Nghiên cứu Tối Ưu Điện Áp Lưới Điện Phân Phối Thái Nguyên - Luận Văn Thạc Sĩ

Nghiên cứu tối ưu điện áp lưới điện phân phối Thái Nguyên: Giải pháp nâng cao hiệu quả, giảm tổn thất điện năng. Tìm hiểu các phương pháp và kết quả đạt được.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tối Ưu Điện Áp Lưới Điện Thái Nguyên Nền Tảng An Ninh Năng Lượng

Việc tối ưu điện áp lưới điện phân phối Thái Nguyên là một bài toán kỹ thuật cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và hiệu quả kinh tế. Khi phụ tải điện ngày càng tăng và đa dạng, việc duy trì điện áp ổn định trong giới hạn cho phép trở thành một thách thức lớn. Giải quyết bài toán này không chỉ giúp nâng cao chất lượng điện năng mà còn trực tiếp góp phần vào việc giảm chi phí vận hành và tăng tuổi thọ thiết bị cho cả đơn vị cung cấp và người tiêu dùng. Đây là mục tiêu trọng tâm mà Công ty Điện lực Thái Nguyên (PC Thái Nguyên) luôn hướng tới.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng điện năng

Chất lượng điện năng, với điện áp là chỉ tiêu hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động và độ bền của mọi thiết bị điện. Một điện áp không ổn định, dù quá cao hay quá thấp so với định mức, đều gây ra những hệ quả tiêu cực. Đối với động cơ, điện áp thấp làm giảm mô-men quay, gây quá tải và phát nóng, trong khi điện áp cao có thể làm hỏng lớp cách điện. Đối với các thiết bị chiếu sáng và điện tử, dao động điện áp làm giảm tuổi thọ bóng đèn, gây nhiễu và làm sai lệch hoạt động của các vi mạch. Do đó, việc nâng cao chất lượng điện năng thông qua ổn định điện áp lưới điện là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ tài sản của người dân và doanh nghiệp, đồng thời nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

1.2. Hiện trạng lưới điện trung áp Thái Nguyên và thách thức

Hệ thống lưới điện trung áp Thái Nguyên, cũng như nhiều khu vực khác, đối mặt với các thách thức cố hữu. Các đường dây phân phối có chiều dài lớn và cấu trúc hình tia dẫn đến sụt áp đáng kể ở cuối nguồn, đặc biệt vào giờ cao điểm. Nhiều trạm biến áp 110kV và trạm trung gian chưa được trang bị đầy đủ các bộ điều áp hiện đại. Sự gia tăng của các phụ tải phi tuyến như lò hồ quang, máy hàn công nghiệp cũng làm méo dạng sóng điện áp và gây ra dao động đột ngột. Đây là những vấn đề mà PC Thái Nguyên cần có giải pháp kỹ thuật hiệu quả để đảm bảo điện áp cung cấp cho khách hàng luôn nằm trong dải tiêu chuẩn cho phép, từ đó giảm thiểu các sự cố không đáng có.

II. Thách Thức Vận Hành Giảm Tổn Thất Điện Năng và Dao Động Điện Áp

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc tối ưu điện áp lưới điện là giải quyết hai thách thức lớn: tổn thất công suất và dao động điện áp. Tổn thất điện năng không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn làm tăng chi phí vận hành hệ thống. Song song đó, dao động điện áp liên tục ảnh hưởng xấu đến chất lượng dịch vụ cung cấp điện. Việc tìm ra nguyên nhân và áp dụng các biện pháp khắc phục hiệu quả là yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cho toàn bộ lưới điện phân phối Thái Nguyên.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây sụt áp và dao động điện áp

Sụt áp và dao động điện áp trên lưới điện hạ áp và trung áp chủ yếu xuất phát từ sự thay đổi liên tục của phụ tải và đặc tính của đường dây. Dòng điện chạy trên đường dây gây ra tổn thất điện áp tỷ lệ thuận với tổng trở của đường dây và độ lớn của dòng điện. Vào giờ cao điểm, khi dòng điện tăng cao, sụt áp trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, việc khởi động các động cơ công suất lớn hoặc hoạt động của các phụ tải có tính đột biến (lò điện, máy cán thép) tạo ra các yêu cầu công suất phản kháng lớn và đột ngột, gây ra hiện tượng dao động điện áp, hay còn gọi là nhấp nháy điện áp. Những hiện tượng này làm giảm chất lượng điện áp cung cấp đến hộ tiêu thụ.

2.2. Ảnh hưởng của chất lượng điện áp đến suất tiêu hao điện năng

Chất lượng điện áp kém không chỉ ảnh hưởng đến thiết bị mà còn làm tăng suất tiêu hao điện năng của hệ thống. Khi điện áp giảm, để duy trì công suất không đổi, dòng điện trên đường dây phải tăng lên. Theo định luật Joule-Lenz, tổn thất công suất (P = I²R) sẽ tăng theo bình phương của dòng điện, dẫn đến tổn thất năng lượng lớn hơn trên đường dây và máy biến áp. Ngược lại, điện áp tăng quá cao làm tăng tổn thất không tải trong lõi thép của máy biến áp. Do đó, việc duy trì một dải điện áp tối ưu thông qua các phương pháp điều chỉnh điện áp hiệu quả là giải pháp trực tiếp để giảm tổn thất điện năng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

III. Phương Pháp Tối Ưu Điện Áp Bằng Thuật Toán Thông Minh PSO

Để giải quyết bài toán phức tạp và phi tuyến của lưới điện phân phối, các phương pháp cổ điển không còn đủ hiệu quả. Nghiên cứu áp dụng cho lưới điện Thái Nguyên đã đề xuất sử dụng thuật toán tối ưu hóa bầy đàn (Particle Swarm Optimization - PSO). Đây là một phương pháp tính toán thông minh, mô phỏng hành vi xã hội của các đàn chim hoặc bầy cá, có khả năng tìm kiếm lời giải tối ưu trong một không gian lớn với nhiều ràng buộc phức tạp, phù hợp cho bài toán tối ưu điện áp lưới điện.

3.1. Xây dựng hàm mục tiêu Cân bằng tổn thất và vận hành

Hàm mục tiêu của bài toán là một phương trình tổng hợp đa chỉ tiêu. Mục tiêu chính là tối thiểu hóa đồng thời nhiều yếu tố: tổng tổn thất điện năng trên đường dây và máy biến áp, độ lệch điện áp bình quân tại các nút so với giá trị định mức, và số lần chuyển mạch của các thiết bị điều chỉnh. Việc giảm số lần chuyển mạch của bộ điều chỉnh điện áp dưới tải (OLTC) và các bộ tụ bù giúp giảm hao mòn cơ khí và tăng tuổi thọ thiết bị. Các trọng số được gán cho mỗi chỉ tiêu để phản ánh mức độ ưu tiên do người vận hành quyết định, tạo ra một giải pháp cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

3.2. Áp dụng PSO và mô phỏng lưới điện PSS E để tìm giải pháp

Thuật toán PSO được sử dụng để tìm ra bộ thông số cài đặt tối ưu cho các thiết bị điều chỉnh. Quá trình này được thực hiện thông qua mô phỏng lưới điện PSS/E, một phần mềm chuyên dụng trong phân tích hệ thống điện. Mô hình lưới điện thực tế của Thái Nguyên được số hóa trên PSS/E. Sau đó, thuật toán PSO sẽ thử nghiệm hàng ngàn kịch bản cài đặt khác nhau, đánh giá kết quả thông qua hàm mục tiêu, và dần hội tụ về bộ thông số tốt nhất. Phương pháp này đảm bảo lời giải không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao trong thực tế vận hành lưới điện thông minh.

IV. Cách Phối Hợp OLTC và Lắp Đặt Tụ Bù Ngang Hiệu Quả

Giải pháp tối ưu điện áp lưới điện không chỉ nằm ở thuật toán mà còn ở việc phối hợp vận hành nhịp nhàng các thiết bị điều chỉnh. Hai thiết bị quan trọng nhất trong lưới phân phối là bộ điều áp dưới tải (OLTC) tại các trạm biến áp và các bộ tụ bù ngang được lắp đặt trên lưới. Việc cài đặt và phối hợp đúng cách các thiết bị này là chìa khóa để ổn định điện áp lưới điện một cách hiệu quả và kinh tế.

4.1. Vai trò của bộ điều chỉnh điện áp dưới tải OLTC tại trạm biến áp

Bộ điều chỉnh điện áp dưới tải (OLTC) được tích hợp trong các máy biến áp công suất lớn, có nhiệm vụ thay đổi tỷ số biến áp để điều chỉnh điện áp thứ cấp mà không cần cắt điện. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất để điều chỉnh mức điện áp chung cho toàn bộ một khu vực. Việc cài đặt dải điện áp hoạt động (Vmin, Vmax) và độ trễ thời gian của OLTC một cách tối ưu sẽ giúp hệ thống phản ứng linh hoạt với sự thay đổi của phụ tải trong ngày, giữ cho điện áp đầu nguồn của các xuất tuyến trung áp luôn ổn định.

4.2. Giải pháp lắp đặt tụ bù ngang để cải thiện chất lượng điện áp

Công suất phản kháng là một trong những nguyên nhân chính gây sụt áp. Giải pháp lắp đặt tụ bù ngang là phương pháp hiệu quả để cung cấp tại chỗ lượng công suất phản kháng này. Các bộ tụ bù có thể được đặt tại thanh cái hạ áp của trạm biến áp (SSC) hoặc dọc theo các đường dây phân phối (FSC). Tụ bù SSC giúp giảm dòng công suất phản kháng chạy qua máy biến áp, từ đó giảm tổn thất điện năng. Tụ bù FSC giúp nâng cao điện áp tại các nút phụ tải ở xa. Việc xác định vị trí và dung lượng bù tối ưu, kết hợp với chế độ đóng cắt tự động, sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng điện áp trên toàn lưới.

V. Kết Quả Thực Tiễn tại Lưới Điện Phân Phối Của PC Thái Nguyên

Lý thuyết và mô phỏng chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng kết quả thực tiễn. Nghiên cứu tối ưu hóa đã được áp dụng thử nghiệm trên mô hình lưới điện 22kV Thịnh Đán, thuộc quản lý của Công ty Điện lực Thái Nguyên (PC Thái Nguyên). Các kết quả thu được đã cho thấy hiệu quả vượt trội của phương pháp đề xuất so với chế độ vận hành thông thường, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

5.1. So sánh hiệu quả trước và sau khi áp dụng phương pháp điều chỉnh tối ưu

Kết quả mô phỏng cho thấy, khi áp dụng bộ thông số cài đặt tối ưu từ thuật toán PSO, biểu đồ điện áp tại tất cả các nút trên lưới điện trở nên phẳng hơn và nằm gần với giá trị định mức hơn. So với chế độ vận hành theo cài đặt mặc định, độ lệch điện áp giảm đáng kể. Quan trọng hơn, số lần tác động của bộ OLTC và các tụ bù trong một ngày giảm mạnh. Điều này chứng tỏ phương pháp điều chỉnh điện áp tối ưu không chỉ giúp nâng cao chất lượng điện năng mà còn giúp các thiết bị vận hành ổn định hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

5.2. Cải thiện độ tin cậy cung cấp điện và giảm suất tiêu hao điện năng

Một hệ thống điện áp ổn định là nền tảng cho độ tin cậy cung cấp điện. Khi điện áp luôn trong ngưỡng an toàn, nguy cơ xảy ra sự cố do quá áp hoặc thấp áp trên thiết bị của khách hàng được giảm thiểu. Đồng thời, việc tối ưu hóa hồ sơ điện áp và bù công suất phản kháng hợp lý đã góp phần giảm tổn thất điện năng trên toàn lưới. Mặc dù mức giảm có thể không lớn về mặt phần trăm, nhưng với quy mô tiêu thụ điện của toàn tỉnh, con số tuyệt đối tiết kiệm được hàng năm là rất đáng kể, trực tiếp làm giảm suất tiêu hao điện năng của ngành điện.

VI. Tương Lai Vận Hành Lưới Điện Thông Minh và Vai Trò của SCADA DMS

Việc tối ưu điện áp lưới điện phân phối Thái Nguyên là một bước đi quan trọng trong lộ trình xây dựng lưới điện thông minh. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi được tích hợp vào một hệ thống điều khiển và giám sát tập trung, hiện đại. Tương lai của ngành điện nằm ở khả năng tự động hóa và ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực.

6.1. Hướng phát triển Tích hợp nguồn năng lượng tái tạo và tối ưu hóa

Trong tương lai, lưới điện phân phối sẽ không còn vận hành một chiều mà sẽ tích hợp thêm các nguồn năng lượng phân tán (điện mặt trời, điện gió). Sự xuất hiện của các nguồn này gây ra những thách thức mới cho việc điều khiển điện áp. Tuy nhiên, các thuật toán tối ưu hóa như PSO hoàn toàn có thể được mở rộng để giải quyết bài toán phức tạp này. Hướng phát triển tiếp theo là xây dựng các mô hình tối ưu hóa động, có khả năng dự báo phụ tải và công suất phát năng lượng tái tạo để đưa ra các kịch bản vận hành tối ưu cho ngày hôm sau.

6.2. Nâng cấp hệ thống SCADA DMS để tự động hóa việc ổn định điện áp

Để triển khai các giải pháp tối ưu hóa một cách tự động và hiệu quả, việc nâng cấp hệ thống SCADA/DMS (Hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu / Hệ thống quản lý lưới điện phân phối) là điều kiện tiên quyết. Một hệ thống SCADA/DMS hiện đại cho phép thu thập dữ liệu điện áp, dòng điện từ các điểm nút trên lưới theo thời gian thực. Dữ liệu này sẽ là đầu vào cho các thuật toán tối ưu. Sau đó, hệ thống có thể tự động gửi lệnh điều khiển đến các thiết bị như OLTC, tụ bù để thực hiện việc ổn định điện áp lưới điện. Đây chính là cốt lõi của vận hành lưới điện thông minh.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1. GIỚI THIỆU BÀI TOÁN 1. Chất lượng điện năng Ngày nay, các thiết bị điện sử dụng trong sinh hoạt và sản xuất công nghiệp ngày càng đa dạng và phong phú về số lượng và chủng loại. Cùng với sự gia tăng về quy mô thì các vấn đề kỹ thuật cũng rất được quan tâm, đó là việc nâng cao chất lượng điện năng ở lưới điện phân phối.

Điều này có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng điện năng và chỉ tiêu kinh tế chung của toàn hệ thống. Điện áp là một chỉ tiêu quan trọng hàng đầu để đánh giá chất lượng điện năng cung cấp. Thực tế cho thấy chất lượng cung cấp điện bị ảnh hưởng đáng kể bởi chất lượng điện áp cung cấp cho khách hàng, nó bị tác động bởi các thông số trên đường dây khác nhau. Có thể có các dạng như: sự biến đổi dài hạn của điện áp so với điện áp định mức, điện áp thay đổi đột ngột, những xung dốc dao động hoặc điện áp ba pha không cân bằng.

Hơn nữa tính không đồng đều như tần số thay đổi, sự không tuyến tính của hệ thống hoặc trở kháng phụ tải sẽ làm méo dạng sóng điện áp, các xung nhọn do các thu lôi sinh ra cũng có thể được lan truyền trong hệ thống cung cấp. Để ngăn ngừa các hiệu ứng có hại cho thiết bị của hệ thống cung cấp trong một mức độ nhất định, luật và các quy định khác nhau tồn tại trong các vùng khác nhau để chắc rằng mức độ của điện áp cung cấp không được ra ngoài dung sai quy định. Các đặc tính của điện áp cung cấp được chỉ rõ trong các tiêu chuẩn chất lượng điện áp, thường được mô tả bởi tần số, độ lớn, dạng sóng và tính đối xứng của điện áp 3 pha. Trên thực tế có sự dao động tương đối rộng trong việc chấp nhận các dung sai có liên quan đến điện áp.

Các tiêu chuẩn luôn luôn được phát triển hợp lý để đáp lại sự phát triển của kỹ thuật kinh tế và chính trị. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Bởi một vài nhân tố ảnh hưởng đến điện áp cung cấp là ngẫu nhiên trong không gian và thời gian, nên một vài đặc trưng có thể được mô tả trong các tiêu chuẩn với các tham số tĩnh để thay thế cho các giới hạn đặc biệt. Một khía cạnh quan trọng trong việc áp dụng các tiêu chuẩn là để xem xét ở nơi nào và ở đâu trong mạng cung cấp, các đặc tính của điện áp là định mức. Tiêu chuẩn Châu Âu EN50160 chỉ rõ các đặc điểm của điện áp ở các đầu cuối cung cấp cho khách hàng dưới các điều kiện vận hành bình thường.

Các đầu cuối cung cấp được định nghĩa là điểm kết nối của khách hàng nối vào hệ thống công cộng. EN50160 chỉ ra rằng trong các thành viên của Eropean Communities - Cộng đồng Châu Âu, dải biến đổi giá trị hiệu dụng của điện áp cung cấp trong 10 phút (điện áp pha hoặc điện áp dây) là 10% với 95% thời gian trong tuần. Với hệ thống điện áp 3 pha 4 dây, là 230 V giữa pha và trung tính. Nói đúng ra, điều này có nghĩa là mỗi tuần có hơn 8 giờ không có giới hạn cho giá trị của điện áp cung cấp.

Cũng có một số ý kiến cho rằng dung sai điện áp 10% là quá rộng. Ở Việt Nam, chất lượng điện năng được quy định tại TCVN, Luật Điện lực, Quy phạm trang bị điện, Tiêu chuẩn kỹ thuật điện và gần đây nhất là Thông tư 32/2010/TT-BCT: - Trong điều kiện vận hành bình thường, điện áp được phép dao động trong khoảng 5% so với điện áp danh định và được xác định tại phía thứ cấp của máy biến áp cấp điện cho bên mua hoặc tại vị trí khác do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng khi bên mua đạt hệ số công suất cosφ = 0.85 và thực hiện đúng biểu đồ phụ tải đã thỏa thuận trong hợp đồng. - Trong trường hợp lưới điện chưa ổn định, điện áp được dao động từ +5 % đến -10 %. Dao động điện áp là sự biến thiên của điện áp xảy ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn.

Phụ tải chịu ảnh hưởng của dao động điện áp không những về biên độ dao động mà cả về tần số xuất hiện các dao động đó. Nguyên nhân chủ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn yếu gây ra dao động điện áp là do các thiết bị có cosφ thấp và các phụ tải lớn làm việc đòi hỏi đột biến về tiêu thụ công suất tác dụng và công suất phản kháng như: các lò điện hồ quang, các máy hàn, các máy cán thép cỡ lớn, v. Độ lệch điện áp tại phụ tải là giá trị sai lệch giữa điện áp thực tế trên cực của các thiết bị điện so với điện áp định mức của mạng điện. Độ lệch điện áp được tiêu chuẩn hóa theo mỗi nước.

Ở Việt Nam quy định: - Độ lệch cho chiếu sáng công nghiệp và công sở, đèn pha trong giới hạn: từ –2. - Độ lệch cho động cơ: từ –5. - Các phụ tải còn lại: –5% đến +5%. Với các sự cố xảy ra trên đường dây truyền tải mặc dù không gây ra mất điện cho khách hàng do đã được bảo vệ bởi các thiết bị bảo vệ như rơle, máy cắt tự động, v.

Tuy nhiên hiện tượng sụt áp vẫn xảy ra. Do đó phải đảm bảo không được tăng quá 110 % điện áp danh định ở các pha không bị sự cố đến khi sự cố bị loại trừ. Ngoài ra bên cung cấp và khách hàng cũng có thể thoả thuận trị số điện áp đấu nối, trị số này có thể cao hơn hoặc thấp hơn các giá trị được ban hành. Lưới phân phối hạ áp cấp điện trực tiếp cho hầu hết các thiết bị điện.

Trong lưới phân phối hạ áp các thiết bị điện đều có thể được nối với nó cả về không gian và thời gian (tại bất kỳ vị trí nào, bất kỳ thời gian nào). Vì vậy trong toàn bộ lưới phân phối hạ áp điện áp phải được thỏa mãn các tiêu chuẩn. Ảnh hưởng của điện áp nút đến phụ tải - Đối với động cơ: Mô men của động cơ không đồng bộ tỷ lệ với bình phương điện áp U đặt vào động cơ. Đối với động cơ đồng bộ khi điện áp thay đổi làm cho momen quay thay đổi, khả năng phát công suất phản kháng của máy phát và máy bù Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn đồng bộ giảm đi khi điện áp giảm quá 5% so với định mức.

Vì vậy bất kỳ sự thay đổi điện áp nào cũng tác động không tốt đến sự làm việc của các động cơ. - Đối với thiết bị chiếu sáng: Các thiết bị chiếu sáng rất nhạy cảm với điện áp, khi điện áp giảm 2.5% thì quang thông của đèn dây tóc giảm 9%. Đối với đèn huỳnh quang khi điện áp tăng 10% thì tuổi thọ của nó giảm (20-25)%, với các đèn có khí, khi điện áp giảm xuống quá 20% định mức thì nó sẽ tắt và nếu duy trì độ tăng điện áp kéo dài thì có thể cháy bóng đèn. Đối với các đèn hình khi điện áp nhỏ hơn 95% điện áp định mức thì chất lượng hình ảnh bị méo.

Các đài phát hoặc thu vô tuyến, các thiết bị liên lạc bưu điện, các thiết bị tự động hóa rất nhạy cảm với sự thay đổi của điện áp. Như khi xảy ra dao động điện áp nó sẽ gây ra dao động ánh sáng, làm hại mắt người lao động, gây nhiễu máy thu thanh, máy thu hình và thiết bị điện tử. Chính vì thế độ lệch điện áp cho phép đối với các thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện tử được quy định nhỏ hơn so với các thiết bị điện khác. - Các dụng cụ đốt nóng, các bếp điện trở: Công suất tiêu thụ trong các phụ tải loại này tỷ lệ với bình phương điện áp đặt vào.

Khi điện áp giảm hiệu quả đốt nóng của các phần tử giảm rõ rệt. Đối với các lò điện sự biến đổi điện áp ảnh hưởng nhiều đến đặc tính kinh tế kỹ thuật của các lò điện. - Đối với nút phụ tải tổng hợp: Khi thay đổi điện áp ở nút phụ tải tổng hợp bao gồm các phụ tải thành phần thì công suất tác dụng và phản kháng do nó sử dụng cũng biến đổi theo đường đặc tính tĩnh của phụ tải. Công suất tác dụng ít chịu ảnh hưởng của điện áp so với công suất phản kháng.

Khi điện áp giảm thì công suất tác dụng và công suất phản kháng đều giảm, đến một giá trị điện áp Ugh nào đó, nếu điện áp tiếp tục giảm công suất phản kháng tiêu thụ tăng lên, hậu quả là điện áp lại càng giảm và phụ tải ngừng làm việc, hiện tượng này gọi là hiện tượng thác điện áp, có Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thể xảy ra với một nút phụ tải hay toàn hệ thống điện khi điện áp giảm xuống (70-80)% so với điện áp định mức ở nút phụ tải. Đây là một sự cố vô cùng nguy hiểm cần phải có biện pháp ngăn chặn kịp thời. - Đối với hệ thống điện: Sự biến đổi điện áp ảnh hưởng đến các đặc tính kỹ thuật của hệ thống điện. Điện áp giảm sẽ làm giảm công suất phản kháng do máy phát điện và các thiết bị bù sinh ra.

Đối với máy biến áp, khi điện áp tăng, làm tăng tổn thất không tải, tăng độ cảm ứng từ trong lõi thép gây phát nóng cục bộ. Khi điện áp tăng quá cao có thể chọc thủng cách điện. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Những giải pháp điều chỉnh điện áp Để duy trì điện áp trên đầu cực thiết bị dùng điện trong miền giới hạn hay nằm trong phạm vi cho phép chúng ta phải áp dụng các biện pháp điều chỉnh điện áp để ít nhất có thể bù được các tổn thất điện áp do các phần tử trong các hệ thống cung cấp điện gây ra và trong nhiều trường hợp chúng ta phải phối hợp nhiều biện pháp điều chỉnh điện áp với nhau vì có phương pháp điều chỉnh này có thể cải thiện được thông số này nhưng lại gây ảnh hưởng không tốt đến các thông số khác.

Nhìn chung, trong các biện pháp điều chỉnh điện áp hiện nay chúng ta thấy rằng: Đối với các phương pháp điều chỉnh điện áp ở thanh cái trạm phát điện: Bằng cách thay đổi kích từ của máy phát điện để điều chỉnh điện áp ở thanh cái trạm phát điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ