THIẾT KẾ MẶT BẰNG THEO KHU VỰC

Luận văn thạc sĩ về thiết kế mặt bằng khu vực sản xuất bo mạch điện tử. Nghiên cứu kỹ thuật công nghiệp, tối ưu hóa quy trình và bố trí sản xuất hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

84
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Mặt Bằng Sản Xuất Bo Mạch Điện Tử

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, đang đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Việc nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường trở thành yếu tố sống còn. Thiết kế mặt bằng sản xuất bo mạch điện tử đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Một mặt bằng sản xuất được thiết kế khoa học, hợp lý không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, giảm thiểu rủi ro về an toàn và sức khỏe. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của thiết kế mặt bằng khu vực sản xuất bo mạch điện tử, từ cơ sở lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn, dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm đã được đúc kết.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế mặt bằng nhà máy điện tử

Việc bố trí mặt bằng nhà máy sản xuất bo mạch điện tử không chỉ là sắp xếp các thiết bị và máy móc một cách ngẫu nhiên. Nó là một quá trình phân tích, thiết kế và tối ưu hóa, nhằm tạo ra một hệ thống sản xuất hiệu quả, linh hoạt và an toàn. Một mặt bằng được thiết kế tốt sẽ giúp giảm thiểu thời gian di chuyển của nguyên vật liệu và bán thành phẩm, giảm thiểu tình trạng ùn tắc và lãng phí, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành điện tử, nơi mà sai sót nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn về thiết kế mặt bằng

Luận văn này tập trung vào việc xây dựng các phương án thiết kế mặt bằng sản xuất bo mạch điện tử, dựa trên việc phân tích mặt bằng hiện tại và sử dụng các công cụ, phương pháp lean manufacturing. Mục tiêu chính là giảm khoảng cách và thời gian di chuyển giữa các trạm làm việc, tăng độ hữu dụng của nhân viên và thiết bị, giảm thiểu thời gian chờ sản xuất và bán thành phẩm, gia tăng năng suất và tận dụng hiệu quả không gian hiện có. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực sản xuất phía sau, bao gồm các quy trình nạp chương trình, kiểm tra chức năng, kiểm tra ngoại quan và kiểm tra ngoài bao bì. Đồng thời, luận văn chỉ xét đến các sản phẩm đóng góp khoảng 80% số lượng sản phẩm sản xuất, không xét đến các trường hợp ngẫu nhiên và bất định.

II. Cách Giải Quyết Quy Trình Thiết Kế Mặt Bằng Nhà Máy Điện Tử

Để thiết kế mặt bằng sản xuất bo mạch điện tử hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản, bao gồm các bước thu thập thông tin, phân tích hiện trạng, đề xuất phương án, đánh giá và lựa chọn. Việc thu thập thông tin về sản phẩm, quy trình sản xuất, kế hoạch sản xuất và yêu cầu về không gian là rất quan trọng. Phân tích hiện trạng mặt bằng giúp nhận diện các điểm nghẽn, lãng phí và bất hợp lý. Từ đó, có thể đề xuất các phương án thiết kế mặt bằng mới, áp dụng các nguyên tắc lean manufacturingergonomics để tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện điều kiện làm việc. Cuối cùng, cần đánh giá các phương án dựa trên các tiêu chí như hiệu quả sản xuất, chi phí đầu tư và khả năng linh hoạt.

2.1. Thu thập và phân tích thông tin sản xuất PCB

Bước đầu tiên trong quy trình thiết kế mặt bằng là thu thập đầy đủ thông tin về sản phẩm, quy trình sản xuất và kế hoạch sản xuất. Cần xác định rõ các loại sản phẩm được sản xuất, quy trình sản xuất của từng loại sản phẩm, thời gian gia công, dòng di chuyển của vật liệu và bán thành phẩm, và yêu cầu về số lượng sản phẩm cần sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Thông tin này sẽ giúp xác định được nhu cầu về không gian, thiết bị và nhân lực, từ đó có thể đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp. Việc phân tích thông tin sản xuất cũng giúp xác định các điểm nghẽn trong quy trình sản xuất, từ đó có thể đề xuất các giải pháp cải tiến, chẳng hạn như thay đổi quy trình sản xuất, bố trí lại thiết bị hoặc tăng cường nhân lực.

2.2. Phân tích hiện trạng layout khu vực sản xuất linh kiện điện tử

Sau khi thu thập đầy đủ thông tin, cần tiến hành phân tích hiện trạng layout khu vực sản xuất linh kiện điện tử. Bước này bao gồm việc đánh giá hiệu quả sử dụng không gian, dòng di chuyển của vật liệu và bán thành phẩm, tình trạng ùn tắc và lãng phí, và điều kiện làm việc của người lao động. Cần sử dụng các công cụ như sơ đồ dòng chảy, sơ đồ spaghetti và phân tích Pareto để xác định các vấn đề cần giải quyết. Ví dụ, sơ đồ dòng chảy có thể giúp xác định các đoạn đường di chuyển dài hoặc phức tạp, sơ đồ spaghetti có thể giúp xác định các khu vực ùn tắc, và phân tích Pareto có thể giúp xác định các nguyên nhân gây ra lãng phí.

III. Mô Hình Phương Pháp Lean Tối Ưu Mặt Bằng Sản Xuất PCB

Lean manufacturing là một phương pháp quản lý sản xuất tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các nguyên tắc của lean manufacturing, như Just-in-Time (JIT), Kaizen và 5S, có thể được áp dụng trong thiết kế mặt bằng sản xuất bo mạch điện tử để giảm thiểu thời gian chờ, khoảng cách di chuyển và lượng hàng tồn kho. Việc áp dụng lean manufacturing không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Một ví dụ điển hình là việc áp dụng nguyên tắc 5S để tạo ra một môi trường làm việc sạch sẽ, ngăn nắp và hiệu quả.

3.1. Ứng dụng 5S cải tiến mặt bằng sản xuất

5S là một phương pháp cải tiến liên tục, bao gồm 5 bước: Sàng lọc (Sort), Sắp xếp (Set in order), Sạch sẽ (Shine), Săn sóc (Standardize) và Sẵn sàng (Sustain). Việc áp dụng 5S trong thiết kế mặt bằng giúp loại bỏ các vật dụng không cần thiết, sắp xếp các vật dụng cần thiết một cách khoa học, giữ cho khu vực làm việc luôn sạch sẽ và ngăn nắp, tiêu chuẩn hóa các quy trình và duy trì các cải tiến. 5S không chỉ giúp cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn tạo ra một môi trường làm việc an toàn và thoải mái cho người lao động. Ví dụ, việc sàng lọc các vật dụng không cần thiết giúp giải phóng không gian, việc sắp xếp các vật dụng cần thiết giúp giảm thời gian tìm kiếm, và việc giữ cho khu vực làm việc luôn sạch sẽ giúp giảm nguy cơ tai nạn lao động.

3.2. Just in Time JIT và thiết kế dòng chảy vật liệu

Just-in-Time (JIT) là một phương pháp quản lý hàng tồn kho, nhằm đảm bảo rằng nguyên vật liệu và bán thành phẩm chỉ được cung cấp khi cần thiết. Việc áp dụng JIT trong thiết kế mặt bằng giúp giảm thiểu lượng hàng tồn kho, giảm chi phí lưu trữ và giảm nguy cơ hư hỏng. Để áp dụng JIT hiệu quả, cần thiết kế một dòng chảy vật liệu liên tục và thông suốt, từ nhà cung cấp đến khách hàng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong công ty và với các đối tác bên ngoài. Ví dụ, việc bố trí các trạm làm việc gần nhau giúp giảm khoảng cách di chuyển của vật liệu, và việc sử dụng hệ thống Kanban giúp điều phối dòng chảy vật liệu một cách hiệu quả.

IV. Tiêu Chuẩn Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Bố Trí Mặt Bằng Sản Xuất

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến bố trí mặt bằng sản xuất bo mạch điện tử, bao gồm loại sản phẩm, quy trình sản xuất, yêu cầu về không gian, yêu cầu về an toàn và ergonomics, và chi phí đầu tư. Loại sản phẩm quyết định yêu cầu về thiết bị và quy trình sản xuất. Quy trình sản xuất quyết định dòng di chuyển của vật liệu và bán thành phẩm. Yêu cầu về không gian quyết định kích thước và hình dạng của khu vực sản xuất. Yêu cầu về an toàn và ergonomics quyết định cách bố trí thiết bị và khu vực làm việc để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động. Chi phí đầu tư quyết định khả năng thực hiện các phương án thiết kế khác nhau.

4.1. An toàn trong sản xuất điện tử và thiết kế mặt bằng

An toàn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế mặt bằng sản xuất điện tử. Cần đảm bảo rằng khu vực làm việc được thiết kế sao cho giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động, như trượt ngã, va chạm và điện giật. Cần cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân cho người lao động, và đảm bảo rằng họ được đào tạo về an toàn lao động. Ngoài ra, cần thiết kế hệ thống thoát hiểm và phòng cháy chữa cháy hiệu quả, để đảm bảo an toàn cho người lao động trong trường hợp khẩn cấp. Ví dụ, cần bố trí lối đi rộng rãi và không bị cản trở, sử dụng vật liệu chống trượt trên sàn nhà, và lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động.

4.2. Ergonomics trong sản xuất điện tử và thiết kế mặt bằng

Ergonomics là khoa học về thiết kế môi trường làm việc sao cho phù hợp với khả năng và giới hạn của con người. Việc áp dụng ergonomics trong thiết kế mặt bằng giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp, như đau lưng, đau vai và hội chứng ống cổ tay. Cần điều chỉnh chiều cao của bàn làm việc và ghế ngồi sao cho phù hợp với chiều cao của người lao động, cung cấp các công cụ và thiết bị hỗ trợ để giảm thiểu sức lực cần thiết để thực hiện các công việc, và bố trí khu vực làm việc sao cho giảm thiểu khoảng cách vươn người và xoay người. Ví dụ, cần sử dụng ghế có tựa lưng và tay vịn, cung cấp các công cụ có tay cầm thoải mái, và bố trí các vật dụng cần thiết trong tầm với.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Ứng Dụng Thiết Kế Mặt Bằng Sản Xuất

Luận văn này đã thực hiện nghiên cứu ứng dụng thiết kế mặt bằng khu vực sản xuất bo mạch điện tử tại một công ty sản xuất điện tử cụ thể. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng các nguyên tắc lean manufacturingergonomics đã giúp giảm thiểu thời gian di chuyển, tăng năng suất và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Cụ thể, thời gian di chuyển trung bình đã giảm đáng kể, năng suất đã tăng lên, và số lượng các bệnh nghề nghiệp đã giảm xuống. Các kết quả này chứng minh rằng thiết kế mặt bằng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động.

5.1. Giảm khoảng cách di chuyển và thời gian sản xuất

Một trong những kết quả quan trọng của việc thiết kế lại mặt bằng là giảm đáng kể khoảng cách di chuyển và thời gian sản xuất. Việc bố trí các trạm làm việc gần nhau hơn, loại bỏ các khu vực ùn tắc và áp dụng các nguyên tắc JIT đã giúp giảm thiểu thời gian di chuyển của vật liệu và bán thành phẩm. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí vận chuyển và lưu trữ. Ví dụ, việc bố trí các trạm kiểm tra chất lượng gần các trạm sản xuất giúp giảm thời gian chờ đợi và tăng khả năng phát hiện sớm các sai sót.

5.2. Tăng năng suất và cải thiện điều kiện làm việc

Việc áp dụng các nguyên tắc lean manufacturingergonomics trong thiết kế mặt bằng không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Việc loại bỏ các vật dụng không cần thiết, sắp xếp các vật dụng cần thiết một cách khoa học, giữ cho khu vực làm việc luôn sạch sẽ và ngăn nắp, và điều chỉnh chiều cao của bàn làm việc và ghế ngồi sao cho phù hợp với chiều cao của người lao động đã giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn, thoải mái và hiệu quả. Điều này không chỉ giúp giảm nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp mà còn tăng sự hài lòng và động lực làm việc của người lao động.

VI. Tương Lai Phát Triển Mặt Bằng Sản Xuất Bo Mạch Điện Tử

Trong tương lai, thiết kế mặt bằng sản xuất bo mạch điện tử sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa, linh hoạt và bền vững. Việc ứng dụng các công nghệ mới như robot, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) sẽ giúp tự động hóa các quy trình sản xuất, tăng tính linh hoạt của hệ thống và giảm thiểu lãng phí. Đồng thời, việc thiết kế mặt bằng cần chú trọng đến yếu tố bền vững, như tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và giảm thiểu chất thải. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để áp dụng các công nghệ mới và phương pháp thiết kế mặt bằng tiên tiến, nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.1. Ứng dụng robot và tự động hóa trong thiết kế mặt bằng

Robot và tự động hóa đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất điện tử, và thiết kế mặt bằng cần được điều chỉnh để phù hợp với việc sử dụng robot và các hệ thống tự động hóa. Việc bố trí các trạm làm việc sao cho robot có thể dễ dàng di chuyển và thực hiện các công việc, và việc thiết kế các hệ thống lưu trữ và vận chuyển vật liệu tự động giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng hiệu quả sản xuất. Đồng thời, cần đảm bảo an toàn cho người lao động khi làm việc cùng với robot, bằng cách sử dụng các cảm biến và hệ thống an toàn để ngăn chặn các tai nạn.

6.2. Thiết kế mặt bằng linh hoạt và bền vững

Trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng, thiết kế mặt bằng cần có tính linh hoạt cao, để có thể dễ dàng điều chỉnh theo yêu cầu sản xuất mới. Việc sử dụng các hệ thống modular và có thể di chuyển được giúp dễ dàng thay đổi bố trí mặt bằng khi cần thiết. Đồng thời, cần chú trọng đến yếu tố bền vững, bằng cách sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường, thiết kế hệ thống chiếu sáng và thông gió tiết kiệm năng lượng, và giảm thiểu chất thải. Ví dụ, việc sử dụng các tấm pin mặt trời trên mái nhà máy giúp giảm chi phí điện, và việc tái chế các vật liệu phế thải giúp giảm tác động đến môi trường.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật công nghiệp thiết kế mặt bằng theo khu vực sản xuất bo mạch điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, bao gồm các công đoạn thực hiện, các lý thuyết, giải thuật cụ thể sẽ áp dụng vào hiện trạng thực tế mặt băng cùng các nghiên cứu liên quan đã tham khảo khi thực hiện dé tài. Chương 3: Phân tích đối tượng nghiên cứu Trong chương này giới thiệu chung về công ty lắp ráp linh kiện điện tử và các chủng loại sản phâm liên quan đền quá trình nghiên cứu. 2 Chương 4: Tái thiết kế mặt băng Trong chương này trình bảy các kết quả thông tin dữ liệu đầu vào đã thu thập được, gôm các thông tin sản phẩm, quy trình, dòng di chuyển. Qua đó phân tích các hạn chế của mặt băng hiện tại, đưa ra các phương án thiết kế mặt băng để đánh giá và chọn ra phương án khả thi áp dung.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị Chương này sẽ tong kết lại các nội dung thực hiện trong dé tai và đưa ra đề xuất áp dụng các phương án khả thi vào thực tế để giải quyết van đề hiện tại về hệ thống san xuất của công ty lắp ráp linh kiện điện tử. PHAM VI GIỚI HAN: Phan thuc hién chi giới hạn trong khu vựa san xuất bo mạch điện tử Phía sau, bao gom cac quy trinh: - Nap chuong trinh. - Kiểm tra chức năng. - Kiểm tra ngoại quan.

- Kiểm tra ngoài bao bì. Và chọn các sản phẩm đóng góp khoảng 80% số lượng sản phẩm sản xuất, không xét đến các trường hợp ngẫu nhiên và bất định. Đồng thời phần thực hiện chỉ giới hạn trong việc tính nguồn lực, các bước tiếp cận mặt băng theo 6, không xét đến các chi phí đầu tư va di chuyển phục vụ cho việc thay đổi mặt bằng. Nguồn lực yêu cau là máy sẽ có chung cấu trúc hiện tại, thời gian máy gia công giống hiện tại, không tính đến trường hợp cải tiễn thêm.

KET QUA DỰ KIÊN: - Xây dựng các phương án bố trí mặt bằng sản xuất. - Cách thức triển khai phương án bồ trí mặt bang theo 6. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYÉT VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN 2. TONG QUAN VE THIET KE MAT BANG: 2.

Dinh nghia bai toan thiét ké mat bang: Là bài toán thiết kế, bao gồm sự kết hop vi trí của nhiều hoạt động ( bộ phận, phòng sản xuất, xưởng.) cũng như kích cỡ, cấu hình của những phan này. Phụ thuộc vào việc tong hợp và tuân theo việc sử dụng quá trình thiết kế kỹ thuật. Một số mục tiêu nghiên cứu mặt bằng: - Cực tiêu vốn đầu tư thiết bị. - Cực tiểu thời gian sản xuất chung.

- Tan dụng hiệu quả không gian hiện có. - Hễ trợ cho nhân viên thuận lợi, an toàn và thoải mái. - Giữ tính linh hoạt trong bồ trí vận hành. - Cực tiểu chỉ phí lưu hàng.

- Cực tiểu những sai biệt trong các loại thiết bị xử lý vật liệu. - Hỗễ trợ cho quá trình sản xuất. - Hồ trợ cho câu trúc tô chức. Các loại mặt băng: -Mặt băng theo sản phẩm cô định: được dùng khi sản phẩm quá lớn, khó di chuyển qua từng bước xử lý.

Vì vậy, thay vì di chuyển sản phẩm cho từng quá trình, quá trình được di chuyển theo sản phẩm. Ví dụ như: ngành đóng tau, hang không, xây dung. -Mặt bằng theo sản phẩm: hay còn gọi là mặt bang dây chuyên sản xuất dùng khi các quá trình được tự xử lý sản phẩm. Nguyên vật liệu được di chuyển trực tiếp từ tram làm việc này đến trạm làm việc bên cạnh.

Mô hình này dùng khi sản lượng sản xuất lớn. Trong mặt bằng sản phẩm không dùng chung máy móc cho các loại sản phẩm khác, sản lượng sản xuất phải đủ lớn để tận dụng máy móc. -Mặt băng theo nhóm: được dùng khi sản lượng sản xuất từng sản phẩm riêng rẽ không đủ dé điều chỉnh mặt băng sản xuất, nhưng bằng cách nhóm các sản phẩm lại theo họ sản phẩm, mặt bằng sản phẩm có thể điều chỉnh theo họ sản phẩm. Các nhóm, các quá trình được gọi là các phòng nhỏ, bởi vậy mô hình này còn được gọi là mặt băng phòng.

Đây là mô hình trung dung giữa mặt bằng sản phẩm và mặt bằng quá trình. -Mặt bang theo quá trình: gồm tập hợp các phòng ban xử lý. Tat cả các máy thực hiện những quá trình đặc biệt sẽ được nhóm vào một mặt băng quá trình. Mô hình này được dùng khi sản xuất với sản lượng nhỏ, sản phẩm không giống nhau.

Trong đó xây dựng bài toán thiết kế mặt bằng theo sản phẩm được áp dụng. Theo lý thuyết, dòng di chuyển của sản phẩm có thé là một đường thắng, đường gap khúc hoặc dạng chữ U, chữ L, W, M hay xương cá. Chọn bồ trí mặt băng như thế nào phụ thuộc vào diện tích và không gian của nhà xưởng, tính chất của thiết bị, quy trình công nghệ, mức độ dễ dàng giám sát hoặc các hoạt động tác nghiệp khác. Ưu điểm: -Dong di chuyén nhip nhang, don gian, theo trinh tu va truc tiép.

-Nang suat cao. -Chi phi trén don vi thap. -Độ hữu dung của máy móc hay nhân lực cao. -Chi phí nâng chuyển vật liệu thấp.

-Yêu câu về tay nghề công nhân thấp. -Tén kho bán phẩm thấp. Hạn chế: -Độ hữu dụng của thiết bị cao đồng nghĩa với rủi ro. -Năng suất hệ thống quyết định bởi điểm nghẽn.

-Không đáp ứng tính linh hoạt khi thay đổi số lượng và thiết kế sản phẩm. -Su hứng khởi của công nhân giảm. -Đòi hỏi mức đầu tư lớn. Các biểu đồ và giản đồ: -Biéu đồ lắp ráp: là một mô hình tương tự các thao tác hoạt động và kiểm tra cần thiết trong dây chuyên lắp ráp sản phẩm.

Vòng tròn thể hiện thao tác dây chuyên, hình vuông thể hiện thao tác kiểm tra, thứ tự hoạt động theo thời gian được thể hiện bang các mối quan hệ doc giữa các thao tác và kiểm tra. Biểu đồ lắp ráp cũng thường là co sở cho việc bố trí mặt bằng của bộ phận sản xuất. Biéu đỗ này cũng ảnh hưởng đến việc bố tri trong quan các phòng ban và các công tác. Bởi vậy đó cũng là các lợi điểm cần quan tâm đối với người thiết kế.

-Giản đồ quan hệ: mục đích của giản đồ quan hệ công việc là để mô tả không gian mối tương quan giữa các công việc. Giản đồ quan hệ còn được gọi là giản đỗ REL (Relationship Diagram). Tiền dé của việc xây dựng giản đồ này là dùng khoảng cách địa lý để đáp ứng yêu cầu quan hệ. Ví dụ như mối quan hệ thể hiện tầm quan trọng của dòng vật liệu, cặp công việc có dòng vật liệu luân chuyển qua lại lớn nhất sẽ đặt gan nhau, vị tri tương đối của các công việc có dòng luân chuyên vật liệu ít nhất thì ít quan trọng hơn.

-Biêu đô From-To: còn được gọi là biêu đô di chuyên hay biêu đô dọc là một dạng của biêu đô hướng dân trên bản đô. Biêu đô này thường bao gôm các con sô thê hiện một sô đơn vị đo của dòng vật liệu luân chuyên giữa hai máy, phòng ban, nhà hay công trường. Biêu đồ From-To cung cap những thong tin liên quan vê sô nguyên vật liệu luân chuyển qua hai máy hay hai trung tâm làm việc, là công cụ giúp làm giảm lượng dữ liệu vào các biểu mẫu công tác. Băng cách kiểm tra dữ liệu trên biéu đồ From-To thiết kế mặt băng có thể xác định bộ phận, phòng ban nào có một lượng thông tin lớn và nguyên vật liệu vận chuyền qua lại lớn và có thể thiết kế mặt bang dựa trên những bộ phận đó.

Biểu đồ From-To được dùng kết hợp với mặt bang quá trình. Có thé ứng dụng trong: -Định hướng mặt bằng. -Phân tích dòng luân chuyền vật liệu. -Thiết kế sơ đồ khối cho các phòng ban.

-Thiết kế mặt bằng chỉ tiết. -Đánh giá các phương án mặt bằng. -M6 tả sự liên quan giữa các hoạt động. -Cải tiền không gian mặt băng.

-Thé hiện mối tương quan giữa các chủng loại sản phẩm. Quá trình thiết kế mặt bằng Gồm 6 bước sau: -Xác định vẫn dé. -Phân tích vấn đẻ. -Tìm kiếm những giải pháp thay thế.

-Đánh gia những phương án. -Lựa chọn những phương án thích hợp. Sau đây ta tìm hiểu từng bước theo khái niệm tong quát: -Xác định van đề: Xác định vẫn đề một cách có hệ thống dựa trên quá trình “Black kêu Box A | y BLACK BOX B Vv Hình 2.1 Thé hiện quá trình Black box Trong đó gọi A là trạng thái gốc, B là trạng thái mong muốn. Quá trình này làm dễ dàng hơn với sự đồng nhất và nhận diện trạng thai A và B trong suôt giai đoạn đặt van đê.

-Phân tích van dé: Xem xét từng bước một cách chi tiết tương đối những đặc tính của van dé cũng như những hạn chế của nó. Quá trình này bao gồm cả việc tập hợp những sự kiện, cần phân biệt những hạn chế thật và những hạn chế hư cau. Ngoài ra bước này còn góp phần vào việc xác định những giải pháp thay thế cho mặt bằng hiện có. -Tìm kiếm những giải pháp thay thế: Một số cách để triển khai khả năng trong việc đề ra nhiều hơn va tốt hơn cho các giải pháp: + Sử dụng những nỗ lực chung.

+Tránh sa lầy quá sớm vào việc chỉ tiết hóa. + Đặt nhiều nghi van. + Tìm kiếm kha năng thay thé. + Tránh sự loại bỏ hay hài lòng thiếu cân nhắc.

+ Quan tâm những van dé tương tự. + Tư vẫn từ những người khác. + C6 găng tách những ý tưởng và ý nghĩ khỏi giải pháp hiện tại. + Thử nhóm những cách tiêp cận van đê.

-Đánh giá những phương án: Một số kỹ thuật được sử dụng trong việc đánh giá: + Liệt kê ưu-khuyết điểm: là cách dễ dàng nhất nhưng độ chính xác là kém nhất, nguyên nhân cơ bản là kỹ thuật này cho phép gạn lọc ngay từ đầu những phương án có thiếu sót cơ bản (tuy nhiên chúng vẫn có thể được sử dụng). + Xếp hang: Các phương án đều được so sánh theo những nhân tố giống nhau theo từng hạng bậc. Khuyết điểm của kỹ thuật này là một số nhân tố được xem xét quá kỹ lưỡng làm khó đưa ra sự lựa chọn sau cùng. Sau khi dùng ta vẫn phải tiến hành thêm một số việc xếp hạng khác dé chọn lựa (ví dụ như lây cực tiểu chỉ phí làm hang 1.) + So sánh chi phí: Liên quan đến việc đầu tư, quá trình hoạt động và chi phí bảo dưỡng.

Khi thực hiện việc so sánh can giới hạn khoảng thời gian mà các mặt bang thay thế được so sánh. Việc phân tích kinh tế có thể dựa trên giá trị thời gian của tiền tệ và giá trị thu nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ