Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Năng lượng Tái tạo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện thiết kế và tính toán kỹ thuật cho hệ thống điện mặt trời áp mái công suất 2,5 MWp, phục vụ nhu cầu tự tiêu thụ nội bộ (self-consumption) tại khu công nghiệp thuộc thị xã Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên sự tăng trưởng nhanh chóng của nhu cầu năng lượng công nghiệp tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Theo số liệu của Cục Điều tiết Điện lực (Bộ Công Thương) được trích dẫn trong văn bản, sản lượng điện thương phẩm của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2023 đạt hơn 5,99 tỷ kWh, tăng trưởng 12,xx%. Trong đó, điện năng dành cho công nghiệp và xây dựng chiếm tới 69,25% (tăng 12,33%), và sản lượng điện cung cấp riêng cho các khu công nghiệp đạt 3,12 tỷ kWh (tăng 19,xx%). Bên cạnh đó, việc các thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ áp dụng tiêu chuẩn xanh nghiêm ngặt đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam phải chủ động chuyển dịch sang năng lượng tái tạo. Với gần 80.000 nhà đầu tư thứ cấp trong các khu công nghiệp và khu chế xuất trên cả nước nhưng quỹ đất mặt đất bị giới hạn, việc tận dụng mái nhà xưởng sẵn có là giải pháp thiết thực nhất để giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia và cắt giảm phát thải khí nhà kính.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Thiết kế kỹ thuật hệ thống điện mặt trời áp mái 2,5 MWp: Tối ưu hóa việc bố trí tấm pin quang điện (PV) và lựa chọn cấu hình biến tần (inverter) phù hợp với kết cấu mái của 4 phân xưởng công nghiệp.
- Tính toán lựa chọn các thiết bị điện và phụ trợ: Xác định chủng loại dây dẫn AC, DC, thiết bị đóng cắt bảo vệ (MCCB, ACB), hệ thống phụ trợ (kẹp tôn seamlock, chân L-leg, ray nhôm, lối đi walkway và hệ thống báo cháy).
- Mô phỏng hiệu suất năng lượng: Sử dụng phần mềm PVsyst kết hợp mô hình không gian 3D từ SketchUp để phân tích bức xạ, sản lượng điện phát ra và các tổn thất do nhiệt độ, dây dẫn, suy hao vật liệu và che bóng cận cảnh (near shading).
- Đánh giá tính khả thi tài chính: Tính toán chi phí đầu tư ban đầu (Capex), chi phí vận hành bảo dưỡng (Opex), dòng tiền ròng và các chỉ số kinh tế gồm Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) và thời gian hoàn vốn.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điện mặt trời áp mái quy mô 2,5 MWp lắp đặt trên 4 cụm nhà xưởng (Factory 1, Factory 2, Factory 3 và Factory 6). Phạm vi không gian đặt tại thị xã Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (tọa độ địa lý $10^\circ 38' 10''\text{ B}$). Dữ liệu khí tượng sử dụng nguồn Meteonorm 8, thời điểm hoàn thành đề tài vào tháng 01/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ba mô hình phát điện mặt trời chính:
- Hệ thống hòa lưới (On-grid Solar System - OGSS): Cung cấp điện trực tiếp cho phụ tải; trong điều kiện chính sách hiện tại không cho phép phát ngược lên lưới, hệ thống bắt buộc tích hợp cơ chế kiểm soát chống phát ngược (Zero Export).
- Hệ thống lai (Hybrid Solar System): Tích hợp cụm pin lưu trữ điện năng (BESS) để cung cấp điện khi mất lưới hoặc ban đêm.
- Hệ thống độc lập (Off-grid Solar System): Vận hành không phụ thuộc vào lưới điện lực, phục vụ phụ tải hoàn toàn qua nguồn pin mặt trời và bộ lưu trữ.
Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng trong thiết kế bao gồm:
- Tiêu chuẩn IEC 62548: Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt an toàn cho các chuỗi tấm pin và cáp dẫn DC.
- Tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy UL Type 1 và Type 2 dành cho tấm quang điện.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật điện hạ thế về độ sụt áp cho phép: sụt áp một chiều DC không vượt quá 3% trên từng chuỗi và tổng sụt áp hệ thống dưới 5%.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và tính toán kỹ thuật được triển khai thông qua các công cụ chuyên ngành:
- Khảo sát thực địa và vẽ kỹ thuật: Sử dụng AutoCAD để xử lý mặt bằng 2D, xác định diện tích mái và phân bổ các mảng pin. Kết quả khảo sát cho thấy thời gian phát điện hiệu quả của hệ thống dao động từ 3,5 đến 4 giờ nắng/ngày với cường độ cao nhất vào khoảng 11 giờ trưa đến 12 giờ trưa.
- Tính toán điện học: Xác định dòng điện làm việc định mức, dòng ngắn mạch cực đại và các hệ số suy giảm hiệu chỉnh theo phương pháp lắp đặt ($K_1$), số lượng cáp đi chung máng ($K_2$) và nhiệt độ môi trường ($K_3$) nhằm chọn tiết diện cáp AC, cáp DC và dòng định mức của thiết bị đóng cắt.
- Mô phỏng không gian và năng lượng: Xây dựng mô hình 3D trên SketchUp để xuất tệp dữ liệu sang phần mềm PVsyst, mô phỏng tổn thất che bóng, tính toán hệ số công suất $\cos\varphi$ và xác suất sản lượng P90/P95.
- Đánh giá kinh tế: Phân tích dòng tiền chiết khấu dựa trên biểu giá điện công nghiệp và hồ sơ phụ tải tiêu thụ thực tế.
Thiết kế và triển khai kỹ thuật
Lựa chọn thiết bị chính
Hệ thống sử dụng các dòng thiết bị quang điện tiêu chuẩn công nghiệp với thông số kỹ thuật được tổng hợp trong bảng sau:
| Thiết bị / Thông số kỹ thuật |
Giá trị công bố trong văn bản |
Đơn vị / Tiêu chuẩn |
| Tấm pin quang điện |
Longi Solar LR5-72HPH-545M |
Tiêu chuẩn IEC/UL |
| - Công suất cực đại ($P_{max}$) |
545 |
Wp |
| - Điện áp tại điểm công suất cực đại ($V_{mpp}$) |
41,5 (STC: 41,8) |
V |
| - Dòng điện tại điểm công suất cực đại ($I_{mpp}$) |
13,04 (STC: 13,xx) |
A |
| - Điện áp hở mạch ($V_{oc}$) |
49,65 |
V |
| - Dòng điện ngắn mạch ($I_{sc}$) |
13,92 |
A |
| - Hiệu suất chuyển đổi quang điện |
21,3 |
% |
| - Điện áp hệ thống tối đa chịu đựng |
1500 |
VDC |
| - Hệ số suy giảm công suất theo nhiệt độ |
-0,35 |
%/°C |
| - Hệ số suy giảm điện áp theo nhiệt độ |
-0,27 |
%/°C |
| - Nhiệt độ vận hành danh định |
40 đến 80 |
°C |
| Biến tần hòa lưới (Inverter) |
Growatt MAX 110KTL3-LV / Sungrow SG110CX |
Số lượng: 18 bộ |
| - Công suất danh định ngõ ra AC |
110 |
kW |
| - Điện áp DC đầu vào tối đa |
1100 |
V |
| - Điện áp khởi động |
200 |
V |
| - Dải điện áp làm việc MPPT |
200 - 1000 |
V |
| - Số lượng bộ theo dõi điểm công suất cực đại (MPPT) |
10 |
MPPT (tối đa 2 chuỗi/MPPT) |
| - Dòng vào cực đại mỗi MPPT |
27 |
A |
| - Dòng ngắn mạch DC |
40 |
A |
| - Dòng điện ngõ ra cực đại ($I_{AC_max}$) |
158,8 |
A |
| - Tổng độ méo sóng hài dòng điện ($THDi$) |
< 3 |
% |
| - Hiệu suất chuyển đổi cực đại / Chuẩn Châu Âu |
98,80 / 98,17 |
% |
Tính toán cáp dẫn điện và sụt áp
Dòng điện làm việc định mức từ mỗi biến tần 110 kW về tủ phân phối chính (MDB) được tính theo công thức:
$$I_{inverter} = \frac{P_{inverter}}{\sqrt{3} \times U \times \cos\varphi} = \frac{110000}{\sqrt{3} \times 600 \times 0,985} \approx 107,45\text{ A}$$
Để đảm bảo an toàn khi lắp đặt cáp trong máng hở ở điều kiện nhiệt độ môi trường 40°C, nhóm tác giả áp dụng hệ số hiệu chỉnh tổng hợp:
$$K_{HC} = K_1 \times K_2 \times K_3 = 1 \times 0,91 \times 0,72 = 0,6552$$
Dòng điện cho phép yêu cầu của dây dẫn:
$$I_{inverter_max} = \frac{I_{inverter}}{K_{HC}} = \frac{107,45}{0,6552} \approx 164\text{ A}$$
Nhóm tác giả chọn cáp đồng CADIVI 4 lõi, lớp cách điện XLPE, vỏ bọc PVC, tiết diện $50\text{ mm}^2$ (dòng tải cho phép $I_{CP} = 185\text{ A} \ge 164\text{ A}$). Dây nối đất bảo vệ (PE) đi kèm có tiết diện $50\text{ mm}^2$.
Đối với cáp một chiều (DC), hệ thống chọn dây chuyên dụng năng lượng mặt trời của CADIVI với lõi đồng mạ thiếc, cách điện và vỏ bọc XLPO chịu điện áp 1500 VDC, tiết diện $6\text{ mm}^2$. Kết quả kiểm tra độ sụt áp trên các chuỗi tấm pin:
- Chuỗi dài nhất 200 m (18 tấm pin): Độ sụt áp tuyệt đối $\Delta U = 8,95\text{ V}$, sụt áp tương đối đạt 1,6% (đáp ứng tiêu chuẩn cho phép $< 3%$).
- Chuỗi dài 150 m (12 đến 15 tấm pin): Độ sụt áp tuyệt đối $\Delta U = 6,71\text{ V}$, sụt áp tương đối đạt 1,07% (đáp ứng tiêu chuẩn $< 3%$).
Lựa chọn thiết bị bảo vệ và phụ trợ
- Khối ngắt mạch tự động (MCCB): Nhóm thiết kế tính toán dòng bảo vệ yêu cầu bằng 1,25 lần dòng làm việc ($1,25 \times 107,95\text{ A} = 134,9\text{ A}$). Lựa chọn 18 bộ MCCB thương hiệu LS mã hiệu 4P 225A, dòng cắt ngắn mạch 30 kA tương ứng cho 18 biến tần.
- Máy cắt không khí (ACB) tại tủ tổng MDB 1: Yêu cầu dòng làm việc chịu đựng $I_{ACB1} \ge 10 \times 134,9\text{ A} = 1619\text{ A}$. Tác giả lựa chọn ACB LS mã hiệu AS-25E4-25H, 4 cực, dòng định mức 2500 A, dòng cắt ngắn mạch 85 kA.
- Phụ kiện cơ khí và an toàn: Hệ thống kết cấu dùng chân L-leg, kẹp sóng tôn seamlock, ray nhôm và kẹp giữa (mid clamp). Công trình bố trí các sàn thao tác kỹ thuật (walkway) để phục vụ công tác tẩy rửa bề mặt pin và lắp đặt hệ thống cảnh báo cháy tự động.
Quy trình mô phỏng trên PVsyst
Quy trình tính toán mô phỏng hệ thống điện mặt trời trên PVsyst được tác giả thực hiện qua 7 bước:
- Khởi tạo dự án riêng biệt cho từng khối nhà xưởng (bắt đầu từ Factory 6).
- Nhập tọa độ địa lý ($10^\circ 38' 10''\text{ B}$) và đồng bộ cơ sở dữ liệu bức xạ từ Meteonorm 8.
- Thiết lập thông số hình học mái: góc nghiêng mảng pin đặt theo độ dốc mái là $8^\circ$, góc phương vị mái hướng 1 là $125^\circ$ và hướng 2 là $25^\circ$.
- Cấu hình mảng pin và biến tần: Ghép nối tấm pin Longi 545 Wp vào các cổng MPPT của biến tần theo từng phân hệ (subsystem 1 đến 4).
- Khai báo các tổn thất hệ thống: Tổn thất nhiệt độ theo kết cấu lắp bán tích hợp có khe lưu thông gió phía dưới tấm pin; tổn thất trên điện trở dây dẫn AC/DC; tổn thất chất lượng module và tỷ lệ suy giảm công suất tuyến tính 0,4%/năm.
- Mô phỏng che bóng cận cảnh: Dựng mô hình 3D nhà xưởng trên SketchUp, xuất tệp định dạng
.3ds sang PVsyst để phân tích vật cản che khuất ánh sáng theo từng góc chiếu mặt trời trong năm.
- Cấu hình hệ số công suất $\cos\varphi$ và xuất báo cáo phân tích rủi ro sản lượng theo kịch bản P90 và P95.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: The Current Landscape of Solar Energy and Rationale for Topic Selection
Chương này tổng kết bức tranh phát triển của ngành năng lượng mặt trời toàn cầu và trong nước. Trích dẫn báo cáo của IEA, công suất điện mặt trời và điện gió chiếm 96% nguồn năng lượng tái tạo bổ sung mới trên thế giới trong giai đoạn 2016 - 2028, dự kiến đạt mức tăng kỷ lục 710 GW vào năm 2028. Chi phí sản xuất tấm pin PV đã giảm từ khoảng 4 USD/W (năm 2007) xuống còn 0,35 USD/W (cuối năm 2017), cùng với mức giảm 5 - 7% hàng năm của các chi phí thiết bị phụ trợ (BOS). Tại Việt Nam, tỷ trọng điện mặt trời trong cơ cấu nguồn phát năm 2022 đã vượt mức 10%, với sản lượng tăng từ 22 GWh (năm 2018) lên 28.397 GWh (năm 2022). Tác giả làm rõ lý do chọn địa bàn Bà Rịa - Vũng Tàu xuất phát từ nhu cầu điện năng công nghiệp cao (tiêu thụ 3,12 tỷ kWh trong các khu công nghiệp năm 2023) và yêu cầu xanh hóa chuỗi cung ứng từ các thị trường Âu - Mỹ.
Chương 2: Solar Power Systems and Factors Affecting System Performance
Tác giả phân tích cấu trúc, nguyên lý vận hành, ưu điểm và nhược điểm của 3 dạng hệ thống điện mặt trời: On-grid, Hybrid và Off-grid. Trong bối cảnh hiện hành, hệ thống nối lưới On-grid cho nhà máy bắt buộc phải vận hành theo cơ chế Zero Export để không phát điện ngược về lưới quốc gia khi phụ tải tiêu thụ thấp hơn sản lượng phát. Chương này phân tích chi tiết các yếu tố kỹ thuật chi phối hiệu suất phát điện thực tế: cường độ bức xạ và nhiệt độ môi trường, hiệu suất chuyển đổi quang điện của tấm pin, tổn hao do bụi bẩn và che bóng cục bộ, góc nghiêng lắp đặt mảng pin, cùng hiện tượng suy thoái vật liệu theo thời gian của tấm pin và biến tần.
Chương 3: Project Survey, Selection and Design
Chương 3 trình bày các bước khảo sát thực địa tại thị xã Tân Thành và hiện thực hóa thiết kế kỹ thuật. Mặt bằng lắp đặt gồm 4 mái phân xưởng, trong đó Factory 1 có kích thước mái dài 171,75 m. Tác giả trình bày phương án bố trí mặt bằng thiết bị (layout tấm pin trên từng mái tôn từ Factory 1, 2, 3 đến Factory 6; trạm biến tần có khung che bảo vệ; cách bố trí tủ điện phân phối MDB). Điểm trọng tâm của chương là việc tính toán chọn lựa vật tư: tấm pin Longi 545 Wp, 18 biến tần công suất 110 kW, cáp AC CADIVI 4 lõi $50\text{ mm}^2$, dây tiếp địa PE $50\text{ mm}^2$, cáp DC CADIVI $6\text{ mm}^2$ 1500 VDC kèm kiểm toán sụt áp (1,07% đến 1,6%), thiết bị đóng cắt MCCB LS 4P 225A và ACB LS 2500A.
Chương 4: Project Simulation and Calculation
Chương này mô tả việc ứng dụng các phần mềm mô phỏng kỹ thuật số gồm AutoCAD, SketchUp và PVsyst. Tác giả chi tiết hóa 7 bước cài đặt thông số mô phỏng cho Factory 6 và lặp lại cho các nhà xưởng còn lại. Mô hình 3D từ SketchUp được chuyển đổi sang PVsyst để phân tích chính xác biểu đồ che bóng gần. Dữ liệu khí tượng Meteonorm 8 cùng các thông số suy hao nhiệt độ, dây dẫn và suy thoái công suất 0,4%/năm được đưa vào mô hình nhằm đưa ra dự báo sản lượng điện nối lưới, đánh giá sản lượng điện năng theo phân phối xác suất P90/P95.
Chương 5: Debt and Investment Analysis, Financial Evaluation and Results
Chương cuối cùng tập trung vào bài toán hiệu quả tài chính và môi trường. Tác giả lập bảng cơ cấu tổng mức đầu tư (Capex), bảng phân rã chi phí vận hành bảo dưỡng hàng năm (Opex), phân tích hồ sơ phụ tải tiêu thụ theo giờ và ngày trong tuần của Factory 6, so sánh tương quan giữa sản lượng điện phát ra và lượng điện năng nhà máy tiêu thụ. Dòng tiền ròng dự án được tính toán chi tiết cho từng tháng trong 4 năm đầu tiên và dự báo suốt vòng đời dự án để kết luận về các chỉ số hoàn vốn NPV, IRR. Chương này cũng phân tích lượng phát thải khí nhà kính cắt giảm được thông qua việc so sánh hệ số phát thải $CO_2$ giữa điện mặt trời và nhiệt điện than.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả kỹ thuật và kinh tế cụ thể:
- Xác lập thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho trạm điện mặt trời áp mái 2,5 MWp sử dụng 18 biến tần 110 kW và tấm pin Longi 545 Wp, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện IEC 62548 với độ sụt áp DC duy trì dưới 1,6% và sụt áp AC dưới mức giới hạn cho phép 5%.
- Xây dựng mô hình mô phỏng 3D trên SketchUp tích hợp trực tiếp vào PVsyst, cho phép tính toán định lượng các tổn thất che bóng phức tạp trên mái nhà xưởng công nghiệp có hai hướng dốc khác nhau ($125^\circ$ và $25^\circ$).
- Xây dựng bảng dự toán tài chính chi tiết từ chi phí đầu tư ban đầu (Capex), chi phí vận hành hàng năm (Opex theo đơn vị nghìn đồng - kVND), hồ sơ phụ tải giờ và dòng tiền ròng chiết khấu, cung cấp cơ sở để tính toán các chỉ số tài chính NPV và IRR cho phương án tự dùng điện tại chỗ.
- Đóng góp thực tiễn của đồ án là đưa ra một quy trình tính toán - thiết kế - mô phỏng hoàn chỉnh, kết hợp đồng bộ giữa việc chọn lựa thiết bị điện thực tế trên thị trường Việt Nam (CADIVI, LS) với công cụ tính toán năng lượng quốc tế (PVsyst), giải quyết bài toán cấp bách về chuyển dịch năng lượng xanh cho doanh nghiệp sản xuất trong khu công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu được tác giả nêu rõ:
- Đồ án chưa thực hiện tính toán cơ học và kiểm tra kết cấu chịu lực của khung giàn, xà gồ mái nhà xưởng mà đặt giả định kết cấu mái hiện hữu đủ khả năng chịu tải trọng gia tăng của hệ thống tấm quang điện và phụ kiện.
- Nghiên cứu không bao gồm hệ thống ắc quy/pin lưu trữ năng lượng (BESS) cũng như các cấu hình hòa lưới có lưu trữ hay hệ thống độc lập.
- Độ chính xác của các phân tích kinh tế phụ thuộc vào nguồn dữ liệu bức xạ Meteonorm và biểu giá điện hiện hành của EVN, chưa mô hình hóa các rủi ro do biến động chính sách điều hành năng lượng trong tương lai.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống lưu trữ pin BESS nhằm nâng cao khả năng quản lý phụ tải và cung cấp nguồn điện dự phòng khi lưới điện gặp sự cố.
- Thực hiện kiểm định và phân tích chi tiết kết cấu kỹ thuật công trình mái tôn để đảm bảo an toàn tuyệt đối trước tải trọng gió bão.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế và kỹ thuật giữa nhiều dòng biến tần và cấu hình chuỗi pin khác nhau.
- Đánh giá độ nhạy tài chính của dự án trước những thay đổi về khung pháp lý và chính sách phát triển năng lượng tái tạo của Chính phủ Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên các ngành Công nghệ Năng lượng Tái tạo, Hệ thống Điện, Kỹ thuật Năng lượng và Quản lý Năng lượng đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thiết kế trạm phát điện quang điện.
Các kỹ sư thiết kế EPC (Engineering, Procurement and Construction) điện mặt trời có thể tham khảo trực tiếp các nội dung sau:
- Phương pháp luận và công thức tính toán chọn tiết diện cáp dẫn điện AC, DC có hiệu chỉnh theo hệ số môi trường thực tế tại Việt Nam ($K_1, K_2, K_3$).
- Phương pháp phối hợp bảo vệ mạch điện giữa MCCB nhánh cho từng inverter và máy cắt không khí tổng ACB cho tủ phân phối trạm.
- Trình tự thiết lập dự án 7 bước trên phần mềm PVsyst khi kết hợp mô hình vật thể che bóng 3D từ SketchUp.
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án điện mặt trời áp mái này được thiết kế theo mô hình nào và vận hành ra sao?
Dự án được thiết kế theo mô hình điện mặt trời hòa lưới (On-grid Solar System) với tổng công suất 2,5 MWp phục vụ tự dùng (self-consumption) cho 4 phân xưởng tại khu công nghiệp Tân Thành, Bà Rịa - Vũng Tàu. Do quy định pháp lý hiện hành, hệ thống tích hợp giải pháp chống phát ngược (Zero Export) nhằm đảm bảo điện năng dư thừa không bị đẩy ngược lên lưới điện lực quốc gia.
2. Tấm pin và biến tần được lựa chọn trong đề tài có thông số kỹ thuật chính như thế nào?
Hệ thống sử dụng tấm pin quang điện Longi Solar mã hiệu LR5-72HPH-545M công suất 545 Wp (hiệu suất 21,3%, $V_{oc} = 49,65\text{ V}$, $I_{sc} = 13,92\text{ A}$) và 18 bộ biến tần Growatt 110kW MAX 110KTL3-LV / Sungrow SG110CX công suất 110 kW (hiệu suất tối đa 98,80%, 10 bộ MPPT, điện áp DC tối đa 1100 V).
3. Tiết diện cáp điện xoay chiều (AC) và một chiều (DC) được tính toán và lựa chọn ra sao?
Cáp AC nối từ mỗi biến tần về tủ MDB là cáp đồng CADIVI 4 lõi $50\text{ mm}^2$ (cách điện XLPE/PVC, dòng cho phép $I_{CP} = 185\text{ A}$, đáp ứng dòng tính toán hiệu chỉnh 164 A); dây PE đi kèm có tiết diện $50\text{ mm}^2$. Cáp DC nối chuỗi pin về biến tần sử dụng dây CADIVI chuyên dụng cho điện mặt trời tiết diện $6\text{ mm}^2$ (cách điện kép XLPO 1500 VDC), cho độ sụt áp thực tế từ 1,07% đến 1,6% (đều nằm dưới giới hạn cho phép 3%).
4. Thiết bị đóng cắt bảo vệ trong tủ điện phân phối chính bao gồm những gì?
Hệ thống bố trí 18 bộ ngắt mạch tự động MCCB LS 4P 225A (dòng cắt ngắn mạch 30 kA) tương ứng cho 18 biến tần và 01 máy cắt không khí tổng ACB LS mã hiệu AS-25E4-25H (4 cực, dòng định mức 2500 A, dòng cắt ngắn mạch 85 kA) tại tủ điện phân phối chính MDB 1.
5. Các bước chính trong quy trình mô phỏng hệ thống trên PVsyst của đồ án là gì?
Quy trình mô phỏng gồm 7 bước: khởi tạo dự án cho từng nhà xưởng; nhập tọa độ địa lý và nạp dữ liệu bức xạ Meteonorm 8; thiết lập góc nghiêng ($8^\circ$) và góc phương vị ($125^\circ$ và $25^\circ$); cấu hình tấm pin - biến tần theo 4 phân hệ; khai báo các tổn thất hệ thống (nhiệt độ, điện trở dây, suy thoái tấm pin 0,4%/năm); nạp mô hình 3D từ SketchUp để mô phỏng che bóng gần; và thiết lập hệ số công suất $\cos\varphi$ cùng các kịch bản xác suất sản lượng P90/P95.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc tính toán thiết kế kỹ thuật, mô phỏng năng lượng và đánh giá kinh tế cho hệ thống điện mặt trời áp mái 2,5 MWp tại khu công nghiệp thị xã Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Bằng việc kết hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật điện quốc tế (IEC 62548, UL) với thiết bị sẵn có trên thị trường trong nước và ứng dụng phần mềm PVsyst cùng SketchUp, nghiên cứu đã xây dựng phương án cung cấp điện tự dùng an toàn, tối ưu hóa sụt áp và kiểm soát che bóng cho doanh nghiệp. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể giúp các cơ sở sản xuất công nghiệp chủ động nguồn năng lượng sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu xanh và giảm thiểu phát thải carbon.