CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TRUYỀN THÔNG CHÍNH SÁCH VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 1. Các khái niệm liên quan 1. Truyền thông Thuật ngữ “truyền thông” dịch sang tiếng Anh là “Communication”, được hiểu là sự truyền đạt, giao tiếp, trao đổi, liên lạc, giao thông và thông báo.
Trong bản chất, truyền thông là phương tiện, cách thức và nội dung để tạo ra sự hiểu biết giữa các cá nhân và cộng đồng xã hội, cũng như giữa các cá nhân với nhau. Sự ra đời của truyền thông bắt nguồn từ nhu cầu giao tiếp của xã hội và sự tiến bộ trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế, và xã hội. 18 Truyền thông chính là nguyên nhân giúp con người phát triển và hòa nhập vào xã hội. Trong tác phẩm “Lý thuyết truyền thông nâng cao” xuất bản năm 2019, tác giả Phạm Hải Chung đã đề cập đến khái niệm về truyền thông của một số nhà nghiên cứu hàng đầu trên thế giới.
Gerald Miler (1966) đã chỉ ra rằng truyền thông tập trung vào hành vi của con người. Keith Davis (1967) định nghĩa truyền thông là quá trình truyền đạt thông tin và hiểu biết từ một người sang người khác. Trong tác phẩm “Giáo trình lý luận báo chí truyền thông” xuất bản năm 2015, tác giả Dương Xuân Sơn đã định nghĩa truyền thông “như một quá trình liên tục chia sẻ thông tin, kỹ năng, và tình cảm để tạo ra sự kết nối và thay đổi trong nhận thức và hành vi của cá nhân và cộng đồng.” Trong cuốn sách “Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản” của Nguyễn Văn Dững và Đỗ Thị Thu Hằng, xuất bản năm 2018, các tác giả đề cập đến “truyền thông như một quá trình không ngừng trao đổi thông tin, ý tưởng, cảm xúc, và kỹ năng để tăng cường sự hiểu biết, thay đổi nhận thức và hành vi phù hợp với sự phát triển cá nhân, nhóm và cộng đồng. Chính sách Thuật ngữ “chính sách” thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông và trong các tài liệu nghiên cứu.
Tuy nhiên, việc định nghĩa chính sách không phải lúc nào cũng dễ dàng. Theo “Từ điển Bách khoa Việt Nam” (1995), “chính sách là các nguyên tắc cụ thể áp dụng để thực hiện các nhiệm vụ và đường lối, thường áp dụng trong một thời gian và lĩnh vực cụ thể. Tính chất, hướng đi và nội dung của chính sách thường phụ thuộc vào các yếu tố như đường lối lãnh đạo, nhiệm vụ chính trị và kinh tế của các giai cấp thống trị vào một thời điểm nhất định.” 19 Trong sách giáo trình “Chính sách công” (2019) của Nguyễn Thị Lệ Thúy và Bùi Thị Hồng Việt, các tác giả nêu rõ rằng thuật ngữ “chính sách” được sử dụng phổ biến trên sách báo và trong đời sống xã hội. Mọi tổ chức đều có chính sách riêng của mình, từ các doanh nghiệp và cá nhân đến chính sách pháp luật của các tổ chức và quốc gia.
Theo quan điểm chung, “chính sách là cách thức một tổ chức hoặc cá nhân xác định và thực hiện để giải quyết các vấn đề tái diễn.” Trong “Khoa học chính sách” (2011) của tác giả Vũ Cao Đàm, chính sách được mô tả như “một bộ công cụ mà các tổ chức quản lý sử dụng để tạo ra lợi thế cho một nhóm hoặc nhiều nhóm xã hội, đồng thời giảm thiểu lợi thế của các nhóm khác, nhằm thúc đẩy việc đạt được các mục tiêu xã hội mà tổ chức đó hướng tới. Chính sách công Trong thời đại hiện nay, khái niệm về chính sách công ngày càng trở nên phổ biến trên các phương tiện truyền thông và trong xã hội. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về ý nghĩa và bản chất của chính sách công. Ngay cả trong các văn bản chính thức, cũng thường có sự khác biệt và chồng chéo về cách hiểu về chính sách công.
Trong cuốn sách “Chính sách công” (2019), các tác giả Nguyễn Thị Lệ Thúy và Bùi Thị Hồng Việt trình bày một số định nghĩa về chính sách công. Theo tác giả Richard C. Remy (2004), chính sách công được định nghĩa là “những hành động mà chính phủ chọn lựa để thực hiện hoặc không thực hiện”. Trong cuốn sách “Lý thuyết và kỹ năng truyền thông chính sách” (2021) của tác giả Lương Ngọc Vĩnh, chính sách công được coi là một vấn đề cực kỳ quan trọng trong chính trị và khoa học chính trị.
Tuy nhiên, ngay cả ở cấp độ toàn cầu và trong nước, nhận thức về chính sách công vẫn chưa thống nhất và 20 thậm chí có sự mâu thuẫn trong cách tiếp cận. Theo tác giả, chính sách công “là sự quyết định của các tổ chức chính trị quyền lực, nhằm xác định mục tiêu, cách thức và hành động của các bên liên quan, để giải quyết các vấn đề nhất định mà xã hội đặt ra”. Mục tiêu cốt lõi của chính sách công là đảm bảo hiệu quả xã hội và phát triển bền vững, đồng thời góp phần vào sự ổn định và tiến bộ của xã hội. Do đó, quá trình xây dựng chính sách công phải tuân thủ một chu trình từ hoạch định đến thực hiện và đánh giá kết quả.
Trong tổng thể, chính sách công có thể coi là một chu trình bao gồm ba giai đoạn: hoạch định, thực hiện và đánh giá. Các giai đoạn này liên quan mật thiết đến công việc truyền thông chính sách. Nếu truyền thông được thực hiện đúng đắn và hiệu quả, chính sách sẽ nhanh chóng nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng. Truyền thông chính sách Trong xã hội, chính sách của nhà nước đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến mọi tầng lớp.
Để có sự ủng hộ của cộng đồng, việc kêu gọi sự tham gia của người dân trong quá trình hình thành chính sách là rất cần thiết. Ở các quốc gia nơi dân chủ được thực thi mạnh mẽ, việc hòa nhập dân chúng vào quy trình chính sách được coi trọng. Truyền thông đóng vai trò then chốt trong mọi giai đoạn của quá trình chính sách. Việc này không chỉ đảm bảo thành công của chính sách mà còn giúp chính sách trở nên hoàn thiện hơn.
Mỗi giai đoạn của quá trình chính sách đều yêu cầu sự tham gia của các bên liên quan và ảnh hưởng của truyền thông là rất lớn. Có nhiều thuật ngữ để chỉ sự tham gia của truyền thông trong quá trình hình thành chính sách, như: truyền thông chính sách công, truyền thông chính phủ, truyền thông nhà nước. Mặc dù có phạm vi ý nghĩa khác nhau, nhưng tất cả đề cập đến việc kêu gọi sự tham gia của người dân trong các giai đoạn 21 của quá trình chính sách. Chính phủ thực hiện truyền thông chính sách để kêu gọi sức mạnh của cộng đồng, làm sáng tỏ vấn đề xã hội và đề xuất giải pháp để xây dựng một xã hội mạnh mẽ.
Ở Việt Nam, truyền thông chính sách là một thuật ngữ phản ánh sự đổi mới và hội nhập quốc tế. Vì thế, trong nghiên cứu và thực tiễn, có nhiều quan điểm khác nhau về truyền thông chính sách. Khi xem xét truyền thông chính sách như một phần của truyền thông, một số tác giả đề xuất rằng: “Truyền thông chính sách là quá trình liên tục trao đổi thông tin, ý kiến, tình cảm. chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm giữa các bên về các quy định cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định trên các lĩnh vực nhất định nhằm nâng cao hiểu biết, thay đổi nhận thức, điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân, nhóm và cộng đồng xã hội.
Hoặc: “Truyền thông chính sách là quá trình tương tác, trao đổi, chia sẻ thông tin về chính sách giữa các cơ quan truyền thông với đông đảo quần chúng nhằm tuyên truyền, phổ biến quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước để tạo sự thống nhất trong nhận thức và hành động của xã hội”. Từ những định nghĩa trên, đặc điểm chung của truyền thông chính sách là sự trao đổi, chia sẻ thông tin và sự tham gia của truyền thông vào tất cả các giai đoạn của quá trình chính sách nhằm thúc đẩy vai trò của cộng đồng, tạo sự đồng thuận xã hội và thực hiện mục tiêu của cơ quan chính trị. Nợ xấu Hiện nay, tại Việt Nam, tình trạng nợ xấu đang trở thành một vấn đề được quan tâm và tập trung. Thống đốc NHNN đã ra quyết định số 493/2005 QĐ-NHNN vào ngày 22/04/2005, ban hành các quy định liên quan đến phân loại nợ, việc dự trữ và sử dụng dự phòng để giải quyết rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng.
Quyết định số 18/2007 QĐ- 22 NHNN ngày 25/04/2007 sửa đổi và bổ sung một số điều trong quy định trên. Đây là các nền tảng quan trọng cho việc quản lý nợ xấu. Thông tư số 02/2013 TT-NHNN ngày 21 tháng 1 năm 2013 và Thông tư số 14/2014/TT-NHNN ngày 20 tháng 5 năm 2014 của Thống đốc NHNN tiếp tục điều chỉnh và bổ sung các quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý rủi ro. Cụ thể, quyết định số 22 VBHN-NHNN ngày 4/6/2014 của NHNN đã phát hành quy định về phân loại nợ và cách sử dụng dự phòng để giải quyết rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng.
Theo đó, quá trình phân loại nợ xấu đã bắt đầu tiến triển theo hướng tiêu chuẩn quốc tế, dựa trên thực trạng của khách hàng hơn là chỉ dựa vào thời gian quá hạn của khoản vay. Gần đây nhất, thông tư số 04/2019/TT-NHNN ngày 29 tháng 3 năm 2019 của Thống đốc NHNN Việt Nam đã đề xuất việc phân loại các khoản nợ thành 5 nhóm dựa trên các phương pháp phân loại cụ thể. Nợ xấu là nợ thuộc các nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), 4 (nợ nghi ngờ) và 5 (nợ có khả năng mất vốn), những nợ này đang gây ra nhiều rủi ro trong hoạt động của các tổ chức tín dụng. Theo tác giả, nợ xấu “Nợ xấu (non-performing loan - NPL) là các khoản vay mà người vay không có khả năng thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.
Theo quy định của nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính, một khoản nợ được coi là nợ xấu khi người vay chậm thanh toán lãi hoặc gốc từ 90 ngày trở lên.” Nhìn chung, các tổ chức tín dụng ở Việt Nam hiện nay đang áp dụng các tiêu chuẩn phân loại nợ nhất quán và khép kín, nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc quản lý rủi ro tín dụng.