Luận văn: Ứng dụng công nghệ Blockchain xác thực thông tin HSSV Lào du học

Luận văn trình bày giải pháp ứng dụng công nghệ Blockchain để xác thực thông tin sinh viên. Hệ thống đảm bảo dữ liệu minh bạch, an toàn và dễ truy xuất.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách Blockchain xác thực thông tin sinh viên hiệu quả

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số giáo dục đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Một trong những đột phá quan trọng nhất là ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) vào việc quản lý và xác thực dữ liệu. Blockchain, về cơ bản là một sổ cái kỹ thuật số phi tập trung, cho phép ghi lại các giao dịch một cách an toàn, minh bạch và không thể thay đổi. Mỗi khối dữ liệu được liên kết với khối trước đó bằng mã hóa, tạo ra một chuỗi bất biến. Điều này mở ra một kỷ nguyên mới cho việc quản lý thông tin học thuật, nơi mà tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu được đặt lên hàng đầu. Ứng dụng Blockchain xác thực thông tin sinh viên không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng của hệ thống lưu trữ truyền thống mà còn nâng cao giá trị của văn bằng, chứng chỉ. Thay vì dựa vào các kho dữ liệu tập trung dễ bị tấn công hoặc làm giả, hệ thống này phân tán thông tin trên một mạng lưới ngang hàng. Mọi thay đổi, cập nhật về kết quả học tập, chứng chỉ hay kỹ năng đều được ghi nhận vĩnh viễn sau khi có sự đồng thuận của mạng lưới. Điều này đảm bảo rằng hồ sơ học tập bất biến của mỗi sinh viên là duy nhất và không thể bị can thiệp. Công nghệ này hứa hẹn sẽ cách mạng hóa cách các trường đại học, nhà tuyển dụng và chính sinh viên tương tác với dữ liệu học thuật, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục minh bạch và hiệu quả hơn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về công nghệ chuỗi khối Blockchain

Công nghệ chuỗi khối là một hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, được gọi là sổ cái phân tán DLT (Distributed Ledger Technology). Thay vì lưu trữ dữ liệu tại một máy chủ trung tâm, thông tin được sao chép và chia sẻ trên hàng loạt máy tính (nút) trong một mạng lưới. Đặc điểm cốt lõi của Blockchain là tính bất biến. Một khi dữ liệu đã được ghi vào một khối và thêm vào chuỗi, nó không thể bị sửa đổi hay xóa bỏ. Mọi giao dịch đều được xác thực bởi sự đồng thuận của các thành viên trong mạng lưới, giúp loại bỏ sự cần thiết của một bên trung gian đáng tin cậy. Cấu trúc này mang lại tính minh bạch hồ sơ cao độ vì mọi người tham gia đều có thể xem lịch sử giao dịch nhưng không thể thay đổi nó. Đây chính là nền tảng cho việc xây dựng một hệ thống quản lý thông tin phi tập trung an toàn và đáng tin cậy.

1.2. Tầm quan trọng của chuyển đổi số giáo dục trong kỷ nguyên 4.0

Chuyển đổi số giáo dục không chỉ là việc áp dụng công nghệ vào giảng dạy mà còn bao gồm việc tái cấu trúc toàn bộ quy trình quản lý, lưu trữ và xác thực thông tin. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu xác minh nhanh chóng và chính xác trình độ học vấn của ứng viên ngày càng tăng. Các phương pháp truyền thống dựa trên giấy tờ dễ bị làm giả, tốn thời gian xác minh và khó truy xuất. Việc số hóa và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Blockchain giúp giải quyết triệt để những vấn đề này. Nó không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu bắt buộc để các cơ sở giáo dục nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện trải nghiệm của người học và đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường lao động quốc tế. Việc tạo ra các chứng chỉ số trên nền tảng Blockchain là một bước tiến quan trọng trong hành trình này.

II. Top thách thức khi xác thực thông tin sinh viên truyền thống

Hệ thống quản lý và xác thực thông tin sinh viên truyền thống, dù đã được tin học hóa một phần, vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào các hệ thống lưu trữ tập trung. Dữ liệu được quản lý bởi một đơn vị duy nhất (như phòng đào tạo của trường) khiến nó trở thành mục tiêu cho các cuộc tấn công mạng, rò rỉ thông tin hoặc thậm chí là sự thao túng từ bên trong. Quy trình xác minh văn bằng, bảng điểm thường diễn ra thủ công, đòi hỏi nhiều công đoạn và giấy tờ, gây tốn kém thời gian và chi phí cho cả sinh viên, nhà trường và nhà tuyển dụng. Luận văn của Chanthalasine Chanthavisai (2021) đã chỉ ra thực trạng "công tác quản lý sinh viên... vẫn làm thủ công như lập danh sách sinh viên, lập danh sách trường học tốn rất nhiều thời gian, công sức và giấy tờ, sổ sách lưu trữ". Tình trạng gian lận học thuật, sử dụng bằng cấp giả mạo vẫn là một vấn nạn nhức nhối, làm suy giảm giá trị của giáo dục và gây bất công trong tuyển dụng. Thiếu một cơ chế đối chiếu chéo hiệu quả, việc phát hiện gian lận trở nên vô cùng khó khăn. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của một giải pháp đột phá, có khả năng đảm bảo tính minh bạch hồ sơbảo mật dữ liệu sinh viên một cách tuyệt đối.

2.1. Nguy cơ gian lận học thuật và vấn nạn bằng cấp giả mạo

Vấn nạn bằng cấp giả và gian lận học thuật là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất. Các phương pháp làm giả ngày càng tinh vi, khiến việc phân biệt bằng thật - giả bằng mắt thường gần như không thể. Nhà tuyển dụng thường phải liên hệ trực tiếp với cơ sở đào tạo để xác minh, một quy trình chậm chạp và không hiệu quả, đặc biệt với các văn bằng quốc tế. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của các cơ sở giáo dục mà còn tạo ra sự bất bình đẳng trên thị trường lao động. Việc ứng dụng công nghệ để chống gian lận học thuật hiệu quả là yêu cầu cấp bách. Một hệ thống nơi mọi văn bằng, chứng chỉ được cấp đều được ghi lại trên một sổ cái công khai, không thể sửa đổi sẽ là giải pháp tối ưu để giải quyết dứt điểm vấn nạn này.

2.2. Hạn chế về tính minh bạch và quy trình thủ công phức tạp

Quy trình xác thực thông tin hiện tại thiếu tính minh bạch hồ sơ. Sinh viên và các bên thứ ba (nhà tuyển dụng, tổ chức cấp học bổng) không có cách nào để tự kiểm tra tính xác thực của thông tin một cách trực tiếp. Họ phải hoàn toàn tin tưởng vào tài liệu giấy hoặc thông tin do nhà trường cung cấp. Các thủ tục hành chính rườm rà, từ việc xin cấp lại bảng điểm, xác nhận tốt nghiệp đến việc công chứng giấy tờ, đều gây ra sự chậm trễ và tốn kém. Như nghiên cứu đã đề cập, các công việc thủ công này "tốn rất nhiều thời gian, công sức". Việc thiếu một hệ thống số hóa đồng bộ và minh bạch khiến toàn bộ quá trình trở nên kém hiệu quả và dễ xảy ra sai sót.

2.3. Rủi ro về bảo mật dữ liệu sinh viên trong hệ thống tập trung

Lưu trữ dữ liệu trong các hệ thống tập trung đặt ra một rủi ro lớn về bảo mật dữ liệu sinh viên. Các máy chủ trung tâm là điểm yếu duy nhất (single point of failure), nếu bị tấn công hoặc gặp sự cố, toàn bộ dữ liệu có thể bị đánh cắp, thay đổi hoặc phá hủy. Thông tin cá nhân nhạy cảm của sinh viên, bao gồm kết quả học tập, thông tin liên lạc, có thể bị rò rỉ, gây hậu quả nghiêm trọng. Một hệ thống quản lý thông tin phi tập trung sẽ phân tán rủi ro này. Ngay cả khi một phần của mạng lưới bị tấn công, các nút khác vẫn hoạt động để bảo vệ thông tin, đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng của dữ liệu, như đã được chứng minh trong mô hình thử nghiệm của luận văn gốc.

III. Phương pháp Blockchain xác thực thông tin sinh viên bất biến

Giải pháp ứng dụng Blockchain để xác thực thông tin sinh viên hoạt động dựa trên nguyên tắc tạo ra một hồ sơ học tập bất biến và có thể kiểm chứng công khai. Khi một sinh viên hoàn thành một môn học, nhận được một chứng chỉ, hoặc tốt nghiệp, thông tin này sẽ được mã hóa và ghi vào một giao dịch trên Blockchain. Giao dịch này sau đó được thêm vào một khối mới, và khối này được liên kết vĩnh viễn vào chuỗi. Quá trình này được thực hiện thông qua các hợp đồng thông minh giáo dục, là các chương trình máy tính tự động thực thi các điều khoản đã được định trước. Ví dụ, một hợp đồng thông minh có thể được lập trình để tự động cấp chứng chỉ số cho sinh viên khi họ đáp ứng đủ các yêu cầu về tín chỉ và điểm số. Do tính chất phi tập trung và mã hóa của công nghệ chuỗi khối, thông tin một khi đã được ghi nhận sẽ không thể bị thay đổi bởi bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, kể cả chính nhà trường. Điều này tạo ra một nguồn chân lý duy nhất, đáng tin cậy cho hồ sơ học thuật của sinh viên, giúp việc xác minh văn bằng trở nên tức thì và minh bạch.

3.1. Cơ chế hoạt động của sổ cái phân tán DLT trong giáo dục

Sổ cái phân tán DLT là trái tim của hệ thống. Mỗi cơ sở giáo dục tham gia mạng lưới sẽ vận hành một "nút" (node), lưu giữ một bản sao đầy đủ của toàn bộ sổ cái. Khi một trường cấp bằng cho sinh viên, thông tin này được phát đến tất cả các nút trong mạng. Các nút sẽ kiểm tra và xác thực giao dịch này dựa trên một bộ quy tắc đồng thuận. Sau khi được xác thực, giao dịch được thêm vào sổ cái trên tất cả các nút cùng một lúc. Cơ chế này đảm bảo rằng không một thực thể đơn lẻ nào có thể kiểm soát hay thao túng dữ liệu. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm thay đổi thông tin trên một nút sẽ ngay lập tức bị các nút khác phát hiện và từ chối, qua đó đảm bảo tính toàn vẹn tuyệt đối cho dữ liệu học tập.

3.2. Vai trò của hợp đồng thông minh giáo dục trong tự động hóa

Hợp đồng thông minh giáo dục (Smart Contracts) là các đoạn mã được lập trình để tự động thực thi các hành động khi các điều kiện cụ thể được đáp ứng. Trong lĩnh vực giáo dục, chúng có thể tự động hóa toàn bộ vòng đời của thông tin sinh viên. Ví dụ, một hợp đồng thông minh có thể được thiết lập để: ghi nhận điểm số tự động khi giảng viên nhập điểm, kiểm tra điều kiện tốt nghiệp (tổng số tín chỉ, điểm trung bình), và tự động phát hành một chứng chỉ số không thể giả mạo lên Blockchain khi sinh viên đủ điều kiện. Việc này không chỉ giảm thiểu sai sót do con người mà còn tăng tốc độ xử lý, loại bỏ các thủ tục hành chính phức tạp, giúp quy trình quản lý trở nên hiệu quả và minh bạch hơn bao giờ hết.

IV. Bằng chứng ứng dụng Blockchain xác thực thông tin thành công

Tính khả thi của việc ứng dụng Blockchain xác thực thông tin sinh viên không còn là lý thuyết. Nhiều dự án và nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nó trong thực tế. Luận văn thạc sĩ "Ứng dụng công nghệ Blockchain xác thực thông tin HS/SV Lào học ở nước ngoài" của Chanthalasine Chanthavisai là một minh chứng cụ thể. Nghiên cứu này đã xây dựng thành công một hệ thống private blockchain dựa trên nền tảng Ethereum để quản lý hồ sơ du học sinh. Hệ thống mô phỏng bao gồm các miner (nút xác thực) được cài đặt trên các máy chủ khác nhau, kết nối và đồng bộ dữ liệu liên tục. Thử nghiệm cho thấy, ngay cả khi một miner bị ngắt kết nối (mô phỏng sự cố hoặc tấn công), dữ liệu vẫn được bảo toàn nguyên vẹn trên các miner còn lại và hệ thống vẫn hoạt động bình thường. Dữ liệu sinh viên, sau khi được ghi vào Blockchain, được chứng minh là không thể thay đổi thông qua việc phân tích dữ liệu giao dịch đã mã hóa trong các khối. Những kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc rằng công nghệ chuỗi khối là một giải pháp mạnh mẽ để đảm bảo tính toàn vẹn, sẵn sàng và bảo mật cho dữ liệu giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh EdTech Blockchain đang phát triển mạnh mẽ.

4.1. Nghiên cứu điển hình Xác minh văn bằng cho du học sinh Lào

Nghiên cứu của Chanthalasine Chanthavisai tập trung vào bài toán thực tiễn của Lãnh sự quán Lào tại Đà Nẵng. Hệ thống đề xuất cho phép tạo ra một hồ sơ học tập bất biến cho mỗi sinh viên, từ thông tin cá nhân, bảng điểm, quá trình đào tạo đến văn bằng tốt nghiệp. Nhà quản lý, phụ huynh và nhà tuyển dụng có thể truy cập và xác minh văn bằng cũng như thông tin liên quan một cách dễ dàng thông qua một giao diện web. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống có thể ghi nhận, lưu trữ và truy xuất thông tin một cách an toàn. Cụ thể, khi thêm thông tin một sinh viên mới, một giao dịch được tạo ra và lưu trữ trong một khối mới, mã giao dịch này là bằng chứng không thể chối cãi cho sự tồn tại của dữ liệu.

4.2. Kết quả thực nghiệm về tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu

Một trong những thử nghiệm quan trọng nhất trong luận văn là kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu khi có sự cố. Kịch bản được đưa ra là tắt một trong các miner đang hoạt động. Kết quả cho thấy máy chủ ứng dụng đã tự động chuyển kết nối sang miner còn lại và tiếp tục truy xuất dữ liệu mà không bị gián đoạn hay mất mát. Điều này chứng minh khả năng phục hồi và tính sẵn sàng cao của một hệ thống quản lý thông tin phi tập trung. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu thô trên các khối đã cho thấy mọi thông tin đều được mã hóa và liên kết với nhau bằng mã băm, khiến việc thay đổi một chi tiết nhỏ nhất cũng trở nên bất khả thi mà không bị phát hiện. Đây là sự đảm bảo cao nhất cho việc bảo mật dữ liệu sinh viên.

V. Tương lai của EdTech Blockchain trong xác thực thông tin

Sự kết hợp giữa giáo dục và công nghệ chuỗi khối, hay EdTech Blockchain, hứa hẹn sẽ định hình lại tương lai của ngành. Việc ứng dụng Blockchain xác thực thông tin sinh viên chỉ là bước khởi đầu. Trong tương lai, công nghệ này có thể được mở rộng để xây dựng một hệ sinh thái học tập toàn diện và phi tập trung. Sinh viên có thể sở hữu một danh tính số duy nhất, chứa đựng toàn bộ lịch sử học tập và thành tích của mình từ cấp phổ thông đến sau đại học, bao gồm cả các khóa học trực tuyến và chứng chỉ kỹ năng. Hồ sơ này sẽ là một "hộ chiếu học thuật" toàn cầu, cho phép sinh viên dễ dàng đăng ký học tiếp, xin học bổng hay ứng tuyển việc làm ở bất cứ đâu trên thế giới mà không cần qua các quy trình xác minh phức tạp. Các trường đại học có thể hợp tác trên cùng một mạng lưới Blockchain để công nhận tín chỉ lẫn nhau một cách liền mạch. Mặc dù vẫn còn những thách thức về chi phí triển khai và tiêu chuẩn hóa, tiềm năng của EdTech Blockchain trong việc tạo ra một nền giáo dục minh bạch, công bằng và hiệu quả là vô cùng to lớn.

5.1. Tiềm năng mở rộng và thách thức của EdTech Blockchain

Tiềm năng của EdTech Blockchain vượt ra ngoài việc xác minh văn bằng. Nó có thể được sử dụng để quản lý quyền sở hữu trí tuệ đối với các tài liệu học thuật, theo dõi và phân phối học bổng một cách minh bạch, hay tạo ra các nền tảng học tập ngang hàng (peer-to-peer). Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó. Việc triển khai một hệ thống Blockchain quy mô lớn đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu đáng kể. Vấn đề về khả năng mở rộng, tức là tốc độ xử lý giao dịch khi số lượng người dùng tăng lên, cũng cần được giải quyết. Ngoài ra, việc xây dựng một tiêu chuẩn chung để các cơ sở giáo dục khác nhau có thể cùng tham gia vào một mạng lưới là một bài toán phức tạp cả về kỹ thuật và chính sách.

5.2. Xu hướng phát triển công nghệ xác thực danh tính số

Ứng dụng Blockchain trong giáo dục là một phần của xu hướng lớn hơn về xác thực danh tính số tự chủ (Self-Sovereign Identity - SSI). Trong mô hình này, mỗi cá nhân có toàn quyền kiểm soát danh tính và dữ liệu cá nhân của mình. Thay vì các tổ chức nắm giữ thông tin, người dùng sẽ lưu trữ các chứng chỉ số đã được xác thực trong một ví kỹ thuật số cá nhân. Khi cần chứng minh thông tin, họ chỉ cần chia sẻ một bằng chứng xác thực (verifiable credential) mà không cần tiết lộ toàn bộ dữ liệu gốc. Xu hướng này sẽ trao quyền cho sinh viên, cho phép họ quản lý và chia sẻ hồ sơ học tập bất biến của mình một cách an toàn và chủ động, đánh dấu một bước ngoặt trong chuyển đổi số giáo dục.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Nêu lý do chọn đề tài, tổng quan tình hình phát triển, mục tiêu nghiên cứu đề tài, đối tƣợng, phạm vi, phƣơng pháp nghiên cứu cũng nhƣ những đóng góp mới của đề tài. Bên cạnh đó cũng chỉ ra mặt hạn chế mà đề tài chƣa thực hiện đƣợc để giúp mọi ngƣời có cái nhìn rõ hơn. Phần nội dung chính: gồm 3 chƣơng 4 Chƣơng 1: Tổng quan lý thuyết về công nghệ Blockchain Trong chƣơng này, tác giả sẽ giới thiệu và trình bày những kiến thức cơ bản về công nghệ blockchain, nền tảng ethereum, smart contract và các ứng dụng phi tập trung. Đồng thời, tác giả cũng sẽ giới thiệu một số công cụ, thƣ viện và framework mà tác giả đã dùng trong đề tài.

Chƣơng 2: Hệ thống xác minh thông tin sinh viên Trong chƣơng này, tác giả miêu tả các bƣớc chi tiết để dựng nên đƣợc một hệ thống blockchain, các tạo các smart contract và tích hợp dữ liệu vào hệ thống. Tạo website để kết nối với hệ thống blockchain để tạo ra một ứng dụng phi tập trung. Chƣơng 3: Kết quả và thử nghiệm Mô tả một số kết quả đã làm đƣợc và chứng minh tính toàn vẹn của dữ liệu - Phần kết luận đƣa ra những so sánh và kết luận. 5 CHƢƠNG 1 TÌM HIỂU CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN 1.1 Giới thiệu blockchain Blockchain là một hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán phi tập trung, bao gồm nhiều máy tính kết nối trong mạng ngang hàng (peer-to-peer) với nhau tạo thành.

Hệ thống này lƣu trữ thông tin thành các khối dữ liệu liên kết với nhau, và đƣợc quản lý bởi mọi ngƣời tham gia vào trong hệ thống[2]. Thông tin trong blockchain không thể bị thay đổi và chỉ đƣợc bổ sung thêm khi có sự đồng thuận của tất cả các nút trong hệ thống. Đây là một hệ thống bảo mật an toàn cao trƣớc khả năng bị sửa đổi dữ liệu. Ngay cả khi một phần của hệ thống blockchain sụp đổ, những máy tính và các nút khác sẽ tiếp tục bảo vệ thông tin và giữ cho mạng lƣới tiếp tục hoạt động[2].1 Đặc điểm Các đặc điểm chính và nổi bật của công nghệ blockchain có thể kể đến nhƣ:  Hệ thống đƣợc thiết kế phân tán nên mỗi ngƣời tham gia vào hệ thống sẽ lƣu giữ một bản sao dữ liệu, điều đó giúp cho dữ liệu không thể bị làm giả và tấn công.

 Dữ liệu chỉ có thể sửa đổi khi đạt đƣợc sự đồng thuận của mọi ngƣời tham gia trong hệ thống, và sẽ đƣợc lƣu vết trên hệ thống.  Mọi sự thay đổi dữ liệu sẽ đƣợc lƣu vết trên hệ thống do đó có thể nói blockchain là một hệ thống cơ sở dữ liệu có tính minh bạch.2 Cơ chế hoạt động Công nghệ chuỗi khối Blockchain là một cuốn sổ cái ghi chép và lƣu trữ thông tin các giao dịch. Blockchain, có thể nói đây là một cơ sở dữ liệu đƣợc tổ chức thành liên kết dạng chuỗi của các khối thông tin (block), cho phép phát triển và mở rộng theo thời gian, nghĩa là bất cứ khi nào có những dữ liệu mới thì sẽ hình thành thêm các khối mới. Theo phƣơng pháp truyền thống, những giao dịch sẽ đƣợc lƣu trữ trong những sổ cái; những sổ cái này đƣợc khóa lại và cô lập nhằm đảm bảo tính chính xác và tính bất khả xâm phạm của chúng.

Khi hoạt động các giao dịch, mỗi cơ quan đơn vị phải duy trì những bản ghi (record) riêng để xác minh thông tin độc lập. Ngƣợc với kiểu truyền thông này, blockchain cũng là một sổ cái, tuy nhiên điểm khác biệt là sự tin cậy đƣợc tích hợp; hay nói cách khác Blockchain là một cuốn sổ cái đồng thuận phân tán, đƣợc chia sẻ và đáng tin cậy; do đó nó hình thành một sổ cái kỹ thuật số mang tính tin cậy cao, trong đó ghi lại các giao 6 dịch, đặc biệt sổ cái này đƣợc duy trì trong và giữa những ngƣời tham gia mang lƣới. Khác với phƣơng pháp truyền thống là có nhiều sổ cái độc lập và cô lập thì đối với Blockchain, một bản ghi duy nhất đƣợc chia sẻ đến mỗi bên tham gia giao dịch. Mỗi giao dịch đã xảy ra hoặc đang chờ xử lý sẽ đƣợc nhóm lại và lƣu trữ trong một cấu trúc cố định đƣợc gọi là khối (Block).

Thông qua giao thức đồng thuận, khi mỗi khối đƣợc xác nhận là đúng và có độ tin cậy, thì khối đó sẽ đƣợc liên kết vào chuỗi (Chain) và đƣợc gửi tới các bản sao (Copy) của sổ cái đƣợc phân tán và lƣu trữ bởi mỗi thành viên tham gia mạng lƣới Khi mỗi khối đƣợc tải vào sổ cái, nó đƣợc liên kết đến khối trƣớc bằng cách sử dụng những mã băm (hash) tƣơng ứng của chúng. Điều này tạo thành một bản ghi hoàn toàn có thể theo dõi và không thể giả mạo trong chuỗi khối.  Mỗi khối có một mã băm (Hash) để nhận dạng một khối và các dữ liệu trong đó. Mã này là duy nhất, nó tƣơng tự nhƣ dấu vân tay.

Bất kỳ sự thay đổi nào trong khối thì mã băm cũng sẽ thay đổi.  Mã băm đối chiếu (chính là mã của khối phía trƣớc – Hash of previous block) sẽ tạo thành chuỗi. Bất cứ sự thay đổi một khối sẽ khiến các khối tiếp theo không phù hợp. 7 Nhìn hình dƣới đây để hiểu rõ hơn về việc liên kết giữa các khối Block: Từ bất kỳ một khối, ta có thể truy cập tất cả các khối trƣớc đó và các khối tiếp theo trong chuỗi liên kết.

Vì vậy, cơ sở dữ liệu trong blockchain lƣu trữ lịch sử đẩy đủ và không thể xóa của tất cả các giao dịch đƣợc thực hiện từ lần đầu tiên. Để rõ hơn chúng ta nhìn vào hình ảnh trên. Khối 1 là khối khởi điểm, khi thay đổi thông tin khối thứ 2 thì khối thứ 3 và các khối tiếp theo đó sẽ không còn phù hợp nữa hay nói cách khác là các mối liên kết bằng mã băm đối chiếu sẽ bị sai.Trên hình ảnh, khối thứ 2 bị thay đổi thông tin, mã băm của khối sẽ thay đổi theo (mã băm khối 2 từ 6BQ1 chuyển thành H62Y), nhƣ vậy mối liên kết giữa khối 2 và khối 3 bằng mã băm 6BQ1 không tƣơng thích nữa. Với thiết kế này, Blockchain giúp chống lại việc thay đổi của dữ liệu.

Về nguyên tắc, một khi dữ liệu đã đƣợc ghi vào Blockchain thì sẽ không có cách nào thay đổi đƣợc dữ liệu đó.3 Nguyên lý hoạt động Ứng dụng đƣợc biết đến và thảo luận nhiều nhất về công nghệ blockchain chính là đồng tiền điện tử Bitcoin. Hiện nay đồng tiền điện tử này có thể đƣợc sử dụng để trao đổi các sản phẩm và dịch vụ, giống nhƣ đồng đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) và các loại tiền tệ của các quốc gia khác. Do vậy 8 chúng ta sẽ tạm lấy đồng tiền này làm đại diện để nói về nguyên lý hoạt động của công nghệ blockchain. Bitcoin là một đơn vị tiền tệ kỹ thuật số với mã là BTC, cũng giống nhƣ đô la Mỹ bản thân nó không mang giá trị, nó chỉ có giá trị bởi vì có một cộng đồng đồng ý sử dụng nó làm đơn vị giao dịch hàng hóa và dịch vụ.

Để theo dõi số lƣợng Bitcoin mà mỗi ngƣời sở hữu trong các tài khoản nhất định và theo dõi các giao dịch phát sinh từ đó thì chúng ta cần đến một cuốn sổ kế toán, trong trƣờng hợp này nó chính là blockchain và đây thực tế là một tệp kỹ thuật số theo dõi tất cả các giao dịch Bitcoin. Tệp sổ cái này không đƣợc lƣu trữ trong một máy chủ trung tâm, nhƣ trong một ngân hàng hoặc trong một trung tâm dữ liệu mà ngƣợc lại nó đƣợc phân phối trên toàn thế giới thông qua một mạng lƣới các máy tính ngang hàng với vai trò lƣu trữ dữ liệu và thực thi các tính toán. Mỗi máy tính này đại diện cho một “nút” của mạng lƣới blockchain và mỗi nút đều có một bản sao của tệp sổ cái này. Giả sử nếu A muốn gửi Bitcoin cho B, A sẽ phát một thông báo tới mạng lƣới và cho biết số lƣợng Bitcoin trong tài khoản của mình sẽ giảm 5 BTC và số lƣợng Bitcoin trong tài khoản của B sẽ tăng lên tƣơng ứng.

Mỗi nút trong mạng sau đó sẽ nhận đƣợc thông báo này và ánh xạ giao dịch đƣợc yêu cầu vào bản sao sổ cái kế toán của họ, và theo đó số dƣ tài khoản của cả hai bên đều đƣợc cập nhật.4 Phân loại Public blockchain, đây là hệ thống blockchain mà bất kỳ ai cũng có thể đọc và ghi dữ liệu trên blockchain. Quá trình xác thực giao dịch trên blockchain này đòi hỏi phải có hàng nghìn hay thậm chí là hàng vạn nút tham gia. Do đó để tấn công vào hệ thống blockchain này là điều bất khả thi. Ví dụ về public blockchain: Bitcoin, Ethereum… Private blockchain, đây là hệ thống blockchain mà ngƣời dùng chỉ có quyền đọc dữ liệu, không có quyền ghi bởi vì điều này thuộc về một bên thứ ba tuyệt đối tin cậy.

Bên thứ ba này có thể hoặc không cho phép ngƣời dùng đọc dữ liệu trong một số trƣờng hợp. Bên thứ ba cũng toàn quyền quyết định mọi thay đổi trên blockchain. Vì đây là một Private Blockchain, cho nên thời gian xác nhận giao dịch khá nhanh vì chỉ cần một lƣợng nhỏ thiết bị tham gia xác thực giao dịch. Ví dụ: Ripple là một dạng Private Blockchain, hệ thống này cho phép 20% các nút là gian dối và chỉ cần 80% còn lại hoạt động ổn định là đƣợc.

Permissioned blockchain hay còn đƣợc gọi là consortium blockchain, là một dạng của private blockchain nhƣng bổ sung thêm một số tính năng nhất định, kết hợp giữa “niềm tin” khi tham gia vào public blockchain và “niềm tin tuyệt đối” khi tham 9 gia vào private blockchain. Ví dụ: các ngân hàng hay tổ chức tài chính liên doanh sẽ sử dụng Blockchain cho riêng mình.2 Tổng quan về Ethereum 1.1 Giới thiệu về Ethereum Ethereum là một nền tảng mã nguồn mở dựa trên công nghệ blockchain cho phép các nhà phát triển xây dựng và triển khai các ứng dụng và hợp đồng thông minh hoạt động trên nền tảng blockchain[3]. Mạng lƣới Ethereum sử dụng đồng coin “Ether” hoạt động với tƣ cách tiền tệ của mạng lƣới. Ether đƣợc trao đổi nhƣ một cách thức chi trả cho việc vận hành các ứng dụng phi tập trung trên mạng lƣới.

Đồng Ether cũng là tiền áo lớn thứ hai thế giới vì giá trị vốn hóa thị trƣờng đứng sau Bitcoin[3].1 Ether Ether, là một loại tiền mã hóa đƣợc giao dịch trong mạng lƣới Ethereum đƣợc gọi là Ether. Nó đƣợc liệt kê dƣới mã ETH và giao dịch trên các sàn giao dịch tiền mã hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ