Tóm tắt luận án tiến sĩ về lịch sử quan hệ Nhật Bản và Việt Nam giai đoạn 2002-2018

Tóm tắt luận án tiến sĩ về lịch sử quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002-2018, phân tích những biến chuyển và ảnh hưởng trong quan hệ hai nước.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Lịch sử Thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nguồn tư liệu nghiên cứu

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

Đóng góp của luận án

Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước

1.2. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài

1.3. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ VÀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002 - 2018

2.1. Những cơ sở lịch sử, văn hóa

2.2. Những nhân tố tác động

3. CHƯƠNG 3: QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM TRÊN CÁC LĨNH VỰC CHỦ YẾU (2002 - 2018)

3.1. Các khung pháp lý của quan hệ Nhật Bản - Việt Nam

3.2. Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao

3.3. Trên lĩnh vực kinh tế

3.4. Trên lĩnh vực an ninh - quốc phòng

3.5. Về hợp tác đa phương

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002 - 2018

4.1. Những kết quả đạt được và hạn chế

4.2. Tác động của quan hệ Nhật Bản - Việt Nam đối với hai nước và khu vực

4.3. Những vấn đề đặt ra và một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ với Nhật Bản

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về luận án

Luận án tiến sĩ về quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002 - 2018 được thực hiện nhằm làm rõ tiến trình phát triển của mối quan hệ này trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế và an ninh - quốc phòng. Tác giả đã chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều thành tựu đạt được, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Luận án không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử quan hệ mà còn phân tích các nhân tố tác động đến sự phát triển của mối quan hệ này. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu mối quan hệ Nhật - Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự thay đổi của cục diện thế giới.

1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là làm rõ những cơ sở và nhân tố tác động đến quan hệ quốc tế giữa Nhật Bản và Việt Nam từ năm 2002 đến 2018. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc phân tích các khung pháp lý, đánh giá kết quả đạt được và hạn chế trong mối quan hệ này. Luận án cũng sẽ đưa ra những hàm ý chính sách cho Việt Nam trong việc phát triển quan hệ hợp tác với Nhật Bản, nhằm tăng cường sự gắn kết và phát triển bền vững giữa hai quốc gia.

II. Cơ sở và nhân tố tác động đến quan hệ Nhật Bản Việt Nam

Mối quan hệ giữa Nhật Bản và Việt Nam được xây dựng trên nền tảng lịch sử và văn hóa chung. Nhân tố lịch sử từ giai đoạn 1973 - 2001 đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển quan hệ trong giai đoạn 2002 - 2018. Bên cạnh đó, bối cảnh quốc tế và khu vực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mối quan hệ này. Sự cạnh tranh và hợp tác giữa các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, và Ấn Độ đã ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của cả Nhật Bản và Việt Nam. Từ đó, việc xác định vị trí của mỗi nước trong chính sách đối ngoại của nhau trở nên cần thiết.

2.1. Những cơ sở lịch sử văn hóa

Sự gần gũi về vị trí địa lý và những nét tương đồng về văn hóa, tôn giáo đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho hợp tác Nhật Bản - Việt Nam. Các mối liên hệ lịch sử từ xa xưa đã giúp hai nước dễ dàng hơn trong việc thiết lập và phát triển quan hệ ngoại giao. Những thành tựu đạt được trong giai đoạn trước cũng đã tạo ra động lực cho sự phát triển quan hệ trong giai đoạn 2002 - 2018.

2.2. Những nhân tố tác động

Bối cảnh quốc tế và khu vực có sự thay đổi mạnh mẽ, với sự xuất hiện của nhiều thách thức mới. Các nước lớn như Mỹ và Trung Quốc đã có những điều chỉnh chiến lược, ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của Nhật Bản và Việt Nam. Điều này đã tạo ra những cơ hội và thách thức cho mối quan hệ Nhật - Việt, yêu cầu cả hai bên phải có những điều chỉnh phù hợp trong chính sách đối ngoại của mình.

III. Quan hệ Nhật Bản Việt Nam trên các lĩnh vực chủ yếu

Trong giai đoạn 2002 - 2018, quan hệ Nhật Bản - Việt Nam đã được củng cố qua nhiều văn kiện pháp lý quan trọng. Các chuyến thăm cấp cao và các hiệp định hợp tác đã tạo ra khung pháp lý vững chắc cho sự phát triển quan hệ. Các lĩnh vực chính trị, kinh tế và an ninh - quốc phòng đã có những bước tiến đáng kể, thể hiện qua các thỏa thuận hợp tác và các chương trình viện trợ ODA. Điều này không chỉ giúp tăng cường mối quan hệ song phương mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam.

3.1. Các khung pháp lý của quan hệ Nhật Bản Việt Nam

Hơn 30 văn kiện quan trọng đã được ký kết trong giai đoạn này, bao gồm các tuyên bố chung và hiệp định hợp tác. Những văn kiện này không chỉ thể hiện cam kết của hai bên mà còn tạo ra cơ sở pháp lý cho các hoạt động hợp tác trong tương lai. Các hiệp định như Hiệp định Thương mại tự do Nhật - Việt và các thỏa thuận về ODA đã góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy phát triển kinh tếhợp tác đa phương giữa hai nước.

IV. Nhận xét về quan hệ Nhật Bản Việt Nam giai đoạn 2002 2018

Mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trong giai đoạn 2002 - 2018 đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhưng cũng không thiếu những thách thức. Các kết quả đạt được trong lĩnh vực chính trị, kinh tế và an ninh - quốc phòng đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để nâng cao hiệu quả hợp tác. Những hạn chế trong quan hệ cần được nhận diện và khắc phục để đảm bảo mối quan hệ này phát triển bền vững.

4.1. Những kết quả đạt được và hạn chế

Mặc dù có nhiều thành tựu, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế trong hợp tác Nhật Bản - Việt Nam. Các vấn đề như sự thiếu đồng bộ trong chính sách và sự khác biệt về lợi ích giữa hai bên cần được giải quyết. Việc đánh giá đúng những kết quả đạt được và hạn chế sẽ giúp hai nước có những điều chỉnh phù hợp trong chính sách đối ngoại của mình.

06/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước Thứ nhất, nhóm các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nhật Bản và Việt Nam. Tiêu biểu như: Chiến lược đối ngoại của các nước lớn và quan hệ với Việt Nam trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI (Nguyễn Xuân Sơn và Nguyễn Văn Du; 2006); Chính sách đối ngoại của các nước lớn trong giai đoạn hiện nay (Nguyễn Thị Quế; 2015); Chính sách của Nhật Bản đối với ASEAN những năm đầu thế kỷ XXI (Ngô Phương Anh; 2020); Cục diện thế giới đến năm 2020 (2010), Định hướng chiến lược đối ngoại Việt Nam đến năm 2020 (2010) và Đường lối chính sách đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn mới (2011) của Phạm Bình Minh; Chính sách đối ngoại Việt Nam thời kỳ đổi mới (Nguyễn Hoàng Giáp và Nguyễn Thị Quế; 2013); Quan hệ giữa Nhật Bản và các nước Tiểu vùng sông Mekong từ sau Chiến tranh lạnh đến nay (Huỳnh Phương Anh; 2017) và một số bài viết khác. Nhìn chung, các công trình nói trên mới chỉ phản ánh được một phần nào nội dung liên quan đến CSĐN của Nhật Bản và Việt Nam cũng như mối quan hệ Nhật - Việt.

Thứ hai, nhóm các công trình nghiên cứu về quan hệ Nhật - Việt. Tiêu biểu là: Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản: Quá khứ, hiện tại và tương lai (Ngô Xuân Bình và Trần Quang Minh; 2005); Xây dựng đối tác chiến lược Việt Nam - Nhật Bản: Nội dung và lộ trình (Trần Quang Minh và Phạm Quý Long; 2011); 40 năm quan hệ Việt Nam - Nhật Bản: Thành quả và triển vọng (Nguyễn Tiến Lực; 2014); Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản sau Chiến tranh lạnh (Nguyễn Thị Quế và Nguyễn Tất Giáp; 2013); Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản: 45 năm nhìn lại và hướng tới tương lai (Trần Quang Minh’ 2019); Hiệp định đối tác toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) (2011) và Tận dụng ưu đãi trong Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) để đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam (2016) của Bộ Công thương; Đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia Nhật Bản trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam (Đinh Trung Thành; 2010)… đã góp phần làm rõ những nét cơ bản về lịch sử quan hệ cũng như những thành tựu nổi bật trong lĩnh vực thương mại, đầu tư, viện trợ ODA… cũng như hội nhập kinh tế quốc tế của hai quốc gia. Đặc biệt, một số tác giả đã đưa ra các ý kiến mang tính kiến nghị nhằm nâng cao hơn nữa quan hệ kinh tế giữa hai nước trong thời gian đến. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài Thứ nhất, nhóm các công trình nghiên cứu có liên quan đến quan hệ Nhật - Việt.

Với một số công trình tiêu biểu như: Japan’s Foreign Policy, 1945 - 2009: The Quest for a Proactive Policy (Kazuhiko Togo; 2010); Japan’s International Relations: Politics, economics and security (Glenn D. Hook, Julie Gilson, Christopher Hughes và Hugo Dobson; 2011); Ngoại giao Nhật Bản - Sự lựa chọn của Nhật Bản trong thời đại toàn cầu hóa (2012) và Ngoại giao Nhật Bản từ Minh Trị Duy Tân đến hiện đại (2013) của Irie Akira; Japan’s Foreign Relations in Asia (James D. Brown và Jeff Kingston; 2017); luận án “Vietnam’s Foreign Policy in the Post - Cost war Era: Ideology and Reality” (Lương Ngọc Thanh; 2013); Những bài học về quan hệ Việt Nam - Nhật Bản (Kimura Hiroshi, Furuta Motoo và Nguyễn Duy Dũng; 2005)… Điểm chung và nổi bật của các công trình nghiên cứu về CSĐN của Nhật Bản, Việt Nam và quan hệ hai nước của các học giả, nhà nghiên cứu nước ngoài, người Nhật và người Việt Nam ở nước ngoài là cách tiếp cận liên ngành, khai thác nguồn tư liệu đa dạng và phong phú, có tính khái quát cao, nội dung ít nhiều đã đề cập đến quan hệ Nhật - Việt trong những giai đoạn lịch sử nhất định. Thứ hai, nhóm các công trình nghiên cứu về quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trên một số lĩnh vực cụ thể.

Về CT - NG, có「日本にとってのベ トナムの重要性」(2020) của 梅田邦夫; “日本とベトナムのパート ナーシップこれまで、そしてこれから” (2013) của JICA. Về kinh tế, có “ベトナムの日本食品市場, 水産物・果物の輸入販売状況に ついて” (2018) của 神谷 靖子. Về AN - QP có New Directions in Japan’s Security Non - U. Centric Evolution (2020) của Paul Midford và Wilhelm Vosse; Khả năng và những vấn đề trong hợp tác phòng vệ Việt Nam - Nhật Bản của Toshiharu Tsuboi (2014); “海自が存在感、 中国を牽制 P3C派遣しベトナム海軍と合同訓練” (2016) của 産経… Tóm lại, bằng nhiều cách tiếp cận khác nhau, các công trình nói trên đã có những đóng góp nhất định như: Nêu được một số cơ sở lịch sử của mối quan hệ Nhật - Việt, phân tích được một số khía cạnh liên quan đến CSĐN của Nhật Bản, Việt Nam trong các giai đoạn lịch sử, quan hệ Nhật - Việt trên một số lĩnh vực chủ yếu như CT - NG, kinh tế và AN - QP… Tuy nhiên, với tư cách là một công trình khoa học độc lập, mang tính chất tổng thể, toàn diện và có hệ thống về quan hệ Nhật - Việt xuyên suốt trong khoảng thời gian nghiên cứu của luận án (2002 - 2018) trên phương diện quan hệ song phương, thì các công trình của các học giả Việt Nam và nước ngoài chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu này.

Mặc dù vậy, những công trình trên vừa là cơ sở, vừa là nguồn tài liệu tham khảo quý giá và hữu ích trong việc nghiên cứu đề tài. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu Nhìn lại tình hình nghiên cứu vấn đề có liên quan đến đề tài luận án, có thể rút ra một số nhận xét về kết quả nghiên cứu như sau: Thứ nhất, số lượng công trình, bài viết nghiên cứu về CSĐN của Nhật Bản và Việt Nam cũng như mối quan hệ Nhật - Việt nói chung, quan hệ hai nước từ năm 2002 đến năm 2018 nói riêng khá phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về tiến trình vận động, phát triển và bản chất của mối quan hệ Nhật - Việt và từ chủ thể quan hệ là Nhật Bản trong giai đoạn 2002 - 2018. Trong khả năng tiếp cận các tài liệu tham khảo và tư liệu như trên, chúng tôi nhận thấy đề tài luận án “Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002 - 2018” không trùng lặp với các công trình đi trước.

Thứ hai, đa số các công trình chủ yếu đề cập đến mối quan hệ chung hoặc nghiên cứu quan hệ Nhật - Việt trên một lĩnh vực cụ thể như CT - NG, kinh tế và AN - QP, văn hóa - xã hội… và thường giới hạn trong một khung thời gian nhất định không trùng với giai đoạn nghiên cứu 2002 - 2018 của đề tài. Thứ ba, còn khá nhiều vấn đề trong quan hệ Nhật - Việt giai đoạn 2002 - 2018 cần được nghiên cứu, luận giải sâu hơn, đáp ứng yêu cầu về lý luận và thực tiễn khi nhìn nhận, đánh giá về mối quan hệ này. Bên cạnh đó, do tồn tại những quan điểm khác nhau do bị chi phối bởi nhiều yếu tố như ý thức hệ, quan điểm… cần tiếp tục có sự phân tích, đánh giá, trao đổi của những nghiên cứu tiếp theo, trong đó có tác giả luận án này, để đảm bảo tính khách quan, khoa học khi nhìn nhận các vấn đề, sự kiện của mối quan hệ. Mặc dù vậy, các công trình, bài viết nói trên là nguồn tài liệu tham khảo rất quý giá, là cơ sở quan trọng để tác giả luận án tiếp tục đưa ra các ý tưởng, quan điểm khoa học, cấu trúc nội dung cũng như lựa chọn cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu phù hợp.

Nhất là từ việc kế thừa những kết quả của các công trình nghiên cứu đi trước, đồng thời bổ sung nguồn tư liệu mới, luận án sẽ nghiên cứu hệ thống, toàn diện và làm rõ tiến trình vận động, phát triển của quan hệ Nhật - Việt trên các lĩnh vực CT - NG, kinh tế và AN - QP. Tác giả luận án hy vọng sẽ đóng góp một hướng nghiên cứu khách quan, khoa học về quan hệ Nhật - Việt từ năm 2002 đến năm 2018 dưới góc độ Sử học. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ VÀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002 - 2018 2. Những cơ sở lịch sử, văn hóa Thứ nhất, quan hệ Nhật - Việt giai đoạn 2002 - 2018 phát triển trên cơ sở sự gần gũi về vị trí địa lý, một số điểm giống nhau về điều kiện tự nhiên, các mối liên hệ trong lịch sử và những nét tương đồng về văn hóa, tôn giáo - tín ngưỡng, phong tục.

cùng lịch sử mối quan hệ giao lưu đã được xác lập từ khá sớm. Thứ hai, những thành quả quan trọng trong quan hệ Nhật - Việt giai đoạn 1973 - 2001 trở thành cơ sở lịch sử quan trọng, là nền tảng vững chắc và cú hích cho sự phát triển và mở rộng quan hệ Nhật - Việt giai đoạn 2002 - 2018 và các giai đoạn tiếp theo. Những nhân tố tác động Thứ nhất, bối cảnh quốc tế và khu vực như: Cục diện thế giới theo hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra ngày càng nhanh hơn; tính chất, nội dung và phương thức tập hợp lực lượng trong QHQT có sự thay đổi căn bản; cách mạng khoa học, công nghệ và toàn cầu hóa ngày càng phát triển; môi trường chính trị và an ninh quốc tế có những diễn biến phức tạp. Ở khu vực Đông Á, các quốc gia vừa hợp tác, vừa cạnh tranh trong cùng tồn tại hòa bình và phát triển; là nơi đan xen lợi ích, điều chỉnh và cạnh tranh ảnh hưởng cùng mối quan hệ phức tạp giữa các nước lớn; cấu trúc của khu vực Đông Á đã định hình tương đối; là khu vực có sự hợp tác, liên kết và hội nhập đồng thời với cạnh tranh diễn ra sôi động và quyết liệt với nhiều tầng nấc khác nhau; những thách thức tiền ẩn và những khác biệt giữa một số nước ở khu vực tiếp tục nổi lên… Thứ hai, nhân tố nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ và sự điều chỉnh chiến lược của các này đối với khu vực cùng sự tăng cường quan hệ với Việt Nam đã có những tác động nhất định đến Nhật Bản và Việt Nam cũng như mối quan hệ Nhật - Việt.

Bối cảnh quốc tế, khu vực và nhân tố nước lớn là những nhân tố khách quan, có tác động quan trọng đến quan hệ Nhật - Việt giai đoạn 2002 - 2018. Thứ ba, vị trí của Nhật Bản và Việt Nam trong CSĐN của mỗi nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tóm tắt luận án tiến sĩ về quan hệ Nhật Bản - Việt Nam (2002-2018)" cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển và biến đổi trong mối quan hệ giữa hai quốc gia này trong khoảng thời gian 16 năm. Tác giả phân tích các khía cạnh chính trị, kinh tế và văn hóa, đồng thời nhấn mạnh những lợi ích mà sự hợp tác này mang lại cho cả hai bên. Đặc biệt, bài viết chỉ ra rằng mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam không chỉ giúp tăng cường an ninh khu vực mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các mối quan hệ quốc tế khác, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ quan hệ chính trị trung nhật trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, nơi phân tích sâu hơn về mối quan hệ chính trị trong bối cảnh toàn cầu hóa. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ ngoại giao kinh tế trong thực tiễn quan hệ quốc tế và việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của ngoại giao kinh tế trong việc xây dựng mối quan hệ quốc tế. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ mười năm quan hệ đối tác chiến lược việt nam ấn độ 2007 2017 cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các mối quan hệ chiến lược trong khu vực. Những liên kết này sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.