Tối ưu hóa dữ liệu đầu vào và cải tiến tính ổn định cho xe tự hành

Tối ưu dữ liệu đầu vào cho xe tự hành: Giải pháp tăng cường tính ổn định từ đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

ĐH Công Nghệ Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ AI, Xe tự hành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp, Luận văn
132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUÁT

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.2.1. Nghiên cứu trong nước

1.2.2. Nghiên cứu ngoài nước

1.3. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

1.4. NHIỆM VỤ VÀ GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. XE TỰ HÀNH

2.1.1. Giới thiệu về xe tự hành

2.1.2. Cấp độ xe tự hành

2.2. PHƯƠNG PHÁP NHẬN DIỆN LANE

2.3. THUẬT TOÁN PID

2.3.1. Nguyên lý của thuật toán

2.3.2. Công thức PID

2.4. GIỚI THIỆU VỀ PYTHON ANACONDA3

2.5. GIỚI THIỆU VỀ NUMPY- MATPLOTLIB

2.6. LÝ THUYẾT VỀ MẠNG NEURAL TÍCH CHẬP

2.6.1. Phân loại ảnh (Image Classification)

2.6.2. Cấu trúc của mạng neural tích chập

2.6.3. Fully connected layer

2.7. GIỚI THIỆU VỀ MỘT SỐ PHẦN MỀM HỖ TRỢ KHÁC

2.7.1. Giới thiệu Proteus

2.7.2. Giới thiệu Inventor

2.7.3. Giới thiệu Arduino IDE

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG VÀ LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

3.1. XÂY DỰNG PHẦN CỨNG

3.1.1. Xây dựng khối điều khiển lái

3.1.2. Bộ Bánh vít – Trục vít

3.1.3. Động cơ bước 57HS7630A4

3.1.4. Khối điều khiển và xử lý trung tâm

3.1.5. Laptop HP Pavalion 15

3.1.6. Khối thu thập hình ảnh

3.1.7. Thiết kế kệ chống rung cho Camera

3.1.8. Xây dựng khối động cơ

3.1.9. Module Encoder xoay

3.1.10. Nguồn ắc quy

3.2. THIẾT BỊ, LINH KIỆN, MÔ-ĐUN VÀ SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ TOÀN MẠCH CỦA HỆ THỐNG

3.3. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

3.3.1. Lập trình PID cho động cơ

3.3.2. Cài đặt Anaconda3 và NvidiaCuda. Sửa đổi thuật toán training

3.3.3. Xây dựng lưu đồ giải thuật

3.3.3.1. Lưu đồ nhận diện lane
3.3.3.2. Lưu đồ nhận diện biển báo Stop

3.3.4. Cải tiến thuật toán training cho ảnh màu và thiết kế bộ CNN mới

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Thực nghiệm xe nhận diện biển báo và lane

4.2. Thực nghiệm PID ở khối động cơ của xe

4.3. Thống kê khi cho xe nhận diện biến báo và lane. Lập bảng thống kê

4.3.1. Lập bảng thống kê ở 4 đoạn đường xung quanh khuôn viên khoa

4.3.1.1. Đoạn đường cong thứ 1
4.3.1.2. Đoạn đường cong thứ 2
4.3.1.3. Đoạn đường cong thứ 3
4.3.1.4. Đoạn đường cong thứ 4

4.3.2. Lập bảng thống kê PID của 2 động cơ

4.3.3. Lập bảng so sánh dữ liệu đầu vào

4.3.4. Các lỗi thường gặp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Vì sao Tối ưu dữ liệu ổn định xe tự hành lại then chốt

Trong kỷ nguyên 4.0, sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo nên những đột phá vượt bậc, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô với sự xuất hiện của xe tự hành. Tuy nhiên, để những chiếc xe này hoạt động an toàn và hiệu quả, việc tối ưu dữ liệu & ổn định xe tự hành đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các hệ thống xe tự hành hiện đại không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển mà còn là những cỗ máy thông minh có khả năng cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh mà không cần sự can thiệp liên tục của con người. Điều này đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu phải được thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu lớn một cách chính xác, kịp thời.

Theo John McCarthy, nhà khoa học máy tính người Mỹ, AI xuất hiện từ những năm 60, nhưng chỉ thực sự bùng nổ trong thời đại 4.0. AI được định nghĩa là sự mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người cho máy móc, bao gồm học tập, lập luận và tự sửa lỗi. Ngành công nghiệp ô tô là một trong những lĩnh vực tiên phong áp dụng AI, từ hỗ trợ lái, giám sát lái xe đến dự đoán bảo trì. Các công ty dẫn đầu như Tesla đã chứng minh tiềm năng to lớn của AI trong phát triển xe tự hành, trong khi các sáng kiến như "Cuộc Thi Số" của FPT tại Việt Nam cũng thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.

Để đạt được an toàn xe tự hànhđộ tin cậy của xe tự hành tối đa, các hệ thống cần liên tục tiếp nhận và diễn giải thông tin từ môi trường. Mỗi quyết định tự hành của xe đều phụ thuộc vào chất lượng và tốc độ của luồng dữ liệu này. Từ phát hiện làn đường đến nhận dạng đối tượng (tĩnh và động), mọi chức năng đều dựa trên khả năng tối ưu dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện các thuật toán điều khiển, gia tăng khả năng của mạng lưới neuron AI, và giảm số lượng hình ảnh training nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao, đồng thời gia tăng tỉ lệ thành công khi vận hành hệ thống xe tự hành.

1.1. Tầm quan trọng của Tối ưu dữ liệu trong vận hành xe tự hành

Tối ưu dữ liệu là xương sống của mọi xe tự hành hiện đại, đảm bảo khả năng vận hành chính xác và an toàn. Nếu không có dữ liệu được tối ưu hóa, các hệ thống phức tạp như hệ thống điều khiển xe tự hành sẽ không thể đưa ra quyết định tự hành chính xác và kịp thời. Dữ liệu cần được thu thập từ đa dạng các cảm biến (LIDAR, radar, camera, GPS, IMU) và sau đó được xử lý dữ liệu thời gian thực xe tự lái để tạo ra một bức tranh toàn cảnh về môi trường xung quanh. Chất lượng của dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thuật toán học máy cho xe tự lái và độ chính xác của các mô hình dự đoán. Mục tiêu của tối ưu dữ liệu không chỉ là giảm kích thước hay tăng tốc độ truyền tải mà còn là nâng cao tính toàn vẹn, độ chính xác và khả năng phản ánh thực tế của dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh các tình huống nguy hiểm và đảm bảo độ tin cậy của xe tự hành trong mọi điều kiện vận hành, từ đường đô thị đông đúc đến môi trường nông thôn ít thông tin.

1.2. Định nghĩa và các cấp độ phát triển của xe tự hành hiện nay

Xe tự hành là những phương tiện có khả năng thực hiện các nhiệm vụ di chuyển mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Khái niệm này bao gồm khả năng cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh. Tổ chức Kỹ sư Ô tô (SAE International) đã phân loại xe tự hành thành 6 cấp độ từ 0 đến 5, phản ánh mức độ tự động hóa tăng dần:

  • Cấp độ 0: Không tự động hóa, người lái điều khiển hoàn toàn.
  • Cấp độ 1: Hỗ trợ người lái, như kiểm soát hành trình thích ứng hoặc giữ làn đường (chỉ một chức năng tại một thời điểm).
  • Cấp độ 2: Tự động hóa một phần, xe có thể kiểm soát đồng thời cả tốc độ và hướng lái trong một số điều kiện, nhưng người lái phải luôn giám sát. Autopilot của Tesla được xếp vào cấp độ này.
  • Cấp độ 3: Tự lái tùy điều kiện, xe có thể tự điều hành trong hầu hết các tình huống, tự theo dõi đường xá, nhưng sẽ yêu cầu người lái can thiệp khi gặp tình huống khó xử lý. Một số hãng xe như Ford hay Volvo đã công bố sẽ bỏ qua giai đoạn này vì lo ngại về an toàn chuyển giao điều khiển.
  • Cấp độ 4: Tự lái gần như hoàn toàn, không cần tương tác của lái xe trong các khu vực địa lý hoặc điều kiện nhất định. Xe có thể tự dừng an toàn khi phát hiện lỗi hệ thống.
  • Cấp độ 5: Tự lái hoàn toàn, xe có thể tự lái ở mọi điều kiện, không cần sự có mặt của lái xe và không cần các bộ phận điều khiển truyền thống. Cấp độ này vẫn đang là mục tiêu dài hạn của ngành công nghiệp. Việc phát triển công nghệ để đạt đến cấp độ 4 và 5 đòi hỏi những cải tiến vượt bậc trong tối ưu dữ liệuổn định xe tự hành.

II. Thách thức lớn khi Tối ưu dữ liệu ổn định xe tự hành trong môi trường thực

Việc triển khai xe tự hành trong môi trường thực tế gặp phải vô vàn thách thức, đặc biệt trong khía cạnh tối ưu dữ liệu & ổn định xe tự hành. Các hệ thống này phải đối mặt với sự phức tạp và biến động không ngừng của môi trường, đòi hỏi dữ liệu thu thập phải cực kỳ đáng tin cậy và được xử lý nhanh chóng. Một trong những vấn đề cốt lõi là đảm bảo chất lượng dữ liệu xe tự lái khi thu thập từ hàng loạt cảm biến như camera, LiDAR, radar, GPS, IMU. Các yếu tố như điều kiện thời tiết khắc nghiệt (mưa, sương mù, tuyết), ánh sáng thay đổi, vật cản bất ngờ, hoặc nhiễu điện từ có thể làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng dữ liệu, dẫn đến thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ.

Bên cạnh đó, xử lý dữ liệu thời gian thực xe tự lái đặt ra yêu cầu cao về năng lực tính toán và tốc độ truyền tải. Với lượng dữ liệu lớn xe tự hành (Big Data AV) được tạo ra mỗi giây, hệ thống cần có khả năng lọc, phân tích và đưa ra quyết định tự hành trong mili giây. Sự chậm trễ nhỏ nhất trong quá trình này cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. “Các yếu tố môi trường (mưa gió lớn hoặc quá tối) vẫn chưa khắc phục được,” theo tài liệu gốc, nhấn mạnh rằng các điều kiện này là giới hạn lớn đối với hoạt động hiện tại của xe tự hành.

Một thách thức khác là sự đa dạng của các tình huống giao thông và hành vi của con người. Xe tự hành cần có khả năng nhận dạng đối tượngphát hiện làn đường không chỉ trong điều kiện lý tưởng mà còn trong các tình huống phức tạp, đông đúc. Các lỗi dữ liệu hoặc sai lệch trong quá trình training mô hình AI có thể dẫn đến những sai lầm trong việc lập kế hoạch đường đi (Path Planning) xe tự láitránh vật cản (Obstacle Avoidance) xe tự hành, đe dọa trực tiếp đến an toàn xe tự hành. Để khắc phục, cần có các phương pháp kiểm thử và mô phỏng chuyên sâu, cùng với các thuật toán tối ưu liên tục để tăng độ tin cậy của xe tự hành.

2.1. Đảm bảo chất lượng dữ liệu xe tự lái và xử lý nhiễu từ môi trường

Chất lượng dữ liệu xe tự lái là yếu tố sống còn quyết định hiệu suất và an toàn xe tự hành. Môi trường vận hành phức tạp của xe tự hành liên tục tạo ra các tín hiệu nhiễu, dữ liệu không đầy đủ hoặc sai lệch từ các cảm biến. Ví dụ, trong điều kiện mưa lớn, cảm biến camera có thể bị hạn chế tầm nhìn, hoặc LiDAR bị phản xạ sai lệch do giọt nước. Theo tài liệu gốc, “tuy nhiên vẫn chưa khắc phục được tình trạng nhiễu do các vật thể khác gây ra” trong quá trình nhận diện lane, cho thấy đây là một thách thức lớn. Để đảm bảo chất lượng dữ liệu, các phương pháp tiền xử lý dữ liệu tiên tiến là cần thiết. Điều này bao gồm việc lọc nhiễu, bù trừ tín hiệu sai, và chuẩn hóa dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Các thuật toán học máy có thể được huấn luyện để nhận diện và loại bỏ các điểm dữ liệu bất thường. Ngoài ra, việc sử dụng các cảm biến đa dạng và kỹ thuật hợp nhất cảm biến (Sensor Fusion) xe tự hành giúp tăng cường tính bền vững của dữ liệu, vì thông tin từ một loại cảm biến có thể bù đắp cho điểm yếu của loại khác, tạo ra một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy hơn về môi trường.

2.2. Vấn đề xử lý dữ liệu thời gian thực và độ trễ ảnh hưởng đến ổn định xe tự hành

Xử lý dữ liệu thời gian thực xe tự lái là một yêu cầu cấp bách đối với mọi xe tự hành, bởi mỗi quyết định tự hành cần được đưa ra trong tích tắc để phản ứng kịp thời với các thay đổi trên đường. Hàng terabyte dữ liệu lớn xe tự hành (Big Data AV) được sinh ra mỗi giờ từ các cảm biến, và việc truyền tải, phân tích, sau đó ra lệnh điều khiển phải diễn ra gần như tức thì. Độ trễ dữ liệu dù chỉ vài mili giây cũng có thể khiến xe không kịp phản ứng với vật cản bất ngờ hoặc thay đổi giao thông, gây nguy hiểm cho an toàn xe tự hành. Tài liệu gốc cũng đề cập: “Tốc độ xử lý không được cải thiện vì toàn bộ quá trình nâng cấp đều dựa trên cơ sở phần cứng cũ có sẵn trên xe,” cho thấy sự phụ thuộc vào phần cứng có thể là một giới hạn lớn. Giải pháp cho vấn đề này bao gồm việc ứng dụng điện toán biên (Edge Computing) cho xe tự lái, nơi phần lớn quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện trực tiếp trên xe hoặc ở các điểm gần xe, thay vì gửi về máy chủ đám mây trung tâm. Điều này giảm thiểu đáng kể thời gian truyền tải và xử lý. Kết hợp với công nghệ 5G cho xe tự lái, khả năng kết nối siêu tốc và độ trễ thấp sẽ cải thiện đáng kể khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực, từ đó nâng cao độ tin cậy của xe tự hành và sự ổn định tổng thể của hệ thống.

III. Phương pháp Cách mạng hóa Thu thập Xử lý dữ liệu để ổn định xe tự hành

Để giải quyết các thách thức về tối ưu dữ liệu & ổn định xe tự hành, ngành công nghiệp đã và đang áp dụng nhiều phương pháp cách mạng trong việc thu thập dữ liệu cảm biến xe tự hành và xử lý chúng. Cốt lõi của những phương pháp này là việc xây dựng một "hệ sinh thái" dữ liệu toàn diện và hiệu quả, từ giai đoạn thu thập ban đầu đến các bước phân tích sâu. Việc sử dụng đa dạng các loại cảm biến như camera, LiDAR, radar, siêu âm, và GPS là bước đầu tiên để có cái nhìn đa chiều về môi trường. Mỗi loại cảm biến mang lại thông tin độc đáo, bù đắp cho những hạn chế của loại khác.

Sau khi thu thập, dữ liệu cần được tiền xử lý mạnh mẽ để loại bỏ nhiễu, chuẩn hóa định dạng và đồng bộ hóa. Các kỹ thuật như lọc Kalman, bộ lọc trọng số trung bình (moving average) hay các phương pháp học sâu để làm sạch dữ liệu đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, việc ứng dụng các nền tảng như Anaconda3 với Python và các thư viện như Tensorflow, Keras, NumPy, Matplotlib đã cách mạng hóa khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực xe tự lái và xây dựng các mô hình AI. Theo tài liệu gốc, "Xây dựng dữ liệu với nền tảng cơ sở của đề tài cũ cũng như là phát triển thêm các mô hình thần kinh nhân tạo gia tăng thêm các điều kiện xử lý mở rộng phạm vi hoạt động, gia tăng độ chính xác khi nhận diện các đường đi được traning," cho thấy sự tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình này.

Không thể không nhắc đến vai trò của hợp nhất cảm biến (Sensor Fusion) xe tự hành, một kỹ thuật kết hợp dữ liệu từ nhiều cảm biến để tạo ra một bức tranh môi trường chính xác và toàn diện hơn. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu rủi ro do lỗi cảm biến đơn lẻ và tăng cường độ tin cậy của xe tự hành. Cuối cùng, khả năng phân tích dữ liệu lớn xe tự hành (Big Data AV) bằng các thuật toán học máy cho xe tự lái và điện toán biên là chìa khóa để chuyển đổi lượng dữ liệu khổng lồ thành thông tin hữu ích, hỗ trợ quyết định tự hành nhanh chóng và an toàn.

3.1. Kỹ thuật thu thập dữ liệu cảm biến xe tự hành hiệu quả và tiền xử lý

Thu thập dữ liệu cảm biến xe tự hành hiệu quả là nền tảng cho mọi hệ thống tự lái. Xe cần một "bộ não" để nhìn, nghe và cảm nhận thế giới xung quanh. Điều này đạt được thông qua một mạng lưới cảm biến phức tạp bao gồm: camera (để nhận diện hình ảnh, biển báo giao thông), LiDAR (tạo bản đồ 3D chính xác), radar (phát hiện vật cản trong điều kiện thời tiết xấu), và các cảm biến GPS/IMU (định vị và đo lường chuyển động). Tài liệu gốc nêu rõ việc sử dụng "hai camera bên phải và phía trước để nhận diện lanenhận diện biển báo stop" cũng như "thiết kế kệ chống rung cho Camera" để đảm bảo chất lượng hình ảnh thu thập. Việc tiền xử lý dữ liệu là bước tiếp theo, bao gồm việc làm sạch, chuẩn hóa và đồng bộ hóa dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Mục tiêu là loại bỏ nhiễu, lấp đầy dữ liệu thiếu và đưa dữ liệu về định dạng phù hợp cho các thuật toán học máy cho xe tự lái. Các công cụ như Python Anaconda3 cùng các thư viện chuyên dụng đã được áp dụng để "khởi tạo môi trường cho thuật toán" và "chuẩn bị các file ảnh training" một cách có hệ thống, tăng cường khả năng xử lý dữ liệu đầu vào. Sự kết hợp giữa kỹ thuật thu thập tiên tiến và tiền xử lý dữ liệu chặt chẽ đảm bảo rằng thông tin đầu vào cho các hệ thống điều khiển xe tự hành là đáng tin cậy và chính xác nhất.

3.2. Sức mạnh của Hợp nhất cảm biến Sensor Fusion và Phân tích dữ liệu lớn

Hợp nhất cảm biến (Sensor Fusion) xe tự hành là kỹ thuật then chốt giúp xe tự hành xây dựng một mô hình môi trường chính xác và bền vững hơn bằng cách kết hợp thông tin từ nhiều nguồn cảm biến khác nhau. Thay vì chỉ dựa vào một loại cảm biến, việc kết hợp dữ liệu từ camera, LiDAR, radar, và IMU giúp xe khắc phục điểm yếu của từng cảm biến riêng lẻ (ví dụ, camera bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, radar có độ phân giải thấp). Kết quả là một bức tranh môi quát toàn diện hơn về môi trường xung quanh, nâng cao đáng kể độ tin cậy của xe tự hành trong các tình huống phức tạp. Song song đó, Phân tích dữ liệu lớn xe tự hành (Big Data AV) là yếu tố không thể thiếu. Lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi giây từ các cảm biến cần được lưu trữ, xử lý và phân tích hiệu quả. Các nền tảng như Apache Spark hoặc Hadoop, cùng với các thuật toán học sâu, cho phép trích xuất các mẫu và thông tin quan trọng từ dữ liệu này. Việc phân tích này không chỉ hỗ trợ xử lý dữ liệu thời gian thực xe tự lái mà còn cung cấp cơ sở cho việc mô phỏng xe tự hành, kiểm thử xe tự hành (AV Testing) và liên tục cải thiện các thuật toán học máy cho xe tự lái. Công nghệ điện toán biên (Edge Computing) cho xe tự lái cũng đang được tích hợp để giảm độ trễ, cho phép phân tích dữ liệu ngay tại nguồn và đưa ra quyết định tự hành nhanh chóng hơn, góp phần nâng cao ổn định xe tự hành.

IV. Bí quyết Ổn định Xe Tự Hành Thuật toán AI và Hệ thống Điều khiển Thông minh

Để thực sự đạt được ổn định xe tự hành, không chỉ cần dữ liệu chất lượng mà còn phải có các thuật toán AI mạnh mẽ và hệ thống điều khiển xe tự hành thông minh. Trung tâm của các hệ thống này là khả năng học hỏi từ dữ liệu và đưa ra các quyết định tự hành chính xác trong thời gian thực. Thuật toán học máy cho xe tự lái, đặc biệt là các mô hình học sâu như Mạng Neural Tích Chập (CNN), đã cách mạng hóa khả năng nhận dạng đối tượngphát hiện làn đường. CNN có khả năng xử lý hình ảnh phức tạp, trích xuất đặc trưng hiệu quả, giúp xe hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh.

Trong tài liệu gốc, việc sử dụng Tensorflow và Keras trên nền tảng deep learning đã được nhấn mạnh để nhận diện lanebiển báo giao thông. "Cải tiến thuật toán training cho ảnh màu và thiết kế bộ CNN mới" là một mục tiêu quan trọng, cho thấy sự đầu tư vào việc nâng cao khả năng học của AI. Các kỹ thuật như phân loại ảnh (Image Classification) thông qua CNN giúp xe phân biệt giữa người đi bộ, xe cộ khác, biển báo giao thông và các vật cản tiềm tàng.

Bên cạnh AI, hệ thống điều khiển xe tự hành đóng vai trò quan trọng trong việc dịch các quyết định tự hành của AI thành hành động vật lý của xe (lái, phanh, tăng tốc). Các thuật toán lập kế hoạch đường đi (Path Planning) xe tự láitránh vật cản (Obstacle Avoidance) xe tự hành là những thành phần cốt lõi. Sự kết hợp giữa các mô hình dự đoán hành vi (từ AI) và các bộ điều khiển phản hồi (như PID) giúp xe duy trì ổn định và an toàn. Đặc biệt, việc áp dụng thuật toán PID cho động cơ đã được đề cập trong tài liệu gốc nhằm "tạo độ ổn định cho xe khi thực hiện quá trình vận hành", minh chứng cho tầm quan trọng của các thuật toán điều khiển truyền thống trong việc bổ trợ cho AI để đạt được độ tin cậy của xe tự hành tối đa.

4.1. Vai trò của thuật toán học máy và Mạng CNN trong Quyết định tự hành

Các thuật toán học máy cho xe tự lái, đặc biệt là Mạng Neural Tích Chập (CNN), là trái tim của khả năng quyết định tự hành của xe tự hành. CNN vượt trội trong việc phân tích hình ảnh và video từ camera, cho phép xe nhận dạng đối tượng như người đi bộ, xe khác, biển báo giao thông và phát hiện làn đường với độ chính xác cao. Tài liệu gốc mô tả chi tiết về CNN, bao gồm cấu trúc (Convolution layer, Nonline layer - ReLU, Pooling layer, Fully connected layer) và cách chúng hoạt động để "tính xác suất ảnh đó hiển thị vật thể gì". Việc training các mô hình CNN trên dữ liệu lớn xe tự hành (Big Data AV) cho phép xe học hỏi từ hàng triệu tình huống thực tế, từ đó cải thiện khả năng dự đoán và ra quyết định. "Alex Krizhevsky (học trò của Geoffrey Hinton) xây dựng mô hình CNN (AlexNet) và sử dụng GPU để tăng tốc quá trình huấn luyện deep nets để đạt được top 1 trong cuộc thi Computer Vision thường niên ImageNet với độ lỗi phân lớp top 5 giảm hơn 10%" đã chứng minh sức mạnh của CNN. Khả năng này giúp xe tự hành có thể "lập kế hoạch đường đi (Path Planning) xe tự lái" và "tránh vật cản (Obstacle Avoidance) xe tự hành" một cách thông minh, ngay cả trong các môi trường phức tạp và không lường trước được, từ đó tăng cường an toàn xe tự hànhđộ tin cậy của xe tự hành.

4.2. Hệ thống điều khiển xe tự hành với Thuật toán PID nâng cao

Hệ thống điều khiển xe tự hành đóng vai trò cầu nối giữa quyết định tự hành của AI và hành động vật lý của xe. Trong số các thuật toán điều khiển, thuật toán PID (Proportional-Integral-Derivative) là một lựa chọn phổ biến và hiệu quả để duy trì ổn định xe tự hành, đặc biệt trong việc kiểm soát tốc độ và hướng lái. Tài liệu gốc đã đề cập đến việc áp dụng lập trình PID cho động cơ nhằm "tạo độ ổn định cho xe khi thực hiện quá trình vận hành" và "cân bằng tốc độ bánh xe khi xe đi thẳng". PID hoạt động bằng cách liên tục điều chỉnh đầu ra dựa trên ba thành phần: sai số hiện tại (P), tổng các sai số tích lũy (I) và tốc độ thay đổi của sai số (D). Điều này giúp hệ thống phản ứng nhanh với các sai lệch, giảm thiểu độ vọt lố và dao động, đồng thời loại bỏ sai số tĩnh. “Kết quả của thuật toán là độ lỗi của tốc độ động cơ tại một thời điểm, sử dụng thông tin từ giá trị này để điều chỉnh, đưa vào bài toán một cách hợp lý,” trích từ tác giả Kim Uyên. Việc tối ưu các thông số Kp, Ki, Kd của PID là cần thiết để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu, đảm bảo độ tin cậy của xe tự hành và sự êm ái khi di chuyển. Khi kết hợp với các thuật toán học máy cho xe tự lái ở tầng cao hơn, PID cung cấp một lớp điều khiển chính xác ở tầng chấp hành, đóng góp trực tiếp vào an toàn xe tự hành tổng thể.

V. Ứng dụng Thực tiễn Kiểm thử hệ thống Tối ưu dữ liệu ổn định xe tự hành

Việc tối ưu dữ liệu & ổn định xe tự hành không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được hiện thực hóa thông qua các ứng dụng thực tiễn và quy trình kiểm thử xe tự hành (AV Testing) nghiêm ngặt. Quá trình này bao gồm việc xây dựng phần cứng tích hợp, lập trình hệ thống điều khiển và AI, sau đó là thực nghiệm xe nhận diện biển báo và lane trong nhiều điều kiện khác nhau. Theo tài liệu gốc, đề tài "hoàn thiện tối đa về phần cứng, tối ưu hóa thuật toán điều khiển, gia tăng các điều kiện và mạng lưới noron của AI, giảm số lượng hình ảnh training cho AI nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và thành công mỗi nhiệm vụ được đưa ra".

Mô phỏng xe tự hành đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giai đoạn phát triển ban đầu và kiểm thử các kịch bản nguy hiểm mà khó có thể thực hiện trên đường thật. Phần mềm như Proteus cho mô phỏng mạch điện tử và Inventor cho mô phỏng 3D cơ cấu lái đã được sử dụng để "mô phỏng hệ thống lái trên phần mềm Inventor, cân chỉnh, tối ưu hệ thống lái". Điều này cho phép các nhà phát triển tinh chỉnh các thiết kế phần cứng và thuật toán điều khiển trước khi triển khai trên mô hình thực. Quá trình kiểm thử xe tự hành thực tế trên đường thử hoặc trong môi trường được kiểm soát là bước cuối cùng để xác nhận hiệu suất của hệ thống. Tài liệu gốc mô tả chi tiết các bước thực nghiệm xe nhận diện biển báo và lane, cũng như thực nghiệm PID ở khối động cơ của xe, với việc "lập bảng thống kê ở 4 đoạn đường xung quanh khuôn viên khoa", cho thấy cách tiếp cận khoa học để đánh giá hiệu suất. Các lỗi thường gặp trong quá trình vận hành, như nhiễu từ vật thể lạ hoặc sai số ở bánh răng, được ghi nhận và phân tích để đưa ra các cải tiến tiếp theo. Sự lặp lại trong chu trình thiết kế, mô phỏng, và kiểm thử là chìa khóa để liên tục cải thiện độ tin cậy của xe tự hành và đạt được an toàn xe tự hành tối đa.

5.1. Xây dựng và kiểm thử xe tự hành qua mô phỏng và thực nghiệm thực tế

Kiểm thử xe tự hành (AV Testing) là một quy trình đa giai đoạn, bắt đầu từ mô phỏng xe tự hành chuyên sâu và kết thúc bằng các thực nghiệm thực tế. Trong giai đoạn xây dựng và lập trình hệ thống, các công cụ mô phỏng xe tự hành như Proteus (mô phỏng mạch điện tử) và Autodesk Inventor (mô hình 3D, mô phỏng cơ khí) đóng vai trò thiết yếu. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu "cân chỉnh, tối ưu hệ thống lái" và kiểm tra các cơ cấu phần cứng như hệ thống lái bằng trục vít thanh răng, động cơ bước 57HS7630A4, và khối điều khiển trung tâm (laptop HP Pavilion 15) mà không cần chế tạo vật lý. Mục đích của việc này là để "tăng tính ổn định ở phần cứng cho xe" và "giảm số lượng ảnh cần để traning". Sau khi mô hình được xây dựng, thực nghiệm xe nhận diện biển báo và lane được tiến hành để đánh giá hiệu suất của thuật toán học máy cho xe tự láihệ thống điều khiển xe tự hành. Tài liệu gốc mô tả các "thực nghiệm cho xe chạy PID" và "thống kê khi cho xe nhận diện biến báo và lane" qua việc lập bảng thống kê ở nhiều đoạn đường cong khác nhau, nhằm đánh giá "độ chính xác nhận được từ lane tăng lên đáng kể". Những kết quả này giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu và "các lỗi thường gặp" để điều chỉnh và tối ưu hóa hệ thống, hướng tới ổn định xe tự hành cao nhất.

5.2. Các cải tiến phần cứng và phần mềm giúp ổn định xe tự hành hiệu quả

Để đạt được ổn định xe tự hành hiệu quả, các cải tiến đồng bộ cả về phần cứng và phần mềm là không thể thiếu. Về phần cứng, tài liệu gốc đã đề xuất nhiều thay đổi đáng kể: "Thay đổi hệ thống lái ban đầu (được thiết kế từ 2 bánh răng và 1 trục dẫn động) thành hệ thống lái bằng trục vít thanh răng" nhằm "gia tăng mô-men đánh lái, giúp xe có thể đánh lái chính xác". Việc "thay thế bánh xe cũ tìm và lựa chọn loại bánh xe thích hợp" với bánh hơi có bán kính 15cm giúp "tăng độ bám đường, chạy êm và ổn định hơn". Ngoài ra, "thiết kế kệ chống rung cho Camera" sử dụng cảm biến MPU6050 và động cơ Servo SG90 là một sáng kiến quan trọng để đảm bảo chất lượng dữ liệu xe tự lái từ khối thu thập hình ảnh. Về phần mềm, trọng tâm là tối ưu hóa thuật toán điều khiển và cải thiện AI. Việc "lập trình PID cho hai động cơ chính" để "cân bằng tốc độ bánh xe khi xe đi thẳng" là một cải tiến đáng giá. Đặc biệt, "cải tiến thuật toán training cho ảnh màu và thiết kế bộ CNN mới" (sử dụng Anaconda3, Tensorflow, Keras) nhằm "giảm số lượng ảnh training cho AI nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác" cho các tác vụ nhận diện lanenhận diện biển báo Stop. Những cải tiến này, dù "chưa được kiểm nghiệm trên các thiết bị đo kiểm chính xác" theo giới hạn đề tài, đã tạo tiền đề vững chắc cho việc "tích hợp toàn bộ hệ thống, thuật toán cho ROS (Robot Operating System)", hướng tới một hệ thống điều khiển xe tự hành toàn diện và ổn định hơn.

VI. Tương lai của Tối ưu dữ liệu ổn định xe tự hành Định hình Giao thông Thông minh

Tương lai của tối ưu dữ liệu & ổn định xe tự hành không chỉ hứa hẹn những chiếc xe an toàn và hiệu quả hơn mà còn định hình một hệ sinh thái Giao thông thông minh (Intelligent Transportation Systems - ITS) hoàn toàn mới. Khi công nghệ xe tự hành tiếp tục phát triển, sự tích hợp sâu rộng với hạ tầng giao thông và các phương tiện khác sẽ trở thành yếu tố then chốt. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các xe tự hành (V2V - Vehicle-to-Vehicle) và giữa xe với hạ tầng (V2I - Vehicle-to-Infrastructure) thông qua công nghệ 5G cho xe tự lái sẽ cải thiện đáng kể khả năng nhận thức môi trường và đưa ra quyết định tự hành tập thể, nâng cao hiệu quả giao thông và giảm tắc nghẽn.

Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra những thách thức mới về Cybersecurity xe tự hànhĐạo đức xe tự hành (AV Ethics). Bảo mật dữ liệu là tối quan trọng để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, đảm bảo rằng hệ thống điều khiển xe tự hành không bị thao túng. Các tiêu chuẩn bảo mật cần được phát triển song song với công nghệ để đảm bảo độ tin cậy của xe tự hành. Về mặt đạo đức, quyết định tự hành trong các tình huống khó khăn (ví dụ: tình huống lưỡng nan) đòi hỏi một khuôn khổ đạo đức rõ ràng, được lập trình sẵn vào AI. Các công nghệ như Blockchain trong xe tự hành cũng đang được nghiên cứu để tăng cường tính minh bạch và bảo mật cho dữ liệu giao dịch và lịch sử vận hành của xe.

"Mục đích của đề tài nhằm mục đích tạo tiền đề cho đề tài lớn hơn chính là áp dụng ROS (Robot operating system) cho xe tự hành," theo tài liệu gốc, minh chứng cho hướng phát triển dài hạn. Việc áp dụng ROS sẽ cho phép tích hợp linh hoạt hơn các module phần mềm và phần cứng, từ đó đẩy nhanh tốc độ nghiên cứu và triển khai. Sự kết hợp giữa tối ưu dữ liệu liên tục, hệ thống điều khiển xe tự hành thông minh và một khuôn khổ an toàn, đạo đức vững chắc sẽ là chìa khóa để biến tầm nhìn về Giao thông thông minh (ITS) thành hiện thực, mang lại lợi ích to lớn cho xã hội.

6.1. Hướng phát triển và tích hợp Giao thông thông minh ITS

Tương lai của xe tự hành gắn liền với sự phát triển của Giao thông thông minh (Intelligent Transportation Systems - ITS). ITS không chỉ là các phương tiện tự lái mà còn là một mạng lưới kết nối giữa xe cộ, hạ tầng giao thông và người dùng. Việc tích hợp này cho phép chia sẻ dữ liệu lớn xe tự hành (Big Data AV) theo thời gian thực, từ đó tối ưu hóa luồng giao thông, giảm ùn tắc và tai nạn. Các công nghệ như 5G cho xe tự lái sẽ cung cấp băng thông và độ trễ cực thấp cần thiết cho giao tiếp V2V (Vehicle-to-Vehicle) và V2I (Vehicle-to-Infrastructure), cho phép xe tự hành phản ứng nhanh hơn và phối hợp tốt hơn. Khả năng tối ưu dữ liệu liên tục sẽ giúp các hệ thống ITS học hỏi và thích nghi với các điều kiện giao thông thay đổi. Ví dụ, dữ liệu về mật độ phương tiện, tai nạn hoặc công trình đang thi công có thể được chia sẻ tức thì, cho phép các hệ thống điều khiển xe tự hành điều chỉnh lập kế hoạch đường đi (Path Planning) xe tự láitránh vật cản (Obstacle Avoidance) xe tự hành một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giao thông an toàn, hiệu quả và bền vững hơn, nơi độ tin cậy của xe tự hành được đảm bảo bởi một mạng lưới thông minh và liền mạch.

6.2. Thách thức về Cybersecurity xe tự hành và các yếu tố phi kỹ thuật

Mặc dù tiềm năng của xe tự hành là rất lớn, nhưng sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức đáng kể về Cybersecurity xe tự hành và các yếu tố phi kỹ thuật như Đạo đức xe tự hành (AV Ethics). Với việc xe tự hành ngày càng kết nối và phụ thuộc vào dữ liệu, nguy cơ bị tấn công mạng trở nên hiện hữu. Một cuộc tấn công có thể làm gián đoạn hệ thống điều khiển xe tự hành, đánh cắp dữ liệu cá nhân, hoặc thậm chí thao túng quyết định tự hành, gây nguy hiểm cho an toàn xe tự hành. Do đó, việc triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, mã hóa dữ liệu và phát triển các hệ thống phát hiện xâm nhập là cực kỳ quan trọng. Các công nghệ như Blockchain trong xe tự hành đang được nghiên cứu để cung cấp một sổ cái phân tán, an toàn và minh bạch cho dữ liệu xe.

Bên cạnh an ninh mạng, Đạo đức xe tự hành (AV Ethics) là một lĩnh vực phức tạp. Trong các tình huống khó khăn, ví dụ như lựa chọn giữa việc gây hại cho hành khách hay người đi đường, xe tự hành cần được lập trình với một bộ quy tắc đạo đức rõ ràng. Việc "phân tích dữ liệu, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước" cũng như "giải quyết các vấn đề xảy ra, các lỗi thường gặp" là bước đầu để định hình các nguyên tắc này. Sự chấp nhận của xã hội đối với xe tự hành, các quy định pháp lý và trách nhiệm pháp lý cũng là những yếu tố phi kỹ thuật cần được giải quyết song song với sự phát triển công nghệ để đảm bảo sự tích hợp suôn sẻ của xe tự hành vào cuộc sống hàng ngày.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUÁT 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Công nghệ AI (Artificial Intelligence hay còn gọi là Trí tuệ nhân tạo) xuất hiện từ những năm 60 của thế kỉ XX bởi nhà khoa học máy tính người Mỹ, John McCarthy. Và theo sự phát triển của khoa học và công nghệ, thời đại công nghệ 4.0 thì công nghệ AI mới thật sự bùng nổ. Nó được ví như là một công nghệ tuyệt vời giúp con người có thể tối ưu hóa thời gian và sức lực.

Ngày nay, AI được định nghĩa là sự mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người cho máy móc, đặc biệt là các hệ thống máy tính. Các quá trình này bao gồm việc học tập (thu thập thông tin và các quy tắc sử dụng thông tin), lập luận (sử dụng các quy tắc để đạt được kết luận gần đúng hoặc xác định), và tự sửa lỗi. Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng vào hầu hết cách lĩnh vực như y tế, giáo dục, sản xuất, kinh doanh,…nhằm giảm bớt sức lao động cho con người và tăng cường lợi nhuận kinh tế cho doanh nghiệp. Ngành công nghiệp ô tô là một trong những ngành đi đầu trong áp dụng khoa học và công nghệ.

Và công nghệ AI được sử dụng như là bộ não trong một chiếc xe: từ hỗ trợ người lái, giám sát lái xe, bảo hiểm ô tô, dự đoán bảo trì,… và chắc hẳn ai trong chúng ta cũng nghĩ đến là các mẫu xe thông minh không người lái hay còn được gọi là xe tự hành. Tiên phong trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào phương tiện giao thông không thể không nhắc đến công ty đang dẫn đầu trong việc phát triển xe tự hành là Tesla. Còn ở Việt Nam, công ty FPT tổ chức cuộc thi thường niên “Cuộc Thi Số” nhằm tạo ra một sân chơi dành cho các bạn có cùng đam mê về mảng xe tự hành. Đứng dưới vai trò là một trong những đồng tác giả của đề tài xe tự hành với công nghệ AI được viết bằng Python của Nguyễn Trung Trực và Lê Minh Hùng nên em có thể nắm bắt và hiểu rõ những khuyết điểm, hạn chế của đề tài ở các hạng mục từ cơ khí, điện tử, lập trình.

Vì vậy nhóm em chọn đề tài nhằm mục đích tối ưu hóa hệ thống của nhóm trước đang còn dang dở để kiến tạo các cơ sở về phần mềm lẫn phần cứng nhằm mục đích thực hiện đề tài lớn hơn đó chính là tích hợp toàn bộ hệ thống, thuật toán cho ROS(Robot operating system). CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Nghiên cứu trong nước Về PID chúng em tham khảo đề tài P.D positon and speed control của arduino.vn được thực hiện bởi tuenhi.20 hệ thống được phát triển và lập trình trên IDE nhúng vào vi điều khiển Arduino UNO R3, thuật toán được xây dựng và phát triển từ thư viện có sẵn PID_v1.h được tạo ra bởi Brett Beauregard, thuật toán này tuy đơn giản nhưng là bước đệm để tiếp cận về PID và hiểu một cách cơ bản nhất. Ngoài ra chúng em còn tham khảo thuật toán của TS.

Trần Đức Thiện ở đề tài sử dụng Arduino với Matlab Simulink điều khiển PID và Fuzzy cho động cơ DC và bài giảng của thầy Nguyễn Văn Đông Hải về điều khiển và lý thuyết điều khiển động cơ Dc với thuật toán PID. Luận văn :”Nghiên cứu về noron tích chập và ứng dụng cho các bài toán nhận dạng biển báo giao thông” của Lê Thị Thu Hằng trường ĐH công nghệ Hà Nội. Đồ án tốt nghiệp ứng dụng xử lý ảnh trong chạy theo làn đường, nhận diện biển báo và áp dụng lên xe tự hành của Nguyễn Trung Trực và Lê Minh Hùng được xây dựng bằng ngôn ngữ Python kết hợp các thư viện Opencv, tensorflow, keras, numpy,… với nguyên lý xây dựng thuật toán deep learning. Đề tài nghiên cứu “cách xây dựng một mạng neuron đơn giản bằng Python” của TonyPham được đăng trên diễn đàn IT python đã đưa các các hàm code cơ bản đơn giản, công thức tính toán và giải thuyết về mạng neuron trên máy cũng như nguyên lý của tích chập và các công thức ví dụ trực quan.

Một bài viết trên diễn đàn Viblo learning của Trần Đức Trung có tên:” Tìm hiểu về CNN và làm một vài ví dụ đơn giản về phân loại ảnh” đề tài đề cập tới mạng kiến trúc CNN cũng như là thành phần từng kiến trúc đồng thời đưa ra các ví dụ đơn giản minh họa trực tiếp về khả năng cũng như phương pháp nghiên cứu về CNN. Nghiên cứu ngoài nước Bài nghiên cứu “Traffic Sign Classification with Keras and Deep Learning” của Adrian Rosebrock đề cập các phương pháp sử dụng Keras và Deep learning nhận diện và phân loại biển báo giao thông được lập trình bằng python đồng thời phát triển phương pháp tranning cho các model, sử dụng matplotlib để vẽ các biểu đồ biểu thị quá trình traning model. 2 Trong đề tài: Deep Residual Learing for Image Recognition do Kaiming He,Xiangyu Zhang,Shaoqing Ren,Jian Sun đã trình bày cách thức xây dựng khung hình để dễ dàng đào tạo của mạng sâu hơn so với các mạng được sử dụng hiện nay.Đề tài chỉ ra cách định dạng rõ ràng hơn về các lớp là học các hàm dư với tham chiếu đến các đầu vào của lớp,thay vì học các hàm không được ước tính. Các bằng chứng thực nghiệm cũng được đưa ra để chứng minh cho việc tối ưu hóa và đạt được độ chính xác bằng cách tăng nhiều lớp neural, và các lớp quét khi áp dụng ma trận vào hình ảnh.

Bài học online udemy về “CNN computer vision” hướng dẫn xây dựng kiến trúc CNN cơ bản, tạo các liên kết neural, xây dựng thuật toán traning, khôi phục và sử dụng dữ liệu từ các file training với các kiểu dạng file. Bài nghiên cứu: “MIT –deep-learning” được đăng trên diễn đàn Github của lexfridman đã miêu tả trực quan về mạng neuron cũng như chia sẻ các phương pháp nghiên cứu và xây dựng xe tự hành đi kèm các ví dụ các thuật toán test hình ảnh training. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI Mục đích của đề tài là hoàn thiện tối đa về phần cứng, tối ưu hóa thuật toán điều khiển, gia tăng các điều kiện và mạng lưới noron của AI, giảm số lượng hình ảnh training cho AI nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và thành công mỗi nhiệm vụ được đưa ra, đồng thời gia tăng tỉ lệ phần trăm và chính xác khi hoạt động so với nhóm trước đã thực hiện. Xây dựng thuật toán traning mới tốt hơn, hiệu quả hơn và có thể traning nhiều cỡ ảnh khác nhau và đặc biệt là traning được ảnh màu RGB.

Thay đổi phương pháp điều khiển động cơ với thuật toán Arduino điều khiển module BTS thành thuật toán PID tạo độ ổn định cho xe khi thực hiện quá trình vận hành. Thay đổi hệ thống lái ban đầu (được thiết kế từ 2 bánh răng và 1 trục dẫn động) thành hệ thống lái bằng trục vít thanh răng. Mô phỏng hệ thống lái trên phần mềm Inventor, cân chỉnh, tối ưu hệ thống lái. Thay thế bánh xe cũ tìm và lựa chọn loại bánh xe thích hợp với nhiệm vụ của xe.

Mô phỏng sơ đồ mạch điện trên Proteus và tiến hành thiết kế toàn bộ hệ thống điện. Tất cả các hạng mục, mục đích đề tài nhằm mục đích tạo tiền đề cho đề tài lớn hơn chính là áp dụng ROS (Robot operating system) cho xe tự hành. NHIỆM VỤ VÀ GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI Nhiệm vụ đề tài bao gồm: 3 - Giảm được số lượng ảnh cần để traning - Tăng tính ổn định ở phần cứng cho xe - Tăng tỉ lệ thành công khi vận hành - Vận hành xe đi xa hơn (xung quanh khuôn viên khoa) - Xây dựng được thuật toán CNN cho việc traning model Giới hạn ở đề tài: - Biểu đồ PID sẽ không được hoàn mỹ vì lý do sai số ở các bánh răng hộp số được dẫn động bởi động cơ quá lớn, module encoder được thiết kế không nhằm mục đích hoạt động ở điều kiện khắc nghiệt. - Xe sẽ được training nhiều phần khác nhau.

- Các yếu tố môi trường ( mưa gió lớn hoặc quá tối) vẫn chưa khắc phục được. - Tốc độ xử lý không được cải thiện vì toàn bộ quá trình nâng cấp đều dựa trên cơ sở phần cứng cũ có sẵn trên xe. - Các cải tiến giúp xe đảm bảo có thể xe hoạt động tốt hơn trong quá trình thực hiện đề tài, phù hợp với khả năng của nhóm nhưng chưa được kiểm nghiệm trên các thiết bị đo kiểm chính xác. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Phân tích dữ liệu, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước - Tham khảo các đồ án được lưu trữ trong thư viện - Lập trình và gia tăng các điều kiện có thể áp dụng cho xe tự hành - Tiến hành thực nghiệm nhiều lần để rút ra kết quả và tổng quan số liệu thu được - Hiệu chỉnh số liệu được tìm ra từ các lần thực nghiệm tiến hành tinh chỉnh và điều khiển như mong muốn.

- Giải quyết các vấn đề xảy ra, các lỗi thường gặp khi xe vận hành phát sinh những yếu tố đặc biệt. - Nghiên cứu từ các dữ liệu có từ nhóm trước. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. XE TỰ HÀNH 2.

Giới thiệu về xe tự hành Về cơ bản, tự hành là khả năng một cỗ máy thực hiện một nhiệm vụ mà không cần điều lệnh của con người. Vì vậy, “hệ thống tự hành” (autonomous system) là một cỗ máy, phần cứng hoặc phần mềm, mà khi được kích hoạt sẽ tự thực hiện một số nhiệm vụ hoặc tự hoạt động. Một cách khái quát, nó có khả năng cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh. Những hệ thống tự hành không chỉ giới hạn đối ở các phương tiện không người điều khiển như robot mà còn được tích hợp lên nhiều hệ thống có người điều khiển như xe hơi, máy bay… Nhiều xe hơi đã được trang bị những loại thắng chống khóa, hệ thống điều khiển độ ma sát và thăng bằng, tay lái điện, dây an toàn tự thắt khẩn cấp và đệm khí.

Các loại xe cao cấp hơn còn có thể được trang bị hệ thống lái xe thông minh, giữ làn đường tự động, tránh va đập và tự đậu xe. Máy bay thương mại hiện đại có mức độ tự động hóa cao trong từng giai đoạn của chuyến bay. Xe không người lái bây giờ không còn là lãnh địa bất khả xâm phạm của Ford, Daimler, Toyota, Nissan…mà dần dịch chuyển thành lãnh địa của các công ty phần mềm. Các nghiên cứu về công nghệ trên xe tự hành tập trung vào 2 lĩnh vực chính: phát hiện làn đường và nhận dạng đối tượng.

Phát hiện làn đường: Vấn đề này đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ