Tổng Quan Về Nguồn Nước Và Biện Pháp Xử Lý Nước Cấp Tại Khu Vực Lương Tài Bắc Ninh

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu thiết kế hệ thống khai thác và xử lý nước cấp cho cụm dân cư Thứa, Bắc Ninh, công suất 800m3/ngày đêm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

119
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Toàn Cảnh Nguồn Nước Tại Lương Tài Bắc Ninh

Khu vực huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh, sở hữu một hệ thống tài nguyên nước đa dạng nhưng cũng đầy thách thức, bao gồm cả nước mặt và nước ngầm. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng nguồn nước là nền tảng quan trọng để đề xuất các biện pháp khai thác, xử lý và bảo vệ bền vững. Tài nguyên nước mặt chủ yếu đến từ mạng lưới sông ngòi dày đặc, với sông lớn nhất là sông Thái Bình, cùng các sông nhỏ hơn như sông Ngụ, sông Đồng Khởi, sông Bùi. Các nguồn nước này đóng vai trò thiết yếu trong việc tưới tiêu nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và phục vụ một phần cho sinh hoạt. Tuy nhiên, chất lượng nước mặt đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Song song đó, tài nguyên nước dưới đất tại Lương Tài được phân bố trong hai tầng chứa nước chính là Holocene (qh) và Pleistocene (qp). Tầng chứa nước Pleistocene (qp) được xem là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chủ lực nhờ trữ lượng tiềm năng lớn, ước tính toàn huyện có thể khai thác khoảng 98.130 m³/ngày. Dù vậy, chất lượng nước ngầm không đồng đều, một số khu vực bị nhiễm mặn và có hàm lượng các khoáng chất như sắt, mangan vượt tiêu chuẩn cho phép. Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, với sự hình thành các cụm công nghiệp như Táo Đôi, Lâm Bình, đang tạo áp lực ngày càng lớn lên cả số lượng và chất lượng của nguồn nước Lương Tài Bắc Ninh.

1.1. Đặc điểm tài nguyên nước mặt và mạng lưới sông ngòi

Hệ thống tài nguyên nước mặt tại Lương Tài có mật độ sông ngòi khá cao, trung bình từ 1-1,2 km/km². Nguồn cung cấp chính là sông Thái Bình, đoạn chảy qua huyện dài 17km, có vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng chảy và cung cấp nước cho khu vực. Bên cạnh đó, các sông nội địa như sông Ngụ (dài 19,4 km) và sông Bùi (dài 14,5 km) là trục tiêu thoát nước chính cho hoạt động nông nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, dòng chảy của các sông này phân thành hai mùa rõ rệt: mùa lũ từ tháng 6 đến tháng 10, chiếm 70-80% tổng lượng dòng chảy cả năm, và mùa kiệt kéo dài 7 tháng còn lại. Mặc dù dồi dào về số lượng, nguồn nước mặt đang chịu ảnh hưởng tiêu cực từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm hợp chất hữu cơ và vi sinh vật, đặc biệt tại các khu vực đông dân cư và gần cụm công nghiệp.

1.2. Phân tích trữ lượng và tiềm năng tài nguyên nước dưới đất

Tài nguyên nước dưới đất của huyện Lương Tài chủ yếu tập trung ở hai tầng chứa nước chính. Tầng chứa nước Holocene (qh) phân bố mỏng ở ven sông Thái Bình, được xếp vào loại nghèo nước và chất lượng không ổn định do dễ bị nhiễm mặn. Nguồn cung cấp quan trọng hơn là tầng chứa nước Pleistocene (qp), phân bố đều khắp huyện với chiều sâu trung bình 30,8m và bề dày tầng chứa nước trung bình 13,4m. Kết quả hút nước thí nghiệm cho thấy tầng này được xếp loại giàu nước trung bình đến giàu nước, với lưu lượng khai thác tiềm năng tại một số giếng khoan đạt tới 18,43 l/s. Tổng trữ lượng khai thác tiềm năng toàn huyện ước đạt 98.130 m³/ngày. Đây là nguồn nước chiến lược cho việc cấp nước sinh hoạt tập trung, đặc biệt cho các đô thị như thị trấn Thứa.

II. Top Các Thách Thức Về Chất Lượng Nước Tại Lương Tài

Mặc dù sở hữu trữ lượng nước đáng kể, chất lượng nước tại Lương Tài Bắc Ninh đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời. Đối với nguồn nước mặt, tình trạng ô nhiễm hữu cơ và vi sinh ngày càng gia tăng. Các đoạn sông chảy qua khu dân cư và cụm công nghiệp như sông Thái Bình và sông Thứa ghi nhận nồng độ Amoni, Nitơ và Coliform vượt ngưỡng cho phép. Nguyên nhân chính là do nước thải sinh hoạt và sản xuất chưa được xử lý triệt để đã xả thẳng ra môi trường. Đối với tài nguyên nước dưới đất, vấn đề nổi cộm là tình trạng nhiễm mặn trên diện rộng, đặc biệt ở tầng chứa nước qh và một phần tầng qp. Ngoài ra, kết quả phân tích chất lượng nước ngầm theo QCVN 09:2008/BTNMT cho thấy nhiều chỉ tiêu hóa học quan trọng như sắt (Fe) và mangan (Mn) vượt mức cho phép nhiều lần. Hàm lượng sắt cao không chỉ gây ảnh hưởng đến cảm quan (màu, mùi tanh) mà còn gây đóng cặn, hư hỏng đường ống và thiết bị. Thêm vào đó, sự hiện diện của vi khuẩn Coliform trong một số mẫu nước ngầm cho thấy nguy cơ nhiễm bẩn từ bề mặt, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe người dân nếu không có biện pháp xử lý nước cấp phù hợp.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm nước mặt tại các sông kênh chính

Chất lượng nước mặt tại các sông, kênh trên địa bàn huyện Lương Tài đang có dấu hiệu suy giảm. Tài liệu khảo sát chỉ ra rằng, tại các điểm lấy mẫu trên sông Thái Bình đoạn qua các xã An Thịnh, Trung Kênh, nồng độ các chất ô nhiễm như Amoni và hợp chất hữu cơ (đánh giá qua chỉ số COD, BOD5) ở mức cao. Tương tự, sông Thứa, đặc biệt là đoạn chảy qua cụm công nghiệp Lâm Bình, có dấu hiệu ô nhiễm Nitơ. Nguồn gây ô nhiễm chủ yếu là nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và nước thải sản xuất từ các làng nghề, cụm công nghiệp chưa qua hệ thống xử lý đạt chuẩn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn hạn chế khả năng sử dụng nguồn nước mặt cho mục đích cấp nước sinh hoạt.

2.2. Vấn đề nhiễm sắt mangan trong tầng chứa nước Pleistocene

Nguồn nước ngầm từ tầng chứa nước Pleistocene (qp), dù có trữ lượng lớn, lại phổ biến tình trạng chứa hàm lượng sắt và mangan hòa tan cao. Theo bảng phân tích thành phần nước ngầm tại thị trấn Thứa, hàm lượng sắt có thể lên tới 15-20 mg/l, vượt xa tiêu chuẩn cho phép đối với nước sinh hoạt (QCVN 01-1:2018/BYT quy định là ≤ 0,5 mg/l). Tương tự, hàm lượng mangan cũng ở mức cao. Sự tồn tại của các ion này trong nước gây ra các vấn đề như nước có màu vàng đục, mùi tanh, đóng cặn gây tắc đường ống và làm ố vàng các thiết bị vệ sinh. Do đó, việc áp dụng công nghệ xử lý sắt, mangan là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa nguồn nước này vào hệ thống cấp nước sinh hoạt tập trung.

2.3. Rủi ro từ các chỉ tiêu vi sinh vật trong nguồn nước

Một trong những rủi ro lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng là sự hiện diện của các chỉ tiêu vi sinh vật trong nguồn nước. Kết quả phân tích mẫu nước tại một số khu vực trong huyện Lương Tài cho thấy chỉ số Coliform vượt quá ngưỡng cho phép của Bộ Y tế, đặc biệt ở các giếng khoan nông hoặc tầng chứa nước qh không được bảo vệ tốt. Sự xuất hiện của Coliform là dấu hiệu cho thấy nguồn nước đã bị nhiễm bẩn bởi chất thải sinh hoạt, tiềm ẩn nguy cơ chứa các vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm như E.coli, tả, lỵ, thương hàn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của công đoạn khử trùng trong mọi quy trình xử lý nước cấp để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Cấp Từ Nguồn Nước Ngầm Lương Tài

Để giải quyết các thách thức về chất lượng nước ngầm, một quy trình công nghệ xử lý nước cấp tại Lương Tài đã được nghiên cứu và đề xuất, tập trung vào việc loại bỏ sắt, mangan và các tạp chất khác. Công nghệ này là sự kết hợp của các phương pháp cơ học, hóa học và sinh học, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn quốc gia về nước sạch cho sinh hoạt. Quá trình bắt đầu từ công trình thu nước, sử dụng hệ thống giếng khoan để khai thác nước từ tầng chứa nước Pleistocene. Nước thô sau đó được bơm lên giàn mưa để làm thoáng. Tại đây, nước được phun thành tia nhỏ để tiếp xúc tối đa với không khí, giúp oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ ở dạng kết tủa Fe(OH)₃ và một phần Mn²⁺ thành Mn⁴⁺. Sau giai đoạn làm thoáng, nước được dẫn qua bể lắng để loại bỏ các bông cặn kết tủa có kích thước lớn. Tiếp theo, quá trình lọc đóng vai trò quyết định trong việc loại bỏ hoàn toàn các cặn lơ lửng và các hợp chất sắt, mangan còn lại. Bể lọc nhanh với lớp vật liệu lọc chuyên dụng (cát thạch anh, than hoạt tính) sẽ giữ lại các tạp chất, làm cho nước trở nên trong suốt. Cuối cùng, công đoạn khử trùng bằng Clo được thực hiện để tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn, virus, đảm bảo an toàn về mặt vi sinh trước khi nước được đưa vào bể chứa và phân phối đến người dân.

3.1. Công trình thu nước ngầm và hệ thống giàn mưa làm thoáng

Bước đầu tiên trong quy trình là khai thác nước nguồn thông qua các công trình thu nước ngầm. Tại Lương Tài, giải pháp tối ưu là sử dụng giếng khoan công nghiệp có độ sâu phù hợp để tiếp cận tầng chứa nước Pleistocene có trữ lượng ổn định và chất lượng tốt hơn. Nước thô từ giếng khoan được bơm lên hệ thống giàn mưa. Giàn mưa được thiết kế để phân tán nước thành các tia hoặc màng mỏng, làm tăng diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí. Quá trình này giúp làm giàu oxy cho nước, tạo điều kiện cho phản ứng oxy hóa sắt hòa tan (Fe²⁺) thành sắt kết tủa (Fe³⁺), đồng thời loại bỏ một phần khí CO₂ và H₂S có trong nước ngầm, cải thiện mùi vị của nước.

3.2. Công nghệ xử lý sắt mangan qua bể lắng và bể lọc nhanh

Sau khi làm thoáng, công nghệ xử lý sắt, mangan tiếp tục với quá trình lắng và lọc. Nước được dẫn vào bể lắng, nơi các hạt cặn Fe(OH)₃ mới hình thành có đủ thời gian để sa lắng xuống đáy bể dưới tác dụng của trọng lực. Phần nước trong ở phía trên tiếp tục được chuyển sang bể lọc nhanh. Bể lọc nhanh sử dụng các lớp vật liệu lọc tiêu chuẩn như cát thạch anh, sỏi đỡ và có thể bổ sung thêm các vật liệu có khả năng xúc tác quá trình oxy hóa mangan. Tại đây, các cặn bẩn lơ lửng còn sót lại và các kết tủa mangan sẽ bị giữ lại hoàn toàn, đảm bảo độ trong của nước đạt yêu cầu. Đây là công đoạn cốt lõi để đảm bảo các chỉ tiêu lý học của nước sau xử lý.

IV. Mô Hình Xử Lý Nước Cấp Cho Thị Trấn Thứa 800m³ ngày

Một ví dụ thực tiễn về ứng dụng các giải pháp xử lý nước là đề án thiết kế hệ thống cấp nước sinh hoạt cho cụm dân cư thị trấn Thứa, với công suất 800m³/ngày đêm. Đây là mô hình tiêu biểu cho việc giải quyết bài toán nước sạch tại các khu vực đô thị hóa của huyện Lương Tài. Nguồn nước khai thác được xác định là nước ngầm từ tầng chứa nước Pleistocene thông qua hệ thống giếng khoan công nghiệp. Dựa trên kết quả phân tích chất lượng nước đầu vào với các chỉ tiêu đặc trưng như hàm lượng sắt cao (trên 15 mg/l), mangan, độ cứng và các chỉ tiêu vi sinh, một sơ đồ công nghệ xử lý hoàn chỉnh đã được thiết kế. Sơ đồ này tuân thủ chặt chẽ các bước xử lý tiêu chuẩn, từ làm thoáng bằng giàn mưa, lắng cặn, lọc qua bể lọc nhanh để loại bỏ triệt để sắt và mangan, và cuối cùng là khử trùng bằng Clo. Hệ thống cũng bao gồm các công trình phụ trợ như trạm bơm cấp 1 và cấp 2, bể chứa nước sạch dung tích lớn để điều hòa lưu lượng và đảm bảo cấp nước ổn định 24/7. Mô hình này không chỉ cung cấp giải pháp kỹ thuật mà còn tính toán chi tiết về chi phí đầu tư, vận hành, chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế, làm cơ sở để nhân rộng tại các khu vực khác có điều kiện tương tự.

4.1. Đánh giá thành phần và tính chất nước ngầm thị trấn Thứa

Tài liệu gốc cung cấp các chỉ tiêu chất lượng nước chi tiết tại thị trấn Thứa. Nguồn nước ngầm tại đây có các đặc tính điển hình của vùng đồng bằng sông Hồng: độ pH dao động trong ngưỡng trung tính, nhưng hàm lượng sắt tổng cộng rất cao, thường vượt 30-40 lần so với tiêu chuẩn. Hàm lượng mangan và độ cứng cũng là những chỉ tiêu cần quan tâm xử lý. Về mặt vi sinh, dù là nước ngầm nhưng vẫn có nguy cơ nhiễm Coliform từ các nguồn thấm trên bề mặt. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này là cơ sở khoa học để lựa chọn và thiết kế các công đoạn trong dây chuyền công nghệ xử lý nước ngầm sao cho hiệu quả và tối ưu nhất.

4.2. Thuyết minh sơ đồ công nghệ xử lý nước cấp được đề xuất

Sơ đồ công nghệ đề xuất cho trạm cấp nước thị trấn Thứa là một chuỗi các công trình đơn vị liên hoàn. Nước từ giếng khoan (Trạm bơm cấp 1) -> Giàn mưa (Làm thoáng, oxy hóa Fe²⁺) -> Bể lắng (Loại bỏ cặn thô) -> Bể lọc nhanh (Loại bỏ cặn mịn, Mn²⁺) -> Bể tiếp xúc (Khử trùng bằng Clo) -> Bể chứa nước sạch -> Trạm bơm cấp 2 (Phân phối đến mạng lưới). Mỗi công trình đều được tính toán thiết kế chi tiết dựa trên công suất 800m³/ngày và các đặc tính của nguồn nước. Sơ đồ này được đánh giá là phù hợp với điều kiện thực tế tại Lương Tài, có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm đặc thù trong nước ngầm và đảm bảo chất lượng nước đầu ra ổn định theo tiêu chuẩn Việt Nam.

V. Định Hướng Bền Vững Cho Nguồn Nước Lương Tài Bắc Ninh

Để đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho huyện Lương Tài, việc áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến chỉ là một phần của giải pháp tổng thể. Một định hướng bền vững cần kết hợp đồng bộ giữa khai thác, xử lý và bảo vệ tài nguyên nước. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư và nhân rộng các mô hình trạm xử lý nước cấp tập trung như tại thị trấn Thứa, đặc biệt tại các khu vực đông dân cư và các xã đang có tốc độ phát triển nhanh. Song song đó, công tác quản lý và bảo vệ nguồn nước phải được đặt lên hàng đầu. Cần có quy hoạch các vùng bảo hộ vệ sinh cho khu vực khai thác nước ngầm, kiểm soát chặt chẽ hoạt động xả thải từ các cụm công nghiệp và khu dân cư để ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm hóa chất và vi sinh vật vào các tầng chứa nước. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tiết kiệm và bảo vệ nguồn nước sạch cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước Lương Tài, dự báo các kịch bản suy giảm, nhiễm mặn để có chiến lược ứng phó kịp thời, đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện một cách bền vững và an toàn.

5.1. Tổng kết các giải pháp xử lý và hiệu quả mang lại

Nghiên cứu đã đưa ra một bộ giải pháp kỹ thuật toàn diện cho vấn đề xử lý nước cấp tại Lương Tài. Việc kết hợp giàn mưa làm thoáng, bể lắng, và bể lọc nhanh đã được chứng minh là phương pháp hiệu quả để xử lý triệt để hàm lượng sắt và mangan cao. Công đoạn khử trùng bằng Clo đảm bảo an toàn về mặt vi sinh. Khi được áp dụng, các giải pháp này sẽ cung cấp nguồn nước sạch, ổn định, đạt tiêu chuẩn QCVN, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và sức khỏe cho người dân, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.2. Kiến nghị về quản lý và bảo vệ tài nguyên nước bền vững

Để bảo vệ nguồn nước Lương Tài Bắc Ninh một cách bền vững, cần thực hiện các kiến nghị sau: (1) Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm soát hoạt động xả thải, yêu cầu các cơ sở sản xuất phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. (2) Quy hoạch và khoanh vùng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt nguồn nước ngầm, hạn chế các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm cao. (3) Thúc đẩy các chương trình tuyên truyền, giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc sử dụng tiết kiệm nước và không xả rác, chất thải bừa bãi ra sông, kênh. (4) Khuyến khích nghiên cứu và áp dụng các mô hình tái sử dụng nước trong nông nghiệp và công nghiệp để giảm áp lực khai thác tài nguyên nước.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp đặc điểm sinh thái khu vực lương tài bắc ninh thiết kế hệ thống khai thác và xử lý nước cấp sinh hoạt cho cụm dân cư thị trấn thứa công suất 800m3ngàyđêm thời gian thực hiện 3 tháng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC LƯƠNG TÀI BẮC NINH.1 Điều kiện tự nhiên 1.1 Vị trí địa lý Lương Tài là một huyện thuộc tỉnh Bắc Ninh, nằm ở phía Đông Nam của tỉnh. Toàn huyện có diện tích tự nhiên 101,2 km2. Bao gồm 15 xã, thị trấn: TT Thứa, Quảng Phú, Bình Định, Lâm Thao, Phú Lương, Tân Lãng, Trung Chính, Phú Hoà, Trừng Xá, Minh Tân, Lai Hạ, Mỹ Hương, Lai Hạ, An Thịnh, Trung Kênh. Toạ độ địa lý nằm trong khoảng từ 20057’51” đến 21015’50” vĩ độ Bắc; từ 105054’14” đến 106018’28” kinh độ Đông.

Phía Bắc giáp với huyện Gia Bình - tỉnh Bắc Ninh. Phía Tây giáp với huyện Thuận Thành - Bắc Ninh. Phía Đông là sông Thái Bình giáp tỉnh Hải Dương. Phía Nam giáp tỉnh Hải Dương.

Vị trí khu vực nghiên cứu thể hiện trên hình 1.1: Vị trí địa huyện Lương Tài tỉnh Bắc Ninh 3 c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 1.2 Địa hình, địa mạo Nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng, cho nên địa hình toàn huyện tương đối bằng phẳng, độ dốc nghiêng từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Phía Nam và Đông Nam. Độ cao trung bình trong toàn huyện so với mặt nước biển là 2,0m. Nhìn chung địa bàn của huyện thuận lợi cho phát triển mạng lưới giao thông, thủy lợi, xây dựng cơ sở hạ tầng, mở rộng mạng lưới khu dân cư, xây dựng khu công nghiệp và kiến thiết đồng ruộng tạo ra những vùng chuyên canh lúa, màu và cây công nghiệp ngắn ngày.

Tuy nhiên một số vùng có địa hình trũng cũng gây khó khăn cho quá trình tiêu thoát nước.3 Đặc điểm khí hậu Huyện Lương Tài thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa đông bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 4, mùa hè từ tháng 5 đến tháng 10. Đặc trưng thời tiết là nóng ẩm và mưa nhiều.1 Chế độ nhiệt Nhiệt độ trung bình năm đạt khoảng 23 - 270C. Tháng có nhiệt độ trung bình lớn nhất thường rơi vào tháng VI và tháng VII, nhiệt độ trung bình hai tháng này từ 28 - 33 0C. Nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất là tháng I, nhiệt độ trung bình tháng này chỉ từ 16- 200C.

Nhiệt độ lớn nhất quan trắc được tại trạm Bắc Ninh là 39,7 0C vào ngày 20/7/2001, tại trạm Láng là 42,80C vào tháng 5/1926 và tại trạm Hải Dương là 38,9 0C ngày 3/7/2004. Biến động nhiệt độ trong tỉnh rất lớn, chênh lệch giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất thường trên 350C thậm chí tới 400C. Nhiệt độ thấp nhất quan trắc được tại trạm Bắc Ninh chỉ là 2,80C vào ngày 30/12/1975, tại trạm Láng là 2,70C ngày 12/1/1955 và tại trạm Hải Dương là 3,20C ngày 18/12/1975.1: Nhiệt độ không khí trung bình tháng T háng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Trạm Bắc 16, 17,2 20 23,7 27, 28,8 29,1 28,3 27, 24,7 21,2 17,8 Ninh 0 3 3 Hà nội 19, 19,9 22,8 27,0 31, 32,6 32,9 31,9 30, 28,6 25,2 21,8 3 5 9 4 c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 Bắc 16, 17,8 20,4 24,3 27, 29,0 29,1 28,5 27, 25,5 21,6 17,9 Giang 9 2 5 Hải 19, 19,7 22,5 26,4 30, 32,2 32,4 31,6 30, 28,4 25,3 21,6 Dương 4 6 5 Nguồn: Trung tâm Khí tượng Thủy văn Quốc Gia 1.2 Nắng Số giờ nắng trung bình khoảng từ 1400 đến 1700 giờ. Tháng nhiều nắng nhất là tháng 7 đến tháng 9, trung bình số giờ nắng mỗi tháng từ 160 đến 200 giờ.

Tháng ít nắng nhất là tháng 2 và tháng 3, trung bình chỉ từ 40 đến 50 giờ mỗi tháng.2: Tổng số giờ nắng trung bình tháng Đơn vị: giờ Trạm I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Năm Bắc 78, 44, 47, 192, 175, 205, 180, 191, 175, 154, 122, 1660, 91,0 Ninh 1 5 4 8 5 5 8 8 8 2 8 1 Nguồn: Trung tâm Khí tượng Thủy văn Quốc Gia 1.3 Lượng bốc hơi Khả năng bốc hơi trên khu vực phụ thuộc vào các yếu tố khí hậu: Nhiệt độ không khí, nắng, gió, độ ẩm, mặt đệm…Huyện Lương Tài có nhiệt độ khá cao kết hợp với tốc độ gió cũng tương đối lớn nên lượng bốc hơi ở đây tương đối cao, trung bình nhiều năm từ 950 đến 990 mm/năm. Lượng bốc hơi lớn nhất quan trắc được là 1.348mm năm 2003 tại trạm Bắc Binh, lượng bốc hơi nhỏ nhất vào tháng II đến tháng IV với lượng bốc hơi khoảng 50÷70mm/tháng.3: Tổng lượng bốc hơi trung bình tháng Đơn vị: mm Thán g 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Trạm Bắc 70, 57, 57, 64, 91, 94,1 97,1 80, 82, 87,1 85, 81, Ninh 8 0 9 2 9 8 5 8 3 5 c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 Thán g 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Trạm Hà 70, 57, 56, 65, 95, 98,2 98,5 83, 86, 97,4 89, 83, nội 0 4 7 6 8 6 9 6 5 Bắc 72, 64, 62, 63, 86, 89,1 87,3 72, 84, 100, 93, 91, Giang 7 4 2 4 9 4 8 6 3 6 Hải 76, 58, 53, 57, 85, 100, 109, 78, 77, 97,5 99, 94, Dươn 8 2 6 0 7 8 7 0 9 4 0 g Nguồn: Trung tâm Khí tượng Thủy văn Quốc Gia 1.4 Gió bão Hướng gió thịnh hành trong huyện mùa hè là gió Nam và Đông Nam. Mùa Đông hướng gió thịnh hành là gió mùa Đông Bắc. Tốc độ gió trung bình vào khoảng 1,52,5 m/s.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ