Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa hiện đại, công tác giám sát nhiệt độ giữ vai trò thiết yếu tại nhiều khu vực như khu công nghiệp, cơ sở y tế, khu vực nông nghiệp và các tòa nhà chung cư cao tầng. Nhiệt độ là thông số kỹ thuật cốt lõi phản ánh trạng thái vận hành của máy móc, điều kiện môi trường cũng như tình trạng sinh lý của con người. Các phương pháp đo tiếp xúc truyền thống tồn tại nhiều bất cập như tốc độ đo chậm, đòi hỏi người thực hiện phải tiếp cận trực tiếp nguồn nhiệt, tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm chéo hoặc nguy hiểm trong môi trường độc hại, đồng thời khó triển khai đồng loạt trên diện rộng.

Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã chứng minh tính cấp thiết của việc phát hiện sớm dấu hiệu sốt cao ở người tại các địa điểm công cộng tập trung đông người như trường học, sân bay và bệnh viện. Việc ứng dụng công nghệ cảm biến ảnh nhiệt để thu nhận bức xạ hồng ngoại từ xa, không cần tiếp xúc và cho kết quả theo thời gian thực đã trở thành giải pháp tối ưu nhằm kịp thời ngăn chặn dịch bệnh cũng như phát hiện các điểm nóng có nguy cơ cháy nổ trong vận hành thiết bị cơ điện.

Mặc dù thị trường đã xuất hiện một số giải pháp thương mại như Flir One, Seek Thermal Compact hoặc các trạm đo tự động chuyên dụng, các sản phẩm này thường có giá thành cao, cấu trúc phần cứng và phần mềm khép kín, gây khó khăn cho việc tích hợp vào các hệ sinh thái sẵn có hoặc tùy biến thuật toán xử lý. Đa phần các thiết bị thương mại phân khúc phổ thông chỉ cung cấp hình ảnh nhiệt đơn giản mà chưa tích hợp các cơ chế phân tích nâng cao hay khả năng mở rộng chức năng cảnh báo. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài hướng đến việc nghiên cứu và chế tạo một hệ thống giám sát nhiệt độ mở, chi phí thấp, hoạt động ổn định và có tính ứng dụng cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về bức xạ nhiệt hồng ngoại, nguyên lý cảm biến ảnh nhiệt và phương thức truyền thông số giữa các vi mạch.
  2. Thiết kế và thi công hoàn chỉnh mô hình phần cứng gồm khối cảm biến hồng ngoại MLX90640, khối xử lý trung tâm sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi 4 và khối hiển thị qua màn hình LCD HDMI 7 inch.
  3. Xây dựng chương trình phần mềm trên nền tảng Python để thu thập dữ liệu thô, thực hiện các thuật toán xử lý ảnh nhiệt (nội suy điểm ảnh, chuẩn hóa mức xám, cân bằng histogram, ánh xạ màu) và phát hiện các vùng có nhiệt độ bất thường.
  4. Triển khai các bài đo thực nghiệm trên nhiều vật mẫu thực tế để đánh giá độ chính xác, tốc độ xử lý và tính ổn định của toàn hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thu nhận, xử lý và giám sát nhiệt độ không tiếp xúc dựa trên cảm biến ảnh nhiệt mảng.
  • Phạm vi phần cứng: Kit máy tính nhúng Raspberry Pi 4 Model B, mô-đun camera nhiệt MLX90640, màn hình hiển thị LCD 7 inch kết nối qua cổng HDMI.
  • Phạm vi phần mềm: Hệ điều hành Raspberry Pi OS, ngôn ngữ lập trình Python, các thư viện Smbus, Adafruit-blinka, Adafruit-circuitpython-mlx9040, OpenCV và NumPy.
  • Phạm vi thực nghiệm: Đánh giá khả năng phân biệt và hiển thị nhiệt độ trên các đối tượng vật lý gồm bàn tay người, điện thoại di động, cốc nước nóng, cốc nước nóng kết hợp nước đá và hộp giấy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý thuyết vật lý, nhiệt độ biểu thị mức độ chuyển động nhiệt của các phân tử trong vật chất. Mọi vật thể có nhiệt độ lớn hơn độ không tuyệt đối (-273,15°C tương ứng 0 K) đều phát ra bức xạ điện từ dưới dạng bức xạ nhiệt. Hiện tượng này không cần môi chất trung gian để truyền năng lượng, cho phép đo đạc nhiệt độ bề mặt từ xa thông qua việc ghi nhận dải bức xạ hồng ngoại (IR). Cường độ bức xạ nhiệt tăng theo nhiệt độ bề mặt của vật thể.

Cảm biến ảnh nhiệt MLX90640 được cấu tạo từ một mảng vi nhiệt điện không làm mát (uncooled infrared array) gồm 768 phần tử cảm nhận (bố trí theo ma trận 32 × 24 điểm ảnh). Mỗi phần tử đo lường bức xạ từ một vùng không gian cụ thể trong trường nhìn (FOV - Field of View) và chuyển đổi thành tín hiệu điện số hóa tương ứng với nhiệt độ bề mặt. Mối quan hệ hình học giữa trường nhìn, khoảng cách đo và độ phân giải không gian được xác định theo công thức:

$$\text{Kích thước vùng quan sát} = 2 \times D \times \tan\left(\frac{\theta}{2}\right)$$

Trong đó $D$ là khoảng cách từ cảm biến đến vật thể (đơn vị mét) và $\theta$ là góc mở trường nhìn (đơn vị độ). Để đảm bảo độ chính xác cho phép đo, diện tích mục tiêu cần chiếm tối thiểu từ 3 × 3 điểm ảnh trở lên; nếu mục tiêu nhỏ hơn độ phân giải của một điểm ảnh, giá trị nhiệt độ ghi nhận sẽ bị trung bình hóa với nhiệt độ nền xung quanh.

Về phương diện xử lý ảnh số, dữ liệu ma trận 32 × 24 điểm ảnh được nội suy không gian để tăng độ phân giải hiển thị trực quan thông qua các thuật toán như Bilinear, Bicubic hoặc Lanczos. Dữ liệu nhiệt độ dạng số thực (float) được chuẩn hóa tuyến tính về miền giá trị mức xám 8-bit (0 đến 255). Nhằm tối ưu hóa độ tương phản và trực quan hóa phân bố nhiệt, hệ thống áp dụng kỹ thuật cân bằng histogram (Histogram Equalization) hoặc khớp histogram (Histogram Matching), sau đó ánh xạ qua các bảng màu chuyên dụng (như Jet, Hot, Inferno, Plasma, Cool, Summer, Winter...). Thuật toán phân ngưỡng nhiệt độ (tĩnh hoặc động) được sử dụng để khoanh vùng và tạo mặt nạ nhị phân cho các vị trí có nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép (chẳng hạn mốc 37.5°C khi đo thân nhiệt).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp tài liệu lý thuyết: Thu thập, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành, báo cáo kỹ thuật và bài báo khoa học về máy tính nhúng, cảm biến hồng ngoại và các giải thuật thị giác máy tính.
  • Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế mạch nguyên lý, lắp ráp hoàn thiện phần cứng, lập trình phần mềm điều khiển, sau đó tiến hành chuỗi thực nghiệm đo đạc thực tế để kiểm tra sai số, tốc độ khung hình và độ ổn định của hệ thống.
  • Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia: Thường xuyên trao đổi, nhận định hướng và phản biện khoa học từ giảng viên hướng dẫn chuyên môn thuộc Bộ môn Điện tử Công nghiệp – Y sinh để hoàn thiện các giải pháp kỹ thuật.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các ma trận số liệu nhiệt độ thời gian thực được trích xuất trực tiếp từ thanh ghi nội của cảm biến MLX90640 thông qua bus I2C của Raspberry Pi 4.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm ba khối phần cứng chính tương tác chặt chẽ với nhau:

  1. Khối cảm biến (Camera nhiệt MLX90640): Đóng vai trò thu nhận bức xạ hồng ngoại. Cảm biến hoạt động ở dải đo từ -40°C đến +300°C với độ chính xác danh định ±1°C, tốc độ làm mới lập trình được trong khoảng 0.5 Hz đến 64 Hz. Mô-đun sử dụng giao thức truyền thông I2C (hỗ trợ chế độ Fast Mode Plus lên tới 1 MHz) với địa chỉ mặc định là 0x33. Hai đường tín hiệu chính gồm SDA (dữ liệu nối tiếp) và SCL (xung nhịp nối tiếp) kết nối trực tiếp với các chân GPIO tương ứng trên vi máy tính. Cảm biến có hai cấu hình thấu kính quang học: MLX90640-D55 (góc nhìn 55° × 35°, phục vụ đo tầm xa) và MLX90640-D110 (góc nhìn 110° × 75°, phục vụ quan sát góc rộng tầm gần).

  2. Khối xử lý trung tâm (Raspberry Pi 4 Model B): Đảm nhận việc quản lý luồng dữ liệu, tính toán ma trận, xử lý ảnh và điều khiển giao diện. Bo mạch tích hợp vi xử lý Broadcom BCM2711 gồm 4 nhân Cortex-A72 kiến trúc 64-bit với xung nhịp 1.5 GHz, bộ nhớ đồ họa VideoCore VI hỗ trợ xuất hình ảnh kép qua cổng micro HDMI, kết nối mạng LAN Gigabit, Wi-Fi băng tần kép 2.4/5.0 GHz và Bluetooth 5.0. Nguồn điện cấp cho toàn bộ khối xử lý là 5V với dòng tải tối thiểu 3A qua cổng USB-C.

  3. Khối hiển thị (Màn hình LCD 7 inch): Kết nối trực tiếp với Raspberry Pi 4 thông qua chuẩn giao diện HDMI kỹ thuật số không nén, đảm bảo tín hiệu truyền hình ảnh độ phân giải cao ổn định, không bị trễ hoặc suy hao dữ liệu. Màn hình hiển thị bản đồ nhiệt màu, các đồ thị phân tích và bảng trạng thái cảnh báo theo thời gian thực.

Thành phần thiết bị Thông số kỹ thuật / Đặc tính kết nối Chức năng trong hệ thống
Raspberry Pi 4 Model B Broadcom BCM2711, 4 nhân Cortex-A72 1.5 GHz, 40 chân GPIO Bộ xử lý trung tâm, giải thuật tính toán và điều phối luồng dữ liệu
Cảm biến MLX90640 Ma trận 32 × 24 pixel, dải đo -40°C đến +300°C, sai số ±1°C Thu nhận bức xạ hồng ngoại, số hóa dữ liệu nhiệt bề mặt
Giao tiếp I2C Bus 2 dây (SDA, SCL), xung nhịp hỗ trợ tới 1 MHz, địa chỉ 0x33 Truyền nhận dữ liệu nhiệt độ thô giữa cảm biến và Raspberry Pi
Màn hình LCD 7 inch Cổng nhận tín hiệu HDMI tiêu chuẩn, nguồn rời hoặc cấp qua USB Trực quan hóa bản đồ nhiệt, bảng phân bố và thông tin cảnh báo
Nền tảng phần mềm Raspberry Pi OS, Python 3, OpenCV, Adafruit CircuitPython Môi trường lập trình, nội suy dữ liệu, xử lý ảnh và hiển thị

Về quy trình triển khai phần mềm, hệ thống vận hành theo chuỗi giải thuật tuần tự:

  • Khởi tạo hệ thống: Thiết lập cấu hình chân GPIO, thiết lập giao tiếp I2C ở tần số quy định và nạp các driver của thư viện adafruit-circuitpython-mlx90640.
  • Đọc ma trận nhiệt độ: Thu thập định kỳ 768 giá trị nhiệt độ thô từ cảm biến vào mảng hai chiều.
  • Xử lý mảng dữ liệu: Sử dụng thư viện NumPy và OpenCV để chuẩn hóa dữ liệu sang kiểu dữ liệu mảng 8-bit uint8, áp dụng bộ lọc làm mịn loại bỏ nhiễu và sử dụng thuật toán nội suy nâng cao kích thước hiển thị.
  • Cân bằng histogram và ánh xạ màu: Tối ưu hóa tương phản bằng hàm cv2.equalizeHist() và chuyển đổi ma trận sang không gian màu thông qua các bảng màu chuẩn hóa (Colormap).
  • Phân ngưỡng và giám sát: So sánh các giá trị điểm ảnh với ngưỡng nhiệt độ cảnh báo cài đặt trước; nếu xuất hiện điểm quá ngưỡng, hệ thống kích hoạt hiển thị đánh dấu vùng nghi vấn và hỗ trợ chức năng nút bấm chụp màn hình để lưu trữ dữ liệu.

Đoạn mã mẫu sử dụng OpenCV xử lý cân bằng histogram ảnh nhiệt được nhóm tác giả triển khai như sau:

import cv2
import numpy as np

# Gia su frame la anh nhiet 2D tu MLX90640
frame = np.uint8(...)
# Can bang histogram
equalized = cv2.equalizeHist(frame)
# Tinh histogram
hist = cv2.calcHist([equalized], [0], None, [256], [0, 256])

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc giám sát nhiệt độ không tiếp xúc trong giai đoạn bình thường mới sau dịch bệnh COVID-19 và trong an toàn công nghiệp. Tác giả phân tích các hạn chế của giải pháp đo thân nhiệt truyền thống và sự đắt đỏ, khép kín của các thiết bị chuyên dụng như Flir One hay Seek Thermal. Từ đó, chương đề ra mục tiêu thiết kế hệ thống giám sát nhiệt độ chi phí thấp bằng camera nhiệt MLX90640 và vi máy tính Raspberry Pi 4; xác định rõ phạm vi giới hạn của đề tài về mặt linh kiện, ngôn ngữ lập trình và các phương pháp nghiên cứu áp dụng (tổng hợp lý thuyết, thực nghiệm và tham vấn chuyên gia).

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương này đi sâu vào nền tảng khoa học của việc đo nhiệt từ xa:

  • Trình bày định luật vật lý về bức xạ nhiệt của các vật thể có nhiệt độ trên 0 K và phổ bức xạ hồng ngoại.
  • Phân tích cấu tạo và nguyên lý của mảng cảm biến nhiệt không làm mát MLX90640 (32 × 24 điểm ảnh, trường nhìn 55° × 35° hoặc 110° × 75°, dải đo từ -40°C đến +300°C).
  • Giới thiệu cấu hình phần cứng Raspberry Pi 4 Model B (CPU Broadcom BCM2711 4 nhân, các chuẩn giao tiếp ngoại vi GPIO, I2C, SPI, UART và xuất hình micro HDMI).
  • Phân tích chi tiết giao thức truyền thông I2C (cơ chế Master-Slave, điều kiện START/STOP, xác nhận ACK, tần số bus tới 1 MHz) và giao diện màn hình HDMI 7 inch.
  • Trình bày cơ sở lý thuyết xử lý ảnh nhiệt: các phép nội suy không gian (Bilinear, Bicubic, Lanczos) để khắc phục độ phân giải vật lý thấp; các phương pháp chuẩn hóa dữ liệu; lý thuyết phân tích histogram ảnh nhiệt, cân bằng và khớp histogram; nguyên lý phân ngưỡng cảnh báo tĩnh và động; đặc tính của các bảng màu chuyên dụng (Hot, Jet, Cool, Spring, Summer, Autumn, Winter, Gray, Bone, Copper).

Chương 3. Thiết kế hệ thống

Chương 3 chi tiết hóa các yêu cầu kỹ thuật và đặc tả chức năng của mô hình:

  • Trình bày sơ đồ khối tổng thể gồm khối nguồn, khối cảm biến MLX90640, khối xử lý trung tâm Raspberry Pi 4 và khối hiển thị LCD HDMI.
  • Phân tích sơ đồ nguyên lý của từng khối chức năng, mô tả chi tiết sơ đồ chân kết nối tín hiệu và đường cấp nguồn giữa các module.
  • Xây dựng sơ đồ nguyên lý toàn mạch và thiết kế lưu đồ giải thuật cho toàn bộ hệ thống: chương trình chính, lưu đồ giải thuật chương trình con khởi tạo vi máy tính, chương trình con đọc dữ liệu đo nhiệt độ, chương trình phụ cảnh báo nhiệt độ và chương trình phụ thực hiện chụp ảnh màn hình lưu trữ thông qua nút nhấn.

Chương 4. Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả quy trình hiện thực hóa mô hình từ bản vẽ thiết kế:

  • Quy trình lắp ráp cơ khí và đấu nối dây tín hiệu thực tế giữa cảm biến MLX90640 với chân GPIO của Raspberry Pi 4, kết nối cáp HDMI tới màn hình 7 inch.
  • Các bước chuẩn bị phần mềm: sử dụng công cụ Raspberry Pi Imager để định dạng thẻ nhớ microSD và cài đặt hệ điều hành Raspberry Pi OS; thiết lập địa chỉ mạng, tài khoản và mật khẩu đăng nhập; kích hoạt giao tiếp I2C trong cấu hình hệ thống.
  • Cài đặt môi trường lập trình Python và các gói thư viện phụ thuộc (smbus, adafruit-blinka, adafruit-circuitpython-mlx90640, opencv-python, numpy).
  • Xây dựng giao diện hiển thị đồ họa trực tiếp trên màn hình LCD, tích hợp khung hiển thị bản đồ nhiệt màu và các nút chức năng điều khiển.

Chương 5. Kết quả, nhận xét, đánh giá

Chương 5 ghi nhận kết quả thử nghiệm thực tế của hệ thống qua nhiều trường hợp kiểm tra độc lập:

  • Kiểm tra đo nhiệt độ trực tiếp trên mẫu bàn tay người nhằm đánh giá khả năng đo thân nhiệt bề mặt.
  • Kiểm tra đo nhiệt độ bề mặt điện thoại di động khi đang hoạt động để đánh giá khả năng phát hiện điểm nóng linh kiện điện tử.
  • Kiểm tra đo nhiệt độ trên mẫu cốc nước nóng để kiểm tra độ nhạy ở dải nhiệt độ cao.
  • Kiểm tra đo đồng thời hai mẫu cốc nước nóng và cốc nước đá đặt cạnh nhau để đánh giá khả năng phân tách tương phản nhiệt giữa hai thái cực nhiệt độ trong cùng một khung hình.
  • Kiểm tra đo mẫu hộp giấy để theo dõi mức hấp thụ nhiệt ở điều kiện nhiệt độ phòng.
  • Tổng hợp các kết quả thực nghiệm thành bảng số liệu đo, đưa ra các nhận xét khách quan về độ chính xác, tốc độ hiển thị và độ ổn định của thiết bị.

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu so với mục tiêu đặt ra ban đầu, xác nhận hệ thống đã hoạt động chính xác, ổn định và đáp ứng tốt yêu cầu đo nhiệt không tiếp xúc. Tác giả chỉ ra các điểm hạn chế về mặt phần cứng do độ phân giải cảm biến ban đầu còn thấp và đưa ra các đề xuất cụ thể để phát triển mở rộng hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Hệ thống đã được chế tạo hoàn chỉnh thành một mô hình thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc hoạt động độc lập, đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  • Thu nhận dữ liệu mảng hồng ngoại ổn định từ cảm biến MLX90640 qua bus I2C với ma trận 32 × 24 phần tử (768 điểm đo) trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +300°C, sai số đo lường duy trì ở mức danh định ±1°C.
  • Triển khai thành công thuật toán nội suy và xử lý ảnh trên nền tảng Raspberry Pi 4, hiển thị bản đồ nhiệt màu (heatmap) mượt mà và trực quan trên màn hình LCD 7 inch qua giao tiếp HDMI thời gian thực.
  • Thử nghiệm hệ thống qua 5 trường hợp đo đạc cụ thể và thu được dữ liệu phân bố nhiệt độ rõ nét: mẫu bàn tay người (nhận diện thân nhiệt), mẫu điện thoại di động (nhận diện điểm tỏa nhiệt), mẫu cốc nước nóng, mẫu kết hợp cốc nước nóng cùng nước đá (tương phản nhiệt cao) và mẫu hộp giấy thông thường.
  • Thiết lập thành công thuật toán phân ngưỡng phát hiện nhiệt độ bất thường (ngưỡng tĩnh trên 37.5°C cho y tế hoặc các ngưỡng tùy chỉnh cho thiết bị), đồng thời tích hợp chức năng chụp lưu ảnh màn hình thông qua nút nhấn.

Đóng góp chính của đề tài:

  • Xây dựng thành công một giải pháp giám sát nhiệt độ bằng hình ảnh nhiệt với cấu trúc phần cứng và mã nguồn mở, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí so với việc nhập khẩu các thiết bị thương mại đóng kín trên thị trường.
  • Tích hợp hoàn chỉnh chuỗi xử lý từ giao tiếp phần cứng tốc độ cao (I2C 1 MHz), vi điều khiển máy tính nhúng đến các giải thuật xử lý ảnh nhiệt nâng cao (nội suy, phân tích histogram, phân ngưỡng nhị phân) trên cùng một thiết bị nhỏ gọn, có tính cơ động cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống:

  • Độ phân giải vật lý của cảm biến MLX90640 tương đối thấp (chỉ 32 × 24 pixel), khiến các chi tiết nhiệt ở khoảng cách xa bị mờ và hệ thống phải phụ thuộc nhiều vào thuật toán nội suy hình ảnh.
  • Phép đo bị giới hạn bởi trường nhìn và khoảng cách: ở khoảng cách 1 m với góc nhìn 55°, kích thước vùng quan sát của mỗi pixel lên tới 2,6 cm × 2,6 cm. Nếu kích thước vật thể nhỏ hơn vùng này hoặc không chiếm đủ diện tích tối thiểu 3 × 3 pixel, nhiệt độ đo được sẽ bị sai lệch do ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường xung quanh.
  • Hệ thống hiện tại vận hành chủ yếu theo phương thức giám sát cục bộ, chưa tích hợp mô-đun truyền dữ liệu không dây về máy chủ trung tâm hoặc lưu trữ đám mây.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Nâng cấp phần cứng với các loại cảm biến ảnh nhiệt có độ phân giải cao hơn để mở rộng cự ly giám sát và nâng cao độ sắc nét của hình ảnh nhiệt.
  • Ứng dụng các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng học sâu để tự động nhận diện khuôn mặt và trích xuất chính xác vùng trán của đối tượng cần đo, hạn chế cảnh báo sai trong sàng lọc y tế.
  • Tận dụng kết nối mạng Wi-Fi có sẵn trên Raspberry Pi 4 để phát triển tính năng gửi cảnh báo tự động qua email, tin nhắn hoặc tích hợp vào hệ thống Internet vạn vật (IoT) phục vụ quản lý tập trung từ xa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử Công nghiệp - Y sinh hoặc Điều khiển & Tự động hóa đang thực hiện các đồ án liên quan đến hệ thống nhúng và cảm biến.
  • Các kỹ sư phát triển thiết bị đo lường không tiếp xúc, hệ thống giám sát an toàn nhiệt hoặc cảnh báo cháy nổ sớm trong các môi trường công nghiệp và y tế.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm quy trình kết nối và cấu hình giao tiếp I2C tốc độ cao giữa vi xử lý Raspberry Pi 4 với cảm biến MLX90640; phương pháp lập trình chuyển đổi mảng dữ liệu nhiệt thô sang bản đồ nhiệt màu bằng thư viện OpenCV; cùng các sơ đồ nguyên lý mạch phần cứng và lưu đồ giải thuật điều khiển hệ thống thời gian thực.


Câu hỏi thường gặp

1. Cảm biến MLX90640 sử dụng trong hệ thống có thông số kỹ thuật và chuẩn giao tiếp như thế nào?
Cảm biến MLX90640 sở hữu mảng cảm biến hồng ngoại 768 điểm ảnh (ma trận 32 × 24 pixel), dải đo nhiệt độ từ -40°C đến +300°C với sai số ±1°C và tốc độ làm mới lập trình được từ 0.5 Hz đến 64 Hz. Thiết bị có hai phiên bản trường nhìn là 55° × 35° (MLX90640-D55) và 110° × 75° (MLX90640-D110). Cảm biến giao tiếp với Raspberry Pi 4 qua chuẩn I2C với địa chỉ phụ mặc định là 0x33, hỗ trợ tần số xung nhịp bus lên tới 1 MHz.

2. Tại sao cần phải thực hiện nội suy dữ liệu ảnh nhiệt trước khi hiển thị?
Do cảm biến MLX90640 có độ phân giải vật lý rất thấp (chỉ 32 × 24 điểm ảnh), hình ảnh nhiệt thu được thô ráp và khó nhận diện bằng mắt thường. Thuật toán nội suy (như Bilinear hoặc Bicubic) giúp tính toán và bổ sung các điểm ảnh trung gian, từ đó làm tăng độ phân giải ảo và làm mượt bề mặt phân bố nhiệt, giúp người quan sát dễ dàng theo dõi trên màn hình hiển thị.

3. Khoảng cách đo và trường nhìn (FOV) ảnh hưởng như thế nào đến độ chính xác của phép đo?
Kích thước vùng quan sát tỉ lệ thuận với khoảng cách đo $D$ theo công thức $2 \times D \times \tan(\theta/2)$. Để kết quả đo chính xác, vật thể cần chiếm diện tích tối thiểu tương đương 3 × 3 pixel. Ví dụ, với góc nhìn 55° ở khoảng cách 1 m, mỗi pixel bao quát vùng kích thước 2,6 cm × 2,6 cm; nếu vật thể nhỏ hơn kích thước này, giá trị đo được sẽ là giá trị trung bình giữa vật thể và môi trường xung quanh, dẫn đến kết quả bị sai lệch.

4. Cơ chế phân ngưỡng và phát hiện nhiệt độ bất thường của hệ thống hoạt động ra sao?
Hệ thống sử dụng các ngưỡng nhiệt độ (ngưỡng tĩnh như > 37.5°C khi đo thân nhiệt người, hoặc ngưỡng động dựa trên phân vị/histogram). Khi giá trị tại các điểm ảnh vượt qua ngưỡng này, hệ thống sẽ tạo mặt nạ nhị phân để khoanh vùng và làm nổi bật khu vực quá nhiệt bằng màu sắc cảnh báo trên giao diện màn hình LCD, đồng thời kích hoạt cảnh báo trực quan cho người sử dụng.

5. Hệ thống đã được kiểm nghiệm thực tế trên những đối tượng vật mẫu nào?
Tác giả đã triển khai kiểm tra và ghi nhận kết quả hiển thị trên 5 trường hợp vật mẫu thực tế gồm: bàn tay người (đo thân nhiệt), điện thoại di động đang hoạt động (kiểm tra tỏa nhiệt linh kiện), cốc nước nóng, cốc nước nóng đặt cạnh cốc nước đá (đánh giá độ phân giải tương phản nhiệt) và hộp giấy trong điều kiện môi trường phòng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công hệ thống đo nhiệt độ bằng camera nhiệt" đã chế tạo thành công một thiết bị giám sát nhiệt độ không tiếp xúc hoàn chỉnh dựa trên nền tảng máy tính nhúng Raspberry Pi 4 và cảm biến mảng hồng ngoại MLX90640. Hệ thống đã giải quyết hiệu quả bài toán thu nhận và xử lý ma trận nhiệt 32 × 24 điểm ảnh, áp dụng các thuật toán nội suy và phân tích histogram của OpenCV để hiển thị bản đồ nhiệt màu trực quan trên màn hình LCD HDMI 7 inch theo thời gian thực. Các thử nghiệm thực tế trên nhiều mẫu vật đã chứng minh tính ổn định, độ tin cậy và khả năng cảnh báo nhiệt độ bất thường của thiết bị, mở ra một giải pháp kỹ thuật mở có chi phí thấp và khả năng tùy biến cao phục vụ công tác an toàn y tế và công nghiệp.