Người đăng
Ẩn danhPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Thiết kế máy thu phát ký tự 8 bit là một đề tài nghiên cứu kinh điển trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử và hệ thống nhúng. Về bản chất, đây là một thiết bị có khả năng gửi (phát) và nhận (thu) dữ liệu dưới dạng các ký tự 8-bit. Nghiên cứu này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết về vi mạch số mà còn tạo ra một công cụ thực hành hữu ích. Mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, từ việc lựa chọn linh kiện, thiết kế phần cứng cho đến lập trình phần mềm điều khiển. Nền tảng của hệ thống dựa trên nguyên tắc truyền thông không đồng bộ, một phương thức truyền dữ liệu nối tiếp từng bit mà không cần một tín hiệu xung nhịp (clock) chung giữa bên gửi và bên nhận. Thay vào đó, dữ liệu được đóng gói thành các khung truyền (frame), thường bao gồm bit bắt đầu (start bit), các bit dữ liệu (data bits), bit chẵn lẻ (parity bit - tùy chọn) và bit kết thúc (stop bit). Các ký tự được truyền đi thường được mã hóa theo mã ASCII, một bảng mã tiêu chuẩn biểu diễn ký tự bằng các số nhị phân 7 hoặc 8 bit. Trái tim của thiết bị là một đơn vị xử lý trung tâm, thường là các vi điều khiển 8051 hoặc vi điều khiển PIC, có nhiệm vụ điều phối toàn bộ hoạt động. Các vi điều khiển này tích hợp sẵn các module cần thiết như UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter) để xử lý việc giao tiếp nối tiếp một cách hiệu quả, giải phóng CPU khỏi các tác vụ cấp thấp. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phần cứng và phần mềm, từ việc vẽ sơ đồ nguyên lý, bố trí mạch in bằng các công cụ như Altium, cho đến việc viết mã nguồn bằng lập trình C cho vi điều khiển hoặc ngôn ngữ Assembly để hiện thực hóa các thuật toán truyền và nhận dữ liệu.
Truyền thông không đồng bộ là phương thức nền tảng cho máy thu phát ký tự 8 bit. Trong phương thức này, dữ liệu được truyền đi dưới dạng một chuỗi các bit tuần tự trên một đường truyền duy nhất. Điểm đặc trưng là không có tín hiệu xung nhịp (clock) chung để đồng bộ hóa giữa bên phát và bên thu. Thay vào đó, việc đồng bộ được thực hiện ở cấp độ từng ký tự thông qua một cấu trúc gọi là khung truyền UART. Một khung truyền điển hình bắt đầu với một 'start bit' (thường ở mức logic thấp) để báo hiệu cho bên thu biết một ký tự sắp được gửi. Tiếp theo là các bit dữ liệu (thường là 8 bit), chứa thông tin của ký tự theo mã ASCII. Sau đó có thể có một 'parity bit' dùng để kiểm tra lỗi đơn giản. Cuối cùng, khung truyền kết thúc bằng một hoặc nhiều 'stop bit' (thường ở mức logic cao) để báo hiệu kết thúc ký tự và đưa đường truyền về trạng thái nghỉ, sẵn sàng cho ký tự tiếp theo. Tốc độ baud (baud rate), tức số bit được truyền mỗi giây, phải được thiết lập giống nhau ở cả hai phía để đảm bảo dữ liệu được đọc chính xác.
Vi điều khiển, như vi điều khiển 8051 hoặc PIC, đóng vai trò là bộ não của hệ thống. Chúng thực thi chương trình điều khiển, đọc dữ liệu từ các thiết bị đầu vào như ma trận phím 4x4, xử lý và gửi dữ liệu qua module UART tích hợp, đồng thời hiển thị thông tin lên các thiết bị đầu ra như hiển thị LCD 16x2 hoặc LED 7 đoạn. Để kết nối máy thu phát với các thiết bị khác như máy tính hoặc một thiết bị tương tự, chuẩn RS232 thường được sử dụng. Đây là một tiêu chuẩn xác định các đặc tính điện và vật lý cho giao tiếp nối tiếp. Tuy nhiên, mức điện áp của chuẩn RS232 (ví dụ, -12V cho logic '1' và +12V cho logic '0') không tương thích trực tiếp với mức logic TTL/CMOS của vi điều khiển (0V và +5V). Do đó, một mạch chuyển đổi mức điện áp là bắt buộc. Linh kiện phổ biến nhất cho nhiệm vụ này là mạch MAX232, một IC tích hợp giúp chuyển đổi tín hiệu một cách dễ dàng, đảm bảo việc truyền nhận dữ liệu giữa vi điều khiển và cổng COM của máy tính diễn ra chính xác và đáng tin cậy.
Việc thực hiện đề tài "Thiết Kế Máy Thu Phát Ký Tự 8 Bit" xuất phát từ một nhu cầu cấp thiết trong môi trường đào tạo kỹ thuật. Theo tài liệu nghiên cứu gốc, một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên ngành Điện tử là khoảng cách giữa lý thuyết được học và ứng dụng thực tế. Môn học Vi Mạch Số cung cấp các kiến thức nền tảng, nhưng việc thiếu các thiết bị thực hành chuyên dụng tại phòng thí nghiệm khiến sinh viên khó hình dung và kiểm chứng. Nhu cầu thực tế đặt ra là cần một thiết bị có khả năng nạp dữ liệu 8-bit cho các bộ nhớ ROM, RAM, hoặc giao tiếp với các mạch vi xử lý, vi điều khiển trong các đồ án điện tử viễn thông. Thiết bị này cần phải cho phép người dùng soạn thảo, thay đổi nội dung dữ liệu và truyền đi một cách linh hoạt. Cảm hứng cho việc thiết kế bắt nguồn từ một công cụ ảo trong phần mềm mô phỏng Proteus (hoặc EWB 5.0 như trong tài liệu gốc) mang tên "Máy phát từ" (Word Generator). Công cụ này cho phép tạo ra các chuỗi dữ liệu số nhưng chỉ tồn tại trong môi trường mô phỏng. Mục tiêu của nghiên cứu là biến công cụ ảo đó thành một thiết bị vật lý, hoạt động độc lập, sử dụng các linh kiện điện tử có sẵn. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu thực hành mà còn là một bài tập thiết kế hệ thống nhúng toàn diện, giúp củng cố kỹ năng từ phân tích, tính toán, thiết kế mạch Altium, thi công phần cứng cho đến lập trình phần mềm điều khiển. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một công cụ hỗ trợ học tập mà còn là minh chứng cho khả năng ứng dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn.
Tại thời điểm nghiên cứu, các phòng thí nghiệm thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt các bộ kit thực hành đa năng. Các bài tập như nạp một chuỗi byte vào EPROM, kiểm tra hoạt động của RAM, hay gửi lệnh điều khiển đến một mạch vi xử lý đều yêu cầu một nguồn phát dữ liệu 8-bit có thể lập trình được. Nếu không có thiết bị này, sinh viên phải sử dụng các phương pháp thủ công, kém hiệu quả và dễ xảy ra sai sót. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "yêu cầu thực tế đặt ra cho các bài thực tập là: nạp dữ liệu 8 bits cho các bộ nhớ ROM, RAM... hoặc cần một nguồn xung Clock chuẩn có chu kỳ thay đổi được". Việc thiếu một thiết bị đáp ứng được các yêu cầu này tạo ra một rào cản lớn trong việc liên kết lý thuyết và thực hành, làm giảm hiệu quả của quá trình đào tạo.
Đối mặt với thách thức trên, mục tiêu của đề tài là xây dựng một "Máy thu phát ký tự 8 bit" vật lý dựa trên ý tưởng từ "Máy phát từ 16 bit (Word Generator)" trong phần mềm mô phỏng EWB 5.0. Hướng tiếp cận này rất thực tế: phân tích hoạt động của một công cụ đã có, xác định các chức năng cốt lõi (soạn thảo dữ liệu, chọn chế độ phát, đặt tần số), sau đó đề xuất giải pháp thiết kế thay thế bằng linh kiện thật. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật vi xử lý để điều khiển, tận dụng các linh kiện phổ biến trong nước để giảm chi phí và tăng tính khả thi. Việc chuyển đổi từ một mô hình mô phỏng thành một sản phẩm phần cứng hoàn chỉnh là một quá trình đòi hỏi kiến thức tổng hợp về thiết kế phần cứng, lập trình hệ thống nhúng, và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Quá trình thiết kế phần cứng cho máy thu phát ký tự 8 bit được chia thành các khối chức năng rõ ràng để dễ dàng xây dựng và kiểm thử. Mỗi khối đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể và được kết nối với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Khối quan trọng đầu tiên là khối nguồn 5V, có nhiệm vụ cung cấp năng lượng ổn định cho toàn bộ mạch. Một nguồn điện ổn định là yếu tố tiên quyết để hệ thống hoạt động chính xác. Tiếp theo là khối xử lý trung tâm, được xem là bộ não của thiết bị. Trong nghiên cứu này, vi xử lý 8085A được lựa chọn làm đơn vị xử lý chính, kết hợp với bộ nhớ ROM (EPROM 2764) để lưu trữ chương trình điều khiển (Monitor) và RAM (SRAM 6264) để lưu trữ dữ liệu do người dùng soạn thảo. Khối bàn phím và hiển thị đóng vai trò là giao diện người-máy. Dữ liệu được nhập thông qua một ma trận phím 4x4 (hoặc lớn hơn) và thông tin trạng thái, dữ liệu được hiển thị trên các LED 7 đoạn hoặc hiển thị LCD 16x2. Vi mạch chuyên dụng 8279 thường được sử dụng để giảm tải cho CPU trong việc quét phím và làm tươi màn hình. Cuối cùng, khối giao tiếp ngoại vi cho phép thiết bị kết nối với thế giới bên ngoài. Khối này bao gồm hai phần chính: giao tiếp song song sử dụng IC 8255A và giao tiếp nối tiếp sử dụng USART 8251A. Để tương thích với máy tính, chuẩn RS232 được tích hợp thông qua mạch MAX232. Việc thiết kế mạch Altium và bố trí linh kiện một cách khoa học sẽ đảm bảo mạch hoạt động ổn định và dễ dàng sửa chữa.
Khối xử lý là hạt nhân của thiết bị, thực hiện các lệnh từ chương trình Monitor để điều khiển mọi hoạt động. Tài liệu gốc lựa chọn vi xử lý 8085A do tính phổ biến và quen thuộc tại thời điểm đó. Hệ thống bộ nhớ được tổ chức gồm ROM và RAM. ROM, cụ thể là EPROM 2764 (8KB), chứa chương trình điều khiển cố định, không bị mất khi mất điện. RAM, cụ thể là SRAM 6264 (8KB), được dùng làm không gian lưu trữ tạm thời cho dữ liệu người dùng soạn thảo, vùng đệm và ngăn xếp (stack). Một mạch giải mã địa chỉ sử dụng IC 74LS138 là cần thiết để CPU có thể phân biệt và truy cập đúng vào ROM, RAM hay các IC ngoại vi khác trong hệ thống. Một mạch tạo dao động sử dụng thạch anh 6MHz cung cấp xung nhịp cho toàn bộ khối xử lý hoạt động.
Giao diện người dùng là cầu nối giữa người vận hành và thiết bị. Khối này bao gồm hai thành phần: đầu vào (bàn phím) và đầu ra (hiển thị). Tài liệu gốc sử dụng một bàn phím ma trận và hệ thống gồm 29 LED 7 đoạn để hiển thị địa chỉ, dữ liệu và các trạng thái hoạt động. Để quản lý một số lượng lớn LED và phím bấm mà không làm CPU quá tải, vi mạch chuyên dụng 8279 (Programmable Keyboard/Display Interface) được sử dụng. IC này tự động thực hiện các công việc lặp đi lặp lại như quét ma trận phím để phát hiện phím nhấn và gửi dữ liệu hiển thị ra các LED 7 đoạn. CPU chỉ cần giao tiếp với 8279 thông qua các lệnh đơn giản để đọc mã phím hoặc ghi dữ liệu cần hiển thị, giúp tối ưu hóa hiệu suất của toàn hệ thống nhúng.
Để máy thu phát có thể giao tiếp với các thiết bị khác, khối giao tiếp ngoại vi là không thể thiếu. Nghiên cứu đã triển khai cả hai phương thức: song song và nối tiếp. Giao tiếp song song, sử dụng IC 8255A, cho phép truyền đồng thời 8 bit dữ liệu, đạt tốc độ cao nhưng yêu cầu nhiều đường dây. Phương thức quan trọng hơn là giao tiếp nối tiếp, sử dụng vi mạch USART 8251A. Nó cho phép truyền nhận dữ liệu qua một vài dây dẫn duy nhất, phù hợp với khoảng cách xa. Để kết nối với cổng COM của máy tính, chuẩn RS232 được áp dụng. Vì mức điện áp của RS232 và vi điều khiển khác nhau, một IC chuyển đổi như MC1488 (phát) và MC1489 (thu), hoặc một mạch MAX232 tích hợp, được dùng để làm cầu nối, đảm bảo tín hiệu được truyền đi một cách chính xác.
Phần cứng chỉ là một cỗ máy vô tri nếu không có phần mềm điều khiển. Chương trình Monitor chính là linh hồn của máy thu phát ký tự 8 bit, quyết định mọi tính năng và sự linh hoạt của thiết bị. Việc xây dựng chương trình Monitor đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ việc xây dựng lưu đồ thuật toán chi tiết cho từng chức năng. Theo tài liệu nghiên cứu, chương trình được viết bằng ngôn ngữ Assembly cho vi xử lý 8085A để tối ưu hóa tốc độ và kiểm soát phần cứng ở mức thấp nhất. Cấu trúc chương trình bao gồm một vòng lặp chính và các chương trình con (subroutine) xử lý các tác vụ cụ thể. Khi khởi động, chương trình thực hiện các bước khởi tạo quan trọng: thiết lập con trỏ ngăn xếp (stack pointer), khởi tạo các vi mạch ngoại vi (8279, 8251A, 8253, 8255A) với các thông số hoạt động mong muốn, và cấu hình các vector ngắt. Vòng lặp chính của chương trình có nhiệm vụ liên tục quét bàn phím để nhận lệnh từ người dùng. Khi một phím chức năng được nhấn (ví dụ: STEP, CYCLE, BURST, PATTERN), chương trình sẽ gọi đến chương trình con tương ứng để thực thi. Quá trình phát triển phần mềm này thường được thực hiện song song với việc kiểm thử trên phần cứng hoặc sử dụng các bộ kit phát triển và công cụ mô phỏng Proteus để gỡ lỗi trước khi nạp vào EPROM của thiết bị chính thức. Đây là một quy trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng lập trình sâu.
Chương trình Monitor được cấu trúc một cách module hóa. Phần cốt lõi là chương trình chính, chịu trách nhiệm khởi tạo hệ thống và gọi các module chức năng. Lưu đồ thuật giải là công cụ không thể thiếu để trực quan hóa luồng hoạt động. Theo tài liệu gốc, lưu đồ khối của chương trình Monitor bắt đầu bằng "Khởi tạo ngăn xếp", "Khởi tạo ngoại vi", "Khởi tạo ngắt". Sau đó, chương trình hiển thị thông báo chào mừng và yêu cầu mật khẩu. Vòng lặp chính sẽ liên tục "Gọi chương trình quét phím" và chờ lệnh. Dựa trên phím được nhấn, một cấu trúc rẽ nhánh sẽ gọi các chương trình con tương ứng như "Thi hành chương trình phục vụ phím STEP", "Thi hành chương trình phục vụ phím CYCLE", v.v. Cách tiếp cận này giúp mã nguồn rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng.
Mỗi chế độ hoạt động của máy thu phát tương ứng với một thuật toán riêng. Ví dụ, chế độ 'STEP' yêu cầu chương trình phát ra một ký tự duy nhất từ địa chỉ hiện hành mỗi khi phím được nhấn. Chế độ 'CYCLE' lại yêu cầu chương trình phát liên tục dữ liệu từ địa chỉ đầu đến địa chỉ cuối rồi lặp lại. Chế độ 'BURST' cũng phát từ đầu đến cuối nhưng chỉ một lần rồi dừng lại. Việc hiện thực hóa các chức năng này bằng ngôn ngữ Assembly đòi hỏi lập trình viên phải quản lý chặt chẽ các con trỏ bộ nhớ, các thanh ghi và các cờ trạng thái. Các chương trình con như "DATA OUT" chịu trách nhiệm gửi một byte dữ liệu ra cổng song song và cập nhật con trỏ địa chỉ, là những thành phần được tái sử dụng trong nhiều chế độ khác nhau để tối ưu hóa mã nguồn.
Sau khi mã nguồn Assembly được viết xong, nó cần được dịch sang mã máy bằng một trình biên dịch (Assembler). Kết quả là một tệp tin nhị phân (hoặc hex). Tệp tin này sau đó được nạp vào một chip bộ nhớ chỉ đọc có thể xóa và lập trình lại, thường là EPROM (như 2764). Quá trình này được thực hiện bằng một thiết bị chuyên dụng gọi là máy nạp EPROM. Chip EPROM sau khi được nạp chương trình sẽ được gắn lên bo mạch chính. Khi hệ thống được cấp điện, vi xử lý sẽ bắt đầu thực thi lệnh từ địa chỉ đầu tiên của EPROM (địa chỉ 0000H), và chương trình Monitor bắt đầu quá trình điều khiển thiết bị. Đây là bước cuối cùng để biến những dòng mã lệnh thành một hệ thống hoạt động thực tế.
Mặc dù công nghệ đã có nhiều bước tiến vượt bậc, một thiết bị như máy thu phát ký tự 8 bit vẫn giữ được giá trị ứng dụng của nó, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu và các hệ thống điều khiển đơn giản. Ứng dụng hàng đầu của nó là làm một công cụ thực hành không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm Vi Mạch Số và Hệ thống nhúng. Sinh viên có thể sử dụng thiết bị để trực tiếp kiểm tra hoạt động của các loại bộ nhớ, nạp dữ liệu cho các mạch giải mã, hoặc gửi các chuỗi lệnh đến các bo mạch vi điều khiển khác. Nó giúp trực quan hóa quá trình truyền nhận dữ liệu và hiểu rõ hơn về hoạt động của các giao thức như giao tiếp nối tiếp và song song. Trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mẫu (prototyping), máy thu phát có thể đóng vai trò như một bộ giả lập tín hiệu hoặc một giao diện gỡ lỗi đơn giản. Các kỹ sư có thể nhanh chóng tạo ra các chuỗi dữ liệu kiểm thử để gửi đến một hệ thống đang được phát triển mà không cần phải viết một chương trình phức tạp trên máy tính. Ngoài ra, với khả năng phát xung clock có tần số thay đổi, nó còn có thể được dùng làm nguồn xung nhịp ngoài cho các mạch logic tuần tự. Các ứng dụng thực tiễn khác bao gồm việc điều khiển các bảng hiển thị ma trận LED, giao tiếp với các module cảm biến cũ sử dụng giao tiếp nối tiếp, hoặc xây dựng các hệ thống thu thập dữ liệu đơn giản. Về cơ bản, nó là một công cụ đa năng cho bất kỳ ai cần một nguồn phát/thu dữ liệu số 8-bit có thể điều khiển được.
Mục đích chính được nêu trong tài liệu gốc là phục vụ công tác giảng dạy. Thiết bị này cho phép sinh viên "triển khai các vấn đề lý thuyết của các môn học có liên quan như: Vi Xử Lý, Vi Điều Khiển". Thay vì chỉ mô phỏng trên phần mềm mô phỏng Proteus, sinh viên có thể tương tác với phần cứng thật, quan sát tín hiệu trên máy hiện sóng, và gỡ lỗi các vấn đề thực tế như nhiễu, sai lệch thời gian. Trong các đồ án điện tử viễn thông, nó là công cụ lý tưởng để kiểm tra các module giao tiếp, chẳng hạn như gửi dữ liệu thử đến một module RF hoặc nhận dữ liệu từ một mạch thu GPS, trước khi tích hợp chúng vào hệ thống lớn.
Khi phát triển một hệ thống nhúng mới, việc kiểm tra từng khối chức năng là rất quan trọng. Máy thu phát ký tự 8 bit có thể hoạt động như một công cụ kiểm thử linh hoạt. Ví dụ, nó có thể gửi một chuỗi lệnh điều khiển đến một động cơ bước thông qua mạch điều khiển và kiểm tra xem động cơ có phản hồi đúng hay không. Ngược lại, nó có thể được cấu hình ở chế độ thu để lắng nghe và hiển thị dữ liệu mà một cảm biến đang gửi về, giúp kỹ sư xác định xem module cảm biến có hoạt động chính xác hay không. Khả năng hoạt động độc lập không cần máy tính là một lợi thế lớn trong môi trường xưởng hoặc hiện trường.
Bản thiết kế máy thu phát ký tự 8 bit được trình bày trong tài liệu gốc là một nền tảng vững chắc, nhưng luôn có không gian cho sự cải tiến và phát triển để bắt kịp với công nghệ hiện đại. Một trong những hướng phát triển rõ ràng nhất là nâng cấp từ giao tiếp có dây (hữu tuyến) sang không dây. Việc tích hợp các module RF, Bluetooth hoặc Wi-Fi sẽ mở ra vô số ứng dụng mới, cho phép điều khiển và giám sát thiết bị từ xa. Một hướng khác là hiện đại hóa giao diện người dùng. Thay vì sử dụng hệ thống LED 7 đoạn có phần hạn chế, việc chuyển sang dùng màn hình hiển thị LCD 16x2 hoặc thậm chí là màn hình cảm ứng sẽ giúp hiển thị thông tin một cách trực quan và dễ dàng thao tác hơn. Về mặt hiệu năng, có thể thay thế các vi xử lý cũ như 8085A bằng các vi điều khiển PIC hoặc ARM hiện đại hơn. Các vi điều khiển này không chỉ mạnh mẽ hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn mà còn tích hợp sẵn nhiều ngoại vi tiên tiến, giúp giảm thiểu số lượng linh kiện và kích thước của bo mạch. Việc nâng cấp dung lượng bộ nhớ RAM cũng cho phép soạn thảo và lưu trữ các chuỗi dữ liệu dài hơn. Ngoài ra, có thể bổ sung thêm các tính năng như giao tiếp USB để dễ dàng kết nối và truyền dữ liệu với máy tính, tích hợp các bộ chuyển đổi ADC/DAC để thiết bị có thể làm việc với cả tín hiệu tương tự, hay thêm các chức năng mã hóa để bảo mật dữ liệu truyền đi. Những cải tiến này sẽ biến một công cụ học tập kinh điển thành một thiết bị đo lường và điều khiển mạnh mẽ, phù hợp với các yêu cầu của thời đại công nghiệp 4.0.
Hướng phát triển tự nhiên là thay thế các linh kiện đã lỗi thời. Thay vì 8085A và một loạt IC ngoại vi rời rạc, có thể sử dụng một vi điều khiển PIC hoặc AVR duy nhất. Các vi điều khiển này đã tích hợp sẵn UART, bộ đếm/định thời, bộ nhớ Flash và RAM, giúp thiết kế trở nên gọn nhẹ và tiết kiệm năng lượng hơn rất nhiều. Như đề nghị trong tài liệu gốc, việc "thay thế bàn phím máy tính bằng các phím màng, màn hình LED 7 đoạn bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)" sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng, cho phép hiển thị đầy đủ ký tự và các menu chức năng, thay vì chỉ các con số và mã hexa hạn chế.
Tương lai của thiết bị nằm ở khả năng kết nối. Ngoài việc nâng cấp lên giao tiếp không dây, việc thêm một cổng USB sử dụng các IC chuyển đổi USB-to-Serial (như CH340 hoặc FT232) sẽ cho phép thiết bị giao tiếp dễ dàng với mọi máy tính hiện đại. Các tính năng nâng cao có thể được bổ sung thông qua phần mềm. Ví dụ, có thể thêm chức năng phân tích giao thức (protocol analyzer) đơn giản, cho phép thiết bị không chỉ thu dữ liệu mà còn hiển thị nó theo định dạng của các giao thức phổ biến như Modbus hay CAN. Việc thêm các bộ ADC/DAC sẽ cho phép nó tạo ra và đọc các tín hiệu tương tự, biến nó thành một máy phát hàm (function generator) hoặc một bộ thu thập dữ liệu đơn giản, mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của thiết bị.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Thiết kế máy thu phát ký tự 8 bit