Tìm Hiểu Về Khí Cụ Điện Và Thiết Bị Đóng Cắt

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Bài tập lớn tìm hiểu về khí cụ điện và thiết bị đóng cắt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về khí cụ điện và thiết bị đóng cắt

Khí cụ điện và thiết bị đóng cắt là những thành phần không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống điện nào, từ dân dụng đến công nghiệp. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc vận hành, điều khiển và bảo vệ an toàn cho toàn bộ mạng lưới điện. Hiểu rõ về các thiết bị này là yêu cầu cơ bản đối với kỹ sư và kỹ thuật viên ngành điện. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về định nghĩa, phân loại và tầm quan trọng của các khí cụ điện, đặc biệt là nhóm thiết bị đóng cắt hạ thếtrung thế. Theo định nghĩa từ tài liệu chuyên ngành, khí cụ điện là gì? Đó là những thiết bị dùng để đóng, ngắt, điều khiển và bảo vệ mạch điện, máy điện cũng như các phụ tải khác. Chúng bao gồm từ những công tắc đơn giản đến các bộ Aptomat (CB - Circuit Breaker) phức tạp. Việc phân loại chúng dựa trên nhiều tiêu chí như điện áp, công dụng, và môi trường làm việc. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại khí cụ điện không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn là yếu tố then chốt trong an toàn điện công nghiệp, ngăn ngừa các sự cố cháy nổ và tai nạn đáng tiếc. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vai trò của các thiết bị này ngày càng trở nên quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nguyên lý và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Định nghĩa chính xác khí cụ điện là gì

Theo định nghĩa kỹ thuật, khí cụ điện (Electrical Apparatus) là thuật ngữ chung chỉ các thiết bị có chức năng đóng, ngắt, bảo vệ, điều khiển, điều chỉnh và kiểm tra hoạt động của mạch điện và các thiết bị sử dụng điện. Chức năng của chúng bao trùm toàn bộ vòng đời vận hành của một hệ thống điện. Ví dụ, một chiếc công tắc dùng để đóng/ngắt mạch đèn, một Aptomat dùng để tự động ngắt mạch khi có sự cố, một Contactor dùng để điều khiển động cơ từ xa. Mỗi loại khí cụ đều có một nguyên lý làm việc của khí cụ điện riêng biệt, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể về dòng điện định mức, điện áp và môi trường. Sự phát nóng là một yếu tố quan trọng cần xem xét, vì dòng điện chạy qua sẽ sinh nhiệt, nếu vượt quá giới hạn cho phép có thể gây hỏng hóc thiết bị và vật liệu cách điện.

1.2. Phân loại các thiết bị đóng cắt hạ thế và trung thế

Thiết bị đóng cắt (Switchgear) được phân loại chủ yếu dựa trên cấp điện áp làm việc. Thiết bị đóng cắt hạ thế (Low Voltage Switchgear) hoạt động ở cấp điện áp dưới 1kV, được sử dụng phổ biến trong mạng điện dân dụng, tòa nhà thương mại và các nhà máy công nghiệp nhỏ. Các thiết bị tiêu biểu trong nhóm này bao gồm MCB, MCCB, ACB, cầu dao tự động, và khởi động từ. Ngược lại, thiết bị đóng cắt trung thế (Medium Voltage Switchgear) làm việc ở cấp điện áp từ 1kV đến 35kV. Chúng thường được lắp đặt trong các trạm biến áp, nhà máy lớn và hệ thống phân phối điện của công ty điện lực. Các thiết bị điển hình là máy cắt chân không (VCB), cầu dao cách ly, và cầu chì tự rơi. Việc phân biệt hai loại này rất quan trọng để lựa chọn đúng thiết bị, đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí cho hệ thống.

II. Bí quyết xử lý hồ quang điện và bảo vệ quá tải hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất trong vận hành hệ thống điện là xử lý các sự cố nguy hiểm như hồ quang điện, ngắn mạch và quá tải. Hồ quang điện là hiện tượng phóng điện tự duy trì, sinh ra nhiệt độ cực cao có thể phá hủy thiết bị và gây nguy hiểm cho con người. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, hồ quang thường xuất hiện khi các tiếp điểm của thiết bị đóng cắt tách rời nhau trong lúc mang tải, đặc biệt là tải lớn. Việc dập tắt hồ quang nhanh chóng là nhiệm vụ sống còn. Bên cạnh đó, bảo vệ ngắn mạchbảo vệ quá tải cũng là các chức năng cốt lõi. Ngắn mạch xảy ra khi các dây dẫn pha chạm vào nhau hoặc chạm đất, gây ra dòng điện tăng đột biến. Quá tải xảy ra khi dòng điện làm việc vượt quá dòng điện định mức trong một khoảng thời gian. Cả hai sự cố này đều có thể gây cháy nổ nếu không được ngắt kịp thời. Hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế bảo vệ là nền tảng để thiết kế một hệ thống điện an toàn và đáng tin cậy, đặc biệt là trong các tủ điện công nghiệp.

2.1. Tìm hiểu về bản chất và tác hại của hồ quang điện

Hồ quang điện là hiện tượng phóng điện tự duy trì trong chất khí, xảy ra khi mật độ dòng điện đủ lớn làm bốc hơi kim loại tại tiếp điểm, tạo thành một cầu plasma dẫn điện. Tác hại của nó vô cùng nghiêm trọng. Thứ nhất, nhiệt độ cao của hồ quang (có thể lên đến hàng nghìn độ C) làm nóng chảy và bào mòn bề mặt tiếp điểm, làm tăng điện trở và giảm tuổi thọ thiết bị. Thứ hai, nó có thể gây ra hiện tượng quá điện áp, làm hỏng lớp cách điện của các thiết bị khác trong lưới. Thứ ba, nếu không được kiểm soát, hồ quang có thể lan rộng giữa các pha, gây ra sự cố ngắn mạch liên pha. Cuối cùng, nó là nguyên nhân trực tiếp gây ra cháy nổ và tai nạn bỏng nặng cho người vận hành. Do đó, mọi thiết bị đóng cắt đều phải có cơ cấu dập hồ quang hiệu quả.

2.2. Các phương pháp dập hồ quang điện trong switchgear

Để dập tắt hồ quang, cần loại bỏ các điều kiện duy trì nó. Các thiết bị đóng cắt hiện đại, hay switchgear, áp dụng nhiều phương pháp hiệu quả. Phổ biến nhất là sử dụng buồng dập hồ quang, nơi hồ quang bị kéo dài, chia nhỏ và làm nguội. Buồng này thường chứa các tấm kim loại song song để chia hồ quang thành nhiều đoạn ngắn, dễ dập tắt hơn. Một phương pháp khác là dùng khí nén (như trong máy cắt khí) hoặc khí SF6 để thổi tắt hồ quang. Trong máy cắt dầu, hồ quang sinh ra trong dầu sẽ phân hủy dầu thành khí hydro có áp suất cao, tạo luồng khí thổi tắt hồ quang. Ngoài ra, phương pháp dập hồ quang trong môi trường chân không (máy cắt VCB) cũng rất hiệu quả vì không có môi trường để ion hóa. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấp điện áp và dòng cắt ngắn mạch yêu cầu.

2.3. Nguyên nhân gây ngắn mạch và bảo vệ quá tải

Ngắn mạch và quá tải là hai sự cố dòng điện phổ biến. Ngắn mạch là tình trạng dòng điện tăng đột ngột lên rất cao do sự cố chạm chập giữa các dây dẫn có điện thế khác nhau. Nguyên nhân có thể do cách điện bị hỏng, lỗi thiết bị, hoặc tác động từ bên ngoài. Để bảo vệ ngắn mạch, các thiết bị như cầu chì hoặc Aptomat (CB) được sử dụng. Chúng có khả năng tác động tức thời khi dòng điện vượt ngưỡng cho phép. Ngược lại, bảo vệ quá tải xử lý trường hợp dòng điện vượt dòng điện định mức nhưng không quá lớn và kéo dài. Nguyên nhân thường do khởi động động cơ, hoặc sử dụng quá nhiều thiết bị cùng lúc. Rơ le nhiệt là thiết bị chuyên dụng cho chức năng này. Nó hoạt động dựa trên sự giãn nở của thanh lưỡng kim khi bị đốt nóng, sau một khoảng thời gian trễ nhất định sẽ tác động ngắt mạch, bảo vệ động cơ khỏi bị cháy.

III. Cách chọn Aptomat CB và thiết bị bảo vệ mạch tối ưu

Lựa chọn đúng thiết bị bảo vệ là yếu tố quyết định đến độ an toàn và ổn định của hệ thống điện. Trong số các khí cụ bảo vệ, Aptomat hay CB (Circuit Breaker) là thiết bị phổ biến và quan trọng nhất. Aptomat không chỉ thực hiện chức năng bảo vệ quá tảibảo vệ ngắn mạch một cách tự động mà còn có thể được sử dụng như một cầu dao để đóng ngắt mạch bằng tay. Việc lựa chọn Aptomat cần dựa trên các thông số kỹ thuật quan trọng như dòng điện định mức, điện áp định mức, và đặc biệt là dòng cắt ngắn mạch (Icu). Bên cạnh Aptomat, rơ le bảo vệ cũng đóng vai trò không thể thiếu. Rơ le nhiệt được tích hợp trong khởi động từ để bảo vệ động cơ, trong khi các loại rơ le khác như rơ le quá dòng, rơ le điện áp, rơ le chống rò được dùng cho các ứng dụng bảo vệ chuyên biệt hơn. Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý của từng loại sẽ giúp kỹ sư đưa ra lựa chọn tối ưu, phù hợp với yêu cầu của tải và tuân thủ các tiêu chuẩn IEC.

3.1. Phân tích chi tiết cấu tạo của Aptomat

Về cơ bản, cấu tạo của aptomat bao gồm ba bộ phận chính: hệ thống tiếp điểm, cơ cấu truyền động cắt, và bộ phận bảo vệ. Hệ thống tiếp điểm thường có hai hoặc ba cấp (tiếp điểm chính, tiếp điểm phụ và tiếp điểm hồ quang) để đảm bảo hồ quang sinh ra khi ngắt mạch không làm hỏng tiếp điểm chính. Cơ cấu truyền động cho phép đóng ngắt Aptomat bằng tay và thực hiện thao tác cắt tự động. Bộ phận bảo vệ là trái tim của Aptomat, có thể hoạt động theo nguyên lý điện từ (để bảo vệ ngắn mạch) hoặc nhiệt (để bảo vệ quá tải). Phần tử bảo vệ điện từ là một nam châm điện, sẽ tác động tức thời khi dòng điện tăng vọt. Phần tử bảo vệ nhiệt là một thanh lưỡng kim, sẽ cong lại và tác động sau một thời gian khi dòng điện tăng từ từ. Ngoài ra, Aptomat còn có buồng dập hồ quang để đảm bảo an toàn khi ngắt dòng sự cố.

3.2. So sánh các loại MCB MCCB ACB và VCB phổ biến

Các loại CB được phân biệt dựa trên cấu tạo và dải ứng dụng. MCB (Miniature Circuit Breaker) là loại nhỏ nhất, thường dùng trong điện dân dụng, bảo vệ mạch chiếu sáng và ổ cắm với dòng định mức thấp (thường dưới 100A). MCCB (Moulded Case Circuit Breaker) có kích thước lớn hơn, vỏ đúc bằng nhựa tổng hợp, dòng định mức và dòng cắt cao hơn (lên đến vài nghìn Ampe), thường dùng trong các tủ phân phối MSB của tòa nhà và nhà xưởng. ACB (Air Circuit Breaker) là máy cắt không khí, có kích thước lớn nhất trong nhóm hạ thế, dòng định mức và dòng cắt rất cao, thường được dùng làm máy cắt tổng cho toàn bộ hệ thống. VCB (Vacuum Circuit Breaker) là máy cắt chân không, thuộc nhóm thiết bị đóng cắt trung thế, sử dụng môi trường chân không để dập hồ quang, cho độ tin cậy và tuổi thọ cao.

3.3. Vai trò của rơ le nhiệt và rơ le bảo vệ

Rơ le nhiệt là một khí cụ điện chuyên dụng để bảo vệ động cơ và các thiết bị khác khỏi sự cố quá tải. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên sự giãn nở không đồng đều của một cặp kim loại (thanh lưỡng kim) khi bị dòng điện đốt nóng. Khi quá tải, thanh này sẽ cong và tác động vào cơ cấu ngắt mạch điều khiển của Contactor. Bên cạnh rơ le nhiệt, hệ thống điện còn sử dụng nhiều loại rơ le bảo vệ khác. Rơ le quá dòng (bảo vệ ngắn mạch), rơ le điện áp (bảo vệ quá áp hoặc kém áp), rơ le so lệch (bảo vệ máy biến áp), và rơ le chống dòng rò (RCCB/ELCB) là những ví dụ điển hình. Mỗi loại rơ le được thiết kế để phát hiện một loại sự cố cụ thể, giúp tăng cường độ an toàn và tin cậy cho toàn hệ thống.

IV. Phương pháp điều khiển với Contactor và khởi động từ

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, Contactorkhởi động từ là hai khí cụ điện điều khiển không thể thiếu. Contactor, về bản chất, là một công tắc điện từ, cho phép đóng ngắt mạch điện động lực công suất lớn từ xa thông qua một tín hiệu điều khiển có công suất nhỏ. Đây là giải pháp lý tưởng để điều khiển các động cơ điện, hệ thống chiếu sáng, và các thiết bị gia nhiệt. Khi một Contactor được kết hợp với một rơ le nhiệt, chúng tạo thành một bộ khởi động từ. Bộ khởi động từ vừa thực hiện chức năng đóng cắt, vừa đảm nhiệm vai trò bảo vệ quá tải cho động cơ. Ngoài ra, hệ thống điều khiển còn sử dụng các khí cụ khác như rơ le trung gian để nhân tín hiệu, cách ly mạch điều khiển, và rơ le thời gian để tạo độ trễ trong các quy trình tự động. Việc phối hợp nhịp nhàng các thiết bị này cho phép xây dựng các mạch điều khiển phức tạp, từ khởi động sao-tam giác động cơ đến các dây chuyền sản xuất tự động hóa hoàn toàn.

4.1. Nguyên lý làm việc của Contactor trong mạch điều khiển

Nguyên lý làm việc của Contactor dựa trên lực hút điện từ. Cấu tạo của nó gồm một cuộn hút (nam châm điện) và một hệ thống tiếp điểm (tiếp điểm chính và tiếp điểm phụ). Khi cấp điện cho cuộn hút, một từ trường được sinh ra sẽ hút lõi thép di động, kéo theo hệ thống tiếp điểm thay đổi trạng thái. Các tiếp điểm chính (thường hở) sẽ đóng lại, cấp điện cho mạch động lực (ví dụ như động cơ). Đồng thời, các tiếp điểm phụ cũng chuyển trạng thái (thường hở đóng lại, thường đóng mở ra) để phục vụ cho mạch điều khiển, ví dụ như tự giữ hoặc khóa chéo. Khi ngắt điện khỏi cuộn hút, lực lò xo phản hồi sẽ đẩy lõi thép về vị trí ban đầu, mở các tiếp điểm chính và ngắt điện khỏi tải. Nhờ nguyên lý này, Contactor cho phép điều khiển các tải lớn một cách an toàn và hiệu quả.

4.2. Ứng dụng của rơ le trung gian và rơ le thời gian

Rơ le trung gian (Intermediate Relay) được xem là “trợ thủ” đắc lực trong các mạch điều khiển phức tạp. Nó có cấu tạo tương tự Contactor nhưng kích thước nhỏ hơn và các tiếp điểm chỉ chịu được dòng điện thấp. Chức năng chính của nó không phải là đóng cắt mạch động lực mà là để: (1) nhân số lượng tiếp điểm khi một tín hiệu cần điều khiển nhiều thiết bị; (2) cách ly giữa mạch điều khiển có điện áp khác nhau; (3) chuyển tiếp tín hiệu đi xa. Trong khi đó, rơ le thời gian (Time Relay) là thiết bị tạo ra độ trễ. Khi nhận được tín hiệu tác động, nó sẽ không thay đổi trạng thái tiếp điểm ngay lập tức mà sẽ chờ một khoảng thời gian đã được cài đặt trước. Rơ le thời gian rất quan trọng trong các mạch khởi động động cơ, mạch điều khiển theo tuần tự, và nhiều ứng dụng tự động hóa khác.

4.3. Chức năng và cách lựa chọn cầu dao cách ly

Cầu dao cách ly (Disconnector) là một loại khí cụ điện dùng để tạo ra một khoảng hở cách điện rõ ràng, có thể nhìn thấy được trong mạch điện. Chức năng chính của nó là đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sửa chữa, bảo trì bằng cách cô lập hoàn toàn một phần của hệ thống điện khỏi nguồn điện. Điều quan trọng cần lưu ý là cầu dao cách ly chỉ được phép đóng cắt khi mạch không có dòng điện (cắt không tải). Nếu thao tác khi có tải, hồ quang điện sẽ phát sinh rất mạnh và không được dập tắt, gây nguy hiểm nghiêm trọng. Việc lựa chọn cầu dao cách ly cần dựa trên điện áp định mức và khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch của hệ thống. Nó thường được lắp đặt ở cả hai phía của máy cắt điện để có thể cách ly máy cắt ra khỏi hệ thống khi cần sửa chữa.

V. Top ứng dụng khí cụ điện trong tủ điện công nghiệp MSB

Ứng dụng thực tiễn của khí cụ điện và thiết bị đóng cắt được thể hiện rõ nét nhất bên trong các tủ điện công nghiệp, đặc biệt là tủ phân phối tổng MSB (Main Switchboard). Đây là trái tim của hệ thống điện trong một nhà máy, tòa nhà hay khu công nghiệp, nơi nhận nguồn điện từ trạm biến áp và phân phối đến các tủ nhánh hoặc tải tiêu thụ. Một tủ MSB điển hình sẽ chứa đầy đủ các loại khí cụ: máy cắt không khí (ACB) làm thiết bị đóng cắt tổng, các máy cắt vỏ đúc (MCCB) cho các nhánh chính, và các bộ khởi động từ để điều khiển động cơ. Tất cả các thiết bị này phải được lựa chọn và lắp đặt tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC về an toàn và hiệu suất. Ngoài ra, công tác bảo trì thiết bị điện định kỳ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tủ điện hoạt động ổn định, phòng ngừa sự cố. Các thương hiệu lớn như Schneider Electric, ABB, Siemens, và Mitsubishi Electric là những nhà cung cấp uy tín các giải pháp toàn diện cho tủ điện công nghiệp.

5.1. Tiêu chuẩn IEC áp dụng cho tủ phân phối điện tổng MSB

Việc thiết kế và lắp đặt tủ phân phối MSB phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo an toàn và tương thích. Tiêu chuẩn IEC 61439 là bộ tiêu chuẩn quan trọng nhất quy định các yêu cầu đối với tủ điện hạ thế. Tiêu chuẩn này đưa ra các quy định chi tiết về độ bền cơ học, cấp bảo vệ (IP), khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch, độ tăng nhiệt, khoảng cách ly và khoảng cách phóng điện bề mặt. Việc tuân thủ IEC 61439 đảm bảo rằng tủ điện có thể hoạt động an toàn trong các điều kiện vận hành bình thường và cả khi xảy ra sự cố. Các nhà sản xuất tủ bảng điện uy tín đều phải thực hiện các thử nghiệm điển hình (Type Test) theo tiêu chuẩn này để chứng nhận chất lượng sản phẩm của mình.

5.2. Quy trình bảo trì thiết bị điện định kỳ và an toàn

Để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của khí cụ điện, công tác bảo trì thiết bị điện là không thể bỏ qua. Một quy trình bảo trì định kỳ thường bao gồm các bước: (1) Lập kế hoạch và cô lập nguồn điện hoàn toàn, đảm bảo an toàn điện công nghiệp. (2) Vệ sinh công nghiệp, làm sạch bụi bẩn bên trong tủ điện vì bụi có thể gây ra hiện tượng phóng điện. (3) Siết lại lực các đầu cốt, điểm nối để đảm bảo tiếp xúc tốt và tránh phát nhiệt. (4) Kiểm tra hoạt động cơ khí của các thiết bị đóng cắt như ACB, MCCB. (5) Đo kiểm tra điện trở cách điện và điện trở tiếp xúc. (6) Kiểm tra và hiệu chỉnh lại các thông số cài đặt của rơ le. Việc bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, giảm thiểu thời gian dừng máy và ngăn ngừa các sự cố tốn kém.

5.3. Đánh giá các hãng thiết bị điện nổi tiếng Schneider ABB

Trên thị trường hiện nay có nhiều các hãng thiết bị điện nổi tiếng cung cấp các sản phẩm chất lượng cao. Schneider Electric (Pháp) nổi bật với các dòng sản phẩm như Aptomat MasterPact, Compact NSX và Acti9, được đánh giá cao về độ tin cậy và công nghệ thông minh. ABB (Thụy Sĩ) là đối thủ cạnh tranh lớn với các dòng sản phẩm Tmax XT, Emax, và các giải pháp tự động hóa toàn diện. Siemens (Đức) cũng là một tên tuổi lớn, mạnh về các sản phẩm tích hợp trong hệ sinh thái TIA Portal. Mitsubishi Electric (Nhật Bản) được biết đến với các sản phẩm Contactor, CB có độ bền cao, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Việc lựa chọn thương hiệu nào phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể, ngân sách dự án và sự hỗ trợ kỹ thuật tại địa phương.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÍ CỤ ĐIỆN ĐÓNG CẮT 1. Cầu dao * Khái quát 9 1. Nguyên lý làm việc 10 1. Phân loại - Theo kết cấu,người ta chia cầu dao làm loại: 1 cực, 2 cực, 3 cực hoặc 4 cực.

- Cầu dao có tay nắm ở giữa hay tay nắm ở bên. Ngoài ra còn có cầu dao một ngả và cầu dao hai ngả được dùng để đảo nguồn cung cấp cho mạch và đảo chiều quay động cơ điện. - Theo điện áp định mức: 250V, 500V. - Theo dòng điện định mức loại: 10,15, 25, 30, 60, 75, 100, 150, 200, 300, 600,1000A.

- Theo vật liệu cách điện: loại đế sứ, đế nhựa, bakêlit, đế đá. - Theo điều kiện bảo vệ: Có loại không có hộp, loại có hộp che chắn( nắp nhựa, nắp gang, nắp sắt v.) -Theo yêu cầu sử dụng: Loại có cầu chì bảo vệ và loại không có cầu chì bảo vệ. Kí hiệu: + Cầu dao 2 ngả 2 nguồn vào: 11 + Cầu dao 2 ngả đảo chiều quay: 1.4 Ứng dụng - Cầu dao ngày nay được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong nhiều không gian. Với loại đóng ngắt bằng tay thường được dùng cho quy mô gia đình chủ yếu.

Với các mô hình nhà hiện đại, thông minh như chung cư, biệt thự,. thì cầu dao tự động được sử dụng nhiều hơn. - Đối với loại tự động, dòng sản phẩm thường được phân ra nhiều loại cụ thể khác như MCCB, MCB, RCBO, RCCB,. Mỗi loại sở hữu công dụng đặc trưng theo chức năng của nó nên chúng cũng được ứng dụng cho nhiều môi trường cụ thể.

MCB loại B thường thích hợp dùng cho hệ thống chiếu sáng cho gia đình, văn phòng làm việc nhỏ, chung cư,. MCB loại C lại lý tưởng cho môi trường công nghiệp và các khu vực có dòng cảm điện cao. Trong khi, loại D lại phù hợp hơn với các motor công suất lớn, máy hàn, máy biến áp, các trạm tích điện UPS… 2. MCCB thì có thể được sử dụng để bảo vệ tụ điện, máy phát điện, chủ yếu dùng nhiều trong hệ thống điện thương mại hoặc công nghiệp.

Còn với RCBO, bên cạnh có thể tự động ngắt mạch điện khi bị quá tải thì nó còn có thể giúp ngăn ngừa các sự cố cháy nổ do rò rỉ điện nên RCBO được ứng dụng rộng rãi trong các công trình quy mô lớn như khu công nghiệp, công ty, văn phòng,. RCCB thường được lắp đặt để bảo vệ chống giật cho từng tầng của các tòa nhà dân dụng như trường học, siêu thị, bệnh viện, chung cư, khách sạn,. hoặc bảo vệ cho toàn bộ hệ thống điện 2. Các loại công tắc và nút điều khiển 2.

Định nghĩa Công tắc là một loại khí cụ điện đóng ngắt dòng điện bằng tay kiểu hộp dùng để đóng ngắt mạch điện có công suất bé, có điện áp một chiều đến 440V và điện áp xoay chiều đến 500V. Cấu tạo : - Công tắc 2 cực : - Công tắc 3 cực (công tắc cầu thang) 2. Công tắc hộp Công tắc hộp thường được dùng làm cầu dao tổng cho các máy công cụ, dùng đóng mở trực tiếp cho các động cơ điện công suất bé, hoặc dùng để đổi nối, khống chế trong các mạch điện tự động. Có khi dùng để thay đổi chiều quay động cơ điện, hoặc đổi cách đấu cuộn dây stato động cơ từ sao(Y) hoặc (  ).

Công tắc hộp làm việc chắc chắn hơn cầu dao, dập tắt hồ quang nhanh hơn vì thao tác ngắt nhanh và dứt thoát hơn cầu dao. 13 Phần chính là các tiếp điểm tĩnh 3 gắn trên các vành nhựa bakelit cách điện 2 có đầu vặn vít chìa ra khỏi hộp. Các tiếp điểm động 4 gắn trên cùng trục và cách điện với trục, nằm trong các mặt phẳng khác nhau tương ứng với các vành 2. Khi quay trục đến vị trí thích hợp, sẽ có một số tiếp điểm động nhờ cơ cấu cơ khí có núm vặn 5.

Ngoài ra còn có lò xo phản kháng đặt trong vỏ 1 để tạo nên sức bật nhanh làm hồ quang được dập tắt nhanh chóng. Công tắc vạn năng Gồm các đoạn riêng rẽ cách điện với nhau và lắp trên cùng một trục có tiết diện vuông. Các tiếp điểm 1 và 2 sẽ đóng và mở nhờ xoay vành cách điện 3 lồng trên trục 4 khi ta vặn công tắc. Tay gạt công tắc vạn năng có thể có một số vị trí chuyển đổi, trong đó các tiếp điểm của các đoạn sẽ đóng hoặc ngắt theo yêu cầu.

Công tắc vạn năng được chế tạo theo kiểu tay gạt có các vị trí cố định hoặc có lò xo phản hồi về vị trí ban đầu. Hình dạng chung Mặt cắt ngang 2. Công tắc hành trình + Công tắc hành trình là loại khí cụ điện dùng để đóng, ngắt, chuyển đổi mạch điện điều khiển trong truyền động điện tự động theo tín hiệu “Hành trình” ở các cơ cấu chuyển động cơ khí nhằm tự động điều khiển hành trình làm việc. + Tuỳ theo cấu tạo công tắc hành trình có thể chia thành: - CTHT kiểu nút ấn: công tắc này thường lắp ở điểm cuối của hành trình và nó phụ thuộc vào tốc độ chuyển động của cơ cấu điều khiển.

- CTHT kiểu đòn: khi cần có tác động chuyển đổi chắc chắn trong điều kiện hành trình dài người ta dùng công tắc hành trình này tốc độ đóng ngắt của tiếp điểm rất lớn, không phụ thuộc vào tốc độ của con lăn. Công tắc này có thể ngắt dòng điện một chiều 6A, U = 220. - CTHT kiểu quay: Loại này dùng cho trường hợp máy thực hiện chuyển đổi quay. Hình dạng chung của công tắc cuối hành trình cỡ nhỏ được trình bày như hình vẽ dưới tác dụng của cần gạt 1 Nằm trên bộ phận cơ khí dịch chuyển, cần bẩy 2 có con 14 lăn của công tắc sẽ bị đẩy xuống, làm xoay giá đỡ tiếp điểm 3, do đó làm mở các tiếp điểm 4, kết quả làm ngắn mạch điều khiển truyền động điện.

Định nghĩa Là loại khí cụ điện dùng để đóng ngắt từ xa các thiết bị điện từ khác nhau, các dụng cụ báo hiệu.để khởi động, dừng và đảo chiều quay của động cơ điện bằng cách đóng ngắt các cuộn hút của CTT, KĐT. Với cấp điện áp 440V một chiều và 500V xoay chiều. Phân loại - Theo hình dáng bên ngoài: + Loại hở + Loại bảo vệ + Loại bảo vệ chống nước, chống bụi. + Loại bảo vệ chống nổ.

15 - Theo yêu cầu điều khiển: + Loại 1 nút ấn, 2 nút ấn, 3 nút ấn. + Loại nút ấn đơn: mỗi nút ấn chỉ có một trạng thái (ON hoặc OFF). Kí hiệu: + Loại nút ấn kép: - Theo kết cấu bên trong: + Loại có đèn báo. + Loại không có đèn báo.

Các thông số kỹ thuật của nút ấn 3. Dao cách ly 3. Cấu tạo Cấu tạo của dao cách ly nói chung bao gồm các thành phần chính sau: + Bệ đỡ bằng kim loại để cố định dao cách ly trên cột và sứ cách điện để cách ly phần dẫn điện với cột. + Đầu nối để bắt dây.

+ Các tiếp điểm và dao dẫn thực hiện chức năng đóng cắt. 16 + Bộ ngắt có tác dụng dập hồ quang. * Xét cấu tạo của dao cách ly kiểu quay 3 trụ: 1. Sứ cố định 4.

Thanh dẫn động. Hộp truyền động. Dao nối đất. Phân loại Các loại dao cách ly được phân loại n + Theo hướng di chuyển: DCL di chuyển theo phương ngang và DCL di chuyển theo phương đứng.

+ Theo công cụ thao tác đóng cắt: loại đóng cắt bằng sào cách điện và loại đóng cắt bằng hệ thống liên động. + Theo cấu tạo: DCL không có bộ dập hồ quang và loại có bộ phận dập hồ quang. + Theo số pha: DCL 1 pha và DCL 3 pha. • Các thông số chính của DCL gồm: + Điện áp định mức.

+ Tần số định mức. + Dòng ổn định nhiệt và dòng ổn định động. + Độ bền điện áp tăng cao ở tần số công nghiệp. + Độ bền xung xét.

Lựa chọn dao cách ly Các điều kiện chọn và kiểm tra dao cách ly ` Các điều kiện chọn và kiểm tra 17 Điện áp định mức ( kV) Uđm DCL  Uđm LĐ. Dũng điện định mức ( A) Iđm DCL Icb Dũng điện ổn định động( kA) Iđ đm  Ixk I nh.đm  I t qd Dũng điện ổn định nhiệt ( kA)  tnh.4 Phạm vi ứng dụng của cầu dao cách ly -Cầu dao cách ly được dùng trong mạng điện cao áp, siêu cao áp trong các trường hợp sau: +Đóng và cắt điểm trung tính của các máy biến áp, kháng điện; +Đóng và cắt các cuộn dập hồ quang khi trong lưới điện không có hiện tượng chạm đất; +Đóng và cắt chuyển đổi thanh cái khi máy cắt hoặc dao cách ly liên lạc thanh cái đã đóng; +Đóng và cắt không tải thanh cái hoặc đoạn thanh dẫn; +Đóng và cắt dao cách ly nối tắt thiết bị; +Đóng và cắt không tải máy biến điện áp, máy biến dòng điện; +Các trường hợp đóng và cắt không tải các máy biến áp lực, các đường dây trên không, các đường cáp phải được đơn vị quản lý vận hành thiết bị cho phép tùy theo từng loại dao cách ly. +Các bộ truyền động cơ khí hoặc tự động của các dao cách ly dùng để đóng cắt dòng điện từ hóa, dòng điện nạp, dòng điện phụ tải, dòng điện cân bằng cần phải đảm bảo hành trình nhanh chóng và thao tác dứt khoát. Máy cắt điện * Công dụng Máy cắt điện là một thiết bị quan trọng trong lưới điện cao áp.

Nó được dùng để đóng cắt mạch điện khi có tải cũng như khi có sự cố. Nó kết hợp với bảo vệ rơ le để cắt tự động khi có sự cố. Cấu tạo máy cắt dầu Đây là loại máy cắt dùng dầu làm môi trường dập hồ quang. Hồ quang sinh ra giữa hai tiếp điểm cháy trong dầu biến áp, dưới tác dụng của năng lượng do hồ quang sinh ra, dầu bị phân huỷ thành khí và hơi để dập tắt hồ quang.

Máy cắt dầu được chia làm hai loại: máy cắt ít dầu và máy cắt nhiều dầu. 18 * Cấu tạo máy cắt nhiều dầu 4. Nguyên lý hoạt động + Để đóng máy cắt ta quay tay quay ở bộ phận truyền động số 5, nhờ trục truyền động của cơ cấu truyền động số 5 thanh truyền động số 6 được nâng lên làm tiếp điểm số 2 tiếp xúc với tiếp điểm tĩnh số 1 thực hiện đóng mạch. + Khi cắt máy cắt ta quay tay quay ở bộ phận truyền động, nhờ trục truyền động của cơ cấu truyền động số 5 làm thanh truyền động số 6 hạ xuống làm cho tiếp điểm động số 2 tách khỏi tiếp điểm tĩnh số 1 thực hiện cắt mạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ