Luận văn: Ứng dụng RDS truyền dữ liệu số qua FM tương tự (ĐHBKHN)

Luận văn: Ứng dụng RDS truyền dữ liệu số qua FM. Nghiên cứu công nghệ hệ thống dữ liệu vô tuyến RDS, nâng cao hiệu quả truyền dẫn qua phát thanh FM tương tự.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ RDS VÀ ỨNG DỤNG TRONG HỆ THỐNG FM

1.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG

1.2. LÝ THUYẾT CHUNG VỀ ĐIỀU TẦN

1.2.1. Lý thuyết chung về điều chế tần số

1.2.2. Tín hiệu điều chế FM

1.2.3. Phổ của tín hiệu điều tần

1.3. TỔNG QUAN VỀ RDS (Radio Data System)

1.3.1. Khái niệm và lịch sử phát triển RDS

1.3.2. Cấu trúc dữ liệu của RDS

1.3.3. Nguyên lý hoạt động của RDS

1.4. ỨNG DỤNG TRONG HỆ THỐNG FM

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ RDS TRONG HỆ THỐNG THU FM TRÊN ANDROID

2.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG

2.2. SƠ ĐỒ TỔNG QUÁT CỦA HỆ THỐNG

2.2.1. Kiến trúc FM radio trong hệ điều hành Android

2.2.2. Cấu trúc và chức năng của các tầng

2.2.3. Cấu trúc của module RDS trong hệ thống

2.3. XÂY DỰNG SƠ ĐỒ HOẠT ĐỘNG CỦA RDS

2.3.1. Xây dựng biểu đồ hoạt động

2.4. MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG

2.4.1. Xây dựng biểu đồ tuần tự

2.4.2. Xây dựng biểu đồ máy trạng thái

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THU RDS THỰC TẾ VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

3.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG

3.2. LỰA CHỌN PHẦN MỀM VÀ NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH

3.2.1. Nền tảng hệ điều hành Android

3.2.2. Ngôn ngữ lập trình

3.3. Kiến trúc hệ thống

3.3.1. Sơ đồ tổng quan toàn hệ thống

3.3.2. Sơ đồ chức năng tương tác của phần mềm

3.4. Thiết kế chi tiết

3.4.1. Mô hình giao tiếp của các tầng trong hệ thống FM

3.4.2. Lưu đồ giải thuật lấy thông tin RDS thông qua hệ thống FM

3.4.3. Phương thức và cơ chế truyền nhận bản tin RDS giữa các tầng

3.5. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

3.5.1. Kết quả thử nghiệm

KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Các vấn đề đã làm được

Định hướng trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng RDS Truyền Dữ Liệu Số Qua FM 55 ký tự

Ngày nay, phát thanh FM đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Công nghệ RDS cho phép truyền dữ liệu số tốc độ thấp qua hệ thống FM, cung cấp thông tin hữu ích như tên chương trình, nội dung, tên trạm phát. Việc tích hợp RDS vào phát thanh FM đã phổ biến trên thế giới, đặc biệt trên các thiết bị di động. Do đó, phát triển ứng dụng RDS trên Android là một tiềm năng lớn. Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ RDS trong truyền dẫn dữ liệu số qua hệ thống phát thanh FM tương tự.

RDS (Radio Data System) là một chuẩn giao thức truyền thông cho việc gửi thêm thông tin kỹ thuật số trên các chương trình phát thanh FM. RDS chuẩn hóa một số loại thông tin được truyền, bao gồm thời gian, mã trạm và thông tin chương trình. Đài phát thanh có thể sử dụng RDS để gửi đi các bản tin quảng bá ngắn gọn cho người sử dụng hiển thị trên màn hình như thông tin thời tiết, giá cả, tình hình giao thông, thông tin quảng cáo. Đặc biệt có thể phát thanh chia theo từng khu vực và nội dung phát thanh không bị ảnh hưởng. Theo tài liệu gốc, “Công nghệ hệ thống dữ liệu vô tuyến RDS là một chuẩn giao thức truyền thông cho việc nhúng một lượng nhỏ thông tin trong truyền thanh FM.”, chính vì thế, RDS có ứng dụng trong cả giải trí và thông tin quan trọng khác.

Sóng FM sử dụng băng tần UHF cho phép phủ sóng rộng. Trạm phát sóng FM sử dụng phương pháp đa truy nhập theo tần số (FDMA) để chia sẻ băng tần UHF, một trạm phát FM có thể truyền một hoặc nhiều kênh. RDS sử dụng dải tần trong khoảng 55 KHz tới 59 KHz với phương pháp điều chế theo pha tín hiệu (PSK), cho tốc độ truyền. Giao thức RDS được phát triển bởi Hiệp hội liên minh phát thanh châu Âu (EBU) và được công bố phiên bản đầu tiên vào năm 1984.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Tiêu Chuẩn Của Hệ Thống RDS

RDS (Radio Data System) được phát triển bởi Hiệp hội liên minh phát thanh châu Âu (EBU) và công bố lần đầu vào năm 1984. Sau đó, RDS trở thành một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận bởi tổ chức IEC. RDS được giới thiệu lần đầu để phục vụ cho việc xử lý tín hiệu cho mã hóa RDS (ở các nước châu Âu), phiên bản RBDS (ở Bắc Mỹ). Hệ thống RDS được ứng dụng trong thu phát sóng FM ở dải tần 87.0 MHz để truyền tải thông tin cho cả chương trình stereo (đa âm) và mono (đơn âm). RDS là viết tắt của Radio Data System, trong khi RBDS là viết tắt của Radio Broadcast Data System – phiên bản của RDS được sử dụng tại Bắc Mỹ.

1.2. Cấu Trúc Dữ Liệu và Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản Của RDS

Dữ liệu RDS được định dạng trong các group, mỗi group chứa 104 bit được chia thành 4 block 26 bit. Mỗi block bao gồm 16 bit thông tin và 10 bit để sửa lỗi và đồng bộ. Block 1 của mỗi group chứa mã PI (Program Identification). Block 2 chứa thông tin về Group type code, Traffic program (TP), Program type code (PTY) và các thông tin riêng biệt khác. Block 3 và 4 chứa dữ liệu cụ thể. RDS hoạt động bằng cách thêm dữ liệu vào các tín hiệu băng tần cơ sở. Thông tin RDS được truyền trên một sóng mang phụ 57KHz sử dụng kỹ thuật điều chế pha cầu phương (QPSK).

1.3. Các Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Công Nghệ RDS

Ưu điểm của RDS bao gồm khả năng truyền thông tin kỹ thuật số cùng với tín hiệu âm thanh FM, cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho người nghe như tên chương trình, tên bài hát, thông tin giao thông. RDS cũng hỗ trợ các tính năng như tìm kiếm tần số thay thế (AF) và nhận dạng chương trình (PI). Tuy nhiên, RDS cũng có một số nhược điểm, bao gồm tốc độ truyền dữ liệu thấp và khả năng bị nhiễu bởi các tín hiệu khác.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Triển Khai Ứng Dụng RDS 59 ký tự

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai ứng dụng RDS vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Việc đảm bảo khả năng tương thích giữa các thiết bị thu phát khác nhau là một vấn đề lớn. Ngoài ra, việc tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu và giảm thiểu nhiễu cũng là những thách thức quan trọng. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu cũng cần được quan tâm. Theo luận văn gốc, cần đảm bảo đồng bộ cấu trúc thông tin giữa bên phát và bên thu, điều này ảnh hưởng đến khả năng nhận đầy đủ thông tin văn bản gửi đi.

Việc tích hợp công nghệ RDS vào các thiết bị di động cũng đặt ra nhiều thách thức về phần cứng và phần mềm. Các nhà phát triển cần phải tối ưu hóa mã để giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng và đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt trên các thiết bị có cấu hình khác nhau. Ngoài ra, việc phát triển các ứng dụng RDS thân thiện với người dùng cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của công nghệ này.

2.1. Đảm Bảo Khả Năng Tương Thích Giữa Các Thiết Bị RDS

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc triển khai ứng dụng RDS là đảm bảo khả năng tương thích giữa các thiết bị thu phát khác nhau. Các tiêu chuẩn RDS có thể khác nhau giữa các khu vực và các nhà sản xuất thiết bị, dẫn đến việc một số thiết bị có thể không hỗ trợ đầy đủ các tính năng của RDS.

2.2. Tối Ưu Hóa Tốc Độ Truyền Dữ Liệu và Giảm Thiểu Nhiễu

RDS có tốc độ truyền dữ liệu tương đối thấp, điều này có thể gây khó khăn trong việc truyền tải các thông tin phức tạp hoặc đa phương tiện. Ngoài ra, RDS cũng có thể bị nhiễu bởi các tín hiệu khác, đặc biệt là trong môi trường đô thị có nhiều nguồn phát sóng.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật và Quyền Riêng Tư Của Dữ Liệu RDS

Việc truyền tải dữ liệu qua RDS có thể đặt ra các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư, đặc biệt là khi truyền tải các thông tin cá nhân hoặc nhạy cảm. Cần có các biện pháp bảo mật để đảm bảo rằng dữ liệu RDS không bị truy cập trái phép hoặc bị sử dụng sai mục đích.

III. Phương Pháp Truyền Dữ Liệu Số RDS Qua Hệ Thống FM 60 ký tự

Việc truyền dữ liệu số qua hệ thống FM bằng RDS đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa phù hợp. Kỹ thuật điều chế pha cầu phương (QPSK) thường được sử dụng để điều chế tín hiệu RDS. Các kỹ thuật mã hóa sửa lỗi cũng được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Theo luận văn, các bước quan trọng bao gồm: "Lựa chọn phần mềm, ngôn ngữ lập trình, sơ đồ chức năng tương tác của phần mềm, mô hình giao tiếp giữa các tầng, phương thức và cơ chế truyền nhận bản tin hiển thị RDS, lưu đồ giải thuật lấy thông tin RDS".

Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống thu phát RDS cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt. Hệ thống thu phát cần phải có khả năng lọc nhiễu tốt và có độ nhạy cao để thu được tín hiệu RDS yếu. Việc sử dụng các bộ lọc và khuếch đại phù hợp có thể giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.

3.1. Kỹ Thuật Điều Chế Pha Cầu Phương QPSK Trong RDS

QPSK là một kỹ thuật điều chế pha được sử dụng rộng rãi trong RDS. QPSK cho phép truyền hai bit dữ liệu trên mỗi ký hiệu, giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu so với các kỹ thuật điều chế pha đơn giản hơn.

3.2. Mã Hóa Sửa Lỗi Để Đảm Bảo Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu RDS

Do môi trường truyền dẫn RDS có thể bị nhiễu, việc sử dụng các kỹ thuật mã hóa sửa lỗi là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Các kỹ thuật mã hóa sửa lỗi thường được sử dụng trong RDS bao gồm mã Reed-Solomon và mã Hamming.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Thu Phát RDS Có Độ Nhạy Cao

Để thu được tín hiệu RDS yếu, hệ thống thu phát cần phải có độ nhạy cao. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các bộ khuếch đại có độ ồn thấp và các bộ lọc có khả năng loại bỏ nhiễu tốt.

IV. Ứng Dụng RDS Trong Hệ Thống Thu FM Trên Nền Android 60 ký tự

Việc tích hợp RDS vào hệ thống thu FM trên nền Android mang lại nhiều lợi ích cho người dùng. Ứng dụng cho phép người dùng nghe sóng FM và đọc được các thông tin hiển thị RDS trên các thiết bị di động. Theo luận văn gốc, việc thu sóng phát thanh FM đã được tích hợp phổ biến trên các thiết bị di động, do đó việc phát triển công nghệ RDS trên nền tảng Android là một ứng dụng tiềm năng và hữu ích.

Ứng dụng RDS trên Android có thể cung cấp các thông tin như tên chương trình, tên bài hát, thông tin giao thông, thông tin thời tiết và nhiều thông tin hữu ích khác. Ứng dụng cũng có thể hỗ trợ các tính năng như tìm kiếm tần số thay thế và lưu kênh yêu thích.

4.1. Xây Dựng Giao Diện Người Dùng Thân Thiện Cho Ứng Dụng RDS

Một giao diện người dùng thân thiện là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của ứng dụng RDS trên Android. Giao diện cần phải dễ sử dụng, trực quan và cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết cho người dùng.

4.2. Triển Khai Các Tính Năng Cơ Bản Của Ứng Dụng RDS Trên Android

Các tính năng cơ bản của ứng dụng RDS trên Android bao gồm thu sóng FM, hiển thị thông tin RDS, tìm kiếm tần số thay thế (AF), lưu kênh yêu thích và điều khiển âm lượng.

4.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Hoạt Động Của Ứng Dụng RDS Trên Android

Việc tối ưu hóa hiệu suất hoạt động là rất quan trọng để đảm bảo rằng ứng dụng RDS trên Android hoạt động mượt mà và không tiêu tốn quá nhiều năng lượng. Các kỹ thuật tối ưu hóa có thể bao gồm giảm thiểu việc sử dụng bộ nhớ, tối ưu hóa mã và sử dụng các thư viện hiệu quả.

V. Phân Tích Kết Quả Thử Nghiệm Hệ Thống RDS Thực Tế 56 ký tự

Luận văn cũng trình bày về kết quả thử nghiệm hệ thống RDS thực tế. Theo tài liệu, quá trình thử nghiệm cần bao gồm các bước cài đặt phần mềm và tiến hành thử nghiệm các chức năng chính. Những thử nghiệm này cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và cung cấp các thông tin RDS một cách chính xác. Theo tài liệu: “Kết quả trả về là danh sách các kênh có tín hiệu tốt nếu có. Khi người dùng lựa chọn một kênh để thu sóng từ trên giao diện chính, các mã lệnh sẽ được truyền từ tầng ứng dụng xuống tầng dưới để turning các thông số kênh truyền”.

Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục. Một trong số đó là khả năng bị nhiễu bởi các tín hiệu khác trong môi trường đô thị.

5.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Của Thông Tin Hiển Thị RDS

Một trong những yếu tố quan trọng cần đánh giá là độ chính xác của thông tin hiển thị RDS. Thông tin cần phải được hiển thị đúng và không bị sai lệch so với thông tin được phát đi từ đài phát thanh.

5.2. Đánh Giá Khả Năng Chống Nhiễu Của Hệ Thống RDS

Khả năng chống nhiễu là một yếu tố quan trọng khác cần được đánh giá. Hệ thống cần phải có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường có nhiều nguồn phát sóng khác.

5.3. Đánh Giá Hiệu Suất Tiêu Thụ Năng Lượng Của Ứng Dụng RDS

Hiệu suất tiêu thụ năng lượng cũng cần được đánh giá để đảm bảo rằng ứng dụng RDS không làm giảm đáng kể thời lượng pin của thiết bị di động.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ứng Dụng RDS Tương Lai 59 ký tự

Luận văn đã trình bày một cách tổng quan về ứng dụng RDS trong truyền dữ liệu số qua hệ thống FM tương tự. Các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ RDS trong việc cung cấp các thông tin hữu ích cho người dùng. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện tốc độ truyền dữ liệu, giảm thiểu nhiễu và phát triển các ứng dụng RDS thông minh hơn. Theo kết luận của tài liệu gốc, hướng phát triển tương lai cần tập trung vào nghiên cứu và phát triển các bản tin hiển thị RDS để hướng đến các nhu cầu giải trí, nâng cao chất lượng cuộc sống của con người.

Các ứng dụng RDS trong tương lai có thể được tích hợp với các công nghệ khác như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) để cung cấp các dịch vụ thông minh hơn cho người dùng. Ví dụ, ứng dụng RDS có thể được sử dụng để cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực dựa trên dữ liệu từ các cảm biến IoT hoặc để cung cấp các đề xuất âm nhạc cá nhân hóa dựa trên sở thích của người dùng.

6.1. Phát Triển Các Ứng Dụng RDS Thông Minh Hơn Dựa Trên AI

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng RDS thông minh hơn, có khả năng cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và đáp ứng nhu cầu của người dùng một cách tốt hơn.

6.2. Tích Hợp RDS Với Các Công Nghệ IoT Để Cung Cấp Dịch Vụ Thông Minh

Việc tích hợp RDS với các công nghệ IoT có thể mở ra nhiều khả năng mới cho việc cung cấp các dịch vụ thông minh, chẳng hạn như cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực và điều khiển các thiết bị thông minh trong nhà.

6.3. Nghiên Cứu Các Kỹ Thuật Truyền Dữ Liệu RDS Mới Để Tăng Tốc Độ

Việc nghiên cứu các kỹ thuật truyền dữ liệu RDS mới có thể giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và mở ra các ứng dụng mới cho công nghệ RDS.

29/09/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ hệ thống dữ liệu vô tuyến rds trong truyền dẫn dữ liệu số qua hệ thống phát thanh fm tương tự

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ RDS VÀ ỨNG DỤNG TRONG HỆ THỐNG FM 1.1 GIỚI THIỆU CHƯƠNG Chuẩn RDS được giới thiệu lần đầu tiên để phục vụ cho việc xử lý tín hiệu cho mã hóa RDS (ở các nước châu Âu), phiên bản RBDS (ở Bắc Mỹ). Hệ thống RDS được ứng dụng trong thu phát sóng FM ở dải tần 87.0 MHz để truyền tải thông tin cho cả chương trình stereo (đa âm) và mono (đơn âm). Chương một sẽ giới thiệu về các cơ sở lý thuyết và nguyên lý về sóng FM và giao thức RDS.2 LÝ THUYẾT CHUNG VỀ ĐIỀU TẦN 1.1 Lý thuyết chung về điều chế tần số Điều chế tần số được áp dụng trong kỹ thuật vô tuyến điện và kỹ thuật xử lý tín hiệu. Người ta truyền thông tin trên một sóng mang cao tần bằng cách thay đổi tần số sóng mang theo tín hiệu cần truyền, trong khi biên độ của sóng mang cao tần không thay đổi [1].

Sóng mang thường có tần số cao hơn so với tần số của tín hiệu mà nó truyền tải. Sóng mang thường dùng để truyền các thông tin xuyên qua không gian như một sóng điện từ (ví dụ như liên lạc bằng sóng vô tuyến) hay cho phép vài sóng mang tần số khác nhau có thể chia sẻ chung một môi trường phát sóng vật lý bằng phương pháp ghép kênh phân chia theo tần số (ví dụ như trong trường hợp của hệ thống truyền hình cáp). FM (Frequency Modulation) là phương pháp điều chế biến đổi tần số của sóng mang cao tần theo biên độ của tín hiệu tin tức. Việc truyền tín hiệu âm thanh qua hệ thống radio FM là phổ biến nhất.

Tuy nhiên, máy phát FM cũng có thể truyền dữ liệu số tốc độ thấp được gọi là hệ thống dữ liệu radio (Radio Data System - RDS) ở châu Âu và hệ thống radio dữ liệu (Radio Broadcast Data System - RBDS). Từ năm 1940 khi bắt đầu phát hiện thấy ưu điểm chống can nhiễu của kỹ thuật điều tần, kỹ thuật mới này được được sử dụng mạnh mẽ. Hiện nay kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong phát thanh, hệ thống vô tuyến hai chiều, hệ thống ghi HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 10 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN băng từ và hệ thống truyền dẫn video. Trong hệ thống vô tuyến, điều tần với băng thông đủ lớn giúp ích lớn cho việc loại bỏ tạp âm trong khi truyền.2 Tín hiệu điều chế FM Điều chế tần số được áp dụng trong kỹ thuật vô tuyến điện và kỹ thuật xử lý tín hiệu.

Người ta truyền thông tin trên một sóng mang cao tần bằng hai cách. Thay đổi tần số sóng mang theo tín hiệu cần truyền khi biên độ của sóng mang cao tần không thay đổi, đó là kỹ thuật điều chế tần số. Và điều chế biên độ của sóng mang theo tín hiệu cần truyền mà tần số sóng mang vẫn giữ nguyên. Ngoài ra còn nhiều phương pháp điều chế khác, như điều chế pha, điều chế mạch xung, điều chế biên mã, điều chế đơn biên.

[1] Tín hiệu điều chế FM Hình 1.1 Điều chế FM Tín hiệu sóng mang cao tần chưa điều chế là đơn hài, xác định bởi: (1.1) Trong đó: là pha tức thời của dao động cao tần, xác định trạng thái tín hiệu HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 11 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN tại thời điểm t. là tần số sóng mang. là pha ban đầu. Giữa tần số và pha có quan hệ: (1.3) là hệ số Khi đó tín hiệu điều chế FM có dạng: Độ dịch tần số (frequency deviation): là lượng mà tần số sóng mang sai lệch so với tín hiệu sóng mang chưa được điều chế.

Đối với một hệ thống FM, độ dịch tần số cho phép cực đại là độ lệch tần số lớn nhất kể từ tần số trung tâm, nó là một đại lượng quan trọng và được xem như là tốc độ dịch hệ thống fd (rated system deviation). Khi fd được xác lập nó sẽ xác định biên độ của điều chế tần số. Ở hầu hết mọi thời điểm, điện áp điều chế đều nhỏ hơn giá trị cực đại này và khi đó, độ lệch tần số là. Chỉ Số Điều Chế (modulation index) là độ lệch pha đỉnh của tín hiệu FM, ký hiệu là mf.

HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 12 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN Tỉ số độ lệch (deviation ratio): Khi một hệ thống FM được thiết kế, cần phải sử dụng những giá trị cho phép tối đa cho cả độ lệch của sóng mang lẫn tần số tín hiệu điều chế. Do đó, chỉ số điều chế được biết như là độ lệch D: Độ lệch của một hệ thống FM xác định là không đổi, trong khi đó chỉ số điều chế thay đổi không ngừng cùng với sự thay đổi của điện áp và tần số tín hiệu.3 Phổ của tín hiệu điều tần Tín hiệu điều chế và pha ban đầu sóng mang 0 = 0. Tín hiệu FM có dạng như sau: Với: : chỉ số điều chế : độ di tần  FM dải hẹp (NBFM: ) Nếu độ di tần nhỏ (mf <0.9)  Phổ tín hiệu FM dải hẹp gồm sóng mang và hai biên tương tự AM  FM dải rộng (WBFM: wideband FM mf > 0.25) có thể khai triển theo các hệ số của hàm Bessel như sau: HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 13 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN Biên độ của chúng tỷ lệ với hàm Bessel bậc n: Bảng 1.1 Các hệ số của hàm Bessel tương ứng với một số chỉ số điều chế mf mf J0 J1 J2 J3 J4 J5 J6 J7 J8 J9 J 10 J11 J12 J13 J14 0.01 - - - - - - - -  26 HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 14 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN 4.01 0 25 22 23 01  Băng thông của tín hiệu điều chế FM Về lý thuyết độ rộng băng thông cao tần tín hiệu FM vô cùng lớn, tuy nhiên thực tế quy định giới hạn băng thông FM đến thành phần phổ biên. Băng thông này tính theo công thức: BFM  2(f  fm) = 2(mf + 1)fm, với fm là tần số tín hiêu điều chế tần thấp băng gốc.

HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 15 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN 1.3 TỔNG QUAN VỀ RDS (Radio Data System) 1.1 Khái niệm và lịch sử phát triển RDS RDS (Radio Data System) là hệ thống truyền dữ liệu qua sóng radio. Đây là một chuẩn giao thức truyền thông cho việc gửi thêm thông tin kỹ thuật số trên các chương trình phát thanh qua sóng FM. RDS chuẩn hóa một số loại thông tin được truyền, bao gồm thời gian, mã trạm và thông tin chương trình. Đài phát thanh có thể sử dụng RDS để gửi đi các bản tin quảng bá ngắn gọn cho người sử dụng hiển thị trên màn hình như thông tin thời tiết, giá cả, tình hình giao thông, thông tin quảng cáo.

Đặc biệt có thể phát thanh chia theo từng khu vực và nội dung phát thanh không bị ảnh hưởng. Sóng FM sử dụng băng tần UHF (tần số từ 87.5 tới 108 Mhz) cho phép phủ sóng trong vòng bán kính từ 80 tới 160 km. Trạm phát sóng FM sử dụng phương pháp đa truy nhập theo tần số (FDMA) để chia sẻ băng tần UHF, một trạm phát FM có thể truyền một hoặc nhiều kênh. [1] RDS sử dụng dải tần trong khoảng 55 KHz tới 59 KHz với phương pháp điều chế theo pha tín hiệu (PSK), cho tốc độ truyền 1187.

Nếu trừ đi các bit sử dụng để phát hiện, sửa lỗi và đồng bộ hóa thì tốc độ truyền thực tế khoảng 731 bps. Giao thức RDS được phát triển bởi Hiệp hội liên minh phát thanh châu Âu (EBU) và được công bố phiên bản đầu tiên vào năm 1984. Từ đó đã trở thành một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận bởi tổ chức IEC(International Electrotechnical Commission).2 Cấu trúc dữ liệu của RDS Dữ liệu RDS được định dạng trong các group. Có 16 group được chia làm hai loại A và B.

Mỗi group chứa 104 bit được chia thành 4 block 26 bit. Mỗi block bao gồm 16 bit thông tin và 10 bit để sửa lỗi và đồng bộ (Hình.1)  Cấu trúc của một group. Mỗi Group bao gồm bốn Block chứa những thông tin sau (Hình 1.2) Block 1 của mỗi group chứa mã PI (Program Identification). Block 2 chứa những thông tin sau: HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 16 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN Hình 1.2: Cấu trúc của một group trong RDS [1]  Group type code dùng để phân biệt ứng dụng của group.

Bao gồm 4 bit A0, A1, A2, A3. Mỗi loại ứng dụng có hai version A và B, version được xác định bằng bit B0 trong Block 2. B0 = 0: PI code chỉ chứa trong Block 1 (version A). B0=1: PI code được chứa trong block 1 và 3 của tất cả các group (version B).

 Traffic program (TP): 1 bit  Program type code (PTY): 5 bit  5 bit cho những thông tin riêng biệt Mã phát hiện, sửa lỗi và đồng bộ: 10 bit cuối của mỗi block được sử dụng cho để sửa lỗi và đồng bộ. Đồng bộ hóa hoạt động bằng cách sử dụng các dữ liệu được xác định trước. Phát hiện lỗi hoạt động bằng cách sử dụng thuật toán phát hiện tất cả 1 hoặc 2 bit lỗi trong một block và phát hiện tất cả các lỗi trong khoảng dưới 11 bit. [1]  Block 3 và 4 chứa những dữ liệu cụ thể  Thứ tự truyền của các bit Tất cả các thông tin của words và checkwords có các bit quan trọng nhất (MSB) được truyền đầu tiên.

Do đó các bit cuối cùng truyền đi trong một số nhị phân hoặc địa chỉ có trọng lượng 20. Dữ liệu truyền là hoàn toàn đồng bộ và không có khoảng trống giữa các nhóm hoặc các khối. Từ thông tin và sử dụng của họ được giải thích trong hình (Hình 1.2) định dạng tin nhắn. HVTH: NGUYỄN TIẾN THIỆN 17 LỚP KTVT-2014B download by : skknchat@gmail.com LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHBKHN Hình 1.3: Định dạng của một group RDS [1]  Các thông tin hiển thị RDS [1]  Program service name (PS): Tên chương trình chứa tối đa 8 ký tự.

Nó có thể được sử dụng để thông báo cho người dùng tên của trạm phát. PS được truyền trong group 0A.  Radio text (RT): Cho phép truyền tối đa 64 ký tự. Ngoài ra RT cho phép truyền các bản tin chuỗi.

RT được truyền trong group 2A và 2B.  Clock time and date (CT): Cho phép truyền thông tin thời gian và ngày tháng hiện tại. Các máy thu có thể hiển thị thời gian hoặc đồng bộ lại thời gian nội bộ. CT được truyền trong group 4A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ