Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ truyền thông di động GSM và Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) đang trở thành những giải pháp then chốt cho các hệ thống tự động hóa và quản lý giám sát từ xa. Tại các mô hình nhà kho truyền thống, việc theo dõi các điều kiện môi trường lưu trữ và công tác kiểm kê hàng hóa định kỳ phần lớn vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công của con người. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro về sai sót dữ liệu, thời gian phản hồi chậm khi phát sinh sự cố hỏa hoạn, rò rỉ khí độc, cũng như gia tăng chi phí vận hành kho bãi. Việc ứng dụng công nghệ IoT kết hợp mạng thông tin di động GSM cho phép thiết lập một cơ chế quản lý kho liên tục, tự động ghi nhận các biến động vật lý của môi trường và kịp thời phát tín hiệu cảnh báo đến người phụ trách bất kể khoảng cách địa lý.

Nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai đề tài: "Thiết kế và thi công hệ thống nhà kho thông qua IoT và GSM".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Thiết kế và thi công hoàn chỉnh một mô hình nhà kho thông minh tích hợp công nghệ IoT và mạng GSM nhằm tối ưu hóa công tác giám sát, bảo quản hàng hóa từ xa.
  2. Tích hợp hệ thống cảm biến môi trường gồm cảm biến nhiệt độ - độ ẩm (DHT11) và cảm biến khí gas (MQ-2) để liên tục kiểm soát các thông số an toàn trong kho, kích hoạt cảnh báo khi vượt ngưỡng thiết lập.
  3. Ứng dụng công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến RFID kết hợp hệ thống xe robot dò line tự động nhằm thực hiện công tác kiểm kê, xác định trạng thái hàng hóa tại các kệ hàng.
  4. Xây dựng giải pháp cảnh báo tức thời thông qua tin nhắn SMS sử dụng module GSM/4G SIMCOM 7680C đến số điện thoại của người quản lý khi xảy ra các tình huống bất thường (nhiệt độ tăng cao, rò rỉ khí gas).
  5. Phát triển hệ thống máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây Firebase và giao diện web quản trị đa nền tảng (hỗ trợ máy tính cá nhân và điện thoại thông minh) để giám sát dữ liệu thời gian thực và tra cứu tình trạng hàng hóa.

Theo văn bản giao nhiệm vụ đồ án tốt nghiệp, các nhiệm vụ cụ thể được đánh số bao gồm:

  1. Thiết kế hệ thống.
  2. Mô phỏng mạch trên phần mềm.
  3. Lập trình cho hệ thống.
  4. Chỉnh sửa và kiểm tra mạch.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống phần cứng và phần mềm quản lý kho hàng tự động, bao gồm vi điều khiển xử lý trung tâm, các khối cảm biến môi trường, hệ thống xe tự hành dò đường quét thẻ RFID, module viễn thông di động GSM và hệ thống phần mềm giám sát trên nền tảng đám mây.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi không gian: Hệ thống mô hình nhà kho thực nghiệm bao gồm 4 kệ chứa hàng hóa, đường dẫn cố định (đường line) cho xe robot tự hành di chuyển, cùng hệ thống giám sát môi trường khép kín.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 16 tháng 09 năm 2024 và hoàn thành nghiệm thu vào ngày 20 tháng 12 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về mạng truyền thông không dây, các chuẩn giao tiếp phần cứng nhúng và kiến trúc dịch vụ đám mây:

  • Công nghệ mạng không dây Wi-Fi: Sử dụng các chuẩn kết nối mạng không dây IEEE 802.11. Trong đó, chuẩn 802.11n (băng thông lý thuyết tối đa 300 Mbps, hoạt động trên hai dải tần 2,4 GHz và 5 GHz) được chú trọng ứng dụng nhằm truyền tải dữ liệu từ khối xử lý trung tâm lên máy chủ cơ sở dữ liệu.
  • Các chuẩn giao tiếp dữ liệu nối tiếp:
    • I2C (Inter-Integrated Circuit): Giao tiếp nối tiếp hai dây gồm đường dữ liệu nối tiếp (SDA) và đường xung nhịp đồng bộ (SCL), vận hành theo mô hình Master-Slave với cơ chế định địa chỉ thiết bị Slave 7-bit và kiểm tra phản hồi thông qua bit ACK/NACK.
    • UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter): Chuẩn truyền thông nối tiếp không đồng bộ sử dụng hai đường dẫn tín hiệu thu (RX) và phát (TX). Khung truyền bao gồm bit bắt đầu (Start bit), các bit dữ liệu (5 đến 8 bit), và bit dừng (Stop bit) với các tốc độ baud định sẵn (2400, 4800, 9600 baud).
    • SPI (Serial Peripheral Interface): Giao tiếp truyền dữ liệu nối tiếp đồng bộ bốn dây hoạt động ở chế độ song công toàn phần (Full-Duplex) tốc độ cao, gồm các tín hiệu SCK (Serial Clock), MOSI (Master Out Slave In), MISO (Master In Slave Out) và CS/SS (Chip Select).
  • Kiến trúc Internet of Things (IoT): Hệ thống được phân tầng thành 4 thành phần cơ bản gồm: Thiết bị cảm biến và thiết bị đầu cuối thu thập tín hiệu; Hạ tầng kết nối mạng (Wi-Fi, GSM); Nền tảng xử lý dữ liệu đám mây; Ứng dụng giao diện tương tác người dùng. Quy trình xử lý IoT tuân theo chu trình 4 bước: Thu thập thông tin, chia sẻ thông tin, xử lý dữ liệu và đưa ra quyết định cảnh báo/điều khiển.
  • Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS): Phương thức truyền thông văn bản qua hạ tầng mạng viễn thông di động GSM thông qua Trung tâm Dịch vụ Tin nhắn (SMSC), giới hạn tối đa 160 ký tự, đảm bảo tính độc lập hoàn toàn với kết nối mạng Internet.
  • Nền tảng đám mây Firebase (Google): Ứng dụng mô hình Backend-as-a-Service (BaaS) với cơ sở dữ liệu thời gian thực (Realtime Database), dịch vụ xác thực người dùng (Authentication), lưu trữ tệp (Storage) và lưu trữ trang web (Firebase Hosting).
  • Công cụ lập trình và thiết kế: Ngôn ngữ lập trình Python chạy trên hệ điều hành Linux của Raspberry Pi; các ngôn ngữ thiết kế web HTML, CSS, JavaScript; phần mềm soạn thảo mã nguồn Visual Studio Code; môi trường Arduino IDE; phần mềm điều khiển từ xa RealVNC Viewer và công cụ mô phỏng mạch điện tử Proteus.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tuần tự theo 4 giai đoạn kỹ thuật:

  1. Phân tích yêu cầu kỹ thuật: Khảo sát các thông số vận hành của nhà kho (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí cháy, nhận diện vị trí hàng hóa) để thiết lập thông số kỹ thuật đầu vào.
  2. Thiết kế hệ thống: Thiết kế sơ đồ khối toàn hệ thống, lựa chọn linh kiện bán dẫn và cảm biến dựa trên bảng đối sánh thông số kỹ thuật; tính toán phối ghép mạch nguyên lý và mô phỏng trên phần mềm Proteus.
  3. Phát triển phần mềm: Xây dựng các thuật toán đọc dữ liệu cảm biến, giải thuật điều khiển xe dò line, lập trình giao tiếp nối tiếp UART với module GSM và tích hợp thư viện API Firebase trên nền tảng Python; thiết kế giao diện frontend cho website.
  4. Thi công và đánh giá thực nghiệm: Lắp ráp mô hình vật lý hoàn chỉnh, nạp phần mềm điều khiển, đo đạc sai số cảm biến, kiểm tra độ nhạy của hệ thống báo động qua còi và tin nhắn SMS, cũng như đánh giá tốc độ cập nhật dữ liệu trên web.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Tín hiệu vật lý thu thập trực tiếp từ các cảm biến DHT11, MQ-2, cảm biến hồng ngoại phản xạ và module RFID RC522.
  • Tài liệu thông số kỹ thuật (datasheet) của các linh kiện: Raspberry Pi 4, Arduino Uno R3, ESP32, SIMCOM 7680C, L298N.
  • Dữ liệu khảo cứu từ các công trình nghiên cứu quản lý kho trong nước (nghiên cứu của Dương Anh Tuấn, Nguyễn Phúc Minh - Phạm Hải Duy, Trịnh Thị Trà My) và quốc tế (nghiên cứu của Jarašūnienė cùng cộng sự tại Đại học Kỹ thuật Vilnius Gediminas; dự án triển khai IoT của tập đoàn Walmart).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa, kết nối chặt chẽ giữa các khối chức năng phần cứng và phần mềm máy chủ đám mây.

Kiến trúc phần cứng và sơ đồ khối

Hệ thống nhà kho thông minh bao gồm 13 khối chức năng liên kết:

  • Khối xử lý trung tâm 1 (Raspberry Pi 4): Đóng vai trò là máy tính điều khiển trung tâm của nhà kho, chịu trách nhiệm đọc dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, khí gas, cảm biến hồng ngoại; xử lý logic cảnh báo; điều khiển còi chip (buzzer), kích hoạt module GSM và truyền dữ liệu lên Firebase qua kết nối Wi-Fi.
  • Khối xử lý trung tâm 2 (Arduino / ESP32): Điều khiển động cơ xe robot dò line, xử lý thuật toán nhận dạng thẻ RFID từ module quét và phối hợp dữ liệu với khối điều khiển trung tâm 1.
  • Khối nhiệt độ - độ ẩm: Sử dụng cảm biến số DHT11 đo đạc trạng thái môi trường.
  • Khối khí gas: Sử dụng cảm biến khí MQ-2 nhằm phát hiện rò rỉ khí đốt và khói cháy.
  • Khối hồng ngoại: Gồm 4 cảm biến hồng ngoại bố trí tại 4 kệ hàng để kiểm tra sự hiện diện vật lý của kiện hàng.
  • Khối nhận dạng: Module RFID RC522 NFC đọc thông tin định danh gắn trên các kiện hàng.
  • Khối điều khiển động cơ: Mạch cầu H L298N nhận tín hiệu điều khiển độ rộng xung (PWM) và hướng quay từ vi điều khiển để dẫn động động cơ DC xe dò line.
  • Khối báo động: Còi báo (buzzer) và hệ thống đèn LED chỉ thị trạng thái.
  • Khối giao tiếp SMS/GSM: Module SIMCOM 7680C thực hiện chức năng gửi/nhận tin nhắn văn bản SMS qua mạng di động.
  • Khối Internet (Wi-Fi): Module truyền thông mạng không dây kết nối Raspberry Pi với Internet.
  • Khối Firebase: Cơ sở dữ liệu đám mây Realtime Database lưu trữ trạng thái hệ thống.
  • Khối nguồn: Mạch nguồn DC hạ áp cung cấp các mức điện áp danh định (5V, 3.3V) cho vi điều khiển và linh kiện ngoại vi.
  • Nút nhấn: Cơ cấu cơ điện phục vụ thao tác vận hành và kiểm tra thủ công.

Thông số kỹ thuật và so sánh lựa chọn linh kiện

Bảng 1: So sánh thông số kỹ thuật các dòng cảm biến nhiệt độ - độ ẩm

Thông số kỹ thuật DHT11 DHT22 BME280
Khoảng đo nhiệt độ (°C) 0 – 50 -40 – 80 -40 – 85
Độ chính xác nhiệt độ (°C) ±2 ±0.5 ±1
Khoảng đo độ ẩm (%) 20 – 90 0 – 100 0 – 100
Độ chính xác độ ẩm (%) ±5 ±2 – 5 ±3
Tốc độ lấy mẫu 1 Hz 0.5 Hz 2 Hz
Chuẩn giao tiếp Digital (1 dây) Digital (1 dây) I2C, SPI
Điện áp hoạt động (V) 3 – 5.6 3.3 – 6 1.8 – 3.6
Chi phí Thấp Trung bình Cao

Bảng 2: So sánh thông số kỹ thuật các dòng cảm biến khí gas

Thông số kỹ thuật MQ-02 MQ-05 MQ-135
Khí phát hiện đặc trưng LPG, Methane, CO, khói LPG, Hydrogen NH3, CO2, Benzen
Phạm vi đo (ppm) 200 – 10.000 300 – 10.000 10 – 1.000
Điện áp hoạt động (V) 5V 5V 5V
Đầu ra tín hiệu Analog / Digital Analog / Digital Analog / Digital
Thời gian phản hồi ≤ 10 giây ≤ 10 giây ≤ 30 giây
Nhiệt độ vận hành (°C) -10 – 50 -10 – 50 -10 – 50

Bảng 3: So sánh thông số kỹ thuật các dòng cảm biến phát hiện vật cản

Tiêu chí Cảm biến hồng ngoại (IR) Cảm biến ánh sáng Cảm biến siêu âm
Nguyên lý hoạt động Phản xạ tia hồng ngoại Đo cường độ ánh sáng Phản xạ sóng siêu âm
Phạm vi phát hiện hiệu dụng ~10 cm Cường độ ánh sáng môi trường ~1 m
Độ ổn định Trung bình Trung bình Cao
Chi phí linh kiện 8.000 VNĐ Rất thấp Cao

Bảng 4: So sánh thông số kỹ thuật các phiên bản máy tính nhúng Raspberry Pi

Thông số Raspberry Pi 0 Raspberry Pi 2 Raspberry Pi 4
Bộ xử lý (CPU) 1 lõi, 1 GHz 4 lõi, 900 MHz 4 lõi, 1.5 GHz
Dung lượng RAM 512 MB 1 GB 2 GB / 4 GB / 8 GB
Cổng xuất hình ảnh Mini HDMI 1 cổng HDMI tiêu chuẩn 2 cổng Micro HDMI (hỗ trợ 4K)
Kết nối mạng Không tích hợp sẵn Cổng Ethernet 10/100 Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth
Số chân giao tiếp GPIO 40 chân 40 chân 40 chân
Cổng cấp nguồn Micro-USB (5V) Micro-USB (5V) USB-C (5V)

Kết nối chân giao tiếp phần cứng

Bảng 5: Sơ đồ nối dây giữa Raspberry Pi 4 và các module ngoại vi

Thiết bị ngoại vi Chân tín hiệu module Chân kết nối trên Raspberry Pi 4 Ghi chú kỹ thuật
Cảm biến DHT11 VCC 3.3V Sử dụng điện trở kéo lên
OUT GPIO 17 (Pull-up) từ 4.7kΩ đến 10kΩ
GND GND Cấp nguồn 3.3V ổn định
Cảm biến MQ-02 VCC 5V / 3.3V Sử dụng điện trở kéo xuống
OUT GPIO 13 (Pull-down) ổn định tín hiệu
GND GND Nhận tín hiệu cảnh báo khí
Module hồng ngoại 1 OUT GPIO 18 Giám sát kệ hàng 1
Module hồng ngoại 2 OUT GPIO 23 Giám sát kệ hàng 2
Module hồng ngoại 3 OUT GPIO 24 Giám sát kệ hàng 3
Module hồng ngoại 4 OUT GPIO 25 Giám sát kệ hàng 4
Module IR (Nguồn) VCC / GND 3.3V / GND Cấp nguồn chung cho cụm IR
SIMCOM 7680C TXD, RXD UART pins (GPIO 14, 15) Truyền nhận tập lệnh AT Command
Còi báo (Buzzer) Tín hiệu kích Chân GPIO số Kích hoạt báo động âm thanh

Quy trình vận hành và kiểm thử

  1. Quy trình giám sát môi trường: Hệ thống Raspberry Pi 4 đọc liên tục các giá trị nhiệt độ và độ ẩm qua chân GPIO 17 và nồng độ khí gas qua chân GPIO 13. Ngưỡng nhiệt độ an toàn của nhà kho được cài đặt từ 15°C đến 30°C; độ ẩm tiêu chuẩn duy trì trong khoảng 30% đến 50%. Khi các thông số vượt ra ngoài phạm vi này hoặc khi nồng độ khí gas vượt ngưỡng cho phép (khoảng đo cảm biến từ 200 đến 10.000 ppm), hệ thống lập tức kích hoạt còi báo, gửi lệnh qua tập lệnh AT tới module SIMCOM 7680C để truyền tin nhắn SMS cảnh báo tới điện thoại người quản trị, đồng thời đẩy dữ liệu bất thường lên Firebase Realtime Database.
  2. Quy trình kiểm kê của xe dò line: Xe robot tự hành di chuyển dọc theo tuyến đường line cố định nhờ cảm biến dò line hồng ngoại. Khi tiếp cận từng vị trí trong số 4 kệ hàng, xe dừng lại và kích hoạt module RFID RC522 để đọc mã định danh thẻ RFID gắn trên sản phẩm. Trạng thái hàng hóa trên kệ được đối soát và truyền dữ liệu đồng bộ lên hệ thống.
  3. Quy trình hiển thị và giám sát qua Web: Ứng dụng web viết bằng HTML, CSS và JavaScript tự động cập nhật dữ liệu từ Firebase theo cơ chế thời gian thực, trực quan hóa biểu đồ môi trường, hiển thị trạng thái tồn kho của từng kệ hàng và cung cấp thanh công cụ tìm kiếm vị trí kiện hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự phát triển của công nghệ IoT, GSM và yêu cầu cấp thiết về tự động hóa nhà kho trong cách mạng công nghiệp 4.0. Tác giả tổng thuật chi tiết tình hình nghiên cứu liên quan:

  • Trong nước: Các đề tài của Dương Anh Tuấn (hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm nhưng thiếu giao diện web); Nguyễn Phúc Minh và Phạm Hải Duy (hệ thống kho cảng IoT có giao diện web nhưng thiếu tính năng điều khiển và cảnh báo qua smartphone); Trịnh Thị Trà My (hệ thống quản lý kho và hàng tồn kho có web nhưng khâu kiểm kê còn hoàn toàn phụ thuộc vào con người).
  • Ngoài nước: Nghiên cứu của nhóm tác giả Jarašūnienė tại Đại học Kỹ thuật Vilnius Gediminas (Lithuania) về ứng dụng RFID, GPS và quét laser trong quản lý chuỗi cung ứng; dự án của tập đoàn bán lẻ Walmart ứng dụng cảm biến IoT giám sát môi trường trung tâm phân phối giúp giảm thiểu 20% lượng thực phẩm hư hỏng.

Chương này cũng xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu, 4 bước phương pháp luận và bố cục 5 chương của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chi tiết cho toàn bộ đồ án:

  • Phân tích nguyên lý truyền sóng và cấu trúc hoạt động của công nghệ Wi-Fi, lược sử phát triển các chuẩn IEEE 802.11 (từ chuẩn 802.11 năm 1997 tốc độ 2 Mbps, chuẩn 802.11g tốc độ 54 Mbps đến chuẩn 802.11n hỗ trợ 300 Mbps trên hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz).
  • Phân tích cơ chế hoạt động, cấu trúc khung truyền và giản đồ xung của 3 chuẩn truyền thông nối tiếp thông dụng: I2C (giao tiếp 2 dây Master-Slave), UART (truyền nhận nối tiếp không đồng bộ với các tốc độ baud 2400, 4800, 9600), và SPI (truyền nhận đồng bộ 4 dây Full-Duplex gồm SCK, MOSI, MISO, CS).
  • Trình bày kiến trúc dịch vụ Backend-as-a-Service của Google Firebase, phân tích ưu điểm (dễ tích hợp, tính sẵn sàng cao, bảo mật) và nhược điểm (phụ thuộc hạ tầng Google, chi phí mở rộng quy mô lớn).
  • Giới thiệu khái niệm, cấu trúc 4 lớp và quy trình 4 giai đoạn của hệ thống IoT; tổng quan về dịch vụ SMS trên nền mạng GSM, cơ chế trung tâm tin nhắn SMSC với ưu điểm hoạt động độc lập khi mất mạng Internet.
  • Giới thiệu các ngôn ngữ lập trình Python, HTML, CSS, JavaScript và các công cụ hỗ trợ: Visual Studio Code, Arduino IDE, RealVNC Viewer và Proteus.

Chương 3: Thiết kế

Chương 3 trình bày chi tiết quá trình tính toán, thiết kế và sơ đồ phối ghép toàn mạch:

  • Phân tích 5 yêu cầu kỹ thuật: Giám sát tự động, cảnh báo qua GSM, hỗ trợ quản lý hàng hóa bằng xe dò line quét RFID, tích hợp IoT với Firebase/Web, và tính ổn định liên tục trong môi trường công nghiệp.
  • Xây dựng sơ đồ khối tổng thể gồm 13 khối chức năng và làm rõ mối quan hệ truyền nhận tín hiệu giữa các khối.
  • Trình bày các bảng thông số kỹ thuật và luận chứng kỹ thuật lựa chọn linh kiện: chọn cảm biến DHT11 (đo dải nhiệt độ 0-50°C, sai số ±2°C; độ ẩm 20-90%, sai số ±5%), cảm biến MQ-2 (phát hiện khí LPG, metan, CO, khói với dải đo 200-10.000 ppm), module cảm biến hồng ngoại 4 kênh (khoảng cách 10 cm, chi phí 8.000 VNĐ), bo mạch xử lý trung tâm Raspberry Pi 4 (CPU 4 nhân 1.5 GHz, RAM lớn, hỗ trợ Wi-Fi và Gigabit Ethernet), module viễn thông SIMCOM 7680C, driver L298N và đầu đọc RFID RC522.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý toàn mạch, định nghĩa chi tiết chân kết nối GPIO giữa Raspberry Pi 4 và các cảm biến.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật cho toàn bộ hệ thống và các lưu đồ chương trình con: lưu đồ giải thuật đo nhiệt độ - độ ẩm, lưu đồ đo nồng độ khí gas, lưu đồ cảm biến hồng ngoại, lưu đồ điều khiển xe dò line và lưu đồ nhận dạng thẻ RFID.

Chương 4: Kết quả

Chương 4 mô tả kết quả thi công phần cứng và thử nghiệm thực tế của mô hình:

  • Chế tạo hoàn thiện mô hình cơ khí và phần cứng nhà kho vật lý, bao gồm các hình ảnh thực tế: mô hình mặt trước, mặt sau và mặt trên của nhà kho; hệ thống 4 kệ hàng hóa tích hợp cụm cảm biến hồng ngoại và đèn LED hiển thị trạng thái; khối còi báo động.
  • Thi công hoàn thiện robot xe dò line với hệ thống bánh xe dẫn động, driver L298N, cảm biến hồng ngoại bám line và module quét thẻ RFID RC522.
  • Kết quả thu thập và đồng bộ dữ liệu: hiển thị thông số nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí gas ổn định lên hệ thống Firebase Realtime Database.
  • Kết quả truyền thông GSM: module SIMCOM 7680C gửi tin nhắn SMS cảnh báo chính xác về số điện thoại quản trị viên khi kích hoạt nồng độ khí gas hoặc nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn.
  • Kết quả giao diện Web: Trang web hiển thị đầy đủ thông số môi trường thời gian thực, bảng trạng thái tồn tại của sản phẩm trên 4 kệ hàng kho, chức năng tìm kiếm sản phẩm hoạt động chính xác và tương thích hiển thị trên giao diện Smartphone.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tóm tắt các hạng mục kỹ thuật đã đạt được trong đề tài, chỉ ra các hạn chế tồn tại của hệ thống phần cứng cũng như đề xuất các hướng mở rộng, nâng cấp cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công mô hình thực nghiệm và đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  • Thi công phần cứng hoàn chỉnh: Xây dựng mô hình nhà kho vật lý gồm 4 kệ chứa hàng, tích hợp đầy đủ hệ thống cảm biến môi trường (DHT11, MQ-2), cụm 4 cảm biến hồng ngoại kiểm tra kiện hàng, hệ thống còi báo động và máy tính nhúng điều khiển trung tâm Raspberry Pi 4.
  • Chế tạo xe robot dò line tự động: Robot bám đường line cố định chính xác, di chuyển tuần tự qua 4 kệ hàng và đọc thành công mã thẻ RFID của từng sản phẩm thông qua module RFID RC522, gửi dữ liệu đối soát về hệ thống điều khiển.
  • Cơ chế cảnh báo kép qua GSM và Đám mây: Hệ thống thiết lập thành công dải nhiệt độ giám sát từ 15°C đến 30°C và độ ẩm từ 30% đến 50%. Khi có rò rỉ khí gas (phát hiện trong dải 200 – 10.000 ppm của cảm biến MQ-2) hoặc nhiệt độ vượt mức, còi báo kích hoạt tức thời, module SIMCOM 7680C gửi tin nhắn SMS cảnh báo đến điện thoại người quản lý và dữ liệu được đẩy lên máy chủ đám mây Firebase.
  • Xây dựng giao diện web giám sát thời gian thực: Trang web quản trị hiển thị trực quan các thông số môi trường, trạng thái 4 kệ hàng, hỗ trợ chức năng tìm kiếm vị trí hàng hóa và tương thích tốt trên các thiết bị di động (Smartphone).

Bảng 6: Tổng hợp trạng thái và kết quả vận hành các phân hệ trong hệ thống

Phân hệ chức năng Thiết bị / Nền tảng Trạng thái kỹ thuật đạt được
Giám sát nhiệt độ - độ ẩm Cảm biến DHT11 Đo dải 0 – 50°C, cập nhật dữ liệu thời gian thực
Phát hiện rò rỉ khí gas Cảm biến MQ-02 Phát hiện khí dễ cháy (200 – 10.000 ppm), độ trễ ≤ 10s
Kiểm tra vật cản trên kệ 4 module hồng ngoại IR Nhận diện sự hiện diện của hàng hóa tại 4 kệ kho
Kiểm kê hàng hóa tự động Xe dò line + RFID RC522 Di chuyển bám line, đọc thẻ RFID và đối soát 4 kệ
Cảnh báo sự cố khẩn cấp Module SIMCOM 7680C Gửi tin nhắn SMS cảnh báo sự cố đến người quản lý
Báo động tại chỗ Còi chip (Buzzer) + LED Kích hoạt âm thanh và đèn chỉ thị khi vượt ngưỡng
Cơ sở dữ liệu đám mây Google Firebase Đồng bộ và lưu trữ dữ liệu môi trường, trạng thái kệ
Giao diện người dùng Web (HTML/CSS/JS) Giám sát thời gian thực, tìm kiếm hàng, hỗ trợ Smartphone

Đóng góp kỹ thuật của đề tài:

  • Khắc phục hạn chế của các đề tài trong nước đi trước: Bổ sung tính năng cảnh báo qua SMS và tương thích Smartphone mà hệ thống của Nguyễn Phúc Minh và Phạm Hải Duy chưa hoàn thiện; tích hợp xe robot tự hành quét thẻ RFID để tự động hóa công tác kiểm kê, khắc phục việc phụ thuộc vào nhân lực thủ công trong nghiên cứu của Trịnh Thị Trà My.
  • Đảm bảo tính liên tục của hệ thống cảnh báo an toàn kho bãi: Kết hợp song song kênh truyền dữ liệu qua Internet (Firebase/Web) và kênh truyền viễn thông GSM (SMS), đảm bảo người quản lý luôn nhận được cảnh báo ngay cả khi mạng Internet tại nhà kho gặp sự cố mất kết nối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên kết quả thực nghiệm tại mô hình và phạm vi nghiên cứu được công bố trong tài liệu, các hạn chế và hướng phát triển được xác định như sau:

Hạn chế của hệ thống:

  • Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11 có dải đo và độ chính xác ở mức cơ bản (sai số nhiệt độ ±2°C, độ ẩm ±5%), chưa đáp ứng tối ưu cho các môi trường kho bãi yêu cầu kiểm soát vi khí hậu đặc biệt khắt khe (như kho lạnh dược phẩm hoặc kho linh kiện quang học chính xác).
  • Xe robot kiểm kê di chuyển hoàn toàn phụ thuộc vào đường line cố định vẽ sẵn trên sàn, chưa được trang bị thuật toán lập bản đồ tự hành (SLAM) hoặc cảm biến lidar/khoảng cách để tự động tránh né các vật cản động phát sinh đột xuất trên đường đi.
  • Quy mô thử nghiệm dừng lại ở mô hình thực nghiệm với 4 kệ hàng hóa; số lượng thẻ RFID và dữ liệu quản lý còn hạn chế, chưa trải qua kiểm nghiệm tải lớn trong môi trường kho công nghiệp thực tế.
  • Khối nguồn cung cấp cho các module và động cơ trên xe robot tự hành cần được tối ưu hóa về mặt dung lượng pin để duy trì thời gian hoạt động độc lập liên tục trong thời gian dài.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp phần cứng cảm biến môi trường lên các dòng cao cấp hơn như DHT22 hoặc BME280 (hỗ trợ đo cả áp suất khí quyển với độ chính xác cao hơn) cho các kho chuyên dụng.
  • Nâng cấp xe dò line thành robot tự hành AGV/AMR không cần đường line dẫn hướng, tích hợp các thuật toán điều hướng thông minh, cảm biến tránh vật cản hoặc camera xử lý ảnh nhằm nhận diện mã QR/mã vạch song song với thẻ RFID.
  • Mở rộng cấu trúc cơ sở dữ liệu trên máy chủ để quản lý số lượng lớn kệ hàng, tích hợp các thuật toán phân tích xu hướng biến đổi môi trường và quản trị hàng tồn kho chuyên sâu.
  • Phát triển ứng dụng di động riêng biệt (Mobile App gốc trên Android/iOS) hỗ trợ nhận thông báo đẩy trực tiếp (Push Notification), song song với giải pháp tin nhắn SMS truyền thống.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử tự động hóa hoặc Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án tốt nghiệp, đề tài nghiên cứu về hệ thống nhúng, Internet of Things và các hệ thống điều khiển tự động hóa quy mô nhỏ.
  • Giá trị nội dung:
    • Cung cấp phương pháp phối ghép phần cứng toàn diện giữa máy tính nhúng Raspberry Pi 4 với nhiều chủng loại cảm biến (số, tương tự) và module truyền thông GSM (SIMCOM 7680C) thông qua các giao thức GPIO, UART, SPI.
    • Cung cấp hệ thống bảng đối kháng kỹ thuật chi tiết giúp người học nắm bắt cơ sở luận chứng để lựa chọn cảm biến môi trường (DHT, MQ, IR) và bo mạch điều khiển phù hợp với yêu cầu kinh tế - kỹ thuật của đề tài.
    • Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về mô hình xe tự hành bám line kết hợp đầu đọc RFID ứng dụng trong chuỗi logistics và kiểm kê kho vận.
    • Là tài liệu hữu ích về phương pháp lập trình hệ thống kết hợp giữa ngôn ngữ Python trên môi trường Linux nhúng, cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase và công nghệ lập trình web front-end.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn cảm biến DHT11 và MQ-2 thay vì các dòng cảm biến có độ chính xác cao hơn như DHT22 hay MQ-135?
Dựa trên bảng đối sánh thông số kỹ thuật ở Chương 3, cảm biến DHT11 có chi phí thấp, giao tiếp số đơn giản qua chân GPIO và đáp ứng tốt dải nhiệt độ giám sát thông thường trong kho (15°C – 30°C với sai số ±2°C). Cảm biến MQ-2 được chọn vì chuyên biệt phát hiện các loại khí dễ cháy và khí độc liên quan trực tiếp đến nguy cơ cháy nổ nhà kho (LPG, Methane, Butane, CO, khói) với dải đo từ 200 đến 10.000 ppm và thời gian phản hồi nhanh dưới 10 giây, trong khi MQ-135 chủ yếu dùng để đo chất lượng không khí tổng quát (NH3, CO2).

2. Khối xử lý trung tâm 1 sử dụng loại vi xử lý nào và kết nối với các cảm biến qua những chân GPIO cụ thể nào?
Khối xử lý trung tâm 1 sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi 4 (CPU 4 lõi 1.5 GHz). Các kết nối chân vật lý cụ thể bao gồm: chân tín hiệu OUT của DHT11 nối với chân GPIO 17 (nguồn 3.3V, có điện trở kéo lên 4.7kΩ – 10kΩ); chân OUT của MQ-2 nối với GPIO 13 (nguồn 5V, có điện trở kéo xuống); bốn cảm biến hồng ngoại tại 4 kệ hàng nối lần lượt vào các chân GPIO 18, GPIO 23, GPIO 24 và GPIO 25 (nguồn 3.3V).

3. Module SIMCOM 7680C đóng vai trò gì và giao tiếp với khối xử lý qua chuẩn giao thức nào?
Module SIMCOM 7680C thuộc khối giao tiếp SMS/GSM, đảm nhiệm vai trò gửi tin nhắn SMS cảnh báo tự động đến số điện thoại của người quản lý khi nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn hoặc phát hiện rò rỉ khí gas, đồng thời có thể nhận tin nhắn lệnh điều khiển. Module này giao tiếp trực tiếp với Raspberry Pi 4 thông qua giao thức truyền thông nối tiếp không đồng bộ UART (chân TX, RX) bằng tập lệnh AT Command.

4. Cơ chế kiểm tra và đối soát hàng hóa của hệ thống xe robot dò line được thực hiện ra sao?
Xe robot sử dụng cảm biến hồng ngoại để bám theo đường line dẫn hướng cố định nối giữa các khu vực. Khi di chuyển tới 4 vị trí kệ hàng, xe dừng lại để module đọc RFID RC522 NFC kích hoạt quét thẻ RFID gắn trên kiện hàng. Dữ liệu mã hàng thu thập được truyền về khối xử lý trung tâm 2 (Arduino/ESP32) để đối chiếu, xác nhận trạng thái có hoặc không có sản phẩm trên từng kệ và cập nhật lên hệ thống.

5. Hệ thống phần mềm giám sát và cơ sở dữ liệu của đề tài được xây dựng trên những công nghệ nào?
Phần mềm điều khiển trên máy tính nhúng Raspberry Pi 4 được viết bằng ngôn ngữ lập trình Python. Cơ sở dữ liệu đám mây sử dụng nền tảng Firebase Realtime Database của Google để đồng bộ dữ liệu cảm biến và trạng thái kệ hàng. Giao diện người dùng phía máy khách (Client) được xây dựng bằng bộ ba công nghệ web gồm HTML, CSS và JavaScript, hỗ trợ hiển thị linh hoạt trên cả trình duyệt máy tính và màn hình điện thoại thông minh (Smartphone).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công hệ thống nhà kho thông qua IoT và GSM" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu kỹ thuật đề ra, chế tạo thành công mô hình nhà kho thông minh kết hợp đồng thời công nghệ giám sát môi trường IoT và mạng viễn thông GSM. Sự kết hợp giữa máy tính nhúng Raspberry Pi 4, robot xe dò line tích hợp đầu đọc thẻ RFID, module viễn thông SIMCOM 7680C và cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase đã tạo nên một giải pháp quản lý kho bãi tự động, nâng cao tính an toàn phòng chống cháy nổ và hỗ trợ kiểm kê hàng hóa từ xa hiệu quả. Các kết quả thực nghiệm cùng hệ thống sơ đồ mạch, thông số linh kiện và lưu đồ giải thuật được trình bày chi tiết trong đồ án là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông và các ngành kỹ thuật liên quan.