Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Thư Viện Mượn Sách Trực Tuyến

Tài liệu nghiên cứu Phân tích thiết kế hệ thống thông tin đề tài thư viện mượn sách trực tuyến, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

87
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục đích

1.2. Tổng quan tài liệu

1.3. Phân tích cấu trúc

1.3.1. Mô hình hóa cấu trúc hệ thống

1.3.1.1. Nhóm ca sử dụng của “Khách”
1.3.1.2. Nhóm ca sử dụng của “Người dùng”
1.3.1.3. Nhóm ca sử dụng của “Admin quản lý sách”
1.3.1.4. Nhóm ca sử dụng của “Admin quản lý tài khoản”

1.3.2. Mô hình hóa sự tương tác

1.3.2.1. Nhóm ca sử dụng của “Khách”
1.3.2.2. Nhóm ca sử dụng của “Người dùng”
1.3.2.3. Nhóm ca sử dụng của “Admin quản lý sách”
1.3.2.4. Nhóm ca sử dụng của “Admin quản lý tài khoản”

1.3.3. Kiến trúc tổng thể của hệ thống

1.3.4. Thiết kế chi tiết lớp

1.3.4.1. Sơ đồ lớp tổng quan của gói Model
1.3.4.2. Sơ đồ lớp tổng quan của gói Control
1.3.4.3. Sơ đồ lớp tổng quan của gói View

1.3.5. Thiết kế cơ sở dữ liệu

1.3.5.1. Sơ đồ quan hệ bảng dữ liệu
1.3.5.2. Danh sách các bảng dữ liệu
1.3.5.3. Thiết kế chi tiết các bảng dữ liệu

1.3.6. Thiết kế nguyên mẫu giao diện

1.3.6.1. Người dùng
1.3.6.2. Admin quản lý sách
1.3.6.3. Admin quản tài khoản

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế hệ thống thư viện mượn sách trực tuyến

Việc thiết kế hệ thống thông tin thư viện mượn sách trực tuyến là một bước tiến quan trọng trong kỷ nguyên số, nhằm giải quyết các bất cập của mô hình thư viện truyền thống. Một hệ thống thông tin hiệu quả không chỉ đơn thuần là một công cụ số hóa kho sách, mà còn là một nền tảng toàn diện giúp tối ưu hóa quy trình quản lý thư viện, nâng cao trải nghiệm của độc giả, và hỗ trợ công việc cho thủ thư. Dự án được phân tích trong tài liệu của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội là một ví dụ điển hình, tập trung vào việc xây dựng một website thư viện với đầy đủ các chức năng từ cơ bản đến nâng cao. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường tương tác, nơi người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm sách nâng cao, thực hiện các thao tác mượn trả sách online, và tham gia vào cộng đồng tri thức. Hệ thống này được xây dựng dựa trên một cấu trúc chặt chẽ, bao gồm các module quản lý riêng biệt cho sách, tài khoản người dùng, và quy trình nghiệp vụ thư viện, đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng trong tương lai. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình phân tích thiết kế hệ thống, từ việc xác định yêu cầu, mô hình hóa cấu trúc, cho đến thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng, dựa trên các phương pháp luận chuẩn mực trong ngành công nghệ thông tin.

1.1. Tầm quan trọng của phần mềm thư viện trong chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng phần mềm thư viện trở thành một yêu cầu tất yếu. Các thư viện truyền thống đối mặt với nhiều thách thức như không gian lưu trữ hạn chế, quy trình thủ công tốn thời gian, khó khăn trong việc thống kê và quản lý tài nguyên. Một ứng dụng quản lý sách hiện đại giúp tự động hóa gần như toàn bộ quy trình, từ việc biên mục sách mới, quản lý thông tin độc giả, theo dõi tình trạng mượn trả sách, đến việc tạo các báo cáo thống kê thư viện chi tiết. Điều này không chỉ giúp giảm tải công việc cho thủ thư mà còn cung cấp dữ liệu chính xác để ban quản lý đưa ra các quyết định chiến lược, chẳng hạn như nên đầu tư vào đầu sách nào hay cải thiện dịch vụ ra sao. Hơn nữa, một website thư viện trực tuyến phá vỡ giới hạn về không gian và thời gian, cho phép người dùng truy cập kho tài liệu mọi lúc, mọi nơi, góp phần thúc đẩy văn hóa đọc trong cộng đồng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án tốt nghiệp quản lý thư viện

Theo tài liệu gốc, mục tiêu của đồ án tốt nghiệp quản lý thư viện này là "mô tả thiết kế cho hệ thống mượn trả sách trực tuyến, bao gồm các tính năng kiến trúc của hệ thống thông qua các chi tiết về hoạt động của mỗi mô-đun". Phạm vi của dự án không chỉ dừng lại ở các chức năng cơ bản mà còn mở rộng ra các tính năng tương tác cộng đồng như diễn đàn. Hệ thống được phân chia rõ ràng các đối tượng người dùng: Khách (Guest), Người dùng đã đăng nhập (User), Quản trị viên quản lý sách (Admin sách), và Quản trị viên quản lý tài khoản (Admin tài khoản). Mỗi nhóm người dùng có một tập hợp các quyền hạn và chức năng riêng, được mô tả chi tiết qua các sơ đồ use case quản lý thư viện. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế một cách có hệ thống, bao quát đầy đủ các nghiệp vụ cần thiết và có tính bảo mật cao thông qua việc phân quyền chặt chẽ.

II. Thách thức chính khi phân tích thiết kế hệ thống quản lý sách

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống cho một thư viện trực tuyến đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa yêu cầu nghiệp vụ và giải pháp kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là việc mô hình hóa chính xác và đầy đủ các quy trình nghiệp vụ của một thư viện, từ quản lý kho sách, quản lý thành viên, đến quy trình mượn trả sách. Mỗi quy trình đều có những logic và ràng buộc riêng cần được thể hiện trong cơ sở dữ liệu thư viện và các lớp xử lý của hệ thống. Một vấn đề khác là việc quản lý tài khoản người dùng với các vai trò và quyền hạn khác nhau, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể thực hiện các thao tác quan trọng như thêm/xóa sách hoặc khóa tài khoản. Thêm vào đó, việc thiết kế một giao diện người dùng trực quan, dễ sử dụng cho cả độc giả lẫn thủ thư cũng là một bài toán khó. Hệ thống cần đảm bảo hiệu năng cao khi xử lý lượng lớn dữ liệu và các truy vấn đồng thời, đặc biệt là chức năng tìm kiếm sách nâng cao. Cuối cùng, việc đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu trong suốt quá trình vận hành là yếu tố sống còn, đòi hỏi một thiết kế cơ sở dữ liệu và logic nghiệp vụ chặt chẽ.

2.1. Vấn đề trong việc mô hình hóa quy trình mượn trả sách online

Quy trình mượn trả sách không đơn giản là thay đổi trạng thái của một cuốn sách. Nó liên quan đến nhiều thực thể và quy tắc phức tạp. Ví dụ, hệ thống cần quản lý số lượng sách còn lại, xử lý việc đặt sách trực tuyến khi sách đã được mượn hết, cho phép gia hạn sách online, và tự động gửi thông báo quá hạn. Mỗi thao tác này đều cần được ghi nhận chính xác vào cơ sở dữ liệu thư viện, cập nhật trạng thái phiếu mượn và thông tin sách. Việc thiết kế các bảng dữ liệu như PhieuMuon, Sach, TaiKhoan và các mối quan hệ giữa chúng phải đảm bảo không có sự mâu thuẫn dữ liệu. Theo tài liệu tham khảo, bảng PhieuMuon chứa các trường quan trọng như NgayMuon, NgayTra, TinhTrang, liên kết với UserIDBookID, thể hiện rõ sự phức tạp trong việc quản lý nghiệp vụ này.

2.2. Khó khăn khi thiết kế hệ thống có nhiều vai trò người dùng

Một hệ thống thông tin thư viện hiệu quả phải phục vụ nhiều nhóm người dùng khác nhau. Tài liệu thiết kế đã xác định rõ 4 tác nhân chính: Khách, Người dùng, Admin quản lý sách, và Admin quản lý tài khoản. Thách thức ở đây là phải thiết kế một cơ chế phân quyền (Authorization) linh hoạt và an toàn. Ví dụ, một Người dùng chỉ có thể xem lịch sử mượn của chính mình, trong khi Admin có thể xem lịch sử của bất kỳ ai. Admin quản lý sách có quyền cập nhật thông tin sách, nhưng không thể khóa tài khoản người dùng - quyền này thuộc về Admin quản lý tài khoản. Việc phân tách chức năng này đòi hỏi một thiết kế kiến trúc rõ ràng, thường là sử dụng các pattern như Role-Based Access Control (RBAC), và được thể hiện cụ thể trong các lớp điều khiển (Control) của hệ thống.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ sở dữ liệu và sơ đồ lớp cho thư viện

Nền tảng của một hệ thống thông tin thư viện mượn sách trực tuyến vững chắc nằm ở việc thiết kế cơ sở dữ liệu và cấu trúc lớp logic. Đây là giai đoạn chuyển hóa các yêu cầu đã phân tích thành một mô hình kỹ thuật cụ thể, sẵn sàng cho việc lập trình. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu thư viện đòi hỏi phải xác định tất cả các thực thể chính, các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Tài liệu gốc đã đề xuất một sơ đồ ERD thư viện (Entity-Relationship Diagram) bao gồm các bảng cốt lõi như Sach, TaiKhoan, PhieuMuon, BaiDang, BinhLuan, và BaoCao. Mỗi bảng được định nghĩa chi tiết với các khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Song song với đó, việc thiết kế sơ đồ lớp theo kiến trúc hướng đối tượng giúp cấu trúc hóa mã nguồn, làm cho phần mềm thư viện trở nên dễ bảo trì và mở rộng. Các lớp được phân chia thành các gói (package) rõ ràng như Model, View, và Control, phản ánh một kiến trúc phân tầng hiện đại. Gói Model chứa các lớp đại diện cho dữ liệu (ví dụ: lớp Sach, TaiKhoan), gói Control chứa logic nghiệp vụ, và gói View chịu trách nhiệm hiển thị giao diện.

3.1. Phân tích chi tiết Sơ đồ ERD và các bảng dữ liệu cốt lõi

Tài liệu thiết kế đã cung cấp một sơ đồ quan hệ bảng dữ liệu rõ ràng. Bảng Sach là trung tâm, chứa thông tin chi tiết về từng đầu sách. Bảng TaiKhoan quản lý thông tin độc giả và các admin. Mối quan hệ then chốt được thể hiện qua bảng PhieuMuon, đây là một bảng trung gian kết nối giữa TaiKhoanSach để ghi lại lịch sử mượn trả sách. Các ràng buộc khóa ngoại (FK - Foreign Key) giữa PhieuMuon.UserID đến TaiKhoan.UserIDPhieuMuon.BookID đến Sach.BookID là cực kỳ quan trọng để duy trì sự nhất quán. Thiết kế này cũng hỗ trợ các chức năng báo cáo, ví dụ, có thể dễ dàng thống kê những cuốn sách nào được mượn nhiều nhất hoặc người dùng nào mượn sách thường xuyên nhất bằng cách truy vấn trên các bảng này.

3.2. Cấu trúc các lớp Model View Control trong hệ thống

Kiến trúc của hệ thống được thể hiện qua "Sơ đồ lớp tổng quan của gói Model", "gói Control" và "gói View". Đây là một cách tiếp cận theo mô hình MVC (Model-View-Controller). Gói Model chứa các lớp như Sach, PhieuMuon, TaiKhoan, chỉ chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu và các thuộc tính cơ bản. Gói Control (ví dụ: DieuKhienQuanLySach, DieuKhienQuanLyMuonSach) chứa toàn bộ logic nghiệp vụ, xử lý các yêu cầu từ người dùng, tương tác với Model để truy xuất hoặc cập nhật dữ liệu, và quyết định View nào sẽ được hiển thị. Gói View (ví dụ: GiaoDienDangKy, GiaoDienChiTietSach) chỉ chịu trách nhiệm hiển thị dữ liệu cho người dùng và nhận các tương tác đầu vào. Sự phân tách rạch ròi này giúp cho việc phát triển và bảo trì mã nguồn website mượn sách trở nên độc lập và hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp mô hình hóa chức năng qua sơ đồ Use Case và Tương tác

Để đảm bảo hệ thống thông tin thư viện đáp ứng đúng nhu cầu người dùng, việc mô hình hóa chức năng là bước không thể thiếu trong quy trình phân tích thiết kế hệ thống. Tài liệu gốc đã sử dụng hai công cụ mô hình hóa mạnh mẽ của UML là Sơ đồ Use Case và Sơ đồ Tương tác (thường là Sơ đồ Tuần tự - Sequence Diagram). Sơ đồ use case quản lý thư viện cung cấp một cái nhìn tổng quan ở mức cao về các chức năng mà hệ thống cung cấp cho từng loại người dùng (actor). Nó trả lời câu hỏi "Hệ thống làm được gì?". Ví dụ, với actor "Người dùng", các use case chính bao gồm "Quản lý thông tin tài khoản", "Duyệt Sách", và "Mượn Sách". Mỗi use case này có thể được phân rã thành các use case nhỏ hơn, chi tiết hơn. Sau khi đã có cái nhìn tổng quan, các Sơ đồ Tương tác sẽ đi sâu vào chi tiết, mô tả cách các đối tượng (object) bên trong hệ thống tương tác với nhau theo thời gian để thực hiện một use case cụ thể. Điều này giúp các lập trình viên hiểu rõ luồng xử lý và logic cần phải cài đặt cho từng chức năng, từ việc đặt sách trực tuyến đến gia hạn sách online.

4.1. Xây dựng các ca sử dụng Use Case cho từng vai trò người dùng

Tài liệu đã phân tích rất chi tiết các nhóm ca sử dụng. Nhóm ca sử dụng của 'Người dùng' bao gồm các chức năng cốt lõi như "Xem Danh Sách Các Sách", "Tìm Kiếm Sách", "Xem Chi Tiết Sách", "Xem danh sách mượn", và "Xem lịch sử mượn". Nhóm ca sử dụng của 'Admin quản lý sách' tập trung vào nghiệp vụ quản lý kho sách với các use case "Quản lý Sách" (thêm, sửa, cập nhật trạng thái) và "Quản lý Mượn trả" (xác nhận mượn, xác nhận trả). Việc định nghĩa rõ ràng các use case này ngay từ đầu giúp xác định phạm vi của dự án và là cơ sở để xây dựng các kịch bản kiểm thử (test case) sau này. Mỗi use case đại diện cho một yêu cầu chức năng mà phần mềm thư viện phải đáp ứng.

4.2. Mô hình hóa tương tác hệ thống qua các biểu đồ tuần tự

Phần "Mô hình hóa sự tương tác" trong tài liệu chính là việc sử dụng các Sơ đồ Tuần tự để làm rõ luồng hoạt động bên trong một use case. Mặc dù tài liệu không hiển thị trực tiếp các biểu đồ, nhưng cấu trúc của nó cho thấy rõ ý định này. Ví dụ, với use case "Thêm sách vào danh sách mượn", một sơ đồ tuần tự sẽ mô tả các bước: (1) Người dùng nhấn nút "Thêm vào giỏ mượn" trên GiaoDienChiTietSach. (2) GiaoDienChiTietSach gọi phương thức ThemVaoDSMuon của đối tượng DieuKhienChiTietSach. (3) DieuKhienChiTietSach kiểm tra các điều kiện nghiệp vụ (ví dụ: người dùng đã mượn quá số sách quy định chưa). (4) Nếu hợp lệ, nó sẽ tạo một bản ghi mới trong bảng DanhSachMuon (liên quan đến lớp DSSach trong Model). (5) Cuối cùng, hệ thống trả về thông báo thành công cho người dùng. Việc mô hình hóa này giúp đảm bảo logic được cài đặt một cách chính xác và nhất quán.

V. Bí quyết thiết kế giao diện người dùng cho website thư viện

Giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố quyết định sự thành công của một website thư viện trực tuyến. Dù hệ thống có mạnh mẽ đến đâu, nếu giao diện khó sử dụng, người dùng sẽ nhanh chóng từ bỏ. Phần "Thiết kế nguyên mẫu giao diện" trong tài liệu gốc cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào khía cạnh này. Nguyên tắc cốt lõi là thiết kế giao diện phải nhất quán, trực quan và tập trung vào nhiệm vụ của người dùng. Đối với độc giả, luồng thao tác từ tìm kiếm sách nâng cao, xem chi tiết, đến thêm vào giỏ mượn và xác nhận phải thật sự mượt mà và đơn giản. Các nút bấm quan trọng cần được làm nổi bật, thông tin sách phải được trình bày rõ ràng. Đối với thủ thư (Admin), giao diện quản trị cần ưu tiên hiệu quả công việc, cho phép xử lý hàng loạt, tìm kiếm và lọc dữ liệu nhanh chóng. Việc xây dựng các nguyên mẫu (prototype) như trong tài liệu giúp thu thập phản hồi sớm từ người dùng và tinh chỉnh thiết kế trước khi bắt tay vào lập trình, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Một ứng dụng quản lý sách tốt phải cân bằng được giữa tính thẩm mỹ và tính khả dụng.

5.1. Thiết kế giao diện cho độc giả Trải nghiệm tìm kiếm và mượn sách

Tài liệu đã phác thảo các giao diện chính cho người dùng. Trang chủ hiển thị các đầu sách nổi bật. Chức năng tìm kiếm cho phép lọc theo nhiều tiêu chí như tiêu đề, tác giả, thể loại. Trang chi tiết sách cung cấp đầy đủ thông tin mô tả, số lượng còn lại và các đánh giá từ người đọc khác. Quy trình mượn sách được thiết kế theo mô hình giỏ hàng quen thuộc của thương mại điện tử, giúp người dùng dễ dàng quản lý danh sách sách muốn mượn trước khi gửi yêu cầu. Các tính năng như "Danh sách yêu thích" và "Lịch sử mượn" cũng được tích hợp để cá nhân hóa trải nghiệm, giúp người dùng dễ dàng theo dõi hoạt động của mình trên website thư viện.

5.2. Thiết kế giao diện cho Admin Tối ưu hóa quy trình quản lý

Giao diện dành cho Admin được thiết kế dưới dạng một bảng điều khiển (dashboard) chuyên nghiệp. Admin quản lý sách có các màn hình để xem danh sách sách, thêm sách mới, sửa thông tin sách và quản lý các phiếu mượn/trả. Các chức năng tìm kiếm và lọc phiếu mượn theo trạng thái (đang mượn, đã trả, quá hạn) giúp admin xử lý công việc hiệu quả. Admin quản lý tài khoản có các công cụ để xem danh sách người dùng, tìm kiếm, khóa/mở khóa tài khoản, và quản lý các báo cáo vi phạm trên diễn đàn. Đặc biệt, các chức năng tạo báo cáo thống kê thư viện được tích hợp để cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động của toàn bộ hệ thống, hỗ trợ việc ra quyết định.

10/07/2025
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin đề tài thư viện mượn sách trực tuyến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu 1.1 Mục đích - Tài li ệu phân tích thiết kế này mô tả thiết kế cho hệ thống mượn trả sách trực tuyến, bao gồm các tính năng kiến trúc của hệ thống thông qua các chi ti ết về hoạt động của mỗi mô-đun sẽ thực hiện và bố trí cơ sở dữ liệu.2 Tổng quan tài liệu + Tài li ệu gồm hai phần: Giới thiệu, Thiết kế hệ thống: ● Phần Giới thiệu nhằm mục đích cung cấp cho người dùng cái nhìn khái quát về hệ thống, cũng như tài liệu phân tích thiết kế về hệ thống hỗ trợ duyệt CV cho tuyển dụng trực tuyến. ● Phần Thiết kế hệ thống gồm 6 mục nhỏ: ○ Mô hình hóa cấu trúc hệ thống ○ Mô hình hóa sự tương tác ○ Kiến trúc tổng thể của hệ thống ○ Thiết kế lớp chi tiết ○ Thiết kế cơ sở dữ liệu ○ Thiết kế nguyên mẫu giao diện 2. Phân tích cấu trúc 2.1 Mô hình hóa cấu trúc hệ thống 2.1 Nhóm ca sử dụng của “Khách” 1. Nhóm UC “Đăng ký” 2.

Nhóm UC ” Đăng Nhập” 1 3. Duyệt sách Tương tự như “Duyệt sách” của người dùng , tuy vậy usecase lớp quản lý ”xem chi tiết lớp” không có phương thức thêm vào danh sách mượn và thêm vào danh sách yêu thích 2.2 Nhóm ca sử dụng của “Người dùng” 1.Nhóm UC “Quản lý thông tin tài khoản” 2. Nhóm UC “Duyệt Sách” a, ”Xem Danh Sách Các Sách”&&”Tìm Kiếm Sách” && “ Sắp Xếp Sách” 2 b, Xem Chi Tiết Sách 3 Nhóm ca sử dụng ‘’Diễn Đàn’’ 3 4 Nhóm ca sử dụng “Mượn Sách” a, Xem danh sách mượn b, Xem danh sách yêu thích 5 Nhóm ca sử dụng ‘’Xem lịch sử mượn” 4 2.3 Nhóm ca sử dụng của “Admin quản lý sách” 1. Nhóm UC “Quản lý Sách” 5 2.

Nhóm UC “Quản lý Mượn trả” 2.4 Nhóm ca sử dụng của “Admin quả n lý tài khoản” 1. Nhóm UC “Quản lý tài khoản” 6 2. Nhóm UC “Quản lý diễn đàn” 2.2 Mô hình hóa sự tương tác 2.1 Nhóm ca sử dụng của “Khách” 1. nhóm UC ” Đăng Ký” 7 2.

Nhóm UC” Đăng Nhập” 2.2 Nhóm ca sử dụng của “Người dùng” 1.Nhóm UC “Quản lý thông tin tài khoản” 8 2.Nhóm UC “Duyệt Sách” a, ”Xem Danh Sách Các Sách”&&”Tìm Kiếm Sách” && “ Sắp Xếp Sách” b, Xem Chi Tiết Sách 9 3. Nhóm ca sử dụng ‘’Diễn Đàn’’ 10 4. Nhóm ca sử dụng “Mượn Sách” a, Xem danh sách mượn 11 b, Xem danh sách yêu thích 5. Nhóm ca sử dụng ‘’Xem lịch sử mượn” 12 2.3 Nhóm ca sử dụng của “Admin quản lý sách” 1.

Nhóm UC “Quản lý Sách” 2. Nhóm UC “Quản lý mượn trả” 13 14 2.4 Nhóm ca sử dụng của “Admin quả n lý tài khoản” 1. Nhóm UC “Quản lý tài khoản” 2. Nhóm UC “Quản lý diễn đàn” 15 2.3 Kiến trúc tổng thể của hệ thống Kiến trúc phân tầng của hệ thống được thể hiện trong hình vẽ sau đây: 16 2.4 Thiết kế chi tiết lớp 2.2 Sơ đồ lớp tổng quan của gói Model 1.

TaiKhoan Tên lớp TaiKhoan 17 Mục Thông tin chi tiết tài khoản đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu tenTK Private String Tên dùng để đăng nhập matKhau Private String Mật khẩu dùng để đăng nhập maSoTK Private int Mã số tài khoản capTK Private int Cấp tài khoản ho Private String Tên của người dùng ten Private String Họ của người dùng ngaySinh Private Datetime Ngày sinh của người dung gioiTinh Private String Giới tính của người dung soDienThoai Private String Số điện thoại của người dùng soLanViPham Private int Số lần vi phạm quy định diễn đàn của tài khoản Phương Tên phương thức Phạm vi Danh sách Kiểu dữ Mục đích thức tham số liệu trả về TaiKhoan Public tenTK, TaiKhoan Phương thức khởi matKhau, ho, tạo cho lớp ten, ngaySinh, TaiKhoan gioiTinh getMasoTK Public None String Phương thức trả về mã số tài khoản getCapTK Public None int Phương thức trả về cấp tài khoản 18 nangCapTK Public None Void Phương thức cài đặt cấp tài khoản lên 2 setMatKhau Public matKhauMoi String Phương thức thay đổi mật khẩu Cùng các phương thức Getter, Setter tương ứng cho các thuộc tính còn lại 2. BaiDang Tên lớp BaiDang Mục Thông tin chi tiết Bài đăng đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc Phạm vi Kiểu dữ liệu Mục đích tính tính BaiDangID Private int Mã bài đăng TieuDe Private String Tiêu đề bài đăng Anh Private string link ảnh kèm nếu có NoiDung Private string Nội dung bài đăng UserID Private int Mã người dùng đăng bài LuotLike Private int Số lượt like NgayDang Private Datetime Ngày đăng BinhLuan Private list<BinhLuan> Danh sách bình luận Phương Tên phương Phạm vi Danh sách tham số Kiểu dữ liệu Mục đích thức thức trả về BaiDang Public TieuDe,UserID, BaiDang Phương thức khởi 19 BaiDangID,NoiDung, tạo cho lớp Anh BaiDang getBaiDang Public BaiDangID BaiDang Lấy ra bài đăng theo ID addBinhLuan Public BinhLuan void Thêm bình luận cho bài đăng anBaiDang Public BaiDangID Void ẩn bài đăng theo ID Cùng các phương thức Getter, Setter tương ứng cho các thuộc tính còn lại 3. Baocao Tên lớp BaoCao Mục Thông tin về báo cáo trong diễn đàn đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu thoiGian Private Datetime Thời gian báo cáo taiKhoanBaoCao Private int Mã số tài khoản của người báo cáo taiKhoanViPham Private int Mã số tài khoản của người bị báo cáo noiDung Private String Nội dung báo cáo dieuLuat Private String Nội quy mà người bị báo cáo vi phạm tinhTrang Private String Tình trạng của báo cáo (đã duyệt hoặc đang chưa duyệt) 20 Phương Tên phương thức Phạm vi Danh sách Kiểu dữ Mục đích thức tham số liệu trả về setTinhTrang Public None Void Phương thức chuyển tình trạng của báo cáo thành đã duyệt Các phương thức Getter, Setter tương ứng cho các thuộc tính còn lại 4. Binh Luan Tên lớp BinhLuan Mục Thông tin về bình luận của bài đăng đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu NoiDung Private string Nội dung bình luận UserID Private int Mã người dùng bình luận BaiDangID Private int Mã bài đăng Phương Tên phương Phạm vi Danh sách tham Kiểu dữ Mục đích thức thức số liệu trả về BinhLuan Public NoiDung,UserID, void Phương thức khởi tạo bình luận BaiDangID 5.

QuyDinh Tên lớp QuyDinh Mục Thông tin về quy định của diễn đàn đích sử dụng của lớp 21 Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu danhSachQuyDinh Private ArrayList Danh sách quy định <quyDinh> của diễn đàn Phương Tên phương thức Phạm vi Danh sách Kiểu dữ Mục đích thức tham số liệu trả về capNhatQuyDInh Public quyDinh Void Thêm quy định trong danh sách quy định 6. ThongKeDienDan Tên lớp ThongKeDienDan Mục Thông tin về s ố lượng báo cáo, người dùng trong diễn đàn đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu tongSoBC Private int Tổng số báo cáo soTKThamGia Private int Số tài khoản tham gia diễn đàn soTKThamGiaTB Private int Số tài khoản tham gia diễn đàn trung bình 1 ngày Phương Tên phương thức Phạm vi Danh sách Kiểu dữ Mục đích thức tham số liệu trả về Các phương thức Getter, Setter tương ứng cho các thuộc tính 7. Sach Tên lớp Sach Mục Thông tin chi tiết Sách đích sử 22 dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu bookID Private String Mã sách tenSach Private String Tên sách tacGia Private String Tác giả theLoai Private String Thể loại soLuong Private int Số lượng giaTien Private int Giá tiền của quyển sách tinhTrang Private String Tình trạng của sách Phương Tên phương thức Phạm vi Danh sách Kiểu dữ Mục đích thức tham số liệu trả về Sach Public bookID, None Phương thức khởi tenSach, tạo cho lớp Sach tacGia, theLoai, soLuong, giaTien, tinhTrang getBookID Public None String Phương thức trả về mã số sách getSoLuong Public None int Phương thức trả về số lượng sách capNhatSoLuong Public soLuongMoi void Phương thức thay đổi số lượng sách thayDoiTinhTrang Public tinhTrangMoi void Phương thức thay đổi tình trạng của sách Cùng các phương thức Getter, Setter tương ứng cho các thuộc tính còn lại 23 8. DanhGia Tên lớp DanhGia Mục Thông tin về đánh giá sách đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ liệu Mục đích tính BookID Private int Mã sách chưa đánh giá BinhLuan Private String Nội dung bình luận kèm theo UserID Private Int Mã người dùng thực hiện đánh giá MucDoDanhGia Private Int Số nguyê ứng với mức độ đánh giá định bao gồm từ 1 sao đến 5 sao Phương Tên phương thức Phạm vi Danh Kiểu dữ liệu Mục đích thức sách trả về tham số Phương thức khởi tạo và getter, setter tương ứng với thuộc tính 9.

DSSach Tên lớp DSSach Mục Thông tin danh sách sách c ủa một User đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ Mục đích tính liệu userID Private String Mã tài khoản 24 bookID Private String Mã sách Phương Tên phương thức Phạm vi Danh sách Kiểu dữ Mục đích thức tham số liệu trả về DSSach Public bookID, userID None Phương thức khởi tạo cho lớp DanhSachSach getBookID Public None String Phương thức trả về mã số sách getUserID Public None String Phương thức trả về mã số tài khoản setBookID Public bookIDMoi void Phương thức thay đổi mã số tài khoản setUserID Public userIDMoi void Phương thức thay đổi mã số sách delete Public bookID, userID void Xóa đối tượng có bookID và userID được ghi trong phần tham số 10. Phieu Muon Tên lớp PhieuMuon Mục Thông tin phiếu mượ n của một User đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc tính Phạm vi Kiểu dữ liệu Mục đích tính userID Private String Mã tài khoản phieuMuonID Private String Mã phiếu mượn dsMuon Private ArrayList<DSSach> Danh sách sách của user ngayMuon Private Date Ngày mượn 25 ngayTra Private Date Ngày trả tinhTrang Private String Tình trạng của phiếu mượn Phương Tên phương Phạm Danh sách Kiểu dữ liệu trả Mục đích thức thức vi tham số về PhieuMuon Public userID, None Phương thức phieuMuonID, khởi tạo cho ngayMuon, lớp PhieuMuon ngayTra, tinhTrang addDSMuon Public DSSach None Phương thức thêm danh sách sách thayDoiTinhTrang Public tinhTrang void Phương thức thay đổi tình trạng của phiếu mượn Cùng các phương thức Getter, Setter tương ứng cho các thuộc tính còn lại 11. LichSuMuon Tên lớp LichSuMuon Mục Thông tin về danh sách L ịch sử mượn cuả người dùng đích sử dụng của lớp Thuộc Tên thuộc Phạm vi Kiểu dữ liệu Mục đích tính tính DsPhieuMuon Private List<PhieuMuonID> Danh sách phiếu mượn(bao gồm chưa mượn và đã mượn dựa trên tình trạng phiếu) 26 QR Private List<PhieuMuonID,String> Link tới ảnh QR của phiếu mượn tương ứng UserID Private Int Mã người dùng Phương Tên phương Phạm Danh sách Kiểu dữ liệu trả về Mục đích thức thức vi tham số Phương thức khởi tạo và getter, setter tương ứng với thuộc tính 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ