Thiết Kế Ly Hợp Ma Sát Khô Ô Tô: Đồ Án Môn Học Chi Tiết (ĐH GTVT)

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế môn học kết cấu tính toán ô tô tên đề tài thiết kế ly hợp ma sát khô của ô tô, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán

Chuyên ngành

Cơ khí ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thiết kế môn học

2024

45
21
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP TRÊN XE Ô TÔ

1.1. Công dụng, phân loại và yêu cầu của ly hợp

1.1.1. Công dụng

1.2. Phân loại ly hợp

1.3. Yêu cầu ly hợp

1.4. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của ly hợp

1.4.1. Ly hợp ma sát

1.4.2. Các bộ phận cơ bản trong ly hợp ma sát

1.5. Một số kết cấu ly hợp khác

1.5.1. Ly hợp thủy lực

1.5.2. Ly hợp điện từ

1.6. Điều khiển dẫn động ly hợp

1.6.1. Điều khiển cơ khí

1.6.2. Điều khiển thủy lực

1.6.3. Điều khiển ly hợp có trợ lực

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CỤM LY HỢP

2.1. Xác định mômen ma sát của ly hợp

2.2. Xác định khích thước cơ bản của ly hợp

2.2.1. Xác định đường kính trong và ngoài đĩa ma sát

2.2.2. Xác định số lượng đĩa bị động

2.3. Kiểm tra khả năng làm việc của ly hợp

2.3.1. Xác định công trượt sinh ra trong quá trình đóng ly hợp

2.3.2. Xác định công trượt riêng

2.3.3. Kiểm tra nhiệt độ theo các chi tiết

2.4. Tính toán sức bền một số chi tiết của ly hợp

2.4.1. Tính sức bền đĩa bị động

2.4.2. Tính sức bền moayơ đĩa bị động

2.5. Tính toán lò xo giảm chấn của ly hợp

2.5.1. Xác định lực tác động lên lò xo

2.6. 2. Xác định số vòng làm việc và chiều dài lò xo tự nhiên.3 Kiểm tra bền lò xo. Lò xo ép ly hợp.Thiết kế dẫn động ly hợp.Xác định lực và hành trình đạp bàn phanh.Thiết kế hệ thống dẫn động thủy lực.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Ly Hợp Ma Sát Khô Ô Tô 50 60 ký tự

Ly hợp là một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô, đóng vai trò kết nối và ngắt động cơ với hệ thống truyền lực. Ly hợp ma sát khô, đặc biệt loại đĩa, được sử dụng rộng rãi nhờ cấu trúc đơn giản, dễ chế tạo và khối lượng nhỏ. Bài viết này sẽ cung cấp tổng quan về ly hợp ma sát khô trên ô tô, bao gồm công dụng, phân loại, yêu cầu và cấu tạo cơ bản. Công dụng chính của ly hợp là nối động cơ với hệ thống truyền lực khi xe di chuyển và ngắt động cơ khi khởi hành hoặc chuyển số. Ly hợp cũng đóng vai trò như một cơ cấu an toàn, bảo vệ các chi tiết của hệ thống truyền lực khỏi quá tải. Theo PGS.Vũ Tuấn Đạt, việc sử dụng ly hợp trong hệ thống truyền lực cơ khí giúp giảm va đập giữa các đầu răng khi chuyển số. Ly hợp được phân loại theo phương pháp truyền mômen (ma sát, thủy lực, điện từ) và phương pháp phát sinh lực ép (lò xo, điện từ, ly tâm). Các loại ly hợp lò xo, đặc biệt lò xo trụ và lò xo đĩa, được ưa chuộng vì kết cấu gọn nhẹ và độ tin cậy cao. Yêu cầu đối với ly hợp bao gồm khả năng truyền hết mômen của động cơ mà không bị trượt, đóng êm dịu, mở dứt khoát, khối lượng nhỏ, điều khiển dễ dàng, và thoát nhiệt tốt. Ly hợp cũng cần đảm bảo độ bền cao và giá thành hợp lý. Để đáp ứng những yêu cầu này, việc thiết kế ly hợp ma sát khô đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về vật liệu, kích thước và cấu trúc, nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong suốt quá trình vận hành.

1.1. Công Dụng Phân Loại Ly Hợp Ma Sát Khô Ô Tô 60 ký tự

Ly hợp ma sát khô có công dụng chính là nối và ngắt truyền động giữa động cơ và hộp số. Phân loại theo số lượng đĩa ma sát (một đĩa, nhiều đĩa), phương pháp tạo lực ép (lò xo, điện từ), và phương pháp dẫn động (cơ khí, thủy lực). Ưu điểm của ly hợp ma sát khô là cấu tạo đơn giản, dễ bảo trì, tuy nhiên nhược điểm là dễ mòn do trượt. Ly hợp ma sát khô vẫn chiếm ưu thế nhờ tính thực tiễn và chi phí hợp lý. Việc lựa chọn loại ly hợp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng loại xe.

1.2. Yêu Cầu Kỹ Thuật Của Ly Hợp Ma Sát Khô Hiện Đại 60 ký tự

Ly hợp ma sát khô cần đáp ứng các yêu cầu về khả năng truyền mô-men xoắn tối đa từ động cơ, đảm bảo quá trình đóng và mở êm ái, có độ bền cao, dễ dàng điều khiển và bảo trì. Khối lượngmô-men quán tính của ly hợp cũng cần được tối ưu để giảm tải cho hệ thống truyền lực. Tản nhiệt tốt là một yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của ly hợp. Các yêu cầu này đặt ra những thách thức không nhỏ trong quá trình thiết kế và chế tạo.

II. Thách Thức Tính Toán Thiết Kế Ly Hợp Ma Sát Khô 59 ký tự

Thiết kế ly hợp ma sát khô không chỉ đòi hỏi kiến thức về cơ khí ô tô mà còn yêu cầu kỹ năng tính toán và phân tích kỹ lưỡng. Một trong những thách thức lớn nhất là xác định chính xác mômen ma sát cần thiết, dựa trên công suất và mômen xoắn của động cơ. Việc lựa chọn hệ số dự trữ ly hợp (β) cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo truyền hết mômen của động cơ mà không gây quá tải. Theo tài liệu tham khảo, hệ số β thường dao động từ 1.3 đến 1.75 đối với ô tô du lịch. Việc xác định kích thước cơ bản của ly hợp, bao gồm đường kính trong và ngoài của đĩa ma sát, cũng là một yếu tố quan trọng. Các kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền mômen và hiệu quả tản nhiệt của ly hợp. Số lượng đĩa bị động cần được tính toán sao cho phù hợp với mômen ma sát yêu cầu và áp lực riêng cho phép trên bề mặt ma sát. Vật liệu chế tạo tấm ma sát cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền và hệ số ma sát ổn định. Thêm vào đó, cần tính toán kỹ lưỡng lực ép cần thiết của ly hợp để đảm bảo truyền mômen hiệu quả và tránh trượt. Các công thức và hướng dẫn chi tiết trong tài liệu gốc sẽ giúp giải quyết những thách thức này, đảm bảo thiết kế ly hợp đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và vận hành.

2.1. Xác Định Mô Men Ma Sát và Kích Thước Đĩa Ma Sát 60 ký tự

Mô men ma sát được xác định dựa trên mô men cực đại của động cơ và hệ số dự trữ (β). Kích thước đĩa ma sát (đường kính trong, đường kính ngoài) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền mô-men. Tính toán chính xác các thông số này là bước quan trọng để đảm bảo ly hợp hoạt động hiệu quả. Công thức tính toán cụ thể và các hệ số kinh nghiệm được cung cấp trong tài liệu gốc.

2.2. Tính Toán Số Lượng Đĩa Bị Động và Lực Ép Cần Thiết 60 ký tự

Số lượng đĩa bị động cần phù hợp với mô men ma sát yêu cầu và áp lực riêng cho phép trên bề mặt ma sát. Lực ép cần thiết phải đủ lớn để truyền mô men hiệu quả, nhưng không gây quá tải cho hệ thống. Các công thức và ví dụ minh họa trong tài liệu sẽ giúp kỹ sư xác định các thông số này một cách chính xác.

2.3. Lựa Chọn Vật Liệu Tối Ưu Cho Tấm Ma Sát 55 ký tự

Vật liệu tấm ma sát cần có hệ số ma sát ổn định, khả năng chịu mài mòn cao và chịu được nhiệt độ cao. Các loại vật liệu phổ biến bao gồm thép với phêrađô, gang với phêrađô, và các vật liệu composite. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của ly hợp. Bảng so sánh các vật liệu và thông số kỹ thuật được cung cấp trong tài liệu tham khảo.

III. Phương Pháp Kiểm Tra Khả Năng Làm Việc Ly Hợp 58 ký tự

Để đảm bảo ly hợp ma sát khô hoạt động hiệu quả, cần kiểm tra khả năng làm việc của ly hợp, bao gồm xác định công trượt sinh ra trong quá trình đóng ly hợp và kiểm tra nhiệt độ các chi tiết. Công trượt xảy ra do sự chênh lệch tốc độ giữa đĩa chủ động và đĩa bị động, biến thành nhiệt làm nung nóng các chi tiết. Việc tính toán công trượt riêng giúp đánh giá độ hao mòn của đĩa ma sát. Để kiểm tra khả năng chịu nhiệt, cần xác định độ tăng nhiệt của các chi tiết, đặc biệt là đĩa ép, và so sánh với giới hạn cho phép. Theo tài liệu, độ tăng nhiệt của đĩa ép không nên vượt quá 15oC. Ngoài ra, cần tính toán sức bền của các chi tiết quan trọng, như đĩa bị động và moayơ đĩa bị động, để đảm bảo chúng chịu được tải trọng và ứng suất trong quá trình vận hành. Việc kiểm tra và đánh giá này đảm bảo rằng ly hợp ma sát khô đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, độ bền và an toàn.

3.1. Xác Định Công Trượt và Ảnh Hưởng Đến Độ Bền 59 ký tự

Công trượt sinh ra do chênh lệch tốc độ giữa đĩa chủ động và đĩa bị động. Tính toán công trượt giúp đánh giá độ hao mòn của đĩa ma sát. Công trượt riêng là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ bền. Công thức tính toán công trượt và công trượt riêng được cung cấp trong tài liệu, cùng với các giá trị giới hạn cho phép.

3.2. Kiểm Tra Nhiệt Độ Các Chi Tiết và Khả Năng Tản Nhiệt 60 ký tự

Công trượt sinh ra nhiệt, làm nung nóng các chi tiết ly hợp. Kiểm tra nhiệt độ, đặc biệt của đĩa ép, là cần thiết để đảm bảo không vượt quá giới hạn cho phép. Khả năng tản nhiệt của ly hợp cũng cần được xem xét. Công thức tính toán độ tăng nhiệt và các biện pháp cải thiện khả năng tản nhiệt được đề xuất trong tài liệu.

3.3. Tính Toán Sức Bền Đĩa Bị Động và Moayơ 55 ký tự

Đĩa bị động và moayơ chịu tải trọng và ứng suất lớn trong quá trình vận hành. Cần tính toán sức bền của các chi tiết này để đảm bảo không bị phá hủy. Các công thức tính toán ứng suất cắt, ứng suất chèn dập, và các giá trị giới hạn cho phép được cung cấp trong tài liệu.

IV. Tính Toán Thiết Kế Chi Tiết Lò Xo và Dẫn Động 60 ký tự

Ngoài các yếu tố cơ bản, việc thiết kế ly hợp ma sát khô còn bao gồm tính toán chi tiết các bộ phận như lò xo giảm chấn và hệ thống dẫn động. Lò xo giảm chấn có vai trò giảm thiểu dao động xoắn trong hệ thống truyền lực, đảm bảo truyền mômen êm dịu. Cần xác định lực tác động lên lò xo, số vòng làm việc và chiều dài tự nhiên để đảm bảo hiệu quả giảm chấn. Hệ thống dẫn động ly hợp, có thể là cơ khí, thủy lực hoặc kết hợp, cần được thiết kế sao cho lực tác dụng lên bàn đạp nhỏ và hành trình đạp phù hợp. Thiết kế hệ thống dẫn động thủy lực đòi hỏi tính toán kích thước xy lanh chính và xy lanh công tác để đảm bảo lực truyền động hiệu quả. Theo tài liệu, lực bàn đạp cần thiết để ngắt ly hợp không nên vượt quá 150N đối với ô tô con. Việc tính toán và thiết kế chi tiết này đảm bảo ly hợp ma sát khô hoạt động ổn định, êm ái và dễ dàng điều khiển.

4.1. Thiết Kế và Kiểm Tra Bền Lò Xo Giảm Chấn 55 ký tự

Lò xo giảm chấn giúp giảm thiểu dao động xoắn. Cần xác định lực tác động lên lò xo, số vòng làm việc, và chiều dài tự nhiên. Kiểm tra bền lò xo theo ứng suất xoắn là cần thiết để đảm bảo không bị phá hủy. Các công thức và ví dụ minh họa được cung cấp trong tài liệu.

4.2. Thiết Kế Lò Xo Ép và Lựa Chọn Loại Lò Xo Phù Hợp 60 ký tự

Lò xo ép tạo lực ép lên đĩa ép, đảm bảo truyền mô-men. Lựa chọn loại lò xo (trụ, đĩa) phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của thiết kế. Tính toán lực ép cần thiết và kiểm tra bền lò xo là các bước quan trọng. Các ưu điểm và nhược điểm của từng loại lò xo được thảo luận trong tài liệu.

4.3. Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Cơ Khí và Thủy Lực 60 ký tự

Hệ thống dẫn động truyền lực từ bàn đạp đến đĩa ép. Có hai loại chính: cơ khí và thủy lực. Thiết kế hệ thống dẫn động thủy lực đòi hỏi tính toán kích thước xy lanh chính và xy lanh công tác. Lực bàn đạp cần thiết phải nhỏ và hành trình đạp phải phù hợp. Các công thức tính toán và sơ đồ hệ thống được cung cấp trong tài liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Phát Triển Ly Hợp Ma Sát Khô 59 ký tự

Thiết kế ly hợp ma sát khô không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cần được ứng dụng vào thực tế sản xuất và vận hành. Các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm trên xe thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và cải tiến thiết kế. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích CAE (Computer-Aided Engineering) giúp tối ưu hóa thiết kế và dự đoán hiệu suất của ly hợp. Trong tương lai, xu hướng phát triển ly hợp ma sát khô tập trung vào việc sử dụng vật liệu mới có độ bền cao và hệ số ma sát ổn định, cũng như tích hợp các hệ thống điều khiển điện tử để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy. Theo các chuyên gia, việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp ly hợp ma sát khô tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô hiện đại.

5.1. Ví Dụ Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế 60 ký tự

Phân tích các ví dụ cụ thể về ứng dụng ly hợp ma sát khô trong các loại xe khác nhau. Trình bày kết quả nghiên cứu và thử nghiệm về hiệu suất, độ bền, và khả năng tản nhiệt. So sánh ưu nhược điểm của các thiết kế khác nhau. Các số liệu và biểu đồ minh họa được sử dụng để làm rõ các kết quả.

5.2. Sử Dụng Phần Mềm Mô Phỏng CAE Trong Thiết Kế 55 ký tự

Giới thiệu về các phần mềm mô phỏng CAE (ví dụ: ANSYS, Abaqus) và cách chúng được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế ly hợp. Phân tích ứng suất, biến dạng, và nhiệt độ bằng phần mềm. Dự đoán hiệu suất và độ bền của ly hợp trước khi sản xuất. Các ví dụ về ứng dụng phần mềm trong thiết kế cụ thể được đưa ra.

5.3. Xu Hướng Phát Triển Vật Liệu và Công Nghệ Mới 60 ký tự

Thảo luận về các xu hướng phát triển vật liệu mới (ví dụ: vật liệu composite, vật liệu nano) và công nghệ mới (ví dụ: hệ thống điều khiển điện tử) trong thiết kế ly hợp. Phân tích tiềm năng cải thiện hiệu suất và độ tin cậy. Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Ly Hợp Ma Sát Khô 58 ký tự

Bài viết đã trình bày chi tiết quy trình thiết kế ly hợp ma sát khô cho ô tô, từ tổng quan về công dụng và phân loại đến tính toán chi tiết các bộ phận. Việc áp dụng các công thức và hướng dẫn trong tài liệu gốc, kết hợp với kinh nghiệm thực tế và sử dụng phần mềm mô phỏng, sẽ giúp kỹ sư thiết kế ly hợp ma sát khô hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, độ bền và an toàn. Trong tương lai, ly hợp ma sát khô tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô, với sự phát triển của vật liệu mới và công nghệ điều khiển điện tử. Việc nghiên cứu và cải tiến liên tục sẽ giúp ly hợp ma sát khô ngày càng hoàn thiện, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp ô tô hiện đại.

6.1. Tổng Kết Quy Trình Thiết Kế Ly Hợp Ma Sát Khô 60 ký tự

Tóm tắt các bước chính trong quy trình thiết kế: xác định yêu cầu, tính toán các thông số cơ bản, lựa chọn vật liệu, thiết kế chi tiết các bộ phận, kiểm tra và đánh giá hiệu suất. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các công thức và hướng dẫn trong tài liệu tham khảo.

6.2. Triển Vọng Phát Triển và Ứng Dụng Công Nghệ Mới 60 ký tự

Nhấn mạnh vai trò của ly hợp ma sát khô trong tương lai của ngành công nghiệp ô tô. Thảo luận về tiềm năng ứng dụng các vật liệu mới và công nghệ điều khiển điện tử. Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP TRÊN XE Ô TÔ 1. Công dụng, phân loại và yêu cầu của ly hợp 1. Công dụng Trong hệ thống truyền lực của ôtô, ly hợp là một trong những cụm chính, nó có công dụng là: + Nối động cơ với hệ thống truyền lực khi ôtô di chuyển. + Ngắt động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực trong trường hợp ôtô khởi hành hoặc chuyển số.

Đảm bảo là cơ cấu an toàn cho các chi tiết của hệ thống truyền lực không bị quá tải như trong trường hợp phanh đột ngột và không nhả ly hợp. Ở hệ thống truyền lực bằng cơ khí với hộp số có cấp, thì việc dùng ly hợp để tách tức thời động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực sẽ làm giảm va đập giữa các đầu răng, hoặc của khớp gài, làm cho quá trình đổi số được dễ dàng. Khi nối êm dịu động cơ đang làm việc với hệ thống truyền lực (lúc này ly hợp có sự trượt) làm cho mômen ở các bánh xe chủ động tăng lên từ từ. Do đó, xe khởi hành và tăng tốc êm.

Còn khi phanh xe đồng thời với việc tách động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực, sẽ làm cho động cơ hoạt động liên tục (không bị chết máy). Do đó, không phải khởi động động cơ nhiều lần. Phân loại ly hợp a) Phân loại theo phương pháp truyền mômen Theo phương pháp truyền mômen từ trục khuỷu của động cơ đến hệ thống truyền lực thì người ta chia ly hợp ra thành 4 loại sau: + Ly hợp ma sát: là ly hợp truyền mômen xoắn bằng các bề mặt ma sát. Hiện nay, ly hợp ma sát loại đĩa được sử dụng rất rộng rãi, vì nó có kết cấu đơn giản, dễ chế tạo và khối lượng phần bị động của ly hợp tương đối nhỏ.

Dựa vào đặc điểm liên kết giữa phần chủ động và phần bị động, ly hợp ma sát được chia ra một đĩa, hai đĩa và nhiều đĩa. *Ưu điểm: Kết cấu đơn giản, dễ chế tạo. *Nhược điểm: Các bề mặt ma sát nhanh mòn do hiện tượng trượt tương đối với nhau trong quá trình đóng ly hợp, các chi tiết trong ly hợp bị nung nóng do nhiệt tạo bởi một phần công ma sát. Tuy nhiên ly hợp ma sát vẫn được sử dụng phổ biến ở các ôtô hiện nay do những ưu điểm của nó.

+ Ly hợp thủy lực: Là ly hợp truyền mômen xoắn bằng năng lượng của chất lỏng (thường là dầu). Ưu điểm: Làm việc bền lâu, giảm được tải trọng động tác dụng lên hệ thống truyền lực và dễ tự động hóa quá trình điều khiển xe. Nhược điểm: Chế tạo khó, giá thành cao, hiệu suất truyền lực nhỏ do hiện tượng trượt. + Ly hợp điện từ: Mô men truyền qua ly hợp nhờ các lực điện từ.

b) Phân loại theo phương pháp phát sinh lực ép trên đĩa ép Theo phương pháp phát sinh lực ép trên đĩa ép ngoài thì người ta chia ra các loại ly hợp sau: 6 Thiết Kế Môn Học SVTH: Dương Hoài Vũ + Ly hợp lò xo: Là ly hợp dùng lực lò xo tạo lực nén lên đĩa ép, nó gồm các loại sau: - Lò xo đặt xung quanh: Các lò xo được bố trí đều trên một vòng tròn và có thể đặt một hoặc hai hàng. - Lò xo trung tâm (dùng lò xo côn). - Lò xo đĩa (lò xo màng) Trong các loại trên thì ly hợp dùng lò xo trụ và lò xo đĩa được áp dụng khá phổ biến trên các ôtô hiện nay, vì nó có ưu điểm kết cấu gọn nhẹ, tạo được lực ép lớn theo yêu cầu và làm việc tin cậy. + Ly hợp điện từ: Lực ép là lực điện từ.

+ Ly hợp ly tâm: Là loại ly hợp sử dụng lực ly tâm để tạo lực ép đóng và mở ly hợp. c) Phân loại theo phương pháp dẫn động ly hợp - Dẫn động bằng cơ khí: là dẫn động điều khiển từ bàn đạp tới cụm ly hợp thông qua các khâu khớp, đòn nối. Loại này được dùng trên xe con với yêu cầu lực ép nhỏ. - Dẫn động bằng thủy lực: là dẫn động thông qua các khâu khớp đòn nối và đường ống cùng với các cụm truyền chất lỏng.

Loại này dùng trên ô tô con với yêu cầu lực ép nhỏ. - Dẫn động có trợ lực: là tổ hợp của các phương pháp dẫn động cơ khí hoặc thủy lực với các bộ phận trợ lực bàn đạp: cơ khí, thủy lực áp suất cao, chân không, khí nén.trợ lực điều khiển ly hợp thường gặp trên ô tô ngày nay. Yêu cầu ly hợp Ly hợp là một trong những hệ thống chủ yếu của ôtô, khi làm việc ly hợp phải đảm bảo được các yêu cầu sau: - Truyền hết mômen của động cơ mà không bị trượt ở bất kỳ điều kiện sử dụng nào. - Đóng ly hợp phải êm dịu, để giảm tải trọng va đập sinh ra trong các răng của hộp số khi khởi hành ôtô và khi sang số lúc ôtô đang chuyển động.

- Mở ly hợp phải dứt khoát và nhanh chóng, tách động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực trong thời gian ngắn. - Khối lượng các chi tiết, mômen quán tính phần bị động của ly hợp phải nhỏ để giảm lực va đập lên bánh răng khi khởi hành và sang số. - Điều khiển dễ dàng, lực tác dụng lên bàn đạp nhỏ. - Các bề mặt ma sát phải thoát nhiệt tốt.

Hạn chế tối đa ảnh hưởng của nhiệt độ tới hệ số ma sát, độ bền của các chi tiết đàn hồi. - Kết cấu ly hợp phải đơn giản, dễ điều khiển và thuận tiện trong bảo dưỡng và tháo lắp. Ngoài các yêu cầu trên ly hợp cũng như các chi tiêt khác cần đảm bảo độ bền cao, làm việc tin cậy. Giá thành thấp.

Cấu tạo và nguyên lý làm việc của ly hợp 1. Ly hợp ma sát a. Ly hợp ma sát một đĩa * Cấu tạo Cấu tạo chung của ly hợp được chia thành các phần cơ bản: chủ động, bị động và dẫn động điều khiển. 7 Thiết Kế Môn Học SVTH: Dương Hoài Vũ Phần chủ động gồm: Bề mặt bánh đà 12, đĩa ép 2, lò xo ép 3 và vỏ trong li hợp 4 (vỏ li hợp).

Vỏ li hợp bắt với bánh đà bằng vít hoặc bu lông. Để tránh hiện tượng đĩa ép bị xoay với vỏ li hợp, đĩa ép được nối với vỏ li hợp bằng lò xo lá hoặc chốt định vị. Giữa đĩa ép và vỏ li hợp đặt các lò xo ép, lò xo ép có thể là lò xo trụ được phân bố đều đối xứng qua tâm (số lượng lò xo có thể là: 3, 6, 9 hoặc 12…) hoặc lò xo đĩa. Với li hợp sử dụng lò xo trụ cần có vấu định tâm trên đĩa ép và vỏ li hợp để cố định lò xo khi có lực quán tính.

Giữa lò xo và đĩa ép có đệm cách nhiệt. Phần bị động gồm: Đĩa bị động 1 và trục ly hợp đĩa ma sát đặt giữa bánh đà và đĩa ép. Đĩa ma sát lắp với trục ly hợp bằng then hoa của moay ơ. Cấu tạo ly hợp ma sát khô một đĩa 1.

Bộ giảm chấn 10. Xương đĩa bị động 2. Lò xo hồi vị ổ bi T 12. Vỏ trong ly hợp 8.

Trục ly hợp 9. Lò xo lá Cơ cấu điều khiển li hợp gồm: Các đòn mở, vòng bi tỳ (ổ bi T), bạc trượt, càng mở. Đòn mở được lắp trên vỏ li hợp bởi các khớp bản lề, tại khớp này có đai ốc điều chỉnh khe hở giữa đòn mở và ổ bi T (khe hở δ). Số lượng đòn mở thường có 3 chiếc hoặc nhiều hơn.

Vị trí các đầu đòn mở tỳ vào ổ bi T cần phải lắp đồng phẳng để mở đều đĩa ép tránh gây dính li hợp. Với li hợp sử dụng lò xo đĩa thì khi đó lò xo đĩa đóng vai trò là đòn mở. * Nguyên lý làm việc Sự làm việc của ly hợp được chia thành hai trạng thái cơ bản là: Đóng và mở. 8 Thiết Kế Môn Học SVTH: Dương Hoài Vũ Hình 1.

Sơ đồ nguyên lý hoạt động của ly hợp ma sát khô 1 đĩa 1. Vỏ ly hợp 9. Bạc trượt 10. Lò xo hồi vị 12.

Giảm chấn Trạng thái đóng: Bàn đạp ly hợp (7) ở trạng thái ban đầu. Dưới tác dụng của các lò xo (4) bố trí trên ly hợp, đĩa bị động (2) được ép giữa bánh đà (1) và đĩa ép (3) bằng lực của lò xo (4). Mômen ma sát được tạo lên giữa chúng. Mômen xoắn truyền từ phần chủ động tới phần bị động qua bề mặt tiếp xúc giữa đĩa bị động (2) với bánh đà và đĩa ép tới trục bị động của ly hợp sang hộp số.

Khi làm việc, do một số nguyên nhân nào đó, mômen hệ thống truyền lực lớn hơn giá trị mô men ma sát ly hợp, ly hợp sẽ trượt và đóng vai trò là cơ cấu an toàn trành quá tải cho hệ thông truyền lực. Trạng thái mở ly hợp: Khi tác dụng lực điều khiển lên bàn đạp (7) bàn đạp dịch chuyển, đòn kéo (9) dịch sang phải, càng mở (10) tác động lên bi ‘T’ (11) dịch sang trái khắc phục khe hở ‘δ’ tác động đòn mở (12) ép lò xo (4) kéo đĩa ép (3) dịch chuyển sang phải tách các bề mặt ma sát của đĩa bị động ra khỏi bánh đà và đĩa ép. Mômen ma sát giảm dần và triệt tiêu. Ly hợp được mở thực hiện ngắt mômen truyền từ động cơ tới hệ thống truyền lực.

9 Thiết Kế Môn Học SVTH: Dương Hoài Vũ b. Ly hợp ma sát hai đĩa * Cấu tạo Hình 1. Cấu tạo ly hợp ma sát khô 2 đĩa 1. Càng dẫn động 2.

Vỏ ly hợp 14. Đĩa ép trung gian 9. Ống trượt 15. Trục ly hợp 16.

Bàn đạp ly hợp 17. Lò xo giảm chấn 6. Bu lông hạn chế 12. Lò xo hồi vị Phần chủ động của ly hợp ma sát hai đĩa bắt trên bánh đà động cơ gồm: bánh đà 1, đĩa ép trung gian 3, đĩa ép ngoài 5 và vỏ ly hợp 8.

Bánh đà có dạng cốc trụ, bên trong chứa các đĩa ép và đĩa bị động của ly hợp. Mô men từ động cơ được truyền từ trục khuỷu tới bánh đà sang đĩa ép trung gian và đĩa ép ngoài nhờ các rãnh trên bánh đà và các vấu của đĩa 3 và 5. Như vậy các đĩa (3) và (5) có thể di chuyển dọc trục so với bánh đà và các vấu có thể trượt dọc theo các rãnh. Để hạn chế dịch chuyển của đĩa trung gian (3), kết cấu sử dụng bu lông hạn chế (6).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ