Luận văn: Truyền Số Liệu GSM tại Việt Nam và Ứng Dụng Remote Dataloger

Luận văn thạc sĩ: Truyền số liệu trên mạng GSM tại Việt Nam. Nghiên cứu và ứng dụng hệ thống Remote Datalogger hiệu quả. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ và đồ thị

Mở đầu

1. Phần 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÔNG NGHỆ TRUYỀN SỐ LIỆU TRÊN MẠNG GSM

1. Chương 1 - CẤU TRÚC MẠNG GSM

1.1. - Cấu trúc chung của hệ thống GSM

1.2. - Các thành phần hệ thống

1.2.1. Trạm di động MS

1.2.2. Phân hệ trạm gốc BSS

1.2.3. Phân hệ chuyển mạch NSS

1.2.4. Phân hệ khai thác OSS

1.3. - Tổ chức kênh - tần số. Cấu trúc kênh vật lý

1.3.1. Cấu trúc kênh logic

2. Chương 2 - TRUYỀN SỐ LIỆU TRÊN MẠNG GSM THẾ HỆ 2G

2.1. - Truyền số liệu tốc độ cơ sở trên mạng GSM

2.1.1. Truyền dẫn tiếng trên mạng GSM

2.1.2. Truyền dẫn số liệu trên mạng GSM

2.2. - Giới thiệu về WAP

3. Chương 3 - TRUYỀN SỐ LIỆU TRÊN MẠNG GSM THẾ HỆ 2.1 - Công nghệ truyền số liệu tốc độ cao GPRS trên mạng GSM

3.1. Giới thiệu công nghệ truyền số liệu tốc độ cao GPRS

3.1.1. Cấu trúc mạng GPRS và các giao thức

3.1.2. Quản lý di động GPRS

3.2. - Giao diện vô tuyến GPRS

3.3. - Kết nối số liệu GPRS

3.4. - Chất lượng mạng phục vụ GPRS

3.4.1. Các đặc tính truyền tải

3.4.2. Các đặc tính dịch vụ

2. Phần 2: TRIỂN KHAI TRUYỀN SỐ LIỆU TRÊN MẠNG GSM VIỆT NAM VÀ ỨNG DỤNG

4. Chương 4 - TRUYỀN SỐ LIỆU TỐC ĐỘ CƠ SỞ TRÊN MẠNG GSM VIỆT NAM

4.1. - Mô hình kết nối triển khai dịch vụ truyền số liệu GSM-2G.2- Ứng dụng thực tế truyền số liệu trên mạng GSM Việt Nam 2G

5. Chương 5 - TRUYỀN SỐ LIỆU TỐC ĐỘ CAO (GPRS) TRÊN MẠNG GSM VIỆT NAM

5.1. - Bước phát triển mạng GSM thực tế từ 2G lên 2. Mạng thông tin di động GSM hiên tại

5.1.1. Giai đoạn kết hợp GPRS vào mạng GSM

5.2. - Giải pháp trên mạng MobiFone với thiết bị Alcatel

5.2.1. Phần vô tuyến – BSS

5.2.2. Phần chuyển mạch – NSS

5.2.3. Số liệu triển khai trên mạng MobiFone

5.3. - Các ứng dụng từ truyền số liệu GPRS

6. Chương 6 - HỆ THỐNG ĐO XỬ LÝ SỐ LIỆU - ĐIỀU KHIỂN TỪ XA SỬ DỤNG TRUYỀN SỐ LIỆU TRÊN MẠNG GSM

6.1. - Cấu trúc hệ thống

6.1.1. Cấu trúc hệ thống đo xử lý tin hiệu - điều khiển từ xa

6.1.2. Cấu tạo thiết bị Dataloger

6.2. - Hệ thống DATALOGER – 2004 thực tế:

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Truyền Số Liệu GSM Ứng Dụng Datalogger

Mạng GSM (Global System for Mobile Communications) đã trải qua nhiều thế hệ phát triển, từ công nghệ tương tự (1G) đến công nghệ số (2G) và các cải tiến tiếp theo (2.5G, 3G, 4G, và 5G). GSM data transmission ban đầu tập trung vào thoại, nhưng nhanh chóng mở rộng sang truyền số liệu. Một trong những ứng dụng quan trọng là Datalogger GSM, hệ thống thu thập và truyền dữ liệu từ xa qua mạng di động. Luận văn thạc sĩ của Trần Quốc Kỳ năm 2004 đã trình bày chi tiết về việc triển khai truyền số liệu trên mạng GSM tại Việt Nam và ứng dụng remote datalogger. Ngày nay, với sự phát triển của IoT data transmissionM2M data transmission, các ứng dụng của Datalogger GSM ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như Industrial data logging, Environmental data logging, và Agricultural data logging. Các thiết bị Datalogger GSM này sử dụng GSM moduleSIM card để kết nối với mạng cellular data, cho phép Real-time data loggingRemote monitoring. Việc sử dụng các giao thức như MQTT data transmissionCloud data storage cũng ngày càng phổ biến để đảm bảo tính ổn định và bảo mật của dữ liệu. Tốc độ GPRS data transmission , SMS data transmission, 4G data transmission, NB-IoT data transmission, LTE-M data transmission cũng ảnh hưởng đến hiệu năng của datalogger.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Truyền Số Liệu Trên Mạng GSM

Mạng GSM ban đầu được thiết kế chủ yếu cho thoại, nhưng nhu cầu về truyền số liệu ngày càng tăng đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ như GPRS (General Packet Radio Service) và EDGE (Enhanced Data rates for GSM Evolution). GPRS data transmission cho phép truyền dữ liệu gói, giúp tăng tốc độ và hiệu quả sử dụng băng thông so với GSM data transmission ban đầu. Các thế hệ sau như 3G và 4G tiếp tục cải thiện tốc độ và độ trễ, mở ra nhiều ứng dụng mới cho Datalogger GSM và các thiết bị IoT data transmission.Theo tài liệu gốc các dịch vụ số liệu di động đòi hỏi tốc độ truyền dữ liệu tương đối cao chưa thực sự thích hợp với môi trường di động GSM pha 2 G.

1.2. Vai Trò Của Datalogger GSM Trong Thu Thập Dữ Liệu Từ Xa

Datalogger GSM là thiết bị quan trọng trong việc thu thập dữ liệu từ xa, đặc biệt ở những khu vực không có kết nối internet cố định. Chúng có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ, độ ẩm, điện áp, dòng điện, và nhiều thông số khác trong các ứng dụng công nghiệp, môi trường, và nông nghiệp. Wireless data logging giúp loại bỏ sự cần thiết của việc kết nối dây, tăng tính linh hoạt và dễ dàng triển khai. Dữ liệu thu thập được có thể được truyền về máy chủ trung tâm qua mạng cellular data để phân tích và lưu trữ.

II. Thách Thức Hạn Chế Truyền Số Liệu GSM Cho Datalogger

Mặc dù có nhiều ưu điểm, truyền số liệu GSM cũng đối mặt với một số thách thức và hạn chế, đặc biệt khi sử dụng cho Datalogger GSM. Tốc độ truyền dữ liệu có thể bị giới hạn, đặc biệt ở những khu vực có vùng phủ sóng yếu hoặc mạng lưới bị nghẽn. Chi phí sử dụng cellular data cũng có thể là một yếu tố quan trọng cần xem xét, đặc biệt đối với các ứng dụng yêu cầu truyền dữ liệu thường xuyên. Vấn đề bảo mật cũng cần được quan tâm, đặc biệt khi truyền dữ liệu nhạy cảm. Ngoài ra, việc quản lý năng lượng cho GSM module cũng là một thách thức, đặc biệt đối với các thiết bị Datalogger GSM hoạt động bằng pin ở những vị trí xa xôi. Theo tài liệu gốc, một trong các vấn đề là do tốc độ truyền thấp (9.6kbps), yêu cầu thiết bị đầu cuối khá cồng kềnh nên chỉ phù hợp với mục đích bán cố định hoặc thiết bị đặt trên ô tô do đó truyền số liệu trên mang GSM giai đoạn đầu còn rất hạn chế.

2.1. Giới Hạn Về Tốc Độ Và Băng Thông Trong Truyền Số Liệu GSM

Tốc độ GSM data transmission thường thấp hơn so với các công nghệ truyền dữ liệu khác như Wi-Fi hoặc Ethernet. Điều này có thể gây khó khăn cho các ứng dụng yêu cầu truyền dữ liệu lớn hoặc thời gian thực. Băng thông cũng có thể bị hạn chế, đặc biệt ở những khu vực có nhiều người dùng đồng thời sử dụng mạng cellular data. Việc lựa chọn công nghệ truyền dữ liệu phù hợp (ví dụ, GPRS, EDGE, 3G, 4G) cần được xem xét dựa trên yêu cầu về tốc độ và băng thông của ứng dụng.

2.2. Chi Phí Sử Dụng Dịch Vụ Cellular Data Cho Datalogger

Chi phí sử dụng cellular data có thể là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc, đặc biệt đối với các ứng dụng Remote data logging yêu cầu truyền dữ liệu thường xuyên. Các gói cước dữ liệu di động có thể có giới hạn về dung lượng, vượt quá giới hạn này có thể phát sinh chi phí cao. Việc tối ưu hóa lượng dữ liệu truyền và lựa chọn gói cước phù hợp có thể giúp giảm thiểu chi phí.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật Trong Truyền Tải Dữ Liệu GSM

Bảo mật là một vấn đề quan trọng cần xem xét khi truyền dữ liệu qua mạng cellular data, đặc biệt là với các thiết bị Datalogger GSM có ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ an toàn thông tin cao. Dữ liệu có thể bị chặn hoặc bị tấn công trong quá trình truyền tải. Sử dụng các giao thức bảo mật như mã hóa dữ liệu và xác thực người dùng có thể giúp bảo vệ dữ liệu.

III. Giải Pháp Tối Ưu Truyền Số Liệu GSM Với Datalogger

Để giải quyết các thách thức và hạn chế của truyền số liệu GSM, cần áp dụng các giải pháp tối ưu hóa. Việc lựa chọn GSM module phù hợp với yêu cầu về tốc độ và năng lượng là quan trọng. Sử dụng các giao thức truyền dữ liệu hiệu quả như MQTT data transmission có thể giảm thiểu lượng dữ liệu truyền và tiết kiệm năng lượng. Áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu và xác thực người dùng giúp bảo vệ dữ liệu. Ngoài ra, việc quản lý năng lượng thông minh và tối ưu hóa phần mềm cũng có thể kéo dài thời gian hoạt động của Datalogger GSM.

3.1. Lựa Chọn GSM Module Phù Hợp Cho Ứng Dụng Datalogger

Việc lựa chọn GSM module phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của Datalogger GSM. Cần xem xét các yếu tố như tốc độ truyền dữ liệu, tiêu thụ năng lượng, kích thước, và chi phí. Các module hỗ trợ các công nghệ truyền dữ liệu mới như NB-IoT và LTE-M có thể cung cấp tốc độ cao hơn và tiết kiệm năng lượng hơn so với các module GSM/GPRS truyền thống.

3.2. Sử Dụng Giao Thức Truyền Dữ Liệu MQTT Để Tiết Kiệm Băng Thông

MQTT data transmission là một giao thức truyền dữ liệu nhẹ, được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị IoT. MQTT sử dụng mô hình publish-subscribe, giúp giảm thiểu lượng dữ liệu truyền và tiết kiệm băng thông so với các giao thức truyền dữ liệu khác như HTTP. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng Remote data logging yêu cầu truyền dữ liệu thường xuyên qua mạng cellular data.

3.3. Áp Dụng Mã Hóa Dữ Liệu Để Tăng Cường Bảo Mật

Mã hóa dữ liệu là một biện pháp quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong quá trình truyền số liệu GSM. Sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh như AES (Advanced Encryption Standard) có thể giúp ngăn chặn việc truy cập trái phép vào dữ liệu. Các GSM module hiện đại thường hỗ trợ các tính năng mã hóa phần cứng, giúp tăng tốc độ và hiệu quả mã hóa.

IV. Ứng Dụng Datalogger GSM Trong Các Lĩnh Vực Thực Tế

Datalogger GSM có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm Industrial data logging, Environmental data logging, và Agricultural data logging. Trong công nghiệp, chúng có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ, áp suất, và các thông số khác trong các quy trình sản xuất. Trong môi trường, chúng có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí, chất lượng nước, và các điều kiện thời tiết. Trong nông nghiệp, chúng có thể được sử dụng để giám sát độ ẩm đất, nhiệt độ, và ánh sáng để tối ưu hóa việc tưới tiêu và bón phân.

4.1. Giám Sát Môi Trường Với Datalogger GSM

Environmental data logging là một ứng dụng quan trọng của Datalogger GSM. Các thiết bị này có thể được sử dụng để giám sát các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, lượng mưa, nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí và nước. Dữ liệu thu thập được có thể được sử dụng để theo dõi biến đổi khí hậu, đánh giá chất lượng môi trường, và đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường.

4.2. Ứng Dụng Datalogger GSM Trong Nông Nghiệp Thông Minh

Agricultural data logging là một ứng dụng tiềm năng của Datalogger GSM. Các thiết bị này có thể được sử dụng để giám sát các thông số như độ ẩm đất, nhiệt độ đất, độ pH, ánh sáng, và nồng độ các chất dinh dưỡng trong đất. Dữ liệu thu thập được có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc tưới tiêu, bón phân, và quản lý sâu bệnh, giúp tăng năng suất và chất lượng cây trồng.

4.3. Giám Sát Công Nghiệp Với Datalogger GSM

Industrial data logging là một ứng dụng quan trọng của Datalogger GSM, nhất là trong các ngành công nghiệp có yêu cầu cao về theo dõi các tham số như áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, điện áp. Sử dụng Datalogger sẽ giảm thiểu thời gian và chi phí nhân công đi thu thập dữ liệu, giúp tăng cao hiệu suất làm việc.

V. Phần Mềm Nền Tảng Quản Lý Dữ Liệu Datalogger GSM

Để quản lý và phân tích dữ liệu thu thập từ Datalogger GSM, cần có phần mềm và nền tảng phù hợp. Data logging software cho phép cấu hình thiết bị, thu thập dữ liệu, lưu trữ, và hiển thị dữ liệu. Các nền tảng Cloud data storage cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn và truy cập từ xa. Các công cụ phân tích dữ liệu giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích, hỗ trợ việc ra quyết định.

5.1. Chọn Phần Mềm Datalogging Phù Hợp

Một số phần mềm Data logging software hiện nay rất dễ sử dụng, được thiết kế để tương tác với nhiều thiết bị khác nhau. Giao diện thân thiện, kết nối và xử lý dữ liệu trực quan là những yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn phần mềm Data logging software phù hợp.

5.2. Lưu Trữ Dữ Liệu Cloud Để Truy Cập Từ Xa

Các nền tảng Cloud data storage cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn và truy cập từ xa, phù hợp với những hệ thống Remote data logging yêu cầu truy cập mọi lúc mọi nơi. Dữ liệu cũng được bảo vệ khi có sự cố xảy ra với hệ thống phần cứng.

VI. Tương Lai Và Xu Hướng Phát Triển Của Datalogger GSM

Với sự phát triển của công nghệ IoT và mạng 5G, Datalogger GSM sẽ tiếp tục phát triển và trở nên thông minh hơn. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) sẽ cho phép phân tích dữ liệu tự động và đưa ra các dự đoán. Các thiết bị Datalogger GSM sẽ trở nên nhỏ gọn hơn, tiết kiệm năng lượng hơn, và có khả năng kết nối với nhiều loại cảm biến khác nhau. Các ứng dụng mới sẽ xuất hiện trong các lĩnh vực như y tế, giao thông vận tải, và nhà thông minh.

6.1. Sự Ảnh Hưởng Của Mạng 5G Đến Truyền Số Liệu

Mạng 5G hứa hẹn sẽ cách mạng hóa truyền dữ liệu bằng tốc độ nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Điều này sẽ tạo ra những cơ hội mới cho các ứng dụng Datalogger GSM yêu cầu truyền dữ liệu thời gian thực và độ tin cậy cao.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo Cho Phân Tích

Việc tích hợp AI và ML vào Data logging software sẽ cho phép phân tích dữ liệu tự động và đưa ra các dự đoán, giúp người dùng hiểu rõ hơn về dữ liệu và đưa ra các quyết định tốt hơn. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường trong dữ liệu, dự đoán các xu hướng, và tối ưu hóa các quy trình.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Cấu trúc mạng GSM kênh song công. Khoảng cách giữa hai tần số là không đổi và bằng 45 MHz. Một kênh vô tuyến mang 8 khe thời gian TDMA và mỗi khe thời gian là một kênh vật lý trao đổi thông tin giữa MS và mạng GSM. 125 kênh tần số được đánh số từ 0 đến 124 được gọi là số kênh tần tuyệt đối ARFCN (Absolute Radio Frequency Chanel Number).

Với 1<= n <= 124 Ngoài băng tần GSM cơ bản (phase 1) còn có băng tần GSM mở rộng (phase 2) EGSM và băng tần DCS1800. EGSM: Uplink band: 822 -915MHz Downlink band: 927 -960MHz. DCS1800: Uplink band: 1710 -1785MHz Downlink band: 1805 -1880MHz. Cấu trúc của kênh vật lý Các kênh vật lý là một khe thời gian ở một tần số vô tuyến dành để truyền tải thông tin ở đường vô tuyến của GSM.

Mỗi một kênh tần số vô tuyến được tổ chức thành các khung TDMA dài 4,62ms gồm có 8 khe thời gian (một khe dài 577 s). Tại BTS, các khung TDMA ở các kênh tần số ở cả đường lên và đường xuống đều được đồng bộ, tuy nhiên khung đường lên trễ 3 khe so với khung đường xuống. Nhờ có trễ này mà có thể sử dụng một khe thời gian có cùng số thứ tự ở cả đường lên lẫn đường xuống để truyền tin bán song công. Về mặt thời gian, các kênh vật lý ở một kênh tần số được tổ chức theo cấu trúc khung, đa khung, siêu đa khung, siêu siêu khung như Hình 1-3.

Người ta gọi khuôn mẫu tin tức ở một khe thời gian là một cụm (burst). Tồn tại bốn dạng cụm khác nhau trong hệ thống: Truyền số liệu trên mạng GSM -- 22 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1- Cấu trúc mạng GSM - Cụm bình thường (NB): mang các kênh thông tin về lưu lượng và kiểm tra. - Cụm hiệu chỉnh tần số (FB): dùng để hiệu chỉnh tần số cho MS theo tiêu chuẩn hệ thống. - Cụm đồng bộ (SB): có nhiệm vụ đồng bộ thời gian cho MS, được dùng cho kênh logic SCH.

- Cụm truy cập (AB): phục vụ để MS truy cập hệ thống (ngẫu nhiên hoặc chuyển giao). - Cụm giả (DB): được phát đi từ BTS trong một số trường hợp. Cụm giả không mang thông tin nhưng có cấu trúc giống như NB nhưng các bit mật mã được thay thế bằng các bit hỗn hợp. Cấu trúc các kênh logic Các kênh logic được đặc trưng bởi thông tin truyền giữa BTS và MS.

Các kênh logic này được đặt vào kênh vật lý nói trên. Có thể chia các kênh logic thành hai loại: các kênh lưu lượng (TCH) và các kênh báo hiệu điều khiển. Các kênh lưu lượng chia thành hai nhánh được định nghĩa như sau: - Bm hay TCH toàn tốc (TCH/F), kênh này mang thông tin tiếng hoặc số liệu ở tốc độ khoảng 22,8kbps. - Lm hay TCH bán tốc (TCH/H), kênh này mang thông tin tiếng hoặc số liệu ở tốc độ khoảng 11,4kbps.

Các kênh báo hiệu điều khiển gồm ba nhánh: kênh điều khiển quảng bá, kênh điều khiển chung và kênh dành riêng. Các kênh điều khiển quảng bá bao gồm các kênh: - Các kênh hiệu chỉnh tần số (FCCH) mang thông tin hiệu chỉnh tần số cho các trạm MS, các kênh này chỉ sử dụng ở đường xuống. - Kênh đồng bộ (SCH) mang thông tin để đồng bộ khung cho trạm di động MS và nhận dạng BTS, kênh này cũng chỉ dùng ở đường xuống. Truyền số liệu trên mạng GSM -- 23 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1- Cấu trúc mạng GSM - Kênh điều khiển quảng bá (BCCH) phát quảng bá các thông tin chung về ô.

Các bản tin này gọi là thông tin hệ thống. BCCH chỉ sử dụng cho đường xuống. Truyền số liệu trên mạng GSM -- 24 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1- Cấu trúc mạng GSM Một siêu siêu khung=2048siêu khung=2715648khungTDMA(3h28’53 ”760ms) 0 1 2 3 4 2045 2046 2047 2048 1 siêu khung=1326khung= 6,12s 0 1 2 TCH 49 50 0 BCCH 25 1đa khung= 26khung=120ms 1 đa khung=51 khung=235ms 0 1 TCH 24 25 0 1 TCH 49 50 1 khung= 8 khe 0 1 2 3 4 5 6 7 1khe =156,25bit = 577 s TB3 57bit mật mã F1 Chuỗi hướng dẫn 26bit F1 57bit m ật mãTB3 GP8,25 NB FB TB3 142bit cố định TB3 GP8,25 NB TB3 39bit mật mã Chuỗi đồng bộ 64 bit 39bit m ật mã TB3GP8,25 TB3 Chuỗi đồng bộ 41bit 36bit m ật mã TB GP8,25 Hình 1-3: Tổ chức khung và cụm TB3 58bit hỗn hợp Chuỗi hướng dẫn 26bit 58bit hỗn hợp TB3 GP8,25 Truyền số liệu trên mạng GSM -- 25 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1- Cấu trúc mạng GSM Các kênh điều khiển chung (CCCH) gồm: - Kênh tìm gọi (PCH) sử dụng cho đường xuống để tìm gọi máy di động. - Kênh thâm nhập ngẫu nhiên (RACH) được MS dùng để yêu cầu cung cấp một kênh dành riêng SDCCH.

- Kênh cho phép thâm nhập (AGCH) chỉ được sử dụng ở đường xuống để chỉ định một kênh SDCCH cho MS. Các kênh điều khiển dành riêng (DCCH) gồm: - Kênh điều khiển dành riêng đứng một mình (SDCCH) chỉ được sử dụng dành riêng cho báo hiệu với một MS. - Kênh điều khiển liên kết chậm (SACCH) liên kết với một TCH hay một SDCCH. - Kênh điều khiển liên kết nhanh (FACCH) liên kết với một TCH.

FACCH làm việc ở chế độ lấy lén (lấy cắp) bằng cách thay đổi lưu lượng tiếng hay số liệu bằng báo hiệu. Kênh quảng bá (CBCH): Chỉ được dùng ở đường xuống để phát quảng bá các bản tin ngắn (SMSCB) cho các tế bào CBCH sử dụng cùng kênh vật lý như kênh SDCCH. Truyền số liệu trên mạng GSM -- 26 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương-2: Truyền số liệu trên mạng GSM thế hệ 2 G CHƯƠNG 2: TRUYỀN SỐ LIỆU TRÊN MẠNG GSM THẾ HỆ 2G  ạng GSM sử dụng công nghệ TDMA, đặc tr ưng của công nghệ này là phân kênh theo thời gian. Mỗi sóng mang được chia làm 8 khe thời gian, mỗi thuê bao di động trong ô được cấp một khe thời gian để liên lạc.

Mỗi BTS có thể có một hay nhiều sóng mang Hình 2-4. Mạng GSM là mạng truyền dẫn đa dịch vụ. Nhiều loại thông tin khác nhau được truyền dẫn trong mạng này như: thông tin thoại, các thông tin số liệu khác nhau (văn bản, hình ảnh các file, bản tin và các bản tin báo hiệu bên trong mạng). Với mỗi loại thông tin này, có thể truyền dẫn theo các cách khác nhau.

Hơn nữa, các phương thức truyền dẫn cũng biến đổi trong hệ thống, từ giao diện này qua giao diện khác. Hình 2-4: Phân chia khe thời gian trong GSM Hình 2-4: Khe thời gian dùng trong GSM 2.1 - TRUYỀN SỐ LIỆU TỐC ĐỘ CƠ SỞ TRÊN MẠNG GSM 2. Truyền dẫn tiếng trên mạng GSM Truyền dần tiếng (thoại) trong GSM sử dụng mã hoá tiếng với mục đích hiệu suất sử dụng phổ cao và phải bảo vệ chống lỗi. Truyền số liệu trên mạng GSM -- 26 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương-2: Truyền số liệu trên mạng GSM thế hệ 2 G Có thể chia đường truyền dẫn tiếng bên trong GSM thành các đoạn sau đây: - Trạm di động MS.

- Từ trạm di động đến trạm gốc. - Từ trạm gốc BTS đến bộ chuyển đổi mã riêng (TRAU). - Từ TRAU đến MSC. Tín hiệu âm thanh từ miệng của thuê bao di động được biến đổi thà nh tín hiệu dạng số tốc độ 13kbps (toàn tốc) hoặc 6.

Mã hoá bán tốc sẽ được sử dụng ở giai đoạn hai của GSM. Nguyên tắc mã hoá tiếng GSM ở tốc độ 13kbps được gọi là RPE - LPT (Regula Pulse Excitation - Long Term Prediction: kích thích xung đều - tiền định thời gian dài). Mã hoá này cho phép nhận được chất lượng khá cao nhưng đòi hỏi độ rộng phổ tần vô tuyến hẹp. Tín hiệu tiếng ở MS được đưa qua bộ lọc thông thấp, qua bộ biến đổi A/D để được mã hoá PCM đồng đều với tần số lấy mẫu 8kHz và 13bit mã hoá cho một mẫu.

Ở đầu ra của bộ A/D ta được các khối 20ms mã hoá 260bit làm cho tốc độ của luồng ra là 13kbps. Trên đoạn từ MS tới BTS, tín hiệu sau khi mã hoá được đưa đến bộ mã hóa kênh để tạo ra các khối 456bit/20ms với tốc độ bit vào khoảng 22.8k bps, sau đó được ghép xen, tạo thành các cụm, có thể đặt vào khe thời gian dành cho kênh và sau đó được điều chế rồi phát vào không trung ở dải sóng 900MHz. Tại đầu thu, quá trình được thực hiện ngược lại để nhận được tín hiệu mã hoá như ở đầu phát trước khi đưa vào bộ giải điều chế. Trên đoạn từ BTS đến TRAU, nếu TRAU đặt ở xa (ví dụ như đặt tại BSC), báo hiệu sẽ được bổ sung vào tiếng (báo hiệu trong băng) để truyền các thông tin điều khiển TRAU từ bộ điều khiển chuyển đổi mã từ xa RTH (Remote Transcoder Handle) đặt ở BTS đến TRAU đặt ở BSC.

Đồng thời, có 60bit bổ sung vào 260bit tiếng trong 20ms, nâng tổng số bit trong 20ms lên 320bit và tốc độ của luồng số cho mỗi kênh sẽ đạt 16kbps ( Hình 2-5). Truyền số liệu trên mạng GSM -- 27 -- Trần Quốc Kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com A/D Phân đoạn Mã hoá Mã hoá Ghép xen Mật mã Lập Điều tiếng Khuôn cụm Kênh hoá chế 3kHZ 160 mẫu 260 b it / 20 456 b it / 20 ms 13 bít ms 22,8 kbit/s 270 kbit/s ở khe TS D/A Giải mã Giải mã Gi ải ghép xen Giải mật mã Cân bằng Má y thu / Giải tiếng Viterb i điều chế Vi terbi Hình 2-5: Sơ đồ truyền dẫn tiếng trong mạng GSM -- 28 -- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương-2: Truyền số liệu trên mạng GSM thế hệ 2 G Trong số 60bit bổ sung có 4bit để trống có tác dụng phân cách giữa các khung 20 ms, như vậy trong một khung 20 ms chỉ có 316bit mang thông tin. Nếu truyền dẫn trên đoạn TRAU đặt xa (ở BSC) đến MSC, sử dụng các đường truyền dẫn 64kbps luật A theo tiêu chuẩn G. Truyền dẫn số liệu trên mạng GSM 2.

Thủ tục truyền số liệu trên mạng G SM và với bên ngoài Mạng thông tin di động GSM là mạng thông tin số, các tin hiệu âm thanh sau khi được mã hoá trở thành tín hiệu số, khi đó toàn bộ các thông tin truyền trên mạng GSM là dạng số hoàn toàn, kể cả các tín hiệu và báo hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ