Đồ án: Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu 1.5T/h dùng cho giặt ủi

Đồ án thiết kế lò hơi đốt dầu công suất 1.5 tấn hơi/giờ cho giặt ủi. Tính toán chi tiết, bản vẽ kỹ thuật, tối ưu hiệu suất. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế lò hơi đốt dầu 1

Việc thiết kế lò hơi đốt dầu 1.5T/h cho giặt ủi là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết nhiệt học và ứng dụng thực tiễn. Lò hơi công nghiệp đóng vai trò trái tim của các xưởng giặt là, cung cấp nguồn hơi nước ổn định cho các thiết bị như máy giặt, máy sấy, máy ủi ép. Đề tài “Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu DO công suất 1.5 T/h” của Hứa Quang Nhật (2022) tại Đại học Đà Nẵng đã cung cấp một cơ sở học thuật vững chắc cho việc phát triển các hệ thống này. Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn nhiên liệu dầu DO (Diesel Oil) do đặc tính cháy ổn định và hiệu suất cao. Một hệ thống lò hơi cho giặt sấy công nghiệp hiệu quả không chỉ đảm bảo chất lượng dịch vụ mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu tác động môi trường. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các cơ sở có quy mô vừa như khách sạn, bệnh viện, nhà máy dệt may, nơi nhu cầu về hơi nóng là liên tục và yêu cầu độ tin cậy cao. Các yếu tố cốt lõi trong thiết kế bao gồm việc tính toán cân bằng nhiệt, xác định kích thước buồng đốt lò hơi, lựa chọn vật liệu và đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

1.1. Vai trò của hệ thống lò hơi cho giặt sấy công nghiệp

Trong ngành giặt là, hơi nước là tác nhân truyền nhiệt không thể thay thế. Hệ thống lò hơi cho giặt sấy công nghiệp có nhiệm vụ cung cấp hơi nóng cho máy giặt công nghiệp, giúp hòa tan hóa chất, loại bỏ vết bẩn cứng đầu và khử trùng hiệu quả. Hơi nước còn được sử dụng trong các máy sấy và máy ủi, giúp làm khô và làm phẳng vải nhanh chóng, nâng cao năng suất. Chất lượng hơi (hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt) và áp suất ổn định là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của toàn bộ dây chuyền. Một hệ thống lò hơi được thiết kế tốt sẽ đảm bảo cung cấp đủ lượng hơi cần thiết, đáp ứng nhu cầu thay đổi phụ tải đột ngột mà không gây sụt áp, qua đó duy trì chất lượng sản phẩm giặt ủi ở mức cao nhất.

1.2. Lựa chọn lò hơi đốt dầu DO cho xưởng giặt là hiện đại

Việc lựa chọn nồi hơi đốt dầu 1.5 tấn sử dụng nhiên liệu DO mang lại nhiều ưu điểm cho lò hơi công nghiệp cho xưởng giặt là. Dầu DO có nhiệt trị cao, thành phần lưu huỳnh thấp hơn lò hơi đốt dầu FO, giúp giảm ăn mòn thiết bị và phát thải ít khí độc hại hơn. Quá trình đốt dầu DO dễ tự động hóa thông qua tủ điện điều khiển lò hơi tự động, giúp vận hành đơn giản, ổn định và an toàn. Hơn nữa, lò hơi đốt dầu có khả năng khởi động nhanh và đáp ứng phụ tải linh hoạt, rất phù hợp với đặc thù hoạt động của ngành giặt ủi. Thiết kế lò hơi kiểu ống lò - ống lửa, như trong nghiên cứu của Hứa Quang Nhật, cho phép chế tạo nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích lắp đặt và có chi phí đầu tư ban đầu hợp lý.

II. Thách thức chính khi thiết kế lò hơi công nghiệp 1

Quá trình thiết kế một nồi hơi đốt dầu 1.5 tấn phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật quan trọng. Thách thức lớn nhất là đạt được hiệu suất nhiệt lò hơi cao trong khi vẫn kiểm soát được tiêu hao nhiên liệu lò hơi dầu. Điều này đòi hỏi các tính toán chính xác về quá trình cháy, cân bằng nhiệt và tối ưu hóa diện tích truyền nhiệt. Theo tính toán trong đề tài tham khảo, hiệu suất của lò hơi đạt 93,86%, một con số lý tưởng nhưng cần kiểm soát chặt chẽ trong vận hành thực tế. Một vấn đề khác là đảm bảo an toàn tuyệt đối. Lò hơi là thiết bị chịu áp lực cao, do đó, các khâu từ lựa chọn vật liệu, tính toán độ bền, chế tạo đến lắp đặt đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc kiểm định an toàn lò hơi công nghiệp định kỳ là yêu cầu bắt buộc để phòng ngừa rủi ro cháy nổ. Bên cạnh đó, chất lượng nước cấp cũng là một yếu tố then chốt. Nước cứng chứa nhiều khoáng chất có thể gây đóng cặn trong các ống lửa lò hơi, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và có thể gây quá nhiệt cục bộ, dẫn đến hư hỏng thiết bị.

2.1. Yêu cầu về hiệu suất nhiệt và chi phí vận hành lò hơi

Tối ưu hóa hiệu suất nhiệt lò hơi là mục tiêu hàng đầu để giảm chi phí vận hành lò hơi giặt ủi. Các tổn thất nhiệt chính cần được kiểm soát bao gồm tổn thất do khói thải (q2), tổn thất do cháy không hoàn toàn về mặt hóa học (q3) và tổn thất do tỏa nhiệt ra môi trường (q5). Nghiên cứu chỉ ra rằng, với việc lựa chọn hệ số không khí thừa hợp lý và bảo ôn tốt, tổng tổn thất có thể được giữ ở mức thấp (khoảng 6,14%). Việc tính toán chính xác lượng nhiên liệu tiêu thụ, như kết quả 104,13 kg/h trong đề tài, giúp doanh nghiệp dự toán chi phí và lập kế hoạch sản xuất hiệu quả. Quản lý tốt tiêu hao nhiên liệu lò hơi dầu không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

2.2. Vấn đề xử lý nước cấp và đảm bảo kiểm định an toàn

Chất lượng nước cấp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của lò hơi. Cáu cặn và ăn mòn là hai vấn đề lớn nhất. Do đó, một hệ thống xử lý nước cấp cho lò hơi là bộ phận không thể thiếu. Các phương pháp như làm mềm nước bằng hạt trao đổi ion được áp dụng để loại bỏ Ca2+ và Mg2+, ngăn ngừa việc hình thành cáu cặn trên bề mặt truyền nhiệt. Về an toàn, kiểm định an toàn lò hơi công nghiệp là quy định pháp lý bắt buộc. Quá trình này bao gồm kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, khám xét bên trong và bên ngoài, thử nghiệm thủy lực và kiểm tra vận hành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm định và bảo trì lò hơi đốt dầu định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo an toàn cho người lao động và tài sản.

III. Phương pháp tính cháy và cân bằng nhiệt lò hơi đốt dầu DO

Cơ sở của việc thiết kế lò hơi hiệu quả nằm ở việc tính toán chính xác quá trình cháy và cân bằng nhiệt. Đây là hai chương quan trọng nhất trong nghiên cứu, quyết định đến các thông số vận hành cốt lõi. Nguyên lý hoạt động nồi hơi đốt dầu dựa trên việc biến đổi hóa năng của nhiên liệu thành nhiệt năng để đun sôi nước và tạo ra hơi. Để làm được điều này, cần xác định lượng không khí lý thuyết và thực tế cần thiết để đốt cháy hoàn toàn 1kg dầu DO. Từ đó, thể tích và thành phần sản phẩm cháy (khói) được tính toán để xác định entanpi, một đại lượng quan trọng trong phương trình cân bằng nhiệt. Phương trình cân bằng nhiệt là một công cụ để đánh giá sự phân bố năng lượng trong lò hơi. Nó xác định lượng nhiệt hữu ích dùng để sinh hơi và các khoản tổn thất nhiệt không thể tránh khỏi. Theo đề tài của Hứa Quang Nhật (2022), nhiệt trị thấp của dầu DO là 40047,5 kJ/kg, và lượng nhiệt hữu ích (Q1) cần thiết để sản xuất 1500 kg/h hơi bão hòa là 3962925 kCal/h. Việc tính toán chi tiết các tổn thất giúp xác định hiệu suất nhiệt lò hơi và đưa ra các giải pháp cải tiến thiết kế.

3.1. Phân tích thành phần dầu DO và tính toán sản phẩm cháy

Thành phần của dầu DO là dữ liệu đầu vào quan trọng, bao gồm tỷ lệ Carbon (86,3%), Hydro (10,5%), Lưu huỳnh (0,5%) và các thành phần khác. Dựa trên thành phần này, lượng không khí lý thuyết cần thiết để đốt cháy hoàn toàn 1kg nhiên liệu được tính toán (Vkk = 10,576 m3tc/kg). Trong thực tế, cần cung cấp một lượng không khí nhiều hơn lý thuyết, được đặc trưng bởi hệ số không khí thừa (α). Việc lựa chọn hệ số không khí thừa tối ưu (α ≈ 1.1 - 1.22) là rất quan trọng: nếu quá thấp sẽ gây cháy không hoàn toàn, tạo muội than và khí CO độc hại; nếu quá cao sẽ làm tăng tổn thất nhiệt do khói thải mang đi. Các sản phẩm cháy sau đó được xác định về thể tích và thành phần để phục vụ cho các bước tính toán nhiệt tiếp theo.

3.2. Xây dựng phương trình cân bằng nhiệt và tính hiệu suất

Phương trình cân bằng nhiệt tổng quát là Qđv = Q1 + Q2 + Q3 + Q4 + Q5 + Q6, trong đó Qđv là tổng nhiệt lượng đưa vào và các Q còn lại là nhiệt hữu ích và các tổn thất. Tổn thất lớn nhất thường là do khói thải mang ra ngoài (q2), chiếm 3,64% trong thiết kế này. Các tổn thất khác như do cháy không hoàn toàn về mặt hóa học (q3 = 1,5%) và tỏa ra môi trường (q5 = 1%) cũng được tính đến. Tổn thất do cơ học (q4) và do xỉ (q6) gần như bằng không khi đốt dầu DO. Từ tổng các tổn thất (∑q = 6,14%), hiệu suất của lò hơi được xác định theo công thức η = 100% - ∑q. Kết quả η = 93,86% cho thấy đây là một thiết kế có hiệu quả năng lượng cao, giúp tối ưu chi phí vận hành lò hơi giặt ủi.

IV. Hướng dẫn thiết kế buồng đốt và kết cấu lò hơi 1

Từ các kết quả tính toán nhiệt, bước tiếp theo là chuyển các thông số lý thuyết thành một thiết kế cơ khí cụ thể. Việc này bao gồm thiết kế buồng đốt lò hơi, thân lò, các mặt sàng và hệ thống ống lửa lò hơi. Đây là giai đoạn đòi hỏi kiến thức sâu về kỹ thuật cơ khí, vật liệu học và các tiêu chuẩn an toàn. Bản vẽ thiết kế lò hơi đốt dầu phải thể hiện rõ ràng kích thước, vật liệu và phương pháp gia công của từng bộ phận. Theo nghiên cứu, thể tích buồng lửa được xác định là 0,58 m³, một không gian đủ để quá trình cháy diễn ra hoàn toàn. Tổng diện tích bề mặt truyền nhiệt được tính toán là 37,5 m², bao gồm cả diện tích của ống lò và 90 ống lửa. Kích thước của thân lò, ống lò, ống lửa đều được tính toán cẩn thận để đảm bảo độ bền chịu áp lực và truyền nhiệt hiệu quả. Việc lựa chọn vật liệu như thép 20K cho thân lò và mặt sàng, thép C20 cho ống lửa là rất quan trọng để đảm bảo lò hơi hoạt động an toàn ở nhiệt độ và áp suất cao. Toàn bộ kết cấu phải được tính toán sức bền chi tiết để đáp ứng các yêu cầu của cơ quan kiểm định an toàn lò hơi công nghiệp.

4.1. Quy trình xác định kích thước buồng đốt và ống lửa lò hơi

Kích thước buồng đốt lò hơi được xác định dựa trên nhiệt thế thể tích (qv), là lượng nhiệt sinh ra trên một đơn vị thể tích buồng đốt trong một giờ. Ống lò, nơi diễn ra quá trình cháy chính, được thiết kế với đường kính 600 mm và chiều dài 2000 mm. Sau khi ra khỏi ống lò, khói nóng sẽ đi qua cụm ống lửa lò hơi. Số lượng và cách bố trí các ống lửa (90 ống, φ66 mm) được tính toán để tối đa hóa diện tích trao đổi nhiệt đối lưu, tận dụng triệt để nhiệt lượng từ khói trước khi thải ra ngoài. Cách bố trí các ống theo hình tam giác đều giúp dòng nước tuần hoàn tốt hơn và tối ưu hóa hiệu quả truyền nhiệt.

4.2. Bản vẽ thiết kế và tính toán độ bền kết cấu lò hơi

Sau khi có kích thước sơ bộ, các chi tiết của lò hơi được tính toán độ bền. Chiều dày của thân lò, ống lò, ống lửa và mặt sàng được xác định dựa trên áp suất thiết kế (7,85 bar), nhiệt độ làm việc và ứng suất cho phép của vật liệu. Ví dụ, chiều dày thân lò được tính toán là 10 mm, ống lò là 12 mm. Cấu tạo lò hơi đốt dầu DO phải đảm bảo các mối hàn có chất lượng cao, thường là hàn tự động và được kiểm tra bằng các phương pháp không phá hủy. Các lỗ khoét trên thân lò như cửa người chui, vị trí lắp van an toàn, áp kế... đều phải được tính toán gia cường để đảm bảo kết cấu không bị suy yếu. Một bản vẽ thiết kế lò hơi đốt dầu hoàn chỉnh là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc chế tạo và tư vấn lắp đặt lò hơi 1.5T/h.

V. Tối ưu hệ thống phụ trợ và quy trình vận hành lò hơi dầu

Một hệ thống lò hơi cho giặt sấy công nghiệp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm thân lò mà còn có rất nhiều thiết bị phụ trợ quan trọng. Các thiết bị này đảm bảo lò hơi hoạt động một cách tự động, an toàn và hiệu quả. Hệ thống cấp dầu bao gồm bồn chứa, bộ lọc, bơm dầu và béc phun dầu lò hơi. Béc phun có nhiệm vụ xé tơi dầu thành dạng sương để dễ dàng hòa trộn với không khí và cháy kiệt. Hệ thống cấp nước, đặc biệt là hệ thống xử lý nước cấp cho lò hơi, đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ lò hơi khỏi cáu cặn và ăn mòn. Bên cạnh đó, các thiết bị an toàn như van an toàn, rơ-le áp suất, bộ điều khiển mức nước là bắt buộc phải có. Toàn bộ hệ thống được điều khiển bởi một tủ điện điều khiển lò hơi tự động, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, giảm sai sót và tăng cường an toàn. Quá trình vận hành, bảo trì lò hơi đốt dầu và kiểm định định kỳ cũng là những yếu tố không thể thiếu để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.

5.1. Lựa chọn bơm dầu béc phun và tủ điện điều khiển tự động

Việc lựa chọn bơm dầu và béc phun dầu lò hơi phải phù hợp với công suất và loại đầu đốt. Bơm dầu cần cung cấp đủ áp suất và lưu lượng để béc phun hoạt động hiệu quả, tạo ra chùm sương dầu tối ưu cho quá trình cháy. Tủ điện điều khiển lò hơi tự động là bộ não của hệ thống, tích hợp các chức năng điều khiển quá trình mồi lửa, điều khiển tải, giám sát các thông số an toàn như áp suất, nhiệt độ, mức nước. Khi có sự cố, tủ điện sẽ tự động ngắt lò và phát tín hiệu cảnh báo, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5.2. Tầm quan trọng của hệ thống xử lý nước cấp cho lò hơi

Nước cấp chưa qua xử lý là kẻ thù của lò hơi. Cáu cặn hình thành từ các muối canxi và magie trong nước cứng sẽ bám vào bề mặt truyền nhiệt, hoạt động như một lớp cách nhiệt, làm giảm đáng kể hiệu suất nhiệt lò hơi. Nghiêm trọng hơn, nó có thể gây quá nhiệt cục bộ, làm phồng, nứt hoặc thậm chí nổ ống. Do đó, đầu tư vào một hệ thống xử lý nước cấp cho lò hơi là một yêu cầu bắt buộc. Hệ thống này thường bao gồm các cột lọc làm mềm nước và hệ thống châm hóa chất để khử oxy và điều chỉnh pH, giúp bảo vệ lò hơi khỏi ăn mòn và cáu cặn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

5.3. Quy định về bảo trì lò hơi đốt dầu và kiểm định an toàn

Để lò hơi hoạt động ổn định và an toàn, công tác bảo trì lò hơi đốt dầu phải được thực hiện định kỳ. Các công việc bảo trì bao gồm vệ sinh buồng đốt, cạo cáu cặn trong ống lửa, kiểm tra hoạt động của các van, thiết bị đo lường và hệ thống điều khiển. Song song với bảo trì là kiểm định an toàn lò hơi công nghiệp. Đây là hoạt động do một đơn vị có chức năng thực hiện nhằm đánh giá tình trạng kỹ thuật an toàn của lò hơi theo các quy chuẩn của nhà nước. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình bảo trì và kiểm định không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là biện pháp thông minh để bảo vệ khoản đầu tư và đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ LÒ HƠI 1. Theo chế độ đốt nhiên liệu - Trong buồng lửa phân loại như sau: + Lò hơi đốt theo lớp: lò ghi thủ công (ghi cố định), lò ghi nửa cơ khí và lò ghi cơ khí, + Lò hơi đốt theo dạng ngọn lửa: đốt than bột, đốt nhiên liệu lỏng hay khí, khí gas, thải xỉ lỏng hay xỉ khô, + Lò hơi đốt kiểu tầng sôi và tầng sôi tuần hoàn, + Lò có buồng đốt xoáy,….phát triển theo tuần tự: kiểu bình ống lò, ống nước đơn giản và phức tạp. Theo chế độ tuần hoàn của nước - Trong giàn ống sinh hơi phân loại như sau: + Tuần hoàn tự nhiên, + Tuần hoàn cưỡng bức có bội số tuần hoàn lớn, + Lò tuần hoàn có hỗ trợ của bơm, + Lò hơi trực lưu. Theo thông số và công suất của lò hơi + Lò hơi thông số nhỏ công suất thấp, + Lò hơi công suất vừa và thông số hơi trung bình, + Lò hơi công suất lớn thông số cao, siêu cao, cận tới hạn và siêu tới hạn….

Theo công dụng - Phân loại như sau: + Lò hơi tĩnh tại, + Lò hơi nửa di động và di động, + Lò hơi công nghiệp, + Lò hơi dùng để phát điện. - Phương pháp phân loại như trên chỉ thể hiện một vài đặc tính của lò hơi. Lò hơi ống lò và ống lửa 1. Lò hơi ống lò - Lò hơi đơn giản nhất có dạng một bình trụ, khói đốt nóng ngoài bình để tăng khả năng truyền nhiệt của lò, người ta có thể tăng bề mặt truyền nhiệt của lò, tăng số bình của lò bằng cách đặt trong bình lớn nhất một hai đến ba ống ( 500 ÷ 800 mm ) gọi là ống lò, khói đi trong ống lò có thể quặt ra sau để đốt nóng ngoài vỏ bình.

SVTH: Hứa Quang Nhật GVHD: TS. Hồ Trần Anh Ngọc 2 Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu DO công suất 1.5T/h dùng để giặt ủi tại Khách sạn Hội An - Ưu điểm là không đòi hỏi bảo ôn buồng lửa, có thể tích chứa nước lớn, tuy nhiên có khuyết điểm là khó tăng bề mặt truyền nhiệt theo yêu cầu công suất, hơi sinh ra thường là hơi bão hòa. Lò hơi ống lò thường có sản lượng bé khoảng ( 2 - 2,5T/h ), ống lò thường đặt lệch tâm với bình để đảm bảo tuần hoàn nước trong bình. Lò hơi ống lửa - Trong loại này ống lò được thay bằng ống lửa với kích thước bé hơn (50 ÷ 150 mm ).

Buồng lửa đặt dưới lò, khói sau khi qua ống lửa còn có thể quặt ra hai bên đốt nóng bên ngoài lò. - Ưu điểm là bề mặt truyền nhiệt lớn hơn, suất tiêu hao kim loại giảm so với loại ống lò, tuy nhiên vẫn hạn chế khả năng tăng công suất và chất lượng hơi theo yêu cầu. 1 Lò hơi ống lò ống lửa 1. Lò hơi tàu thủy - Loại lò này đặt ống lò và ống lửa song song với nhau, khi ấy dòng khói sau khi đi ra khỏi lò được quặt trở lại để đi trong lửa, loại lò này còn có ưu điểm khá lớn là kích thước rất gọn, chiếm diện tích đặt ít nhưng vận hành và sửa chữa vất vả do kích thước buồng lửa quá nhỏ và đặt ở những độ cao khác nhau.

- Tóm lại: Các loại ống lò ống lửa đều có nhược điểm: + Hạn chế việc tăng áp suất và sản lượng hơi, + Yêu cầu về chất lượng nhiên liệu sử dụng cao, + Suất tiêu hao kim loại dùng để chế tạo lò lớn, SVTH: Hứa Quang Nhật GVHD: TS. Hồ Trần Anh Ngọc 3 Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu DO công suất 1.5T/h dùng để giặt ủi tại Khách sạn Hội An + Khó khử cáu cặn nước bám vào vách kim loại hay tro bám mặt ngoài ống, + Hiệu suất lò thấp, + Nhưng lò hơi cũng có những ưu điểm sau đây nên được sử dụng rộng rãi, chủ yếu cho các nghành công nghiệp nhẹ và các nghành giao thông vận tải, + Có thể tích chứa nước lớn nên có khả năng tích lũy nhiệt lớn nên phục vụ cho nhu cầu về phụ tải thay đổi nhiều, + Kích thước rất gọn, chiếm chỗ đặt ít, + Bảo ôn lò rất đơn giản. Lò hơi ống nước tuần hoàn tự nhiên 1. Lò hơi ống nước nằm ngang - Các ống nước được đặt nằm nghiêng so với mặt phẳng nằm ngang một góc nhỏ, ở đây các hệ thống được nối với nhau bằng hai hộp góp, hai hộp này được nối với bao hơi đặt dọc, số dãy ống chọn phụ thuộc đường kính bao hơi, tức là không thể chọn một cách tùy ý.

- Những khuyết điểm ở lò hơi hộp góp là mặt phẳng rộng nên không thể tăng áp suất lên được, các ống hấp thụ và giãn nở nhiệt khác nhau dễ gây xì hở mối nối ống vào thành hộp góp. - Để khắc phục những khuyết điểm của họp góp người ta chia họp góp thành nhiều ống góp tiết diện vuông hay chữ nhật, mỗi ống góp nối với dãy ống theo phương dọc. 3 Lò hơi ống nước nằm ngang SVTH: Hứa Quang Nhật GVHD: TS. Hồ Trần Anh Ngọc 4 Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu DO công suất 1.5T/h dùng để giặt ủi tại Khách sạn Hội An 1.

Lò hơi có bao hơi đặt nằm ngang - Ngoài ưu điểm cho phép tăng bề mặt của lò, giảm được suất tiêu hao kim loại, lò hơi loại này có ưu điểm là ống góp được nối với bao hơi bằng những ống cong, tạo nên một cơ cấu đàn hồi. - Lò hơi ống nước nằm ngang có những ưu điểm sau: + Tăng áp suất và sản lượng hơi nước lên rất nhiều so với lò hơi ống lửa, ống nước thẳng nên dễ dàng thải cáu bẩn trong ống, + Cho phép sử dụng nhiên liệu có chất lượng xấu. - Nhưng lò hơi ống nước nằm nghiêng có những khuyết điểm sau: + Suất tiêu hao kim loại để chế tạo lò lớn, + Tường buồng lửa phải làm việc nặng nề vì phải tiếp xúc với khói có nhiệt độ cao, + Tuần hoàn nước còn yếu vì ống đặt nằm nghiêng với góc bé, thường từ ống thứ 7 trở lên tuần hoàn rất yếu hay không có nên khi chế tạo người ta cũng chỉ thực hiện ống góp có 7 ống nước, + Lò hơi ống nước nằm nghiêng chủ yếu phục vụ cho các xí nghiệp, công nghiệp mà ở đây điều kiện xử lý nước không được đầy đủ, + Ở nước ta, loại lò hơi này chỉ được sử dụng trong một số xí nghiệp công nghiệp, + Thông số hơi thường không quá 1,5 ( MN/ m² ), 350°C, sản lượng hơi không quá 12 T/h. Lò hơi ống nước đứng - Loại lò này có nhiều ưu điểm, song cũng có nhiều nhược điểm: + Do sử dụng nhiều bao hơi nên hiệu suất tiêu hao kim loại tương đối lớn, vốn đầu tư cao, khó tăng công suất và thông số lò, + Tuần hoàn không ổn định lắm vì do ống xuống bị đốt nóng, + Có yêu cầu cao về hệ số bảo ôn, - Bước phát triển tiếp theo của các lò hơi ống nước cong dựa trên các tiêu chuẩn: + Tăng áp suất và công suất lò, + Giảm trọng lượng kích thước lò bằng cách giảm số bao hơi 1 đến 2 cái và tăng chiều dài ống nước, + Tăng bề mặt nhiệt hấp thụ nhiệt bức xạ bằng cách đặt thêm các giàn ống và giảm nhẹ bảo ôn lò hơi, + Hoàn thiện việc tuần hoàn của nước và hỗn hợp hơi nước bằng cách khắc phục trở lực trong ống nối giữa hai bao hơi trên và dưới đảm bảo cho ống nước xuống của lò không bị đốt nóng, + Tăng hiệu suất nhiệt bằng cách đặt thêm các bề mặt đốt ở phần cuối đường khói thải, sử dụng không khí nóng.

SVTH: Hứa Quang Nhật GVHD: TS. Hồ Trần Anh Ngọc 5 Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu DO công suất 1.5T/h dùng để giặt ủi tại Khách sạn Hội An Hình 1. 4 Lò hơi ống nước đứng 1. Cấu tạo của một số lò tuần hoàn tự nhiên hiện đại - Lò hơi hai bao hơi: Lò hơi này có bao hơi đặt dọc đường khói, được chế tạo với công suất từ 2 đến 10 tấn, áp suất 1,28 ( MN/ m² ), dùng hơi bão hòa hay hơi quá nhiệt tới 350°C.

- Ở phần trước của hai bao hơi được nối với hai ống góp bởi hai hệ thống dàn ống của tường bên, phần sau nối với bao hơi dưới bởi một cụm ống. - Để ngăn ngừa khả năng kéo dài của ngọn lửa vào trong cụm ống đối lưu, buồng lửa được chia thành hai phần: Buồng lửa chính và buồng lửa cháy kiệt, sản phẩm cháy ra khỏi buồng lửa chính được đưa sang buồng cháy kiệt, rồi sau đó đi vào trong cụm ống đối lưu của lò. Lò chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp nhưng cũng có thể dùng cho việc chạy động cơ hơi nước. Lò hơi một bao hơi - Chạy ghi xích được dùng chủ yếu cho các nhà máy điện có công suất nhỏ và được sản xuất với hai loại 20 và 35 T/h với thông số hơi 3,82 ( MN/m² ), 450°C phục vụ cho hai loại tua bin ngưng hơi trung áp công suất 4000 ( KW ) và 6000 ( KW ), thuộc loại lò hơi hiện đại có cấu tạo hoàn thiện, dàn ống bức xạ nhiệt đặt xung quanh buồng lửa và ống xuống không hấp thụ nhiệt.

Bộ quá nhiệt hai cấp đặt ngay sau cụm ống pheston có đầy đủ bề mặt đốt phần đuôi để gia nhiệt không khí nóng tới 150°C và giảm nhiệt độ khói thải xuống khoảng ( 150 ÷ 180°C ). Nếu sử dụng nhiên liệu hợp lý thì hiệu suất của lò đạt tới 80%. SVTH: Hứa Quang Nhật GVHD: TS. Hồ Trần Anh Ngọc 6 Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu DO công suất 1.5T/h dùng để giặt ủi tại Khách sạn Hội An 1.

Lò hơi đốt bột than - Lò có sản lượng từ 20 tấn trở lên, áp suất trung bình chỉ chế tạo với 75 T/h lò sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau: rắn, lỏng, khí. - Toàn bộ được chia thành 27 khối trọn vẹn và chỉ có một số phần nhỏ các chi tiết ở dạng lẻ. Bảo ôn lò cũng được thực hiện theo dạng khối gồm những tấm bê tông chịu lửa đúc sẵn được nối với dàn ống bằng bulông. - Việc chế tạo lò theo phương pháp lắp khối đã rút ngắn được thời gian lắp ráp của lò lên rất nhiều, các lò trung áp 75 T/h dùng trong các nhà máy điện ngưng hơi công suất 12000 ( KW ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ