Tổng quan về giáo trình

Tài liệu bồi dưỡng Nghiệp vụ sư phạm chuyên đề "Ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và dạy học" do Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 biên soạn và xuất bản năm 2021. Chuyên đề này giữ vị trí trọng tâm trong chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho người đã tốt nghiệp trình độ cử nhân các ngành phù hợp có nguyện vọng trở thành giáo viên tiểu học.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng đến việc trang bị cho học viên hệ thống lý luận cơ bản về thông tin, truyền thông và công nghệ thông tin (ICT); phát triển năng lực tích hợp công nghệ vào quá trình thiết kế kế hoạch dạy học, quản lý lớp học và kiểm tra đánh giá theo chuẩn chương trình giáo dục tiểu học.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương chính:

  • Chương 1: Thông tin và công nghệ thông tin
  • Chương 2: Tổ chức dạy học trong môi trường ICT
  • Chương 3: Công cụ hỗ trợ trong giáo dục và dạy học ở trường tiểu học

Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên khung lý thuyết sư phạm công nghệ (TPACK - Technological Pedagogical Content Knowledge), kết nối chặt chẽ giữa kiến thức chuyên ngành, phương pháp dạy học tiểu học và năng lực ứng dụng công cụ kỹ thuật số.

Điểm đặc sắc của giáo trình là tính thực hành và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết. Giáo trình trình bày từng bước thao tác phần mềm, cách thiết lập biểu mẫu, công thức xử lý dữ liệu học sinh trên bảng tính và phân tích ưu - nhược điểm của từng ứng dụng trong bối cảnh dạy học tiểu học thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             +-------------------------------------------------------------+
                             |   ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG GIÁO DỤC VÀ DẠY HỌC   |
                             +-------------------------------------------------------------+
                                                            |
                 +------------------------------------------+------------------------------------------+
                 |                                          |                                          |
+----------------------------------+       +----------------------------------+       +----------------------------------+
|            CHƯƠNG 1              |       |            CHƯƠNG 2              |       |            CHƯƠNG 3              |
|   Thông tin & Công nghệ thông tin|       |Tổ chức dạy học trong môi trường  |       |Công cụ hỗ trợ giáo dục & dạy học |
+----------------------------------+       +----------------------------------+       +----------------------------------+
| * Khái niệm thông tin & ICT      |       | * Dạy học qua mạng               |       | * Kiểm tra: Google Forms, Kahoot,|
| * 4 tiêu chí chất lượng thông tin|       | * Lớp học đảo ngược (Flipped)    |       |   Quizizz                        |
| * Định nghĩa CNTT (NQ 49/CP)     |       | * 6 mô hình Blended Learning     |       | * Hồ sơ đánh giá (T, H, C; T,Đ,C)|
| * Vai trò ICT trong dạy học      |       | * Quy trình 7 bước tích hợp      |       | * Kỹ thuật Excel & Google Sheets |
| * Quản trị trường tiểu học       |       | * Quy mô & thời lượng sử dụng ICT|       | * Hệ thống LMS & Padlet          |
+----------------------------------+       +----------------------------------+       +----------------------------------+

Các chương và chủ đề chính

Chương 1: Thông tin và công nghệ thông tin

  • Khái niệm cơ bản về thông tin: Định nghĩa thông tin dưới góc độ nhận thức và kỹ thuật; các yếu tố nhiễu; dạng thể hiện (âm thanh, hình ảnh, văn bản, tín hiệu điện từ) và phương tiện lưu trữ (đĩa từ, đĩa quang, chip điện tử, mã hóa/giải mã). 4 tiêu chí đánh giá chất lượng thông tin: tính cần thiết, tính chính xác, độ tin cậy và tính thời sự.
  • Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT): Trích dẫn định nghĩa CNTT theo Nghị quyết số 49/CP ngày 04/08/1993 của Chính phủ Việt Nam và Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11; khái niệm truyền thông và tác động của ICT đối với giáo dục.
  • Vai trò của ICT trong dạy học: Kho dữ liệu, công cụ đa phương tiện, môi trường mô phỏng, công cụ kết nối và môi trường học tập trực tuyến.
  • Ứng dụng CNTT trong quản lý trường tiểu học: 4 chức năng cơ bản của quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra); vai trò của Hiệu trưởng; ứng dụng cụ thể của Google Drive, Google Forms, Google Calendar, Mind Manager và MS Excel trong công tác quản trị trường học.

Chương 2: Tổ chức dạy học trong môi trường ICT

  • Dạy học qua mạng: Bản chất, ưu điểm (học mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm 20–40% thời gian) và nhược điểm (hạn chế giao tiếp mặt đối mặt, áp lực thiết kế bài giảng).
  • Mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom): So sánh cấu trúc lớp học truyền thống với lớp học đảo ngược; quy trình tự học tài liệu/video tại nhà và hoạt động thảo luận, đào sâu kiến thức tại lớp.
  • Mô hình học tập kết hợp (Blended Learning): Phân loại 6 mô hình phổ biến trên thế giới:
    1. Mô hình giáp mặt chủ đạo (The Face-To-Face Driver Model)
    2. Mô hình hoán đổi (The Rotation Model gồm: Hoán đổi trạm - Station Rotation, Lớp học đảo ngược - Flipped Classroom, Xoay vòng cá nhân - Individual Rotation)
    3. Mô hình linh hoạt (The Flex Model)
    4. Mô hình lớp học trực tuyến (Online Lab School Model)
    5. Mô hình kết hợp tự chọn (Self-Blend Model)
    6. Mô hình trực tuyến chủ đạo (The Online Driver Model)
    • Quy trình 7 bước triển khai Blended Learning:
      • Bước 1: Phân tích cấu trúc nội dung và nhu cầu người học
      • Bước 2: Xác định mục tiêu cần đạt
      • Bước 3: Lựa chọn mô hình phù hợp
      • Bước 4: Số hóa học liệu (sử dụng MS PowerPoint, Adobe Presenter, Office Mix, CamScanner)
      • Bước 5: Lập kế hoạch tổ chức hoạt động dạy học chi tiết
      • Bước 6: Lựa chọn công cụ, nền tảng (như Google Sites tích hợp Forms, Drive, YouTube)
      • Bước 7: Vận hành thử và đánh giá.
  • Hình thức tổ chức dạy học với ICT: Lớp học số đông (40–60 học sinh), làm việc cộng tác nhóm nhỏ (dưới 7 học sinh/máy tính), làm việc độc lập tại phòng máy tính; phân bổ quỹ thời gian (1–3 phút cho nội dung ngắn, 5–10 phút cho một phần bài học, trọn vẹn tiết học với giáo án điện tử).
  • Khai thác dữ liệu và hỗ trợ tự học: Sử dụng công cụ tìm kiếm (Google, Cốc Cốc, Vinaseek, Socbay), từ điển mở, thư viện bài giảng điện tử (Violet), hệ thống gia sư điện tử và bài giảng phân nhánh.

Chương 3: Công cụ hỗ trợ trong giáo dục và dạy học ở trường tiểu học

  • Quy trình tổ chức kiểm tra, ôn luyện trực tuyến (3 bước):
    • Bước 1: Nhập đề kiểm tra vào hệ thống
    • Bước 2: Giao đề kiểm tra cho học sinh
    • Bước 3: Thu thập và thống kê kết quả.
  • Công cụ kiểm tra trực tuyến:
    • Google Forms: Hướng dẫn tạo câu hỏi trắc nghiệm, thiết lập chế độ bài kiểm tra, cài đặt điểm, trộn thứ tự câu hỏi, chia sẻ qua link/email, xuất báo cáo biểu đồ.
    • Kahoot!: Hướng dẫn đăng ký, tạo câu hỏi, import câu hỏi từ Excel/PowerPoint, chế độ Host (Classic/Team) và Challenge, phân tích báo cáo (Difficult questions, Need help dưới 35%, Didn't finish).
    • Quizizz: Tạo bài tập tích hợp công thức toán học/hình ảnh/âm thanh, tính năng Teleport từ thư viện chia sẻ, vận hành chế độ Live Game và Homework qua joinmyquiz.com, đồng bộ Google Classroom.
  • Quản lý hồ sơ kết quả đánh giá học sinh tiểu học:
    • Quy chuẩn đánh giá thường xuyên và định kỳ môn học theo các mức: Hoàn thành tốt (T), Hoàn thành (H), Chưa hoàn thành (C); đánh giá phẩm chất và năng lực theo các mức: Tốt (T), Đạt (Đ), Cần cố gắng (C); quy định cho Mẫu 1 và Mẫu 2 (dành riêng cho môn Toán, Tiếng Việt lớp 4, lớp 5).
    • Kỹ năng xử lý dữ liệu với MS Excel: Tách cột dữ liệu (Text to Columns - Delimited/Fixed width); tách riêng cột họ tên đệm và tên bằng tổ hợp phím Ctrl + H (tìm * ) và công thức hàm =LEFT(B3,LEN(B3)-LEN(D3)); sắp xếp danh sách (Sort A-Z); thống kê số lượng học sinh theo mức đạt bằng hàm =COUNTIF(); tính điểm trung bình bằng hàm =AVERAGE() và công thức tính điểm trung bình có hệ số; định dạng làm tròn số thập phân (Format Cells -> Number); vẽ biểu đồ phân phối điểm (Clustered Column Chart).
    • Quản lý trực tuyến qua Google Sheets: Tạo bảng tính đám mây, chia sẻ và phân quyền truy cập (Viewer, Commenter, Editor).
  • Hệ thống quản lý học tập (LMS) và ứng dụng hỗ trợ: Phân tích chức năng, ưu điểm, nhược điểm và phạm vi áp dụng của Flipgrid, ClassDojo, Edmodo, Socrative, Schoology, GoFormative.
  • Nền tảng cộng tác Padlet: Khái niệm bảng trực tuyến; ứng dụng trong brainstorming, sơ đồ tư duy, bảng câu hỏi 24/7, tường cảm ơn, diễn đàn thảo luận; quy trình thiết lập giao diện, phân quyền bảo mật và xuất bản dữ liệu (PDF, hình ảnh, CSV, Excel).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Khung lý luận TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge): Dựa trên công trình nghiên cứu của Denise A Schmidt, Evrim Baran, Ann D Thompson, Punya Mishra, Matthew J Koehler, Tae S Shin (2009), giáo trình xây dựng sự giao thoa giữa kiến thức chuyên môn tiểu học, phương pháp sư phạm và công cụ công nghệ.
  2. Cơ sở pháp lý về chuyển đổi số giáo dục: Nghị quyết 49/CP ngày 04/08/1993, Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 của Quốc hội và các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo về giảm tải chương trình, đổi mới phương pháp dạy học từ năm học 2021.
  3. Lý thuyết học tập kết hợp và sư phạm tương tác: Nguyên lý chuyển đổi từ dạy học truyền thống sang mô hình lấy người học làm trung tâm thông qua môi trường mạng và hoạt động nhóm cộng tác.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật số: Sử dụng thành thạo các ứng dụng đám mây (Google Drive, Forms, Sheets, Sites), công cụ trò chơi hóa học tập (Kahoot!, Quizizz), nền tảng cộng tác (Padlet) và các hệ thống LMS (ClassDojo, Edmodo).
  • Kỹ năng xử lý dữ liệu sư phạm: Ứng dụng các hàm logic, xử lý chuỗi văn bản, thống kê số liệu và vẽ đồ thị trực quan hóa kết quả học tập của học sinh tiểu học trên bảng tính Excel.
  • Kỹ năng thiết kế sư phạm số: Xây dựng giáo án điện tử đa phương tiện, lập kế hoạch bài dạy theo mô hình đảo ngược và quy trình 7 bước học tập kết hợp phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình kết hợp giữa lý thuyết sư phạm và hướng dẫn thực hành theo quy trình thao tác màn hình (step-by-step screenshots).

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ỨNG DỤNG ICT TRONG DẠY HỌC               |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                       |
|  [Tiếp nhận lý thuyết]                                                                |
|         |                                                                             |
|         v                                                                             |
|  [Nghiên cứu ca điển hình] -> (Ví dụ: Đề kiểm tra Toán lớp 5, Sổ theo dõi lớp 4B)     |
|         |                                                                             |
|         v                                                                             |
|  [Thực hành thao tác]      -> (Thiết lập Forms/Kahoot/Quizizz, Viết hàm Excel)        |
|         |                                                                             |
|         v                                                                             |
|  [Tạo sản phẩm sư phạm]    -> (Giáo án điện tử, Bảng tính quản lý, Không gian Padlet)  |
|                                                                                       |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Tiếp cận sư phạm

  • Mô hình kết hợp lý thuyết và thực hành: Sau mỗi nội dung lý luận về mô hình dạy học là phần hướng dẫn cài đặt, cấu hình và vận hành công cụ kỹ thuật số tương ứng.
  • Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề: Đặt học viên vào các tình huống thực tế của giáo viên tiểu học như: phân loại học sinh có trình độ không đồng đều, tổ chức ôn tập trực tuyến, xử lý bảng điểm có cấu trúc phức tạp.

Bài tập và ca thực hành điển hình (Case Studies)

  • Tình huống kiểm tra trực tuyến: Xây dựng bài kiểm tra môn Toán lớp 5 với các câu hỏi về số thập phân trên Google Forms và cấu hình thời gian làm bài tự động trên Quizizz/Kahoot!.
  • Tình huống quản lý dữ liệu học tập: Xử lý danh sách học sinh lớp 4B, thực hiện tách cột họ tên từ dữ liệu thô bằng công thức =LEFT(B3,LEN(B3)-LEN(D3)) và hàm =COUNTIF() để phân loại học lực.
  • Tình huống tương tác: Thiết lập không gian thảo luận trực tuyến trên Padlet phục vụ hoạt động đóng góp ý kiến về chủ đề khoa học tự nhiên.

Đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá năng lực học viên dựa trên sản phẩm thực hành: bảng tính quản lý điểm hoàn chỉnh, đường dẫn bài kiểm tra trực tuyến đã vận hành thử nghiệm và kế hoạch bài dạy kết hợp.
  • Người học tự rèn luyện kỹ năng thông qua việc truy cập trực tiếp các nền tảng miễn phí trên nền web được hướng dẫn trong tài liệu.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Bám sát thực tiễn chuyển đổi số giáo dục: Giáo trình tích hợp kinh nghiệm tổ chức dạy học trong giai đoạn phòng chống dịch Covid-19 theo phương châm "tạm dừng đến trường nhưng không dừng việc học", phản ánh nhu cầu chuyển dịch sang môi trường số của giáo dục phổ thông.
  • Cập nhật chương trình GDPT từ năm 2021: Định hướng tích hợp công nghệ gắn liền với kế hoạch rà soát, tinh giản nội dung bài học, giảm tải kiến thức trùng lặp của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm tạo thời lượng cho đổi mới phương pháp giảng dạy.
  • Hệ thống hóa các công cụ Web 2.0 và LMS hiện đại: Đưa vào phân tích chi tiết các nền tảng thịnh hành như Google Workspace for Education, Kahoot!, Quizizz, Padlet, ClassDojo, Socrative, Schoology, GoFormative.
  • Chuẩn hóa hồ sơ theo dõi học sinh tiểu học: Nội dung quản lý dữ liệu bám sát các tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập định kỳ và thường xuyên (chia theo các mức T, H, C và T, Đ, C), đáp ứng trực tiếp nghiệp vụ quản lý sổ sách của giáo viên tiểu học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học viên bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm: Những người đã có bằng cử nhân các chuyên ngành ngoài sư phạm có nguyện vọng hoàn thành chứng chỉ nghiệp vụ để giảng dạy tại các trường tiểu học.
  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Sinh viên đại học, cao đẳng sư phạm sử dụng làm tài liệu học tập cho học phần Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học.
  • Giảng viên đại học sư phạm: Sử dụng làm đề cương chi tiết, khung bài giảng và tài liệu hướng dẫn thực hành chuyên đề CNTT.
  • Giáo viên và cán bộ quản lý tiểu học: Giáo viên tiểu học, Tổ trưởng chuyên môn và Ban Giám hiệu sử dụng làm tài liệu tham khảo để chuẩn hóa kỹ năng quản lý lớp học trực tuyến, số hóa học liệu và thống kê điểm số.

Bảng so sánh các công cụ ICT trong giáo trình

Công cụ Mục đích chính Ưu điểm cốt lõi Hạn chế ghi nhận Phạm vi áp dụng đề xuất
Google Forms Kiểm tra, khảo sát Miễn phí, tự động chấm điểm, thống kê biểu đồ Ít tính năng trò chơi tương tác Kiểm tra định kỳ, khảo sát ý kiến
Kahoot! Trò chơi trắc nghiệm Tăng hứng thú, có sẵn kho câu hỏi chia sẻ Giới hạn ký tự (120 ký tự câu hỏi, 75 ký tự đáp án) Khởi động bài học, ôn tập nhanh
Quizizz Trò chơi & bài tập về nhà Hỗ trợ gõ công thức toán, chèn ảnh/âm thanh, làm bài độc lập Cần kết nối Internet liên tục Ôn luyện tại lớp và giao bài tập về nhà
Padlet Bảng cộng tác số Bắt đầu nhanh, hỗ trợ đa phương tiện, ẩn danh Khó kiểm soát hoàn toàn nội dung đăng tải Brainstorming, sơ đồ tư duy, diễn đàn
ClassDojo Quản lý hành vi & kết nối Theo dõi kỹ năng theo thời gian thực, kết nối phụ huynh Lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu học sinh Quản lý nền nếp và văn hóa lớp học
MS Excel Xử lý dữ liệu điểm số Xử lý dữ liệu lớn, tính toán chính xác bằng công thức Cần cài đặt phần mềm, thao tác phức tạp Quản lý sổ điểm, thống kê phổ điểm

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học viên có bằng cử nhân đang học chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm để trở thành giáo viên tiểu học, sinh viên sư phạm tiểu học và giáo viên tiểu học đang công tác cần cập nhật kỹ năng số.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kỹ năng tin học văn phòng căn bản (sử dụng máy tính, soạn thảo văn bản, truy cập Internet và sử dụng thư điện tử Gmail).

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu tin học đại cương là gì?

Giáo trình không dạy tin học thuần túy mà tích hợp trực tiếp vào nghiệp vụ sư phạm tiểu học: tổ chức lớp học đảo ngược, phân tích 6 mô hình Blended Learning, thiết lập bài kiểm tra trắc nghiệm tiểu học và xử lý biểu mẫu đánh giá học lực (T, H, C) theo quy định chuyên ngành.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc hiểu lý thuyết phương pháp ở Chương 1 và Chương 2, sau đó mở máy tính thực hành tuần tự các bài tập mẫu ở Chương 3 (tạo đề trên Google Forms/Kahoot!/Quizizz, lập bảng tính và nhập công thức xử lý dữ liệu Excel).

5. Tài liệu tham khảo nền tảng của giáo trình gồm những nguồn nào?

Tài liệu tham khảo các nghiên cứu về mô hình TPACK của Denise A Schmidt et al. (2009), Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 và công trình Nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy của Lưu Thị Bích Hương et al. (2020), NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.


Kết luận

Giáo trình "Ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và dạy học" của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về mặt lý luận và kỹ năng thực hành công nghệ số trong giáo dục tiểu học. Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc từ nhận thức bản chất thông tin, phân loại mô hình tổ chức dạy học trực tuyến và kết hợp, đến việc làm chủ các phần mềm kiểm tra đánh giá và quản lý dữ liệu học sinh. Đây là tài liệu phục vụ đắc lực cho công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm và chuyển đổi số trong nhà trường tiểu học.