Ứng dụng DMAIC để giảm tỷ lệ lỗi của sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 của Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam

Đồ án ứng dụng DMAIC giảm tỷ lệ lỗi dây điện Likal RSGE tại Nissei Electric Việt Nam

Nghiên cứu ứng dụng quy trình DMAIC nhằm kiểm soát và giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 tại Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Tác giả

Phan Thị Mỹ Duyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng DMAIC tại Nissei Electric Việt Nam

Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam là doanh nghiệp chế xuất chuyên sản xuất dây điện kỹ thuật cao và linh kiện điện tử. Dòng sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 là mặt hàng chủ lực phục vụ các ngành công nghiệp phụ trợ khắt khe. Dù có công nghệ hiện đại, dây chuyền sản xuất vẫn phát sinh tỷ lệ phế phẩm ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh tế. Tình trạng lỗi ngoại quan và sai lệch kỹ thuật gây hao hụt nguyên vật liệu đáng kể. Ban quản lý chất lượng đã quyết định lựa chọn phương pháp DMAIC thuộc hệ thống Six Sigma để giải quyết bài toán này. DMAIC cung cấp một lộ trình giải quyết vấn đề có cấu trúc chặt chẽ dựa trên dữ liệu định lượng. Khung phương pháp này giúp đội ngũ kỹ thuật tiếp cận gốc rễ các điểm nghẽn mà trực giác thông thường không thể nhận biết. Việc áp dụng bài bản mô hình này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động cải tiến liên tục. Dự án nhắm tới mục tiêu nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn ngay từ công đoạn đầu tiên. Đồng thời, Nissei Electric Việt Nam hướng đến chuẩn hóa quy trình công nghệ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như UL, CSA và ISO.

1.1. Giới thiệu công ty Nissei Electric và sản phẩm Likal RSGE 0.65

Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam hoạt động hơn hai thập kỷ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp chuyên chế tạo các mặt hàng dây dẫn điện kỹ thuật cao cho thị trường quốc tế. Dòng sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 đóng vai trò mặt hàng chiến lược trong các thiết bị công nghiệp. Dây điện này cần đảm bảo khả năng chịu nhiệt cao, cách điện vượt trội và độ dẻo dai cơ học. Toàn bộ chuỗi sản xuất trải qua các khâu kéo đồng, xoắn ruột, bọc vỏ nhựa và quấn cuộn thành phẩm. Mọi sai lệch nhỏ về thông số đùn nhựa đều trực tiếp phát sinh phế phẩm. Việc giữ vững chất lượng ổn định tạo lợi thế cạnh tranh sống còn cho nhà máy.

1.2. Vai trò của mô hình DMAIC trong tối ưu hóa chất lượng sản phẩm

Mô hình DMAIC là chu trình giải quyết vấn đề có hệ thống thuộc triết lý Six Sigma. Cấu trúc mô hình gồm năm bước: Xác định, Đo lường, Phân tích, Cải tiến và Kiểm soát. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ hoàn toàn các nhận định cảm tính trong vận hành công nghiệp. Doanh nghiệp tận dụng các công cụ thống kê như biểu đồ tần số và biểu đồ Pareto để lượng hóa tổn thất. Nhờ vậy, nguồn lực của tổ chức tập trung trúng đích vào các công đoạn then chốt. Phương pháp DMAIC hướng tới việc ngăn ngừa khuyết tật ngay từ gốc rễ thay vì sửa lỗi thụ động. Hiệu quả mang lại là sự cắt giảm phế phẩm triệt để và tối ưu hóa năng suất nhà máy.

II. Phân tích nguyên nhân lỗi dây điện tại Nissei Electric

Quá trình chế tạo dây điện Likal RSGE 0.65 ghi nhận nhiều dạng phế phẩm làm suy giảm nghiêm trọng năng suất. Số liệu thống kê từ xưởng sản xuất cho thấy lỗi cơ học và lỗi hình thức chiếm tỷ trọng áp đảo. Hai khuyết tật nổi cộm nhất là hiện tượng trầy xước, rách vỏ, móp méo và tình trạng bề mặt phồng rộp, lồi lõm không phẳng. Ngoài ra, dây chuyền còn xuất hiện các lỗi thứ cấp khác như chữ in nhòe chiếm 6.2%, phai màu chiếm 2.5%. Các sai sót kỹ thuật điện như đường kính tiết diện không đều chiếm 5.5%, vỏ biến dạng cháy xém chiếm 5.2% và sai lệch điện trở chiếm 0.9%. Dù tỷ lệ lỗi điện trở tương đối nhỏ, tính chất nguy hại của nó lại đe dọa trực tiếp đến an toàn vận hành. Đội ngũ dự án sử dụng nguyên lý Pareto để bóc tách 20% nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% khuyết tật. Phân tích cho thấy rủi ro bắt nguồn từ toàn bộ chuỗi mắt xích bao gồm kéo sợi, đùn nhựa, cuộn dây và bốc dỡ nội bộ. Tác động ngoại lực trong quá trình vận chuyển phôi cũng khiến bề mặt dây bị va chạm liên tục. Việc không kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất đầu đùn khiến nhựa bọc không đồng nhất.

2.1. Phân loại các dạng lỗi điển hình qua biểu đồ Pareto

Biểu đồ Pareto chỉ ra hai nhóm lỗi chiếm phần lớn tỷ lệ hỏng hóc tại nhà máy Nissei Electric. Dạng lỗi thứ nhất là vỏ bọc dây bị trầy xước, rách thủng và biến dạng móp méo. Dạng lỗi thứ hai là bề mặt dây lồi lõm, phồng rộp và mất tính phẳng thẩm mỹ. Các lỗi này phát sinh liên tục trong khâu bọc nhựa cách điện và chuyển cuộn qua các trạm máy. Bên cạnh hai nhóm khuyết tật chính, một số lỗi thứ cấp khác cũng được biểu đồ ghi nhận rõ. Lỗi sai quy cách in ấn chiếm 6.2%, sai lệch tiết diện lõi chiếm 5.5% và biến dạng nhiệt chiếm 5.2%. Biểu đồ Pareto chứng minh việc tập trung xử lý hai lỗi hàng đầu sẽ giải quyết gần 80% lượng phế phẩm.

2.2. Xác định căn nguyên kỹ thuật và yếu tố thao tác con người

Phân tích nguyên nhân gốc rễ làm sáng tỏ những sơ hở trong quy trình sản xuất dây điện. Đối với lỗi trầy xước, ma sát giữa dây cáp và các rãnh dẫn hướng kim loại bị mài mòn là tác nhân trực tiếp. Hơn nữa, việc vận chuyển cuộn thành phẩm va quẹt vào cạnh pallet gây rách lớp vỏ bảo vệ. Đối với hiện tượng bề mặt phồng rộp, dao động nhiệt tại khuôn đùn nhựa khiến bọt khí tích tụ bên trong. Hạt nhựa nguyên liệu chưa được sấy khô kiệt độ ẩm cũng tạo ra các vết rỗ li ti. Về phương diện con người, công nhân thao tác chưa tuân thủ chuẩn quy trình kỹ thuật. Việc thiếu dụng cụ căn chỉnh chuyên dụng dẫn tới sai lệch bước ren và tốc độ kéo sợi.

III. Giải pháp DMAIC giảm tỷ lệ lỗi dây điện Likal RSGE 0

Để xử lý dứt điểm các nguyên nhân gốc rễ, nhóm dự án triển khai gói giải pháp kỹ thuật và tổ chức đồng bộ. Giai đoạn Cải tiến (Improve) tập trung trực diện vào việc nâng cấp phần cứng của dây chuyền và chuẩn hóa công nghệ sản xuất. Các con lăn dẫn hướng kim loại cũ được thay thế bằng con lăn bọc cao su kỹ thuật nhằm loại bỏ hoàn toàn ma sát gây rách vỏ. Vị trí tiếp xúc cơ học tại các khâu cuộn dây được bọc đệm bảo vệ chuyên dụng để chống móp méo sản phẩm. Về thông số vận hành, nhà máy hiệu chỉnh nhiệt độ tại các vùng gia nhiệt của máy đùn nhựa. Hệ thống hút ẩm phễu nạp liệu được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo độ khô tuyệt đối của hạt nhựa PVC. Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, quy trình quản lý hiện trường cũng được tái thiết lập theo tiêu chuẩn 6S nghiêm ngặt. Doanh nghiệp ban hành bảng hướng dẫn công việc chuẩn (SOP) với hình ảnh minh họa chi tiết tại từng vị trí làm việc. Công nhân đứng máy được đào tạo thực hành lại về kỹ năng bốc xếp và kiểm soát tốc độ quấn dây. Sự kết hợp giữa cơ chế kỹ thuật và ý thức vận hành mang lại sự biến chuyển rõ rệt.

3.1. Cải tiến thiết bị máy móc và chuẩn hóa thông số gia nhiệt

Hành động then chốt trong giai đoạn Cải tiến là sửa đổi cấu trúc cơ khí tiếp xúc với bề mặt dây điện. Nhóm kỹ thuật tiến hành bọc đệm đàn hồi trên các bánh xe dẫn hướng và gá đỡ cuộn. Việc này ngăn chặn triệt để tình trạng trầy xước và móp méo trong suốt chu trình chạy chỉ và quấn dây. Đối với trạm bọc vỏ nhựa, kỹ sư thiết lập lại biểu đồ nhiệt độ chuẩn cho từng khoang nhiệt đầu đùn. Hệ thống gia nhiệt được kiểm chuẩn sai số định kỳ dưới ngưỡng hai phần trăm. Bộ phận sấy nguyên liệu tăng thời gian sấy khô hạt nhựa trước khi đưa vào phễu cấp liệu. Những điều chỉnh này giúp dòng chảy nhựa luôn đồng nhất và loại bỏ hoàn toàn bọt khí gây phồng rộp.

3.2. Thiết lập quy trình kiểm soát SPC và đào tạo thao tác 6S

Giai đoạn Kiểm soát (Control) bảo chứng cho tính bền vững của các kết quả cải tiến vừa đạt được. Nhà xưởng ứng dụng phương pháp kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) để theo dõi độ dày vỏ cáp trực tiếp. Kỹ thuật viên đo kiểm mẫu ngẫu nhiên sau mỗi giờ sản xuất và nhập liệu vào biểu đồ kiểm soát. Khi phát hiện xu hướng lệch chuẩn, hệ thống tự động cảnh báo để kỹ sư kịp thời can thiệp máy. Song song đó, ban điều hành đẩy mạnh tiêu chuẩn 6S tại toàn bộ các chuyền sản xuất. Quy chế sắp đặt công cụ và vệ sinh thiết bị định kỳ giúp giữ gìn hiện trường ngăn nắp. Công nhân tham gia các buổi tập huấn chuyên sâu nhằm nâng cao kỹ năng xử lý thao tác cuộn dây an toàn.

IV. Kết luận và hiệu quả ứng dụng DMAIC cho ngành dây điện

Việc áp dụng phương pháp luận DMAIC tại Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam mang lại kết quả vượt bậc trong quản trị chất lượng. Dự án chứng minh tính hiệu quả của phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu thống kê trong ngành chế tạo linh kiện điện tử. Tỷ lệ lỗi bề mặt và hư hại cơ học của sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 sụt giảm rõ rệt sau quá trình can thiệp. Nhà máy tiết kiệm được nguồn kinh phí lớn nhờ cắt giảm phế phẩm nguyên liệu đồng và hạt nhựa vỏ bọc. Năng lực quá trình chế tạo tăng cao, kéo theo việc mở rộng dung sai an toàn cho dây chuyền công nghệ. Quan trọng hơn, dự án hình thành nếp văn hóa cải tiến liên tục cho tập thể kỹ sư và công nhân vận hành. Những bài học thực tiễn từ đề tài cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp gia công dây cáp điện tương tự. Việc thấu hiểu công cụ Pareto, biểu đồ phân bố và kỹ thuật SPC giúp doanh nghiệp tự chủ trong tối ưu hóa chi phí. DMAIC khẳng định vai trò là kim chỉ nam giúp các nhà sản xuất nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

4.1. Lợi ích kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất tại nhà máy

Dự án cải tiến mang lại những chuyển biến tích cực đối với hiệu quả kinh doanh của Nissei Electric Việt Nam. Tỷ lệ phế phẩm sụt giảm giúp giảm bớt lượng vật tư tiêu hao trong từng chu kỳ sản xuất. Doanh nghiệp tiết kiệm được hàng trăm triệu đồng chi phí đùn lại nhựa phế và bù lỗ kim loại đồng. Hiệu suất sử dụng trang thiết bị (OEE) gia tăng rõ rệt nhờ hạn chế thời gian dừng máy khắc phục sự cố. Tốc độ cung ứng đơn hàng dây Likal RSGE 0.65 cho các đối tác quốc tế được rút ngắn đáng kể. Mức độ thỏa mãn của các nhà mua hàng tăng lên khi tỷ lệ hàng hoàn trả gần như chạm ngưỡng bằng không.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình cải tiến cho ngành sản xuất cáp

Thành công từ dự án tại Nissei Electric khẳng định khả năng nhân rộng của DMAIC cho các nhà máy cơ khí chính xác. Khung phương pháp này không phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp mà tập trung vào tư duy xử lý số liệu khách quan. Các doanh nghiệp sản xuất dây cáp khác có thể áp dụng ngay quy trình phân tích biểu đồ Pareto để nhận diện lỗi. Việc kết hợp biểu đồ xương cá và công cụ phân tích 5 Why giúp truy tìm căn nguyên hư hỏng một cách mạch lạc. Đồng thời, văn hóa 6S và biểu đồ kiểm soát SPC là công cụ then chốt để duy trì kỷ luật phân xưởng. Triển khai đồng bộ các giải pháp này là chìa khóa giúp doanh nghiệp nội địa vươn lên đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Ứng dụng dmaic để giảm tỷ lệ lỗi của sản phẩm dây điện likal rsge 0 65 của công ty tnhh nissei electric việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH NISSEI ELECTRIC 1.1 Sơ lược về công ty Hình 1.1: Mạng lưới toàn cầu của Tập đoàn Nissei (Nguồn: www.nissei-el-vietnam) Tập đoàn Nissei của Nhật Bản được thành lập vào năm 1969, có trụ sở tại Shizuoka, với 16 chi nhánh đặt tại 5 quốc gia. Nissei Electric Việt Nam là nhà máy đầu tiên của tập đoàn Nissei Nhật Bản tại Việt Nam. Nissei Electric Việt Nam được thành lập ngày 16/09/1999, sau hơn 20 năm hoạt động ở lĩnh vực sản xuất linh kiện điện – điện tử, Nissei đã khẳng định được vị trí của mình đối với tập đoàn nói riêng và đối với ngành sản xuất linh kiện điện – điện tử nói chung.1: Thông tin tổng quát về Công ty TNHH Nissei Việt Nam. Tên công ty Công ty TNHH Nissei Viet Nam.

Địa chỉ Lô 95-96-97-98, Đường Số 4, Khu Chế Xuất Linh Trung 1, Phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh. Tên viết tắt NEV 4 Ngày thành 16/9/1999 lập Nhân sự 1500 nhân viên Website nissei-el-vietnam.vn Logo Là công ty với 100% vốn đầu tư của Nhật Bản.2 Lịch sử hình thành và phát triển Hình 1.2: Chặng đường 23 năm phát triển của Nissei Việt Nam (Nguồn: www.nissei-el-vietnam) 5 Bảng 1.2: Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Nissei Việt Nam. Thời gian Quá trình hình thành và phát triển 09/1999 Thành lập công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam 11/1999 Bắt đầu xây dựng nhà máy 1 07/2000 Hoàn thành xây dựng và bắt đầu đi vào sản xuất 12/2000 Nhận AWM của UL/CSA 01/2002 Lấy chứng nhận ISO 9001 của TUV 06/2002 Tiến hành xây dựng nhà máy 2 04/2003 Lấy chứng nhận ISO 14001 của TUV 07/2004 Đưa nhà máy 3 vào hoạt động 11/2004 Nhận chứng nhận “Dự án công nghệ kỹ thuật cao” từ Bộ Khoa Học và Công Nghệ 07/2005 Khu nhà ở cho nhân viên đưa vào hoạt động 08/2006 Thành lập trường cao đẳng tư thục Nissei 04/2012 Khởi công xây dựng nhà máy Nissei Electric Mỹ Tho 09/2012 Toà nhà thứ 3 của khu lưu trú công nhân được đưa vào hoạt động 10/2012 Tiếp tục nhận được chứng nhận “Dự án công nghệ kỹ thuật cao” từ Bộ Khoa Học và Công Nghệ 6 12/2012 Nissei Electric Mỹ Tho đưa vào hoạt động 9/2018 Hoàn thành nhà máy thứ tư (Nguồn: www.nissei-el-vietnam) 1.3 Mục tiêu và phương châm kinh doanh Mục tiêu : Theo đuổi tính năng sản xuất và ổn định sản xuất (tạo sản phẩm bằng đào tạo nhân tài) Tăng cường củng cố lại kỹ thuật sản xuất (muốn trở thành công ty không ngừng tạo ra những sản phẩm mới độc đáo). Xác lập tiêu chuẩn môi trường sản xuất 6S (5S+1S), không bụi Thỏa mãn khách hàng - đảm bảo độ tin cậy Phương châm kinh doanh: Lập kế hoạch và thực thành: Thiết lập ý tưởng và mục tiêu bằng con số, liên tục nỗ lực đạt mục tiêu đã đề ra.

Thực hiện kinh doanh lành mạnh: Trên cơ sở quy mô kinh doanh phù hợp, tôn trọng luật pháp xã hội, tích cực đóng góp cho xã hội. Nâng cao năng lực nhân viên: Bằng các hoạt động tổ chức chuyên nghiệp, nâng cao năng lực thành viên của công ty. Theo đuổi sự đặc thù: Huy động toàn bộ nguồn lực kinh doanh để sản xuất được những sản phẩm có tính năng độc đáo, đặc thù. Thỏa mãn nhu cầu khách hàng: Đứng trên tầm nhìn quốc tế, cung cấp dịch vụ và chất lượng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.4 Sơ đồ tổ chức của công ty Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phan Thị Mỹ Duyên (2025), Ứng dụng DMAIC để giảm tỷ lệ lỗi của sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 của Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Phan, T. M. D. (2025). Ứng dụng DMAIC để giảm tỷ lệ lỗi của sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 của Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ung-dung-dmaic-de-giam-ty-le-loi-cua-san-pham-day-dien-likal-rsge-0-65-cua-cong-ty-tnhh-nissei-electric-viet-nam/9535456373
IEEE
T. M. D. Phan, "Ứng dụng DMAIC để giảm tỷ lệ lỗi của sản phẩm dây điện Likal RSGE 0.65 của Công ty TNHH Nissei Electric Việt Nam," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ung-dung-dmaic-de-giam-ty-le-loi-cua-san-pham-day-dien-likal-rsge-0-65-cua-cong-ty-tnhh-nissei-electric-viet-nam/9535456373

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác