CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ứng dụng CNTT trong giáo dục Sự phát triển nhanh chóng của CNTT trong thời gian qua đã tác động lớn đến mọi lĩnh vực của cuộc sống, trong đó có giáo dục. Việc GV và HS sử dụng máy tính, các phần mềm hỗ trợ dạy và học đã trở nên phổ biến.
Hiện nay, các quốc gia có nền giáo dục tiên tiến trên thế giới như Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Úc, Hàn Quốc. đều đặc biệt chú trọng đến việc tích hợp công nghệ thông tin (CNTT) vào các lĩnh vực quan trọng, bao gồm cả giáo dục. Để đạt được những thành tựu về ứng dụng CNTT như hiện nay, các nước này đã triển khai hàng loạt chương trình quốc gia nhằm thúc đẩy quá trình số hóa và đưa CNTT vào mọi lĩnh vực của đời sống, đặc biệt trong khoa học kỹ thuật và giáo dục. Họ xem đây là yếu tố cốt lõi của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật hiện đại, đóng vai trò nền tảng trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giúp thúc đẩy nền kinh tế tri thức, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập với thế giới.
Trong lĩnh vực giáo dục, việc đào tạo từ xa tại các trường đại học và trung tâm nghiên cứu đã được triển khai thông qua việc xây dựng hệ thống thư viện điện tử và khai thác thông tin trên nền tảng Internet. Đồng thời, sự phát triển của các phần mềm hỗ trợ dạy và học đã mang lại những công cụ hữu ích cho giáo viên và học sinh ở nhiều cấp học, đặc biệt là trong môn Toán học. Một số phần mềm tiêu biểu như Maple, Cabri Geometry, Fathom. đã được áp dụng rộng rãi để hỗ trợ việc giảng dạy, nghiên cứu và học tập hiệu quả hơn.
Hiện nay, việc ứng dụng CNTT trong dạy học nói chung và dạy Toán nói riêng không còn là vấn đề mới đối với các nước trên thế giới. 4 Ở Việt Nam, đã có nhiều kết quả nghiên cứu đề cập vấn đề này như: Vũ Hồng Linh (2019) đã nghiên cứu việc vận dụng phương pháp dạy học theo lý thuyết Kết nối với sự hỗ trợ của CNTT; tác giả Bùi Minh Đức (2017) nghiên cứu việc sử dụng phần mềm GeoGebra trong dạy học hình học ở trường phổ thông; Trần Trung và Nguyễn Tiến Mạnh (2019) đưa ra một số tình huống dạy học thống kê với sự hỗ trợ của máy tính cầm tay và phần mềm Microsoft Excel. Tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội cũng đã có nhiều kết quả trong việc ứng dụng CNTT trong dạy học: Nhóm tác giả Phạm Xuân Quế, Nguyễn Xuân Thành và các cộng sự đã triển khai ứng dụng CNTT xây dựng trang web hỗ trợ dạy và học vật lý ở nhà trường THPT [3]. Nhóm tác giả Nguyễn Đức Chuy, Hà Thị Lan Hương, Lê Trọng Tín, Nguyễn Cương đã triển khai tìm hiểu các phần mềm hóa học có trên thế giới để khai thác, sử dụng trong nghiên cứu và giảng dạy, cũng như thiết kế các hệ thống thí nghiệm ảo trong chương trình phổ thông [3].
Nhóm tác giả Đặng Văn Đức, Nguyễn Thị Minh Đức, Nguyễn Viết Thịnh, Nguyễn Trọng Phúc, Kiều Văn Hoan, Phạm Kim Chung, Lê Quang Đốc (Khoa Địa lý) nghiên cứu sử dụng phần mềm địa lý Db - MAP, ENCARTA ENCYCLOPEDIA 2001, MAPINFO, SPSS, PC.FACT trong dạy học địa lý và bước đầu nghiên cứu triển khai việc đào tạo trực tuyến trên cơ sở trang web [3]. Trần Vui và các cộng sự tại Đại học Huế đã nghiên cứu việc thiết kế các môi trường toán tích cực với sự hỗ trợ của CNTT. Có nhiều mô hình đã triển khai có hiệu quả việc ứng dụng CNTT vào dạy học như Trường Ngôi Sao (TP. Hồ Chí Minh), Trường THPT Phụng Hiệp (tỉnh Hậu Giang), Trường Xuyên Mộc (tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu).
Tại tỉnh Thái Nguyên, năm 2003, tác giả Trịnh Thanh Hải đã khai thác phần mềm Cabri Geometry để tạo các hình vẽ trực quan, hình động nhằm phát triển tư duy sáng tạo cho HS trong dạy học hình học. 5 Năm 2011, nhóm tác giả Trần Trung, Đặng Xuân Cường, Nguyễn Văn Hồng, Nguyễn Danh Nam đã nghiên cứu khai thác ứng dụng CNTT vào dạy học môn Toán ở trường phổ thông [13]. Đề án: “Tăng cường ứng dụng CNTT trong quản lý và hỗ trợ các hoạt động dạy - học, nghiên cứu khoa học góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2016 - 2020, định hướng đến năm 2025” vừa được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt năm 2017. Ứng dụng CNTT trong dạy học Toán ở trường THCS Cốt lõi của việc đổi mới phương pháp dạy học ở trường phổ thông là làm cho học sinh học tập tích cực, chủ động, chống lại thói quen học tập thụ động.
Quan điểm chung về đổi mới phương pháp dạy học môn Toán ở nhà trường phổ thông hiện nay là tổ chức cho học sinh được học tập trong hoạt động và bằng hoạt động tự giác, tích cực, chủ động và sáng tạo. Tỷ lệ lưu trữ thông tin trong trí nhớ người học thông qua các kênh thông tin khác nhau đã được các chuyên gia tổng kết như sau: Bảng 1. Tỷ lệ lưu trữ thông tin trong trí nhớ của người học Cách tiếp cận Sau 3h Sau 3 ngày Lời ոói 30% 10% Hìոh ảոh 60% 20% Lời ոói và hìոh ảոh 80% 70% Lời, hìոh ảոh và hàոh độոg 90% 80% Tự phát hiệո 90% 90% Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin (CNTT), việc ứng dụng CNTT trong dạy học đã trở thành một xu hướng quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục Toán học. Tuy nhiên, các phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như tính thụ động, nhồi nhét kiến thức và thiếu sự sáng tạo.
Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học bằng cách tích hợp CNTT, nhằm mang lại hiệu quả 6 cao hơn so với các phương tiện giảng dạy truyền thống. Việc sử dụng hình ảnh minh họa và tổ chức các hoạt động học tập chủ động, sáng tạo cho học sinh với sự hỗ trợ của CNTT đã chứng minh được vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục. Một vấn đề được các chuyên gia giáo dục đặc biệt quan tâm là tác động của CNTT đến hệ thống phương pháp dạy học Toán học. Một số ý kiến lo ngại rằng các thiết bị công nghệ hiện đại với khả năng tự động hóa cao có thể làm giảm sự gắn kết giữa tư duy tính toán của học sinh và quá trình thực hiện tính toán trên thiết bị.
Việc này có thể dẫn đến sự lược bỏ các bước trung gian, làm mất cảm giác và hiểu biết sâu sắc về thuật toán. Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng, nếu được sử dụng đúng cách, các công cụ CNTT không chỉ hỗ trợ mà còn thúc đẩy quá trình học tập Toán học. Tại Hội nghị nghiên cứu Toán học thế giới lần thứ 3 (TIMSS), chuyên gia giáo dục Ann Kitchen (1998) đã chỉ ra rằng việc sử dụng máy tính và các công cụ CNTT giúp học Toán hiệu quả hơn so với các phương tiện khác. Việc ứng dụng máy tính vào dạy học Toán không chỉ giúp giáo viên phát triển khả năng tư duy logic và suy luận Toán học của học sinh mà còn khuyến khích học sinh tự khám phá, tìm tòi và phân tích các vấn đề Toán học.
Thông qua các phần mềm và thiết bị CNTT, học sinh có thể tự tạo ra các mô hình Toán học, khám phá và khái quát hóa các thuộc tính của đối tượng. Quá trình này không chỉ phát triển năng lực tư duy mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng lập luận và giải quyết vấn đề. Ngoài ra, việc sử dụng CNTT trong giảng dạy Toán học còn mang lại nhiều lợi ích khác. Theo tài liệu The Free NCET (1995), việc ứng dụng CNTT giúp học sinh: - Nhận được thông tin phản hồi nhanh chóng và chính xác, từ đó điều chỉnh và cải thiện ý tưởng của mình.
7 - Quan sát và thao tác với các mô hình Toán học một cách trực quan và dễ dàng hơn. - Phát hiện mối quan hệ giữa các đại lượng và các yếu tố Toán học thông qua việc quan sát sự thay đổi và tương quan giữa chúng. - Sử dụng các hình ảnh động, đồ thị và biểu đồ để hiểu sâu hơn về các khái niệm Toán học. - Làm quen với cách khai thác thông tin thực tế từ dữ liệu, từ đó giải quyết các bài toán có ý nghĩa thực tiễn.
Việc tích hợp CNTT không chỉ đổi mới phương pháp dạy học mà còn góp phần phát triển các phẩm chất và kỹ năng cần thiết cho học sinh trong thời đại số. Thông qua các phần mềm như Maple, Cabri Geometry hay Fathom, học sinh không chỉ học Toán mà còn học cách tự học, sáng tạo và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển năng lực tư duy logic, khả năng sáng tạo và tự chủ trong học tập. Như vậy, CNTT đã tạo nên một môi trường học tập đa dạng, khuyến khích sự tương tác hai chiều giữa giáo viên và học sinh.
Bên cạnh đó, CNTT còn hỗ trợ giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, tạo ra những hình thức dạy học phong phú và hiệu quả. Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và kỹ năng tự học, đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng giáo dục trong thời đại 4. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học thống kê Việc phát triển công nghệ thông tin (CNTT) đã mang lại những thay đổi lớn trong việc giảng dạy thống kê, đặc biệt là trong việc hỗ trợ phát triển năng lực mô hình hóa toán học. CNTT không chỉ hỗ trợ toàn diện các bước của quá trình thống kê như thu thập, xử lý, phân tích, và trực quan hóa dữ liệu, mà còn tạo điều kiện làm việc với các tập dữ liệu lớn, phức tạp, giúp giải quyết những vấn đề mà trước đây khó có thể thực hiện (Pratt et al.
Theo Gould (2010), 8 thống kê và CNTT hiện nay không thể tách rời, và việc ứng dụng công nghệ trong dạy học thống kê ngày càng trở nên quan trọng. Dưới đây là một số vai trò quan trọng của CNTT trong việc hỗ trợ dạy và học thống kê: Tự động hóa tính toán: CNTT cho phép học sinh thực hiện nhiều phép tính nhanh chóng và chính xác.