Ứng dụng Matlab phân tích mạch hình sin ở chế độ xác lập (Lý thuyết mạch P2)

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng matlab phân tích và giải bài tập lý thuyết mạch phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Lý Thuyết Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài tập
157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ứng dụng Matlab giải bài tập lý thuyết mạch P2

Việc phân tích và giải các bài tập lý thuyết mạch, đặc biệt là các mạch điện phức tạp ở chế độ xác lập xoay chiều, đòi hỏi một công cụ tính toán mạnh mẽ và chính xác. Ứng dụng Matlab phân tích và giải bài tập lý thuyết mạch đã trở thành một phương pháp hiệu quả, giúp tự động hóa các bước tính toán phức tạp, giảm thiểu sai sót và cung cấp cái nhìn trực quan về hoạt động của mạch. Phần 2 của loạt bài này sẽ đi sâu vào các phương pháp phân tích nâng cao, sử dụng ma trận và các hàm chuyên dụng của Matlab để giải quyết các bài toán về mạch điện xoay chiều một cách nhanh chóng. Các khái niệm nền tảng như biểu diễn thông số mạch bằng số phức sẽ được tận dụng triệt để, chuyển đổi hệ phương trình vi-tích phân thành hệ phương trình đại số, từ đó đơn giản hóa quá trình phân tích.

1.1. Tầm quan trọng của số phức trong mạch điện xoay chiều

Trong phân tích mạch điện xoay chiều, việc sử dụng số phức là một bước tiến quan trọng. Theo tài liệu gốc, một đại lượng hình sin có thể được biểu diễn bằng một số phức có module bằng giá trị hiệu dụng và argument bằng góc pha đầu. Ví dụ, biểu thức điện áp và dòng điện trên các phần tử L và C được chuyển đổi thành các phép toán đại số đơn giản: $U_L = jωL.I$ và $U_C = -j(1/ωC).I$. Điều này cho phép thay thế các phần tử R, L, C trong một nhánh bằng một đại lượng duy nhất gọi là tổng trở Z phức: $Z = R + j(ωL - 1/ωC)$. Nhờ đó, các định luật Kirchhoff từ dạng vi-tích phân phức tạp được chuyển hoàn toàn về dạng đại số. Cụ thể, định luật Kirchhoff 1 trở thành $\sum I = 0$ và định luật Kirchhoff 2 là $\sum I.Z = \sum E$ trong mỗi vòng. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng Matlab để giải hệ phương trình tuyến tính một cách hiệu quả.

1.2. Tổng quan các phương pháp phân tích mạch điện với Matlab

Matlab cung cấp một môi trường mạnh mẽ để giải quyết các hệ phương trình mô tả mạch điện. Các phương pháp phân tích kinh điển như phương pháp dòng điện vòng, phương pháp điện áp nút, và phương pháp dòng điện nhánh đều có thể được mô hình hóa và giải quyết bằng các câu lệnh ma trận trong Matlab. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, bản chất của các phương pháp này là thiết lập một hệ phương trình tuyến tính. Matlab, với khả năng xử lý ma trận vượt trội, cho phép giải các hệ phương trình này chỉ bằng vài dòng lệnh, ngay cả với các mạch có số lượng vòng và nút lớn. Ngoài ra, Simulink mô phỏng mạch điện là một công cụ trực quan hóa, cho phép xây dựng sơ đồ mạch và quan sát đáp ứng theo thời gian thực, đặc biệt hữu ích trong phân tích quá độ và kiểm chứng kết quả tính toán lý thuyết.

II. Khó khăn khi giải mạch phức tạp vai trò của phần mềm

Giải quyết các bài tập lý thuyết mạch điện phức tạp, có nhiều nhánh, nhiều vòng và nhiều nguồn tác động là một thách thức lớn khi thực hiện bằng phương pháp thủ công. Quá trình viết và giải hệ phương trình đại số với các hệ số phức dễ dẫn đến sai sót trong tính toán, tốn nhiều thời gian và công sức. Đây là lúc việc ứng dụng Matlab phân tích và giải bài tập lý thuyết mạch phát huy vai trò không thể thay thế. Phần mềm này không chỉ là một máy tính cao cấp mà còn là một môi trường lập trình mạnh mẽ, giúp tự động hóa toàn bộ quy trình từ việc nhập thông số, thiết lập ma trận đến việc giải và trực quan hóa kết quả.

2.1. Hạn chế của việc tính toán thủ công các mạch điện RLC

Việc phân tích mạch RLC phức tạp bằng tay gặp nhiều trở ngại. Thứ nhất, việc giải hệ phương trình với nhiều ẩn số và hệ số là số phức rất dễ nhầm lẫn. Thứ hai, việc tính toán các đại lượng như công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q) cho từng phần tử đòi hỏi nhiều bước tính toán trung gian. Thứ ba, khi cần khảo sát sự thay đổi của đáp ứng mạch theo tần số, ví dụ như tìm tần số cộng hưởng trong mạch điện, việc tính toán lặp lại nhiều lần là không khả thi. Các bài tập mạch điện có lời giải thủ công thường chỉ giới hạn ở các mạch đơn giản, trong khi các bài toán thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả học tập và nghiên cứu, đồng thời khó kiểm chứng được độ chính xác của kết quả.

2.2. Matlab Công cụ tối ưu hóa việc phân tích mạch điện

Matlab giải quyết triệt để các hạn chế của phương pháp thủ công. Bằng cách sử dụng ma trận, Matlab có thể giải hệ phương trình của phương pháp dòng điện vòng hay phương pháp điện áp nút một cách nhanh chóng thông qua các toán tử inv() hoặc \ (toán tử chia trái). Việc viết một đoạn code Matlab lý thuyết mạch cho phép người dùng dễ dàng thay đổi thông số của mạch (R, L, C, tần số, nguồn) và nhận kết quả ngay lập tức. Điều này cực kỳ hữu ích cho việc phân tích độ nhạy của mạch hoặc tối ưu hóa thiết kế. Hơn nữa, Matlab còn có khả năng vẽ giản đồ vector dòng điện và điện áp, giúp người học có cái nhìn trực quan hơn về độ lệch pha giữa các đại lượng, một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật điện.

III. Cách dùng Matlab với phương pháp dòng vòng và điện áp nút

Hai trong số các phương pháp phân tích mạch mạnh mẽ nhất là phương pháp dòng điện vòng và phương pháp điện áp nút. Cả hai đều nhằm mục đích giảm số lượng ẩn số cần giải so với phương pháp dòng nhánh, giúp hệ phương trình trở nên gọn gàng hơn. Việc ứng dụng Matlab phân tích và giải bài tập lý thuyết mạch cho các phương pháp này đặc biệt hiệu quả, vì chúng có thể được biểu diễn một cách tự nhiên dưới dạng phương trình ma trận. Thay vì giải các định thức phức tạp, người dùng chỉ cần định nghĩa ma trận tổng trở (hoặc tổng dẫn) và vector nguồn, sau đó Matlab sẽ tìm ra nghiệm một cách chính xác.

3.1. Giải bài tập bằng phương pháp dòng điện vòng trên Matlab

Bản chất của phương pháp dòng điện vòng là giả định các dòng điện vòng khép kín và viết phương trình Kirchhoff 2 cho mỗi vòng. Hệ phương trình có dạng ma trận $[Z].[I_v] = [E_v]$, trong đó $[Z]$ là ma trận tổng trở vòng, $[I_v]$ là vector các dòng điện vòng cần tìm, và $[E_v]$ là vector sức điện động vòng. Trong Matlab, việc này được thực hiện bằng cách khai báo các giá trị tổng trở Z của từng nhánh (bao gồm cảm kháng ZLdung kháng ZC), sau đó xây dựng ma trận $[Z]$ và vector $[E_v]$. Dòng điện vòng được tính bằng lệnh Iv = inv(Z)*Ev. Từ các dòng điện vòng, dòng điện trên các nhánh thực tế có thể dễ dàng được suy ra bằng nguyên lý xếp chồng. Tài liệu gốc cung cấp ví dụ chi tiết về cách viết chương trình trên M-file để giải mạch theo phương pháp này, cho thấy sự đơn giản và hiệu quả của nó.

3.2. Triển khai phương pháp điện áp nút để tìm đáp ứng mạch

Tương tự, phương pháp điện áp nút là phương pháp giải mạch bằng cách lập và giải hệ phương trình Kirchhoff 1 theo điện thế các nút. Phương trình ma trận có dạng $[Y].[\phi] = [J]$, trong đó $[Y]$ là ma trận tổng dẫn nút, $[\phi]$ là vector điện thế các nút cần tìm (sau khi chọn một nút làm mốc 0V), và $[J]$ là vector nguồn dòng tương đương tại các nút. Việc triển khai trên Matlab bao gồm tính toán tổng dẫn của các nhánh ($Y = 1/Z$), xây dựng ma trận $[Y]$ và vector $[J]$. Điện thế các nút được tìm bằng lệnh Phi = inv(Y)*J. Sau khi có điện thế các nút, dòng điện qua bất kỳ nhánh nào cũng có thể được tính toán dễ dàng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các mạch có số nút ít hơn số vòng.

IV. Bí quyết biến đổi tương đương và xếp chồng trong Matlab

Đối với các mạch điện quá phức tạp, việc giải trực tiếp bằng các phương pháp dòng vòng hay thế nút có thể dẫn đến một hệ phương trình rất lớn. Trong những trường hợp này, các kỹ thuật biến đổi tương đương và xếp chồng trở nên vô giá. Ứng dụng Matlab phân tích và giải bài tập lý thuyết mạch cho phép tự động hóa các phép biến đổi này, giúp đơn giản hóa sơ đồ mạch trước khi áp dụng các phương pháp phân tích chính. Nguyên lý xếp chồng, đặc biệt hữu ích khi mạch có nhiều nguồn với tần số khác nhau, cũng có thể được lập trình một cách có hệ thống trong Matlab.

4.1. Áp dụng định lý Thevenin và Norton để đơn giản hóa mạch

Định lý Thevenin và Norton là công cụ cơ bản trong biến đổi tương đương. Định lý Thevenin cho phép thay thế một mạng tuyến tính phức tạp bằng một nguồn áp $E_{th}$ nối tiếp với một tổng trở $Z_{th}$. Ngược lại, định lý Norton thay thế mạng đó bằng một nguồn dòng $J_{no}$ song song với tổng trở $Z_{th}$. Tài liệu tham khảo chỉ ra rằng việc tính toán các thông số tương đương này (điện áp hở mạch, dòng điện ngắn mạch và tổng trở vào) có thể được lập trình trong Matlab. Bằng cách "tắt" các nguồn trong mạch và tính toán tổng trở tương đương, hoặc tính toán các đáp ứng hở mạch/ngắn mạch, Matlab giúp tìm ra các thông số Thevenin/Norton một cách chính xác, từ đó đơn giản hóa việc phân tích tải được kết nối vào mạng.

4.2. Nguyên lý xếp chồng giải mạch điện có nhiều nguồn tác động

Nguyên lý xếp chồng phát biểu rằng đáp ứng trong một mạch tuyến tính có nhiều nguồn tác động bằng tổng đại số các đáp ứng gây ra bởi từng nguồn khi các nguồn khác bị vô hiệu hóa. Phương pháp này cực kỳ quan trọng khi xử lý các mạch có nguồn một chiều, xoay chiều hoặc các nguồn xoay chiều có tần số khác nhau. Trong Matlab, có thể viết một vòng lặp để tính toán đáp ứng cho từng nguồn một. Mỗi lần lặp, chương trình sẽ "tắt" các nguồn khác và tính toán dòng điện hoặc điện áp cần tìm. Cuối cùng, các kết quả riêng lẻ được cộng lại (dưới dạng phức nếu cùng tần số, hoặc dạng tức thời nếu khác tần số) để cho ra đáp ứng cuối cùng. Đây là một cách tiếp cận có cấu trúc, giảm thiểu sai lầm và phù hợp với các bài tập mạch điện có lời giải phức tạp.

V. Phân tích hàm truyền đáp ứng quá độ và mạng hai cửa

Ngoài phân tích ở chế độ xác lập hình sin, lý thuyết mạch còn bao gồm các chủ đề quan trọng khác như phân tích trong miền tần số và miền thời gian. Việc ứng dụng Matlab phân tích và giải bài tập lý thuyết mạch mở rộng sang các lĩnh vực này, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để khảo sát hàm truyền đạt, phân tích đáp ứng quá độ và mô hình hóa các mạng hai cửa. Matlab có các hàm tích hợp sẵn cho biến đổi Laplace và biến đổi ngược, là nền tảng toán học cho các phân tích này, giúp đơn giản hóa đáng kể các bài toán phức tạp trong hệ thống tuyến tính.

5.1. Sử dụng biến đổi Laplace để phân tích quá độ trong mạch

Phân tích quá độ là nghiên cứu hành vi của mạch điện trong khoảng thời gian ngay sau khi có sự thay đổi đột ngột, ví dụ như đóng/mở khóa K. Phương pháp kinh điển là giải phương trình vi phân, nhưng biến đổi Laplace trong mạch điện cung cấp một cách tiếp cận đại số hiệu quả hơn. Biến đổi này chuyển phương trình vi phân trong miền thời gian thành phương trình đại số trong miền 's' (tần số phức). Trong Matlab, các hàm trong Symbolic Math Toolbox cho phép thực hiện biến đổi Laplace (hàm laplace) và biến đổi Laplace ngược (hàm ilaplace) một cách dễ dàng. Điều này giúp tìm được biểu thức của đáp ứng quá độ theo thời gian mà không cần giải phương trình vi phân một cách thủ công.

5.2. Xây dựng và khảo sát hàm truyền đạt của mạch điện

Hàm truyền đạt H(s) của một mạch điện được định nghĩa là tỷ số giữa biến đổi Laplace của tín hiệu ra và biến đổi Laplace của tín hiệu vào, với điều kiện ban đầu bằng không. Hàm truyền đạt mô tả đầy đủ đặc tính tần số của hệ thống. Matlab cung cấp các công cụ mạnh mẽ trong Control System Toolbox để định nghĩa và làm việc với các hàm truyền đạt (sử dụng lệnh tf). Từ đó, có thể dễ dàng vẽ các biểu đồ quan trọng như biểu đồ Bode, biểu đồ Nyquist, hoặc phân tích vị trí các điểm cực và điểm không để đánh giá tính ổn định và đáp ứng tần số của mạch. Đây là một ứng dụng quan trọng trong thiết kế các bộ lọc và mạch xử lý tín hiệu.

5.3. Mô hình hóa và phân tích mạng hai cửa Four Terminal Network

Một mạng hai cửa là một khối mạch có hai cặp cực (cửa vào và cửa ra), dùng để truyền tải tín hiệu hoặc năng lượng. Ví dụ điển hình là máy biến áp, bộ khuếch đại, hoặc đường dây truyền tải. Các mạng này được đặc trưng bởi các bộ tham số khác nhau như tham số Z (trở kháng), Y (dẫn nạp), H (hybrid) hoặc A (truyền đạt). Matlab có thể được sử dụng để tính toán các ma trận tham số này từ sơ đồ mạch đã cho. Việc phân tích các mạng hai cửa mắc nối tiếp, song song, hoặc nối tầng trở nên đơn giản hơn khi thực hiện các phép nhân ma trận tương ứng trong Matlab. Điều này rất hữu ích trong việc phân tích các hệ thống điện tử và viễn thông phức tạp.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mẩn 'h ỨNG DỤNG MATIAB GIẨI MẠCH ĐIỆN ___ II 1ft3 ^ ỉu M n ỹ 6 ỨNG DỤNG MATLAB PHÂN TÍCH MẠCH PHỨC TẠP CÓ NGUỒN HÌNH SIN ỏ CHẾ ĐỌ XÁC LẬP Chương này nghiên cứu phương pháp phân tích, giái mạch phức tạp có nguồn hình sin ở chế độ xác lập và ứng dụng phần mềm Matlab đề giải mạch. Mạch điện được cho là phức tạp là mạch điện gồm 3 nhánh trờ lên. Đ ối với mạch điện phức tạp nguồn sin ớ chế độ xác lập. để giải được một cách thuận lợi thì dùng số phức đế giải. Các phương pháp cơ bản để giải mạch phức tạp là phương pháp dòng điện nhánh, dòng điện vòng, điện thế nút, biến đối tương đương và phương pháp xếp chồng. BIÊU DIỄN CÁC THÔNG s ố CỦA MẠCH BẰNG s ố PHỨC M ột lượng hình sin có thế biêu diễn bang số phức có: - Mođun bàng giá trị hiệu dụng. - Argument bằng góc pha đầu. Tồng quát, kết quà biếu diễn lượng hình sin X = A'n/2 sin ((ủt + 1'p) bàng số phức: X = X Zcp Kết quà đạo hàm và tích phân cùa lượng hình sin X = X \ Ỉ 2 sin((y/ + ọ ) : = — = <oX \Ỉ2cos(rưi + <p) = (ùX \/2 sin (&>/ + <p + 90") CÌI y-, = íxd/ = — - X \ị2 c o s ( (01 + cp) = — X \J2 sin(<y/ + (p - 90") J Cù O) Suy ra biêu diễn đạo hàm và tích phân lượng hình sin bàng số phức: ỨNG DỤNG MATLAB phan tích và giải bài tập lý th u yết mạch Ỳ, = 0 ) X Z ( ọ + 90") = Ú)Z90".2 ) ũ) ro ( 0 ( 0 Vận dụng (6. nếu biểu diễn dòng điện tức thời (i) bàng số phức ( I ) thi mối quan hệ giữa dòng điện, điện áp trên cuộn cám (L) và tụ điện (C) như sau: UL = = jũ)L.0) Suy ra biếu thức tổng quát cùa hai định luật K irch off dạng phức: - Biểu thức tống quát luật K irchoff 1 dạng phức: Ẹ i = 0 + * Ẹ /= 0 (6. nếu biếu diễn biểu thúc tống quát định luật KirchoíT2 dạng phức: Ỵ J [i-R + L ^ - + ị : \ i d l \ = Y j e ^ ỵ j { 'l . R + j i ù Ù - j ^ - ) = Ỵj E vòng' ' vòng vòng V (0 *-/ vòng Hay: I ' (6 .6) vòng vòng vòng Với:z = R + j ị ũ ) L ------ ^ j gọi là tống trớ phức cùa đoạn mạch. nêu hai cuộn dậy L| và L ị có môiquan hệ hỗcảm thìđiện áp hỗ càm trên các cuộn dâyr _ „ Ạ . = M — clt dt Theo (6.3) thì biêu thức điện áp hỗ cảm trên các cuộn dây ờ dạng phức: M ẩ„ 2. ỨNG DỤN6 MATLAB GIẦI MẠCH ĐIỆN II 145 Các thành phần công suất trong mạch cũng có thể biểu diễn bàng số phức: s = p + j(Q , -Q ,-) = P + ĨQ = U./■ Nhận xé t: - K hi sử dụng số phức, hệ phương trình K irc h o ff dạng vi - tích phân được chuyển về hệ phương trình K irc h o ff dạng đại số với số phức. - Đoạn mạch (nhánh) gồm các phần từ R. c mắc nối tiếp được thay thế bằng tổng trở phức z = R + j( ũ )L — — ). PHƯƠNG PHÁP DÒNG ĐIỆN NHÁNH Là phương pháp tính toán các thông số cùa mạch với ẩn số là dòng điện các nhánh. Bán chất cùa phương pháp là viết và giái các phương trình K irc h o ff 1, 2 dạng phức. Thực hiện theo các bước sau: - B ư ớ c 1 : Chuyển sang sơ đồ phức (nếu bài toán cho dưới dạng các thông số thực RLC và nguồn hình sin) bằng cách thay thế các phần tử của mạch điện sang sơ đồ phức, cụ thể: + Điện trờ: Giữ nguyên. + Điện cám: Thay thế bằng tồng trớ phức ¡coL . + Tu điện: Thay thế bàng tổng trờ phức - /' —— . d)C + Biêu diễn các thông số của nguồn bàng số phức. - B ư ớc 2 : G iá thiết, ký hiệu chiều dòng điện trên các nhánh, chọn chiều dương các vòng. - B ư ớ c 3 : V iế t các phương trinh K irc h o ff 1 và K irc h o ff 2. - B ư ớ c 4 : G iai hệ phương trình KừchotT suy ra dòng điện phức trên các nhánh. - B ư ớ c 5 : Đ ôi cách biểu diễn các dòng điện phức từ dạng đại số sang dạng số mũ từ đó suy ra giá trị hiệu dụng cùa dòng điện trẽn các nhánh. Cho mạch điện như hình 6 . Biết: R, = R2= 4Q ; R, = 6 fi; coLx = ro L =120; mLy = 8 Q ; 1/roC , = 4 Q : e, = 1 lo V 2 s in (w / + 9 0 " ) V ; c\ = 10 0 V 2 sin(ft)/ + 6 0 ") V 146 ỨNG DỤNG MATLAB PHẢN TÍCH VÀ GIẢI BẢI TẬP LỸ THƯYẼT MẠCH Tinh dòng điện trên các nhánh? G iai: Các bước thực hiện: - Bước 1: Chuyển sang sa đồ phúc ta được như hình 6. Sơ đồ phức - vi dụ 6.,---- — ) = 6 + /(8 - 4) = 6 + /4 « ỉ ) 6)C\ ¿1 = 110 ^9 0" = /110; £ : = 100 Z 6 0"(V ) B irớ c 2: Già thiẽt chiều dòng điện trên các nhánh và chiều dương các vòng như hình 6 i. ỨNG DỤNG MATLAB GIẢI MẠCH ĐIỆN b Hình 6. Sơ đồ phức với chiều dòng điện và các vòng - ví dụ 6.1 - B ư ớ c 3 : V iết các phương trình K irc h o ff cho các nút và các vòng V i, + Phương trình K irc h o ff l cho nút a: /,_ /,+ /, = 0 + Phương trinh K irc h o ff 2 cho vòng V |: / i Z| + / ’ Z 2 = E\ + Phương trình K irc h o ff 2 cho vòng V 2: l i z , + /2 z , = E i Ta được hệ phương trình K irc h o ff mô tả rtiạch: " / 1- / 2 + / 3 = 0 1 ỉiZ, + iìZ , = h ỉ ĩ z , + 12 Z f = E ì - B ư ớ c 4 : Giải hệ phưcmg trình K irc h o ff Rút /2 = / 1+ /1 thế vào hai phương trình K irc h o ff trong hệ: ' J " / i Z , + ( / i + / j) Z j = £ i J / , ( Z , + Z 2) + / , Z 2= £ , 1 /3 z,+(/,+/ .(1 0 + /1 6 ) = 10 0Z60" Giải hệ bàng phương pháp định thức: 8 + .6" - Bước 5: Từ cách biêu diễn dòng điện dạng sổ mũ suy ra dòng điện hiệu dụng t các nhánh: I| = 2. Viêt chương trình giải mạch điện theo dòng điện nhánh với các thông số và sơ đồ nlur vi dụ 6.1 trên Matlab? G iai: Chuông trinh giai nạth trên M-file Nhập các thSr. ỨNG DỤNG MATLAB GIẢI MẠCH ĐIỆN ÍM Rl=4; ĩ Đon vị là Ohm R2-R1; R3=6; wLl = 12; 'ế. Đon vị là Ohm wL2=wLl; wL3=8; Xc3=4; 'b Xc3=l/(wC3); % Tổng trớ phức các nhánh Zl=Rl+j*wLl; Z2=R2+j*wL2; Z3=R3+j*(wL3-Xc3); El=110*exp (90*pi* j/180) ;'i Đôi tù độ sang Rad. (VA) Il=num2str(II) ; phil=num2str(phil); I2=num2str (12) ; phi2=num2str(phi2); I3=num2str (13) ; phi3=num2str(phi3); disp('Biểu thức dòng điện tức thời trên nhánh 1:') il_t=strcat(II, '*sqrt(2) ', '*sin(w*t+1/Phil, ') ') % Cộng xâu disp('Biểu thức dòng điện tức thòi trên nhánh 2:') Í2_t=strcat(12,'*sqrt(2)','*sin(w*t+', phi2, ')') % Cộng xâu disp('Biếu thức dòng điện tức thời trên nhánh 3:') i3_t=strcat(13,1*sqrt(2)','*sin(w*t+',phi3,')') % Cộng xâu Kết quá khi chạy chương trình: Dòng điện phức nhánh 1: 11 = 1.1286Ì Dòng điện phức nhánh 2: 12 = 6.6214Ì Dòng điện phức nhánh 3: 13 = 4.5072Ì Dòng điện hiệu dụng nhánh 1: 11 = 2.8814 Dòng điện hiệu dụng nhánh 2: 12 = 6.3385 Dòng điện hiệu dụng nhánh 3: 13 = 4.6188 Góc pha đầu của dòng điện nhánh 1: phil = 47. pha đầu của dòng điện nhánh 2: phi2 = 5.6261 Góc pha đầu cua dòng điện nhánh 3: phi3 = -19.0452 Công suất tác dụng trên các nhánh: P1 = 33. ỨNG DỤNG MATIAB GIẢI MẠCH ĐIỆN 151 P3 = 128.0020 Công suất phản khá trên các nhánh: Q1 = 99.3346 Công suất biếu kiến (S) trên các nhánh: SI = 105.8392 Biểu thức dòng điện tức thời trên nhánh 1 i 1_t =2.624 7) Biểu thức dòng điện tức thời trên nhánh 2 i2_t =6.6261) Biếu thức dòng điện tức thời trên nhánh 3 i3_t = 4 . PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN THÊ NÚT Là phương pháp giải mạch bang cách lập và giài hệ phương trình KirchotT 1 theo điện thế các nút. Để giái mạch theo điện thế nút nguồn sin ớ chế độ xác lập thì phải chọn chiều dòng điện trên các nhánh và chuyển các thông số cùa mạch sang sơ đồ phức. Xét một đoạn mạch nhánh giữa hai nút a, b như hình 6. Đoạn mạch ab với chiều nguồn áp từ a tới B M ối quan hệ giữa dòng điện - điện thế các nút trên đoạn mạch: Uah = <pa- (Ọh = / z - E (6.7) Rút ra biểu thức dòng điện theo điện thế hai nút a, b: 'l = n + E ) / z = ( ệ a- ộ „ + E ) - y ( 6 .8 ) Nếu sức điện động trên nhánh có chiều như hình 6.5: 152 I _ ỨNG DỤNG MATLABPHANTÍCH và giải BÀITAP LỶ thuyết mạch . Đoạn mạch ab với chiều nguồn áp từ b tới a Biếu thức dòng điện theo điện thế hai nút a, b: ì =(</>,,- ỳ>h- E ) 1 z =(</’ „ - </>h- E y y (6.9) Dòng điện trên một nhánh của mạch điện có mối quan hệ với sức điện động và điện thế giữa hai nút. Nếu biết điện thế giữa hai nút cùa đoạn mạch có thê tính được dòng điện trên nhánh. N h ậ n xé t Nếu ký hiệu theo chiều từ a đen b các đ ụ i lượng dòng điện ( luh). sức điện động ( Etih) (nếu ngược chiểu lừ a đến b thì mung dấu ám) thì biêu thức cùa dòng, điện trong đoạn mạch a, b theo điện thế các nút: I„h =(<pil- i p h+ Eưh)l z = ((p - ọ h+ E „ h ) . 10) Vậy đế giái mạch điện ta có thê tính điện thế các nút (số ấn bàng số nút (n) cùa mạch). Do tinh chất thế của mạch điện nên có thề chọn điện thế một nút bất kỳ bàng không nên số phương trình cần lập bang (n - 1 ) và đúng bang sổ phương trình K irch o ff 1 độc lập cúa mạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ