Luận án tiến sĩ về tối ưu hóa lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc

Khám phá luận án tiến sĩ về tối ưu lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc, nâng cao hiệu suất và chất lượng truyền tải.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

129
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

0.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.2. Đối tượng nghiên cứu

0.2.3. Phạm vi nghiên cứu

0.2.4. Phương pháp nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu và kết quả đạt được

0.3.1. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3.2. Kết quả đạt được

0.4. Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LƯU TRỮ VÀ TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN

1.1. Giới thiệu về 5G UDN

1.2. Mô hình 5G UDN

1.3. Các thách thức của 5G UDN

1.4. Mô hình lưu trữ và truyền video trong 5G UDN

1.4.1. Lưu trữ và truyền video đơn tầng

1.4.2. Lưu trữ và truyền video cộng tác đa tầng

1.4.3. Phương pháp đánh giá hiệu năng mô hình

1.5. Hiện trạng các nghiên cứu về cơ chế lưu trữ và chia sẻ tài nguyên

1.5.1. Các nghiên cứu trong nước

1.5.2. Các nghiên cứu ngoài nước

1.5.3. Các thuật giải ứng dụng trong các bài toán tối ưu lưu trữ và truyền video

1.5.3.1. Thuật giải vét cạn
1.5.3.2. Thuật giải đàn dơi
1.5.3.3. Thuật giải di truyền

1.6. Tổng kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: LƯU TRỮ VÀ CHIA SẺ TÀI NGUYÊN TỐI ƯU THEO MỐI QUAN HỆ XÃ HỘI NGƯỜI DÙNG NÂNG CAO DUNG LƯỢNG TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN

2.1. Giới thiệu cơ chế SCS

2.2. Mô hình truyền video trong 5G UDN với cơ chế SCS

2.2.1. Các ký hiệu và giả thiết

2.2.2. Mô hình hệ thống với cơ chế SCS

2.2.3. Tính toán các thông số hệ thống với cơ chế SCS

2.2.3.1. Mối quan hệ xã hội giữa các cặp TX-RX
2.2.3.2. Mô hình kênh truyền không dây
2.2.3.3. Dung lượng phân phối hệ thống

2.2.4. Bài toán tối ưu SCS và thuật giải vét cạn

2.2.5. Đánh giá hiệu suất cơ chế SCS

2.2.5.1. Thiết lập thông số hệ thống
2.2.5.2. Đánh giá hiệu suất cơ chế SCS

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: LƯU TRỮ ĐA PHÂN GIẢI VÀ CHIA SẺ TÀI NGUYÊN TỐI ƯU THEO NHU CẦU NGƯỜI DÙNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN VIDEO TRONG 5G UDN

3.1. Giới thiệu cơ chế CRS

3.2. Mô hình truyền video trong 5G UDN với cơ chế CRS

3.2.1. Tính toán các thông số hệ thống với cơ chế CRS

3.2.1.1. Xác suất đạt dung lượng tại SU
3.2.1.2. Xác suất đạt dung lượng tại CU
3.2.1.3. Xác suất đạt dung lượng tại NU
3.2.1.4. Chất lượng trung bình của video nhận được

3.2.2. Bài toán tối ưu CRS và thuật giải di truyền

3.2.2.1. Bài toán tối ưu CRS
3.2.2.2. Thuật giải di truyền cho bài toán CRS

3.2.3. Đánh giá hiệu suất cơ chế CRS và thuật giải di truyền

3.2.3.1. Thiết lập thông số hệ thống và cấu hình máy tính
3.2.3.2. Đánh giá hiệu quả của thuật giải di truyền
3.2.3.3. Đánh giá hiệu suất cơ chế CRS

3.3. Kết luận chương 3

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH

appendix.1. Công trình đã công bố của luận án

appendix.2. Công trình đã công bố khác của nghiên cứu sinh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tối ưu hóa video trong mạng 5G siêu dày đặc

Trong bối cảnh mạng 5G siêu dày đặc (UDN), việc tối ưu hóa video trở thành một yếu tố quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Mạng 5G với khả năng truyền tải dữ liệu lớn và tốc độ cao, yêu cầu các giải pháp hiệu quả để lưu trữ videotruyền video. Các công nghệ như MIMO và mmWave đã được nghiên cứu để cải thiện hiệu suất mạng. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa băng thôngchất lượng video vẫn là thách thức lớn. Các giải pháp cần phải xem xét đến các yếu tố như hành vi người dùng và mối quan hệ xã hội để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Theo một nghiên cứu, việc áp dụng các cơ chế lưu trữ thông minh có thể giảm thiểu tắc nghẽn và cải thiện trải nghiệm người dùng.

1.1. Lưu trữ và truyền video trong 5G

Lưu trữ và truyền video trong mạng 5G yêu cầu một mô hình hiệu quả để xử lý lượng dữ liệu lớn. Các mô hình lưu trữ đa tầng cho phép phân phối video từ nhiều nguồn khác nhau, giúp giảm tải cho các trạm cơ sở lớn (MBS) và nhỏ (SBS). Việc truyền tải video nhanhchất lượng video cao là mục tiêu chính. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các thuật toán tối ưu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất truyền video. Hơn nữa, việc sử dụng các công nghệ như D2D (Device-to-Device) có thể giúp tối ưu hóa lưu trữ videotruyền video trong mạng 5G, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng.

II. Các thách thức trong tối ưu hóa video

Mặc dù mạng 5G mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa video. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý tài nguyên mạng hiệu quả. Các yếu tố như độ trễ, băng thôngchất lượng dịch vụ (QoS) cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc lưu trữ video tại các thiết bị di động và trạm cơ sở gần người dùng có thể giúp giảm thiểu độ trễ và cải thiện chất lượng video. Tuy nhiên, việc này cũng đòi hỏi một hệ thống quản lý tài nguyên thông minh để đảm bảo rằng các tài nguyên được sử dụng một cách hiệu quả nhất. Các nghiên cứu hiện tại đang tìm kiếm các giải pháp để tối ưu hóa truyền tải video trong bối cảnh mạng 5G siêu dày đặc.

2.1. Giải pháp lưu trữ và chia sẻ tài nguyên

Giải pháp lưu trữ và chia sẻ tài nguyên trong mạng 5G cần phải được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Việc áp dụng các cơ chế như lưu trữ đa phân giảichia sẻ tài nguyên tối ưu có thể giúp nâng cao chất lượng truyền video. Các mô hình này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa dung lượng lưu trữ mà còn phải xem xét đến mối quan hệ xã hội giữa người dùng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc hiểu rõ hành vi người dùng có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống. Các thuật toán tối ưu như thuật giải di truyền và thuật giải vét cạn đã được áp dụng để giải quyết bài toán này.

III. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả của việc tối ưu hóa lưu trữ và truyền video, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các công nghệ mới và các mô hình tối ưu. Việc phát triển các thuật toán thông minh có thể giúp cải thiện khả năng truyền tải video nhanhchất lượng video. Hơn nữa, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người dùng và mối quan hệ xã hội sẽ giúp tạo ra các giải pháp tối ưu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các mô hình lưu trữ và truyền video có khả năng thích ứng với các điều kiện mạng khác nhau, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng trong mạng 5G siêu dày đặc.

3.1. Tích hợp công nghệ mới

Tích hợp các công nghệ mới như AI và machine learning vào các mô hình lưu trữ và truyền video có thể mang lại nhiều lợi ích. Các công nghệ này có khả năng phân tích dữ liệu lớn và đưa ra các quyết định tối ưu trong thời gian thực. Việc áp dụng AI trong việc tối ưu hóa băng thôngquản lý tài nguyên sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của mạng 5G. Hơn nữa, việc nghiên cứu các mô hình mới có thể giúp giải quyết các vấn đề hiện tại trong việc lưu trữ videotruyền video, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ cho người dùng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ giới thiệu về các kỹ thuật lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc (UDN – Ultra-dense Netwwork). Trong đó, các ưu điểm và những vấn đề cần được nghiên cứu của 5G UDN được trình bày, đặc biệt, kỹ thuật lưu trữ đa tầng và truyền video cộng tác tận dụng hiệu quả tài nguyên (dung lượng lưu trữ và phổ tần) được nhấn mạnh như là một giải pháp hiệu quả. Ngoài ra, các khái niệm, kết quả nghiên cứu liên quan, những công cụ và thuật giải cần thiết cũng được đề cập, phân tích và đánh giá một cách chi tiết. Từ đó, làm tiền đề cho những cơ chế mới được đề xuất trong các chương tiếp theo cũng như làm nổi bật ý nghĩa và đóng góp của luận án.

Giới thiệu về 5G UDN 1. Mô hình 5G UDN Mạng thông tin di động là một hình thức mạng truyền thông hiện đại cho phép con người có thể liên lạc, kết nối và chia sẻ thông tin với nhau ở bất kỳ đâu. Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và công nghệ, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang diễn ra ở nhiều nơi, nhiều nước trên thế giới, cùng hàng tỉ thiết bị di động được kết nối không dây. Theo ước tính, sẽ có khoảng 50 tỷ thiết bị được kết nối vào mạng không dây để truyền thông tin và truy cập các dịch vụ tiên tiến [51].

Trong bối cảnh này, lượng lớn người dùng yêu cầu các dịch vụ tiên tiến sẽ khiến cho mạng không dây, đặc biệt là mạng di động thế hệ thứ 5 (5G – Fifth Generation), trở nên suy yếu bởi vấn đề tắt nghẽn lưu lượng tại các tuyến trục (backhaul link) của các trạm cơ sở lớn (MBS – Macro Base Station) và các trạm cơ sở nhỏ (SBS – Small cell Base Station). Gần đây, mạng 5G UDN [2] được xem là mô hình khả thi nhờ vào khả năng cung cấp lượng lớn kết nối các dịch vụ dữ liệu lớn và tốc độ cao cũng như trì hoãn thấp so với các thế hệ mạng di động trước đó. luan an 10 Hình 1-1. Mô tả kết nối giữa các thiết bị, các công nghệ và ứng dụng trong 5G UDN [2] Mô hình của 5G UDN gồm nhiều tầng, cung cấp cho người dùng di động (MU – Mobile User) nhiều dịch vụ và ứng dụng khác nhau, được mô tả trong Hình 1-1.

Trong mô hình này, tầng trên sử dụng dãi phổ tần cao hơn, tín hiệu mạnh hơn với tốc độ truyền cao hơn, trong khi đó, không gian dịch vụ và diện tích phủ sóng sẽ được mở rộng hơn nhờ vào các tầng trung gian và tầng thấp [2, 52]. 5G UDN sẽ cho phép kết hợp linh hoạt các kỹ thuật truyền thông dựa vào việc tận dụng và chia sẻ tài nguyên giữa các phần tử/nhóm phần tử trong mạng nhằm đảm bảo kết nối, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Cụ thể, những tính năng và yêu cầu chính của 5G UDN [2] bao gồm: - Tốc độ dữ liệu và độ trễ: cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao, lên đến vài Gbp/s và độ trễ chỉ khoảng 1 mili giây. - Giao tiếp đa thiết bị/máy: cho phép kết nối nhiều thiết bị cùng lúc và có thể chia sẻ những dữ liệu dùng chung từ các thiết bị như là điện thoại thông minh, thiết bị gia dụng, tivi, xe ôtô, thiết bị cảm ứng….

luan an 11 - Phổ tần: sự gia tăng nhu cầu kết nối của các thiết bị đòi hỏi lưu lượng, tài nguyên phổ tần cho 5G UDN cũng tăng lên. Các băng tần cao thuộc bước sóng xăng-ti-mét (cmWave) và milimét (mmWave) là các băng tần tiềm năng vì chúng có khả năng cung cấp kênh băng thông lớn. Do đó, cung cấp được tốc độ dữ liệu cao, cho phép truyền tải với băng thông rộng hơn băng thông 20MHz của mạng 4G. - Kết hợp nhiều công nghệ: 5G UDN không phải là sự thay đổi công nghệ mới, mà nó hỗ trợ và phát triển thêm nhiều công nghệ.

5G UDN kết hợp nhiều hệ thống như GSM, HSPA (phương thức kết nối gói tốc độ cao), LTE và các hệ thống hỗ trợ truy cập với hiệu suất cao hơn. - 5G UDN hoạt động gồm nhiều tầng như được mô tả trong Hình 1-1, gồm MBS, SBS, và các kết nối từ thiết bị đến thiết bị (D2D – Device-to-Device). Việc chia thành nhiều tầng sẽ đảm bảo hiệu suất hệ thống (năng lượng, phổ tần và không gian) tốt hơn. - Hỗ trợ tối đa khai thác dữ liệu: trong quá trình khai thác, mỗi thiết bị truy cập có các yêu cầu khác nhau về tốc độ, độ trễ, nội dung truy cập.

Trong 5G UDN, vấn đề này sẽ được giải quyết linh hoạt và thông minh bởi vì các tầng có thể hỗ trợ nhau để chuyển tải đến người dùng nội dung tốt nhất. Dữ liệu có thể được truy xuất từ MBS, từ SBS, hoặc từ người dùng khác qua truyền thông D2D. - Hiệu suất dụng tài nguyên cao: một trong những thách thức chính của 5G UDN là nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng của các thiết bị kết nối mạng, làm sao để nâng cao thời gian sử dụng của pin, cải thiện hiệu quả năng lượng với năng lượng tiêu thụ thấp kết hợp hấp thu năng lượng (energy harvesting) từ môi trường xung quanh (sóng/năng lượng vô tuyến) ở khoảng cách gần, cụ thể là từ các MBS [53]. Các thách thức của 5G UDN Tuy nhiên, 5G UDN vẫn còn những thách thức về vật lý cũng như quá trình sử dụng và khai thác dữ liệu của MU như: - Mật độ kết nối dày đặc từ những phạm vi truy cập và lưu lượng truy cập khác nhau tại các vị trí khác nhau.

Điều đó có thể gây tắt nghẽn cục bộ, làm mất cân bằng hiệu suất và quyền hạn truy cập của các thiết bị. - Những giới hạn truy cập riêng hoặc chung ở các tầng khác nhau sẽ tạo ra nhiều mức can nhiễu khác nhau. Ví dụ: các phiên truyền thông D2D khác nhau có thể ảnh hưởng can nhiễu cho nhau và thậm chí làm gián đoạn quá trình truy cập. - Vấn đề ưu tiên truy cập các kênh ở các tần số khác nhau và ưu tiên trong các chiến lược phân bổ tài nguyên.

Để khắc phục các thách thức đó, 5G UDN phải thiết kế và xây dựng đảm bảo các yếu tố sau: - Tối ưu đa tầng: đồng bộ và tối ưu theo mô hình đa tầng để quản lý và cộng tác nhằm truyền tải dữ liệu đến người dùng tốt nhất với phân bổ tài nguyên hợp lý nhất. Quản lý và cộng tác hiệu quả liên tầng (inter-tier) và trong tầng (intra-tier) sẽ đảm bảo sự linh hoạt trong quá trình truyền dữ liệu, làm giảm thiểu sự can thiệp nhau trong vận hành. Một thiết bị có thể đồng thời tải dữ liệu ở các tầng khác nhau hoặc từ các thiết bị khác gần đó. Tuy nhiên, điều này cần phải tích hợp chặt chẽ giữa các nút mạng thành một hệ thống sử dụng và chia sẻ tin cậy và nhanh chóng.

- Thiết kế các phương pháp hiệu quả để hỗ trợ đồng thời nhiều thiết bị kết nối: 5G UDN đa tầng sẽ tăng thông lượng hệ thống và giảm tỷ lệ hao hụt, tăng hiệu quả tài nguyên cho những người sử dụng gần nhau. Vì vậy, cần tăng cường sử dụng các thiết bị mới sử dụng công nghệ hiện đại, đảm bảo tiêu thụ ít năng lượng và cho phép kết nối một lúc nhiều thiết bị với nhau. luan an 13 Các thiết bị mới phải tối ưu trong mỗi điểm mạng để đảm bảo quá trình khai thác và sử dụng không gián đoạn. - Quản lý can nhiễu trong 5G UDN đa tầng cho các người dùng khác nhau được tái sử dụng tài nguyên với sự sắp xếp can nhiễu hợp lý, đảm bảo được sự linh hoạt, không trùng lặp dữ liệu và quá tải tại một điểm/phần tử mạng nào đó.

Các thiết kế phải vượt qua những hạn chế này để trở thành một mạng tối ưu nhất có thể. Như vậy, những nghiên cứu nhằm đưa ra các giải pháp khắc phục các vấn đề thách thức nêu trên trong 5G UDN là cấp thiết để sử dụng tối ưu nguồn tài nguyên, nâng cao chất lượng mạng di động và cải thiện sự hài lòng của người dùng. Mô hình lưu trữ và truyền video trong 5G UDN Một trong những giải pháp có thể nhìn thấy để giải quyết vấn đề tắc nghẽn do mật độ kết nối dày đặc đó là nâng cấp các tuyến trục (backhaul link) như được mô tả trong Hình 1-1. Tuy nhiên, đây là giải pháp tốn kém và cần phải thay đổi nhiều trong kiến trúc hệ thống.

Thay vào đó, kỹ thuật lưu trữ để mang các dịch vụ/ứng dụng/nội dung, đặc biệt là các dịch vụ và ứng dụng có dung lượng lớn và tốc độ dữ liệu cao như truyền video (VAS – Video Appications and Service), đến gần với MU hơn cũng giải quyết được bài toán tắt nghẽn nhưng lại không làm thay đổi kiến trúc hệ thống. Kỹ thuật lưu trữ trong 5G UDN sẽ cho phép MU truy suất nội dung video ngay trong nội bộ mạng (khu vực phát của MBS hoặc của SBS) mà không cần phải truy cập đến máy chủ lưu trữ trong mạng lõi (core network). Thậm chí, MU không cần phải truy xuất nội dung video từ MBS và SBS, mà truy xuất từ những MU khác đã lưu trữ nội dung thông qua truyền thông D2D trong khoảng cách ngắn. Dĩ nhiên, trong kỹ thuật lưu trữ sẽ có những yêu cầu hỗ trợ của các kỹ thuật khác trong truyền thông, ví dụ như kỹ thuật chia sẻ tài nguyên phổ tần, để nâng cao hiệu quả lưu trữ.

Kỹ thuật lưu trữ và chia sẻ tài nguyên phổ tần đã và đang thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước để mang lại lợi ích cho các nhà cung cấp luan an 14 dịch vụ Internet (ISP – Internet Service Provider) và nhà cung cấp nội dung (CP – Content Provider) cũng như đáp ứng nhu cầu cao của MU trong việc truy xuất các dịch vụ tiên tiến tốc độ cao như truyền video. Các mô hình lưu trữ kết hợp chia sẻ tài nguyên phổ tần cho các ứng dụng và dịch vụ truyền video trong 5G UDN được trình bày như sau. Cơ chế lưu trữ và chia sẻ tài nguyên cho các dịch vụ và ứng dụng video trong 5G UDN 1. Lưu trữ và truyền video đơn tầng Lưu trữ và truyền video đơn tầng là kỹ thuật cho phép hệ thống lưu trữ các video tại tầng MBS (tại macro tier) hoặc tại tầng SBS (femto tier) hoặc tại tầng người dùng di động (user tier) có khả năng lưu trữ (CU – Caching User) như được mô tả trong Hình 1-2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về tối ưu hóa lưu trữ và truyền video trong mạng 5G siêu dày đặc" của tác giả Bùi Minh Phụng, dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Nguyên Sơn tại Trường Đại học Duy Tân, tập trung vào việc cải thiện hiệu suất lưu trữ và truyền tải video trong môi trường mạng 5G. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ video mà còn tối ưu hóa băng thông và giảm thiểu độ trễ, từ đó mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn trong các ứng dụng truyền thông hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến viễn thông và tối ưu hóa trong mạng, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: "Nâng cao chất lượng dịch vụ thời gian thực trong mạng LTE bằng thuật toán MLWDF", nơi nghiên cứu về cải thiện chất lượng dịch vụ trong mạng viễn thông, và "Tối ưu hóa hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến đa người dùng MIMO và Massive MIMO", tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tối ưu hóa hiệu suất trong các hệ thống thông tin không dây. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các xu hướng và thách thức trong lĩnh vực viễn thông hiện nay.