Tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ - ĐH Công nghiệp TPHCM

Bài viết chi tiết về phương pháp tính toán, thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại chuyên dụng cho dứa với công suất 10kg/mẻ. Tìm hiểu các thông số kỹ thuật và quy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khám phá tiềm năng thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg mẻ

Ngành công nghiệp thực phẩm đang không ngừng tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa quy trình bảo quản và chế biến, trong đó công nghệ sấy đóng vai trò then chốt. Dứa, một loại trái cây nhiệt đới phổ biến với giá trị dinh dưỡng cao, giàu khoáng chất và chất chống oxy hóa, thường đối mặt với thách thức về bảo quản sau thu hoạch. Sấy dứa không chỉ kéo dài thời gian sử dụng mà còn tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp sấy hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn là ưu tiên hàng đầu. Trong bối cảnh đó, thiết bị sấy hồng ngoại nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Công nghệ này sử dụng nguyên lý bức xạ hồng ngoại để truyền nhiệt trực tiếp vào vật liệu, giúp làm khô nhanh chóng và giữ lại các đặc tính cảm quan tốt hơn so với các phương pháp sấy truyền thống.

Đề tài tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ không chỉ tập trung vào việc tạo ra một cỗ máy sấy mà còn đi sâu vào việc tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất. Việc thiết kế một hệ thống sấy với năng suất cụ thể 10kg/mẻ giúp đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô nhỏ hoặc thử nghiệm, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các hộ sản xuất cá thể. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính nhiệt động học của dứa, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy, và nguyên lý hoạt động của các nguồn phát hồng ngoại. Mục tiêu cuối cùng là mang lại một thiết bị sấy dứa công suất nhỏ nhưng hiệu quả, góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.

1.1. Bức xạ hồng ngoại là gì và ứng dụng trong sấy thực phẩm

Bức xạ hồng ngoại (IR) là một dạng năng lượng điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy và ngắn hơn sóng radio. Hầu hết mọi vật có nhiệt độ lớn hơn 0 Kelvin đều phát ra bức xạ này. Trong kỹ thuật sấy, bức xạ hồng ngoại được tạo ra từ các nguồn như đèn điện sợi đốt hoặc đi-ốt phát quang. Ưu điểm nổi bật của công nghệ sấy hồng ngoại là khả năng truyền nhiệt trực tiếp vào bên trong vật liệu mà không cần môi trường trung gian, giúp giảm thời gian sấy và tiêu thụ năng lượng. Đối với thực phẩm, đặc biệt là sấy dứa, sấy hồng ngoại giúp bảo toàn tốt hơn màu sắc, hương vị, và các chất dinh dưỡng so với sấy đối lưu truyền thống, do nhiệt độ sấy có thể được kiểm soát chính xác hơn và tránh quá nhiệt bề mặt.

1.2. Thách thức khi sấy dứa Làm thế nào để duy trì chất lượng

Dứa chứa hàm lượng nước cao và các hợp chất dễ bay hơi, khiến việc sấy dứa trở nên phức tạp. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để loại bỏ nước mà vẫn giữ được hương vị, màu sắc và các chất chống oxy hóa vốn có. Sấy ở nhiệt độ quá cao có thể gây biến đổi màu, mất hương vị, và suy giảm giá trị dinh dưỡng. Ngược lại, sấy ở nhiệt độ quá thấp hoặc thời gian sấy kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển của vi sinh vật. Thiết bị sấy hồng ngoại cần được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ sấy (thường trong khoảng 50oC < ts < 70oC) và cường độ bức xạ, đảm bảo quá trình thoát ẩm diễn ra đồng đều và hiệu quả, từ đó tối ưu hóa chất lượng dứa sấy cuối cùng [10].

II. Phương pháp Hướng dẫn tính toán thiết bị sấy hồng ngoại dứa hiệu quả

Để thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ đạt hiệu quả cao, cần tiến hành các bước tính toán thiết kế một cách khoa học và chính xác. Quy trình này bao gồm việc xác định các thông số vật lý của nguyên liệu, lựa chọn nguồn phát hồng ngoại phù hợp, và tính toán cân bằng năng lượng để đảm bảo thiết bị hoạt động tối ưu. Phương pháp tính toán thiết kế máy sấy dứa hồng ngoại bắt đầu từ việc phân tích khối lượng vật liệu cần sấy, độ ẩm ban đầu và độ ẩm cuối cùng mong muốn. Từ đó, xác định lượng ẩm cần bốc hơi, đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến công suất của hệ thống sấy. Tiếp theo là lựa chọn loại nguồn phát hồng ngoại có công suất và đặc tính bức xạ phù hợp với yêu cầu về nhiệt độ sấy và cường độ sấy. Các loại đèn sấy như đèn sấy hồng ngoại công nghiệp hoặc đèn sấy nhiệt halogen cỡ nhỏ thường được xem xét.

Bên cạnh đó, cần tính toán chi tiết về cấu trúc buồng sấy, vật liệu chế tạo, và hệ thống điều khiển để đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm bên trong buồng sấy được duy trì ổn định. Điều này bao gồm việc tính toán tổn thất nhiệt qua thành buồng, qua khay chứa vật liệu và các bộ phận khác. Một thiết bị sấy công nghiệp dù nhỏ cũng cần được thiết kế chắc chắn, bền bỉ và dễ dàng vệ sinh. Việc áp dụng các công thức nhiệt động học và truyền nhiệt là không thể thiếu để đưa ra các thông số kỹ thuật chính xác, giúp tối ưu hóa hiệu suất sấy và giảm thiểu chi phí vận hành. Quá trình tính toán tỉ mỉ này là nền tảng để xây dựng một thiết bị sấy hồng ngoại đáp ứng tốt các yêu cầu về năng suất và chất lượng sản phẩm.

2.1. Xác định thông số nguyên liệu Dứa và đặc tính cần sấy

Khi tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa, việc đầu tiên là xác định chính xác các thông số vật lý của dứa. Bao gồm khối lượng ban đầu của dứa (10kg/mẻ), độ ẩm ban đầu, và độ ẩm cuối cùng mong muốn sau khi sấy. Đối với dứa, nhiệt dung riêng chất khô (Cpk = 3,878 kJ/kg) và hệ số phát xạ (thường giả định là 0,85, nằm trong khoảng 0,85 – 1,0 cho thực phẩm) là những yếu tố cần thiết cho các phép tính nhiệt. Nhiệt độ sấy mong muốn thường là 55oC, với nhiệt độ ban đầu của dứa là 25oC. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp xác định lượng ẩm cần bốc hơi (Wcl = 0,189 kg cho mỗi kg dứa khô) và lượng nhiệt cần cung cấp để đạt được trạng thái khô mong muốn, từ đó làm cơ sở cho việc lựa chọn nguồn phát nhiệt và công suất thiết kế.

2.2. Tính toán cân bằng năng lượng Đảm bảo hiệu suất sấy tối ưu

Tính toán cân bằng năng lượng là bước quan trọng để xác định tổng nhiệt lượng cần thiết cho quá trình sấy. Tổng nhiệt lượng này (QCT) bao gồm nhiệt lượng để bốc hơi nước (Q1), nhiệt lượng đốt nóng lượng nước không bay hơi còn lại (Q2), và nhiệt lượng đốt nóng chất khô trong sản phẩm (Q3). Cụ thể, nhiệt lượng cần thiết được tính bằng công thức: QCT = Q1 + Q2 + Q3. Thiết kế máy sấy dứa phải đảm bảo nguồn nhiệt hồng ngoại cung cấp đủ và đồng đều để làm khô dứa mà không gây hư hại. Việc này liên quan đến việc lựa chọn số lượng và công suất của các đèn sấy hồng ngoại (ví dụ: đèn R80, RED, 220V/75W [10]), cũng như cấu hình bố trí chúng trong buồng sấy. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất sấy và giảm thiểu tổn thất năng lượng.

III. Thiết kế chi tiết Cấu trúc và vật liệu cho thiết bị sấy hồng ngoại dứa

Việc thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ không chỉ dừng lại ở các tính toán lý thuyết mà còn cần cụ thể hóa về cấu trúc và lựa chọn vật liệu. Một thiết kế chi tiết bao gồm buồng sấy, hệ thống khay chứa vật liệu, nguồn phát hồng ngoại, hệ thống thông gió và bảng điều khiển. Buồng sấy cần được làm từ vật liệu cách nhiệt tốt để giảm tổn thất nhiệt ra môi trường. Thép không gỉ, đặc biệt là inox 304, là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao và dễ vệ sinh, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Kích thước và hình dạng của buồng sấy cần được tối ưu hóa để đảm bảo phân phối nhiệt đồng đều và luồng khí thoát ẩm hiệu quả.

Khay chứa vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa diện tích tiếp xúc của dứa với bức xạ hồng ngoại và luồng khí. Khay thường được làm từ inox 304, đục lỗ với diện tích lỗ chiếm 30% và độ dày 1.5mm để đảm bảo thoát ẩm tốt. Phần khung bao bọc bên ngoài khay cũng được chế tạo từ thép không gỉ. Việc lựa chọn các loại đèn sấy hồng ngoại phù hợp về công suất (dưới 125W) và bước sóng là cần thiết để tránh gây ảnh hưởng đến chất lượng dứa sấy. Một hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động sẽ giúp duy trì nhiệt độ sấy ổn định (ts = 55oC) và giám sát quá trình sấy. Tổng thể, sự kết hợp giữa thiết kế cấu trúc vững chắc và lựa chọn vật liệu thông minh sẽ tạo ra một thiết bị sấy hồng ngoại bền bỉ, hiệu quả và an toàn cho việc chế biến dứa.

3.1. Lựa chọn nguồn phát hồng ngoại Tối ưu công suất và nhiệt độ

Việc lựa chọn nguồn phát hồng ngoại phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế thiết bị sấy dứa. Các loại đèn sấy có thể sử dụng bao gồm đèn gương, đèn sấy nhiệt halogen cỡ nhỏ, hoặc đèn sấy hồng ngoại công nghiệp. Đối với sấy thực phẩm như dứa, cần chọn đèn có cường độ sấy vừa phải và công suất không quá lớn (dưới 125W) để tránh làm hỏng sản phẩm. Ví dụ, đèn sấy hồng ngoại cỡ nhỏ R80, RED, 220V/75W được xem xét vì đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ sấy an toàn (50oC < ts < 70oC) và hiệu quả [10]. Vị trí lắp đặt và khoảng cách giữa các đèn cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo sự phân bố nhiệt đồng đều trên toàn bộ bề mặt dứa, từ đó giúp tối ưu hóa năng lượng và hiệu quả sấy.

3.2. Cấu tạo khay sấy và buồng sấy Đảm bảo vệ sinh và hiệu quả truyền nhiệt

Khay chứa vật liệu có vai trò quan trọng trong thiết bị sấy hồng ngoại dứa. Khay được thiết kế với chiều dài 0.75m và chiều rộng 0.7m, làm từ inox 304 không gỉ, đạt tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS). Vật liệu này không chỉ có khả năng chịu nhiệt mà còn dễ vệ sinh, phù hợp với ngành thực phẩm. Khay được đục lỗ với diện tích lỗ chiếm 30% tổng bề mặt và độ dày 1.5mm, giúp luồng khí nóng và bức xạ hồng ngoại dễ dàng tiếp cận nguyên liệu, tăng cường tốc độ thoát ẩm. Phần khung bao bọc bên ngoài khay cũng được làm từ thép không gỉ, đảm bảo độ bền và tính ổn định cho toàn bộ hệ thống sấy, góp phần giảm thiểu tổn thất nhiệt.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của thiết bị sấy hồng ngoại dứa

Các kết quả từ việc tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này. Sau khi hoàn thành quá trình tính toán chi tiết về cân bằng nhiệt, lựa chọn nguồn phát hồng ngoại và vật liệu cấu trúc, một thiết bị có khả năng sấy dứa đạt tiêu chuẩn chất lượng đã được hình thành. Tổng nhiệt lượng cần thiết (QCT) để sấy 10kg dứa từ độ ẩm ban đầu xuống độ ẩm mong muốn đã được xác định cụ thể, cho phép lựa chọn chính xác số lượng và công suất của các đèn hồng ngoại. Ví dụ, việc tính toán cho ra các giá trị như Q1 (nhiệt bốc hơi), Q2 (nhiệt đốt nóng nước còn lại), Q3 (nhiệt đốt nóng chất khô), tổng hợp lại thành QCT, cho thấy sự cần thiết của một lượng năng lượng nhất định để quá trình sấy diễn ra hiệu quả.

Trong ứng dụng thực tiễn, một thiết bị sấy hồng ngoại được thiết kế theo các thông số đã tính toán có thể mang lại nhiều lợi ích. Dứa sấy bằng hồng ngoại thường giữ được màu sắc tự nhiên, hương vị đậm đà và hàm lượng dinh dưỡng cao hơn so với sấy đối lưu thông thường. Điều này là do nhiệt được truyền trực tiếp vào vật liệu, giảm thiểu sự quá nhiệt bề mặt và bảo vệ các hợp chất nhạy cảm. Hiệu suất sấy được cải thiện đáng kể, rút ngắn thời gian sấy và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, thiết bị này còn có thể áp dụng cho các loại trái cây và nông sản khác, mở rộng khả năng chế biến và tạo ra đa dạng sản phẩm sấy. Việc sản xuất dứa sấy bằng hồng ngoại không chỉ nâng cao giá trị sản phẩm mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong việc chế biến các loại trái cây theo mùa.

4.1. Đánh giá hiệu quả năng lượng và chất lượng sản phẩm sấy

Việc tối ưu hóa năng lượng là một trong những mục tiêu chính của thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa. Các tính toán cho thấy rằng bằng cách sử dụng nguyên lý bức xạ hồng ngoại, nhiệt được truyền trực tiếp và hiệu quả hơn, giảm thiểu năng lượng bị mất vào môi trường xung quanh. Điều này dẫn đến hiệu suất sấy cao hơn và thời gian sấy ngắn hơn. Về chất lượng dứa sấy, sản phẩm thu được từ thiết bị sấy hồng ngoại có khả năng giữ lại màu sắc vàng tự nhiên, hương vị đặc trưng và các chất chống oxy hóa tốt hơn. Điều này được chứng minh qua việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ sấy (ts = 55oC) và cường độ bức xạ, tránh làm biến đổi cấu trúc và thành phần dinh dưỡng của dứa.

4.2. Khả năng mở rộng và ứng dụng cho các loại nông sản khác

Thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ được thiết kế với tính linh hoạt cao, cho phép dễ dàng điều chỉnh để sấy các loại nông sản khác như xoài, chuối, mít hoặc các loại rau củ. Điều này là nhờ vào khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ và cường độ bức xạ của hệ thống hồng ngoại. Với các điều chỉnh nhỏ về cài đặt nhiệt độ, thời gian sấy, và có thể là khay chứa vật liệu, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu sấy đa dạng. Khả năng này không chỉ tăng cường giá trị sử dụng của thiết bị mà còn mở ra nhiều cơ hội kinh doanh cho các nhà sản xuất, giúp họ đa dạng hóa sản phẩm và tối đa hóa lợi nhuận từ các nguồn nông sản khác nhau.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của công nghệ sấy hồng ngoại

Tổng kết, quá trình tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa 10kg/mẻ đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các yếu tố kỹ thuật cần thiết để chế tạo một hệ thống sấy hiệu quả. Bằng cách áp dụng các nguyên lý nhiệt động học, truyền nhiệt và lựa chọn vật liệu thông minh, một thiết bị sấy hồng ngoại không chỉ đáp ứng yêu cầu về năng suất mà còn đảm bảo chất lượng dứa sấy vượt trội. Các tính toán về cân bằng nhiệt, công suất nguồn phát, và tổn thất năng lượng là nền tảng vững chắc cho một thiết kế tối ưu, giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tăng hiệu suất sấy.

Trong tương lai, công nghệ sấy hồng ngoại sẽ tiếp tục phát triển với nhiều cải tiến về hiệu quả năng lượng và khả năng kiểm soát. Việc tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm tiên tiến sẽ giúp tự động hóa quá trình sấy, giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa điều kiện sấy cho từng loại nguyên liệu cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về tối ưu hóa năng lượng thông qua việc kết hợp hồng ngoại với các phương pháp sấy khác (ví dụ: sấy bơm nhiệt, sấy chân không) có thể mang lại hiệu quả vượt trội. Sự phát triển của vật liệu phát bức xạ hồng ngoại mới với dải bước sóng tối ưu hơn cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Với những tiến bộ này, thiết bị sấy hồng ngoại không chỉ là một giải pháp hiện tại mà còn là một công nghệ then chốt cho tương lai của ngành chế biến nông sản, góp phần tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, an toàn và bền vững.

5.1. Những đóng góp của nghiên cứu vào ngành chế biến thực phẩm

Nghiên cứu về tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại dứa đã mang lại những đóng góp quan trọng cho ngành chế biến thực phẩm. Thứ nhất, nó cung cấp một quy trình chi tiết và khoa học để thiết kế thiết bị sấy dứa công suất nhỏ, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng tiếp cận công nghệ hiện đại. Thứ hai, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ sấy và lựa chọn nguồn phát hồng ngoại để đảm bảo chất lượng dứa sấy tối ưu. Cuối cùng, nó mở ra hướng phát triển cho việc ứng dụng rộng rãi công nghệ sấy hồng ngoại cho các loại nông sản khác, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị nông sản Việt Nam trên thị trường.

5.2. Xu hướng phát triển công nghệ sấy hồng ngoại trong tương lai

Trong tương lai, công nghệ sấy hồng ngoại hứa hẹn nhiều bước đột phá. Xu hướng chính sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa năng lượng thông qua việc phát triển các nguồn phát hồng ngoại hiệu quả hơn, tiết kiệm điện năng. Các hệ thống điều khiển thông minh tích hợp trí tuệ nhân tạo sẽ cho phép tự động điều chỉnh các thông số sấy theo thời gian thực, đảm bảo hiệu suất sấy cao nhất và chất lượng sản phẩm đồng đều. Ngoài ra, việc kết hợp thiết bị sấy hồng ngoại với các công nghệ tiền xử lý hoặc hậu xử lý khác sẽ tạo ra các quy trình sấy hỗn hợp, mang lại ưu điểm kép về tốc độ và chất lượng sản phẩm. Đây là hướng đi quan trọng để tạo ra các giải pháp sấy bền vững và kinh tế hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Tính toán thiết kế thiết bị sấy hồng ngoại nguyên liệu dứa năng suất 10kgmẻ đồ án tốt nghiệp đại học khoa công nghệ nhiệt lạnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Trang 23 Khoa Công Nghệ Nhiệt Lạnh Khóa luận tốt nghiệp đại học khô nhiệt độ làm giảm thời gian sấy. Các thời gian làm khô mẫu giảm từ 465 phút xuống còn 290 phút khi nhiệt độ không khí được tăng lên từ 37°C đến 43°C [5]. Theo Alexandre DONNER [12] về “Đặc tính của động học sấy của Dứa thái lát và cải tiến quy trình làm khô ở Uganda”. Các thí nghiệm này được thực hiện trong phòng thí nghiệm của bộ phận TIPs tại Đại học Libre de Bruxelles.

Hai thông số được khảo sát là vận tốc không khí và độ dày của miếng dứa. Về độ dày của dứa lát, người ta nhận thấy rằng các lát mỏng hơn dẫn đến thời gian sấy ngắn hơn so với lát dày, tốc độ không khí ảnh hưởng đến tốc độ sấy khi bắt đầu hoạt động sấy có vẻ như tốc độ sấy phụ thuộc chủ yếu vào độ ẩm có nghĩa là về sự khuếch tán bên trong. Nếu vận tốc không khí giảm, hệ số khuếch tán hiệu quả cũng giảm theo. Do đó, hệ số khuếch tán hiệu quả phụ thuộc vào vận tốc không khí [6].

“Constructing a solar dryer for drying of pineapples” Nghiên cứu này được thực hiện để phát triển kẹo dứa được chế biến từ dứa tươi sử dụng 40%, 50% và 60% dung dịch đường và sau đó được làm khô trong máy sấy năng lượng mặt trời. Các độ dày của các lát dứa là 0,5 và 1,0 cm. Các lát dứa được nhúng 40%, 50% và 60% dung dịch đường để qua đêm và sau đó sấy khô trong máy sấy năng lượng mặt trời. Người ta thấy rằng quả dứa dày 0,5 cm lát khô nhanh hơn lát dày 1 cm [7].

Theo López-Cerino Ignacio, López-Cruz Lorenzo Irineo, Nagle Marcus, Mahayothee Busarakorn, Müller Joachim của Nghiên cứu Kỹ thuật và Công nghệ tập XIX. Dứa lát dày 1 cm đã được sấy khô sử dụng máy sấy quy mô phòng thí nghiệm có độ chính xác cao được phát triển tại Đại học Hohenheim, Đức bằng cách sử dụng luồng không khí được kiểm soát tại một độ ẩm với ba mức nhiệt độ 50oC, 60oC và 70oC với vận tốc không khí 0,5 m/s; 1 m/s và 1,5 m/s. Sau khi sấy khô, màu của dứa hơi nhạt đi mà không có thay đổi lớn về chất lượng. Từ 50oC đến 70oC tốc độ sấy 0,5 m/s thời gian giảm sau đó từ 26 giờ xuống 12 giờ; từ 50oC đến 70oC nhưng với tốc độ không khí 1 m/s thời gian sấy đã giảm xuống từ 20 giờ đến 10 giờ và cuối cùng với vận tốc không khí 1,5 m/s và cùng nhiệt độ tăng thời gian sấy giảm từ 16 giờ xuống 8 giờ [8].

Phương pháp sấy bức xạ hồng ngoại 1. Đặc điểm bức xạ hồng ngoại Tác dụng nhiệt, có thể gây ra hiện tượng quang điện trong ở chất bán dẫn, có thể tác dụng lên một số kính ảnh đặc biệt, có thể biến điệu như sóng điện từ cao tần. Tia hồng ngoại tuân theo các định luật: truyền thẳng, phản xạ, và cũng gây được hiện tượng nhiễu xạ, giao thoa như ánh sáng thông thường. Bức xạ hồng ngoại được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, khoa học, quân sự, thương mại và y tế.

Các thiết bị quan sát ban đêm sử dụng ánh sáng hồng ngoại chủ động cho phép quan sát người hoặc động vật mà người quan sát không bị phát hiện. Thiên văn học hồng ngoại sử dụng trang bị cảm biến kính thiên văn để xâm nhập vào các vùng Chương 1: Tổng quan Trang 24 Khoa Công Nghệ Nhiệt Lạnh Khóa luận tốt nghiệp đại học không gian có nhiều bụi bẩn như mây phân tử, phát hiện các đối tượng như những hành tinh và để xem cao chuyển màu đỏ đối tượng từ những ngày đầu của vũ trụ. Máy ảnh nhiệt hồng ngoại được sử dụng để phát hiện sự mất nhiệt trong các hệ thống cách nhiệt, để quan sát sự thay đổi của lưu lượng máu trong da và phát hiện tình trạng quá nóng của thiết bị điện. Về việc áp dụng bức xạ nhiệt trong sơn khô và các vật liệu tấm mỏng khác, Vainberg và Grabovsky (1986) chỉ ra rằng có thể tận dụng tốt nhất tất cả các ưu điểm của cung cấp năng lượng bức xạ nếu dải phổ quang phổ bộ tản nhiệt bức xạ hồng ngoại được kết hợp với nhiệt kế quang phổ của màng và chất nền.

Quá trình truyền bức xạ không dẫn đến sự hình thành lớp vỏ trên bề mặt, thường hạn chế việc loại bỏ độ ẩm trong một số vật liệu trải qua sấy không khí nóng. Trong thí nghiệm của họ về sấy giấy, Lampinen et al. Sấy bằng bức xạ hồng ngoại Sấy bức xạ hồng ngoại là phương pháp sấy vật liệu ẩm sử dụng nguồn phát ra tia hồng ngoại là tác nhân chính để làm bay hơi nước có trong thực phẩm [9]. Người ta có thể sấy khô sản phẩm bằng các tia hồng ngoại vì tia hồng ngoại có tác dụng nhiệt.

Lượng nhiệt sinh ra bởi các tia hồng ngoại này có thể làm bốc hơi lượng ẩm hoặc lượng nước dư tồn tại trong các loại thực phẩm. Do đó, các máy sấy tia hồng ngoại là các máy sấy hoạt động dựa trên nguyên tắc sử dụng lượng nhiệt sinh ra từ các tia hồng ngoại để làm khô sản phẩm cần sấy [9]. Nguyên lí sấy khô vật liệu ẩm bằng bức xạ hồng ngoại Nguyên nhân vì sao năng lượng của bóng đèn hồng ngoại lại có thể làm bay hơi nước có trong vật liệu ẩm, từ đó làm khô được các vật liệu đó. Sau đây chúng ta sẽ đi tìm hiểu sâu về cơ chế làm khô của bức xạ hồng ngoại, khi chúng tác động tới các loại vật liệu ẩm.

Như chúng ta đã biết, hầu hết các vật liệu ẩm đều được cấu tạo từ nước và các hợp chất hữu cơ. Bên cạnh đó tại cùng một điều kiện giống nhau thì nước và các loại hợp chất hữu cơ này, lại hấp thụ năng lượng cực đại của bức xạ hồng ngoại do nguồn phát ra, ở những bước sóng khác nhau. Và đây cũng chính là một đặc điểm rất quan trọng để từ đó, chúng ta có thể lợi dụng để điều chỉnh năng lượng bức xạ về bước sóng thích hợp, mà tại đó lượng nước ở trong vật liệu ẩm bay hơi càng nhiều càng tốt. Khi chúng ta cấp điện cho bóng đèn hồng ngoại thì sẽ phát ra ánh sáng và sản sinh ra các tia hồng ngoại chiếu tới vật liệu ẩm trong phòng sấy.

Do đó khi nhận được nguồn năng lượng bức xạ mà đèn hồng ngoại chiếu tới, thì nội năng của nước trong vật liệu ẩm Chương 1: Tổng quan Trang 25 Khoa Công Nghệ Nhiệt Lạnh Khóa luận tốt nghiệp đại học sẽ tăng lên nhanh chóng. Vì thế ma sát giữa các phân tử nước sẽ tăng lên dẫn đến nhiệt độ của nước tăng lên dần tới nhiệt độ sôi, cắt đứt các liên kết giữa các phân tử nước với nhau và giữa các phân tử nước với các cấu trúc hữu cơ. Kết quả nước sẽ chuyển pha từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi và bốc theo chiều từ bên trong vật liệu sấy ra ngoài môi trường. Trong khi đó các chất hữu cơ cấu thành nên các vật liệu ẩm đó hấp thụ không đáng kể bức xạ hồng ngoại chiếu tới.

Vì thế các hợp chất hữu cơ cấu tạo nên vật liệu đó là các loại thực phẩm thì sẽ không bị ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại. Trên thực tế, việc điều chỉnh năng lượng bức xạ của tia hồng ngoại về tới bước sóng mà nước tự do trong vật liệu ẩm hấp thụ cực đại là hoàn toàn thực hiện được, vì chúng ta có mối quan hệ giữa bước sóng và nhiệt độ của bóng đèn hồng ngoại là max= 2886/T. Cụ thể từ công thức này chúng ta có thể chủ động điều khiển nhiệt độ bóng đèn để thu được bước sóng phù hợp, bước sóng phù hợp theo nghiên cứu là khoảng 2,5 – 3,5 m, và đây cũng chính là khoảng bước sóng mà nước được hấp thụ cực đại (Pan và et al. Ngoài ra, khả năng làm bay hơi nước tự do bằng bước sóng thì nhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng vào quá trình làm khô vật liệu ẩm, do tính chất nhiệt mà tia hồng ngoại sinh ra.

Vậy chúng ta có thể thấy rõ ràng là có hai tác nhân chính để làm khô vật liệu ẩm đó là: Bước sóng của tia hồng ngoại và nhiệt độ của do tia hồng ngoại phát ra. Và đây cũng là đặc điểm quan trọng làm tăng tốc độ quá trình sấy từ đó làm giảm đáng kể thời gian sấy, góp phần tăng hiệu quả của quá trình sấy lên rất nhiều. Trong sấy bức xạ hồng ngoại, còn được gọi là sấy bức xạ nhiệt, nhiệt được chuyển sang các vật liệu dưới dạng năng lượng bức xạ. Các loại bức xạ nhân tạo bao gồm việc sử dụng máy phát bức xạ hồng ngoại như đèn điện đặc biệt và các tấm kim loại, bằng gốm hoặc bằng kim loại nóng, bằng điện hoặc gas.

Trong sấy bức xạ tự nhiên (sấy bằng năng lượng mặt trời), bức xạ từ mặt trời được khai thác trực tiếp hoặc gián tiếp tùy theo mục đích sấy. Tính năng phân biệt của sấy bức xạ hồng ngoại là nó không đòi hỏi một môi trường truyền năng lượng từ nguồn đích. Các vật liệu đang được sấy khô có thể được coi là chất hấp thụ bức xạ hồng ngoại. Nguồn phát bức xạ hồng ngoại Hầu hết mọi vật có nhiệt độ lớn hơn 0oK đều phát ra bức xạ hồng ngoại, mặt trời cũng là một nguồn bức xạ cực lớn.

Để tạo ra bức xạ hồng ngoại định hướng dùng trong kỹ thuật người ta dùng đèn điện sợi đốt hoặc dùng đi-ốt phát quang. Nhưng trong thí nghiệm sấy nói chung thì người ta thường dùng đèn sợi đốt Các thiết bị phát ra tia hồng ngoại có thể dùng để sấy như: đèn gương nhỏ, đèn sấy nhiệt halogen cỡ nhỏ, đèn sấy hồng ngoại công nghiệp, đèn sấy hồng ngoại halogen cỡ lớn trong công nghiệp,… Chương 1: Tổng quan Trang 26 Khoa Công Nghệ Nhiệt Lạnh Khóa luận tốt nghiệp đại học − Đèn gương : là một bóng đèn thủy tinh được tráng gương một phần ở bên trong để tập trung tia sáng về một phía. Đèn có nhược điểm dễ vỡ, quán tính nhiệt kém, tổn thất lớn, khả năng tỏa sáng không đều.7 Đèn gương Hình 1.8 Đèn sấy nhiệt halogen cỡ nhỏ Hình 1.9 Đèn sấy hồng ngoại công nghiệp sử Hình 1.10 Đèn sấy hồng ngoại halogen dụng ánh sáng trắng dùng trong công nghiệp Đối với sấy thực phẩm ta chọn loại đèn sấy phù hợp sao cho cường độ sấy vừa phải, nhiệt độ không được quá cao (50oC < ts < 70oC), công suất không quá lớn (dưới 125W) gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm sấy [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ