I. Khái niệm chung về cung cấp điện cho phân xưởng
Cung cấp điện cho phân xưởng là một hệ thống quan trọng trong các cơ sở sản xuất công nghiệp. Nó bao gồm các thiết bị, dây dẫn và hệ thống bảo vệ nhằm đảm bảo cấp điện ổn định cho các máy móc và thiết bị hoạt động liên tục. Hệ thống này phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như IEC 2018 để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Phân xưởng sản xuất yêu cầu lượng điện năng lớn, do đó cần thiết kế hệ thống cung cấp với khả năng xử lý tải cao. Việc tính toán chính xác công suất điện và lựa chọn thiết bị phù hợp là nền tảng của một hệ thống điện hiệu quả.
1.1. Yêu cầu sử dụng điện của phân xưởng
Yêu cầu điện năng của phân xưởng phụ thuộc vào loại máy móc và quy mô sản xuất. Các phân xưởng cần cấp điện liên tục để vận hành máy móc, hệ thống chiếu sáng, và thiết bị điều khiển. Tải điện thay đổi theo từng thời kỳ hoạt động, đòi hỏi hệ thống phải linh hoạt trong việc cấp điện ổn định. Đồng thời, cần tính toán dự phòng cho các tình huống tải cao đột ngột.
1.2. Phân nhóm phụ tải
Phân nhóm phụ tải giúp quản lý điện năng hiệu quả hơn. Các tải được chia thành: tải động cơ điện, tải chiếu sáng, tải điều khiển và tải khác. Mỗi nhóm có đặc tính riêng, yêu cầu hệ số công suất khác nhau. Việc phân nhóm chính xác cho phép lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn phù hợp, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn.
II. Lý thuyết tính toán công suất điện
Tính toán công suất điện là bước quan trọng trong thiết kế hệ thống cung cấp điện. Công suất biểu kiến được xác định từ công suất định mức của tải, hiệu suất và hệ số công suất theo công thức: Pa = Pn/(η × cosφ). Công suất yêu cầu được tính bằng cách nhân công suất biểu kiến với hệ số đồng thời kdt. Dòng điện định mức được tính từ công suất biểu kiến chia cho điện áp và căn bậc ba của ba pha. Các hệ số này phải được tra cứu từ tiêu chuẩn IEC 61439 để đảm bảo độ chính xác.
2.1. Công suất biểu kiến và hệ số công suất
Công suất biểu kiến (Pa) là tích của điện áp và dòng điện, đo bằng kVA. Hệ số công suất (cosφ) phản ánh hiệu quả sử dụng điện, với cosφ = kW/kVA. Các thiết bị khác nhau có cosφ khác nhau; động cơ điện thường có cosφ từ 0.75-0.90. Hiệu suất (η) là tỷ lệ giữa công suất đầu ra và đầu vào. Tính toán chính xác những thông số này là nền tảng để xác định công suất cần cung cấp.
2.2. Hệ số đồng thời và tải yêu cầu
Hệ số đồng thời (kdt) phản ánh khả năng không phải tất cả tải hoạt động cùng lúc. Giá trị kdt được tra từ bảng tiêu chuẩn IEC 61439, thường nhỏ hơn 1. Tải yêu cầu (P) = Pa × kdt cho phép giảm kích thước hệ thống cung cấp. Dòng điện toàn bộ I = √3 × 400V × Pa ÷ (√3 × 400) được dùng để chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn.
III. Phương pháp chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ
Chọn dây dẫn phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn điện. Tiết diện dây được xác định dựa trên dòng điện hiệu chỉnh I'tt = Itt/(k1×k2×k3×k4), trong đó k1, k2, k3, k4 là các hệ số hiệu chỉnh về nhiệt độ, môi trường và cách lắp đặt. Thiết bị bảo vệ như cầu chì và bộ ngắt mạch phải được chọn sao cho dòng định mức lớn hơn dòng điện của tải nhưng nhỏ hơn dòng định mức của dây dẫn. Việc tuân thủ tiêu chuẩn IEC 2018 đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả.
3.1. Tiêu chuẩn chọn tiết diện dây dẫn
Hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ (k1) áp dụng khi nhiệt độ môi trường khác 30°C (tra bảng G12 tiêu chuẩn). Hệ số hiệu chỉnh trong đất (k2) dùng cho cáp ngầm khi nhiệt độ khác 20°C (bảng G13). Hệ số hiệu chỉnh cách lắp (k3, k4) phụ thuộc cách xếp dây và số lượng cáp. Dòng điện hiệu chỉnh I'tt phải lớn hơn hoặc bằng Itt chia cho tích các hệ số để đảm bảo khả năng mang dòng của dây.
3.2. Lựa chọn thiết bị bảo vệ và ngắt mạch
Thiết bị bảo vệ bao gồm cầu chì, bộ ngắt mạch, rơ-le quá dòng và rơ-le đất. Dòng định mức thiết bị phải được chọn sao cho bảo vệ hiệu quả cả tải lẫn dây dẫn. Bộ ngắt mạch có khả năng cắt dòng ngắn mạch cao hơn cầu chì. Rơ-le đất bảo vệ con người khỏi điện giật nguy hiểm. Các thông số này phải tuân theo tiêu chuẩn IEC 61439 và các quy định an toàn địa phương.
IV. Lý thuyết tính toán hệ thống chiếu sáng
Tính toán chiếu sáng cho phân xưởng đòi hỏi xác định độ rọi yêu cầu, chọn bóng đèn và bộ đèn phù hợp. Độ rọi (Etc) được xác định dựa trên loại công việc và tiêu chuẩn an toàn lao động, thường từ 300-500 lux cho phân xưởng. Chỉ số địa điểm K = ab/[htt(a+b)] giúp xác định hệ số sử dụng. Quang thông tổng được tính: Φtổng = Etcs × Sd/U, trong đó Sd là diện tích, U là hệ số sử dụng. Số bộ đèn cần thiết là Nbộ = Φtổng/(Φ các bóng/1 bộ đèn). Việc kiểm tra độ rọi trung bình sau lắp đặt đảm bảo điều kiện làm việc tốt nhất.
4.1. Xác định yêu cầu chiếu sáng và kích thước phòng
Độ rọi yêu cầu Etc phụ thuộc vào loại công việc: công việc nặng cần 500 lux, công việc thường 300-400 lux. Kích thước phòng gồm chiều dài a, chiều rộng b, chiều cao trần h'. Hệ số phản xạ của trần (ρtrần), tường (ρtường) và sàn (ρsàn) ảnh hưởng đến hiệu quả chiếu sáng. Nhiệt độ màu (Tm) theo đường cong Kruithof quyết định cảm giác ánh sáng ấm hay lạnh (2700-6500K).
4.2. Tính toán và phân bố bộ đèn
Hệ số suy giảm quang thông δ1 và δ2 do bám bụi ảnh hưởng đến hiệu suất. Hệ số bù d = 1/(δ1×δ2) bù lại sự suy giảm. Tỷ số treo j = h'/(h'+htt) xác định vị trí bóng đèn. Hệ số sử dụng Ud và U được tra bảng dựa chỉ số địa điểm K. Quang thông tổng Φtổng và số bộ đèn được tính, sau đó kiểm tra sai số để đảm bảo độ rọi trung bình Etb đạt yêu cầu.