Luận văn thạc sĩ ứng dụng ngôn ngữ truy vấn pml tq trong truy vấn treebank tiếng việt

Luận văn Thạc sĩ nghiên cứu truy vấn Treebank Tiếng Việt sử dụng PML-TQ. Tìm hiểu cú pháp, ngữ nghĩa và ứng dụng truy vấn hiệu quả trên dữ liệu Treebank.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Các bài toán về xử lý ngôn ngữ tự nhiên

1.2. Kho ngữ liệu, treebank và ứng dụng

2. CHƢƠNG 2: XÂY DỰNG TREEBANK VÀ VẤN ĐỀ TRUY VẤN THÔNG TIN

2.1. Xây dựng treebank

2.2. Các định dạng treebank của một số ngôn ngữ khác

2.3. Ngôn ngữ truy vấn PML-TQ

3. CHƢƠNG 3: TRUY VẤN DỮ LIỆU VIETTREEBANK VỚI PML-TQ

3.1. Giới thiệu về công cụ TrEd

3.2. Chuyển đổi VietTreebank sang định dạng PML

3.3. Truy vấn dữ liệu với PML-TQ

4. CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Môi trƣờng thực nghiệm

4.2. Một số đánh giá

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I

PHỤ LỤC II

Tóm tắt

I. Tổng Quan Treebank Tiếng Việt và Ngôn Ngữ Truy Vấn PML TQ

Kho ngữ liệu với chú giải cú pháp (treebank) là thành phần quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Trong lĩnh vực này, nhiều bài toán cần đến kho ngữ liệu như dịch tự động, phân tích dữ liệu văn bản, nhận dạng tiếng nói, tìm kiếm thông tin. Việc xây dựng kho ngữ liệu trải qua hai pha: xây dựng tự động và tinh chỉnh thủ công. Khó khăn hiện nay là phương pháp tìm kiếm thông tin hiệu quả trên kho ngữ liệu. Luận văn này đề xuất giải pháp tìm kiếm bằng việc chuyển đổi và sử dụng định dạng PML và ngôn ngữ truy vấn PML-TQ cùng công cụ TrEd. Ưu điểm là có thể tìm kiếm trên nhiều định dạng Treebank khác nhau theo một cách thống nhất. Luận văn cũng đưa ra các đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt, các đặc trưng về mặt ngữ pháp cùng với các câu hỏi truy vấn liên quan được phát biểu dưới dạng không hình thức bằng ngôn ngữ tự nhiên. Sau đó câu hỏi này được chuyển đổi thành các câu lệnh truy vấn hình thức bằng ngôn ngữ PML-TQ để thực hiện tìm kiếm thông tin với công cụ TrEd. Kho ngữ liệu với chú giải cú pháp (Treebank) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lĩnh vực Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP). Để xây dựng được kho ngữ liệu, các nhà khoa học thực hiện qua hai pha. Pha 1 xây dựng một bộ dữ liệu tự động. Tại pha 1 này các nhà khoa học thường sử dụng các ứng dụng, chương trình máy tính để thực hiện tự động các tác vụ như: tách câu, tách từ, gán nhãn cú pháp. Pha 2: Tinh chỉnh dữ liệu. Một trong những khó khăn hiện nay trong việc tinh chỉnh kho ngữ liệu là phương pháp tìm kiếm thông tin hiệu quả trên kho ngữ liệu và các công cụ hỗ trợ để tìm kiếm. Ưu điểm của giải pháp này là có thể tìm kiếm trên nhiều định dạng Treebank khác nhau theo một cách thống nhất. Theo tài liệu gốc, luận văn này là "một nỗ lực trong việc đề xuất giải pháp tìm kiếm trên kho ngữ liệu bằng việc chuyển đổi và sử dụng định dạng PML và sử dụng ngôn ngữ truy vấn PML-TQ cùng công cụ hỗ trợ việc tìm kiếm TrEd."

1.1. Giới thiệu bài toán Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên NLP

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là lĩnh vực liên ngành, bao gồm khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, ngôn ngữ học, để giải quyết vấn đề tương tác giữa con người và máy tính thông qua ngôn ngữ tự nhiên. Lịch sử của NLP bắt đầu từ thập niên 1950. Một trong những phương pháp điển hình là máy học. Các bài toán bao gồm: Tóm tắt tự động, dịch tự động, nhận dạng chữ, nhận dạng giọng nói, trả lời câu hỏi tự động, phân tích mối liên hệ, phân tích hình thái từ, nhận dạng tên riêng, gán nhãn từ loại, phân tích cú pháp, phân tích tính cảm xúc, phân tách và nhận dạng chủ đề, phân tách từ, giải quyết vấn đề nhập nhằng nghĩa của từ, hiểu ngôn ngữ tự nhiên, sinh ngôn ngữ tự nhiên. Các bài toán này cần tới kho ngữ liệu treebank cho quá trình xử lý.

1.2. Vai trò của Treebank và các Ứng Dụng Thực Tế

Treebank là kho dữ liệu văn bản đã được phân tích cú pháp, trong đó mỗi câu được gán chú giải cấu trúc cú pháp, thường biểu diễn dưới dạng hình cây. Thuật ngữ "kho ngữ liệu cú pháp" và "treebank" có thể thay thế nhau. Treebank được xây dựng dựa trên văn bản đã được gán nhãn từ loại và có thể tinh chỉnh thêm với thông tin ngữ nghĩa. Việc xây dựng có thể thủ công hoặc bán tự động. Các yếu tố như mức độ chi tiết và đóng góp của các nhà ngôn ngữ học quyết định độ khó. Sau khi hoàn thiện, treebank có thể ứng dụng vào nhiều bài toán NLP và nghiên cứu ngôn ngữ. Theo tài liệu, Treebank được ứng dụng trong "nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên các tập ngữ liệu".

II. Cách Xây Dựng Treebank Tiếng Việt Hiệu Quả và Chi Tiết

Xây dựng treebank là quá trình tốn nhiều công sức và thời gian. Các bước bao gồm: tìm hiểu về ngôn ngữ, thiết kế nhãn từ loại và định dạng mã hóa, lập tài liệu hướng dẫn, lựa chọn nguồn văn bản, xây dựng bộ dữ liệu thô, tách câu, gán nhãn từ loại và cú pháp, duyệt và tinh chỉnh dữ liệu, lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu. Bước gán nhãn có thể thủ công hoặc bán thủ công, sử dụng các công cụ phần mềm như bộ tách câu, tách từ, gán nhãn cú pháp. Đối với tiếng Việt, VietTreebank được xây dựng trong khuôn khổ đề tài VLSP với mục tiêu xây dựng kho ngữ liệu chú giải cú pháp với độ lớn là 10.000 câu. Theo tài liệu gốc, "Xây dựng treebank là một quá trình đòi hỏi tốn nhiều công sức và thời gian. Mỗi nhóm nghiên cứu xây dựng treebank có thể có sự khác nhau về một số chi tiết".

2.1. Các Bước Xây Dựng Treebank Chi Tiết từ A đến Z

Các bước xây dựng treebank bao gồm: 1. Tìm hiểu và thiết kế: Nghiên cứu ngôn ngữ, thiết kế nhãn từ loại, định dạng mã hóa treebank, lập tài liệu hướng dẫn gán nhãn, lựa chọn nguồn văn bản. 2. Xây dựng bộ ngữ liệu thô: Xây dựng bộ dữ liệu thô từ nguồn văn bản đã lựa chọn với số lượng được ấn định. 3. Gán nhãn dữ liệu: Tách câu văn bản thành các từ đơn lẻ, gán nhãn từ loại, cú pháp cho các đơn vị từ. 4. Duyệt và tinh chỉnh: Xem xét, đánh giá để đảm bảo các đơn vị từ được gán nhãn đúng, thực hiện lại bước gán nhãn nếu cần. 5. Lưu thông tin: Lưu các thông tin đã được phân tích và gán nhãn vào cơ sở dữ liệu với định dạng đã được thiết kế.

2.2. Giới thiệu về VietTreebank và Tập Nhãn Sử Dụng

VietTreebank được xây dựng trong khuôn khổ đề tài VLSP. Tập nhãn được thiết kế gồm: tập nhãn từ loại (danh từ, động từ, tính từ...), tập nhãn các thành phần cú pháp (cụm từ và mệnh đề), tập nhãn chức năng ngữ pháp (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ...). Việc gán nhãn được thực hiện qua ba bước: tách từ, gán nhãn từ loại và gán nhãn cú pháp, theo tài liệu hướng dẫn gán nhãn. Ví dụ, gán nhãn cho cụm danh từ, cụm động từ, câu trần thuật.Toàn bộ quy trình và quy tắc gán nhãn được trình bày chi tiết trong tài liệu hướng dẫn gán nhãn của nhóm thực hiện đề tài xây dựng treebank tiếng Việt.

2.3. Các Công Cụ Hỗ Trợ Xây Dựng Treebank Tiếng Việt

Trong quá trình xây dựng treebank, việc ứng dụng các công cụ phần mềm hỗ trợ là cần thiết để tự động hóa các công việc như tách từ, gán nhãn, giúp giảm thiểu thời gian và công sức. Các công cụ hỗ trợ bao gồm: vnSentDetector (tách câu), vnTokenizer (tách từ), vnQtag, vnTagger, JvnTagger (gán nhãn), vnParser (phân tích cú pháp). Các công cụ này có độ chính xác nhất định, giúp tăng tốc quá trình xây dựng treebank. Các công cụ này giúp tự động hóa mọi công việc như: tách từ, gán nhãn với độ chính xác có thể chấp nhận được do đó sẽ giúp chúng ta giảm thiểu được rất nhiều thời gian và công sức trong quá trình xây dựng treebank.

III. Các Định Dạng Treebank Phổ Biến và Ngôn Ngữ Truy Vấn PML TQ

Các định dạng treebank phổ biến bao gồm Pen Treebank, VietTreebank, Tiger XML, CoNLL-2009 ST, Penn Arabic Treebank. Mỗi định dạng có cách mã hóa và cấu trúc khác nhau. Để giải quyết vấn đề này, ngôn ngữ đặc tả PML (Prague Markup Language) đã được phát triển, đi kèm với công cụ truy vấn treebank PML-TQ. PML là lược đồ dựa trên XML, cho phép chuyển đổi và truy vấn các định dạng treebank khác nhau một cách thống nhất. Theo tài liệu gốc, "Để giải quyết các khó khăn trên có một hướng tiếp cận khả thi đó là: xây dựng một định dạng chung và chuyển đổi một cách tự động các định dạng treebank khác nhau về định dạng chung."

3.1. So Sánh Các Định Dạng Treebank Penn Viet Tiger XML v.v.

Penn Treebank chứa khoảng 4.5 triệu câu Anh–Mỹ. VietTreebank là kho ngữ liệu cho tiếng Việt. Tiger XML là định dạng mã hóa treebank của tiếng Đức. CoNLL-2009 ST là định dạng chính thức được sử dụng trong Hội nghị quốc tế về NLP năm 2009. Penn Arabic Treebank là định dạng được sử dụng để mã hóa kho ngữ liệu cho ngôn ngữ Ả-rập. Các định dạng này khác nhau về cấu trúc, nhãn từ loại, cách biểu diễn cây cú pháp, khiến việc truy vấn và so sánh trở nên khó khăn. Việc so sánh các định dạng rất quan trọng để hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại.

3.2. Giới Thiệu Ngôn Ngữ Truy Vấn PML TQ và Cách Hoạt Động

PML-TQ là hệ thống tìm kiếm và duyệt các treebank. Nó cung cấp một bộ truy vấn mạnh và công cụ báo cáo tiện lợi. PML-TQ được xây dựng dựa trên ngôn ngữ đặc tả PML, là lược đồ dựa trên nền tảng XML. PML bao gồm các kiểu dữ liệu trừu tượng như Atomic, Enumerated, Structure, List, Alternative, Sequence. PML-TQ cho phép truy vấn thông tin về cấu trúc cú pháp, từ loại, hình vị từ, thông tin tham chiếu, chú giải danh từ, tên riêng, thành phần vị ngữ, giúp các nhà ngôn ngữ học làm việc hiệu quả với nhiều loại treebank.

IV. Thực Hành Truy Vấn Dữ Liệu VietTreebank với Công Cụ TrEd và PML TQ

TrEd (Tree Editor) là công cụ phần mềm hỗ trợ soạn thảo, chỉnh sửa, duyệt các cấu trúc dữ liệu dạng cây thông qua giao diện đồ họa. Để truy vấn bằng PML-TQ, các treebank cần được chuyển đổi sang định dạng PML. Việc chuyển đổi kho ngữ liệu tiếng Việt gồm khoảng 10.000 câu từ định dạng Penn sang định dạng PML được thực hiện bằng chương trình chuyển mã tự động. Các bước bao gồm: tìm hiểu cách mã hóa, gom nhóm dữ liệu, thực hiện chuyển đổi tự động. PML-TQ cung cấp các hàm quan hệ như child, parent để biểu diễn mối quan hệ giữa các nút, giúp truy vấn thông tin một cách linh hoạt. Theo tài liệu gốc, "Để có thể truy vấn bằng ngôn ngữ truy vấn PML-TQ, các treebank cần được chuyển đổi sang định dạng PML."

4.1. Giới Thiệu Chi Tiết Công Cụ TrEd và Các Tính Năng Chính

TrEd là công cụ phần mềm hỗ trợ việc soạn thảo, chỉnh sửa, duyệt các cấu trúc dữ liệu dạng cây, ví dụ như các cây cú pháp, thông qua bộ giao diện đồ họa thân thiện với người dùng. TrEd được phát triển bởi trường Đại học Chales, Cộng hòa Czech. Phần mềm này cho phép có thể được lập trình thêm một cách linh hoạt và mở rộng thêm tính năng mới tùy thuộc vào người sử dụng bằng việc viết thêm module mở rộng. TrEd có thể tương thích với nhiều nền tảng hệ điều hành như Windows, Linux, Mac OS X.

4.2. Hướng Dẫn Chuyển Đổi VietTreebank Sang Định Dạng PML

Để có thể truy vấn bằng ngôn ngữ truy vấn PML-TQ, các treebank cần được chuyển đổi sang định dạng PML. Việc chuyển đổi kho ngữ liệu tiếng Việt gồm khoảng 10.000 câu từ định dạng Penn sang định dạng PML, một chương trình chuyển mã đã được phát triển để thực hiện công việc chuyển đổi một cách tự động. Các bước và thủ tục chuyển đổi được thực hiện như sau: 1) Tìm hiểu cách mã hóa; 2) Gom nhóm dữ liệu; 3) Thực hiện chuyển đổi tự động. Chương trình chuyển đổi cũng ghi ra file nhật ký các lỗi trong cấu trúc VietTreebank để phục vụ việc hậu kiểm.

4.3. Quy Tắc Viết Lệnh PML TQ Cơ Bản và Các Hàm Quan Hệ

Cấu trúc cú pháp chung cách viết lệnh của PML-TQ là: TYPE [...]. Bên trong dấu ngoặc vuông [] là các điều kiện tìm kiếm. TYPE $a:= [...] đặt tên cho bộ lựa chọn. PML-TQ cung cấp các hàm quan hệ để biểu diễn mối quan hệ giữa các nút, ví dụ như child, parent, sibling, ancestor, descendant. Các phép so sánh bao gồm =, ~, in, <, >, <=, >=, các phép toán +, -, *, div, mod, &, và các hàm descendants(), sons(), length(), substr(), match(), round(), exp(), sqrt(), count(), sum(), max(), ration().

V. Ứng Dụng PML TQ trong Tìm Kiếm Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Việt

Để hiểu rõ các kỹ thuật truy vấn dữ liệu với ngôn ngữ PML-TQ, phần này sẽ trình bày các hiện tượng ngữ pháp Tiếng Việt, tương ứng với nó là các câu truy vấn bằng PML-TQ. Các truy vấn sẽ minh họa các kỹ thuật truy vấn với PML-TQ. Bên cạnh đó, nhằm hỗ trợ cho việc giải thích các vấn đề liên quan đến ngữ pháp tiếng Việt, các tóm lược về vấn đề cấu tạo câu, các thành phần của câu cũng sẽ được trình bày. Các ví dụ về truy vấn cấu trúc cụm từ (cụm danh ngữ, cụm động từ, cụm tính từ), cụm từ chỉ số lượng, cấu trúc câu và mệnh đề (câu trần thuật, mệnh đề phụ kết, câu hỏi) sẽ được trình bày chi tiết.

5.1. Tìm Kiếm Cấu Trúc Cụm Từ Danh Ngữ Động Từ Tính Từ

Cụm danh ngữ (NP) có cấu trúc cơ bản là <phần phụ trước><danh từ trung tâm><phần phụ sau>. Ví dụ: "một mái tóc đẹp". Để tìm cụm danh từ đầy đủ đóng vai trò là chủ ngữ, có thể sử dụng câu truy vấn PML-TQ như sau: nonterminal $parent := [ child $child, (cat = 'NP' and functions = 'SUB') ]; terminal $child := [ (pos = 'N-H' and lbrothers() > 0 and rbrothers() = 0) ];. Các câu truy vấn tương tự có thể được xây dựng để tìm kiếm cụm động từ và cụm tính từ với các thành phần khác nhau.

5.2. Truy Vấn Cấu Trúc Câu và Mệnh Đề Trần Thuật Phụ Kết Hỏi

Câu trần thuật (S) có cấu trúc <chủ ngữ><vị ngữ>. Để đưa ra mẫu câu trần thuật có chủ ngữ là cụm chủ vị, có thể sử dụng câu truy vấn PML-TQ như sau: nonterminal $p := [ cat = 'S', child $c ]; * $c := [ ]; >> give $p,$p.cat,first_defined($c.pos) >> give $2 & " -> " & concat($3," " over $1 ) >> for $1 give count(),$1 sort by $1 desc. Các câu truy vấn tương tự có thể được xây dựng để tìm kiếm mệnh đề phụ kết (SBAR) và câu hỏi (SQ). PML-TQ là ngôn ngữ báo cáo mạnh mẽ, qua kết quả trên đã chứng minh phần nào, không chỉ đƣa ra các câu trần thuật, nó còn có khả năng thống kê số lƣợng và đƣa ra cấu trúc câu trần thuật.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Treebank Tiếng Việt

Luận văn đã trình bày phương pháp truy vấn treebank tiếng Việt bằng ngôn ngữ PML-TQ và công cụ TrEd. Phương pháp này cho phép tìm kiếm thông tin hiệu quả trên kho ngữ liệu, hỗ trợ các nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Việt và ứng dụng trong NLP. Hướng phát triển có thể tập trung vào việc mở rộng kho ngữ liệu, cải thiện công cụ TrEd, và phát triển các ứng dụng NLP dựa trên treebank tiếng Việt. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt. Theo tài liệu gốc, "Luận văn này là một nỗ lực trong việc đề xuất giải pháp tìm kiếm trên kho ngữ liệu bằng việc chuyển đổi và sử dụng định dạng PML và sử dụng ngôn ngữ truy vấn PML-TQ cùng công cụ hỗ trợ việc tìm kiếm TrEd."

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Luận văn đã trình bày phương pháp truy vấn treebank tiếng Việt bằng ngôn ngữ PML-TQ và công cụ TrEd, cho phép tìm kiếm thông tin hiệu quả trên kho ngữ liệu. Đóng góp mới của nghiên cứu là việc áp dụng PML-TQ cho treebank tiếng Việt, xây dựng chương trình chuyển đổi từ định dạng Penn sang PML, và trình bày các ví dụ về truy vấn cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt. Nghiên cứu này cung cấp công cụ và phương pháp hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học và các nhà nghiên cứu NLP.

6.2. Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Tiềm Năng Của Treebank

Hướng phát triển có thể tập trung vào việc mở rộng kho ngữ liệu VietTreebank, cải thiện công cụ TrEd để hỗ trợ tốt hơn cho tiếng Việt, và phát triển các ứng dụng NLP dựa trên treebank tiếng Việt, như dịch tự động, tóm tắt văn bản, phân tích cảm xúc. Việc xây dựng một kho ngữ liệu treebank tiếng Việt lớn và chất lượng cao sẽ thúc đẩy sự phát triển của xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Kho ngữ liệu với các chú giải cú pháp (treebank) là một thành phần đóng vai trò quan trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên có rất nhiều bài toán cần đến kho ngữ liệu nhƣ: dịch tự động, phân tích dữ liệu văn bản, nhận dạng tiếng nói, tìm kiếm thông tin,. Để xây dựng đƣợc kho ngữ liệu, các nhà khoa học thực hiện qua hai pha. Pha 1 xây dựng một bộ dữ liệu tự động.

Tại pha 1 này các nhà khoa học thƣờng sử dụng các ứng dụng, chƣơng trình máy tính để thực hiện tự động các tác vụ nhƣ: tách câu, tách từ, gán nhãn cú pháp. Pha 2: Tinh chỉnh dữ liệu. Tuy nhiên để có đƣợc một kho ngữ liệu hữu dụng thì các nhà khoa học cần phải đầu tƣ rất nhiều thời gian, công sức để tinh chỉnh lại dữ liệu đã đƣợc tạo ở pha 1. Một trong những khó khăn hiện nay trong việc tinh chỉnh kho ngữ liệu là phƣơng pháp tìm kiếm thông tin hiệu quả trên kho ngữ liệu và các công cụ hỗ trợ để tìm kiếm.

Luận văn này là một nỗ lực trong việc đề xuất giải pháp tìm kiếm trên kho ngữ liệu bằng việc chuyển đổi và sử dụng định dạng PML và sử dụng ngôn ngữ truy vấn PML-TQ cùng công cụ hỗ trợ việc tìm kiếm TrEd. Ƣu điểm của giải pháp này là có thể tìm kiếm trên nhiều định dạng Treebank khác nhau theo một cách thống nhất. Đồng thời luận văn cũng đƣa racác đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt, các đặc trƣng về mặt ngữ pháp cùng với các câu hỏi truy vấn liên quan đƣợc phát biểu dƣới dạng không hình thức bằng ngôn ngữ tự nhiên. Sau đó câu hỏi này đƣợc chuyển đổi thành các câu lệnh truy vấn hình thức bằng ngôn ngữ PML-TQ để thực hiện tìm kiếm thông tin với công cụ TrEd.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Các bài toán về xử lý ngôn ngữ tự nhiên Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là một lĩnh vựcliên ngành bao gồm khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, ngôn ngữ học để giải quyết vấn đề tƣơng tác, trao đổi thông tin giữa con ngƣời với các hệ thống máy tính thông qua ngôn ngữ tự nhiên. Do đó xử lý ngôn ngữ tự nhiên cũng liên quan tới lĩnh vực tƣơng tác ngƣời-máy. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiện nay còn rất nhiều khó khăn,thách thức cần giải quyết đó chính là các vấn đề liên quan tới việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên – có nghĩa là cho phép máy tính có thể hiểu đƣợc ý nghĩa mà con ngƣời cần truyền đạt trong các văn bản hoặc các đầu vào khác là ngôn ngữ tự nhiên. Lịch sử của xử lý ngôn ngữ tự nhiên bắt đầu vào thập niên 1950.

Vào năm 1950, Alan Turing đã xuất bản một bài báo với tựa đề “Máy tính và tính thông minh” theo đó ông đã đề xuất một thủ tục gọi là Bộ kiểm tra Turing để phục vụ việc phân loại, đánh giá mức độ thông minh của máy tính. Kể từ đó đến nay đã có rất nhiều phƣơng pháp, giải thuật đã đƣợc nghiên cứu, đề xuất để giải quyết các bài toán liên quan đến vấn đề xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Một trong những phƣơng pháp điển hình đó là phƣơng pháp máy học. Dƣới đây là một số bài toán điển hình trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên:  Tóm tắt tự động: Sinh ra các bản tóm tắt nội dung có nghĩatừ một chuỗi các văn bản.

Bài toán này thƣờng đƣợc áp dụng để sinh ra các bản tóm tắt từ một văn bản với khuôn dạng định sẵn nhƣ: các bài viết trong mục tài chính của một tờ báo.  Dịch tự động: Tự động dịch một văn bản từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác. Đây là một trong những bài toán khó, và nó thuộc vào phân lớp “trí tuệ nhân tạo toàn diện” (AI-complete) bởi vì để thực hiện đƣợc nó cần rất nhiều các kiến thức có liên quan tới việc nhận thức của một con ngƣời nhƣ: ngữ pháp, ngữ nghĩa, các sự thực hiển nhiên trong thế giới thực… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9  Nhận dạng chữ (OCR): Đây là bài toán giúp biến đổi từ một văn bản dạng hình ảnh thành dạng văn bản chữ thông thƣờng.  Nhận dạng giọng nói: Cho một đoạn âm thanh của một ngƣời nói, xác định câu văn của lời nói đó.

Bài toán này ngƣợc với bài toán chuyển đổi văn bản thành lời nói và nó thuộc một trong những bài toán cực khó của lớp bài toán “Trí tuệ nhân tạo toàn diện”. Đối với lời nói tự nhiên thì hầu nhƣ không có điểm dừng trong khi nói, do vậy phân tách lời nói là một bài toán nằm trong bài toán nhận dạng giọng nói. Thêm vào đó khi nói các từ có thể bị trộn vào nhau do có sự luyến âm do việc biến đổi từ các tín hiệu tƣơng tự thành các từ đơn lẻ là một công việc rất khó.  Trả lời câu hỏi tự động: Cho một câu hỏi dƣới dạng ngôn ngữ tự nhiên và đƣa ra câu trả cho câu hỏi đó.

Các câu hỏi thông thƣờng thƣờng có câu trả lời xác định nhƣ “Thủ đô của Việt Nam tên là gì?” tuy nhiên cũng cần phải xử lý cả những câu hỏi mở nhƣ “Ý nghĩa của cuộc đời là gì?”  Phân tích mối liên hệ: bài toán này liên quan đến một loạt các bài toán nhỏ hơn. Một trong những bài toán đó là việc xác định cấu trúc của các đoạn văn bản đƣợc nối với nhau. Ví dụ nhƣ mối liên hệ giữa các câu nhƣ:câu bổ nghĩa,câu giải thích, câu đối lập. Một bài toán khác nữa đó là nhận diện và phân loại câu trong chuỗi văn bản nhƣ: câu hỏi có-không, câu hỏi về nội dung, câu trần thuật, câu khẳng định…  Phân tíchhình thái từ (morphological segmentation): Chia tách các từ thành các đơn vị từ nguyên tử (morpheme) và xác định phân loại cho các đơn vị từ đó.

Mức độ khó của vấn đề này phụ thuộc nhiều vào độ phức tạp hình thái từcủa một ngôn ngữ cụ thể (cấu trúc của từ là một ví dụ).Đối với tiếng Anhthì hình thái từ tƣơng đối đơn giản. Ví dụ từ “open” có thể có các hình thái từ nhƣ “open, opens, opened, openning”. Do đó bài toán xử lý này đối với tiếng Anh tƣơng đối đơn giản vì chúng ta có thể mô hình hóa hình vị từ thành các từ riêng lẻ. Tuy nhiên đối với các ngôn ngữ khác, ví dụ ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ, thì cách tiếp cận này là không thể do mỗi một từ có thể có có hàng ngàn hình dạng từ khác nhau.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10  Nhận dạng tên riêng: Giả sử có một chuỗi văn bản, cần xác định xem những thành phần nào trong văn bản đó tƣơng ứng với các tên riêng, ví dụ nhƣ tên ngƣời hay tên địa điểm, đồng thời xác định phân loại cho thành phần đó, ví dụ nhƣ ngƣời, địa điểm, tổ chức. Trong tiếng Anh việc sử dụng thông tin các tên riêng thƣờng đƣợc bắt đầu bằng chữ cái viết hoa để nhận dạng thành phần tên riêng tuy nhiên thông tin này không thể dùng để xác định phân loại cho tên riêng đó. Trong khi đó đối với một số ngôn ngữ khác nhƣtiếng Trung Quốc, tiếng Ả-rập thì không có chữ cái viết hoa. Thêm nữa có những ngôn ngữ nhƣ tiếng Đức thì cũng không thể dùng thông tin chữ cái viết hoa để làm thông tin nhận dạng thành phần tên riêng vì trong tiếng Đức thì tất cả các danh từ đều bắt đầu bằng chữ hoa, mà không quan tâm danh từ đó có liên quan đến tên riêng hay không.

 Gán nhãn từ loại: Cho một câu, xác định từ loại của từng từ trong câu. Tuy nhiên trong thực tế tùy vào ngôn ngữthì một từ có thể là từ loại này hoặc từ loại khác tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ trong tiếng Việt thì từ “đá” có thể mang nghĩa của một động từ hoặc là danh từ. Do đó bài toán này có nhiều khó khăn khi phải xử lý vấn đề nhập nhằng trong ngôn ngữ.

 Phân tích cú pháp: Xây dựng cây cú pháp của một câu cho trƣớc. Do ngữ pháp của ngôn ngữ tự nhiên thƣờng chứa đựng yếu tố nhập nhằng và một câu văn thƣờng có thể có nhiều hơn một ý nghĩa. Vì vậy trong thực tế, một câu có thể có hàng ngàn cách phân tích cú pháp.  Phân tích tính cảm xúc: Trích xuất các thông tin quan trọng từ một tập các văn bản để xác định “tính phân cực” (chiều hƣớng cảm xúc, ý nghĩ) của các đối tƣợng cụ thể.

Điều này đặc biệt hữu ích trong việc xác định xu hƣớng của các ý kiến đƣợc công khai trên các mạng xã hội và nó cũng giúp ích cho các hoạt động tiếp thị.  Phân tách và nhận dạng chủ đề: Cho một chuỗi văn bản, tách nó thành các văn bản theo chủ đề và xác định chủ đề của các văn bản đó.  Phân tách từ: Phân tách một chuỗi văn bản liên tục thành các từ riêng lẻ. Đối với ngôn ngữ nhƣ tiếng Anh, thì đây là việc đơn giản, do các từ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 thƣờng đƣợc phân tách bởi khoảng trống.

Tuy nhiên đối với một số ngôn nhƣ: Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan thì các từ không đƣợc phân tách theo cách trên. Do đó công việc phân tách từ đối với các ngôn ngữ này là một công việc đòi hỏi việc kết hợp các kiến thức liên quan tới từ vựng, hình thái của từ trong ngôn ngữ cụ thể.  Giải quyết vấn đề nhập nhằng nghĩa của từ: Đối với từ có nhiều hơn một nghĩa, chúng ta thƣờng chọn nghĩa phù hợp nhất tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đối với bài toán này, chúng ta thƣờng cho ra một danh sách các từ và các nghĩa tƣơng ứng.

 Hiểu ngôn ngữ tự nhiên: Chuyển đổi một tập các văn bản thành một dạng thông tin hình thức, ví dụ nhƣ cấu trúc logic bậc 1 mà các chƣơng trình máy tính có thể sử dụng đƣợc. Bài toán hiểu ngôn ngữ tự nhiên liên quan đến việc xác định đƣợc ý nghĩa cần truyền tải là gì trong số các ngữ nghĩa có thể có của một văn bản. Giải pháp xây dựng một metamodel (mô hình siêu đặc tả) cho ngôn ngữ và ontology (bộ dữ liệu mô tả nhận thức của con ngƣời về thế giới tự nhiên và xã hội) có thể là hiệu quả tuy nhiên đây chỉ là những giải pháp mang tính kinh nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ