Tìm Hiểu Mô Hình Ngôn Ngữ PhoBERT Cho Bài Toán Phân Loại Quan Điểm Bình Luận Tiếng Việt

Luận văn phân tích mô hình ngôn ngữ Phobert trong việc phân loại quan điểm bình luận tiếng Việt, mang lại cái nhìn sâu sắc về ứng dụng NLP.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2021

66
92
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH BERT

1.1. Khái niệm BERT

1.2. Tại sao lại cần BERT

1.3. Một số khái niệm

1.3.1. Nhiệm vụ phía sau (Downstream task)

1.3.2. Điểm khái quát đánh giá mức độ hiểu ngôn ngữ (GLUE score benchmark)

1.3.3. Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis)

1.3.4. Hỏi đáp (Question and Answering)

1.3.5. Suy luận ngôn ngữ (Natural Language Inference)

1.3.6. Quan hệ văn bản (Textual Entailment)

1.3.7. Ngữ cảnh (Contextual)

1.3.8. Phương pháp Hiện đại nhất (SOTA)

1.3.9. Mô hình LTR

1.3.10. Mô hình ngôn ngữ được đánh dấu MLM (Masked Language Model)

1.3.11. Ngữ cảnh (Contextual) và vai trò trong NLP

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH PHOBERT

2.1. Sự ra đời của PhoBERT

2.2. Cấu trúc của PhoBERT

2.3. Dữ liệu trước khi huấn luyện

2.4. Thiết lập thử nghiệm

2.4.1. Kết quả thực nghiệm

2.5. Ứng dụng của PhoBert

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHOBERT VÀO BÀI TOÁN PHÂN TÍCH QUAN ĐIỂM BÌNH LUẬN TIẾNG VIỆT

3.1. Phát biểu bài toán

3.2. Dữ liệu và Công cụ, môi trường thực nghiệm

3.2.1. Công cụ và môi trường thực nghiệm

3.2.2. Ngôn ngữ lập trình Python

3.2.3. Thư viện mã nguồn mở Tensorflow

3.2.4. Thư viện Transformers

3.2.5. Thư viện fastBPE

3.2.6. Thư viện fairseq

3.2.7. Thư viện VnCoreNLP

3.2.8. PhoBERT đã được huấn luyện trước

3.2.9. Môi trường thực nghiệm

3.2.10. Các bước thực hiện

3.2.11. Cài đặt các thư viện cần thiết

3.2.12. Cài đặt thư viện vncorenlp

3.2.13. Tải về bộ dữ liệu huấn luyện từ trang chủ cuộc thi của AIVIVN và pre-trained của PhoBERT

3.2.14. Tải về dữ liệu của cuộc thi Phân tích sắc thái bình luận

3.2.15. Tách dữ liệu ra thành 2 tập train và validation theo tỉ lệ 90:10

3.2.16. Tạo một mask gồm các giá trị 0, 1 để làm đầu vào cho thư viện transformers

3.2.17. Huấn luyện mô hình

3.3. Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình PhoBERT Cho Phân Loại Quan Điểm

Mô hình PhoBERT do Viettel AI phát triển, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho tiếng Việt. Đây là một phiên bản mô hình ngôn ngữ dựa trên kiến trúc Transformer, được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu tiếng Việt. PhoBERT được thiết kế để hiểu và tạo ra văn bản tiếng Việt một cách hiệu quả, vượt trội so với các mô hình trước đây. Ứng dụng chính của PhoBERT bao gồm phân loại quan điểm, dịch máy, trả lời câu hỏi và tóm tắt văn bản. Sự ra đời của PhoBERT đã mở ra nhiều cơ hội mới cho việc phát triển các ứng dụng NLP tiên tiến, phục vụ nhu cầu thực tiễn của người dùng Việt Nam. Mục tiêu của đồ án này là tìm hiểu sâu về mô hình PhoBERT và ứng dụng nó vào bài toán phân loại bình luận tiếng Việt.

1.1. Giới thiệu chung về mô hình ngôn ngữ PhoBERT

PhoBERT là một mô hình ngôn ngữ pre-trained cho tiếng Việt, dựa trên kiến trúc RoBERTa. Mô hình này được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn gồm văn bản từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm báo chí, mạng xã hội và các trang web. PhoBERT có khả năng nắm bắt ngữ cảnh và ý nghĩa của từ trong câu, giúp cải thiện hiệu suất của các tác vụ NLP như phân loại quan điểmphân tích cảm xúc. Việc sử dụng PhoBERT giúp giảm thiểu nhu cầu về dữ liệu huấn luyện cho các tác vụ cụ thể, đồng thời tăng độ chính xác của mô hình. Viettel AI đã đóng góp lớn vào cộng đồng NLP Việt Nam bằng việc phát triển và chia sẻ PhoBERT.

1.2. Ứng dụng PhoBERT trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên NLP

PhoBERT có nhiều ứng dụng tiềm năng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Ngoài phân loại quan điểm, PhoBERT còn có thể được sử dụng cho dịch máy, trả lời câu hỏi, tóm tắt văn bản và nhận dạng thực thể. Khả năng hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của từ trong câu giúp PhoBERT hoạt động tốt trong nhiều tác vụ khác nhau. Việc sử dụng PhoBERT giúp các nhà nghiên cứu và phát triển tiết kiệm thời gian và công sức trong việc xây dựng các ứng dụng NLP cho tiếng Việt. PhoBERT là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán liên quan đến ngôn ngữ tiếng Việt.

II. Thách Thức Phân Loại Quan Điểm Bình Luận Tiếng Việt

Việc phân loại quan điểm bình luận tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Sự phức tạp của tiếng Việt, với ngữ pháp linh hoạt và nhiều cách diễn đạt khác nhau, gây khó khăn cho các mô hình NLP. Phân tích cảm xúc trong tiếng Việt cũng bị ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa và vùng miền, khiến cho việc xác định độ chính xác trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, sự xuất hiện của ngôn ngữ mạng, teencode và các biểu tượng cảm xúc cũng làm tăng thêm độ phức tạp cho bài toán. Để giải quyết những thách thức này, cần có các mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ như PhoBERT, có khả năng hiểu sâu sắc ngữ cảnh và ý nghĩa của văn bản tiếng Việt.

2.1. Khó khăn trong xử lý ngôn ngữ tiếng Việt

Tiếng Việt có nhiều đặc điểm riêng biệt gây khó khăn cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Ngữ pháp tiếng Việt linh hoạt, cho phép nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý nghĩa. Sự đa dạng về từ vựng và cách sử dụng từ ngữ giữa các vùng miền cũng là một thách thức. Ngoài ra, tiếng Việt còn có nhiều từ mượn từ các ngôn ngữ khác, làm tăng thêm độ phức tạp cho việc phân tích văn bản. Các mô hình ngôn ngữ cần được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu tiếng Việt để có thể xử lý hiệu quả những đặc điểm này.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố văn hóa và vùng miền

Yếu tố văn hóa và vùng miền có ảnh hưởng lớn đến phân tích cảm xúc trong tiếng Việt. Cùng một từ ngữ có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và vùng miền. Ví dụ, một số từ ngữ có thể được coi là tích cực ở miền Bắc nhưng lại mang ý nghĩa tiêu cực ở miền Nam. Để đánh giá hiệu năng của mô hình một cách chính xác, cần phải xem xét đến yếu tố văn hóa và vùng miền. Các nhà nghiên cứu cần thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính đa dạng và đại diện.

2.3. Ngôn ngữ mạng và biểu tượng cảm xúc

Sự xuất hiện của ngôn ngữ mạng, teencode và các biểu tượng cảm xúc làm tăng thêm độ phức tạp cho bài toán phân loại quan điểm. Ngôn ngữ mạng thường sử dụng các từ viết tắt, từ lóng và các biến thể khác của từ ngữ thông thường. Teencode là một hình thức viết tắt và biến đổi từ ngữ phổ biến trong giới trẻ. Các biểu tượng cảm xúc được sử dụng để thể hiện cảm xúc và thái độ. Các mô hình ngôn ngữ cần được huấn luyện để hiểu và xử lý hiệu quả những yếu tố này.

III. Fine Tuning PhoBERT Phương Pháp Tối Ưu Hiệu Quả

Fine-tuning PhoBERT là một phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất của mô hình cho các tác vụ cụ thể. Quá trình này bao gồm việc huấn luyện lại PhoBERT trên một tập dữ liệu nhỏ hơn, phù hợp với tác vụ mục tiêu. Fine-tuning giúp PhoBERT điều chỉnh các tham số của mình để phù hợp hơn với đặc điểm của dữ liệu mới, từ đó cải thiện độ chính xácF1-score. Việc lựa chọn hyperparameter tuning phù hợp và áp dụng các kỹ thuật regularization là rất quan trọng để tránh overfitting và đảm bảo hiệu suất tốt trên dữ liệu kiểm tra.

3.1. Quy trình fine tuning mô hình PhoBERT

Quy trình fine-tuning PhoBERT bao gồm một số bước chính. Đầu tiên, cần chuẩn bị một tập dữ liệu huấn luyện phù hợp với tác vụ mục tiêu. Tiếp theo, tải mô hình PhoBERT đã được huấn luyện trước đó. Sau đó, huấn luyện lại PhoBERT trên tập dữ liệu mới, sử dụng một thuật toán tối ưu hóa như Adam. Cuối cùng, đánh giá hiệu năng của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra để đảm bảo rằng mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới.

3.2. Lựa chọn hyperparameter và kỹ thuật regularization

Việc lựa chọn hyperparameter tuning phù hợp và áp dụng các kỹ thuật regularization là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tốt của mô hình. Các hyperparameter cần được điều chỉnh bao gồm learning rate, batch size và số lượng epochs. Các kỹ thuật regularization như dropout và weight decay có thể giúp ngăn chặn overfitting. Việc sử dụng cross-validation có thể giúp đánh giá hiệu quả của các hyperparameter và kỹ thuật regularization khác nhau.

3.3. Đánh giá hiệu năng sau fine tuning

Sau khi fine-tuning, cần đánh giá hiệu năng của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra. Các chỉ số đánh giá thường được sử dụng bao gồm độ chính xác, precision, recallF1-score. Việc so sánh hiệu suất của mô hình trước và sau fine-tuning có thể giúp đánh giá hiệu quả của quá trình fine-tuning. Nếu hiệu suất không được cải thiện đáng kể, cần xem xét lại quy trình fine-tuning và điều chỉnh các hyperparameter.

IV. Ứng Dụng Thực Tế PhoBERT Trong Phân Loại Bình Luận

PhoBERT có nhiều ứng dụng thực tế trong phân loại bình luận. Mô hình này có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. PhoBERT cũng có thể được sử dụng để phát hiện các bình luận tiêu cực hoặc spam trên mạng xã hội, giúp bảo vệ uy tín của thương hiệu và ngăn chặn các hành vi xấu.

4.1. Phân tích cảm xúc khách hàng về sản phẩm dịch vụ

PhoBERT có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Mô hình này có thể xác định xem một bình luận là tích cực, tiêu cực hay trung tính. Thông tin này có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Các công ty có thể sử dụng PhoBERT để theo dõi phản hồi của khách hàng trên mạng xã hội và các trang web đánh giá.

4.2. Phát hiện bình luận tiêu cực và spam trên mạng xã hội

PhoBERT cũng có thể được sử dụng để phát hiện các bình luận tiêu cực hoặc spam trên mạng xã hội. Mô hình này có thể xác định các bình luận chứa nội dung xúc phạm, đe dọa hoặc quảng cáo không mong muốn. Việc phát hiện và loại bỏ các bình luận này có thể giúp bảo vệ uy tín của thương hiệu và ngăn chặn các hành vi xấu. Các công ty có thể sử dụng PhoBERT để tự động kiểm duyệt các bình luận trên trang web và mạng xã hội của mình.

4.3. Ứng dụng trong các bài toán NLP khác

Ngoài phân loại quan điểm, PhoBERT còn có thể được sử dụng trong nhiều bài toán NLP khác. Ví dụ, PhoBERT có thể được sử dụng để dịch máy, trả lời câu hỏi, tóm tắt văn bản và nhận dạng thực thể. Khả năng hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của từ trong câu giúp PhoBERT hoạt động tốt trong nhiều tác vụ khác nhau. Các nhà nghiên cứu và phát triển có thể sử dụng PhoBERT để xây dựng các ứng dụng NLP tiên tiến cho tiếng Việt.

V. So Sánh PhoBERT Với Các Mô Hình Ngôn Ngữ Khác

PhoBERT có nhiều ưu điểm so với các mô hình ngôn ngữ khác cho tiếng Việt. PhoBERT được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn hơn và đa dạng hơn, giúp mô hình nắm bắt ngữ cảnh và ý nghĩa của từ trong câu tốt hơn. PhoBERT cũng sử dụng kiến trúc Transformer, cho phép mô hình xử lý các câu dài một cách hiệu quả hơn. So với các mô hình trước đây như Word2Vec và FastText, PhoBERT có khả năng biểu diễn ngôn ngữ tốt hơn, giúp cải thiện hiệu suất của các tác vụ NLP.

5.1. Ưu điểm vượt trội của PhoBERT so với các mô hình khác

PhoBERT có nhiều ưu điểm so với các mô hình ngôn ngữ khác cho tiếng Việt. Mô hình này được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn hơn và đa dạng hơn, giúp mô hình nắm bắt ngữ cảnh và ý nghĩa của từ trong câu tốt hơn. PhoBERT cũng sử dụng kiến trúc Transformer, cho phép mô hình xử lý các câu dài một cách hiệu quả hơn. So với các mô hình trước đây như Word2Vec và FastText, PhoBERT có khả năng biểu diễn ngôn ngữ tốt hơn, giúp cải thiện hiệu suất của các tác vụ NLP.

5.2. So sánh hiệu năng trên các tập dữ liệu tiếng Việt

Nhiều nghiên cứu đã so sánh hiệu năng của PhoBERT với các mô hình ngôn ngữ khác trên các tập dữ liệu tiếng Việt. Kết quả cho thấy PhoBERT thường đạt được độ chính xácF1-score cao hơn so với các mô hình khác. Điều này chứng tỏ rằng PhoBERT là một lựa chọn tốt cho các tác vụ NLP liên quan đến tiếng Việt. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo các nghiên cứu này để lựa chọn mô hình ngôn ngữ phù hợp cho ứng dụng của mình.

5.3. Nhược điểm và hạn chế của PhoBERT

Mặc dù có nhiều ưu điểm, PhoBERT cũng có một số nhược điểmhạn chế. PhoBERT là một mô hình lớn, đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán để huấn luyện và triển khai. PhoBERT cũng có thể gặp khó khăn trong việc xử lý các câu có cấu trúc phức tạp hoặc chứa nhiều từ ngữ hiếm gặp. Các nhà nghiên cứu cần xem xét những hạn chế này khi sử dụng PhoBERT cho các ứng dụng thực tế.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Của Mô Hình PhoBERT

PhoBERT là một mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ cho tiếng Việt, có nhiều ứng dụng thực tế trong phân loại quan điểm và các bài toán NLP khác. Sự phát triển của PhoBERT đã mở ra nhiều cơ hội mới cho việc nghiên cứu và ứng dụng NLP trong tiếng Việt. Trong tương lai, PhoBERT có thể được cải tiến để xử lý tốt hơn các câu có cấu trúc phức tạp, chứa nhiều từ ngữ hiếm gặp và các yếu tố văn hóa đặc thù. Cộng đồng PhoBERT cần tiếp tục đóng góp vào việc phát triển và chia sẻ các tài nguyên, công cụ và kiến thức liên quan đến PhoBERT.

6.1. Tổng kết về mô hình PhoBERT và ứng dụng

PhoBERT là một mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ cho tiếng Việt, có nhiều ứng dụng thực tế trong phân loại quan điểm và các bài toán NLP khác. Mô hình này có khả năng nắm bắt ngữ cảnh và ý nghĩa của từ trong câu tốt hơn so với các mô hình trước đây. PhoBERT đã được sử dụng thành công trong nhiều ứng dụng, bao gồm phân tích cảm xúc khách hàng, phát hiện bình luận tiêu cực và spam trên mạng xã hội.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến PhoBERT trong tương lai

Trong tương lai, PhoBERT có thể được cải tiến để xử lý tốt hơn các câu có cấu trúc phức tạp, chứa nhiều từ ngữ hiếm gặp và các yếu tố văn hóa đặc thù. Các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật data augmentation để tăng cường dữ liệu huấn luyện, cải thiện kiến trúc mô hình và áp dụng các phương pháp transfer learning từ các ngôn ngữ khác. Việc xây dựng một cộng đồng PhoBERT mạnh mẽ cũng là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của mô hình.

6.3. Đóng góp của cộng đồng vào sự phát triển của PhoBERT

Cộng đồng PhoBERT đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và chia sẻ các tài nguyên, công cụ và kiến thức liên quan đến PhoBERT. Các thành viên cộng đồng có thể đóng góp bằng cách chia sẻ dữ liệu huấn luyện, mã nguồn, các bài báo nghiên cứu và các ứng dụng thực tế. Việc xây dựng một cộng đồng PhoBERT mạnh mẽ sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của mô hình và mở ra nhiều cơ hội mới cho việc nghiên cứu và ứng dụng NLP trong tiếng Việt.

05/06/2025
Luận văn tìm hiểu mô hình ngôn ngữ phobert cho bài toán phân loại quan điểm bình luận tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MÔ HÌNH BERT 1. Khái niệm BERT ( Bidirectional Encoder Representations from Transformers ) là một mô hình ngôn ngữ ( Language Model ) được tạo ra bởi Google AI và được giới thiệu vào năm 2008. BERT được coi như là đột phá lớn trong Machine Learning bởi vì khả năng ứng dụng của nó vào nhiều bài toán NLP ( Natural Language Processing ) khác nhau: Question Answering, Natural Language Inference,.

với kết quả rất tốt. Các nhà nghiên cứu làm việc tại Google AI tái khẳng định, sự thiếu hụt dữ liệu huấn luyện là một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đây là một lĩnh vực rộng lớn và đa dạng với nhiều nhiệm vụ riêng biệt, hầu hết các tập dữ liệu đều chỉ đặc thù cho từng nhiệm vụ. Để thực hiện được tốt những nhiệm vụ này ta cần những bộ dữ liệu lớn chứa hàng triệu thậm chí hàng tỷ ví dụ mẫu.

Tuy nhiên, trong thực tế hầu hết các tập dữ liệu hiện giờ chỉ chứa vài nghìn hoặc vài trăm nghìn mẫu được đánh nhãn bằng tay bởi con người ( các chuyên gia ngôn ngữ học ). Sự thiếu hụt dữ liệu có nhãn chất lượng cao để huấn luyện mô hình gây cản trở lớn cho sự phát triển của NLP nói chung. Để giải quyết thách thức này, các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên sử dụng một cơ chế tiền xử lý dữ liệu huấn luyện bằng việc transfer từ một mô hình chung được huấn luyện từ một lượng lớn các dữ liệu không được gán nhãn. Ví dụ một số mô hình đã được nghiên cứu trước đây để thực hiện nhiệm vụ này như Word2vec, Glove hay FastText.

Việc nghiên cứu các mô hình này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa các tập dữ liệu chuyên biệt cho huấn luyện bằng việc xây dựng mô hình tìm ra đại diện chung của ngôn ngữ sử dụng một số lượng lớn các văn bản chưa được gán nhãn lấy từ các trang web. Các mô hình được huấn luyện trước khi được tinh chỉnh lại trên các nhiệm vụ khác nhau với các bộ dữ liệu nhỏ như Question Answering, Sentiment Analysis,.sẽ dẫn đến sự cải thiện đáng kể về độ chính xác cho so với các mô hình được huấn luyện trước với các bộ dữ liệu này. Tuy nhiên, các mô hình kể trên có những yếu điểm riêng của nó, đặc biệt là không thể hiện được sự đại diện theo ngữ cảnh cụ thể của từ trong từng lĩnh vực hay văn cảnh cụ thể. 9 Tiếp nối sự thành công nhất định của các mô hình trước đó, Google đã công bố thêm 1 kỹ thuật mới được gọi là Bidirectional Encoder Representations from Transformers ( BERT ).

Tại sao lại cần BERT Một trong những thách thức lớn nhất của NLP là vấn đề dữ liệu. Trên internet có hàng tá dữ liệu, nhưng những dữ liệu đó không đồng nhất; mỗi phần của nó chỉ được dùng cho một mục đích riêng biệt, do đó khi giải quyết một bài toán cụ thể, ta cần trích ra một bộ dữ liệu thích hợp cho bài toán của mình, và kết quả là ta chỉ có một lượng rất ít dữ liệu. Ví dụ : Trong OpenAI GPT, các tác giả sử dụng đã kiến trúc left-to-right, nghĩa là các từ chỉ phụ thuộc vào các từ ở trước đó. Nhưng có một nghịch lý là các mô hình Deep Learning cần lượng dữ liệu rất lớn - lên tới hàng triệu - để có thể cho ra kết quả tốt.

Do đó một vấn đề được đặt ra: làm thế nào để tận dụng được nguồn dữ liệu vô cùng lớn có sẵn để giải quyết bài toán của mình. Đó là tiền đề cho một kỹ thuật mới ra đời: Transfer Learning. Với Transfer Learning, các mô hình (model) "chung" nhất với tập dữ liệu khổng lồ trên internet ( pre-training ) được xây dựng và có thể được "tinh chỉnh" ( fine-tune ) cho các bài toán cụ thể. Nhờ có kỹ thuật này mà kết quả cho các bài toán được cải thiện rõ rệt, không chỉ trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên mà còn trong các lĩnh vực khác như Computer Vision,.

BERT là một trong những đại diện ưu tú nhất trong Transfer Learning cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nó gây tiếng vang lớn không chỉ bởi kết quả mang lại trong nhiều bài toán khác nhau, mà còn bởi vì nó hoàn toàn miễn phí, tất cả chúng ta đều có thể sử dụng BERT cho bài toán của mình. Một số khái niệm 1. Nhiệm vụ phía sau (Downstream task) Là những nhiệm vụ học hỏi được giám sát được cải thiện dựa trên những mô hình được huấn luyện trước. Ví dụ: Chúng ta sử dụng lại các biểu diễn từ học được từ những mô hình được huấn luyện trước trên bộ văn bản lớn vào một nhiệm vụ phân tích cảm xúc huấn luyện trên bộ văn bản có kích thước nhỏ hơn.

Áp dụng nhúng huấn luyện trước ( pretrain-embedding ) 10 đã giúp cải thiện mô hình. Như vậy nhiệm vụ sử dụng nhúng huấn luyện trước được gọi là nhiệm vụ sau. Điểm khái quát đánh giá mức độ hiểu ngôn ngữ (GLUE score benchmark) GLUE score benchmark là một tập hợp các chỉ số được xây dựng để đánh giá khái quát mức độ hiểu ngôn ngữ của các mô hình NLP. Các đánh giá được thực hiện trên các bộ dữ liệu tiêu chuẩn được qui định tại các convention về phát triển và thúc đẩy NLP.

Mỗi bộ dữ liệu tương ứng với một loại tác NLP vụ như: • Phân tích tình cảm (Sentiment Analysis) • Hỏi đáp (Question and Answering) • Suy luận ngôn ngữ tự nhiên (NLI - Natural Languague Inference) • Dự báo câu tiếp theo (NSP - Next Sentence Prediction) • Nhận diện thực thể trong câu (NER - Name Entity Recognition) 1. Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) Phân loại cảm xúc văn bản thành 2 nhãn tích cực (positive) và tiêu cực (negative). Thường được sử dụng trong các hệ thống đánh giá bình luận của người dùng. Hỏi đáp (Question and Answering) Là thuật toán hỏi và đáp.

Đầu vào là một cặp câu (pair sequence) bao gồm: câu hỏi (question) có chức năng hỏi và đoạn văn bản (paragraph) chứa thông tin trả lời cho câu hỏi. Một bộ dữ liệu chuẩn nằm trong GLUE dataset được sử dụng để đánh giá nhiệm vụ hỏi và đáp là SQuAD - Stanford Question Answering Dataset. Suy luận ngôn ngữ (Natural Language Inference) Là các nhiệm vụ suy luận ngôn ngữ đánh giá mối quan hệ giữa các cặp câu, cũng tương tự như Textual Entailment. Quan hệ văn bản (Textual Entailment) Là nhiệm vụ đánh giá mối quan hệ định hướng giữa 2 văn bản.

Nhãn đầu ra của các cặp câu được chia thành đối lập (contradiction), trung lập (neutral) hay có quan hệ đi kèm (textual entailment). Ví dụ, chúng ta có các câu: 11 • A: Hôm nay trời mưa. • B: Tôi mang ô tới trường. • C: Hôm nay trời không mưa.

• D: Hôm nay là thứ 3. Khi đó (A, B) có mối quan hệ đi kèm. Các cặp câu (A, C) có mối quan hệ đối lập và (A, D) là trung lập. Ngữ cảnh (Contextual) Là ngữ cảnh của từ.

Một từ được định nghĩa bởi một cách phát âm nhưng khi được đặt trong những câu khác nhau thì có thể mang ngữ nghĩa khác nhau. ngữ cảnh có thể coi là môi trường xung quanh từ để góp phần định nghĩa từ. Ví dụ: - Câu A: Tôi đồng ý với ý kiến của anh. - Câu B: Lão Hạc phải kiếm từng đồng để nuôi cậu Vàng.

Thì từ “ đồng ” trong câu A và B có ý nghĩa khác nhau. Chúng ta biết điều này vì dựa vào ngữ cảnh của từ. Phương pháp Hiện đại nhất (SOTA) Viết tắt của state-of-art là những phương pháp, kỹ thuật tốt nhất mang lại hiệu quả cao nhất từ trước đến nay. Mô hình biểu diễn mã hóa 2 chiều dựa trên biến đổi (BERT-Bidirectional Encoder Representation from Transformer) Mô hình BERT.

Đây là lớp mô hình SOTA trong nhiều nhiệm vụ của GLUE score benchmark. Mô hình LTR Là mô hình học bối cảnh theo một chiều duy nhất từ trái sang phải. Chẳng hạn như lớp các model RNN. Mô hình ngôn ngữ được đánh dấu MLM (Masked Language Model) Là mô hình mà bối cảnh của từ được học từ cả 2 phía bên trái và bên phải cùng một lúc từ những bộ dữ liệu không có giám sát.

12 Dữ liệu vào sẽ được đánh dấu (tức thay bằng một mã đánh dấu (token MASK)) một cách ngẫu nhiên với tỷ lệ thấp. Huấn luyện mô hình dự báo từ mã được đánh dấu dựa trên bối cảnh xung quanh là những từ không được đánh dấu nhằm tìm ra biểu diễn của từ. Ngữ cảnh (Contextual) và vai trò trong NLP Bản chất của ngôn ngữ là âm thanh được phát ra để diễn giải dòng suy nghĩ của con người. Trong giao tiếp, các từ thường không đứng độc lập mà chúng sẽ đi kèm với các từ khác để liên kết mạch lạc thành một câu.

Hiệu quả biểu thị nội dung và truyền đạt ý nghĩa sẽ lớn hơn so với từng từ đứng độc lập. Ngữ cảnh trong câu có một sự ảnh hưởng rất lớn trong việc giải thích ý nghĩa của từ. Dựa trên đó, các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên tốt nhất đều cố gắng đưa ngữ cảnh vào mô hình nhằm tạo ra sự đột phá và cải tiến. Trong đó mô hình BERT cũng sử dụng tiếp cận này.

Phân cấp mức độ phát triển của các phương pháp nhúng từ trong NLP có thể bao gồm các nhóm: • Không bối cảnh (Non-context) Là các thuật toán không tồn tại bối cảnh trong biểu diễn từ. Đó là các thuật như “ WORD2VEC, GLOVE, FASTTEXT ”. Chúng ta chỉ có duy nhất một biểu diễn véc tơ cho mỗi một từ mà không thay đổi theo bối cảnh. Ví dụ : - Câu A : Đơn vị tiền tệ của Việt Nam là “ đồng ”.

- Câu B : Vợ “ đồng ” ý với ý kiến của chồng là tăng thêm mỗi tháng 500k tiền tiêu vặt Thì từ đồng sẽ mang 2 ý nghĩa khác nhau nên phải có hai biểu diễn từ riêng biệt. Các thuật toán không có bối cảnh đã không đáp ứng được sự đa dạng về ngữ nghĩa của từ trong NLP. • Một chiều (Uni-directional): Là các thuật toán đã bắt đầu xuất hiện bối cảnh của từ. Các phương pháp nhúng từ dựa trên RNN là những phương pháp nhúng từ một chiều.

Các kết quả biểu diễn từ đã có bối cảnh nhưng chỉ được giải thích bởi một chiều từ trái qua phải hoặc từ phải qua trái. Ví dụ: 13 - Câu C: Hôm nay tôi mang 200 tỷ “ gửi ” ở ngân hàng. - Câu D: Hôm nay tôi mang 200 tỷ “ gửi ” …. Như vậy véc tơ biểu diễn của từ gửi được xác định thông qua các từ liền trước với nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Tìm Hiểu Mô Hình Ngôn Ngữ PhoBERT Trong Phân Loại Quan Điểm Bình Luận Tiếng Việt cung cấp cái nhìn sâu sắc về mô hình ngôn ngữ PhoBERT, một công cụ mạnh mẽ trong việc phân loại quan điểm bình luận bằng tiếng Việt. Tài liệu này không chỉ giải thích cách thức hoạt động của PhoBERT mà còn nêu bật những lợi ích mà nó mang lại cho việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đặc biệt trong việc phân tích cảm xúc và ý kiến của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách áp dụng mô hình này trong thực tế, từ đó nâng cao khả năng hiểu biết và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực ngôn ngữ.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các mô hình ngôn ngữ khác, hãy tham khảo tài liệu Một số mô hình họ sâu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp và công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và ứng dụng các mô hình ngôn ngữ hiện đại.