Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường snack (thức ăn nhẹ) trên thế giới và tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục nhờ sự đa dạng về hương vị, hình thức và tính tiện lợi, thu hút đối tượng tiêu dùng chính là trẻ em và thanh thiếu niên. Dữ liệu dân số Việt Nam tính đến tháng 10 năm 2021 đạt khoảng 98,42 triệu người và dự báo đạt 109 triệu người vào năm 2050. Trong đó, cơ cấu dân số trẻ chiếm tỷ trọng cao với nhóm dưới 15 tuổi chiếm 33,6% (năm 2019) và nhóm từ 15 đến 64 tuổi chiếm 55%, hình thành phân khúc tiêu dùng tiềm năng cho ngành hàng snack.

Theo báo cáo của Euromonitor International, doanh thu ngành hàng snack tại Việt Nam đạt khoảng 535 triệu USD vào năm 2017 (tăng từ mức 479 triệu USD năm 2016), trong đó phân khúc snack có doanh thu khoảng 354 triệu USD (tương đương gần 8.000 tỷ VNĐ). Dù quy mô thị trường sản xuất snack tại Việt Nam còn nhỏ so với các quốc gia phát triển (khoảng 1/170 so với Hoa Kỳ), mức tiêu thụ bình quân đạt 0,8 kg/người/năm. Trước xu hướng gia tăng nhu cầu sử dụng thực phẩm tiện lợi kết hợp công nghệ chế biến hiện đại (công nghệ ép đùn từ ngũ cốc ngô, gạo), việc lập dự án thiết kế một cơ sở sản xuất có quy mô công nghiệp là yêu cầu kỹ thuật thực tiễn.

Đề tài tốt nghiệp "Thiết kế nhà máy sản xuất snack công suất 3000 tấn/năm" (The design of a snack production factory with a capacity of 3000 tons per year) do sinh viên Lê Tố Quyên và Lê Thị Thúy Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Văn Chuyên tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (giai đoạn từ 03/10/2021 đến 31/12/2021) nhằm giải quyết các nhiệm vụ:

  1. Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy và phân tích thị trường tiêu thụ sản phẩm.
  2. Lựa chọn nguyên liệu, xây dựng và thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất snack.
  3. Tính toán kế hoạch sản xuất, lập bảng cân bằng vật chất và lựa chọn dây chuyền thiết bị.
  4. Tính toán nhu cầu năng lượng (hơi nước, nhiên liệu, điện năng) và hệ thống cấp thoát nước.
  5. Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng nhà máy, bố trí phân xưởng sản xuất chính và cơ cấu tổ chức quản lý.
  6. Đánh giá sơ bộ chi phí đầu tư, giá thành sản phẩm và đề xuất các giải pháp an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình công nghệ chế biến snack từ bột ngô và bột gạo bằng phương pháp ép đùn nhiệt kết hợp sấy, tẩm gia vị. Phạm vi thiết kế đặt tại Khu công nghiệp Amata, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai với công suất thiết kế 3.000 tấn thành phẩm/năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án được triển khai dựa trên cơ sở lý thuyết công nghệ thực phẩm, kỹ thuật chế biến lương thực và các phương pháp tính toán thiết kế nhà máy công nghiệp thực phẩm:

  • Cơ sở khoa học về nguyên liệu và biến đổi nhiệt ẩm: Tính chất tạo gel, hồ hóa tinh bột; cấu trúc protein zein trong ngô (chiếm 9–10% protein bột ngô nhưng không tạo khung gluten, cần phối trộn với bột gạo); các biến đổi vật lý, hóa học (phản ứng Maillard, Caramel hóa làm thay đổi màu sắc, mùi vị), hóa lý (sự bay hơi ẩm) và sinh hóa (bảo toàn cấu trúc, ức chế vi sinh vật) trong quá trình ép đùn và sấy.
  • Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật áp dụng:
    • TCVN 11015:2015 đối với bột ngô làm nguyên liệu.
    • TCVN 3974:2007 đối với muối thực phẩm.
    • TCVN 6958:2001 đối với đường tinh luyện.
    • QCVN 40:2011/BTNMT đối với quy chuẩn nước thải công nghiệp (đạt loại A).
    • Nghị định 218/2013/NĐ-CP về chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong khu công nghiệp.
  • Phương pháp tính toán kỹ thuật:
    • Phương pháp cân bằng vật chất: Xác định lượng nguyên liệu đầu vào, tổn thất cơ học và độ ẩm qua từng công đoạn để tính toán định mức tiêu hao nguyên phụ liệu trên 1 giờ, 1 ca, 1 ngày và cả năm.
    • Phương pháp tính toán công nghệ và lựa chọn thiết bị: Dựa trên năng suất theo giờ ($Q_{giờ} = 700\text{ kg/giờ}$) để tính toán công suất làm việc, kích thước, công suất động cơ và số lượng máy móc thiết bị chính, thiết bị phụ trợ (băng tải, bồn trộn, xe nâng).
    • Phương pháp tính toán nhiệt và năng lượng: Cân bằng nhiệt lượng cho quá trình sấy và làm chín để chọn nồi hơi, tính toán tiêu hao nhiên liệu đốt (dầu DO/FO, gas LPG), công suất điện chiếu sáng và động lực, nhu cầu cấp nước sinh hoạt và sản xuất.

Thiết kế quy trình công nghệ và hệ thống kỹ thuật

Quy trình công nghệ sản xuất snack được xây dựng tuần tự qua 7 công đoạn chính:

Nguyên liệu (Bột ngô, Bột gạo, Nước, Gia vị, Phụ gia)
[Phối trộn sơ bộ (Preliminary mixing)]
[Ép đùn tạo hình (Extruding)]
[Cán và cắt (Rolling and cutting)]
[Sấy (Drying)]
[Phun tẩm gia vị (Spices Spraying)]
  • Chuẩn bị nguyên liệu: Kiểm tra cảm quan, hóa lý, vi sinh của bột ngô, bột gạo, đường, muối, dầu ăn và phụ gia thực phẩm (chất điều vị E621 - Monosodium glutamate, chất chống oxy hóa BHA E320, BHT E321). Cân định lượng theo đúng công thức phối trộn.
  • Phối trộn sơ bộ: Trộn khô hỗn hợp bột ngô và bột gạo theo tỷ lệ 9:1 cùng một phần phụ gia để đảm bảo hỗn hợp đồng nhất, tránh vón cục trước khi cấp ẩm và đưa vào phễu nạp máy ép đùn.
  • Ép đùn (Extruding): Sử dụng máy ép đùn hai trục vít (Twin Screw Food Extruder). Dưới tác động nhiệt và áp suất cao của trục vít, tinh bột được hồ hóa hoàn toàn, khối bột nhào chuyển sang trạng thái dẻo quánh và giãn nở thể tích khi đi qua đầu khuôn (die) tạo độ xốp rỗng đặc trưng.
  • Cán và cắt: Dao cắt quay quanh đầu đùn được điều chỉnh tốc độ để cắt phôi bánh (pellet) đạt kích thước, chiều dài và độ dày đồng đều theo tiêu chuẩn sản phẩm. Phôi không đạt quy cách bị loại bỏ.
  • Sấy (Drying): Bánh sau cắt được chuyển qua buồng sấy băng tải để giảm độ ẩm xuống mức yêu cầu, tạo độ giòn, màu vàng sáng đồng đều, thúc đẩy phản ứng tạo hương Maillard và tiêu diệt một phần vi sinh vật tạp nhiễm.
  • Phun gia vị: Phôi bánh sau sấy qua băng tải chuyển vào thùng quay tẩm gia vị. Dầu và bột gia vị (muối, đường, hương liệu) được phun sương bám đều lên bề mặt bánh.
  • Đóng gói: Bánh được nạp vào máy đóng gói tự động, bao gói kín trong túi màng ghép PE nhằm ngăn cản ánh sáng, ẩm mòn, rò rỉ khí và bụi bẩn từ môi trường. Kiểm tra in date, mối hàn nhiệt và xếp vào thùng carton.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Luận chứng kinh tế - kỹ thuật của dự án (Economic and Technical Rationales of the Project)

Tác giả phân tích các yếu tố thị trường, tiêu thụ, vị trí địa lý và các điều kiện cung cấp hạ tầng kỹ thuật:

  • Địa điểm xây dựng: Lựa chọn Khu công nghiệp Amata (Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai) với tổng diện tích 513 ha. Địa điểm này cách trung tâm TP.HCM 30 km, cách cảng Đồng Nai 4 km, cảng Tân Cảng/Phú Mỹ 26–40 km, sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất 32 km, thuận lợi kết nối giao thông đường bộ, đường thủy và đường hàng không.
  • Cơ sở hạ tầng kỹ thuật:
    • Nguồn điện: Cung cấp từ nhà máy điện Amata công suất 20 MVA và trạm biến áp lưới điện quốc gia 40 MVA diện tích 100.000 m². Giá điện: giờ bình thường 0,073 USD/kWh.
    • Cấp nước: Hệ thống cấp nước sạch công suất 8.000 m³/ngày đêm, đơn giá 4.600 VNĐ/m³.
    • Xử lý nước thải: Trạm xử lý nước thải công suất 5.000 m³/ngày đêm, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt chuẩn loại A theo QCVN 40:2011/BTNMT với phí xử lý 0,28 USD/m³ (tính trên 80% lượng nước sạch tiêu thụ).
    • Chi phí thuê đất: Giá thuê đất có hạ tầng 65 USD/m² (thời hạn 50 năm, diện tích thuê tối thiểu 5.000 m²), phí quản lý 0,28 USD/m². Áp dụng ưu đãi thuế theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP (miễn thuế 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo).
  • Nguồn cung cấp nguyên liệu: Bột nguyên liệu do Công ty Cổ phần Bột thực phẩm Tài Ký (TP.HCM) cung cấp; phụ liệu và gia vị do Doanh nghiệp Tư nhân Hải Giang Sơn (Đồng Nai) cung cấp.

Chương 2: Tổng quan về sản phẩm và nguyên liệu (Overview of Product and Ingredients)

Chương này tổng kết lịch sử phát triển ngành công nghiệp snack từ năm 1853 (George Crum sáng chế lát khoai tây chiên Saratoga Chips), cải tiến bao bì giấy sáp năm 1926 của Laura Scudder, sự thành lập Frito-Lay (1961), sáp nhập PepsiCo (1965) đến các bước tiến về công nghệ ép đùn và tẩm vị.

Đồng thời, đồ án phân tích chi tiết tính chất và chỉ tiêu kỹ thuật của các nguyên liệu chính:

  • Bột ngô vàng (Yellow Corn Flour): Chứa 10,9 g nước, 361 kcal năng lượng, 77 g carbohydrate, 3,9 g chất béo, 13,4 g chất xơ, hàm lượng protein từ 9–10% chủ yếu là chuỗi protein zein. Tiêu chuẩn theo TCVN 11015:2015: độ ẩm $\le 15%$, tro $\le 3%$, protein $\ge 8%$, chất béo thô $\ge 3,1%$, cỡ hạt $\ge 95%$ qua rây 0,85 mm, Aflatoxin $\le 5\text{ ppb}$, không có vi sinh vật gây bệnh và kim loại nặng.
  • Bột gạo: Chứa 366 kcal năng lượng, 1,13 g chất béo, 2,4 g chất xơ, 11,81 mg nước/100g, không chứa gluten, phối trộn để tạo màng khung cấu trúc.
  • Phụ liệu: Muối ăn (TCVN 3974:2007, hàm lượng $\text{NaCl} \ge 97%$, độ tinh khiết $\ge 99,9%$); Đường tinh luyện (TCVN 6958:2001, $\text{Pol} \ge 99,03%$, độ ẩm $\le 0,05%$); Nước sản xuất (độ cứng < 7–9 mg/l); Dầu thực vật; Phụ gia điều vị (Bột ngọt E621) và chất chống oxy hóa (BHA E320, BHT E321).

Chương 3: Thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất snack (Technological Process of Producing Snack Products)

Trình bày chi tiết các bước trong sơ đồ công nghệ, bao gồm các thông số kỹ thuật, mục đích công nghệ, yêu cầu chất lượng bán thành phẩm qua các khâu: tiếp nhận nguyên liệu, phối trộn sơ bộ, ép đùn định hình, cán cắt phôi, sấy khử ẩm, phun phủ dầu - gia vị và đóng gói bao bì PE. Phân tích rõ các biến đổi hóa lý, sự tương tác Maillard và sự biến tính protein trong buồng sấy nhiệt độ cao.

Chương 4: Kế hoạch sản xuất và tính toán cân bằng vật chất (Production Plan and Material Balance)

Thiết lập chế độ làm việc và cân bằng nguyên liệu cho toàn bộ dây chuyền:

  • Chế độ vận hành: Nhà máy hoạt động 12 tháng/năm, tổng số ngày sản xuất là 300 ngày (tương ứng 600 ca/năm, 4.800 giờ/năm). Chế độ 2 ca/ngày (8 giờ/ca: Ca 1 từ 6h30 đến 14h30; Ca 2 từ 14h30 đến 22h30). Thiết bị được bảo dưỡng định kỳ 3 tháng/lần.
  • Năng suất thiết kế:
    • Năng suất năm: $3.000\text{ tấn/năm}$
    • Năng suất ngày: $Q_{ngày} = \frac{3000}{300} = 10\text{ tấn/ngày}$
    • Năng suất giờ: $Q_{giờ} = \frac{10}{16} = 0,625\text{ tấn/giờ} \approx 0,7\text{ tấn/giờ}$ ($700\text{ kg/giờ}$)
Thành phần nguyên liệu Tỷ lệ phối trộn (%) Khối lượng trên mẻ 700 kg sản phẩm (kg)
Hỗn hợp bột ngô + bột gạo (tỷ lệ 9:1) 90 630
Đường tinh luyện 5 35
Muối ăn 1 7
Dầu ăn 2 14
Phụ gia (E621, E320, E321) 2 14
Tổng cộng 100 700

Cân bằng vật chất tính toán chi tiết lượng hao hụt qua từng công đoạn (trộn sơ bộ, ép đùn, cắt, sấy, phun gia vị, đóng gói) để xác định tổng nguyên liệu thô cần nhập khẩu/cung ứng định kỳ mỗi tháng.

Chương 5: Tính toán và lựa chọn thiết bị (Calculate and Select Equipment)

Căn cứ vào năng suất từng giờ và thông số công nghệ, đồ án tính toán công suất và lập danh mục thiết bị chính:

  • Máy ép đùn 2 trục vít (Twin Screw Food Extruder) tích hợp bộ phận cấp liệu và gia nhiệt.
  • Thiết bị cắt tạo hình phôi bánh (Pellet cutter).
  • Buồng sấy băng tải nhiều tầng (Conveyor drying oven).
  • Thiết bị tẩm phun gia vị dạng thùng quay (Seasoning spray equipment).
  • Băng tải nạp liệu dạng gầu (Bucket Elevator Conveyor).
  • Máy đóng gói tự động túi màng PE định lượng theo trọng lượng.
  • Thiết bị vận chuyển nội bộ: Xe nâng tay (Hand pallet truck), xe đẩy hàng.
  • Bố trí mặt bằng phân xưởng sản xuất chính, kho nguyên liệu, kho bao bì, kho thành phẩm, khu hành chính, nhà ăn và công trình phụ trợ.

Chương 6: Tính toán nhu cầu hơi, điện và nước (Calculation for Steam – Electricity – Water)

  • Hơi nước và nhiên liệu: Tính toán lượng hơi bão hòa sử dụng cho buồng sấy và các công đoạn gia nhiệt, tổn thất nhiệt trên đường ống; lựa chọn công suất lò hơi phù hợp và định mức tiêu hao nhiên liệu (dầu DO/FO, khí hóa lỏng).
  • Điện năng: Xác định phụ tải điện cho động cơ dây chuyền sản xuất chính, hệ thống máy móc phụ trợ, hệ thống quạt thông gió và phụ tải điện chiếu sáng cho toàn bộ khối nhà xưởng sản xuất, kho bãi và nhà điều hành.
  • Cấp thoát nước: Tính toán nhu cầu nước sạch phục vụ sản xuất (phối trộn, vệ sinh thiết bị, cấp cho nồi hơi), nước sinh hoạt cho công nhân viên và tính toán dung tích bể chứa nước dự phòng.

Chương 7: Tính toán kinh tế và vốn đầu tư (Economic Evaluation and Capital Cost)

  • Tổng hợp vốn đầu tư xây dựng các hạng mục công trình (nhà xưởng, nhà văn phòng, nhà kho, đường nội bộ).
  • Vốn đầu tư mua sắm và lắp đặt dây chuyền máy móc thiết bị.
  • Tính toán chi phí biến đổi hàng năm: Chi phí nguyên liệu thô (bột ngô, bột gạo), chi phí gia vị và phụ gia, chi phí nhiên liệu đốt, chi phí điện - nước.
  • Chi phí cố định: Lương trực tiếp và gián tiếp cho công nhân viên, chi phí bảo hiểm xã hội, khấu hao tài sản cố định, chi phí quản lý khu công nghiệp.
  • Xác định giá thành đơn vị sản phẩm và các chỉ số hiệu quả kinh tế của đồng vốn đầu tư.

Chương 8: An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp (Industrial Safety and Hygiene)

  • Quy định các biện pháp an toàn lao động, phòng chống cháy nổ, bảo hộ lao động cho công nhân vận hành máy ép đùn, nồi hơi, buồng sấy.
  • Quy trình kiểm tra chất lượng (QC): Kiểm soát nguyên liệu đầu vào, kiểm tra bán thành phẩm trên từng công đoạn dây chuyền, kiểm nghiệm hóa lý - vi sinh của snack thành phẩm theo quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm trước khi xuất xưởng.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán thiết kế kỹ thuật của một nhà máy thực phẩm công nghiệp:

  • Xác lập dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh: Lựa chọn thành công công nghệ ép đùn trục vít đôi kết hợp sấy và tẩm gia vị, công suất 3.000 tấn snack/năm ($Q_{ngày} = 10\text{ tấn/ngày}$, $Q_{giờ} = 700\text{ kg/giờ}$), vận hành 300 ngày/năm với 2 ca làm việc/ngày.
  • Định lượng công thức phối trộn và cân bằng vật chất: Xác định tỷ lệ chuẩn cho mẻ sản xuất 700 kg gồm: hỗn hợp bột ngô - bột gạo (tỷ lệ 9:1) chiếm 90% (630 kg), đường tinh luyện 5% (35 kg), muối 1% (7 kg), dầu ăn 2% (14 kg), phụ gia điều vị và chống oxy hóa 2% (14 kg).
  • Quy hoạch kỹ thuật và hạ tầng: Hoàn thiện phương án chọn địa điểm tại KCN Amata (Đồng Nai), tận dụng mạng lưới giao thông liên vùng và hệ thống cấp điện (20–40 MVA), cấp nước (8.000 m³/ngày), xử lý nước thải chuẩn loại A (5.000 m³/ngày).
  • Hồ sơ thiết kế kỹ thuật: Tính toán đầy đủ danh mục thiết bị, phụ tải hơi - điện - nước, bố trí dây chuyền trên bản vẽ tổng mặt bằng nhà máy và phân xưởng sản xuất chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Đồ án dừng lại ở mức độ tính toán thiết kế kỹ thuật trên lý thuyết phục vụ khóa luận tốt nghiệp, các thông số về tỷ lệ hao hụt qua các công đoạn và chế độ gia nhiệt được kế thừa từ các tài liệu tham khảo thực tế mà chưa qua thực nghiệm trực tiếp tại dây chuyền mẫu của đề tài.
  • Hướng mở rộng tiếp theo bao gồm: Khảo sát thực nghiệm tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn giữa bột ngô và các loại tinh bột củ quả địa phương khác; nghiên cứu chi tiết hơn về hệ số thu hồi nhiệt từ buồng sấy để giảm tiêu hao nhiên liệu lò hơi; đánh giá chi tiết tác động môi trường (ĐTM) khi nhà máy đi vào hoạt động thực tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học thực hiện đồ án môn học Thiết kế nhà máy thực phẩm hoặc khóa luận tốt nghiệp kỹ sư/cử nhân.
  • Kỹ sư công nghệ, cán bộ kỹ thuật tham khảo về quy trình ép đùn tinh bột ngô - gạo, phương pháp tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt - hơi - điện - nước và phương pháp lựa chọn thiết bị cho dây chuyền sản xuất bánh snack quy mô 3.000 tấn/năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Địa điểm xây dựng nhà máy sản xuất snack được lựa chọn ở đâu và có những ưu thế hạ tầng kỹ thuật gì?
Nhà máy được chọn xây dựng tại Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai. Địa điểm có lợi thế giao thông (cách trung tâm TP.HCM 30 km, cách cảng Đồng Nai 4 km, sân bay Tân Sơn Nhất 32 km); hệ thống điện ổn định từ trạm Amata (20 MVA) và lưới quốc gia (40 MVA); hệ thống cấp nước sạch 8.000 m³/ngày đêm; trạm xử lý nước thải 5.000 m³/ngày đêm đạt chuẩn loại A theo QCVN 40:2011/BTNMT; đồng thời được hưởng ưu đãi thuế theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP.

2. Công suất thiết kế và chế độ làm việc của nhà máy được tính toán như thế nào?
Nhà máy có công suất thiết kế 3.000 tấn sản phẩm/năm, hoạt động 12 tháng/năm với tổng số 300 ngày làm việc (nghỉ chủ nhật, lễ, Tết và bảo dưỡng 3 tháng/lần). Dây chuyền hoạt động 2 ca/ngày (8 giờ/ca: ca 1 từ 6h30–14h30, ca 2 từ 14h30–22h30, tổng 16 giờ/ngày, tương đương 600 ca/năm và 4.800 giờ/năm). Năng suất ngày đạt 10 tấn/ngày và năng suất giờ đạt 700 kg/giờ.

3. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu cho một mẻ sản xuất 700 kg sản phẩm snack gồm những thành phần nào?
Theo bảng cân bằng vật chất của đồ án, trong 700 kg sản phẩm có: Hỗn hợp bột ngô và bột gạo (tỷ lệ 9:1) chiếm 90% (630 kg), Đường tinh luyện chiếm 5% (35 kg), Muối ăn chiếm 1% (7 kg), Dầu ăn chiếm 2% (14 kg), và các chất phụ gia (chất điều vị E621, chất chống oxy hóa E320, E321) chiếm 2% (14 kg).

4. Vì sao quy trình sản xuất snack ngô lại cần phối trộn thêm bột gạo vào bột ngô?
Bột ngô chứa khoảng 9–10% protein, chủ yếu là chuỗi protein zein không có khả năng tạo mạng gluten đàn hồi. Việc phối trộn bột gạo (tỷ lệ 9 phần bột ngô : 1 phần bột gạo) giúp tạo liên kết khung cấu trúc màng gel tinh bột vững chắc trong quá trình ép đùn nhiệt, giúp phôi bánh giãn nở xốp đều và đạt độ giòn sau khi sấy.

5. Các tiêu chuẩn chất lượng nào được áp dụng để kiểm soát nguyên liệu đầu vào của nhà máy?
Đồ án áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia gồm: TCVN 11015:2015 đối với bột ngô (kiểm soát độ ẩm $\le 15%$, tro $\le 3%$, protein $\ge 8%$, kích thước hạt qua rây, độc tố Aflatoxin $\le 5\text{ ppb}$); TCVN 3974:2007 đối với muối thực phẩm ($\text{NaCl} \ge 97%$, kiểm soát hàm lượng kim loại nặng As, Pb, Cd, Hg); và TCVN 6958:2001 đối với đường tinh luyện ($\text{Pol} \ge 99,03%$, độ ẩm $\le 0,05%$).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế nhà máy sản xuất snack công suất 3000 tấn/năm" của sinh viên Lê Tố Quyên và Lê Thị Thúy Nga (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) là công trình thiết kế kỹ thuật thực phẩm hoàn chỉnh, logic và bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn từ khâu luận chứng kinh tế, lựa chọn công nghệ ép đùn - sấy - tẩm vị, tính toán cân bằng vật chất (700 kg/giờ), tính toán năng lượng (hơi, điện, nước) đến quy hoạch mặt bằng nhà xưởng tại KCN Amata Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và các kỹ sư quan tâm đến thiết kế dây chuyền chế biến thực phẩm từ ngũ cốc.