Thiết kế & Báo giá Mạng LAN 4 Phòng A7 Đại học Công nghiệp HN

Xây dựng mạng phòng A7 (311-314) với IP 191.19.0.0. Chia subnet, cấp phát IP cho từng phòng. Báo giá thiết kế hệ thống mạng chi tiết, tối ưu.

Chuyên ngành

Mạng Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực nghiệm

2022

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

I. TÌM HIỂU VỀ CÁC THIẾT BỊ KẾT NỐI MẠNG

1.1. Repeater

1.2. Thiết bị Hub

1.3. Thiết bị cầu nối Bridge

1.4. Switch

1.5. Router

II. TÌM HIỂU VỀ HÌNH TRẠNG MẠNG(TOPOLOGY)

1. Mạng hình sao (Star)

2. Mạng hình vòng (Ring)

3. Mạng tuyến tính (Bus)

III. THIẾT KẾ MẠNG CHO PHÒNG MÁY

1. Bài toán đặt ra:

2. Khảo sát thực tế:

3. Xây dựng hệ thống

IV. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Kết luận

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Mạng LAN Cho 4 Phòng Chia Subnet

Việc thiết kế mạng LAN cho một văn phòng, đặc biệt là với nhiều phòng ban khác nhau, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong trường hợp cụ thể này, chúng ta xem xét thiết kế mạng LAN 4 phòng (A7_311, 312, 313, 314), một yêu cầu thường gặp trong các cơ sở giáo dục hoặc văn phòng nhỏ. Một trong những yếu tố then chốt trong thiết kế này là subnetting mạng LAN, giúp chia mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn để quản lý lưu lượng hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp kết nối ổn định, an toàn và tối ưu cho tất cả các thiết bị trong từng phòng. Thiết kế này bao gồm việc lựa chọn các thiết bị mạng phù hợp (switch, router, cáp mạng), cấu hình địa chỉ IP, và thiết lập các biện pháp bảo mật cơ bản. Việc chia subnet đúng cách sẽ giúp giảm thiểu xung đột IP, tăng cường bảo mật mạng LAN, và cải thiện hiệu suất tổng thể. Báo cáo thực nghiệm từ Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội, nhóm 8, lớp 20212IT6083004, đã thực hiện một dự án tương tự, cung cấp một ví dụ thực tiễn về quy trình này. Cuối cùng, phần báo giá thiết kế mạng LAN sẽ giúp các nhà quản lý dự án có cái nhìn tổng quan về chi phí đầu tư cần thiết, từ thiết bị đến công lắp đặt. Việc tư vấn thiết kế mạng LAN từ các chuyên gia là cần thiết để đảm bảo hệ thống mạng được xây dựng một cách tối ưu.

1.1. Giới Thiệu Nhu Cầu Thiết Kế Mạng LAN Văn Phòng Nhỏ

Thiết kế mạng LAN cho văn phòng nhỏ, đặc biệt là mạng LAN 4 phòng, đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng. Một hệ thống mạng LAN hiệu quả cần đáp ứng nhu cầu kết nối internet, chia sẻ tài nguyên (máy in, file server) và đảm bảo an toàn thông tin. Việc lựa chọn topology mạng (star, bus, ring) cũng ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và bảo trì. Mạng hình sao (star) thường được ưa chuộng vì tính ổn định và dễ quản lý. Việc thiết kế mạng văn phòng nhỏ này cần xét đến số lượng thiết bị dự kiến, băng thông cần thiết và các yêu cầu bảo mật đặc thù. Ví dụ, một phòng kế toán có thể cần một VLAN riêng để bảo vệ dữ liệu tài chính. Cấu hình mạng LAN phải được thực hiện chính xác để đảm bảo các thiết bị có thể giao tiếp với nhau một cách trơn tru. Sơ đồ mạng LAN chi tiết là cần thiết để quá trình triển khai và bảo trì được thuận lợi.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Subnetting Trong Mạng LAN Doanh Nghiệp

Subnetting là một kỹ thuật quan trọng trong việc thiết kế và quản lý mạng LAN doanh nghiệp. Bằng cách chia một mạng lớn thành các mạng con (subnet), quản trị viên mạng có thể kiểm soát lưu lượng truy cập, tăng cường bảo mật và cải thiện hiệu suất mạng. Mỗi subnet có một dải địa chỉ IP riêng, giúp giảm thiểu xung đột IP và đơn giản hóa việc quản lý địa chỉ. Trong trường hợp mạng LAN 4 phòng, mỗi phòng có thể được gán một subnet riêng để kiểm soát truy cập và ưu tiên băng thông. Chia subnet đúng cách đòi hỏi kiến thức về địa chỉ IP, mặt nạ mạng (subnet mask) và giao thức định tuyến. Việc tính toán số lượng host cần thiết cho mỗi subnet cũng rất quan trọng để tránh lãng phí địa chỉ IP. Các thông tin như default gatewayDNS server cần được cấu hình chính xác trên mỗi subnet để đảm bảo khả năng kết nối internet và truy cập tài nguyên mạng.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Mạng LAN 4 Phòng Vấn Đề Gì

Thiết kế mạng LAN cho 4 phòng không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo hiệu suất mạng ổn định cho tất cả các phòng, đặc biệt là khi có nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. Sự can thiệp từ các thiết bị không dây khác, khoảng cách giữa các phòng, và vật liệu xây dựng cũng có thể ảnh hưởng đến tốc độ mạng LAN. Ngoài ra, vấn đề bảo mật cũng cần được quan tâm. Mỗi phòng có thể có những yêu cầu bảo mật khác nhau, và việc thiết lập các chính sách bảo mật phù hợp cho từng subnet là rất quan trọng. Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì mạng LAN cũng là những yếu tố cần xem xét. Việc lựa chọn thiết bị mạng phù hợp với ngân sách và đảm bảo khả năng nâng cấp trong tương lai là rất quan trọng. Cuối cùng, việc quản lý và giám sát mạng LAN đòi hỏi kiến thức chuyên môn và công cụ phù hợp. Các vấn đề như nghẽn mạng, tấn công mạng, và lỗi phần cứng cần được phát hiện và xử lý kịp thời.

2.1. Ảnh Hưởng Của Khoảng Cách và Vật Liệu Đến Tốc Độ Mạng

Khoảng cách và vật liệu xây dựng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của mạng LAN, đặc biệt là mạng LAN không dây (WiFi). Tín hiệu WiFi sẽ suy giảm khi truyền qua tường, sàn nhà, và các vật cản khác. Các vật liệu như kim loại, bê tông, và kính có thể hấp thụ hoặc phản xạ tín hiệu, làm giảm tốc độ mạng. Trong trường hợp mạng LAN 4 phòng, nếu các phòng nằm cách xa nhau hoặc có nhiều vật cản, việc sử dụng repeater hoặc access point có thể cần thiết để mở rộng phạm vi phủ sóng và tăng cường tín hiệu. Việc sử dụng cáp mạng chất lượng cao (ví dụ: Cat6, Cat6a) cũng có thể giúp giảm thiểu suy hao tín hiệu và cải thiện tốc độ mạng LAN có dây. Ngoài ra, việc lựa chọn kênh WiFi phù hợp và tránh các kênh bị nhiễu cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất mạng ổn định.

2.2. Yêu Cầu Bảo Mật Mạng LAN Riêng Cho Từng Phòng Ban

Mỗi phòng ban trong một tổ chức có thể có những yêu cầu bảo mật mạng LAN khác nhau. Ví dụ, phòng tài chính có thể cần một mức độ bảo mật cao hơn so với phòng marketing. Việc sử dụng VLAN (Virtual LAN) có thể giúp phân chia mạng LAN thành các mạng logic riêng biệt, mỗi mạng có một chính sách bảo mật riêng. Tường lửa (firewall) có thể được sử dụng để kiểm soát lưu lượng truy cập giữa các VLAN và ngăn chặn các truy cập trái phép. Các biện pháp bảo mật mạng LAN khác bao gồm xác thực hai yếu tố (two-factor authentication), mã hóa dữ liệu, và giám sát lưu lượng mạng. Việc thường xuyên cập nhật phần mềm và vá các lỗ hổng bảo mật cũng rất quan trọng để bảo vệ mạng LAN khỏi các cuộc tấn công mạng.

III. Cách Thiết Kế Mạng LAN 4 Phòng Tối Ưu Hướng Dẫn Chi Tiết

Để thiết kế mạng LAN 4 phòng tối ưu, cần thực hiện theo các bước sau: 1. Khảo sát và đánh giá nhu cầu: Xác định số lượng thiết bị, băng thông cần thiết, và yêu cầu bảo mật cho từng phòng. 2. Lựa chọn topology mạng: Mạng hình sao (star) thường là lựa chọn tốt nhất vì tính ổn định và dễ quản lý. 3. Chọn thiết bị mạng: Switch, router, cáp mạng, và access point cần được lựa chọn dựa trên nhu cầu và ngân sách. 4. Chia subnet: Xác định dải địa chỉ IP và mặt nạ mạng cho từng subnet. 5. Cấu hình địa chỉ IP: Gán địa chỉ IP tĩnh hoặc động cho các thiết bị. 6. Thiết lập bảo mật: Cấu hình tường lửa, VLAN, và các biện pháp bảo mật khác. 7. Kiểm tra và tối ưu hóa: Kiểm tra kết nối mạng, tốc độ, và bảo mật. Tối ưu hóa cấu hình để đạt hiệu suất tốt nhất. Việc thi công mạng LAN cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng và an toàn.

3.1. Lựa Chọn Thiết Bị Mạng Switch Router Cáp Mạng Phù Hợp

Việc lựa chọn thiết bị mạng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của mạng LAN. Switch được sử dụng để kết nối các thiết bị trong cùng một mạng. Nên chọn switch có đủ số cổng và hỗ trợ tốc độ Gigabit Ethernet. Router được sử dụng để kết nối mạng LAN với internet và định tuyến lưu lượng giữa các mạng. Nên chọn router có khả năng xử lý lưu lượng lớn và hỗ trợ các tính năng bảo mật. Cáp mạng cần được chọn dựa trên khoảng cách và yêu cầu tốc độ. Cáp Cat5e phù hợp cho các ứng dụng cơ bản, trong khi cáp Cat6 hoặc Cat6a phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao hơn. Các thiết bị như Repeater, Hub, Bridge, Switch, Router sẽ giúp cho việc kết nối được ổn định hơn. Theo Báo cáo thực nghiệm từ Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội.

3.2. Hướng Dẫn Subnetting Chi Tiết Cho Mạng LAN 4 Phòng

Việc subnetting cho mạng LAN 4 phòng đòi hỏi sự hiểu biết về địa chỉ IP, mặt nạ mạng, và giao thức định tuyến. Đầu tiên, cần xác định dải địa chỉ IP mà bạn muốn sử dụng cho mạng LAN. Sau đó, tính toán số lượng host cần thiết cho mỗi phòng. Dựa trên số lượng host, bạn có thể xác định mặt nạ mạng phù hợp cho từng subnet. Ví dụ, nếu mỗi phòng cần 60 host, bạn có thể sử dụng mặt nạ mạng /26 (255.255.255.192), cho phép mỗi subnet có 62 host khả dụng. Địa chỉ IP cho từng subnet cần được gán một cách cẩn thận để tránh xung đột. Default gatewayDNS server cần được cấu hình chính xác trên mỗi subnet để đảm bảo khả năng kết nối internet.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Mạng LAN Tại Trường Học

Một ví dụ điển hình về ứng dụng thực tế của thiết kế mạng LAN 4 phòng là triển khai mạng LAN tại trường học. Các phòng học, phòng máy tính, phòng thí nghiệm, và văn phòng giáo viên có thể được kết nối với nhau thông qua mạng LAN. Mỗi phòng có thể được gán một subnet riêng để kiểm soát truy cập và ưu tiên băng thông. Ví dụ, phòng máy tính có thể được ưu tiên băng thông cao hơn để phục vụ cho các hoạt động học tập và nghiên cứu. Bảo mật mạng LAN cần được đặc biệt chú trọng để bảo vệ dữ liệu học sinh và giáo viên. Tường lửa, VLAN, và các biện pháp bảo mật khác cần được cấu hình để ngăn chặn các truy cập trái phép. Việc quản lý và giám sát mạng LAN cần được thực hiện bởi các chuyên gia IT để đảm bảo hiệu suất và an toàn.

4.1. Kinh Nghiệm Thực Tế Triển Khai Mạng LAN Cho Phòng Thực Hành

Kinh nghiệm thực tế triển khai mạng LAN cho phòng thực hành cho thấy việc lập kế hoạch chi tiết và chuẩn bị kỹ lưỡng là rất quan trọng. Trước khi bắt đầu triển khai, cần khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu sử dụng, số lượng máy tính, vị trí đặt máy, và các yêu cầu về bảo mật. Việc lựa chọn thiết bị mạng phù hợp, đặc biệt là switch mạng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên số lượng cổng, tốc độ truyền dữ liệu, và khả năng quản lý. Việc thi công mạng LAN cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo dây cáp được đi gọn gàng, tránh vướng víu, và dễ dàng bảo trì. Sau khi triển khai, cần kiểm tra kỹ lưỡng kết nối mạng, tốc độ truyền dữ liệu, và khả năng truy cập các tài nguyên mạng. Việc đào tạo người dùng về cách sử dụng mạng LAN và các quy định về an toàn thông tin cũng rất quan trọng.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Và Chi Phí Mạng LAN Sau Triển Khai

Sau khi triển khai mạng LAN, việc đánh giá hiệu quả và chi phí là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và mang lại giá trị thực tế. Các chỉ số cần đánh giá bao gồm tốc độ truyền dữ liệu, độ trễ, độ ổn định, khả năng đáp ứng yêu cầu của người dùng, và bảo mật mạng LAN. Chi phí cần đánh giá bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí bảo trì mạng LAN, và chi phí năng lượng. Nếu hiệu quả không đạt yêu cầu, cần xác định nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục. Ví dụ, nếu tốc độ truyền dữ liệu chậm, có thể cần nâng cấp thiết bị mạng hoặc tối ưu hóa cấu hình mạng. Nếu chi phí quá cao, có thể cần tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí, chẳng hạn như sử dụng thiết bị mạng có hiệu suất năng lượng cao hơn hoặc thuê dịch vụ quản lý mạng từ bên ngoài.

V. Báo Giá Thiết Kế Mạng LAN 4 Phòng Chi Phí Tư Vấn

Việc lập báo giá thiết kế mạng LAN cho 4 phòng đòi hỏi sự chi tiết và chính xác. Báo giá cần bao gồm chi phí thiết bị mạng (switch, router, cáp mạng, access point), chi phí thi công mạng LAN (lắp đặt, cấu hình), chi phí phần mềm (nếu có), và chi phí tư vấn thiết kế mạng LAN. Ngoài ra, cần tính đến chi phí bảo trì mạng LAN trong tương lai. Việc so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau có thể giúp bạn tìm được mức giá tốt nhất. Chi phí thiết kế mạng LAN có thể dao động tùy thuộc vào quy mô mạng, yêu cầu bảo mật, và chất lượng thiết bị. Nên tìm kiếm tư vấn thiết kế mạng LAN từ các chuyên gia để đảm bảo bạn nhận được một hệ thống mạng tối ưu với mức giá hợp lý.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Thiết Kế Mạng LAN

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thiết kế mạng LAN. Quy mô mạng là một yếu tố quan trọng. Mạng lớn hơn với nhiều thiết bị và yêu cầu phức tạp hơn sẽ có chi phí cao hơn. Yêu cầu bảo mật cũng ảnh hưởng đến chi phí. Các biện pháp bảo mật cao cấp như tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, và mã hóa dữ liệu sẽ làm tăng chi phí. Chất lượng thiết bị cũng là một yếu tố quan trọng. Thiết bị chất lượng cao có giá cao hơn, nhưng cũng có độ tin cậy và hiệu suất tốt hơn. Chi phí thiết kế mạng LAN cũng có thể bị ảnh hưởng bởi vị trí địa lý và mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ.

5.2. Dịch Vụ Tư Vấn Thiết Kế Mạng LAN Chuyên Nghiệp Lợi Ích Gì

Việc sử dụng dịch vụ tư vấn thiết kế mạng LAN chuyên nghiệp có thể mang lại nhiều lợi ích. Các chuyên gia có thể giúp bạn đánh giá nhu cầu, lựa chọn thiết bị phù hợp, và thiết kế một hệ thống mạng tối ưu với mức giá hợp lý. Họ cũng có thể cung cấp tư vấn thiết kế mạng LAN về các vấn đề như bảo mật, hiệu suất, và khả năng mở rộng. Ngoài ra, các chuyên gia có thể giúp bạn quản lý dự án, giám sát thi công mạng LAN, và đảm bảo hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Việc đầu tư vào dịch vụ tư vấn thiết kế mạng LAN chuyên nghiệp có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian, tiền bạc, và tránh được các sai lầm tốn kém.

VI. Kết Luận Tương Lai Quản Lý Mạng LAN Hiệu Quả Bảo Mật

Thiết kế mạng LAN 4 phòng hiệu quả là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về hiệu suất, bảo mật, và chi phí. Subnetting là một kỹ thuật quan trọng để quản lý lưu lượng, tăng cường bảo mật, và cải thiện hiệu suất mạng. Việc lựa chọn thiết bị mạng phù hợp, cấu hình địa chỉ IP chính xác, và thiết lập các biện pháp bảo mật hiệu quả là rất quan trọng. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, mạng LAN sẽ trở nên thông minh hơn, tự động hơn, và an toàn hơn. Các công nghệ như SDN (Software-Defined Networking) và AI (Artificial Intelligence) sẽ giúp quản lý và tối ưu hóa mạng LAN một cách hiệu quả hơn. Việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng về mạng LAN là rất quan trọng để đáp ứng với những thay đổi của công nghệ.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Mạng LAN Trong Tương Lai

Mạng LAN trong tương lai sẽ chứng kiến nhiều thay đổi đáng kể. Công nghệ SDN (Software-Defined Networking) sẽ giúp quản lý và điều khiển mạng một cách linh hoạt và tập trung hơn. Công nghệ AI (Artificial Intelligence) sẽ giúp tự động hóa các tác vụ quản lý mạng, phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, và tối ưu hóa hiệu suất mạng. Các thiết bị mạng LAN sẽ trở nên nhỏ gọn hơn, mạnh mẽ hơn, và tiết kiệm năng lượng hơn. Mạng LAN không dây (WiFi) sẽ trở nên phổ biến hơn, với tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và phạm vi phủ sóng rộng hơn. Việc bảo mật mạng LAN sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, với các biện pháp bảo mật tiên tiến như xác thực đa yếu tố, mã hóa dữ liệu, và phân tích hành vi.

6.2. Các Biện Pháp Bảo Mật Mạng LAN Nâng Cao Giải Pháp

Để bảo mật mạng LAN hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp bảo mật nâng cao. Tường lửa (firewall) cần được cấu hình để kiểm soát lưu lượng truy cập và ngăn chặn các truy cập trái phép. Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) cần được triển khai để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Xác thực đa yếu tố (multi-factor authentication) cần được áp dụng cho tất cả người dùng để đảm bảo an toàn tài khoản. Mã hóa dữ liệu cần được sử dụng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. Phân tích hành vi (behavior analysis) cần được sử dụng để phát hiện các hoạt động bất thường trên mạng. Việc thường xuyên cập nhật phần mềm và vá các lỗ hổng bảo mật cũng rất quan trọng để bảo vệ mạng LAN khỏi các cuộc tấn công mạng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|39222806 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ----------- BÁO CÁO THỰC NGHIỆM MÔN: MẠNG MÁY TÍNH Đề tài: Xây dựng hệ thống mạng phòng: A7_311,312,313,314. Cho địa chỉ IP 191.0, mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng, (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống vừa thiết kế. Giảng viên: Đoàn Văn Trung Nhóm số: 8 Lớp: 20212IT6083004 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ----------- BÁO CÁO THỰC NGHIỆM MÔN: MẠNG MÁY TÍNH Đề tài: Xây dựng hệ thống mạng phòng:A7_311,312,313,314.

Cho địa chỉ IP 191.0 , mượn bit để chia subnet cấp phát cho hệ thống mạng, (mỗi phòng một subnet). Xây dựng báo giá cho hệ thống vừa thiết kế. Giáo viên: Đoàn Văn Trung Nhóm số: 8 Lớp: 20212IT6083004 Nhóm sinh viên thực hiện: 1. Nguyễn Phú Nam 2.

Phan Mạnh Hoàng 3. Phạm Đức Điều 4. Trương Quang Việt Anh 5. Nguyễn Văn Băng Hà Nội, 2022 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 Báo cáo thực nghiệm Mạng máy tính I.

Tìm hiểu về các thiết bị kết nối mạng: Repeater, Hub, Bridge, Switch, Router (hình vẽ minh họa, cách hoạt động, ưu nhược điểm) II. Tìm hiểu về mạng dạng sao, dạng bus, dạng vòng. Thiết kế hệ thống mạng 4 phòng để làm phòng thực hành, số lượng máy trong các phòng là nhiều nhất có thể. Quay lại màn hình thực hiện các bước sau: Tạo miền có dạng nhomn.com (nhóm 1 tạo miền nhom1.com, nhóm 2 tạo miền nhom2.

Tạo các user cho các thành viên trong nhóm. Thiết lập home folder và profile cho người dùng. Quy định: sử dụng chữ (Times New Roman) cỡ 14 của hệ soạn thảo Microsoft Word hoặc tương đương; mật độ chữ bình thường, không được nén hoặc kéo dãn khoảng cách giữa các chữ; dãn dòng đặt ở chế độ 1,5 lines; lề trên 2,5 cm; lề dưới 2 cm; lề trái 3,5 cm; lề phải 2 cm. Số trang được đánh ở giữa, phía trên đầu mỗi trang giấy.

Trình bày quyển báo cáo: 1. Yêu cầu Báo cáo thực nghiệm (trang 1 file này) 3. Phải có sơ đồ lắp đặt vật lý chi tiết của cả 4 Phòng (phải có đầy đủ khoảng cách từ máy này đến máy khác, từ máy đến tường…, chú thích đầy đủ các thiết bị kết nối mạng trên bản vẽ (tên thiết bị, bao nhiêu cổng). Phải có sơ đồ kết nối mạng của cả 4 Phòng (chú thích đầy đủ tên và số hiệu cổng các thiết bị trên bản vẽ) Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.

Chia địa chỉ IP sao cho mỗi phòng một subnet và số địa chỉ IP trong 1 subnet phải xấp xỉ với số máy trong Phòng, không được thừa địa chỉ IP nhiều quá. Tài liệu tham khảo Tài liệu tham khảo là sách, ĐA, khóa luận TN, báo cáo phải ghi đầy đủ các thông tin theo thứ tự sau: - Tên các tác giả hoặc cơ quan ban hành (không có dấu ngăn cách) - (năm xuất bản), (đặt trong ngoặc đơn, dấu phẩy sau ngoặc đơn) - tên sách, ĐA, KLTN hoặc báo cáo, (in nghiêng, dấu phẩy cuối tên) - nhà xuất bản, (dấu phẩy cuối tên nhà xuất bản) - nơi xuất bản. (dấu chấm kết thúc tài liệu tham khảo) Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU 1 I. TÌM HIỂU VỀ CÁC THIẾT BỊ KẾT NỐI MẠNG 2 1.

TÌM HIỂU VỀ HÌNH TRẠNG MẠNG(TOPOLOGY) 9 1. Mạng hình sao (Star) 9 2. Mạng hình vòng (Ring) 10 3. Mạng tuyến tính (Bus) 11 III.

THIẾT KẾ MẠNG CHO PHÒNG MÁY 13 1. Bài toán đặt ra: 13 2. Khảo sát thực tế: 13 3. Xây dựng hệ thống 14 3.

Bố trí và thiết kế 15 4. Sơ đồ lắp đặt Router, Switch và đường dây mạng của 4 phòng. Lập danh sách các thiết bị cần mua 21 6. Xây dựng địa chỉ IP 37 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 IV.

TÀI LIỆU THAM KHẢO 39 Kết luận 40 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 • LỜI NÓI ĐẦU Ngày nay, thời đại của nền kinh tế thị trường, thời đại của Công nghệ thông tin đang bùng nổ trên toàn Thế giới, các Công ty, các tổ chức mọc lên ngày càng nhiều, về trình độ cũng như cơ sở hạ tầng, trang thiết bị hiện đại. Từ hệ thống quản lý, vận hành sản xuất, hạch toán kinh tế… Tất cả đều nhờ vào công cụ máy tính và hệ thống mạng máy tính, mới giúp con người làm việc được nhanh chóng đồng thời lưu trữ dữ liệu được lâu dài. Nói một cách đúng hơn là việc sử dụng hệ thống mạng máy tính là không thể thiếu ở trong trường học hay là bất kỳ nhiều lĩnh vực khác. Vậy thì làm thế nào để có thiết kế được mô hình mạng máy tính đảm bảo có tính khoa học, dễ vận hành cũng như thay sửa một khi sự cố xảy ra? Đó là một yêu cầu lớn đối với những người thiết kế mạng.

Và sau đây chúng em xin trình bày cách bố trí mạng cho các phòng học 311 , 312 , 313 , 314 tòa nhà A7 của Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội. Trong quá trình làm và hoàn thiện vẫn còn nhiều thiếu sót, mong thầy và các bạn giúp đỡ. Chúng em xin cảm ơn! 1 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail. TÌM HIỂU VỀ CÁC THIẾT BỊ KẾT NỐI MẠNG 1.1 Repeater - Là một thiết bị điện tử có hai cổng: cổng vào (IN) và cổng ra (OUT).

Nó có chức năng bù suy hao tín hiệu bằng cách chuuyển tiếp tất cả các tín hiệu điện tử từ cổng vào tới cổng ra sau khi đã khuếch đại. Bộ lặp được sử dụng, tích hợp trong đa số các hệ thống viễn thông. - Là thiết bị dùng để khuếch đại tín hiệu trên các đoạn cáp dài. Khi truyền dữ liệu các đoạn cáp dài tín hiệu điện sẽ yếu đi, nếu muốn mở rộng kích thước mạng thì sử dụng thiết bị này để khuếch đại tín hiệu và truyền tiếp đi.

- Hoạt động ở tầng vật lý trong mô hình OSI. - Chỉ khuếch đại tín hiệu điện nên không lọc được dữ liệu ở bất kỳ dạng nào, mỗi lần khuếch đại các tín hiệu điện yếu sẽ bị sai. Vì vậy, nếu cứ 2 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 tieeos tục dùng nhiều Repeater để khuếch đại và mở rộng kích thước mạng thì dữ liệu sẽ ngày càng bị sai lệch nhiều. - Hiện nay có 2 loại Repeater được sử dụng: o Repeater điện: nối với đường dây điện ở cả hai phía của nó, nó sẽ nhận tín hiệu từ một phía và phát lại tín hiệu về phía kia.

Khi một mạng sử dụng Repeater này để nối các phần mạng lại với nhau thì rất có thể làm tăng khoảng cách mạng lên, nhưng khoảng cách đó sẽ luôn bị hạn chế bởi một khoảng cách tối đa nào đó do độ chậm của tín hiệu. o Repeater điện quang: Liên kết với một đầu là cáp quang và một đầu là cáp điện, nó sẽ chuyển một tín hiệu điện tử cáp điện sang tín hiệu quang để phát triển cáp quang và ngược lại. Sử dụng Repeater mạng quang cũng làm tăng thêm chiều dài của mạng. - Cách hoạt động: o Khuếch đại tín hiệu vật lý ở đầu vào và cung cấp năng lượng cho tín hiệu ở đầu ra để có thể đến được những chặng đường tiếp theo trong mạng.

- Ưu điểm và nhược điểm: o Ưu điểm: ▪ Kết nối được các thiết bị ở xa. ▪ Giúp tín hiệu có thể truyền dẫn đi xa hơn. • Nhược điểm: ▪ Có thể thường xuyên xảy ra hiện tượng mất mạng. ▪ Dễ bị nhiễu.

▪ Giảm băng thông. 3 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.2 Thiết bị Hub - Là thiết bị giống như Repeater nhưng nhiều cổng (port) hơn, cho phép nhiều máy tính kết nối hơn. - Các chức năng của Hub giống như Repeater cũng dùng để khuếch đại tín hiệu và truyền đến các cổng còn lại, đồng thời không lọc dữ liệu. - Hub thông thường hoạt động ở tầng 1 (Physical Layer) trong mô hình OSI.

- Toàn bộ Hub (hoặc Repeater) được xem là một Collision Domain (Miền va chạm). - Hub là một điểm kết nối chung cho các thiết bị trong mạng và thường được sử dụng để kết nối các phân đoạn của mạng LAN, nó được coi là một Repeater có nhiều cổng, một Hub có từ 4 đến 24 cổng và có thể còn nhiều hơn. - Hub gồm 3 loại: • Hub bị động (Passive Hub): Là thiết bị đầu nối cáp dùng để chuyển tiếp tín hiệu từ đoạn cáp này sang đoạn cáp khác, không có linh kiện điện tử và nguồn riêng, nên loại này không khuếch đại và xử lý tín hiệu. 4 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 o Hub chủ động (Active Hub): loại Hub này thường được dùng phổ biến hơn rất nhiều, dùng để chuyển tiếp tín hiệu từ đoạn cáp này sang đoạn cáp khác với chất lượng cao hơn, cần được cấp nguồn khi hoạt động.

Hub có linh kiện điện tử và nguồn riêng nên hoạt động như một Repeater có nhiều cổng (port). Active Hub dùng để khuếch đại tín hiện đến và chia ra những cổng còn lsại để đảm bảo tốc độ tín hiệu cần thiết khi sử dụng. ▪ Cách hoạt động: Active Hub dùng để khuếch đại tín hiện đến và chia ra những cổng còn lại. ▪ Ưu điểm: đảm bảo tốc độ tín hiệu cần thiết khi sử dụng.

o Hub thông minh (Smart Hub): hay còn gọi là Intelligent Hub cũng có chức năng làm việc tương tự như Active Hub, nhưng được tích hợp thêm chip có khả năng tự động dò lỗi trên mạng. Là một Hub chủ động, có thêm các chức năng vượt trội như: cho phép quản lý từ các máy tính, chuyển mạch (switching), cho phép tín hiệu điện chuyển qua đúng cổng cần nhận và không chuyển đến các cổng không liên quan. ▪ Cách hoạt động: có chức năng làm việc tương tự như Active Hub. ▪ Ưu điểm: được tích hợp thêm chip có khả năng tự động dò lỗi trên mạng.

- Hiện nay có hai loại Hub dung phổ biến là Active Hub và Smart Hub. - Ưu điểm và Nhược điểm: o Ưu điểm: ▪ Tính an toàn và bảo mật tốt. o Nhược điểm: - Càng nhiều thiết bị kết nối với Hub thì càng làm giảm tốc độ mạng. 5 Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.3 Thiết bị cầu nối Bridge - Bridge còn được gọi là cầu nối, là một thiết bị lưu trữ / chuyển tiếp kết nối hai mạng LAN, nó có thể chia một mạng LAN lớn thành nhiều đoạn mạng hoặc kết nối hai hay nhiều mạng LAN thành một mạng LAN logic.

Tất cả người dùng của có thể truy cập vào máy chủ. Cách phổ biến nhất để mở rộng mạng LAN là sử dụng cầu nối. Cầu đơn giản nhất có hai cổng, và cầu phức tạp hơn có thể có nhiều cổng hơn. Mỗi cổng của cây cầu được kết nối với một phân đoạn mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ