Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và nguy cơ cạn kiệt nguồn nhiên liệu hóa thạch, năng lượng tái tạo—đặc biệt là năng lượng mặt trời—đang trở thành xu hướng chuyển dịch năng lượng quan trọng tại Việt Nam. Theo định hướng của Quy hoạch điện VIII, chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt 50% các tòa nhà công sở và 50% nhà dân sử dụng hệ thống điện mặt trời mái nhà theo hình thức tự sản xuất, tự tiêu thụ tại chỗ, không phát điện thương mại lên lưới. Vấn đề điều độ công suất và kiểm soát tình trạng quá tải hạ tầng điện đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật như thiết bị chống phát ngược (zero-export).

Bên cạnh lợi ích cung cấp nguồn điện sạch tại chỗ, việc lắp đặt các mảng pin quang điện trên mái tôn nhà xưởng còn tạo ra một lớp che chắn bức xạ, làm giảm lượng nhiệt truyền qua mái vào không gian sản xuất. Tuy nhiên, doanh nghiệp hiện nay gặp nhiều rào cản liên quan đến quy chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC), xác định công suất lắp đặt tối ưu và đánh giá chính xác mức độ suy giảm nhiệt lượng. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật kết hợp phân tích truyền nhiệt cho công trình công nghiệp cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu tổng quan về năng lượng tái tạo và công nghệ khai thác điện mặt trời áp mái.
  2. Phân tích, tính toán các bước triển khai một dự án điện mặt trời vận hành thương mại (chi phí đầu tư, phương án đấu nối, lắp đặt tối ưu hiệu suất).
  3. Thiết lập mô hình 3D và mô phỏng số quá trình truyền nhiệt trên bề mặt tấm pin cũng như qua kết cấu bao che mái bằng phần mềm chuyên dụng.
  4. Xây dựng phương trình cân bằng nhiệt - ẩm của nhà xưởng, tính toán lượng nhiệt truyền qua mái trước và sau khi lắp đặt hệ thống điện mặt trời, từ đó xác định mức điện năng tiết kiệm cho hệ thống điều hòa không khí.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điện mặt trời áp mái và trạng thái nhiệt của nhà xưởng sản xuất bao bì thuộc Công ty TNHH TANS Việt Nam. Phạm vi không gian đặt tại Đường D1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 1, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương (tọa độ 11°07'51.1" vĩ độ Bắc, góc azimuth lệch 8° so với hướng Nam, góc nghiêng mái tôn 10°). Thời gian thực hiện và hoàn thành nghiên cứu vào tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các nền tảng lý thuyết chuyên ngành về kỹ thuật quang điện và truyền nhiệt:

  • Cơ sở quang điện và đặc tính tấm pin: Phân tích nguyên lý tạo cặp electron - lỗ trống tại lớp tiếp xúc p-n của tế bào quang điện bán dẫn silic (đơn tinh thể Mono và đa tinh thể Poly). Tấm pin được kiểm chuẩn ở điều kiện tiêu chuẩn STC (bức xạ 1.000 W/m², nhiệt độ cell 25°C, áp suất khí quyển AM 1,5) và điều kiện vận hành thực tế NOCT (bức xạ 800 W/m², nhiệt độ môi trường 20°C, AM 1,5, vận tốc gió 1 m/s). Khóa luận ghi nhận các hệ số suy giảm công suất theo nhiệt độ của tấm pin: hệ số công suất cực đại $P_{max}$ là -0,37%/°C; hệ số điện áp hở mạch $V_{oc}$ là -0,29%/°C; hệ số dòng ngắn mạch $I_{sc}$ là 0,05%/°C; nhiệt độ hoạt động danh định mô-đun đạt $43 \pm 3$°C.
  • Lý thuyết truyền nhiệt: Quá trình dẫn nhiệt qua vách phẳng một lớp đồng chất được mô tả qua phương trình vi phân: $$\frac{d^2t}{dx^2} = 0$$ Với điều kiện biên loại 1 ($x = 0$ tại $t = t_{w1}$; $x = \delta$ tại $t = t_{w2}$), nghiệm phân bố nhiệt độ có dạng đường thẳng: $$t = t_{w1} - \frac{t_{w1} - t_{w2}}{\delta}x$$ Mật độ dòng nhiệt dẫn qua vách được xác định theo định luật Fourier: $$q = -\lambda \frac{dt}{dx} = -\frac{\lambda}{\delta}(t_{w1} - t_{w2}) \quad [\text{W/m}^2]$$ Cùng với đó là quá trình đối lưu nhiệt trong khe hở không khí giữa mặt dưới tấm pin và mặt trên mái tôn nhà xưởng.
  • Tính toán bức xạ mặt trời: Tổng bức xạ tới bề mặt nghiêng được tổng hợp từ ba thành phần: $G = B + D + R$ (bức xạ trực tiếp $B$, bức xạ khuếch tán $D$, và bức xạ phản xạ $R$). Vị trí mặt trời được xác định qua kinh tuyến giờ chuẩn địa phương ($LSMT = 15^\circ \times 7 = 105^\circ$), phương trình thời gian $EoT$, hệ số hiệu chỉnh thời gian ($TC = 4(Longitude - LSMT) + EoT$) và giờ mặt trời địa phương ($LST = LT + \frac{TC}{60}$).
  • Phương trình cân bằng nhiệt công trình: Xác định tổng nhiệt thừa nhận vào nhà xưởng qua biểu thức: $$Q_t = Q_{tỏa\ nhiệt} + Q_{thẩm\ thấu}$$ Trong đó, $Q_{tỏa\ nhiệt} = Q_1 + Q_2 + Q_3 + Q_4 + Q_5 + Q_6 + Q_7$ (gồm nhiệt tỏa từ máy móc $Q_1$, hệ thống đèn $Q_2$, cơ thể người $Q_3$, bán thành phẩm $Q_4$, thiết bị trao đổi nhiệt $Q_5$, bức xạ qua kính $Q_6$, bức xạ qua kết cấu bao che $Q_7$); $Q_{thẩm\ thấu} = Q_8 + Q_9$ (gồm nhiệt thẩm thấu qua tường $Q_8$ và qua mái $Q_9$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán giải tích lý thuyết và mô phỏng số:

  • Khai thác dữ liệu khí tượng, bức xạ mặt trời địa phương từ cơ sở dữ liệu PVsyst.
  • Dựng hình học không gian nhà xưởng và phân tích đổ bóng 3D bằng phần mềm SketchUp và AutoCAD.
  • Phân tích truyền nhiệt trạng thái dừng (Steady-State Thermal) trên phần mềm ANSYS.
  • Đánh giá hiệu quả tiết kiệm điện năng của hệ thống điều hòa không khí thông qua hệ số hiệu quả năng lượng làm lạnh COP.

Thiết kế và triển khai kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế dựa trên cấu trúc nhà máy thực tế tại Bình Dương với các thông số kỹ thuật và thiết lập mô phỏng rõ ràng:

Hạng mục thiết kế Chi tiết thông số kỹ thuật
Tấm pin quang điện lựa chọn Canadian Solar công suất danh định 450 Wp
Kích thước mô-đun pin $2108 \times 1048 \times 40$ mm
Số lượng cell trên tấm 144 tế bào quang điện (công nghệ Half-cells)
Cấu trúc các lớp vật liệu mô phỏng Khung nhôm, ETFE, màng EVA mặt trước, Solar Cell silic, màng EVA mặt sau, PET, TAPE, CFRP
Hệ thống phụ tải làm mát hiện hữu 20 máy điều hòa công nghiệp công suất 10 Hp (khu vực xưởng) và 10 máy điều hòa công suất 1 Hp (khu vực văn phòng)
Góc nghiêng và định hướng Nghiêng 10° theo độ dốc mái tôn, hướng lệch Nam 8°
Khoảng cách tấm pin đến mái tôn Tối đa 20 cm để tạo đối lưu thông gió làm mát

Quy chuẩn bố trí hệ thống pin nhằm đảm bảo an toàn PCCC theo văn bản:

  • Các tấm pin trên mái được phân chia thành từng nhóm có kích thước không vượt quá $40 \times 40$ m, khoảng cách giữa hai nhóm độc lập không nhỏ hơn 1,5 m.
  • Đối với mép mái không có lan can, khoảng cách an toàn từ tấm pin đến mép mái là 2,5 m (tối thiểu 1,5 m nếu có giải pháp chắn).
  • Giữ khoảng cách tối thiểu 3 m xung quanh cửa ra vào mái và buồng thang bộ cứu nạn.
  • Bố trí cách xa quạt hút thông gió, hệ thống làm mát và thiết bị PCCC hiện hữu tối thiểu 2 m.
  • Các tấm pin được lắp đặt theo dãy đôi (dãy 2 tấm) nhằm tạo lối đi kỹ thuật phục vụ vận hành, bảo dưỡng và chữa cháy; tuyệt đối không di chuyển trực tiếp trên bề mặt kính mô-đun.

Quy trình thiết lập mô hình truyền nhiệt trên ANSYS:

  1. Xây dựng mô hình hình học 3D chi tiết của tấm pin Canadian 450 Wp gồm khung nhôm bao quanh và các lớp vật liệu mỏng thành phần.
  2. Khai báo các thuộc tính nhiệt vật lý trong mô-đun Engineering Data (hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng, khối lượng riêng, độ phát xạ bề mặt).
  3. Thiết lập liên kết tiếp xúc (contact) giữa các lớp vật liệu và thực hiện lưới hóa (meshing), kiểm soát chất lượng phần tử lưới thông qua hai chỉ số hình học Orthogonal Quality và Skewness.
  4. Gán các điều kiện biên nhiệt: điều kiện biên bức xạ mặt trời hấp thụ theo thời gian thực tại các lớp (ETFE, EVA, Cell), điều kiện biên đối lưu tự nhiên/cưỡng bức tại mặt trên tấm pin và khoảng không gian đệm 20 cm tiếp giáp mái tôn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh phát triển năng lượng tái tạo toàn cầu và tại Việt Nam. Văn bản dẫn số liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết năm 2023, tổng công suất lắp đặt điện mặt trời thế giới đã vượt mốc 341 GW. Khóa luận điểm qua các dự án tiêu biểu như Huanghe Hydropower Hainan Solar Park (Trung Quốc) với công suất 2,2 GW đưa vào vận hành tháng 9/2020, và trang trại điện mặt trời nổi 45 MW tại đập Sirindhorn (Thái Lan) vận hành năm 2021. Tại Việt Nam, có khoảng 88 dự án điện mặt trời với tổng công suất xấp xỉ 6.000 MW đã hòa lưới quốc gia, đóng góp khoảng 10% tổng sản lượng điện. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu và giới hạn đề tài: chỉ dừng lại ở đánh giá tính khả thi kỹ thuật và mô hình truyền nhiệt, chưa đi sâu vào tính toán chi tiết kết cấu chịu lực của khung kèo mái, chưa thiết kế chi tiết tủ điện phân phối/biến tần và không nghiên cứu thị trường hay chính sách thương mại.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các nguyên lý vật lý của pin quang điện, quy trình truyền nhiệt và các công cụ mô phỏng. Tác giả trình bày cấu tạo 6 thành phần chính của tấm pin (khung nhôm, kính cường lực, màng EVA, cell pin đơn tinh thể Mono hiệu suất khoảng 21%, màng PET lưng và lớp băng keo kết dính). Về nhiệt học, chương thiết lập bài toán dẫn nhiệt một chiều qua vách phẳng từ phương trình vi phân Laplace bậc hai, hiện tượng đối lưu chất lưu khi có chênh lệch mật độ không khí, và cơ chế phản xạ bức xạ. Tác giả giới thiệu tính năng của ba phần mềm: PVsyst (tính toán sản lượng và bức xạ), SketchUp (dựng hình 3D và đổ bóng), ANSYS (mô phỏng trường nhiệt độ). Phần cuối chương liệt kê cụ thể các tiêu chuẩn khoảng cách PCCC khi lắp đặt pin trên mái tôn nhà xưởng.

Chương 3: Thông tin dự án

Chương 3 giới thiệu mặt bằng hiện trạng của Công ty TNHH TANS Việt Nam tại KCN Mỹ Phước 1, Bình Dương. Dữ liệu từ PVsyst cho thấy số giờ nắng tại Bình Dương dao động từ 2.000 đến 2.600 giờ/năm, bức xạ mặt trời cao và ổn định, rất thích hợp cho việc khai thác quang điện. Tác giả sử dụng AutoCAD và SketchUp để lập phương án bố trí các mảng pin trên mái dốc 10°, lệch Nam 8°. Về phụ tải nhiệt, nhà xưởng sản xuất bao bì hiện vận hành 20 máy điều hòa công nghiệp loại 10 Hp cho khu vực sản xuất và 10 máy điều hòa 1 Hp cho khu vực văn phòng. Việc duy trì thông số nhiệt - ẩm ổn định là mục tiêu thiết kế nhằm tạo môi trường lao động thuận lợi và bảo quản nguyên vật liệu, thành phẩm bao bì.

Chương 4: Xây dựng và mô phỏng về sự truyền nhiệt

Chương 4 phân tích cơ chế truyền nhiệt của hệ thống mái hai lớp gồm tấm pin và mái tôn. Bức xạ mặt trời sau khi xuyên qua lớp kính và màng EVA sẽ bị lớp cell hấp thụ một phần chuyển hóa thành điện, phần còn lại sinh nhiệt khiến cell đạt nhiệt độ cao nhất. Nhiệt từ cell tỏa ngược lên mặt trước và truyền xuống mặt sau, sau đó thoát nhiệt ra khe hở không khí bằng cơ chế đối lưu trước khi truyền tới mái tôn. Mái tôn kim loại có hệ số dẫn nhiệt cao ($\lambda = 50 - 60$ W/m·K), vào ngày nắng đỉnh điểm có thể bị đốt nóng lên đến 70°C nếu không có che chắn. Tác giả phân tích ảnh hưởng của khoảng cách pin - tôn (khuyến nghị tối đa 20 cm) và thiết lập mô hình 3D 7 lớp trên ANSYS Steady-State Thermal, tiến hành chia lưới phần tử cho cell và kiểm tra độ méo lưới (skewness) để chuẩn bị cho quá trình giải số.

Chương 5: Kết quả mô hình nhiệt độ

Chương 5 tính toán phương trình cân bằng nhiệt và trình bày kết quả mô phỏng:

  • Xác định chi tiết các thành phần nhiệt tỏa nội bộ ($Q_1$ từ máy móc, $Q_2$ từ đèn, $Q_3$ từ người lao động, $Q_4$ từ bán thành phẩm) và nhiệt tỏa bức xạ ($Q_6$ qua kính, $Q_7$ qua kết cấu bao che).
  • Xác định góc cao độ, góc thiên độ, góc giờ và bức xạ mặt trời theo giờ mặt trời $LST$ tại vị trí nhà máy TANS.
  • Kết quả mô phỏng ANSYS thể hiện trường phân bố nhiệt độ trên lớp Cell qua các mốc giờ trong ngày.
  • Tính toán nhiệt thẩm thấu qua kết cấu bao che gồm tường bao ($Q_8$) và mái nhà xưởng ($Q_9$). Kết quả cho thấy nhiệt lượng thẩm thấu qua mái $Q_9$ sau khi lắp pin quang điện giảm đáng kể so với khi mái tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời.
  • Dựa trên hệ số làm lạnh COP của hệ thống điều hòa công nghiệp, tác giả tính toán lượng điện năng tiết kiệm được trong ngày nhờ giảm bớt tải lạnh cho dàn máy điều hòa.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Chương 6 tóm tắt lại toàn bộ kết quả nghiên cứu về mặt kỹ thuật và nhiệt học của đồ án. Đề tài đã xây dựng được mô hình mô phỏng truyền nhiệt cho tấm pin và tính toán định lượng mức giảm nhiệt lượng đi qua kết cấu bao che mái nhà xưởng TANS. Chương này cũng đề xuất các nội dung cần tiếp tục hoàn thiện trong các giai đoạn tiếp theo của dự án.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các số liệu tính toán và phát hiện kỹ thuật dựa trên mô hình mô phỏng:

  • Xác định được sự phân bố nhiệt độ không đồng đều giữa các lớp của tấm pin quang điện Canadian 450 Wp, trong đó lớp Cell hấp thụ bức xạ và là nguồn phát nhiệt chính trong toàn bộ kết cấu mô-đun.
  • Khi không có tấm pin che phủ, mái tôn nhà xưởng chịu bức xạ mặt trời trực tiếp với nhiệt độ bề mặt có thể lên tới 70°C vào những ngày nắng gắt, làm tăng lượng nhiệt thẩm thấu qua trần ($Q_9$).
  • Lắp đặt hệ thống pin mặt trời với khoảng cách đệm không khí thông thoáng (tối đa 20 cm) tạo ra hiệu ứng che bóng râm và đối lưu thoát nhiệt, làm giảm đáng kể dòng nhiệt truyền qua lớp tôn vào phân xưởng bao bì.
  • Định lượng được lượng nhiệt giảm thiểu qua trần nhà xưởng theo từng thời điểm trong ngày, từ đó làm giảm tải vận hành cho hệ thống gồm 20 máy điều hòa công nghiệp 10 Hp và 10 máy điều hòa văn phòng 1 Hp. Nhờ hệ số hiệu quả COP, doanh nghiệp giảm bớt lượng điện năng tiêu thụ phục vụ làm mát không gian.
Chỉ tiêu kỹ thuật / Nhiệt học Trước khi lắp đặt pin Sau khi lắp đặt pin
Bức xạ mặt trời tác động lên tôn Chiếu rọi trực tiếp toàn phần ($G = B + D + R$) Phần lớn bị mảng pin hấp thụ và che chắn
Nhiệt độ bề mặt mái tôn ngày nắng Đạt mức đỉnh điểm lên tới 70°C Giảm đáng kể nhờ lớp đệm không khí đối lưu
Dòng nhiệt thẩm thấu qua trần ($Q_9$) Cao, làm tăng nhiệt thừa không gian xưởng Giảm mạnh theo từng mốc giờ trong ngày
Tải vận hành hệ thống điều hòa Tải lạnh cao, máy nén hoạt động liên tục Giảm tải nhiệt thừa, tiết kiệm điện năng qua COP

Đóng góp kỹ thuật của đề tài: Tác giả đã kết hợp phân tích năng lượng điện mặt trời với bài toán truyền nhiệt công trình, sử dụng công cụ mô phỏng số ANSYS để minh chứng khoa học cho lợi ích làm mát mái của pin quang điện thay vì chỉ đánh giá sản lượng điện thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế kỹ thuật do phạm vi nghiên cứu:

  • Chưa phân tích chi tiết sơ đồ kỹ thuật điện và phương án đấu nối cho biến tần (inverter), hệ thống tủ điện AC/DC, cũng như các cơ chế điều khiển bám tải (chống phát ngược lưới).
  • Chưa tiến hành khảo sát và kiểm toán kết cấu chịu lực của vì kèo, khung thép mái tôn khi phải gánh thêm tải trọng tĩnh của dàn pin và tải trọng động của gió bão.
  • Chưa tìm hiểu sâu về thị trường, khung giá điện, các rào cản pháp lý thực tế và bài toán phân tích tài chính hoàn vốn chi tiết cho doanh nghiệp.

Hướng phát triển tiếp theo mà tác giả đề xuất:

  • Mở rộng xây dựng cấu trúc mô hình truyền nhiệt dạng mạch nhiệt tương đương 5R1C để mô phỏng trạng thái động theo chuỗi thời gian liên tục.
  • Lắp đặt hệ thống cảm biến đo đạc nhiệt độ thực tế tại mái nhà xưởng TANS sau khi hoàn thiện thi công để đối chứng và hiệu chuẩn lại sai số của mô hình ANSYS.
  • Tích hợp tính toán kiểm nghiệm ứng suất kết cấu mái và thiết kế chi tiết tủ điện hòa lưới chống phát ngược.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Cơ điện tử, cũng như các kỹ sư thiết kế hệ thống điện mặt trời công nghiệp:

  • Cung cấp quy trình từng bước thiết lập mô phỏng trường nhiệt độ tấm pin quang điện đa lớp trên phần mềm ANSYS (từ khâu dựng hình 3D, khai báo thông số vật liệu màng mỏng, thiết lập tiếp xúc, chia lưới đến đặt điều kiện biên bức xạ và đối lưu).
  • Đưa ra phương pháp luận tính toán cân bằng nhiệt ẩm nhà xưởng công nghiệp kết hợp công thức xác định góc chiếu mặt trời thực tế theo tọa độ địa lý.
  • Tài liệu hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật về khoảng cách lắp đặt tấm pin trên mái tôn đảm bảo an toàn PCCC, hữu ích cho việc lập hồ sơ xin phép và thiết kế mặt bằng dự án thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhiệt độ môi trường tăng ảnh hưởng như thế nào đến các thông số vận hành của tấm pin Canadian 450 Wp?
Khi nhiệt độ tế bào quang điện tăng, điện áp hở mạch giảm mạnh với hệ số nhiệt độ $V_{oc}$ là -0,29%/°C, trong khi dòng điện ngắn mạch chỉ tăng nhẹ với hệ số $I_{sc}$ là 0,05%/°C. Kết quả làm suy giảm công suất phát cực đại $P_{max}$ với hệ số -0,37%/°C, làm giảm sản lượng điện thu được trong những thời điểm nắng nóng gay gắt.

2. Khoảng cách giữa tấm pin và mái tôn nhà xưởng được khuyến nghị là bao nhiêu và có ý nghĩa gì?
Khoảng cách giữa mặt dưới tấm pin và tấm tôn được đề xuất tối đa là 20 cm. Khoảng không gian này đóng vai trò là kênh lưu thông không khí, hình thành cơ chế truyền nhiệt đối lưu tự nhiên giúp giải nhiệt cho cả mặt sau tấm pin lẫn bề mặt mái tôn bên dưới.

3. Tiêu chuẩn PCCC quy định thế nào về diện tích cụm pin và khoảng cách an toàn trên mái xưởng?
Hệ thống pin phải chia thành từng nhóm có diện tích tối đa $40 \times 40$ m, khoảng cách giữa các nhóm tối thiểu 1,5 m. Khoảng cách từ pin tới mép mái không lan can là 2,5 m (hoặc 1,5 m khi có rào chắn), cách lối ra thang bộ ít nhất 3 m và cách quạt hút thông gió, hệ thống làm mát tối thiểu 2 m. Các tấm pin nên lắp theo dãy 2 tấm để tạo lối thao tác.

4. Hiện trạng hệ thống làm mát tại nhà xưởng TANS bao gồm những thiết bị nào?
Phân xưởng sản xuất bao bì của nhà máy TANS đang trang bị 20 máy điều hòa công nghiệp công suất 10 Hp cho khu vực xưởng sản xuất và 10 máy điều hòa công suất 1 Hp phục vụ khu vực văn phòng quản lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lâm Thanh Hoàng và Đào Lê Trung Quốc đã giải quyết thành công bài toán thiết kế kỹ thuật và mô phỏng nhiệt học cho hệ thống điện mặt trời áp mái tại Nhà máy TANS Bình Dương. Thông qua việc ứng dụng phối hợp các công cụ PVsyst, SketchUp và ANSYS Steady-State Thermal, đề tài đã làm rõ cơ chế truyền nhiệt đa lớp của tấm pin và định lượng mức độ suy giảm nhiệt lượng truyền qua kết cấu mái tôn vào không gian xưởng sản xuất. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác lập phương án bố trí tấm pin tuân thủ tiêu chuẩn PCCC mà còn chứng minh hiệu quả giảm tải nhiệt trực tiếp cho hệ thống điều hòa công nghiệp hiện hữu của nhà máy.