Đồ án hcmute thiết kế và điều khiển robot 6 bậc tự do không ràng buộc sử dụng kỹ thuật động học nghịch thông minh

Khám phá đồ án HCMUTE thiết kế robot 6 bậc tự do không ràng buộc với kỹ thuật động học nghịch thông minh, ứng dụng trong công nghệ hiện đại.

2020

101
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về robot và UR3 robot

1.2.1. Sơ lược về lịch sử robot

1.2.2. Tổng quan về Robot DRC3

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và giới hạn đề tài

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Giới hạn đề tài

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Nguyên lí hoạt động

2.2. Phần mô hình

2.2.1. Cơ sở ý tưởng mô hình

2.2.2. Thiết kế mô hình dùng SOLIDWORKS

2.2.3. Sơ lược về SOLIDWORKS

2.2.4. Xuất file để in 3D cho các chi tiết

2.3. Thuật toán điều khiển

2.3.1. Sơ lược lý thuyết điều khiển tự động

2.3.2. Các khái niệm cơ bản

2.3.3. Các phần tử cơ bản của hệ thống ĐKTĐ

2.3.4. Phân loại hệ thống ĐKTĐ

2.3.5. Các nguyên tắc điều khiển cơ bản

2.4. Phần mềm MATLAB

2.4.1. Giới thiệu về MATLAB

2.4.2. Tổng quan cấu trúc dữ liệu và các ứng dụng của MATLAB

2.4.3. Hệ thống MATLAB

2.5. Quy hoạch quỹ đạo cho Robot

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, MÔ PHỎNG VÀ KIỂM CHỨNG ĐỘNG HỌC CỦA ROBOT BẰNG MATLAB

3.1. Tính toán, mô phỏng và kiểm chứng động học thuận

3.1.1. Động học thuận

3.1.2. Mô phỏng, kiểm chứng kết quả tính toán

3.2. Tính toán và kiểm chứng động học nghịch

3.2.1. Tính toán động học nghịch bằng phương pháp đại số

3.2.2. Mô phỏng, kiểm chứng kết quả tính toán phương pháp đại số

3.2.3. Tính toán động học nghịch bằng phương pháp thông minh

3.2.4. Mô phỏng, kiểm chứng kết quả tính toán phương pháp thông minh

3.3. So sánh thử nghiệm của các giải pháp tĩnh

3.4. Thử nghiệm cho Robot vẽ theo quỹ đạo

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH DRC3 ROBOT

4.1. Lựa chọn mô hình robot UR3

4.2. Chế tạo mô hình cho robot DRC3

4.2.1. Động cơ HC-KFS053

4.2.2. Động cơ HC-KFS13

4.3. Thiết kế phần mềm

4.3.1. Giới thiệu ARDUINO

4.3.2. Giới thiệu phần mềm C#

4.3.3. Các thiết bị hỗ trợ xử lý: Opto quang

5. CHƯƠNG 5: ĐIỀU KHIỂN ROBOT DRC3 - 6DOF

5.1. Thiết bị sử dụng

5.2. Kết nối phần cứng

5.3. Giao diện điều khiển

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Thiết kế robot 6 bậc tự do

Phần này tập trung vào thiết kế robot 6 bậc tự do, một robot linh hoạt với khả năng hoạt động trong không gian 3 chiều rộng rãi. Thiết kế robot 3D được ưu tiên, sử dụng phần mềm chuyên dụng như SOLIDWORKS để tạo ra mô hình chi tiết. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các thành phần cơ khí phù hợp, tối ưu hóa khối lượng robotcấu hình robot. Thiết kế cơ cấu robot ảnh hưởng trực tiếp đến không gian làm việc robotkhông gian cấu hình robot. Việc phân tích động học cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của robot. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến việc xuất file để in 3D các chi tiết, cho thấy sự kết hợp giữa thiết kế kỹ thuật số và chế tạo thực tế.

1.1 Mô hình hóa và mô phỏng

Mô hình hóa robot 6 bậc tự do là bước quan trọng để phân tích động học robot. Mô hình động học robot được xây dựng và mô phỏng trên phần mềm MATLAB, sử dụng các thuật toán phù hợp để tính toán động học thuậnđộng học nghịch. Phân tích ma trận Jacobianma trận Jacobian robot là cần thiết cho việc điều khiển chính xác chuyển động của robot. Việc mô phỏng robot giúp kiểm tra tính khả thi của thiết kế và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chế tạo thực tế. Môi trường mô phỏng robot cần phản ánh chính xác các thuộc tính vật lý của robot và môi trường xung quanh. Thuật toán tối ưu hóa có thể được sử dụng để tìm kiếm giải pháp tối ưu cho các tham số thiết kế của robot. Các phương pháp giải quyết bài toán động học nghịch được nghiên cứu kỹ lưỡng, bao gồm cả phương pháp đại sốphương pháp thông minh.

1.2 Chế tạo và lắp ráp

Dựa trên thiết kế robot, phần này mô tả quá trình chế tạo robot 6 bậc tự do. Việc lựa chọn vật liệu, các động cơ HC-KFS053, động cơ HC-KFS13 và các bộ phận cơ khí khác cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền, độ chính xác và hiệu quả của robot. Kiểm tra va chạm robot là một khía cạnh quan trọng trong quá trình chế tạo để đảm bảo an toàn. Quá trình lắp ráp đòi hỏi sự chính xác cao, việc sử dụng các công cụ và thiết bị hỗ trợ là cần thiết. Cảm biến robot có thể được tích hợp để cung cấp thông tin phản hồi cho hệ thống điều khiển. Thực tiễn áo trong thiết kế robot được nhấn mạnh, đảm bảo mô hình thực tế phù hợp với thiết kế lý thuyết. Hình ảnh và mô tả chi tiết về quá trình chế tạo sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về việc xây dựng robot.

II. Kỹ thuật động học nghịch thông minh

Phần này tập trung vào kỹ thuật động học nghịch, một kỹ thuật quan trọng trong việc điều khiển robot. Thuật toán động học nghịch được sử dụng để tính toán các giá trị khớp cần thiết để đạt được vị trí và hướng mong muốn của robot. Giải thuật động học nghịch cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác. Giải quyết bài toán động học nghịch là một thách thức trong điều khiển robot, đặc biệt là với robot có nhiều bậc tự do. Phương pháp động học nghịch được sử dụng trong nghiên cứu này được phân tích chi tiết, bao gồm cả ưu điểm và nhược điểm. Thuật toán tối ưu hóa có thể được kết hợp để cải thiện hiệu quả của thuật toán động học nghịch.

2.1 Thuật toán điều khiển

Điều khiển robot là một lĩnh vực quan trọng trong việc vận hành robot. Điều khiển chuyển động robot yêu cầu thuật toán điều khiển phù hợp. Nghiên cứu này sử dụng điều khiển PID robot hoặc các thuật toán điều khiển khác để điều khiển chuyển động của robot 6 bậc tự do. Lập trình robot đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện thuật toán điều khiển. Việc lựa chọn thuật toán phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác và tốc độ của robot. Kiểm soát robot cần được thực hiện liên tục để đảm bảo robot hoạt động ổn định và chính xác. Tối ưu hóa đường đi robot là một yếu tố quan trọng để tăng hiệu quả hoạt động của robot. An toàn robot được đảm bảo bằng các cơ chế kiểm soát và giám sát.

2.2 Thực nghiệm và kết quả

Phần này trình bày kết quả thực nghiệm của hệ thống robot 6 bậc tự do. Kết quả mô phỏng robotthử nghiệm thực tế được so sánh và phân tích. Kết quả động học nghịch được đánh giá dựa trên độ chính xác và hiệu quả của thuật toán. Quỹ đạo robot được lập trình và kiểm tra trong thực nghiệm. Học máy trong robot có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của hệ thống điều khiển. Các ứng dụng robot 6 bậc tự do được đề cập đến trong nghiên cứu này. Robot công nghiệprobot dịch vụ là hai lĩnh vực ứng dụng tiềm năng của hệ thống robot. Robot tự động có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Thực thi động học nghịch được đánh giá trên các chỉ số cụ thể, ví dụ như thời gian đáp ứng, độ chính xác vị trí, v.v….

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã tạo ra những bước trưởng thành đáng kể cho máy móc nói chung và robot nói riêng. Trong từng giai đoạn phát triển, robot ngày càng trở nên đa dạng và thông minh hơn nhờ khả năng xử lý rất nhanh của bộ điều khiển dùng máy tính. Tuy nhiên khả năng thực hiện hóa của các robot này không chỉ phụ thuộc vào bộ điều khiển mà còn ở khả năng nhận biết của các “ cơ cấu chấp hành”.

Theo dự đoán, trong tương lai robot sẽ là tâm điểm của một cuộc cách mạng lớn sau internet. Con người khi ấy sẽ có nhu cầu sở hữu một robot cá nhân như nhu cầu sở hữu một máy tính để bàn hiện nay. Với xu hướng này cùng các ứng dụng truyền thông khác của robot trong công nghiệp, y tế, giáo dục đào tạo, giải trí và đặc biệt là trong quốc phòng an ninh thì thị trường dành riêng cho robot sẽ vô cùng to lớn. Trong cuộc cách mạng về robot, thế giới sẽ bước vào kỉ nguyên khám phá sâu hơn về môi trường tự nhiên ở Trái Đất, thậm chí vượt ra khỏi quy mô Trái Đất để tiến ra ngoài vũ trụ.

Do đó, các robot sẽ thay thế hoặc hổ trợ con người thực hiện những công việc rất nhàm chán, những công việc nguy hiểm đòi hỏi tốc độ hoặc những công việc đòi hỏi độ chính xác cao vượt quá khả năng của con người. Với đề tài đồ án này, chúng em sẽ hướng tới việc xây dựng nên một cánh tay robot.Ý tưởng này vốn đã và đang được vận dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng và nhẹ, tuy nhiên vẫn còn khá mới mẻ đối với các đối tượng học sinh, sinh viên. Chúng em lựa chọn đề tài này với mong muốn được tìm hiểu, nghiên cứu sâu hơn về robot nói chung và cánh tay robot nói riêng.  Tình hình ngoài nước Robot đã có những bước tiến đáng kể trong hơn nửa thế kỷ qua.

Robot đầu tiên được ứng dụng trong ngành công nghiệp vào những năm 60 để thay thế con người làm những công việc nặng nhọc, nguy hiểm trong môi trường độc hại. Dữ liệu của Liên đoàn robot quốc tế (IFR) cho thấy, trong năm 2015, ngành công nghiệp sản xuất có 66 robot trên mỗi 10000 người lao động. Năm 2017, dữ liệu tăng lên 77 trên 10000 người lao động. Do nhu cầu sử dụng ngày càng nhiều trong quá trình sản xuất phức tạp nên robot công nghiệp cần có những khả năng thích ứng linh hoạt và thông minh hơn.

Ngày nay, ngoài ứng dụng sơ khai ban đầu của robot trong chế tạo máy thì các ứng dụng khác như trong y tế, chăm sóc sức khỏe, nông nghiệpm đóng tàu, xây dựng, an ninh quốc phòng đang là động lực cho sự phát triển của ngành công nghiệp robot. Theo như dự đoán trong vòng 20 năm nữa mỗi người sẽ có nhu cầu sử dụng một robot cá nhân như nhu cầu sử dụng một máy tính PC hiện nay và robot sẽ là tâm điểm của một cuộc cách mạng lớn sau internet. Với xu hướng này, cùng các ứng dụng truyền thông khác của robot trong công nghiệp, y tế, giáo dục đào tạo, giải trí và đặc biệt là trong an ninh quốc phòng thì thị trường robot sẽ vô cùng to lớn. Bên cạnh đó, 2 Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM do an một số ứng dụng liên quan đến Robot cũng được sử dụng nhiều hơn, ví dụ như mang robot lên điện toán đám mây hay mạng xã hội.

Chi phí để sở hữu Robot cũng đang giảm xuống rất nhanh, càng giúp cho quá trình hiện đại hóa diễn ra một cách thuận lợi. Quan trọng hơn, nhận thức chung của cộng đồng về Robot cũng đã có nhiều thay đổi. Đó chính là các dấu hiệu rõ ràng cho thấy ngành công nghiệp này đang ở thời điểm quan trọng, có nhiều tác động tích cực trong đời sống. Với sự phát triển của xã hội và quá trình hiện đại hóa ở các nước phát triển thì nhiều dịch vụ mới được hình thành làm thay đổi quan điểm về robot từ robot phục vụ công nghiệp sang phục vụ cho các nhu cầu xã hội và nhu cầu cá nhân của con người.

 Tình hình trong nước Cùng với Thế Giới, Việt Nam đang được coi là thị trường tiềm năng cho robot công nghiệp. Đã có những nhà máy sử dụng hàng ngàn người máy trong sản xuất xe ôtô, làm trong những dây chuyền chế biến độc hại. Phó Giáo Sư, Tiến sĩ Bùi Văn Hạnh, Phó Viện trưởng Viện Cơ Khí, Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội nhận định: Xu hướng nghiên cứu, ứng dụng robot trong công nghiệp, gia tăng mô hình “nhà máy thông minh” tại các khu công nghiệp đang là xu hướng phát triển mạnh tại Việt Nam hiện nay. Hiện đã có nhiều doanh nghiệp thực hiện thành công một số sản phẩm robot và được thị trường đón nhận.

Có thể kể đến một số loại robot được quan tâm nhiều thời gian qua là: Tay máy ( Robot Manipulators), Robot di động (Mobile Robots), Robot phỏng sinh học (Bio Inspired Robots) và Robot cá nhân (Personal Robots). Robot tự động được nghiên cứu nhiều như xe tự hành dưới nước AUV (Autonomoues Underwater Vehicles), Máy bay không người lái UAV (Unmanned Arial Vehicles). Với Robot phỏng sinh học, các nghiên cứu thời gian qua tập trung 2 dạng chính là Robot đi ( Walking Robots) và Robot dáng người (Humanoid Robots). Bên cạnh đó, các loại robot phỏng sinh học dưới nước như robot cá, các cấu trúc chuyển động phỏng theo sinh vật biển cũng được nhiều nhóm nghiên cứu phát triển.

Mặc dù về cấu trúc của các loại robot có khác nhau nhưng các nghiên cứu hiện nay đều hướng về các ứng dụng dịch vụ và hoạt động của robot trong các môi trường tự nhiên. Tổng quan về robot và UR3 robot 1. Sơ lược về lịch sử robot Lịch sử hình thành và phát triển robot công nghiệp Nhu cầu nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm ngày càng đòi hỏi ứng dụng rộng rãi các phương tiện tự động hóa sản xuất. Xu hướng tạo ra những dây chuyền về thiết bị tự động có tính linh hoạt cao đang hình thành.

Các thiết bị này đang thay thế dần các máy tự động “cứng” chỉ đáp ứng một việc nhất định trong khi thị trường luôn đòi hỏi thay đổi mặt hàng về chủng loại, về kích cỡ và về tính năng. Vì thế ngày càng tăng nhanh nhu cầu ứng dụng robot để tạo ra các hệ thống sản xuất tự động linh hoạt. Thuật ngữ “robot” lần đầu tiên xuất hiện năm 1920 trong tác 3 Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM do an phẩm viễn tưởng “Rossum’s Universal Robot” của Karel Capek[1][2][3]. Theo tiếng Séc thì robot là người làm tạp dịch.

Trong tác phẩm này nhân vật Rossum và con trai của ông đã tạo ra những chiếc máy gần giống con người để hầu hạ con người.1 Ba chú robot trong vở kịch của Karel Capek, 1921 Hơn 20 năm sau, ước mơ viễn tưởng của Karel Capek đã bắt đầu hiện thực. Ngay sau chiến tranh thế giới lần thứ 2, ở Hoa Kỳ đã xuất hiện các loại tay máy chép hình điều khiển từ xa trong các phòng thí nghiệm về vật liệu phóng xạ. Sự phát triển của công nghiệp điện tử dẫn đến sự ra đời của robot tự động điện tử đầu tiên, được tạo ra bởi William Grey Walter ở Bristol, Anh năm 1948, cũng như các công cụ máy tính điều khiển số (CNC) cuối những năm 1940 bởi John T. Parsons và Frank L.

Robot đầu tiên, kỹ thuật số và lập trình được xây dựng bởi George Devol năm 1954 và được đặt tên là Unimate [4]. Vào những năm 50, bên cạnh các tay máy chép hình cơ khí , đã xuất hiện các loại tay máy chép hình thủy lực và điện từ, như tay máy Minotaur I hoặc tay máy Handyman của General Electric. Devol đã thiết kế một thiết bị có tên là “ Cơ cấu bản lề dùng để chuyển hàng theo chương trình”. Đến năm 1965 Devol cùng với Joseph F.

Engelber, một kỹ sư trẻ của công nghiệp hàng không, đã tạo ra loại robot công nghiệp đầu tiên năm 1959 ở Công ty Unimation. Chỉ đến năm 1975 Công ty Unimation mới bắt đầu có lợi nhuận từ sản phẩm robot đầu tiên này. Robot công nghiệp được đưa vào ứng dụng đầu tiên, năm 1961, ở một nhà máy ô tô của General Motors tại Trenton, New Jersey, Hoa Kỳ. Năm 1967 Nhật Bản mới nhập khẩu chiếc robot công nghiệp đầu tiên từ Công ty AMF của Hoa Kỳ ( American Machine and Foundry Company).

Đến 4 Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM do an năm 1990 có hơn 40 công ty Nhật Bản, trong đó có những công ty khổng lồ như Công ty Hitachi và Công ty Mitsubishi, đã đưa ra thị trường quốc tế nhiều loại robot nổi tiếng. Từ những năm 70, việc nghiên cứu nâng cao tính năng của robot đã chú ý nhiều đến sự lắp đặt thêm các cảm biến ngoại tín hiệu để nhận biết môi trường làm việc. Tại trường Đại học Tổng hợp Standford người ta đã tạo ra loại robot lắp ráp tự động điều khiển bằng máy vi tính trên cơ sở xử lý thông tin từ các cảm biến lực và thị giác. Vào thời gian này, Công ty IBM đã chế tạo loại robot có các cảm biến xúc giác và cảm biến lực, điều khiển bằng máy tính để lắp ráp các máy in gồm 20 cụm chi tiết.

Vào giai đoạn này ở nhiều nước khác cũng tiến hành các công trình nghiên cứu tương tự, tạo ra các loại robot tự hành theo hướng bắt chước chân người hoặc súc vật. Các robot này còn chưa có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Tuy nhiên các loại xe robot (robocar) lại nhanh chóng được đưa vào hoạt động trong các hệ thống sản xuất tự động linh hoạt. Từ những năm 80, nhất là vào những năm 90, do áp dụng rộng rãi các tiến bộ kỹ thuật về vi xử lý và công nghệ thông tin, số lượng robot công nghiệp đã gia tăng, giá thành đã giảm đi rõ rệt, tính năng đã có nhiều bước tiến vượt bậc.

Nhờ vậy robot công nghiệp đã có vị trí quan trọng trong các dây chuyền tự động sản xuất hiện đại. Trước khi bước vào nghiên cứu các nội dung tiếp theo, chúng ta cũng cần thống nhất về thuật ngữ “ robot công nghiệp” ( Industrial robot). Trong nhiều tài liệu khác nhau, định nghĩa về robot công nghiệp cũng khác nhau. Khi “ robot công nghiệp” đầu tiên ra đời, Công ty AMF đã quảng cáo nó là loại máy tự động vạn năng.

Trong từ điển Webster định nghĩa robot là những máy tự động có thể thực hiện được một số chức năng của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế robot 6 bậc tự do không ràng buộc với kỹ thuật động học nghịch thông minh" khám phá những tiến bộ trong thiết kế robot với khả năng hoạt động linh hoạt và hiệu quả. Tác giả trình bày các phương pháp thiết kế robot 6 bậc tự do, nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật động học nghịch thông minh trong việc tối ưu hóa chuyển động và khả năng tương tác của robot với môi trường xung quanh. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách mà công nghệ này có thể cải thiện hiệu suất của robot trong các ứng dụng thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử phát triển thuật toán tích hợp điều khiển trượt và lý thuyết mờ cho mô hình cánh tay robot", nơi bạn sẽ tìm hiểu về các thuật toán điều khiển tiên tiến cho robot. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa điều khiển trượt hệ bóng trên tấm phẳng bám quỹ đạo" cũng cung cấp cái nhìn về các phương pháp điều khiển trượt trong robot. Cuối cùng, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử phát triển thuật toán lên kế hoạch chuyển động cho hệ multiagv nhằm tránh va chạm và gia tăng sự ổn định" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc lập kế hoạch chuyển động cho các hệ thống robot phức tạp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về công nghệ robot hiện đại.