Luận văn: Nghiên cứu và xây dựng phương án thử nghiệm mạng NGN Mobile Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu và xây dựng phương án thử nghiệm mạng NGN Mobile Việt Nam. Tìm hiểu công nghệ mới và giải pháp triển khai hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

225
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN CÁC MẠNG MOBILE HIỆN TẠI

1.1. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CÁC MẠNG MOBILE

2. CHƯƠNG II: CẤU TRÚC MẠNG NGN-MOBILE

2.1. ĐỊNH NGHĨA MẠNG NGN-MOBILE THEO ITU

2.2. CẤU TRÚC PHÂN LỚP CỦA NGN-MOBILE

2.3. CẤU TRÚC DỰA TRÊN SOFTSWITCH VÀ IMS

2.4. CẤU TRÚC TRÊN CƠ SỞ SOFTSWITCH

2.5. CẤU TRÚC TRÊN CƠ SỞ IMS

2.6. TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI LÊN NGN-MOBILE

2.7. TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN TỪ GSM LÊN NGN-MOBILE

2.8. TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN TỪ CDMA LÊN NGN-MOBILE

2.9. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGN-MOBILE TRÊN THẾ GIỚI

2.10. GIẢI PHÁP NGN-MOBILE CỦA CÁC NHÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ

2.11. CÁC MÔ HÌNH TRIỂN KHAI NGN-MOBILE TRÊN THẾ GIỚI

3. CHƯƠNG III: XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN THỬ NGHIỆM MẠNG NGN-MOBILE TẠI VIỆT NAM

3.1. XÂY DỰNG CẤU TRÚC MẠNG NGN-MOBILE VIỆT NAM

3.2. YÊU CẦU CHUNG

3.3. XÂY DỰNG CẤU TRÚC MẠNG

3.4. NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC MẠNG NGN-MOBILE TẠI VIỆT NAM

3.5. PHÂN VÙNG MẠNG

3.6. TỔ CHỨC CÁC LỚP TRONG CẤU TRÚC MẠNG

3.7. LIÊN KẾT GIỮA NGN-MOBILE VỚI CÁC MẠNG

3.8. XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN MẠNG NGN-MOBILE THỬ NGHIỆM

3.9. YÊU CẦU VÀ CÁC MỤC TIÊU

3.10. CẤU TRÚC MẠNG MOBILE HIỆN TẠI

3.11. XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN THỬ NGHIỆM

3.12. XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC VÀ QUY MÔ MẠNG THỬ NGHIỆM

3.13. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng NGN Mobile Việt Nam Giới Thiệu Tiềm Năng

Thị trường viễn thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với áp lực cạnh tranh ngày càng tăng giữa các nhà khai thác dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ thông tin di động. Hạ tầng mạng thông tin di động 2G, 2.5G đã được khai thác tối đa. Để cung cấp các dịch vụ mới trên nền IP, các dịch vụ truyền thông đa phương tiện (multimedia), các dịch vụ hội tụ di động - cố định với giá thành thấp, các nhà khai thác cần chuyển đổi, nâng cấp hạ tầng mạng. Đứng trước xu hướng tự do hóa thị trường, cạnh tranh và hội nhập, việc nâng cấp và chuyển đổi mạng di động hiện tại theo hướng NGN với các công nghệ phù hợp là một giải pháp tất yếu. Giải pháp này đã được nhiều hãng thiết bị đề xuất và triển khai trên thực tế với kết quả khả quan. Các tổ chức tiêu chuẩn lớn trên thế giới như 3GPP, ETSI, ITU, 3GPP2, TISPAN… cũng đã chuẩn hoá cấu trúc hệ thống này. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu và xây dựng phương án thử nghiệm mạng NGN-Mobile Việt Nam, nhằm đưa ra công cụ đánh giá khả năng triển khai mạng thông tin di động và cung cấp các dịch vụ tiên tiến phù hợp với hạ tầng truyền dẫn và điều kiện địa lý thực tế tại Việt Nam. Luận văn này tập trung vào phân tích và đề xuất các phương án thử nghiệm NGN Mobile Việt Nam, đánh giá khả năng triển khai thực tế. Theo tài liệu gốc, mục tiêu chính là "đưa ra một công cụ đánh giá khả năng triển khai mạng thông tin di động và cung cấp các dịch vụ tiên tiến phù hợp với hạ tầng truyền dẫn và điều kiện địa lý thực tế tại Việt Nam".

1.1. Sự Cần Thiết Chuyển Đổi Sang Mạng Thế Hệ Mới NGN Mobile

Việc chuyển đổi sang mạng thế hệ mới (NGN) là tất yếu do sự bão hòa của hạ tầng 2G/2.5G. Nhu cầu về dịch vụ băng thông rộng, truyền thông đa phương tiện và hội tụ di động-cố định ngày càng tăng, đòi hỏi công nghệ NGN có khả năng đáp ứng. NGN Mobile Việt Nam giúp các nhà mạng cung cấp dịch vụ linh hoạt hơn, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. NGN Mobile không chỉ đơn thuần là nâng cấp mạng, mà còn là sự chuyển đổi về mô hình kinh doanh và dịch vụ. Việc tích hợp các công nghệ như Voice over IP (VoIP), Multimedia Messaging Service (MMS) và các ứng dụng dựa trên nền IP mở ra cơ hội mới cho các nhà mạng.

1.2. Tổng Quan Các Thế Hệ Mạng Mobile 1G 2G 3G 4G 5G

Các thế hệ mạng mobile đã trải qua quá trình phát triển từ 1G (tương tự, FDMA) đến 5G (băng thông rộng, tốc độ cao). Mỗi thế hệ mang đến cải tiến về tốc độ, dung lượng và khả năng cung cấp dịch vụ. Mạng NGN đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp và tối ưu hóa các thế hệ mạng mobile khác nhau. Mạng 4G Việt NamMạng 5G Việt Nam đều hưởng lợi từ kiến trúc NGN linh hoạt và khả năng hỗ trợ đa dịch vụ. Theo tài liệu nghiên cứu, "Một thế hệ thông tin di động mới thường được đánh dấu bằng những cải tiến quan trọng về đặc điểm cấu trúc và tính năng hoạt động".

II. Thách Thức Hạn Chế Mạng Mobile Hiện Tại ở Việt Nam

Các mạng mobile hiện tại ở Việt Nam, chủ yếu dựa trên công nghệ 2G/3G, đang đối mặt với nhiều thách thức. Cấu trúc mạng còn lạc hậu, dựa trên chuyển mạch kênh, gây khó khăn trong việc cung cấp các dịch vụ băng thông rộng và đa phương tiện. Các mạng di động hoạt động độc lập, kém hiệu quả trong khai thác, bảo dưỡng và chia sẻ tài nguyên. Kiến trúc mạng lõi sử dụng thiết bị độc quyền, khiến các nhà khai thác phụ thuộc vào nhà cung cấp. Dịch vụ chủ yếu vẫn là thoại và nhắn tin, trong khi nhu cầu về dịch vụ dữ liệu tốc độ cao ngày càng tăng. Chất lượng dịch vụ (QoS)trải nghiệm người dùng (QoE) chưa đáp ứng được kỳ vọng. Vấn đề về băng thông mạngđộ trễ mạng cũng cần được giải quyết.Theo luận văn, "Với những đặc điểm của các mạng di động hiện tại ta có thể thấy rằng: bên cạnh những ưu điểm đạt được mang tính lịch sử, các mạng di động hiện tại còn tồn tại một số đặc điểm sau: + Về cấu trúc mạng: cấu trúc của các mạng di động hiện tại đều xây dựng trên cơ sở cấu trúc tế bào với phần lớn các mạng sử dụng cấu hình chuyển mạch kênh."

2.1. Các Vấn Đề Về Dung Lượng Khả Năng Mở Rộng Mạng 3G 4G

Mạng 3G/4G hiện tại đối mặt với vấn đề về dung lượng và khả năng mở rộng. Số lượng người dùng và nhu cầu sử dụng dữ liệu tăng nhanh, gây áp lực lên hạ tầng mạng. Việc nâng cấp và mở rộng mạng gặp nhiều khó khăn về chi phí và kỹ thuật. Khả năng mở rộng mạng là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi triển khai NGN. Các nhà mạng cần có giải pháp tối ưu hóa tài nguyên và nâng cao hiệu suất mạng.

2.2. Hạn Chế Về Dịch Vụ Ứng Dụng Trên Mạng Mobile Hiện Tại

Các dịch vụ và ứng dụng trên mạng mobile hiện tại còn hạn chế. Tốc độ truyền dữ liệu thấp, gây khó khăn cho việc sử dụng các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Khả năng tích hợp các dịch vụ đa phương tiện còn hạn chế. Ứng dụng trên mạng NGN có thể mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn, nhưng cần đảm bảo an ninh mạng NGN. Dịch vụ trên mạng NGN cần được phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.

III. Cấu Trúc Mạng NGN Mobile Giải Pháp Cho Tương Lai

Mạng NGN Mobile là giải pháp cho tương lai, với cấu trúc linh hoạt, khả năng mở rộng cao và hỗ trợ đa dịch vụ. Công nghệ NGN cho phép hội tụ các dịch vụ thoại, dữ liệu và đa phương tiện trên một nền tảng duy nhất. Kiến trúc mạng lõi được phân tán, đảm bảo tính linh hoạt và mềm dẻo. Lớp điều khiển được tách biệt khỏi lớp truyền tải, cho phép kết nối và cung cấp dịch vụ thông suốt. Kiến trúc mạng NGN dựa trên nền tảng IP, cho phép tích hợp các công nghệ khác nhau. Theo ITU, mạng NGN bao gồm những đặc điểm cơ bản sau: • Đáp ứng nhu cầu cung cấp các loại hình dịch vụ viễn thông phong phú, đa dạng, đa dịch vụ, đa phương tiện…, dựa trên cơ sở hạ tầng thống nhất với phương thức truyền tải trên nền IP.

3.1. Cấu Trúc Phân Lớp Mạng NGN Mobile Truy Nhập Truyền Tải Điều Khiển

Cấu trúc phân lớp của mạng NGN Mobile bao gồm lớp truy nhập, lớp truyền tải và lớp điều khiển. Lớp truy nhập cung cấp kết nối từ thiết bị đầu cuối đến mạng. Lớp truyền tải đảm bảo chuyển mạch và định tuyến gói tin. Lớp điều khiển quản lý kết nối, thuê bao và dịch vụ. Cấu trúc mạng NGN được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng. Kiến trúc mạng NGN linh hoạt cho phép tích hợp các công nghệ truy nhập khác nhau.

3.2. Mô Hình Mạng Lõi Dựa Trên Softswitch IMS Ưu Điểm Nhược Điểm

Mô hình mạng lõi dựa trên SoftswitchIMS là hai lựa chọn phổ biến cho mạng NGN. Softswitch tập trung vào chuyển mạch mềm, trong khi IMS tập trung vào đa phương tiện trên nền IP. Softswitch đơn giản hơn, phù hợp với các ứng dụng cơ bản. IMS phức tạp hơn, nhưng cung cấp nhiều tính năng và khả năng mở rộng. Việc lựa chọn giữa Softswitch và IMS phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của nhà mạng. Theo luận văn, "Tùy thuộc theo mục đích và tiêu chí cụ thể, mỗi nhà cung cấp hay khai thác mạng có thể lựa chọn hệ thống mạng lõi dựa trên Softswitch hay IMS để xây dựng cấu trúc mạng của mình."

IV. Phương Án Thử Nghiệm Mạng NGN Mobile tại Việt Nam Chi Tiết

Xây dựng phương án thử nghiệm NGN Mobile tại Việt Nam là bước quan trọng để đánh giá khả năng triển khai thực tế. Phương án này cần xác định cấu trúc mạng, quy mô thử nghiệm và phương pháp đánh giá chất lượng. Yêu cầu chung là xây dựng mạng NGN Mobile có tính mở, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Phương án thử nghiệm cần giải quyết các vấn đề liên kết giữa NGN Mobile và các mạng thông tin hiện có. Việc kiểm thử mạng di động cần được thực hiện để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất. Phương án thử nghiệm cần bao gồm các bước chi tiết từ thiết kế đến triển khai và đánh giá. Cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi thử nghiệm, đảm bảo rằng kết quả thu được có giá trị thực tiễn.

4.1. Xây Dựng Cấu Trúc Mạng NGN Mobile Thử Nghiệm Nguyên Tắc Yêu Cầu

Việc xây dựng cấu trúc mạng NGN Mobile thử nghiệm cần tuân thủ các nguyên tắc và yêu cầu cụ thể. Cấu trúc mạng cần đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và hỗ trợ đa dịch vụ. Yêu cầu về băng thông, độ trễ và an ninh cần được đáp ứng. Tiêu chuẩn NGN cần được tuân thủ để đảm bảo khả năng tương thích. Cấu trúc mạng cần được thiết kế để dễ dàng nâng cấp và bảo trì. Theo tài liệu nghiên cứu, "Xây dựng nguyên tắc, cấu trúc và các phần tử mạng NGN-Mobile tại Việt Nam. Giải quyết các vấn đề liên kết giữa mạng NGN-Mobile Việt Nam với các mạng thông tin hiện có."

4.2. Phương Pháp Đánh Giá Chất Lượng Hiệu Năng Mạng NGN Mobile

Đánh giá chất lượng và hiệu năng mạng NGN Mobile là bước quan trọng để xác định khả năng đáp ứng yêu cầu. Các chỉ số như tốc độ truyền dữ liệu, độ trễ, độ ổn định và chất lượng dịch vụ (QoS) cần được đo lường. Các phương pháp đánh giá cần đảm bảo tính khách quan và chính xác. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện và tối ưu hóa mạng. Cần sử dụng các công cụ kiểm thử mạng chuyên dụng để đảm bảo kết quả tin cậy.

4.3. Các Giao Thức Mạng NGN Vấn Đề Tương Thích Với Mạng Hiện Tại

Giao thức mạng NGN cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo khả năng tương thích với mạng hiện tại. Việc tích hợp các giao thức mới cần được thực hiện một cách cẩn thận để tránh xung đột và giảm thiểu gián đoạn dịch vụ. Các giao thức như SIP, H.323 và MGCP cần được xem xét. Vấn đề tính ổn định mạng cần được đảm bảo trong quá trình tích hợp. Quá trình tích hợp cần được thực hiện theo từng giai đoạn để giảm thiểu rủi ro.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Thử Nghiệm NGN

Các ứng dụng trên mạng NGN mang lại nhiều lợi ích cho người dùng và nhà mạng. Các dịch vụ như VoIP, video streaming, game online và ứng dụng doanh nghiệp có thể được cung cấp với chất lượng cao. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm NGN cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ này. Lợi ích của NGN bao gồm tăng hiệu suất, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm người dùng. Các nhà mạng có thể tận dụng NGN để phát triển các dịch vụ mới và tăng doanh thu. Tuy nhiên, cần giải quyết các vấn đề về bảo mật và quản lý để đảm bảo thành công.

5.1. Triển Khai VoIP Multimedia trên Mạng NGN Mobile Thách Thức Giải Pháp

Việc triển khai VoIPmultimedia trên mạng NGN Mobile đặt ra nhiều thách thức. Vấn đề về băng thông, độ trễ và QoS cần được giải quyết. Các giải pháp bao gồm tối ưu hóa giao thức, sử dụng công nghệ nén và triển khai QoS. Cần đảm bảo rằng các dịch vụ này hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu của người dùng. Các vấn đề về an ninh mạng cũng cần được xem xét.

5.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của NGN Đến Chi Phí Đầu Tư Vận Hành

Việc chuyển đổi sang NGN có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu tưchi phí vận hành. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao, nhưng chi phí vận hành có thể giảm do hiệu suất tăng và quản lý tập trung. Cần thực hiện đánh giá kỹ lưỡng để xác định lợi ích kinh tế của việc chuyển đổi. Chi phí triển khai NGN cần được so sánh với lợi ích thu được để đảm bảo tính khả thi. Theo tài liệu nghiên cứu, "Với việc chuyển đổi cấu trúc các mạng di động sang NGN. Các nhà cung cấp dịch vụ di động có thể giải quyết hoàn toàn những bất cập hiện có đối với cấu trúc hiện tại."

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Mạng NGN Mobile Tại Việt Nam

Mạng NGN Mobile là xu hướng tất yếu trong tương lai, mang lại nhiều lợi ích cho cả người dùng và nhà mạng. Việc thử nghiệm mạng NGN là bước quan trọng để đánh giá khả năng triển khai và tối ưu hóa công nghệ này tại Việt Nam. Xu hướng phát triển NGN bao gồm tích hợp 5G, IoT và các dịch vụ mới. Các nhà mạng cần chủ động nghiên cứu và đầu tư vào NGN để không bị tụt hậu. Việc hợp tác giữa các nhà mạng, nhà cung cấp thiết bị và các tổ chức nghiên cứu là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của NGN tại Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Phát Triển Mạng NGN Mobile ở Việt Nam

Nghiên cứu mạng NGN và phát triển NGN Mobile là rất quan trọng cho sự phát triển của ngành viễn thông Việt Nam. Việc chủ động nghiên cứu và làm chủ công nghệ NGN giúp các nhà mạng giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài. Các bài báo khoa học về NGN cung cấp thông tin quan trọng cho việc nghiên cứu và phát triển. Việc tham gia hội thảo về NGN giúp các nhà nghiên cứu và nhà mạng cập nhật kiến thức và chia sẻ kinh nghiệm.

6.2. Đề Xuất Khuyến Nghị Để Triển Khai Thành Công Mạng NGN Mobile

Để triển khai thành công mạng NGN Mobile tại Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các nhà mạng cần xây dựng chiến lược và lộ trình chuyển đổi phù hợp. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích. Cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc so sánh NGN với các công nghệ khác giúp các nhà mạng đưa ra quyết định đúng đắn. Theo luận văn, "Chính vì các ưu điểm vượt trội của mạng mobile theo cấu trúc NGN mà ngày nay các nhà cung cấp dịch vụ tại các quốc gia trên thế giới đang trong quá trình chuyển đổi từ các cấu trúc cũ sang mô hình này dưới các tên gọi như mạng 3G, 4G…"

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN CÁC MẠNG MOBILE HIỆN TẠI 1. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CÁC MẠNG MOBILE Một thế hệ thông tin di động mới thường được đánh dấu bằng những cải tiến quan trọng về đặc điểm cấu trúc và tính năng hoạt động. Trong lịch sử, các mạng mobile đã phát triển qua ba thế hệ. Các thế hệ mobile thường được định nghĩa thông qua các công nghệ giao tiếp không gian, công nghệ truyền tải, cũng như khả năng cung cấp dịch vụ tới người dùng.

Để có cái nhìn khái quát về quá trình phát triển của các thế hệ thông tin di động, có thể mô tả một cách tổng quan các thế hệ mobile, các công nghệ truyền tải và các ứng dụng của nó như sau: Hình 1.1 Xu hướng công nghệ và ứng dụng của các mạng Mobile Hệ thống thông tin di động thế hệ thứ nhất (1G) Ở thế hệ thứ nhất: công nghệ sử dụng dựa trên cơ sở tế bào tương tự (analog cellular technology). Thế hệ di động này đáp ứng các ứng dụng điện thoại di động cơ bản, dựa trên công nghệ truy cập phân chia theo tần số (FDMA) để truyền kênh thoại trên sóng vô tuyến đến thuê bao điện thoại di động. Nhược điểm của các hệ thống này là chất lượng thấp, vùng phủ sóng hẹp và dung lượng nhỏ. Các hệ thống này phát triển ở cả Châu Âu, Bắc Mỹ và Nhật Bản.

Có thể đưa ra một số mạng di động tiêu biểu của thế hệ 1G như sau: - Hệ thống di động tổ ong tương tự đầu tiên của hãng NTT được đưa ra năm 1979. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 - Tiếp sau đó, hệ thống điện thoại di động của Bắc Âu (NMT-Nordic Mobile Telephone) được đưa vào khai thác năm 1981. Hệ thống này hoạt động ở cả hai băng tần 450-900MHz. - Năm 1983, Mỹ cho ra đời hệ thống thông tin di động tiên tiến (AMPS- Advance Mobile Phone System).

Tiếp theo, năm 1985, hệ thống thông tin truy nhập tổng thể (TACS-Total Access Communication) được bắt đầu sử dụng ở nước Anh và sau đó là ở Đức. - Năm 1991, Mỹ phát triển hệ thống AMPS thành hệ thống AMPS băng hẹp N-AMPS (Narrowband AMPS). Với một số thay đổi về băng tần, hệ thống N-AMPS có thể phục vụ nhiều thuê bao hơn mà không cần thêm các cell mới. Hệ thống thông tin di động thế hệ thứ hai (2G) Các mạng vô tuyến thế hệ thứ 2 bắt đầu xuất hiện từ đầu những năm 1990.

Chúng có những cải tiến đáng kể so với các mạng vô tuyến 1G. Trong đó, công nghệ truyền dẫn và xử lý tín hiệu số được sử dụng nhằm tăng cường dung lượng hệ thống vô tuyến và nâng cao hiệu suất phổ. Các tiêu chuẩn cho mạng lõi và mạng truy nhập được cải tiến để nâng cao chất lượng thoại, hỗ trợ chuyển vùng giữa các mạng của các nhà khai thác khác nhau và giữa các quốc gia với nhau. Các mạng tiêu biểu cho 2G có thể kể đến như sau: - Tại Bắc Mỹ: Hai tiêu chuẩn 2G chính được đưa ra trong những năm 1990 là: IS-136 cho các hệ thống Đa truy nhập phân chia theo thời gian (TDMA) và IS-95 cho các hệ thống Đa truy nhập phân chia theo mã (CDMA).

- Tại Châu Âu: Các quốc gia Châu Âu quyết định cùng tham gia phát triển bộ tiêu chuẩn cho hệ thống vô tuyến 2G và mạng lõi 2G để thay thế các hệ thống vô tuyến 1G đã được sử dụng tại Châu Âu. Kết quả là GSM (Global System for Mobile communications) ra đời. GSM hoạt động ở băng tần 900Mhz và 1800Mhz ở Châu Âu và băng tần 800Mhz và 1900Mhz tại Mỹ. - Năm 1993, NTT đưa ra tiêu chuẩn di động số đầu tiên của nước này (JPD-Japanish Personal Digital Cellular System) và phát triển hệ thống thông tin TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 di động số cá nhân (PDC-Personal Digital Cellular) với băng tần hoạt động là 900-1400MHz.

Hệ thống thông tin di động thế hệ 2,5G Trong quá trình phát triển của mình, rất nhiều mạng di động thế hệ 2G đã ứng dụng công nghệ chuyển mạch gói (những mạng 2G tích hợp công nghệ chuyển mạch gói này còn được biết đến với cái tên 2,5G). Đây có thể coi là một bước ngoặt đáng kể trong quá trình chuyển tiếp giữa 2G và 3G và có tác động rất lớn đến những người sử dụng dịch vụ. Vào năm 1999, DoCoMo lần đầu tiên đưa ra dịch vụ I-mode, đặt dấu mốc quan trọng trong việc chuyển đổi từ 2G sang 2,5G. Đây được coi như một động lực hướng đến người dùng của nhà cung cấp dịch vụ.

I-mode đã trở thành dịch vụ đầu tiên trên thế giới cho phép các thiết bị cầm tay thông minh sử dụng trình duyệt định vị và truy cập các trang web. Các cải tiến trong các dịch vụ dữ liệu không dây, dạng gói, cho phép một người dùng có thể sử dụng dịch vụ trên nhiều thiết bị cầm tay khác nhau. Thêm vào đó, chức năng tính toán di động của các dịch vụ này cũng cho phép người dùng thực hiện các tiện ích đa dạng khác như: Telephone Banking, đặt chỗ máy bay, giao dịch chứng khoán, gửi/nhận thư điện tử, chơi game, xem các bản tin thời tiết, truy cập web… Một hệ thống tiêu biểu trong các tiện ích tính toán di động có thể kể đến là DPC-P (Pesonal Digital Cellunar Packet). Trong hệ thống DPC-P người ta sử dụng các gói dữ liệu trên giao diện không gian, trong khi vẫn sử dụng mạng chuyển mạch kênh DPC.

Điều này cho phép người sử dụng có thể tùy chọn các dịch vụ dữ liệu trên cơ sở gói. Dịch vụ I-mode hoạt động trên cơ sở các dịch vụ gói này, nhờ vào đó nó vẫn tiếp tục gặt hái được những thành công. Tiếp theo sự thành công của mạng DPC-P, GPRS-General Packet Radio Service được biết như một dịch vụ giá trị gia tăng phi thoại. Dịch vụ này cho phép người sử dụng có thể gửi và nhận thông tin qua mạng thông tin di động.

Mạng thông tin di động 2,5G có thể dễ dàng kết nối và gửi, nhận thông tin ngay lập tức. Chính vì vậy, các thiết bị mobile 2,5G còn được gọi như các thiết bị “mọi lúc, mọi nơi – always connected, always on” [8]. Các kết nối dịch vụ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Internet cung cấp cho người sử dụng trong mạng 2,5G được coi là một chức năng nhảy vọt trong quá trình phát triển của mạng mobile. Hệ thống thông tin di động thế hệ thứ ba (3G) Ngày nay, các mạng thông tin di dộng ngày nay đang tiến tới một hệ thống thế hệ thứ ba (3G).

Các mạng di động 3G với đặc điểm: có khả năng mang dung lượng thoại lớn hơn, kết nối dữ liệu di động tốc độ cao hơn, sử dụng các ứng dụng đa phương tiện. Các hệ thống di động thế hệ này cũng cung cấp các dịch vụ thoại với chất lượng tương đương các hệ thống hữu tuyến và dịch vụ truyền số liệu có tốc độ từ 144Kbps đến 2Mbps (lớn hơn rất nhiều tốc độ 9,6 kbps ở mạng 2G và lớn hơn vài chục lần so với mạng 2,5G). Các tiêu chuẩn về hệ thống thông tin di động thế hệ thứ ba đã được ITU-R tiến hành chuẩn hoá cho IMT-2000. Tại thời điểm hiện tại, mạng di động 3G dã được triển khai ở một số Quốc gia trên thế giới và một số Quốc gia khác cũng sớm triển khai mạng này trong tương lai gần.

Hệ thống thông tin di động 3,5G và 4G Hệ thống 3,5G là sự nâng cấp của 3G sử dụng các công nghệ như công nghệ truy cập gói dữ liệu tốc độ cao HSPDA (High Speed Downlink Packet Acces), song công phân chia theo thời gian TDD (Time Division Duplex) và các công nghệ đặc quyền như Flash OFDM. Mạng 3,5G và 4G là một sự hội tụ của nhiều công nghệ mạng hiện có và đang phát triển như 2G, 3G, WiMAX, Wi-Fi, IEEE 802.22, pre- 4G, UMB, satellite… Nó không hẳn chỉ giới hạn như là một mở rộng của mạng tế bào. Với các công nghệ tiên tiến, thế hệ mạng 3,5G/4G mang tính chất hội tụ rõ nét để cung cấp kết nối vô tuyến đúng nghĩa: rộng khắp, mọi lúc, mọi nơi, không kể mạng thuộc nhà cung cấp nào, không kể người dùng đang dùng thiết bị di động gì. Người dùng trong các mạng thuộc thế hệ này có thể kết nối mạng bất cứ nơi đâu với tốc độ cao, giá thành thấp, dịch vụ chất lượng đảm bảo và mang tính đặc thù cho từng cá nhân.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. MẠNG MOBILE CÔNG NGHỆ GSM Hệ thống thông tin di động toàn cầu GSM (Global System for Mobile Communications) là một tiêu chuẩn cho hệ thống thông tin di động số toàn Châu Âu đã được ETSI (European Telecommunication Standard Institute - Viện tiêu chuẩn viễn thông châu Âu) phát triển. Đây là một trong những công nghệ mạng điện thoại di động phổ biến nhất trên thế giới. Cho đến nay, công nghệ này có hơn 2 tỷ thuê bao sử dụng trên phạm vi toàn thế giới.

Giao tiếp vô tuyến của GSM dựa trên công nghệ TDMA (Đa truy nhập phân chia theo thời gian) kết hợp với FDMA (Đa truy nhập phân chia theo tần số). Ưu điểm của công nghệ GSM là ngoài việc truyền âm thanh và truyền số liệu với chất lượng cao còn cho phép dễ dàng kết nối các thiết bị khác nhau từ các nhà cung cấp thiết bị khác nhau do công nghệ GSM được xây dựng trên cơ sở hệ thống mở để tạo thuận lợi cho các nhà cung cấp dịch vụ. CẤU TRÚC ĐỊA LÝ MẠNG GSM Trong hệ thống GSM, mạng được phân chia thành các phân vùng địa lý, bao gồm: Tế bào (cell), các vùng định vị (LA), các vùng dịch vụ (MSC/VLR) và các vùng mạng (PLMN). VÙNG MẠNG PLMN Phân cấp đầu tiên trong các vùng địa lý GSM là vùng mạng PLMN (Public Land Mobile Network).

Đây là vùng dịch vụ mà tại đó vùng phục vụ thuộc một nhà khai thác dịch vụ. PLMN có thể là một hay nhiều vùng trong một quốc gia tùy theo kích thước của vùng phục vụ.2 Phân cấp cấu trúc địa lý và phân vùng mạng PLMN - GSM TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Các đường truyền kết nối giữa mạng di động GSM/PLMN và các mạng khác đều ở mức tổng đài trung kế Quốc gia hay Quốc tế. Tất cả các cuộc gọi vào hay ra mạng GSM/PLMN đều được định tuyến thông qua tổng đài vô tuyến cổng G-MSC (Gateway - Mobile Service Switching Center). VÙNG DỊCH VỤ MSC/VLR Vùng dịch vụ MSC/VLR là một phần của mạng GSM.

Nó là vùng phục vụ của một MSC. Mọi thông tin để định tuyến cuộc gọi tới thuê bao di động hiện đang trong vùng phục vụ của MSC được lưu giữ trong bộ ghi định vị tạm trú VLR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ