Luận văn: Thuật toán khái quát hóa bản đồ và ứng dụng GIS (ĐH Công Nghệ)

Tìm hiểu thuật toán khái quát hóa bản đồ trong GIS. Bài viết khám phá ứng dụng và cách tối ưu hóa bản đồ cho các mục đích khác nhau. Khám phá ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

Danh mục các hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. Chƣơng 1 – TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ - GIS

1.1. Khái niệm chung về bản đồ

1.2. Bản đồ nhƣ mô hình toán học

1.3. Mô hình thực tiễn

1.4. Bản đồ nhƣ mô hình qui ƣớc

1.5. Các tính chất của bản đồ

1.6. Các yếu tố nội dung của bản đồ

1.7. Đƣờng giao thông

1.8. Các đối tƣợng kinh tế xã hội

1.9. Ranh giới hành chính - chính trị

1.10. Cơ sở thiên văn- trắc địa và điểm định hƣớng (bản đồ địa hình)

1.11. Ghi chú trên bản đồ

1.12. Lớp phủ thực vật, thổ nhƣỡng

1.13. Cơ sở toán học của bản đồ địa lý

1.14. Tỉ lệ bản đồ (map scale)

1.15. Cơ sở trắc địa, thiên văn của bản đồ

1.16. Bố cục và khung bản đồ

1.17. Phân mảnh bản đồ

1.18. Hệ thống thông tin địa lý – GIS

1.19. Định nghĩa GIS

1.20. Các thành phần của GIS

1.21. Số liệu, dữ liệu địa lý(Geographic data)

1.22. Chính sách và quản lý(Policy and management)

1.23. Cấu trúc cơ sở dữ liệu trong GIS

1.24. Mô hình thông tin không gian

1.25. Mô hình thông tin thuộc tính

2. Chƣơng 2 - KHÁI QUÁT HÓA BẢN ĐỒ

2.1. Khái niệm khái quát hóa bản đồ

2.2. Các yếu tố ảnh hƣởng đến khái quát hóa bản đồ

2.3. Các hình thức khái quát hóa bản đồ

2.4. Khái quát hoá đối với dữ liệu vector

2.5. Khái quát hoá đối với dữ liệu raster

2.6. Phân loại các phƣơng pháp khái quát hoá bản đồ

2.7. Phân loại theo mục đích khái quát hóa

2.8. Phân loại theo các quan điểm khái quát hóa

2.9. Đánh giá chất lƣợng khái quát hóa bản đồ

2.10. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc

2.10.1. Tình hình nghiên cứu ứng dụng khái quát hóa tự động bản đồ ở các nƣớc trên thế giới

2.10.2. Tình hình nghiên cứu ứng dụng khái quát hóa tự động bản đồ tại Việt Nam

3. Chƣơng 3: MỘT SỐ THUẬT TOÁN KHÁI QUÁT HÓA BẢN ĐỒ

3.1. Toán tử lựa chọn đối tƣợng

3.2. Đơn giản hóa đƣờng cong

3.3. Thuật toán Douglas- Peucker

3.4. Thuật toán sử dụng điểm độc lập

3.5. Thuật toán sử dụng khoảng cách giữa các điểm hoặc đƣờng vuông góc

3.6. Thuật toán Reumann- Witkam

3.7. Thuật toán Zhao - Saalfeld

3.8. Thuật toán Opheim

3.9. Thuật toán Lang

3.10. Thuật toán Visvalingam – Whyatt

4. Chƣơng 4: XÂY DỰNG ỨNG DỤNG KHÁI QUÁT HÓA BẢN ĐỒ

4.1. Phân tích và thiết kế hệ thống

4.2. Yêu cầu phần mềm

4.3. Các chức năng của phần mềm

4.4. Giải pháp triển khai

4.5. Công nghệ GIS

4.6. Ngôn ngữ lập trình

4.7. Tổ chức triển khai

4.8. Phần mềm khái quát hóa bản đồ - MapGeneralization

4.9. Chức năng phân tích dữ liệu

4.10. Chức năng khái quá hóa điểm

4.11. Chức năng khái quát hóa đƣờng

4.12. Chức năng khái quá hóa vùng

4.13. Kết quả thử nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan Khái quát hóa bản đồ và GIS là gì

Khái quát hóa bản đồ là một quá trình lựa chọnkhái quát các đối tượng được thể hiện trên bản đồ, đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng, nội dung, tỷ lệ bản đồ và đặc điểm của khu vực địa lý. Bản chất của khái quát hóa là thể hiện các đặc điểm cơ bản, tính chất đặc trưng của các đối tượng, hiện tượng và mối quan hệ. Không chỉ đơn thuần lược bỏ thông tin, khái quát hóa còn tổng hợp, tạo ra thông tin mới, đặc trưng. Mức độ khái quát hóa cao làm nổi bật đặc điểm quan trọng, chỉ rõ quy luật phân bố, phát triển và mối quan hệ tương tác giữa các sự vật, hiện tượng. Chất lượng khái quát hóa phụ thuộc vào kiến thức, kinh nghiệm của người thành lập bản đồ. Trong tương lai gần, quá trình khái quát hóa tự động sẽ được sử dụng rộng rãi hơn nhờ khả năng xử lý nhanh của máy tính và tính năng của phần mềm. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một nhánh của công nghệ thông tin, là công cụ trợ giúp quyết định trong nhiều hoạt động kinh tế - xã hội, quốc phòng của nhiều quốc gia. GIS có khả năng thu thập, quản lý, truy vấn, phân tích và tích hợp các thông tin được gắn với một nền hình học nhất quán trên cơ sở tọa độ của các dữ liệu đầu vào. GIS và khái quát hóa bản đồ có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó GIS cung cấp nền tảng để thực hiện các quy trình khái quát hóa tự động.

1.1. Bản đồ Mô hình toán học mô hình thực tiễn và mô hình quy ước

Bản đồ địa lý là sự biểu thị thu nhỏ quy ước của bề mặt trái đất lên mặt phẳng, xây dựng trên cơ sở toán học. Bề mặt tự nhiên của trái đất được thay thế bằng mặt Geoid. Người ta lấy mặt Elipxoid quay có hình dạng kích thước gần giống Geoid làm bề mặt toán học thay cho Geoid. Việc biểu thị lên mặt phẳng một phần nhỏ bề mặt trái đất thì độ cong trái đất có thể bỏ qua. Trên bản đồ người ta có thể thể hiện các đối tượng và hiện tượng có trên mặt đất trong thiên nhiên, xã hội và các lĩnh vực hoạt động của con người. Các yếu tố nội dung của bản đồ bao gồm: thủy hệ, địa hình bề mặt, dân cư, đường giao thông, ranh giới hành chính, lớp phủ thổ nhưỡng, thực vật, và các đối tượng kinh tế xã hội. Các yếu tố nội dung của bản đồ được thể hiện bằng những ký hiệu quy ước.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng khái quát hóa bản đồ

Quá trình khái quát hóa bản đồ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm mục đích sử dụng, nội dung, tỷ lệ bản đồ và đặc điểm đối tượng được thể hiện trên bản đồ. Ngoài ra còn có thể kể đến ảnh hưởng của số lượng, chất lượng tư liệu dùng để thành lập bản đồ, phương pháp trình bày bản đồ, cũng như kỹ thuật và công nghệ thành lập bản đồ. Ảnh hưởng của mục đích sử dụng thể hiện trước hết ở sự lựa chọn các đối tượng, hiện tượng thể hiện trên bản đồ. Tỷ lệ bản đồ quyết định mức độ chi tiết của nội dung bản đồ và là yếu tố ảnh hưởng đến khái quát hoá được nhận biết rõ nhất. Đề tài bản đồ xác định phạm vi các yếu tố nội dung cần thể hiện, xác định những yếu tố nào cần được thể hiện chi tiết, những yếu tố nào chỉ thể hiện sơ lược.

II. Thách thức và vấn đề trong khái quát hóa bản đồ tự động

Khái quát hóa bản đồ tự động đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc mô phỏng khả năng nhận thức và quyết định của con người, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu, và xử lý khối lượng lớn dữ liệu địa lý. Các thuật toán cần phải được thiết kế để tự động hóa các quy trình chọn lọc, đơn giản hóa, hợp nhất và thay thế các đối tượng bản đồ. Ngoài ra, việc duy trì các quan hệ không gian và thuộc tính giữa các đối tượng cũng là một thách thức quan trọng. Một vấn đề nữa là việc đánh giá chất lượng của kết quả khái quát hóa, vì cần phải có các tiêu chí khách quan và chủ quan để đảm bảo rằng bản đồ đã được khái quát hóa đáp ứng được các yêu cầu về mục đích sử dụng và tính thẩm mỹ.

2.1. Sự phức tạp trong mô phỏng quyết định của chuyên gia bản đồ

Mô phỏng khả năng nhận thức và quyết định của con người trong khái quát hóa là một thách thức lớn. Các chuyên gia bản đồ có khả năng đánh giá tầm quan trọng của các đối tượng, hiểu được mối quan hệ không gian và đưa ra các quyết định dựa trên kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Việc chuyển đổi những khả năng này thành các thuật toán máy tính là một nhiệm vụ phức tạp. Cần có các phương pháp để thể hiện kiến thức chuyên môn và áp dụng chúng trong quá trình khái quát hóa tự động.

2.2. Đảm bảo tính nhất quán và chính xác dữ liệu sau khái quát hóa

Đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu sau quá trình khái quát hóa là một yêu cầu quan trọng. Các thuật toán cần phải duy trì các quan hệ không gian và thuộc tính giữa các đối tượng, đồng thời loại bỏ các chi tiết không cần thiết. Việc này đòi hỏi các phương pháp để kiểm tra và sửa lỗi, cũng như đảm bảo rằng các bản đồ đã được khái quát hóa đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng dữ liệu.

2.3. Xử lý dữ liệu địa lý lớn Tối ưu hóa hiệu năng tính toán

Khối lượng dữ liệu địa lý ngày càng lớn đặt ra các yêu cầu về hiệu năng tính toán cho các thuật toán khái quát hóa. Cần có các phương pháp để tối ưu hóa hiệu năng, chẳng hạn như sử dụng các cấu trúc dữ liệu hiệu quả, song song hóa các tính toán và áp dụng các kỹ thuật giảm chiều dữ liệu. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng khái quát hóa bản đồ theo thời gian thực.

III. Phương pháp chính Thuật toán Douglas Peucker và ứng dụng

Thuật toán Douglas-Peucker là một thuật toán phổ biến để đơn giản hóa đường cong, giảm số lượng điểm mà vẫn giữ lại hình dạng chung. Thuật toán hoạt động bằng cách chọn hai điểm cuối của đường cong và tìm điểm xa nhất từ đoạn thẳng nối hai điểm này. Nếu khoảng cách lớn hơn một ngưỡng cho trước, điểm này được giữ lại và đường cong được chia thành hai đoạn nhỏ hơn. Quá trình này được lặp lại cho đến khi tất cả các điểm còn lại đều nằm trong ngưỡng cho phép. Thuật toán này được sử dụng rộng rãi trong khái quát hóa bản đồ để giảm kích thước tệp, tăng tốc độ hiển thị và loại bỏ các chi tiết không cần thiết.

3.1. Chi tiết thuật toán Douglas Peucker Cách thức hoạt động

Thuật toán Douglas-Peucker là một thuật toán đệ quy. Nó bắt đầu bằng cách chọn hai điểm cuối của đường cong. Sau đó, nó tìm điểm xa nhất từ đoạn thẳng nối hai điểm này. Nếu khoảng cách lớn hơn một ngưỡng cho trước, điểm này được giữ lại và đường cong được chia thành hai đoạn nhỏ hơn. Quá trình này được lặp lại cho đến khi tất cả các điểm còn lại đều nằm trong ngưỡng cho phép. Ngưỡng này là một tham số quan trọng của thuật toán, nó quyết định mức độ đơn giản hóa đường cong.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của thuật toán Douglas Peucker

Thuật toán Douglas-Peucker có nhiều ưu điểm, bao gồm tính đơn giản, hiệu quả và dễ cài đặt. Nó cũng có thể được sử dụng cho cả đường cong 2D và 3D. Tuy nhiên, thuật toán cũng có một số hạn chế. Nó có thể không hoạt động tốt với các đường cong phức tạp có nhiều chi tiết nhỏ. Ngoài ra, nó cũng có thể tạo ra các đường cong đã được đơn giản hóa không trông tự nhiên.

3.3. Ứng dụng thuật toán Douglas Peucker trong phần mềm GIS

Thuật toán Douglas-Peucker được sử dụng rộng rãi trong các phần mềm GIS để đơn giản hóa đường cong, giảm kích thước tệp, tăng tốc độ hiển thị và loại bỏ các chi tiết không cần thiết. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các bản đồ đã được khái quát hóa, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Một số phần mềm GIS cung cấp các công cụ để điều chỉnh ngưỡng của thuật toán, cho phép người dùng kiểm soát mức độ đơn giản hóa đường cong.

IV. Giải pháp khác Thuật toán Visvalingam Whyatt và Reumann Witkam

Ngoài thuật toán Douglas-Peucker, còn có các thuật toán khác để đơn giản hóa đường cong, chẳng hạn như thuật toán Visvalingam-Whyatt và Reumann-Witkam. Thuật toán Visvalingam-Whyatt hoạt động bằng cách tính diện tích của tam giác được tạo bởi ba điểm liên tiếp trên đường cong. Điểm có diện tích tam giác nhỏ nhất sẽ bị loại bỏ. Thuật toán Reumann-Witkam hoạt động bằng cách tìm các điểm gần nhất với đoạn thẳng nối hai điểm cuối của đường cong. Các điểm gần nhất này sẽ được giữ lại và các điểm còn lại sẽ bị loại bỏ. Mỗi thuật toán có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

4.1. So sánh Thuật toán Visvalingam Whyatt và Douglas Peucker

Thuật toán Visvalingam-Whyatt có xu hướng giữ lại các chi tiết quan trọng hơn so với Douglas-Peucker khi đơn giản hóa đường cong, vì nó dựa vào diện tích thay vì khoảng cách. Tuy nhiên, nó có thể chậm hơn Douglas-Peucker vì phải tính diện tích tam giác. Nó cũng có xu hướng bảo toàn tốt hơn các chi tiết nhỏ trên đường cong, tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến việc giữ lại nhiều điểm hơn so với thuật toán Douglas-Peucker cho cùng một mức độ đơn giản hóa.

4.2. Phân tích Thuật toán Reumann Witkam Ưu và nhược điểm

Thuật toán Reumann-Witkam có thể bảo toàn tốt hơn các chi tiết nhỏ, nhưng có thể phức tạp hơn trong việc triển khai so với Douglas-Peucker. Thuật toán Reumann-Witkam có thể không hiệu quả bằng Douglas-Peucker cho các đường cong rất phức tạp vì nó cần tìm các điểm gần nhất thay vì chỉ tính khoảng cách.

4.3. Ứng dụng thực tế Lựa chọn thuật toán tối ưu cho từng bài toán

Việc lựa chọn thuật toán tối ưu phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu cần bảo toàn các chi tiết nhỏ, thuật toán Visvalingam-Whyatt hoặc Reumann-Witkam có thể là lựa chọn tốt hơn. Tuy nhiên, nếu cần hiệu quả tính toán, thuật toán Douglas-Peucker có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả đơn giản hóa bằng mắt cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng bản đồ đã được khái quát hóa đáp ứng được các yêu cầu về mục đích sử dụng và tính thẩm mỹ.

V. Ứng dụng thực tiễn Khái quát hóa bản đồ trong quản lý đô thị và nông nghiệp

Khái quát hóa bản đồ có nhiều ứng dụng thực tiễn trong quản lý đô thị, nông nghiệp và môi trường. Trong quản lý đô thị, khái quát hóa bản đồ có thể được sử dụng để tạo ra các bản đồ tổng quan về thành phố, hiển thị các thông tin quan trọng như đường giao thông, khu dân cư và các công trình công cộng. Trong nông nghiệp, khái quát hóa bản đồ có thể được sử dụng để tạo ra các bản đồ về sử dụng đất, hiển thị các thông tin về loại cây trồng, diện tích và năng suất. Trong môi trường, khái quát hóa bản đồ có thể được sử dụng để tạo ra các bản đồ về ô nhiễm, hiển thị các thông tin về nguồn ô nhiễm, mức độ ô nhiễm và các biện pháp khắc phục.

5.1. Ứng dụng GIS và Khái quát hóa trong quy hoạch và quản lý đô thị

Trong quy hoạch đô thị, khái quát hóa bản đồ được sử dụng để tạo các bản đồ tổng quan cho việc phân tích hiện trạng, đề xuất quy hoạch, và đánh giá tác động của các dự án. Các bản đồ này thể hiện các yếu tố chính như hệ thống giao thông, hạ tầng kỹ thuật, khu dân cư, khu công nghiệp, công viên và các tiện ích công cộng khác. Dữ liệu được khái quát hóa giúp người quản lý đô thị có cái nhìn tổng thể về khu vực, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.

5.2. Khái quát hóa bản đồ trong nông nghiệp thông minh và bền vững

Trong nông nghiệp thông minh, khái quát hóa bản đồ được sử dụng để phân tích và quản lý đất đai, cây trồng, nguồn nước, và các yếu tố môi trường khác. Dữ liệu được khái quát hóa giúp nông dân và các nhà quản lý nông nghiệp xác định các khu vực có tiềm năng sản xuất cao, tối ưu hóa việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu, quản lý rủi ro thiên tai, và nâng cao hiệu quả sản xuất. Nó còn hỗ trợ trong việc theo dõi diện tích và năng suất cây trồng, từ đó giúp đưa ra các quyết định về chính sách và kế hoạch phát triển nông nghiệp.

5.3. GIS và Khái quát hóa trong giám sát và quản lý tài nguyên môi trường

Trong giám sát môi trường, khái quát hóa bản đồ được sử dụng để theo dõi và đánh giá chất lượng không khí, nước, đất, và đa dạng sinh học. Các bản đồ này thể hiện các khu vực bị ô nhiễm, suy thoái, hoặc có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người. Dữ liệu được khái quát hóa giúp các nhà quản lý môi trường xác định các nguồn gây ô nhiễm, đánh giá tác động của ô nhiễm đến sức khỏe con người và môi trường, và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và khắc phục.

VI. Kết luận và tương lai Hướng phát triển thuật toán khái quát hóa bản đồ

Khái quát hóa bản đồ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, có nhiều ứng dụng thực tiễn. Các thuật toán đã được phát triển cho phép tự động hóa các quy trình khái quát hóa, giảm kích thước tệp, tăng tốc độ hiển thị và loại bỏ các chi tiết không cần thiết. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua, bao gồm việc mô phỏng khả năng nhận thức và quyết định của con người, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu, và xử lý khối lượng lớn dữ liệu địa lý. Trong tương lai, các thuật toán khái quát hóa sẽ được phát triển để tự động hóa các quy trình này một cách hiệu quả hơn, đồng thời đáp ứng được các yêu cầu về tính chính xác, tính nhất quán và tính thẩm mỹ.

6.1. Các xu hướng phát triển mới trong thuật toán khái quát hóa bản đồ

Các xu hướng phát triển mới trong thuật toán khái quát hóa bản đồ bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo, học máy và khai phá dữ liệu để tự động hóa các quy trình khái quát hóa, mô phỏng khả năng nhận thức và quyết định của con người, và tối ưu hóa hiệu năng tính toán. Ngoài ra, các thuật toán cũng đang được phát triển để xử lý dữ liệu địa lý 3D và dữ liệu đa thời gian.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI vào tự động hóa khái quát hóa

Việc sử dụng AI có thể mang lại nhiều lợi ích cho quá trình khái quát hóa bản đồ. Các mô hình học máy có thể được huấn luyện để nhận diện các mẫu và quy luật trong dữ liệu địa lý, từ đó tự động đưa ra các quyết định về việc chọn lọc, đơn giản hóa, hợp nhất và thay thế các đối tượng bản đồ. AI cũng có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng của kết quả khái quát hóa và đưa ra các điều chỉnh để cải thiện tính chính xác và tính thẩm mỹ.

6.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu liên ngành cho phát triển bền vững

Phát triển các thuật toán khái quát hóa bản đồ hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm toán học, khoa học máy tính, địa lý, bản đồ học và trí tuệ nhân tạo. Nghiên cứu liên ngành là rất quan trọng để đảm bảo rằng các thuật toán được phát triển đáp ứng được các yêu cầu về tính chính xác, tính nhất quán, tính thẩm mỹ và hiệu năng tính toán.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ - GIS 1. Khái niệm chung về bản đồ 1. Định nghĩa Bản đồ địa lý là sự biểu thị thu nhỏ qui ƣớc của bề mặt trái đất lên mặt phẳng, xây dựng trên cơ sở toán học với sự trợ giúp và sử dụng các ký hiệu qui ƣớc để phản ánh sự phân bố, trạng thái và mối quan hệ tƣơng quan của các hiện tƣợng thiên nhiên và xã hội đƣợc lựa chọn và khái quát hoá để phù hợp với mục đích sử dụng của bản đồ và đặc trƣng cho khu vực nghiên cứu[2]. Hình 1-1: Biểu thị của bề mặt trái đất lên mặt phẳng(Keith Clarke, 1995) 1.

Bản đồ như mô hình toán học * Geoid Trên thực tế bề mặt tự nhiên của trái đất rất phức tạp về mặt hình học, không thể biểu thị nó theo một qui luật nhất định nào. Do vậy bề mặt tự nhiên trái đất đƣợc thay thế bằng mặt Geoid. Mặt Geoid là mặt nƣớc biển trung bình yên tĩnh trải rộng xuyên qua lục địa và luôn vuông góc với các hƣớng dây dọi. Do sự phân bố không đồng đều của các khối vật chất trong vỏ quả đất làm biến đổi hƣớng trọng lực, làm bề mặt Geoid có dạng phức tạp về mặt hình học.

* Bề mặt Elipxoid quay của trái đất Ngƣời ta lấy mặt Elipxoid quay có hình dạng kích thƣớc gần giống Geoid làm bề mặt toán học thay cho Geoid. Kích thƣớc của Elipxoid trái đất đƣợc tính theo tài liệu đo đạc trắc địa, thiên văn và trọng lực. Ngoài việc xác định kích thƣớc của Elipxoid thay cho Geoid, cần phải đặt đúng Elipxoid ở thể trái đất gọi là định hƣớng Elipxoid. Định hƣớng Elipxoid khác nhau dẫn đến sự khác nhau về toạ độ của một điểm khi tính 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com toạ độ từ những góc khác nhau.

Kích thƣớc và định hƣớng elipxoid đƣợc xác định khác nhau trên thế giới gây nên sự phức tạp trong sử dụng tài liệu trắc địa - bản đồ. Hình 1-2: Dạng Geoid và hình Elipxoid(Dorothy Freidel, 1993) Việc biểu thị lên mặt phẳng một phần nhỏ bề mặt trái đất thì độ cong trái đất có thể bỏ qua. Trong trƣờng hợp này các đƣờng thẳng đã đo trên thực địa đƣợc thu nhỏ theo tỷ lệ qui định và biểu thị trên giấy không cần hiệu chỉnh độ cong của trái đất. Những bản vẽ nhƣ thế gọi là bình đồ.

Trên bình đồ, tỷ lệ ở mọi nơi và mọi hƣớng đều nhƣ nhau. Trên bản đồ biểu thị toàn bộ trái đất hoặc một diện tích lớn thì độ cong của trái đất là không thể bỏ qua. Việc chuyển từ mặt Elipxoid lên mặt phẳng đƣợc thực hiện nhờ phép chiếu bản đồ. Các phép chiếu biểu hiện quan hệ giữa toạ độ các điểm trên mặt đất và toạ độ các điểm đó trên mặt phẳng bằng các phƣơng pháp toán học.

trong trƣờng hợp này, các phần tử nội dung bản đồ giữ đúng vị trí địa lý, nhƣng sẽ có sai số về hình dạng hoặc diện tích. Bề mặt trái đất đƣợc biểu thị trên bản đồ với mức độ thu nhỏ khác nhau tại những phần khác nhau của nó, có nghĩa là tỷ lệ ở những điểm khác nhau trên bản đồ cũng khác nhau. Có thể biểu thị mặt cầu trái đất trên mặt phẳng theo nhiều cách khác nhau. Nếu dùng các phép chiếu khác nhau và tuân theo các điều kiện toán học nhất định đặt ra cho sự biểu thị đó.

Ví dụ: ngƣời ta cần những phép chiếu đồng góc hoặc đồng diện tích. Muốn vậy, theo những điều kiện nhất định tính toạ độ các giao điểm của kinh tuyến và vĩ tuyến. Dựa theo những điểm này dựng hệ lƣới kinh vĩ tuyến gọi là lƣới bản đồ. Lƣới bản đồ dùng làm cơ sở để chuyển vẽ toàn bộ nội dung còn lại của bản đồ.

Mô hình thực tiễn Trên bản đồ ngƣời ta có thể thể hiện các đối tƣợng và hiện tƣợng có trên mặt đất trong thiên nhiên, xã hội và các lĩnh vực hoạt động của con ngƣời. Các yếu tố nội dung của bản đồ: - Thuỷ hệ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Địa hình bề mặt - Dân cƣ - Đƣờng giao thông - Ranh giới hành chính - chính trị - Lớp phủ thổ nhƣỡng - thực vật - Các đối tƣợng kinh tế xã hội Các yếu tố kể trên đƣợc thể hiện trên bản đồ địa lý chung và trên một số các bản đồ chuyên đề. Bản đồ chuyên đề có các yếu tố nội dung riêng đặc trƣng cho từng loại nhƣ thổ nhƣỡng địa chất. Trên các bản đồ chuyên đề các yếu tố địa lý chung đƣợc thể hiện với các mức độ khác nhau phụ thuộc vào giá trị của chúng trong việc nêu bật các yếu tố chính của bản đồ chuyên đề.

Bản đồ như mô hình qui ước Các yếu tố nội dung của bản đồ đƣợc thể hiện bằng những ký hiệu qui ƣớc. Các ký hiệu thể hiện vị trí, hình dáng kích thƣớc của đối tƣợng trong thực tế, ngoài ra còn thể hiện một số đặc trƣng về số lƣợng và chất lƣợng. Phân ra 3 loại ký hiệu: - Ký hiệu theo tỷ lệ - vùng - Ký hiệu theo tỷ lệ - đƣờng - Ký hiệu phi tỷ lệ - điểm Việc thể hiện kích thƣớc và các đặc trƣng khác đối tƣợng trên bản đồ đạt đƣợc bằng cách sử dụng màu sắc, cấu trúc của ký hiệu và các ghi chú kèm theo. Việc sử dụng hệ thống ký hiệu qui ƣớc cho phép chúng ta: - Biểu thị toàn bộ bề mặt trái đất hoặc những khu vực lớn trong một bản đồ giúp chúng ta nắm bắt những điểm quan trọng không thể thể hiện với tỷ lệ nhỏ.

Điều đó là không thể nếu sử dụng những mô hình không gian kiểu ảnh hàng không. - Thể hiện bề mặt lồi lõm của trái đất lên mặt phẳng. - Phản ánh các tính chất bên trong của sự vật, hiện tƣợng. - Thể hiện sự phân bố, các quan hệ của sự vật, hiện tƣợng một cách trực quan.

- Loại bỏ những mặt ít giá trị, các chi tiết vụn vặt không đặc trƣng hoặc đặc trƣng cho các đối tƣợng riêng lẻ, mặt khác nêu bật các tính chất căn bản, các tính chất chung. Ký hiệu giữ những nét đặc trƣng trên các bản đồ khác nhau về tỷ lệ và thể loại. Nhƣ vậy tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng các bản đồ khác nhau. Các tính chất của bản đồ - Tính trực quan 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bản đồ cung cấp cho ngƣời dùng khả năng bao quát và tiếp thu nhanh chóng những yếu tố chủ yếu và quan trọng nhất của nội dung bản đồ.

Nó phản ánh các tri thức về các đối tƣợng (hiện tƣợng) đƣợc biểu thị bằng bản đồ, ngƣời sử dụng có thể tìm ra những qui luật của sự phân bố các đối tƣợng và hiện tƣợng. - Tính đo đƣợc Có mối liên quan chặt chẽ với cơ sở toán học của bản đồ. Căn cứ vào tỷ lệ, phép chiếu, vào thang bậc của các dấu hiệu qui ƣớc, ngƣời sử dụng có khả năng xác định các trị số khác nhau nhƣ: toạ độ, biên độ, khoảng cách, diện tích, thể tích, góc phƣơng hƣớng. Chính nhờ tính chất này mà bản đồ đƣợc dùng làm cơ sở để xây dựng các mô hình toán học của các hiện tƣợng địa lý, giải quyết các bài toán khoa học và thực tiễn.

- Tính thông tin Khả năng lƣu trữ và truyền đạt thông tin cho ngƣời sử dụng. Các yếu tố nội dung của bản đồ 1. Thủy hệ Lớp thủy hệ bao gồm các đối tƣợng thuỷ văn nhƣ: biển, sông, kênh, hồ, các hồ chứa nƣớc nhân tạo, mạch nƣớc, mƣơng máng,. các công trình thuỷ lợi khác và giao thông thuỷ: bến cảng, cầu cống, thuỷ điện,.

Theo giá trị giao thông chia sông thành tàu bè đi lại đƣợc hay không, theo tính chất dòng chảy: có dòng chảy hoặc khô cạn một mùa,. nguồn nƣớc: tự nhiên nhân tạo các kiểu đƣờng bờ. Khi thể hiện thuỷ hệ ngƣời ta dùng các ký hiệu khác nhau ho phép phản ánh đầy đủ nhất các đặc tính. Bằng những ký hiệu bổ sung, giải thích con số,.

thể hiện các đặc tính nhƣ: chiều rộng, sâu tốc độ hƣớng dòng chảy, chất đáy, điểm đƣờng bờ chất lƣợng nƣớc,. đối với những đối tƣợng quan trọng ta ghi chú tên gọi địa lý của chúng. Trên bản đồ sông đƣợc thể hiện bằng một hoặc hai nét phụ thuộc vào độ rộng trên thực địa mức độ quan trọng và tỷ lệ bản đồ. Điểm dân cư Lớp điểm dân cƣ là một trong nhứng lớp quan trọng nhất của bản đồ địa hình đƣợc đặc trƣng bởi kiểu cƣ trú, dân số ý nghĩa hành chính chính trị.

Đặc điểm của dân cƣ đƣợc biểu thị bằng độ lớn, màu sắc, kiểu dáng của ký hiệu và ghi chú tên gọi. Ví dụ: trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1/5.000 biểu thị tất cả các công trình xây dựng theo tỷ lệ, đặc trƣng của vật liệu xây dựng.000 biểu thị các điểm dân cƣ tập trung bằng các ô phố và khái quát đặc trƣng chất lƣợng. Các công trình xây dựng độc lập biểu thị bằng ký hiệu phi tỷ lệ, cố gắng giữ sự phân bố. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đường giao thông Gồm đƣờng bộ, đƣờng sắt, đƣờng thuỷ, đƣờng hàng không. Đặc tính của các đƣờng giao thông đƣợc thể hiện khá đầy đủ, tỉ mỉ về khái niệm giao thông và trạng thái cấp quản lý đƣờng. Mạng lƣới đƣờng giao thông thể hiện chi tiết hay khái lƣợc phụ thuộc vào tỷ lệ bản đồ, cần thiết phải phản ánh mật độ, hƣớng và vị trí của đƣờng giao thông. Đƣờng sắt phân theo chiều rộng, số đƣờng rầy, hiện trạng và số dạng sức kéo.

Trên đƣờng sắt biểu thị nhà ga, các vật kiến trúc, thiết bị đƣờng sắt (cầu, cống, tháp nƣớc, trạm canh.), đƣờng tàu điện. Đƣờng bộ phân ra theo tình trạng kỹ thuật, chiều rộng, cấp quản lý, giá trị giao thông. Để nêu bật các đặc trƣng trên bản đồ sử dụng các ký hiệu với màu sắc, kiểu dáng khác nhau và các ghi chú giải thích. Khi lựa chọn biểu thị đƣờng giao thông phải xét đến ý nghĩa của đƣờng sá, ƣu tiên biểu thị những con đƣờng đảm bảo mối quan hệ giữa các điểm dân cƣ và các đầu nút giao thông, các trung tâm văn hoá – kinh tế,.

Các đối tượng kinh tế xã hội Bao gồm các đối tƣợng văn hoá, lịch sử, sân bay, cảng , đƣờng dây thông tin, dẫn điện, dầu, khí đốt, các đối tƣợng kinh tế. Dáng đất Trên bản đồ địa lý đƣợc thể hiện bằng các đƣờng bình đồ. Một số dạng riêng biệt thể hiện bằng ký hiệu (vực, khe xói, đá tảng, đá vụn). - Độ cao so với mặt biển của một số điểm đặc trƣng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ