Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Sư Phạm: Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Giáo Dục Và Dạy Học

Chuyên khảo giáo dục phân tích Chuyên đề ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và dạy học 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

53
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: THÔNG TIN VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Công nghệ thông tin và truyền thông

1.3. Vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học

1.4. CNTT trong quản lí trường Tiểu học

1.4.1. Vai trò lãnh đạo quản lý của người hiệu trưởng trường tiểu học và sự hỗ trợ của công cụ công nghệ thông tin

1.4.2. Một số công cụ công nghệ thông tin hỗ trợ cho người quản lý nhà trường tiểu học

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC TRONG MÔI TRƯỜNG ICT

2.1. Dạy học qua mạng

2.2. Mô hình lớp học đảo ngược

2.3. Mô hình lớp học kết hợp

2.4. Đề triển khai mô hình học tập kết hợp

2.4.1. Phân tích cấu trúc nội dung của bài, chương hoặc phần học và điều tra nhu cầu người học

2.4.2. Xác định mục tiêu cần đạt được tương ứng với nội dung

2.4.3. Lựa chọn mô hình phù hợp

2.4.4. Số hóa học liệu

2.4.5. Lập kế hoạch tổ chức hoạt động dạy học chi tiết

2.4.6. Lựa chọn các công cụ, nền tảng công nghệ phù hợp

2.4.7. Vận hành thử, đánh giá

3. CHƯƠNG 3: CÔNG CỤ HỖ TRỢ TRONG GIÁO DỤC VÀ DẠY HỌC Ở TRƯỜNG

3.1. Tổ chức kiểm tra, ôn luyện qua mạng

3.2. Quản lý hồ sơ kết quả quá trình của học sinh

3.2.1. Hồ sơ đánh giá kết quả quá trình của học sinh

3.2.2. Thu thập kết quả quá trình của học sinh

3.2.3. Xử lí dữ liệu, kết quả quá trình của học sinh

3.2.4. Quản lý và báo cáo đánh giá quản lý học sinh trực tuyến

3.3. Hệ thống quản lí học tập

3.4. Công cụ hỗ trợ người dạy và người học

3.4.1. Ưu và nhược điểm của Padlet

3.4.2. Ứng dụng của Padlet

3.4.3. Hướng dẫn sử dụng Padlet

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò ứng dụng CNTT trong giáo dục Xu hướng tất yếu

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo không còn là một lựa chọn mà đã trở thành xu hướng tất yếu của thời đại. Đây là nền tảng cho sự phát triển của giáo dục 4.0, giúp nâng cao chất lượng dạy và học, đồng thời mở ra những phương pháp tiếp cận tri thức hoàn toàn mới. Sự tích hợp này tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, tương tác và hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.1. Khái niệm Công nghệ thông tin và Truyền thông ICT trong giáo dục

Công nghệ thông tin (CNTT) là một ngành ứng dụng công nghệ để quản lý và xử lý thông tin. Trong tài liệu tham khảo, Nghị quyết 49/CP định nghĩa: “Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, các phương tiện và công cụ kỹ thuật hiện đại - chủ yếu là kỹ thuật máy tính và viễn thông - nhằm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin”. Khi kết hợp với truyền thông, chúng ta có khái niệm Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), nhấn mạnh vào sự luân chuyển thông tin. Trong bối cảnh giáo dục, ICT không chỉ là công cụ mà còn là một môi trường học tập. Nó bao gồm các phần mềm quản lý trường học, nền tảng học tập trực tuyến, và các thiết bị phần cứng hỗ trợ. Sự phát triển mạnh mẽ của ICT đã tạo ra một cuộc cách mạng thực sự, thay đổi cách giáo viên giảng dạy và học sinh tiếp thu kiến thức, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục diễn ra mạnh mẽ.

1.2. Lợi ích cốt lõi của việc ứng dụng công nghệ trong dạy học

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Trước hết, CNTT đóng vai trò như một kho dữ liệu khổng lồ, nơi giáo viên và học sinh có thể truy cập học liệu sốtài nguyên giáo dục mở (OER) không giới hạn. Thứ hai, nó là công cụ đa phương tiện mạnh mẽ, giúp biến những bài giảng điện tử khô khan trở nên sinh động qua video, hình ảnh, âm thanh. Thứ ba, CNTT tạo ra môi trường mô phỏng, cho phép học sinh thực hành trong các điều kiện giả lập an toàn, đặc biệt hữu ích với các môn khoa học. Thứ tư, nó là công cụ kết nối, xóa bỏ mọi rào cản về không gian và thời gian, giúp giáo viên, học sinh và phụ huynh tương tác hiệu quả. Cuối cùng, CNTT tạo ra môi trường đào tạo trực tuyến toàn diện, hỗ trợ việc tự học và cá nhân hóa học tập, phù hợp với năng lực và tiến độ của từng cá nhân.

II. Thách thức ứng dụng CNTT trong giáo dục và đào tạo là gì

Mặc dù lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục là không thể phủ nhận, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít rào cản. Những thách thức này đến từ cả yếu tố cơ sở vật chất, con người và chính sách, đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự đầu tư đồng bộ để có thể vượt qua và thực hiện chuyển đổi số trong giáo dục một cách thành công.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và trang thiết bị công nghệ

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt và không đồng đều về cơ sở hạ tầng. Nhiều trường học, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, vẫn chưa được trang bị đầy đủ máy tính, máy chiếu, và đường truyền Internet tốc độ cao. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, để triển khai các mô hình như lớp học thông minh hay e-learning, cần có trang thiết bị tối thiểu. Tốc độ Internet không ổn định có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp học trực tuyến. Ngoài ra, chi phí đầu tư và bảo trì hệ thống công nghệ cũng là một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với nhiều cơ sở giáo dục, làm chậm quá trình áp dụng các giải pháp công nghệ giáo dục tiên tiến.

2.2. Trở ngại từ yếu tố con người và kỹ năng số cho giáo viên

Yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Một bộ phận giáo viên vẫn quen với phương pháp giảng dạy truyền thống và gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ mới. Việc thiếu kỹ năng số cho giáo viên dẫn đến tình trạng lạm dụng công nghệ một cách máy móc (chỉ dùng slide thay bảng đen) thay vì khai thác nó để đổi mới phương pháp giảng dạy. Áp lực về chương trình và thi cử cũng khiến giáo viên ngại thay đổi. Về phía học sinh, không phải em nào cũng có đủ điều kiện thiết bị và kỹ năng sử dụng Internet, đặc biệt cần sự hỗ trợ từ phụ huynh. Tư duy và thói quen học tập của người học cũng cần thời gian để thích ứng với các phương pháp học tập mới như dạy học kết hợp (blended learning).

III. Top mô hình dạy học ứng dụng CNTT hiệu quả nhất hiện nay

Để giải quyết các thách thức và tối ưu hóa lợi ích, nhiều mô hình dạy học tiên tiến đã ra đời. Việc lựa chọn và áp dụng các mô hình này một cách linh hoạt là chìa khóa để ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo đạt hiệu quả cao nhất. Các mô hình này không chỉ thay đổi cách truyền đạt kiến thức mà còn thúc đẩy tính chủ động và sáng tạo của người học.

3.1. Mô hình lớp học đảo ngược Flipped Classroom và E learning

Mô hình lớp học đảo ngược là một phương pháp đột phá trong e-learning. Theo nguyên lý này, học sinh sẽ tự tìm hiểu nội dung bài học lý thuyết tại nhà thông qua các video, bài giảng điện tử do giáo viên cung cấp trên các nền tảng học tập trực tuyến. Thời gian trên lớp sẽ được dành cho việc thảo luận, giải đáp thắc mắc, và làm bài tập nâng cao. Sự khác biệt cơ bản so với lớp học truyền thống là việc chuyển hoạt động thụ động (nghe giảng) ra ngoài và tập trung vào tương tác, thực hành tại lớp. Điều này không chỉ giúp cá nhân hóa học tập mà còn phát huy tối đa vai trò dẫn dắt, cố vấn của giáo viên. Mô hình này là một minh chứng rõ ràng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy trong kỷ nguyên số.

3.2. Mô hình dạy học kết hợp Blended Learning đa dạng

Dạy học kết hợp (Blended Learning) là mô hình tích hợp giữa hình thức học trực tuyến và học trực tiếp (face-to-face). Tài liệu bồi dưỡng đã liệt kê sáu mô hình phổ biến, bao gồm: Mô hình giáp mặt chủ đạo, Mô hình hoán đổi (The Rotation Model), Mô hình linh hoạt (The Flex Model), Mô hình lớp học trực tuyến, Mô hình tự chọn và Mô hình trực tuyến chủ đạo. Ưu điểm nổi bật của Blended Learning là giúp mở rộng không gian và nội dung học tập vượt ra ngoài sách giáo khoa, đồng thời cho phép học sinh chủ động lựa chọn thời gian và tốc độ học phù hợp với năng lực cá nhân. Mô hình này được xem là giải pháp tối ưu, kết hợp những điểm mạnh của cả hai hình thức dạy và học, tạo ra trải nghiệm giáo dục toàn diện.

IV. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ thông tin qua các công cụ EdTech

Công nghệ giáo dục (EdTech) cung cấp một hệ sinh thái đa dạng các công cụ và phần mềm hỗ trợ đắc lực cho việc dạy và học. Việc lựa chọn và sử dụng thành thạo các công cụ này giúp giáo viên tiết kiệm thời gian, tăng cường tương tác và nâng cao hiệu quả bài giảng. Các công cụ này là phương tiện để hiện thực hóa các mô hình dạy học hiện đại.

4.1. Công cụ tổ chức kiểm tra và ôn luyện trực tuyến

Việc kiểm tra, đánh giá trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhờ các công cụ EdTech. Google Forms là công cụ phổ biến để tạo các bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận, tự động thống kê kết quả. Trong khi đó, Kahoot! và Quizizz biến việc ôn tập thành những trò chơi tương tác hấp dẫn, sử dụng yếu tố gamification trong giáo dục để tạo hứng khởi cho học sinh. Các nền tảng này cho phép giáo viên nhanh chóng tạo bộ câu hỏi, tổ chức các phiên chơi trực tiếp hoặc giao bài tập về nhà. Kết quả được cập nhật theo thời gian thực, giúp giáo viên nắm bắt ngay lập tức mức độ hiểu bài của cả lớp và từng học sinh, từ đó có sự điều chỉnh kịp thời.

4.2. Hệ thống quản lý học tập LMS và công cụ cộng tác

Một Hệ thống quản lý học tập (LMS) như Edmodo hay Schoology tạo ra một không gian lớp học ảo, nơi giáo viên có thể giao bài tập, chia sẻ tài liệu, và tổ chức thảo luận. Các công cụ như ClassDojo giúp kết nối chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh thông qua việc theo dõi hành vi và tiến bộ học tập. Đặc biệt, Padlet hoạt động như một bức tường trực tuyến, cho phép học sinh cùng nhau đóng góp ý kiến, động não (brainstorming) và trình bày sản phẩm nhóm một cách trực quan. Những công cụ này thúc đẩy sự hợp tác và tạo ra một cộng đồng học tập tích cực, vượt ra khỏi giới hạn của lớp học vật lý.

V. Cách ứng dụng CNTT trong quản lý và đánh giá học sinh

Bên cạnh việc đổi mới phương pháp giảng dạy, ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo còn đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý và đánh giá. Các công cụ kỹ thuật số giúp tự động hóa nhiều quy trình, làm cho việc quản lý trở nên khoa học, chính xác và hiệu quả hơn.

5.1. Sử dụng công cụ CNTT trong quản lý và điều hành trường học

Đối với ban giám hiệu và các nhà quản lý, công nghệ thông tin là trợ thủ đắc lực. Tài liệu gốc nhấn mạnh vai trò của các ứng dụng như Google Drive để chia sẻ và phê duyệt văn bản trực tuyến, Google Calendar để thiết lập lịch công tác, hay Google Forms để thực hiện khảo sát. Các phần mềm quản lý trường học chuyên dụng giúp nâng cao hiệu suất thu thập và quản lý thông tin, hỗ trợ lập kế hoạch, giám sát và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Việc ứng dụng CNTT giúp hệ thống hóa công tác quản lý, giảm thiểu giấy tờ và tăng cường sự minh bạch, chuyên nghiệp trong hoạt động của nhà trường.

5.2. Quản lý hồ sơ và xử lý dữ liệu kết quả học tập của học sinh

Việc quản lý hồ sơ và kết quả học tập của học sinh trở nên đơn giản và khoa học hơn với các công cụ bảng tính như Excel hay Google Sheets. Tài liệu hướng dẫn chi tiết các kỹ năng xử lý dữ liệu cơ bản như tách họ và tên, sắp xếp danh sách theo thứ tự ABC hoặc theo điểm số, thống kê và vẽ biểu đồ phổ điểm. Những thao tác này giúp giáo viên có cái nhìn tổng quan và chi tiết về quá trình tiến bộ của học sinh. Google Sheets còn có ưu điểm vượt trội là cho phép chia sẻ và cộng tác trực tuyến, giúp việc báo cáo và phối hợp giữa các giáo viên, giữa giáo viên và ban giám hiệu trở nên liền mạch và kịp thời.

VI. Tương lai của ứng dụng CNTT trong giáo dục và đào tạo

Cuộc cách mạng công nghệ vẫn đang tiếp diễn và sẽ tiếp tục định hình lại nền giáo dục trong tương lai. Việc nắm bắt các xu hướng mới không chỉ giúp các cơ sở giáo dục bắt kịp thời đại mà còn mở ra tiềm năng to lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển con người toàn diện.

6.1. Tổng kết quá trình chuyển đổi số và những thành tựu đạt được

Nhìn lại, quá trình ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo đã tạo ra một sự thay đổi toàn diện, từ phương pháp sư phạm đến công tác quản lý. Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đã giúp xây dựng các lớp học thông minh, các hệ thống e-learning hiệu quả, và kho học liệu số phong phú. Giáo viên được trang bị thêm nhiều công cụ để sáng tạo, trong khi học sinh được tiếp cận với các phương pháp học tập năng động và linh hoạt hơn. Sự kết nối giữa nhà trường, gia đình và xã hội cũng được tăng cường, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục bền vững và hiệu quả.

6.2. Xu hướng Trí tuệ nhân tạo AI và Thực tế ảo VR trong dạy học

Tương lai của giáo dục 4.0 sẽ gắn liền với các công nghệ đột phá như trí tuệ nhân tạo trong giáo dục (AI)thực tế ảo (VR) trong dạy học. AI có thể tạo ra các lộ trình học tập được cá nhân hóa hoàn toàn, tự động phân tích điểm mạnh, điểm yếu của học sinh và đưa ra gợi ý phù hợp. Trong khi đó, VR/AR sẽ mang đến những trải nghiệm học tập nhập vai vô cùng sống động, cho phép học sinh khám phá các di tích lịch sử, thực hiện thí nghiệm hóa học phức tạp hay giải phẫu cơ thể người trong một môi trường ảo an toàn. Những công nghệ này hứa hẹn sẽ phá vỡ mọi giới hạn của phương pháp học tập truyền thống và mở ra một kỷ nguyên mới cho giáo dục.

10/07/2025
Chuyên đề ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và dạy học 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THÔNG TIN VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Thông tin Thông tin là một khái niệm trừu tượng mô tả các yếu tố đem lại hiểu biết, nhận thức cho con người cũng như các sinh vật khác. Thông tin tồn tại khách quan, có thé được tạo ra, truyền đi, lưu trữ, chọn lọc.

Thông tin cũng có thé bi sai lạc, méo mó do nhiều nguyên nhân khác nhau: bị xuyên tạc, cắt xén. Những yếu tổ gây sự sai lệch thông tin gọi là các yếu tố nhiễu. Thông tin có thê tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau. Người ta có thể định lượng tin tức bằng cách đo độ bất định của hành vi, trạng thái.

Xác suất xuất hiện một tin càng thấp thì độ bất ngờ càng lớn do đó lượng tin càng cao. Chất lượng của thông tin thường được đánh giá dựa trên các phương diện chủ yếu sau: + Tính cần thiết + Tính chính xác + Độ tin cậy + Tính thời sự Khi tiếp nhận được thông tin, con người thường phải xử lý nó để tạo ra những thông tin mới, có ích hơn, từ đó có những phản ứng nhất định. Trong lĩnh vực quản lý, các thông tin mới là các quyết định quản lý. Với quan niệm của công nghệ thông tin, thông tin là những tín hiệu, ký hiệu mang lại hiểu biết, nhận thức của con người.

Các tín hiệu thể hiện thông tin vô cùng đa đạng: âm thanh, hình ảnh, cử chỉ hành động, chữ viết, các tín hiệu điện từ. Thông tin được ghi lại trên nhiều phương tiện khác nhau như giấy, da, đá, bảng tin, băng hình, băng ghi âm, đĩa từ, đĩa quang. Trong công nghệ thông tin, thông tin thường được ghi lên đĩa từ, đĩa quang, chíp điện tử (là tổ hợp các linh kiện điện tử). Thông tin muốn được xử lý trên máy tính phải được mã hoá theo những cách thức thông nhất đề máy tính có thế đọc và xử lý được.

Sau khi xử lý, thông tin được giải mã trở thành các tín hiệu mà con người có thể nhận thức được. Công nghệ thông tin và truyền thông Công nghệ thông tin, viết tắt là CNTT (Information Technology -viết tat la IT) la một ngành ứng dụng công nghệ vào quản lý xã hội, xử lý thông tin. Có thê hiểu CNTT là ngành sử dụng máy tính và các phương tiện truyền thông đề thu thập, truyền tải, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền thông tim. Hiện nay, có nhiều cách hiểu về CNTT.

Ở Việt Nam, 4 khái niệm CNTT được hiểu và định nghĩa trong Nghị quyết 49/CP ký ngày 04/08/1993 về phát triển CNTT của Chính phủ Việt Nam như sau: “Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, các phương tiện và công cụ kỹ thuật hiện đại - chủ yếu là kỹ thuật máy tính và viễn thông - nhăm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin rất phong phú và tiềm năng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người và xã hội”. Truyền thông là sự luân chuyên thông tin và hiểu biết từ người này sang người khác bằng các ký hiệu, tín hiệu có ý nghĩa thông qua các kênh truyền tin. Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển xã hội nói chung và giáo dục nói riêng. Công nghệ thông tin và truyền thông đã và đang tạo ra một cuộc cách mạng thực sự trong kinh tế xã hội nói chung va giáo dục nói riêng.

Vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học - Là kho dữ liệu - Là công cụ cho đa phương tiện - Là môi trường mô phỏng - Lả công cụ kết nối - Là môi trường học tập trực tuyến. CNTT trong quản lí trường Tiểu học 1. Vai trò lãnh đạo quản lý của người hiệu rướng trường tiểu học và sự hỗ trợ ca công cự công nghệ thông tin - Các chức năng cơ bản của quản lý trường Tiểu học là: + Lập kế hoạch + Tổ chức + Chỉ đạo và kiểm tra - Hiệu trưởng với vai trò của người quản lý là: + Đại diện cho chính quyền; + Hạt nhân thiết lập bộ máy tổ chức, thiết lập điều hành đội ngũ nhân lực trong Mọi hoạt động của nhà trường: + Người chủ chốt trong việc tô chức huy động và sử dụng các nguồn lực; + Tác nhân xây dựng mối quan hệ giữa nhà trường với gia đình và xã hội, vận hành hệ thống thông tin quản lý giáo dục, ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động giáo dục và quản lý giáo dục của nhà trường. - Vai trò lãnh đạo của hiệu trưởng là: + Chỉ đường và hoạch định + Đề xướng sự thay đôi + Thu hút, dẫn dắt + Thúc đây phát triển Ngày nay công nghệ thông tin đã được ứng dụng trong mọi lĩnh vực để làm tăng hiệu suất và chất lượng công việc.

- Có thế ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý ở trường tiếu học nham: + Nang hiéu suat thu thap va quan ly théng tin; + Hỗ trợ lập kế hoạch và quản lý kiểm tra giám sát theo kế hoạch; + Hỗ trợ thuyết trình, điều khiên, dẫn dắt trong các cuộc họp, thảo luận nhằm thông báo hay giải quyết vấn đề; + Hỗ trợ ra quyết định dựa trên thẻ hiện, phân tích và so sánh các phương án. Một số công cự công nghệ thông tin hỗ trợ ckø người quản jý nhà trường tiểu học - Ứng dụng Google Drive đề chia sẻ, hợp tác biên soạn, phê duyệt trực tuyến các văn bản chỉ đạo, quản lý. - Ứng dụng Form trong Google Drive để thực hiện khảo sát thông tin từ phía giáo viên, học sinh, cán bộ quản lý giáo dục về đề xuất biện pháp quản lý mới hay đánh giá, giám sát việc kiêm tra các hoạt động của ngành, của trường. - Ứng dụng Google calendar đề thiết lập lịch công tác trực tuyến của đơn vị, của ngành.

- Phan mém Mind Manager hé tro cho viéc théng bao, trình bày quan điêm theo cach mo réng dan trién khai quan điểm, xây dựng và kiêm soát ké hoạch; điều khiên cuộc họp, trong đó cần hệ thống, tông hợp thông tin thu nhận được một cách nhanh chóng với logic chặt chẽ và cách biếu đạt thông minh. - Phản mềm Excel hỗ trợ cho việc ra quyết định nhờ biêu diễn và xem xét các phương án đề lựa chọn. Cụ thẻ, hỗ trợ cho các tính toán phân tích tông hợp dữ liệu và thông tin ở dạng text, biêu đồ, công thức,. tạo điều kiện kết luận và phát hiện vấn đẻ; hỗ trợ cho một số chức năng quản lý một cơ sở dữ liệu nhỏ, cho phép tra cứu, cập nhật, xuất ra kết quả ở những khuôn dạng khác nhau, kết nói được với những loại cơ sở dữ liệu khác.

Chương 2 TO CHUC DAY HOC TRONG MOI TRUONG ICT 2. Day hoc qua mang Trong điều kiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đang phát triển nhanh như hiện nay thì ở Việt Nam các hình thức đào tạo qua mạng đã trở nên đơn giản. Mỗi nhà trường đều có một trang web riêng của mình. Học sinh truy cập qua mạng và thực hiện theo phác đồ học tập được quy định.

Các thắc mắc hoặc trao đổi đều được thực hiện nhanh chóng băng dịch vụ thư điện tử (Email) hoặc trao đôi trực tuyến (online) với giáo viên hướng dẫn theo các giờ quy định. Với hình thức dạy học qua mạng, học sinh hoàn toàn tự chủ về mặt thời glan, nội dung và phương pháp học tập. Hình thức phát huy được tính tích cực của học sinh, phù hợp với xu thế mới của giáo dục trên thé giới. Dạy học qua mạng là quá trình tô chức, điều hành, quản lí, thực thi các hoạt động dạy và học thông qua nên tảng Internet và Web.

Ưu điểm của viéc day hoc qua mang: - Day hoc qua mang đáp ứng nhu cầu moi Ic — moi noi cia hoc sinh: Phuong phap dạy học qua mạng phù hợp với nhiều người, nhiều bậc học khác nhau. Hoc sinh dé dang tham gia lớp học dù ở nhà, nơi làm việc hay các địa điểm mạng internet công cộng. - Tiết kiệm thời gian học tập: So với phương pháp đảo tạo truyền thống thì dạy học qua mạng giúp học sinh tiết kiệm khoảng từ 20 đến 40 % thời gian do giảm được thời gian đi lại và sự phân tán nhát là trong thời gian phòng chóng dịch bệnh. - Học sinh được học trực tiếp với các giáo viên thân thuộc và tăng sự tương tác qua không gian mạng.

- Nội dung bài học được thẻ hiện sinh động, trực quan bởi các yêu tố khác như: video, âm thanh, hình ảnh. Nhược điểm của viéc day hoc qua mang: - Học sinh không có nhiều cơ hội trao đổi với các bạn bè. - Thiếu sự kích thích và chủ động sang tao cho hoc sinh. - Đề bài giảng sinh động thì áp lực cho giáo viên là vô cùng lớn.

- Khó khăn với các học sinh chưa có kỹ năng sử dụng internet tốt, nên cần có sự hỗ trợ của phụ huynh. - Tốc độ internet có thê làm ảnh hưởng đến chất lượng lớp học. Mô hình lớp học đảo ngược Dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) là một trong những phương pháp hiện đại và đáp ứng được những yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học. Nguyên lý chung của phương pháp là học sinh sẽ tự tìm hiểu nội dung bài học ở 4 nhà qua mạng, sau đó tại lớp, học sinh sẽ tương tác cùng giáo viên và các bạn khác để củng cố nội dung kiến thức.

Phương pháp giúp học sinh có thêm sự hứng thú trong việc tìm hiểu bài, phát huy các kĩ năng, đồng thời cho phép giáo viên có thêm thời gian để củng cố kiến thức, đi sâu hơn vào nội dung bài học. Khác biệt giữa lớp học truyền thống và lớp học đảo ngược có thê tóm lược như sau: - Với lớp học truyền thống, học sinh đến trường nghe giảng bài thụ động. Sau đó, học sinh về nhà làm bài tập và quá trình làm bài tập sẽ khó khăn nếu học sinh không hiểu bài. - Ngược lại với mô hình lớp học truyền thống, ở lớp học đảo ngược, giáo viên thực hiện những bài giảng, những video về lý thuyết và bài tập cơ bản, chia sẻ qua Internet cho các học sinh xem trước tại nhà; học sinh nghiên cứu học liệu, xem các video bài giảng của giáo viên, thực hiện các nhiệm vụ học tập theo yêu cầu của giáo viên qua hệ thống phiếu học tập hoặc bài tập trực tuyến.

Học sinh có thể làm việc nhóm, cá nhân, vẽ tranh, làm video, thiết kế slide.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ