Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khủng hoảng tài chính toàn cầu qua các thời kỳ—từ cuộc khủng hoảng sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929–1930, khủng hoảng tiền tệ Đông Nam Á năm 1997 đến cuộc khủng hoảng nợ dưới chuẩn và bất động sản năm 2008—cho thấy tính dễ tổn thương của hệ thống ngân hàng thương mại trước các biến động vĩ mô. Nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, các định chế tài chính và cơ quan giám sát quốc tế đã liên tục cải cách khung chuẩn mực quản trị rủi ro từ Hiệp ước Vốn Basel I, Basel II đến Basel III. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành các quy định bắt buộc các ngân hàng thương mại cổ phần đẩy nhanh tiến trình tuân thủ Basel II, hướng tới áp dụng các công cụ đo lường rủi ro định lượng tiên tiến.
Trong các loại rủi ro trọng yếu, rủi ro thị trường (bao gồm rủi ro lãi suất, tỷ giá và giá tài sản) ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và giá trị vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Mô hình Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) đã trở thành một công cụ định lượng tiêu chuẩn quốc tế được Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel phê duyệt từ thập niên 1990. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng mô hình VaR phần lớn tập trung vào danh mục chỉ số thị trường chứng khoán chung (như VN-Index, HNX-Index) hoặc rổ cổ phiếu bất động sản, trong khi các công trình đo lường rủi ro thị trường cho một ngân hàng thương mại cụ thể còn hạn chế. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn đối tượng khảo sát là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) - một trong những ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn nhất Việt Nam.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro thị trường và công tác quản trị rủi ro thị trường trong hoạt động của các ngân hàng thương mại.
- Đánh giá thực trạng rủi ro thị trường cùng công tác quản trị rủi ro thị trường tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
- Xác định mức độ rủi ro tiềm năng trong các vị thế đầu tư và hoạt động kinh doanh của VPBank thông qua việc ước lượng mô hình VaR, cung cấp cơ sở cho nhà quản trị ngân hàng chủ động kiểm soát và xây dựng chính sách phòng ngừa tổn thất.
- Cung cấp kết quả tính toán VaR của cổ phiếu VPB nhằm hỗ trợ các nhà đầu tư trên thị trường tài chính có thêm căn cứ ra quyết định phân bổ vốn phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận về rủi ro thị trường, công tác quản trị rủi ro thị trường và việc áp dụng mô hình VaR trong đo lường rủi ro tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi dữ liệu: Chuỗi thời gian giá đóng cửa có điều chỉnh hàng ngày của cổ phiếu VPB (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng) trong khoảng thời gian 05 năm, từ ngày 17/04/2018 đến ngày 17/04/2023, thu thập từ nguồn dữ liệu tài chính investing.com.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các chuẩn mực giám sát của Hiệp ước Basel II và lý thuyết tài chính hiện đại:
- Định nghĩa rủi ro thị trường: Theo Basel II, rủi ro thị trường phát sinh từ các thay đổi bất lợi về giá cả thị trường, lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái tác động tiêu cực đến trạng thái trong sổ kinh doanh và sổ ngân hàng.
- Phân loại rủi ro: Rủi ro lãi suất (gồm rủi ro thu nhập: rủi ro tái tài trợ, rủi ro tái đầu tư; rủi ro giảm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, phân tích qua khe hở nhạy cảm lãi suất); Rủi ro tỷ giá (rủi ro giao dịch, rủi ro chuyển đổi, rủi ro kinh tế, xác định qua trạng thái ngoại hối ròng); Rủi ro biến động giá (rủi ro giá cổ phiếu và giá hàng hóa).
- Quy trình quản trị rủi ro thị trường: Gồm 5 bước chuẩn hóa: (1) Nhận diện rủi ro, (2) Phân tích rủi ro, (3) Đo lường rủi ro, (4) Điều tiết rủi ro, và (5) Giám sát, kiểm tra rủi ro.
- Khung lý thuyết Value at Risk (VaR): Khái niệm VaR xác định mức lỗ tối đa không bị vượt quá trong một khoảng thời gian xác định $N$ với mức độ tin cậy $1-\alpha$:
$$p = \Pr[L(1) \ge VaR] = 1 - \Pr[L(1) < VaR]$$
Trong đó hai tham số quyết định là thời gian nắm giữ (holding period) và mức độ tin cậy (confidence level).
Để đo lường VaR thực nghiệm, khóa luận phân loại và đối chiếu 4 cách tiếp cận chính:
| Phương pháp đo lường |
Nguyên lý hoạt động |
Ưu điểm |
Hạn chế chính |
| Mô phỏng lịch sử (Historical Simulation) |
Sử dụng chuỗi tỷ suất sinh lời thực tế trong quá khứ, sắp xếp phân phối thực nghiệm để xác định phân vị tổn thất. |
Không cần giả định dạng phân phối xác suất; tính toán trực quan, đơn giản. |
Giả định quá khứ lặp lại trong tương lai; kết quả nhạy cảm với kích thước mẫu lịch sử. |
| Phương sai - Hiệp phương sai (Variance - Covariance) |
Phương pháp tham số dựa trên giả định phân phối chuẩn, tính toán qua kỳ vọng ($\mu$) và ma trận hiệp phương sai ($\sigma$). |
Thuật toán nhanh; xử lý tốt danh mục nhiều tài sản thông qua ma trận hiệp phương sai. |
Kém chính xác khi chuỗi tài chính có phân phối đuôi dày hoặc danh mục chứa công cụ phi tuyến (quyền chọn). |
| Phương pháp RiskMetrics |
Dựa trên mô hình trung bình trượt có trọng số hàm mũ (EWMA) hoặc IGARCH(1,1), với hệ số phân rã $\lambda = 0.94$. |
Cập nhật nhanh biến động thị trường gần nhất; khắc phục nhược điểm phương sai tĩnh. |
Vẫn chịu ảnh hưởng của giả định phân phối chuẩn đối với phần dư chuẩn hóa. |
| Mô phỏng Monte Carlo (Monte Carlo Simulation) |
Tạo ngẫu nhiên hàng nghìn đến hàng chục nghìn kịch bản biến động giá theo phân bố giả định để tái đánh giá danh mục. |
Linh hoạt với cấu trúc danh mục phức tạp; mô phỏng được các kịch bản phi tuyến tính. |
Đòi hỏi khối lượng tính toán lớn; phụ thuộc vào tính chuẩn xác của mô hình sinh kịch bản. |
Về phương pháp xử lý dữ liệu thực tế:
- Tỷ suất sinh lời hàng ngày ($r$) được tính toán theo tỷ lệ biến động tương đối của giá đóng cửa có điều chỉnh: $r = (P_n - P_{n-1}) / P_{n-1}$.
- Mức độ tin cậy thực nghiệm được thiết lập ở mức 95% (tương ứng mức ý nghĩa rủi ro $\alpha = 5%$) cho khung thời gian 01 ngày giao dịch.
- Nền tảng và công cụ phân tích: Khóa luận sử dụng ngôn ngữ lập trình thống kê R (phiên bản 4.2) và môi trường phát triển RStudio (phiên bản 2023.03.0-386). Các thư viện R chuyên dụng được huy động gồm:
fBasics (phân tích thống kê mô tả và kiểm định phân phối), fGarch (ước lượng mô hình GARCH), rugarch (chạy các mô hình biến động điều kiện phức tạp như IGARCH), tseries (kiểm định chuỗi thời gian) và quantmod (quản trị mô hình tài chính định lượng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu
Chương I tổng hợp hệ thống y văn quốc tế và trong nước, đồng thời trình bày khung lý luận cơ bản về rủi ro thị trường và mô hình VaR:
- Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Điểm lại các công trình nền tảng từ Francis Edgeworth (1888), Dickson Leavens (1945), Harry Markowitz và Arthur Roy (1952), Bernard Lietaer (1971), đến bước ngoặt của tập đoàn JP Morgan năm 1994 với tài liệu kỹ thuật RiskMetrics ("4:15 Report"). Tác giả phân tích các nghiên cứu của Manfred Gilli và cộng sự (2011), Min Liu (2008), Julijana Angelovska (2012 - chứng minh độ tin cậy 95% cho kết quả VaR chính xác hơn 99% đối với mô hình SMA/EWMA). Các hạn chế toán học của VaR cũng được chỉ rõ từ nghiên cứu của Artzner và cộng sự (1999 - VaR thiếu tính cộng tính phụ và tính lồi), Philippe Jorion (2003), Moorad Choudhry (2001, 2013 - thất bại của VaR trước các sự kiện cực đoan như vụ sụp đổ quỹ Long Term Capital Management), và Wolfgang Schwerdt (2010).
- Tổng quan nghiên cứu trong nước: Phân tích các nghiên cứu của Đặng Hữu Mẫn (2009 - kiểm định VaR trên chỉ số FTSE 100), Võ Trí Thành và cộng sự (2000), Võ Hồng Đức và Huỳnh Long Phi (2015), Lê Phan Thị Diệu Thảo và Nguyễn Thanh Phú (2015 - kết luận các mô hình giả định phân phối chuẩn thất bại ở mức ý nghĩa 1%), Lê Trọng Nghĩa và cộng sự (2019 - đo lường VaR/CVaR 10 cổ phiếu bất động sản niêm yết trên HOSE), Lê Hải Trung và Nguyễn Thị Mai Trang (2020), Võ Thị Thúy Anh và Nguyễn Anh Tùng (2010 - kết hợp ARMA với các biến thể ARCH/GARCH).
- Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu ứng dụng VaR trên danh mục chỉ số hoặc nhóm ngành, chưa có công trình đi sâu đo lường rủi ro thị trường trên một ngân hàng thương mại niêm yết cụ thể như VPBank.
- Cơ sở lý thuyết: Định nghĩa chi tiết rủi ro thị trường theo Basel II; phân tích cơ chế khe hở nhạy cảm lãi suất ($Khe;hở = TSC;nhạy;cảm - TSN;nhạy;cảm$); phân tích trạng thái ngoại hối ròng (trường thế, đoản thế, cân bằng); mục tiêu và quy trình 5 bước quản trị rủi ro; nguyên lý 4 phương pháp tính VaR.
Chương II: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương II thiết kế khung phương pháp luận định lượng phục vụ cho việc thực thi mô hình:
- Nguồn số liệu: 05 năm dữ liệu chuỗi thời gian giá đóng cửa có điều chỉnh của cổ phiếu VPB từ 17/04/2018 đến 17/04/2023 lấy từ investing.com.
- Thiết lập tham số: Mức độ tin cậy 95%, mức ý nghĩa 5%, chu kỳ nắm giữ 01 ngày.
- Quy trình kiểm định chuỗi dữ liệu:
- Thống kê mô tả: Đo lường các tham số phân phối gồm giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max), trung bình (Mean), trung vị (Median), độ lệch chuẩn (Stdev), hệ số bất đối xứng (Skewness), và hệ số nhọn (Kurtosis).
- Kiểm định phân phối chuẩn: Sử dụng kiểm định Jarque-Bera để kiểm tra giả thiết $H_0$ (chuỗi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn) so với $H_1$ (chuỗi không có phân phối chuẩn).
- Kiểm định tính dừng: Sử dụng đồng thời hai kiểm định đối ứng là Augmented Dickey-Fuller (ADF test, với $H_0$: chuỗi có nghiệm đơn vị/không dừng) và KPSS test ($H_0$: chuỗi có tính dừng).
- Kiểm định tự tương quan: Phân tích biểu đồ hàm tự tương quan (ACF), hàm tự tương quan riêng (PACF) và kiểm định Ljung-Box nhằm xác định cấu trúc trễ của chuỗi tỷ suất sinh lời.
- Thiết kế các mô hình ước lượng VaR trên RStudio: Thiết lập quy trình chạy 4 mô hình: RiskMetrics (sử dụng mô hình IGARCH(1,1) với hệ số tắt dần $\lambda = 0.94$), phương pháp kinh tế lượng (Econometric Approach kết hợp ARMA và GARCH), phương pháp ước lượng phân vị thực nghiệm (Quantile Estimation), và phương pháp mô phỏng Monte Carlo.
Chương III: Thực trạng rủi ro thị trường của ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Chương III khái quát hoạt động và nhận diện các nguy cơ rủi ro thị trường tại VPBank:
- Khái quát về VPBank: Quá trình thành lập, phát triển mạng lưới, các dòng sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ, khách hàng doanh nghiệp và ngân hàng số; mô tả cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tại ngân hàng (Hình 3.1).
- Thực trạng rủi ro lãi suất: Phân tích cơ cấu tài sản có và tài sản nợ của VPBank; nhận diện nguy cơ từ việc duy trì khe hở lãi suất nhạy cảm khi mặt bằng lãi suất huy động và cho vay biến động bất thường; rủi ro tái tài trợ và tái đầu tư do mất cân xứng kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn.
- Thực trạng rủi ro tỷ giá: Đánh giá biến động tỷ giá ngoại tệ đối với các hoạt động kinh doanh ngoại hối và các trạng thái ngoại hối ròng mà VPBank nắm giữ trên sổ kinh doanh; phân tích rủi ro giao dịch và rủi ro chuyển đổi.
- Công cụ nhận diện rủi ro: Xây dựng hệ thống tiêu chí định tính và định lượng bao gồm thang đo khả năng xảy ra rủi ro (Bảng 3.1), thang đo mức độ tác động của rủi ro (Bảng 3.2), và tích hợp vào Bản đồ nhiệt đánh giá rủi ro (Heat map - Bảng 3.3) để phân loại các vùng rủi ro cần kiểm soát.
Chương IV: Kết quả và khuyến nghị
Chương IV trình bày kết quả ước lượng kinh tế lượng và các giải pháp quản trị rủi ro:
- Kết quả kiểm định dữ liệu cổ phiếu VPB:
- Thống kê mô tả (Hình 4.1, Biểu đồ 4.1, Biểu đồ 4.2): Tỷ suất sinh lời cổ phiếu VPB có hiện tượng biến động cụm (volatility clustering), hệ số nhọn Kurtosis cao hơn phân phối chuẩn và Skewness lệch khỏi giá trị 0.
- Kiểm định phân phối chuẩn (Hình 4.2): Giá trị p-value của kiểm định Jarque-Bera nhỏ hơn 0.05, bác bỏ giả thiết $H_0$, xác nhận chuỗi tỷ suất sinh lời cổ phiếu VPB không tuân theo phân phối chuẩn (đuôi dày, nhọn).
- Kiểm định tính dừng (Hình 4.3, Hình 4.4): Kiểm định ADF cho p-value < 0.05 (bác bỏ $H_0$, chuỗi có tính dừng); kiểm định KPSS cho p-value > 0.05 (chấp nhận $H_0$, chuỗi dừng ở mức ý nghĩa 5%).
- Kiểm định tự tương quan (Biểu đồ 4.3, Biểu đồ 4.4, Bảng 4.1): Kết quả kiểm định Ljung-Box tại các độ trễ 10, 15, 20 chứng minh sự tồn tại của tính tự tương quan và hiệu ứng biến động phương sai có điều kiện trong chuỗi dữ liệu.
- Ước lượng, kiểm tra và dự báo VaR:
- Phương pháp RiskMetrics (Hình 4.5 đến Hình 4.8, Biểu đồ 4.5): Ước lượng mô hình IGARCH(1,1), kiểm định Ljung-Box trên phần dư và bình phương phần dư; kiểm tra biểu đồ QQ-plot phần dư; dự báo giá trị chịu rủi ro cho 1 ngày tiếp theo.
- Phương pháp kinh tế lượng (Econometric Approach - Hình 4.9 đến Hình 4.11, Biểu đồ 4.6, Biểu đồ 4.7): Ước lượng kết hợp mô hình ARMA(1,0) + GARCH(1,1); kiểm định Ljung-Box chuỗi phần dư đạt chuẩn; theo dõi chuỗi phần dư biến đổi theo thời gian và tính toán VaR.
- Phương pháp Quantile Estimation (Hình 4.12) và Mô phỏng Monte Carlo (Hình 4.13): Cung cấp các mức ước lượng phân vị thực nghiệm và mô phỏng xác suất đa kịch bản.
- Bảng tổng hợp giá trị VaR (Bảng 4.2): Tổng hợp giá trị VaR cổ phiếu VPB với quy mô vốn đầu tư giả định 1.000.000.000 VND (1 tỷ đồng) theo các khung thời gian xác định, lượng hóa bằng con số tiền mặt tổn thất tối đa có thể phát sinh ở mức tin cậy 95%.
- Khuyến nghị hoàn thiện công tác quản trị rủi ro thị trường tại VPBank:
- Không ngừng nâng cao hệ thống thông tin nhằm tiếp nhận các công nghệ quản trị rủi ro hiện đại trong thời kỳ chuyển đổi số.
- Tăng cường ứng dụng hoàn toàn chuẩn mực Basel III vào hoạt động định lượng vốn và kiểm soát tài sản nhạy cảm rủi ro.
- Nâng cao nhận thức và chất lượng chuyên môn về đo lường rủi ro của cả ban lãnh đạo và cán bộ công nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả định lượng:
- Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm chuỗi thời gian tỷ suất sinh lời hàng ngày của cổ phiếu VPB trong 5 năm (2018–2023), xác nhận chuỗi dữ liệu mang đặc tính dừng (thông qua ADF và KPSS), có hiện tượng tự tương quan (kiểm định Ljung-Box ở các độ trễ 10, 15, 20) và không tuân theo phân phối chuẩn (kiểm định Jarque-Bera).
- Triển khai thành công 4 phương pháp đo lường VaR trên phần mềm R/RStudio, bao gồm mô hình IGARCH(1,1) theo RiskMetrics ($\lambda = 0.94$), mô hình kinh tế lượng ARMA(1,0) + GARCH(1,1), phương pháp phân vị Quantile Estimation và phương pháp mô phỏng Monte Carlo.
- Bảng 4.2 của khóa luận đã cụ thể hóa tổn thất tiềm năng bằng số tiền tuyệt đối cho danh mục đầu tư mẫu trị giá 1.000.000.000 VND cổ phiếu VPB, cung cấp mức dự báo rủi ro 1 ngày tiếp theo ở độ tin cậy 95%.
Về mặt giải pháp và đóng góp học thuật:
- Đưa ra 3 nhóm khuyến nghị sát thực tế cho VPBank: hiện đại hóa hạ tầng thông tin trong chuyển đổi số, áp dụng toàn diện khung Basel III, và bồi dưỡng năng lực cán bộ phân tích rủi ro thị trường.
- Đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm trong nước bằng việc áp dụng mô hình VaR chuỗi thời gian đa phương pháp vào một ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các chỉ số danh mục chứng khoán tổng hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chỉ giới hạn ở chuỗi giá cổ phiếu VPB trên thị trường chứng khoán (17/04/2018 – 17/04/2023), chưa phản ánh toàn bộ trạng thái tài sản phức tạp nội bảng và ngoại bảng của VPBank như danh mục trái phiếu, hợp đồng phái sinh lãi suất và trạng thái ngoại tệ thực tế.
- Khóa luận tập trung vào mức độ tin cậy 95% trong khung thời gian 01 ngày theo chuẩn RiskMetrics, chưa tính toán ở mức tin cậy 99% với chu kỳ 10 ngày làm việc theo yêu cầu khắt khe của hiệp ước vốn Basel.
- Nghiên cứu chưa đo lường phần tổn thất vượt ngưỡng VaR thông qua chỉ số rủi ro đuôi Expected Shortfall (CVaR).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi dữ liệu sang toàn bộ danh mục tài sản nhạy cảm rủi ro của ngân hàng, bao gồm rổ ngoại hối và các công cụ có thu nhập cố định.
- Kết hợp kiểm định ngược (Back-testing) theo quy tắc Kupiec để so sánh độ chính xác dự báo giữa các mô hình; bổ sung các phương pháp kiểm tra sức chịu tải (Stress testing) dưới các kịch bản khủng hoảng tài chính giả định.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học các ngành Tài chính - Ngân hàng, Phân tích dữ liệu tài chính, và Kinh tế lượng ứng dụng cần tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu chuỗi thời gian tài chính.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và chuyên viên phân tích định lượng tại các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ khi xây dựng hệ thống đo lường VaR nội bộ.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Quy trình lập trình và xử lý dữ liệu chuỗi thời gian trên RStudio sử dụng các thư viện
fBasics, rugarch, fGarch (kiểm định phân phối chuẩn, nghiệm đơn vị, tự tương quan, ước lượng mô hình ARMA-GARCH và mô phỏng Monte Carlo).
- Phương pháp xây dựng thang đo ma trận nhiệt đánh giá rủi ro thị trường (Heat map) tích hợp giữa rủi ro lãi suất và tỷ giá được trình bày tại Chương III.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào và trong giai đoạn nào để ước lượng mô hình VaR?
Tác giả thu thập chuỗi dữ liệu giá đóng cửa có điều chỉnh hàng ngày của cổ phiếu VPB (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng) trong thời gian 05 năm, từ ngày 17/04/2018 đến ngày 17/04/2023, tải về từ cơ sở dữ liệu của website investing.com.
Tại sao tác giả lại chọn mức độ tin cậy 95% thay vì mức 99% theo khuyến nghị của Ủy ban Basel?
Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm được tổng quan (như Julijana Angelovska, 2012; Lê Phan Thị Diệu Thảo và Nguyễn Thanh Phú, 2015), ở mức tin cậy 99%, các chuỗi dữ liệu tài chính có hiện tượng đuôi dày thường khiến các mô hình tham số giả định chuẩn bị sai lệch nghiêm trọng. Mức tin cậy 95% (tương ứng mức ý nghĩa 5%) được RiskMetrics khuyến nghị và cho kết quả ước lượng ổn định, phù hợp hơn với mục đích kiểm soát rủi ro giao dịch thường nhật.
Những gói phần mềm (packages) nào trong ngôn ngữ lập trình R được tác giả sử dụng?
Tác giả sử dụng môi trường RStudio phiên bản 2023.03.0-386 trên nền R phiên bản 4.2 với 5 gói package chuyên dụng: fBasics (thống kê mô tả và kiểm định phân phối), fGarch (mô hình ARCH/GARCH), rugarch (chạy mô hình IGARCH, EGARCH), tseries (khai thác chuỗi thời gian và kiểm định nghiệm đơn vị), và quantmod (mô hình tài chính định lượng).
Quy mô danh mục đầu tư nào được đưa ra để cụ thể hóa giá trị tổn thất rủi ro bằng tiền trong Chương IV?
Tại Bảng 4.2 của Chương IV, tác giả thiết lập một danh mục đầu tư giả định có giá trị 1.000.000.000 VND (một tỷ đồng) vào cổ phiếu VPB để tính toán và so sánh trực tiếp giá trị chịu rủi ro (VaR) bằng tiền mặt giữa các phương pháp ước lượng.
Tác giả đưa ra những nhóm khuyến nghị cụ thể nào cho VPBank trong công tác quản trị rủi ro thị trường?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin nhằm tiếp nhận công cụ quản trị rủi ro mới trong bối cảnh chuyển đổi số; (2) Tăng cường áp dụng đầy đủ các chuẩn mực theo khung Basel III; (3) Nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức về rủi ro thị trường cho cả ban lãnh đạo và cán bộ nhân viên ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trung Hưng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro thị trường và kỹ thuật đo lường Value at Risk theo các chuẩn mực quốc tế. Công trình hoàn thành việc thực nghiệm định lượng trên chuỗi thời gian cổ phiếu VPB giai đoạn 2018–2023 bằng phần mềm RStudio thông qua 4 phương pháp: RiskMetrics (IGARCH), kinh tế lượng (ARMA-GARCH), phân vị thực nghiệm và mô phỏng Monte Carlo. Kết quả tính toán tổn thất tiềm năng trên danh mục 1 tỷ đồng kết hợp cùng phân tích ma trận nhiệt rủi ro đã cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất các khuyến nghị nâng cấp hệ thống công nghệ và áp dụng Basel III tại VPBank.