Ứng Dụng Học Máy Để Tự Động Xác Định Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Về Chất Lượng Chương Trình Đào Tạo

Nghiên cứu ứng dụng học máy để tự động đánh giá sự hài lòng của sinh viên về chất lượng chương trình đào tạo từ bình luận trong nhóm phi chính thức.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin & Kinh tế số

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu khoa học

2024

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.6. Cấu trúc bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về phân tích quan điểm

2.2. Tổng quan nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2.2.1. Nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Nghiên cứu trong nước

2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

2.3. Mô hình nghiên cứu

2.3.1. Mô hình Sentiment

2.3.2. Mô hình Entity

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI BÀI TOÁN

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô tả bài toán

3.3. Quy trình triển khai

3.3.1. Tiền xử lý dữ liệu

3.3.2. Xây dựng kho ngữ liệu

3.4. Giới thiệu bộ dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: CHƯƠNG TRÌNH THỰC NGHIỆM

4.1. Môi trường thực nghiệm

4.2. Phân chia bộ dữ liệu

4.3. Độ đo đánh giá hiệu suất

4.4. Tổng quan kiến trúc mô hình

4.4.1. Kiến trúc mô hình VisoBERT

4.4.2. Kiến trúc mô hình BERT-base-uncased

4.5. Mô hình Entity

4.5.1. Một số thử nghiệm

4.6. Mô hình Sentiment

4.6.1. Một số thử nghiệm

4.7. Phân tích kết quả đầu ra

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì Sao Cần Ứng Dụng Học Máy Đánh Giá Chất Lượng Đào Tạo

Thế hệ Gen Z, lớn lên trong kỷ nguyên số, thể hiện quan điểm mạnh mẽ trên mạng xã hội. Với kỹ năng công nghệ cao và khả năng kết nối rộng, họ thẳng thắn bày tỏ ý kiến về nhiều vấn đề. Các trường đại học cần khai thác thông tin từ các nhóm phi chính thức để hiểu rõ hơn về mong muốn của sinh viên. Phản hồi của sinh viên rất quan trọng để cải thiện chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, việc thu thập và phân tích thủ công là quá sức. Một hệ thống tự động là cần thiết để lọc thông tin và đưa ra báo cáo chất lượng đào tạo chính xác. Điều này giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định đáp ứng nhu cầu thực sự của người học. Theo Explorance (2023), phản hồi của sinh viên có thể được sử dụng để cải thiện chương trình giảng dạy, xác định điểm yếu của giảng viên, và thu thập các đề xuất cải tiến. Việc lắng nghe và phân tích những mong muốn này không chỉ giúp nhà trường cải thiện dịch vụ hiện tại mà còn định hướng cho các chính sách phát triển trong tương lai.

1.1. Đặc điểm của Gen Z và Ảnh Hưởng Đến Giáo Dục Đại Học

Gen Z lớn lên trong thời đại kỹ thuật số, thông thạo công nghệ và mạng xã hội. Họ có khả năng kết nối cao và thẳng thắn bày tỏ quan điểm cá nhân. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục giúp các trường đại học hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của sinh viên. Điều này giúp xây dựng môi trường học tập tích cực và thân thiện. Đặc biệt, các trường đại học và các cơ sở giáo dục đại học - nơi mà các gen z tập trung đông đảo - cũng khai thác thông tin từ “confession” hay những trang, nhóm tương tự được hiểu là nơi dành cho sinh viên bày tỏ những tâm tư, nguyện vọng, quan điểm của mình đối với các vấn đề tại trường học của mình.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Phản Hồi Sinh Viên Trong Quản Lý Đào Tạo

Phản hồi của sinh viên là tập hợp các nhận xét, ý kiến và cảm xúc đối với chương trình đào tạo, giảng viên, dịch vụ. Việc thu thập và phân tích phản hồi ẩn danh giúp cải thiện chương trình giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo. Một hệ thống tự động giúp nhà trường nắm bắt được những vấn đề mà sinh viên đang quan tâm. Explorance (2023) khẳng định, khi được thực hiện đúng cách, chương trình phản hồi của sinh viên trở thành công cụ quan trọng nhất trong sự phát triển của cơ sở.

II. Phương Pháp Học Máy Nào Để Đánh Giá Sự Hài Lòng Sinh Viên

Đề tài nghiên cứu hướng đến mục tiêu chính là đề xuất cách thức tự động phát hiện các đối tượng mà sinh viên nhắc tới và quan điểm của sinh viên về đối tượng đó thông qua việc phân tích cảm xúc sinh viên về đào tạo từ các bài đăng và bình luận trên Facebook. Hai mục tiêu cụ thể bao gồm: Xác định đối tượng (Entity) được sinh viên nhắc tới và Xác định quan điểm (Sentiment) của sinh viên đối với các đối tượng đó. Sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)các thuật toán học máy để xây dựng mô hình nhận diện và phân loại các entity từ dữ liệu văn bản. Áp dụng các mô hình như LSTM, BERT hoặc transformers để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của phân tích cảm xúc.

2.1. Nhận Diện Đối Tượng Entity Trong Phản Hồi Của Sinh Viên

Phát triển hệ thống tự động xác định và trích xuất các đối tượng (entity) mà sinh viên đề cập trong các bài đăng, bình luận trên mạng xã hội. Các đối tượng có thể bao gồm giảng viên, khóa học, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, hoạt động ngoại khóa. Sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy để xây dựng mô hình nhận diện và phân loại các entity từ dữ liệu văn bản thu thập được.

2.2. Phân Tích Cảm Xúc Sentiment Về Chất Lượng Đào Tạo

Xây dựng hệ thống tự động phân tích và xác định quan điểm của sinh viên (tích cực, tiêu cực, trung lập) đối với các đối tượng được nhắc tới. Sử dụng các kỹ thuật phân tích cảm xúc kết hợp với các mô hình học sâu để đánh giá và phân loại cảm xúc của sinh viên. Áp dụng các mô hình như LSTM, BERT hoặc transformers để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của phân tích cảm xúc.

2.3. Ứng dụng mô hình Sentiment và Entity để dự đoán sự hài lòng của sinh viên.

Mô hình Sentiment giúp phân tích cảm xúc của sinh viên, còn mô hình Entity giúp xác định các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến cảm xúc đó. Sự kết hợp này giúp dự đoán sự hài lòng của sinh viên một cách toàn diện hơn.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Ứng Dụng Học Máy Để Đánh Giá Hiệu Quả

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: (1) Phân tích dữ liệu khảo sát sinh viên: Thu thập dữ liệu từ các nhóm phi chính thức trên Facebook. (2) Mô tả bài toán: Xác định các đối tượng và quan điểm cần phân tích. (3) Quy trình triển khai: Tiền xử lý dữ liệu, xây dựng kho ngữ liệu, gán nhãn dữ liệu và huấn luyện mô hình. Tiền xử lý dữ liệu bao gồm làm sạch dữ liệu, loại bỏ các ký tự đặc biệt, và chuyển đổi dữ liệu về dạng phù hợp. Việc xây dựng kho ngữ liệu bao gồm thu thập và gán nhãn dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Sử dụng các công cụ như Doccano để gán nhãn dữ liệu một cách hiệu quả.

3.1. Các Bước Tiền Xử Lý Dữ Liệu Cho Học Máy Đánh Giá

Quá trình tiền xử lý dữ liệu bao gồm: (1) Làm sạch dữ liệu: Loại bỏ các ký tự đặc biệt, URL, và các thông tin không liên quan. (2) Chuẩn hóa dữ liệu: Chuyển đổi dữ liệu về dạng chữ thường, loại bỏ dấu, và sửa lỗi chính tả. (3) Tách từ (Tokenization): Chia văn bản thành các từ hoặc cụm từ nhỏ hơn. (4) Loại bỏ stop words: Loại bỏ các từ không có ý nghĩa như 'và', 'là', 'của'. (5) Stemming/Lemmatization: Chuyển các từ về dạng gốc của chúng.

3.2. Xây Dựng Kho Ngữ Liệu Để Đào Tạo Mô Hình Học Máy

Kho ngữ liệu bao gồm các bài đăng và bình luận từ các nhóm phi chính thức trên Facebook. Cần gán nhãn cho từng bài đăng và bình luận để huấn luyện mô hình học máy. Sử dụng các công cụ như Doccano để gán nhãn dữ liệu một cách hiệu quả. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu bằng cách sử dụng nhiều người gán nhãn và kiểm tra chéo.

3.3. Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Dữ Liệu Gán Nhãn.

Độ tin cậy của dữ liệu gán nhãn được đánh giá bằng các độ đo như Kappa của Cohen. Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu gán nhãn cao để mô hình học máy hoạt động hiệu quả. Bảng thống kê độ đo Kappa nhãn Entity và Sentiment giúp đánh giá độ tin cậy của dữ liệu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mô Hình Học Máy Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng

Chương trình thực nghiệm sử dụng các mô hình học máy như VisoBERT và BERT-base-uncased. Kiến trúc mô hình VisoBERT và BERT-base-uncased được mô tả chi tiết. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu suất của mô hình. Phân tích kết quả đầu ra cho thấy mô hình có khả năng phân tích và đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên về chất lượng đào tạo. Hình 28 thể hiện kết quả đầu ra của mô hình, cho thấy khả năng phân tích và đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên.

4.1. Kiến Trúc Các Mô Hình Học Máy Sử Dụng Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng các mô hình học máy như VisoBERT và BERT-base-uncased. Mô hình VisoBERT kết hợp thông tin hình ảnh và văn bản để phân tích cảm xúc. Mô hình BERT-base-uncased là một mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ có khả năng hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của văn bản. Hình 20 và 21 trình bày sơ đồ kiến trúc mô hình VisoBERT và BERT-base-uncased.

4.2. Đánh Giá Hiệu Suất Mô Hình Độ Đo Đánh Giá Hiệu Suất

Hiệu suất của mô hình được đánh giá bằng các độ đo như độ chính xác, độ tin cậy, và F1-score. Bảng thống kê kết quả F1 từng nhãn sentiment cho thấy khả năng phân tích cảm xúc của mô hình. Phân tích biểu đồ phân phối của các nhãn giúp hiểu rõ hơn về kết quả phân tích của mô hình.

4.3. Phân tích và đánh giá chi tiết kết quả đầu ra của mô hình.

Kết quả đầu ra của mô hình cung cấp thông tin về mức độ hài lòng của sinh viên về các khía cạnh khác nhau của chương trình đào tạo. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng đào tạo. Đánh giá kết quả F1 từng nhãn sentiment giúp hiểu rõ hơn về khả năng phân tích cảm xúc của mô hình.

V. Kết Luận và Kiến Nghị Để Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo

Đề tài nghiên cứu đã đề xuất cách thức tự động phát hiện các đối tượng mà sinh viên nhắc tới và quan điểm của sinh viên về đối tượng đó thông qua phân tích các bài đăng và bình luận trên Facebook. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng đào tạo. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình học máy để nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Đề xuất mô hình (Hình 29) giúp các trường đại học cải thiện chất lượng đào tạo một cách hiệu quả.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Đóng Góp Của Đề Tài

Đề tài nghiên cứu đã xây dựng được chương trình xác định chất lượng đào tạo thông qua việc đánh giá quan điểm về đối tượng được nhắc đến trong các nhóm phi chính thức. Đề xuất cách thức để xác định chất lượng đào tạo thông qua các bài đăng và bình luận của sinh viên. Đóng góp về mặt kinh tế - xã hội, giáo dục và đào tạo, an ninh, quốc phòng và khả năng áp dụng của đề tài.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Ứng Dụng Hiệu Quả Hơn

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình học máy để nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Nghiên cứu về các phương pháp mới để thu thập và xử lý dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên để đưa ra các giải pháp phù hợp.

18/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học ứng dụng học máy để tự động xác định sự hài lòng của sinh viên về chất lượng chương trình đào tạo sử dụng đầu vào là các bình luận của sinh viên trong các nhóm phi chính thức

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đề cập đến các phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn mà đề tài nghiên cứu mang lại. Cuối cùng, trong chương này sẽ trình bày về cấu trúc bài nghiên cứu, các bước thực hiện quá trình nghiên cứu đề tài.1 Tính cấp thiết của đề tài Thế hệ gen Z (sinh từ khoảng giữa thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010) lớn lên trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ (Eldridge, 2024). Điều này đã định hình nhiều đặc điểm và xu hướng hành vi của họ, đặc biệt là việc thể hiện quan điểm và suy nghĩ trên các diễn đàn mạng xã hội. Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của Gen Z liên quan đến vấn đề này: ● Kỹ năng công nghệ cao: Gen Z là thế hệ đầu tiên trưởng thành cùng với sự phát triển vượt bậc của Internet và công nghệ di động.

Họ thành thạo trong việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số và mạng xã hội, từ đó dễ dàng tiếp cận và chia sẻ thông tin. (Eldridge, 2024) ● Tính kết nối cao: Với sự hiện diện của mạng xã hội như Facebook, Instagram, Tiktok, Twitter, và nhiều nền tảng khác, gen Z luôn có khả năng kết nối và giao tiếp với bạn bè, gia đình, và cộng đồng trên toàn thế giới. Điều này tạo điều kiện cho họ chia sẻ và thảo luận quan điểm, ý kiến cá nhân một cách nhanh chóng và rộng rãi. (Aspin, 2021) ● Thẳng thắn bày tỏ quan điểm cá nhân: Gen Z coi trọng việc thể hiện bản thân và giá trị cá nhân qua các nền tảng mạng xã hội.

Họ thường chia sẻ về sở thích, phong cách sống, quan điểm xã hội và đấu tranh cho những vấn đề không thỏa đáng. (Chi, 2024) ● Tính toàn cầu hóa và nhận thức xã hội cao: Tiếp cận thông tin toàn cầu một cách dễ dàng giúp gen Z có nhận thức cao về các vấn đề xã hội, 1 môi trường, chính trị và văn hóa. Họ không ngần ngại bày tỏ quan điểm về những vấn đề này và tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến. Có thể nói thế hệ Gen Z sử dụng nền tảng truyền thông xã hội để trở thành người tạo ra sự thay đổi (Hudak, 2020).

Thay vì những cuộc biểu tình ồn ào hay e dè mà bỏ qua vấn đề nhức nhối, Gen Z dám cất lên tiếng nói một cách văn minh mà vẫn tập hợp được sức mạnh tập thể nhờ những nút thích (like), chia sẻ (share) hay bình luận (comment) dưới các bài đăng trên mạng xã hội. Dù đó là đồng tình hay đưa ra lập luận phản bác về vấn đề đó thì có một thứ vũ khí quan trọng đủ sức mạnh tác động tới những nhà quản lý là sự viral. Vấn đề càng nhận được nhiều sự quan tâm thì càng được lan rộng, càng được lan rộng thì các nhà quản lý càng tiếp nhận rõ ràng vấn đề cần phải giải quyết. Đặc biệt, các trường đại học và các cơ sở giáo dục đại học - nơi mà các gen z tập trung đông đảo - cũng khai thác thông tin từ “confession” hay những trang, nhóm tương tự được hiểu là nơi dành cho sinh viên bày tỏ những tâm tư, nguyện vọng, quan điểm của mình đối với các vấn đề tại trường học của mình.

Bởi các nhà quản lý của các trường đại học luôn quan tâm đến ý kiến phản hồi của sinh viên đến công tác quản lý đào tạo. (Wangchuk, 2018) Phản hồi của sinh viên là tập hợp các nhận xét, ý kiến và cảm xúc đối với một lớp học cụ thể, giáo viên, dịch vụ hoặc cơ sở giáo dục. Nó có thể liên quan đến một chủ đề rất hẹp (Wi-Fi, ký túc xá, v.) hoặc có ý nghĩa rất rộng, và nó là cốt lõi của sự phát triển của bất kỳ cơ sở giáo dục đại học nào. Phản hồi có thể được sử dụng để cải thiện và phát triển chương trình giảng dạy, xác định những điểm yếu trong khả năng giảng dạy của giáo viên, thu thập đề xuất cho các cải tiến tiềm năng của khuôn viên trường và nhiều hơn nữa.

Khi được thực hiện đúng cách, chương trình phản hồi của sinh viên trở thành công cụ quan trọng nhất trong sự phát triển của cơ sở. Nó có thể mang lại vô số hiệu ứng tích cực khác, như cung cấp tiếng nói cho sinh viên, nâng cao hiệu 2 quả và chất lượng giảng dạy, hoàn thiện quy trình phản hồi, và thúc đẩy môi trường hợp tác và giao tiếp chung trong khuôn viên trường. (Explorance, 2023) Nhà trường luôn duy trì liên lạc thường xuyên với sinh viên của mình dù đó là việc trao đổi trong giờ học hay đánh giá vào cuối học kỳ, những phương pháp này chưa thực sự hiệu quả bởi sinh viên e ngại những ý kiến của mình có thể gây bất lợi trong quá trình học tập hoặc những ý kiến đó có phần đơn lẻ, chưa đủ tác động đến nhà quản lý. Chính tại những nhóm phi chính thức như confession mới phản ánh đầy đủ và chân thực nhất những gì sinh viên nghĩ, sinh viên quan tâm và mong muốn được giải quyết.

Nó cũng là nơi mà sinh viên tập hợp được nhiều người đồng quan điểm với mình hơn. Vì lẽ đó, việc thu thập và phân tích ý kiến của sinh viên thông qua các bài đăng và bình luận tại các nhóm sinh viên trên Facebook đã trở thành một phương pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục. Nhà trường có thể sử dụng các thông tin này để hiểu rõ hơn về những suy nghĩ và cảm nhận thực sự của sinh viên, từ đó đưa ra những giải pháp chính xác và phù hợp hơn. Đầu tiên, việc theo dõi và phân tích các post và comment trên Facebook giúp nhà trường nắm bắt được những vấn đề mà sinh viên đang quan tâm.

Những phản hồi này thường rất chân thực và đa dạng, phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống học đường, từ chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, đến các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Chẳng hạn, nếu nhiều sinh viên phản ánh về tình trạng thiếu thiết bị trong phòng học hoặc chất lượng bài giảng không đạt yêu cầu, nhà trường có thể nhận diện được những điểm cần cải thiện cụ thể. Thứ hai, thông qua các phản hồi này, nhà trường có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn thực sự của sinh viên. Mỗi bình luận đều mang trong mình những kỳ vọng và yêu cầu của người học.

Việc lắng nghe và phân tích những mong muốn này không chỉ giúp nhà trường cải thiện dịch vụ hiện tại mà còn định hướng cho các chính sách phát triển trong tương lai. Ví dụ, nếu sinh viên thường 3 xuyên đề cập đến mong muốn có thêm các khóa học kỹ năng mềm hoặc các chương trình ngoại khóa phong phú hơn, nhà trường có thể xem xét và bổ sung vào chương trình giảng dạy. Thứ ba, việc phản hồi nhanh chóng và hiệu quả các ý kiến của sinh viên trên Facebook cũng là một cách thể hiện sự quan tâm và tôn trọng của nhà trường đối với người học. Khi sinh viên thấy rằng ý kiến của mình được lắng nghe và giải quyết, họ sẽ cảm thấy hài lòng và tin tưởng hơn vào nhà trường.

Điều này không chỉ cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên mà còn tạo dựng uy tín và hình ảnh tích cực cho nhà trường trong mắt cộng đồng. (Explorance, 2023) Tóm lại, việc theo dõi và phân tích các post và comment của sinh viên trên Facebook là một phương pháp hữu hiệu để nhà trường có được cái nhìn toàn diện và chính xác về những suy nghĩ, nhu cầu và mong muốn thực sự của người học. Từ đó, nhà trường có thể đưa ra những giải pháp và chính sách phù hợp, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên, nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục và xây dựng một môi trường học tập tích cực, thân thiện. Tuy nhiên, tại các nhóm phi chính thức này, lượng thông tin là rất lớn nhưng không thể có một đội ngũ để thu thập và lọc ra những thông tin cần thiết.

Cần đến một hệ thống có thể tự động thu thập, xử lý thông tin và đưa ra những vấn đề mà sinh viên quan tâm đến. Từ đó nhà trường có giải pháp chính xác hơn cho dịch vụ của mình thì cần phải biết được thực sự sinh viên nghĩ gì về vấn đề. Giúp nhà quản lý đưa ra những chính sách đáp ứng được nhu cầu thực sự của người học.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu tổng quát Mục tiêu tổng quát của đề tài nghiên cứu là đề xuất cách thức tự động phát hiện các đối tượng mà sinh viên nhắc tới và các quan điểm của sinh viên với đối 4 tượng đó thông qua phân tích các bài đăng và bình luận trên một số nhóm phi chính thức tại mạng xã hội Facebook.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể Bài nghiên cứu nhằm đạt được hai mục tiêu cụ thể sau: ● Xác định Đối tượng (Entity) mà sinh viên nhắc tới: Mô tả: Phát triển hệ thống có khả năng tự động xác định và trích xuất các đối tượng (entity) mà sinh viên đề cập đến trong các bài đăng và bình luận trên mạng xã hội. Các đối tượng này có thể bao gồm giảng viên, khóa học, cơ sở vật chất, các dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và các hoạt động ngoại khóa.

Cách tiếp cận: Sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy (machine learning) để xây dựng mô hình nhận diện và phân loại các entity từ dữ liệu văn bản thu thập được. Các phương pháp có thể bao gồm Named Entity Recognition (NER) và các mô hình ngữ nghĩa (semantic models). ● Xác định Quan điểm (Sentiment) đối với các Đối tượng (Entity) đó: Mô tả: Xây dựng hệ thống có khả năng tự động phân tích và xác định quan điểm của sinh viên (tích cực, tiêu cực, trung lập) đối với các đối tượng được nhắc tới trong các bài đăng và bình luận trên mạng xã hội. Cách tiếp cận: Sử dụng các kỹ thuật phân tích cảm xúc (sentiment analysis) kết hợp với các mô hình học sâu (deep learning) để đánh giá và phân loại cảm xúc của sinh viên đối với từng entity.

Các mô hình như LSTM, BERT hoặc transformers có thể được áp dụng để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của phân tích cảm xúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Ứng Dụng Học Máy Để Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Về Chất Lượng Đào Tạo" khám phá cách mà công nghệ học máy có thể được áp dụng để đo lường và cải thiện sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng giáo dục. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và phân tích dữ liệu từ sinh viên, giúp các cơ sở giáo dục hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ. Việc áp dụng học máy không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình đánh giá mà còn cung cấp những thông tin quý giá để nâng cao chất lượng đào tạo.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp đánh giá chất lượng đào tạo, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh tại các truờng đại học ở hà nội, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu phương pháp đo lường sự hài lòng của người học với hoạt động đào tạo đại học chính quy tại trường đại học thương mại sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các phương pháp đo lường sự hài lòng của sinh viên trong môi trường đại học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên.