Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống truyền thông không dây hiện đại và các ứng dụng vô tuyến như radar, thông tin vệ tinh (DBS, GPS), mạng cục bộ không dây (WLAN) và truyền hình số, kỹ thuật siêu cao tần (Microwave) đóng vai trò nền tảng. Ở các dải tần số cao, tín hiệu truyền qua không gian bị suy hao lớn và kèm theo nhiều tạp nhiễu từ môi trường. Khối đầu tiên tiếp nhận tín hiệu từ anten trong cấu trúc máy thu vô tuyến là bộ khuếch đại tạp âm thấp (Low Noise Amplifier - LNA). Đặc tính của bộ khuếch đại LNA quyết định trực tiếp đến độ nhạy thu và tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) của toàn bộ hệ thống xử lý tín hiệu phía sau.
Khác với các mạch điện hoạt động ở dải tần số thấp, khi bước sóng tín hiệu có kích thước tương đương hoặc nhỏ hơn kích thước hình học của mạch điện, lý thuyết mạch thông số tập trung truyền thống không còn hiệu lực do xuất hiện sự dịch pha đáng kể của điện áp và dòng điện dọc theo đường truyền. Việc phân tích và thiết kế mạch lúc này bắt buộc phải dựa trên lý thuyết trường điện từ, lý thuyết đường truyền thông số phân bố và kỹ thuật phối hợp trở kháng. Đề tài "Thiết kế mạch khuếch đại tạp âm thấp LNA hoạt động ở băng tần S" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiết kế một bộ tiền khuếch đại đạt hệ số khuếch đại cao, suy hao phản xạ thấp và hệ số tạp âm tối thiểu tại tần số trung tâm $2,1\text{ GHz}$.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về kỹ thuật siêu cao tần, lý thuyết đường dây truyền sóng, các phương trình điện báo và công cụ đồ thị Smith.
- Khảo sát các kỹ thuật phối hợp trở kháng và cơ sở lý thuyết về tạp âm trong mạng hai cổng siêu cao tần.
- Nghiên cứu đặc tính của transistor chuyên dụng cho dải siêu cao tần ATF-58143 thông qua tệp tham số tán xạ chuẩn (.S2P).
- Thiết kế mạch phối hợp trở kháng lối vào và lối ra sử dụng kỹ thuật đường truyền vi dải đoạn biến đổi trở kháng $\lambda/4$.
- Mô phỏng, kiểm chứng và tối ưu hóa các tham số hoạt động của mạch LNA (tham số S, hệ số tạp âm $NF$, hệ số sóng đứng $VSWR$, hệ số ổn định $K$) trên phần mềm chuyên dụng Advanced Design System (ADS) 2016.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mạch khuếch đại tạp âm thấp (LNA) đơn tầng sử dụng linh kiện bán dẫn transistor vi ba ATF-58143 và kỹ thuật phối hợp trở kháng bằng đường truyền vi dải.
- Phạm vi tần số: Băng tần S (S-band, quy chuẩn từ $2\text{ GHz}$ đến $4\text{ GHz}$), tập trung thiết kế tại tần số trung tâm $2,1\text{ GHz}$ và khảo sát trong dải từ $2,0\text{ GHz}$ đến $2,2\text{ GHz}$.
- Phạm vi thời gian và địa điểm: Đồ án tốt nghiệp đại học ngành Điện tử Truyền thông, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, thực hiện từ ngày 15 tháng 10 năm 2018 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật siêu cao tần và lý thuyết đường truyền sóng:
- Mô hình đường truyền sóng phân bố: Đoạn dây truyền sóng có chiều dài vi phân $\Delta z$ được mô hình hóa bằng các phần tử phân bố gồm điện trở nối tiếp $R$ ($\Omega/\text{m}$), điện cảm nối tiếp $L$ ($\text{H}/\text{m}$), điện dẫn song song $G$ ($\text{S}/\text{m}$) và điện dung song song $C$ ($\text{F}/\text{m}$). Hệ phương trình vi phân truyền sóng (phương trình điện báo Telegraph) trong miền thời gian và miền tần số được thiết lập trực tiếp từ hệ phương trình Maxwell. Đối với đường dây không tổn hao ($R = 0, G = 0$), trở kháng đặc tính được xác định bởi công thức $Z_0 = \sqrt{L/C}$ và hằng số pha $\beta = \omega\sqrt{LC}$.
- Lý thuyết ma trận tán xạ (S-parameters): Sử dụng để mô tả hành vi của mạng hai cửa ở tần số siêu cao, bao gồm hệ số phản xạ lối vào ($S_{11}$), hệ số truyền đạt thuận hay độ lợi công suất ($S_{21}$), hệ số truyền đạt ngược ($S_{12}$) và hệ số phản xạ lối ra ($S_{22}$).
- Đồ thị Smith (Smith Chart): Công cụ đồ thị biến đổi bảo giác giữa hệ số phản xạ phức $\Gamma = \Gamma_r + j\Gamma_i$ và trở kháng chuẩn hóa $z = r + jx$. Đồ thị được giới hạn trong vòng tròn đơn vị ($|\Gamma| \le 1$), bao gồm họ các đường tròn đẳng điện trở ($r = \text{const}$) và họ các đường tròn đẳng điện kháng ($x = \text{const}$) trực giao với nhau, cho phép xác định trở kháng, hệ số sóng đứng $S$, vị trí bụng sóng ($r_{\text{max}} = S$), nút sóng ($r_{\text{min}} = 1/S$) và tính toán phối hợp trở kháng.
- Lý thuyết tạp âm trong transistor siêu cao tần: Dựa trên mối quan hệ giữa công suất tạp âm lối ra $N_{\text{out}} = G \cdot k \cdot T_e \cdot B$ và phương trình hệ số tạp âm $F = F_{\text{min}} + \frac{r_N}{R_0}\frac{|\Gamma_s - \Gamma_{\text{opt}}|^2}{1 - |\Gamma_s|^2}$. Phương trình này định nghĩa các vòng tròn đồng tạp âm trên đồ thị Smith với tâm $C_F$ và bán kính $R_F$, làm cơ sở để thỏa hiệp giữa hệ số khuếch đại lớn nhất và hệ số tạp âm nhỏ nhất.
- Kỹ thuật phối hợp trở kháng: Sử dụng đoạn dây biến đổi trở kháng một phần tư bước sóng ($\lambda/4$) với trở kháng đặc tính $R_x = \sqrt{R_c R_L}$ nhằm loại bỏ phản xạ sóng và tối đa hóa công suất truyền tải.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích giải tích: Tính toán các giá trị trở kháng vào ($Z_{\text{in}}$) và trở kháng ra ($Z_{\text{out}}$) của linh kiện từ bộ tham số S tại tần số $2\text{ GHz}$, giải phương trình vi phân đường truyền và phương trình phối hợp trở kháng.
- Phương pháp mô phỏng số: Ứng dụng phần mềm thiết kế chuyên dụng Advanced Design System (ADS 2016 64-bit). Tác giả sử dụng tiện ích Smith Chart Utility để xác định mạng phối hợp trở kháng và công cụ LineCalc để quy đổi từ trở kháng đặc tính và độ dài điện học sang kích thước hình học thực tế (độ rộng $W$, chiều dài $L$) của đường truyền vi dải.
Nguồn dữ liệu:
- Tệp dữ liệu tham số tán xạ (.S2P) chuẩn của transistor vi ba ATF-58143 do nhà sản xuất cung cấp tại chế độ phân cực $3\text{V}, 30\text{ mA}$.
- Các giáo trình, tài liệu chuyên ngành về trường điện từ, kỹ thuật siêu cao tần và kỹ thuật vi ba của GS.TSKH Phan Anh, tác giả Phạm Minh Việt và tài liệu Microwave Engineering của David M. Pozar.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống khuếch đại tạp âm thấp LNA được thiết kế dưới dạng mạch vi dải đơn tầng sử dụng transistor chuyên dụng ATF-58143. Cấu trúc thiết kế gồm ba khối chính: Mạch phối hợp trở kháng lối vào, tầng khuếch đại tích cực và mạch phối hợp trở kháng lối ra.
| Thông số thiết kế |
Giá trị yêu cầu |
Đơn vị |
| Tần số trung tâm ($f_0$) |
2,1 |
GHz |
| Hệ số khuếch đại ($S_{21}$) |
> 15 |
dB |
| Hệ số tạp âm tối thiểu ($NF_{\text{min}}$) |
< 2 |
dB |
| Trở kháng nguồn ($Z_S$) |
50 |
$\Omega$ |
| Trở kháng tải ($Z_L$) |
50 |
$\Omega$ |
| Linh kiện tích cực |
Transistor ATF-58143 |
- |
Quy trình triển khai kỹ thuật:
- Xác định thông số linh kiện tích cực: Transistor ATF-58143 hoạt động ở chế độ $3\text{V}, 30\text{ mA}$, có công suất đầu ra $P_{1\text{dB}} = 19\text{ dBm}$, điểm chặn bậc ba đầu ra $\text{OIP3} = 30,5\text{ dBm}$ và độ lợi danh định $16,5\text{ dB}$ tại tần số $2\text{ GHz}$. Trở kháng lối vào và lối ra của transistor được xác định thông qua bộ tham số tán xạ trích xuất từ tệp .S2P.
- Thiết kế mạch phối hợp trở kháng lối vào: Nhằm biến đổi trở kháng vào của transistor về giá trị thuần trở và phối hợp với nguồn $50,\Omega$, tác giả sử dụng đoạn dây $\lambda/4$. Kích thước đường truyền vi dải được tính toán thông qua công cụ LineCalc. Kết quả mô phỏng riêng mạch lối vào cho thấy hệ số phản xạ $S_{11} < -30\text{ dB}$ trong dải $2,0\text{ GHz} - 2,3\text{ GHz}$ và hệ số truyền đạt $S_{21} \approx 0\text{ dB}$.
- Thiết kế mạch phối hợp trở kháng lối ra: Tương tự mạch lối vào, mạch phối hợp lối ra biến đổi trở kháng ra của transistor về tải chuẩn $50,\Omega$. Kết quả kiểm tra riêng mạch lối ra đạt $S_{11} < -30\text{ dB}$ và $S_{21} \approx 0\text{ dB}$ trong dải $2,0\text{ GHz} - 2,2\text{ GHz}$.
- Tích hợp sơ đồ nguyên lý và mô phỏng tổng thể: Ghép nối hai mạng phối hợp trở kháng với tầng khuếch đại trung tâm trên phần mềm ADS 2016, tiến hành quét tần số từ $2,0\text{ GHz}$ đến $2,2\text{ GHz}$ để khảo sát toàn bộ các tham số tán xạ, hệ số sóng đứng ($VSWR$), hệ số tạp âm ($NF_{\text{min}}$) và hệ số ổn định ($K$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về kỹ thuật siêu cao tần
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng của kỹ thuật siêu cao tần và đường truyền sóng:
- Khái niệm và phân dải tần số: Trình bày quy chuẩn phổ tần số từ cực cao tần (UHF: $300\text{ MHz} - 3\text{ GHz}$), siêu cao tần (SHF: $3\text{ GHz} - 30\text{ GHz}$) đến vô cùng cao tần (EHF: $30\text{ GHz} - 300\text{ GHz}$), cùng các băng tần ứng dụng cụ thể như L-band ($1 - 2\text{ GHz}$), S-band ($2 - 4\text{ GHz}$), C-band ($4 - 8\text{ GHz}$), X-band ($8 - 12\text{ GHz}$), Ku-band ($12 - 18\text{ GHz}$), K-band ($18 - 26\text{ GHz}$), Ka-band ($26 - 40\text{ GHz}$) và U-band ($40 - 60\text{ GHz}$).
- Lý thuyết đường dây truyền sóng: Phân tích sự khác biệt giữa thông số tập trung và thông số phân bố. Dẫn xuất hệ phương trình vi phân Telegraph, nghiệm sóng chạy điện áp $V(z) = V_0^+ e^{-\gamma z} + V_0^- e^{\gamma z}$ và dòng điện $I(z)$, vận tốc pha $v_p = \omega/\beta$, bước sóng $\lambda = 2\pi/\beta$. Đối với đường truyền không tổn hao, nghiệm sóng biểu diễn dưới dạng các hàm điều hòa $e^{\pm j\beta z}$.
- Trường trên đường dây: Phân tích các thông số năng lượng điện trường, từ trường, công suất tổn hao dẫn điện trên bề mặt kim loại $P_c$, công suất tổn hao điện môi $P_d$ và dẫn xuất các thông số $R, L, G, C$ đối với đường truyền đồng trục truyền sóng TEM.
- Đồ thị Smith: Khảo sát chi tiết phương pháp ánh xạ hệ số phản xạ $\Gamma = \frac{Z_L - Z_0}{Z_L + Z_0}$ lên mặt phẳng phức. Giải thích tính chất của các đường tròn đẳng điện trở $r$, đẳng điện kháng $x$, các điểm ngắn mạch ($\Gamma = -1$), hở mạch ($\Gamma = 1$), điểm phối hợp chuẩn ($\Gamma = 0$), quy tắc quay góc pha theo chiều truyền sóng (thuận chiều kim đồng hồ từ tải về nguồn) và mối liên hệ khoảng cách giữa bụng sóng và nút sóng bằng $0,25\lambda$.
- Kỹ thuật phối hợp trở kháng: Phân tích nguyên lý và công thức tính toán của các phương pháp phối hợp trở kháng thông dụng: Đoạn dây biến đổi $\lambda/4$ ($R_x = \sqrt{R_c R_L}$), dây chêm đơn (single stub) ngắn mạch/hở mạch, và dây chêm đôi (double stub).
Chương 2: Nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA băng tần S
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tính toán, thiết kế và kết quả mô phỏng mạch khuếch đại LNA:
- Nguyên lý LNA và vị trí trong máy thu: Xác định vai trò của LNA là khối tiền khuếch đại đặt ngay sau anten, thực hiện nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu thu được với hệ số khuếch đại mong muốn và hệ số tạp âm nhỏ nhất có thể trước khi đưa vào bộ trộn tần và giải điều chế.
- Cơ sở thỏa hiệp tạp âm và độ lợi: Phân tích biểu thức tạp âm trong mạng hai cửa, chứng minh không thể đồng thời đạt được hệ số khuếch đại cực đại và hệ số tạp âm cực tiểu. Thiết lập phương trình các đường tròn đồng tạp âm để xác định hệ số phản xạ nguồn tối ưu $\Gamma_{\text{opt}}$.
- Lựa chọn phương pháp phối hợp: Qua so sánh thực nghiệm với các phương pháp phần tử tập trung, dây chêm nối tiếp và song song, tác giả lựa chọn phương pháp đoạn dây $\lambda/4$ do mang lại độ ổn định cao và hệ số khuếch đại lớn.
- Thiết kế trên phần mềm ADS 2016:
- Khai thác tệp .S2P của transistor ATF-58143 tại tần số $2\text{ GHz}$.
- Thiết kế mạch phối hợp trở kháng lối vào bằng công cụ Smith Chart và LineCalc, đạt $S_{11} < -30\text{ dB}$ trong dải $2,0 - 2,3\text{ GHz}$ và $S_{21} \approx 0\text{ dB}$.
- Thiết kế mạch phối hợp trở kháng lối ra đạt $S_{11} < -30\text{ dB}$ và $S_{21} \approx 0\text{ dB}$ trong dải $2,0 - 2,2\text{ GHz}$.
- Kết nối mạch tổng thể và mô phỏng: Hệ số khuếch đại $S_{21}$ đạt $19,4\text{ dB}$ tại $2,1\text{ GHz}$ ($> 19\text{ dB}$ trong toàn dải $2,0 - 2,2\text{ GHz}$); hệ số phản xạ lối vào $S_{11} < -20\text{ dB}$; hệ số sóng đứng $VSWR = 1,192$; hệ số tạp âm tối thiểu $NF_{\text{min}} = 0\text{ dB}$; hệ số ổn định $K$ thỏa mãn điều kiện ổn định vô điều kiện nhằm chống tự kích.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành việc thiết kế và mô phỏng mạch khuếch đại tạp âm thấp LNA băng tần S trên phần mềm ADS 2016 với các chỉ số kỹ thuật cụ thể:
| Tham số kỹ thuật |
Mục tiêu thiết kế |
Kết quả mô phỏng đạt được |
Đánh giá kỹ thuật |
| Tần số trung tâm |
$2,1\text{ GHz}$ |
$2,1\text{ GHz}$ |
Đúng tần số thiết kế |
| Dải tần công tác |
$2,0 - 2,2\text{ GHz}$ |
$2,0 - 2,2\text{ GHz}$ |
Đảm bảo băng thông dải rộng |
| Hệ số khuếch đại ($S_{21}$) |
$> 15\text{ dB}$ |
$19,4\text{ dB}$ (tại $2,1\text{ GHz}$), $> 19\text{ dB}$ (dải $2,0-2,2\text{ GHz}$) |
Vượt yêu cầu đề ra |
| Hệ số phản xạ lối vào ($S_{11}$) |
- |
$< -20\text{ dB}$ (toàn dải), $< -30\text{ dB}$ (mạch phối hợp vào) |
Phối hợp trở kháng tốt |
| Hệ số sóng đứng ($VSWR$) |
Gần bằng 1 |
$1,192$ (tại $2,1\text{ GHz}$) |
Suy hao phản xạ không đáng kể |
| Hệ số tạp âm ($NF_{\text{min}}$) |
$< 2\text{ dB}$ |
$0\text{ dB}$ |
Đạt mức tối ưu trong mô phỏng |
| Tính ổn định ($K$) |
Ổn định |
$K$ đảm bảo ổn định vô điều kiện trong dải $2,0-2,2\text{ GHz}$ |
Tránh hiện tượng tự kích |
Các đóng góp chính của đề tài:
- Xây dựng hoàn chỉnh quy trình thiết kế mạch vi dải siêu cao tần từ việc xử lý dữ liệu tham số tán xạ thực tế của chip bán dẫn thương mại (ATF-58143) đến việc phối hợp trở kháng trên đồ thị Smith.
- Ứng dụng thành công kỹ thuật biến đổi trở kháng bằng đoạn dây $\lambda/4$ kết hợp công cụ LineCalc, cho phép hiện thực hóa mạch phối hợp trở kháng với suy hao xen xấp xỉ $0\text{ dB}$ và hệ số phản xạ lối vào rất thấp ($< -30\text{ dB}$).
- Cung cấp mô hình mô phỏng hoàn chỉnh trên phần mềm ADS 2016, chứng minh khả năng đạt độ lợi cao ($19,4\text{ dB}$) đi kèm hệ số tạp âm cực thấp cho khối LNA băng tần S.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế:
- Toàn bộ kết quả của đề tài được thực hiện trên môi trường mô phỏng phần mềm Advanced Design System (ADS 2016) dựa trên tệp tham số tán xạ do nhà sản xuất cung cấp, chưa tiến hành gia công mạch in vi dải (PCB) thực tế.
- Chưa có số liệu đo kiểm thực nghiệm trên phần cứng bằng các thiết bị đo chuyên dụng như máy phân tích mạng véc-tơ (VNA - Vector Network Analyzer) hoặc máy phân tích tạp âm (Noise Figure Meter).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Chuyển đổi thiết kế nguyên lý sang bản vẽ Layout mạch in vi dải trên các loại vật liệu nền điện môi cao tần chuyên dụng (như Rogers hoặc FR-4 chuẩn cao tần).
- Tiến hành chế tạo mạch phần cứng, hàn lắp linh kiện transistor ATF-58143 cùng các linh kiện thụ động phân cực DC.
- Thực hiện đo đạc thực nghiệm các tham số $S_{11}, S_{21}, VSWR, NF$ và điểm nén công suất $P_{1\text{dB}}$ trên mô hình thực tế để so sánh, hiệu chỉnh với kết quả mô phỏng lý thuyết.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Điện tử Truyền thông, Kỹ thuật Viễn thông, Kỹ thuật Vô tuyến và Điện tử khi làm đồ án tốt nghiệp, bài tập lớn hoặc nghiên cứu chuyên đề về kỹ thuật siêu cao tần.
- Các kỹ sư thiết kế phần cứng RF cần tài liệu hướng dẫn thực hành từng bước về phương pháp phối hợp trở kháng bằng đường truyền vi dải đoạn dây $\lambda/4$.
- Những người nghiên cứu sử dụng phần mềm Keysight Advanced Design System (ADS) trong việc nhập dữ liệu tệp tham số tán xạ .S2P, sử dụng công cụ LineCalc và tiện ích Smith Chart để thiết kế và tối ưu mạch khuếch đại công suất nhỏ / tạp âm thấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài lựa chọn linh kiện bán dẫn nào để thiết kế mạch LNA và linh kiện này có các thông số kỹ thuật danh định nào?
Tác giả lựa chọn transistor vi ba ATF-58143. Tại tần số hoạt động $2\text{ GHz}$ với chế độ phân cực điện áp $3\text{V}$, dòng điện $30\text{ mA}$, linh kiện có điểm chặn bậc ba đầu ra $\text{OIP3} = 30,5\text{ dBm}$, công suất đầu ra tại điểm nén $1\text{ dB}$ là $P_{1\text{dB}} = 19\text{ dBm}$ và độ lợi danh định đạt $16,5\text{ dB}$.
2. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp phối hợp trở kháng bằng đoạn dây $\lambda/4$ thay vì các phương pháp khác?
Trong số các phương pháp phối hợp trở kháng (phần tử tập trung, dây chêm nối tiếp, dây chêm song song, đoạn dây $\lambda/4$), tác giả qua khảo sát thực nghiệm đã lựa chọn đoạn dây $\lambda/4$ vì phương pháp này cho kết quả tính toán chính xác, hoạt động ổn định và mang lại hệ số khuếch đại cao hơn cho mạch LNA.
3. Kết quả mô phỏng hệ số khuếch đại ($S_{21}$) và hệ số sóng đứng ($VSWR$) của mạch LNA tại tần số $2,1\text{ GHz}$ đạt bao nhiêu?
Tại tần số trung tâm $2,1\text{ GHz}$, hệ số khuếch đại $S_{21}$ của mạch đạt $19,4\text{ dB}$ (trong toàn dải $2,0 - 2,2\text{ GHz}$ đều duy trì $> 19\text{ dB}$, vượt chỉ tiêu ban đầu $> 15\text{ dB}$) và hệ số sóng đứng $VSWR$ đạt $1,192$, tiệm cận giá trị lý tưởng là $1$.
4. Quy trình chuyển đổi từ tính toán lý thuyết sang kích thước mạch vi dải thực tế được thực hiện qua công cụ nào?
Quy trình được thực hiện trên phần mềm Advanced Design System (ADS) 2016. Tác giả sử dụng tiện ích Smith Chart để tính toán trở kháng vào/ra và xác định giá trị độ dài điện học, sau đó dùng công cụ LineCalc của ADS để quy đổi trực tiếp các thông số này sang kích thước hình học gồm độ rộng ($W$) và chiều dài ($L$) của các đoạn đường truyền vi dải.
5. Khối LNA nằm ở vị trí nào trong cấu trúc tổng thể của máy thu siêu cao tần?
Trong sơ đồ khối máy thu siêu cao tần, LNA là khối xử lý tín hiệu đầu tiên được bố trí ngay sau Anten thu. Tín hiệu sau khi được LNA khuếch đại với tạp âm thấp sẽ tiếp tục đi qua Mạch lọc thông dải, khối Trộn tần và khuếch đại trung tần, khối Giải điều chế trước khi tạo ra Tín hiệu cơ sở.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế mạch khuếch đại tạp âm thấp LNA hoạt động ở băng tần S" của sinh viên Lê Hoàng Anh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và thiết kế mô phỏng kỹ thuật siêu cao tần. Bằng việc ứng dụng transistor ATF-58143 và kỹ thuật phối hợp trở kháng vi dải đoạn dây $\lambda/4$ trên phần mềm ADS 2016, tác giả đã thiết kế thành công mạch LNA hoạt động tại tần số $2,1\text{ GHz}$ với hệ số khuếch đại đạt $19,4\text{ dB}$, hệ số sóng đứng $VSWR = 1,192$ và hệ số tạp âm tối ưu. Công trình cung cấp quy trình thiết kế và mô phỏng mạch vi ba chi tiết, có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho chuyên ngành Điện tử Truyền thông.