Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xe đẩy hàng là phương tiện trung chuyển hàng hóa thiết yếu và xuất hiện phổ biến tại hầu hết các hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại. Trong quá trình mua sắm, xe đẩy tiếp xúc trực tiếp với đa dạng các chủng loại hàng hóa (bao gồm cả thực phẩm tươi sống) và bàn tay của rất nhiều lượt khách hàng. Khu vực tay cầm xe trở thành vị trí tích tụ và phát tán lượng lớn vi sinh vật gây hại.
Theo báo cáo nghiên cứu của EMLab P&K (phòng thí nghiệm chất lượng không khí thương mại hàng đầu khu vực Bắc Mỹ) được tác giả trích dẫn:
- Các thử nghiệm kiểm tra trên các mẫu xe đẩy lấy từ 4 nhóm cửa hàng (tạp hóa truyền thống, cửa hàng giảm giá, siêu thị và cửa hàng cao cấp; trung bình 5 xe/loại cửa hàng) cho thấy lượng vi khuẩn trên một chiếc xe đẩy siêu thị cao gấp 361 lần so với tay nắm cửa nhà vệ sinh.
- 3/4 số xe đẩy được kiểm tra có chứa vi khuẩn nguy hiểm như Escherichia coli (E. Coli) và Salmonella.
- Hơn 90% vi khuẩn gram âm được phát hiện trên 3/4 số xe khảo sát; vi khuẩn Bacillus liên quan đến ngộ độc thực phẩm và nấm men Candida gây nhiễm trùng da cũng hiện diện phổ biến. Vi khuẩn Staphylococci chiếm 1/3 tổng số ca nhiễm trùng do vi khuẩn ở người.
Trên thực tế, công tác vệ sinh xe đẩy hàng tại các siêu thị hiện nay tồn tại nhiều bất cập:
- Phương pháp thủ công: Sử dụng vòi xịt áp lực cao kết hợp hóa chất lau chùi thủ công. Nhược điểm là tiêu tốn nhiều nhân công, thời gian xử lý kéo dài, lãng phí lượng nước lớn, khó tiếp cận triệt để các góc khuất và để lại các vũng nước bẩn hoặc bọt khí đọng.
- Dây chuyền công nghiệp cố định: Quy trình khép kín và năng suất cao nhưng đòi hỏi phải vận chuyển xe từ siêu thị đến trạm rửa tập trung, phát sinh chi phí vận tải và làm thiếu hụt lượng xe phục vụ cục bộ.
- Hệ thống rửa di động dạng xe kéo (trailer-based): Tích hợp thiết bị trong một khoang nhưng chỉ xử lý được 1 xe mỗi lượt và đòi hỏi người vận hành phải đóng mở cửa, đưa xe vào - ra thủ công liên tục.
Xuất phát từ thực trạng trên, đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện đề tài "Thiết kế hệ thống rửa xe đẩy hàng tự động" do sinh viên Trần Ngọc Hoài và Dương Quang Hoàng Long thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Tạ Văn Phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Đảm bảo tẩy rửa sạch sẽ toàn bộ bề mặt xe đẩy hàng, loại bỏ triệt để các vết bẩn và vi khuẩn gây bệnh bám dính.
- Thiết kế buồng rửa có khả năng xử lý đồng thời tối đa 4 xe đẩy cùng một lúc nhằm đáp ứng lưu lượng xe lớn tại các siêu thị.
- Làm khô hoàn toàn xe đẩy ngay sau chu trình rửa bằng nhiệt độ cao kết hợp luồng khí cưỡng bức, cho phép đưa xe vào tái sử dụng tức thì mà không cần thời gian chờ khô ráo.
- Cho phép người vận hành cài đặt linh hoạt các thông số kỹ thuật (thời gian, tốc độ, nhiệt độ) thông qua giao diện màn hình HMI để tương thích với nhiều kích cỡ xe khác nhau.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ rửa, khử khuẩn, cọ rửa cơ học, sấy khô cưỡng bức xe đẩy hàng siêu thị; hệ thống điều khiển tự động hóa bằng PLC kết hợp giám sát SCADA/Web Server.
- Phạm vi không gian và quy mô:
- Về thiết kế công nghiệp: Hệ thống thực tế có kích thước khoang rửa chứa tối đa 4 xe đẩy (băng tải chính dài 6,5 - 7 m, chu trình rửa ước tính 1 - 2 phút/lượt; tải trọng xe từ 30 - 40 kg/xe).
- Về thi công thực nghiệm: Nhóm tác giả thu nhỏ và chế tạo mô hình vật lý phục vụ thử nghiệm với kích thước khung vỏ 65 x 16 x 20 cm; phần lò sấy 13 x 16 x 10 cm; mô hình xe đẩy 10 x 8 x 11 cm; băng tải chính 60 x 10 x 4 cm; băng tải phụ 30 x 15 x 4 cm.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được giao nhiệm vụ ngày 14/02/2023 và hoàn thành nghiệm thu vào ngày 30/06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công nghệ ứng dụng
Đề tài kế thừa và phát triển giải pháp từ công trình nghiên cứu hệ thống rửa xe đẩy di động của Jiacheng Cai, Cenan Chen, Chunhong Yang (2016) tại Viện Công nghệ Blekinge (Thụy Điển), đồng thời cải tiến theo hướng tự động hóa liên tục dạng buồng rửa cố định tại chỗ.
Về cơ chế xử lý vệ sinh và hóa chất:
- Dung dịch sát khuẩn: Tác giả nghiên cứu tính năng của các chất khử khuẩn chuyên dụng như dung dịch cồn (nồng độ 60 - 95%), dung dịch chứa Chlorhexidine, dung dịch Iodine, Benzalkonium chloride và xà phòng kháng khuẩn "Antibacterial Hand Soap" (chứa triclosan hoặc tinh dầu tràm trà - tea tree oil) pha loãng theo tỷ lệ 1 phần dung dịch : 3 phần nước.
- Cơ cấu cọ rửa: Sử dụng hệ thống chổi cọ hình trụ gắn trực tiếp vào trục động cơ giảm tốc, quay từ 50 đến 200 vòng/phút để cọ rửa hai mặt bên của xe khi di chuyển qua.
- Cơ chế sấy khô: Kết hợp gia nhiệt bằng điện trở nhiệt và quạt thổi cưỡng bức. Luồng khí nóng được phân phối đồng đều vào khoang sấy nhằm làm bay hơi nước bám trên các mắt lưới kim loại.
Về thuật toán điều khiển nhiệt độ buồng sấy:
Tác giả tiến hành so sánh 4 giải pháp điều khiển:
- Điều khiển ON/OFF (rơ-le trễ): Đơn giản, độ tin cậy cao nhưng sinh sai số xác lập lớn, gây dao động xung quanh giá trị đặt.
- Điều khiển điều chế độ rộng xung (PWM): Tần số đáp ứng nhanh, giảm sai số xác lập và điều chỉnh công suất liên tục.
- Điều khiển mờ (Fuzzy Logic): Thích hợp cho đối tượng phi tuyến hoặc khó mô hình hóa toán học, nhưng chất lượng điều chỉnh phụ thuộc chủ quan vào số lượng và tập luật mờ do người thiết kế định nghĩa.
- Bộ điều khiển vi tích phân tỉ lệ (PID): Sử dụng hàm truyền dựa trên 3 thành phần: khâu tỉ lệ ($K_p$) làm giảm thời gian tăng và sai số xác lập; khâu tích phân ($K_i$) triệt tiêu sai số xác lập; khâu vi phân ($K_d$) giảm độ vọt lố và tăng tính ổn định của hệ kín.
Nhóm tác giả lựa chọn bộ điều khiển PID tích hợp trên PLC Siemens để ổn định nhiệt độ buồng sấy vì phương pháp này đảm bảo tính ổn định cao, đáp ứng đủ độ chính xác công nghệ và được thư viện phần mềm hỗ trợ sẵn.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập số liệu dịch tễ, khảo cứu tài liệu chuyên ngành về thiết bị tự động hóa công nghiệp và các phương thức truyền động, cảm biến.
- Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính chọn công suất động cơ kéo băng tải dựa trên công thức cơ học:
$$\text{Công suất} = \frac{\text{Tải trọng} \times \text{Vận tốc} \times \text{Hệ số tỉ trọng} \times \text{Hệ số ma sát}}{\text{Hiệu suất hệ thống}}$$
Từ đó xác định dải công suất động cơ băng tải công nghiệp cần thiết là khoảng 0,5 HP (3 HP cho dòng SIMOTICS SD100 để đảm bảo hệ số an toàn trong môi trường độ ẩm cao).
- Phương pháp thực nghiệm mô hình: Do hạn chế về ngân sách và thời gian nhập khẩu thiết bị công nghiệp chuẩn, tác giả xây dựng mô hình thu nhỏ bằng các linh kiện tương đương để kiểm chứng thuật toán điều khiển logic và nguyên lý làm việc của hệ thống.
Thiết kế và triển khai
Kiến trúc phần cứng và thiết bị công nghiệp đề xuất
Hệ thống hoàn chỉnh trong thiết kế thực tế bao gồm 5 khâu liên kết chặt chẽ:
- Khâu cấp phôi/hàng chờ: Băng chuyền chờ tích hợp xy lanh khí nén định vị và tay giữ cơ khí kéo từng xe đẩy vào khoang rửa.
- Khâu vận chuyển: Băng tải lòng máng đưa xe chạy xuyên suốt từ cửa nạp qua khoang rửa, khoang sấy đến cửa thoát.
- Khâu rửa xe: Bơm áp lực cao kết hợp hệ thống đường ống dẫn và đầu béc phun bố trí đa hướng; động cơ chổi xoay tác động vào hai bên thân xe.
- Khâu sấy nhiệt: Buồng sấy cách nhiệt chứa thanh điện trở nhiệt, cảm biến nhiệt độ và quạt hút/thổi luồng khí nóng.
- Khâu điều khiển trung tâm và giám sát: Tủ điện chứa PLC, biến tần, module mở rộng, bộ điều khiển công suất SCR và màn hình giao diện HMI.
| Hạng mục thiết bị |
Thiết bị thiết kế cho hệ thống thực tế |
Thiết bị thay thế trên mô hình thực nghiệm |
| Bộ điều khiển trung tâm |
PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC |
PLC Siemens S7-1500 CPU 1512C |
| Giao diện vận hành tại chỗ |
Màn hình HMI Siemens KTP700 Basic DP (7 inch) |
Phần mềm SCADA WinCC RT Professional |
| Động cơ kéo băng tải |
Động cơ SIMOTICS SD100 (3 HP) + Biến tần Sinamics G120C |
Động cơ DC 24V mã 1634G |
| Bơm cấp dung dịch & nước |
Bơm cao áp TT36 (3 - 6,5 HP, áp lực 21 - 45 kg/cm², lưu lượng 30 - 40 L/phút) |
Bơm màng mini 365 12V / 385 12V |
| Động cơ chổi cọ hai bên |
Động cơ giảm tốc 3 pha SH6 (2,2 kW - 3 HP, tỉ số truyền linh hoạt) |
Động cơ DC RS385 12V (3800 vòng/phút, trục 2,3 mm) |
| Cảm biến nhận diện xe |
Cảm biến quang điện BM3M-TDT2 (thu-phát rời, khoảng cách phát hiện 3 m) |
Cảm biến vật cản hồng ngoại E18-D80NK NPN |
| Cảm biến đo nhiệt độ sấy |
Cảm biến RTD PT100 (dây bọc Teflon, dải đo -50°C đến 300°C) |
Cảm biến nhiệt điện trở PT100 |
| Module mở rộng PLC |
SM1231 4xAI RTD và SM1232 2xAQ 14-bit |
Các kênh AI/AQ tích hợp sẵn trên PLC S7-1500 |
| Cơ cấu sinh nhiệt sấy |
Thanh điện trở nhiệt công nghiệp 3 pha 380V (công suất ~4 kW, dòng ~8 A) |
Que điện trở sấy khuôn 220V phi 10 |
| Điều khiển công suất sấy |
Bộ điều khiển công suất SCR 3 pha 25A Aoyi (tín hiệu vào 4-20mA / 0-10V) |
Relay bán dẫn Fotek SSR 40-LA |
| Quạt gió thổi nhiệt |
Động cơ quạt gió 3 pha 380V TTC-TF3 (3 kW, 1450 vòng/phút, 73 dB) |
Động cơ quạt tản nhiệt DC 12V kích thước 8 x 8 cm |
| Van điều khiển lưu chất |
Van điện từ 2W-200-20 phi 21 (dung dịch) và Festo VZWP chịu áp 40 bar (nước) |
Van điện từ đóng ngắt mini |
Phân bổ tín hiệu Vào/Ra (I/O) trên PLC
Hệ thống sử dụng bảng ánh xạ địa chỉ vào/ra để phục vụ lập trình điều khiển:
- Tín hiệu số đầu vào (Digital Inputs):
I0.3: Rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ chổi quay 1 (2KF1).
I0.4: Rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ chổi quay 2 (2KF2).
I0.5: Rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ bơm rửa 1 (2KF3).
I0.6: Rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ bơm rửa 2 (2KF4).
I0.7: Tín hiệu quá nhiệt bộ điều khiển công suất SCR 1 (1FC1).
I1.0: Tín hiệu quá nhiệt bộ điều khiển công suất SCR 2 (1FC2).
- Tín hiệu số đầu ra (Digital Outputs):
Q0.3: Khởi động từ điều khiển động cơ chổi quay 1 (6QA3).
Q0.4: Khởi động từ điều khiển động cơ chổi quay 2 (6QA4).
Q0.5: Khởi động từ điều khiển quạt sấy nhiệt (6QA5).
- Tín hiệu tương tự (Analog Inputs/Outputs):
IW96: Kênh đọc tín hiệu cảm biến PT100 qua module SM1231 RTD.
QW112, QW114: Tín hiệu điều khiển analog từ module SM1232 cấp cho bộ điều khiển góc kích SCR 1 và SCR 2.
Quy trình điều khiển và chế độ vận hành
Hệ thống được thiết kế vận hành theo hai chế độ chính:
- Chế độ bằng tay (Manual): Cho phép người vận hành cưỡng bức chạy/dừng riêng rẽ từng cơ cấu chấp hành (bơm, quạt, chổi cọ, băng chuyền, gia nhiệt) trực tiếp từ giao diện màn hình để phục vụ bảo dưỡng hoặc sửa chữa.
- Chế độ tự động (Auto): Vận hành hoàn toàn tự động theo trình tự logic:
- Xe được đặt trên băng tải chờ; người vận hành kiểm tra mức nước và dung dịch hóa chất trong bồn chứa.
- Nhấn nút Start và kích hoạt chế độ Auto. Cơ cấu tay đẩy kéo xe qua cửa nạp; cảm biến quang học xác nhận sự hiện diện của xe.
- Bơm áp lực phun phủ dung dịch xà phòng khử khuẩn; các chổi xoay khởi động để cọ rửa thân xe; sau đó bơm cao áp thứ hai kích hoạt vòi phun nước sạch đa hướng để tráng rửa.
- Xe tiến vào buồng sấy nhiệt. Vòng lặp PID kích hoạt thanh gia nhiệt thông qua SCR và quạt thổi khí nóng phân phối nhiệt lượng làm khô toàn diện.
- Xe di chuyển ra băng tải lối ra và hạ xuống sàn để sẵn sàng đưa vào sử dụng.
- Khi nhấn nút Stop, hệ thống duy trì hoạt động đến khi toàn bộ số xe đang nằm trong khoang được xử lý xong mới ngắt nguồn. Nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) cho phép cắt điện tức thời toàn bộ thiết bị khi xảy ra sự cố.
Hệ thống giám sát SCADA và quản lý dữ liệu qua Web
Nhóm tác giả xây dựng cấu trúc quản lý dữ liệu bao gồm:
- Giao diện điều khiển SCADA tại trạm (WinCC/HMI): Thiết kế màn hình đăng nhập, màn hình tổng quan quy trình, màn hình khu vực rửa, màn hình khu vực sấy, màn hình cài đặt thông số PID/thời gian và màn hình hiển thị danh sách cảnh báo sự cố.
- Cơ sở dữ liệu máy tính (Microsoft SQL Server): Lưu trữ 4 bảng dữ liệu riêng biệt:
- Bảng tài khoản (Accounts): Phân quyền đăng nhập hệ thống.
- Bảng giá trị cảm biến nhiệt độ: Lưu trữ dữ liệu thời gian thực từ cảm biến PT100.
- Bảng trạng thái thiết bị: Lưu lịch sử kích hoạt/ngắt của từng động cơ, bơm, van.
- Bảng cảnh báo (Alarms): Ghi nhận lịch sử xuất hiện và biến mất của các cảnh báo lỗi rơ-le nhiệt, quá nhiệt buồng sấy.
- Giao diện Website hiển thị trực tuyến: Cho phép người quản lý truy cập từ xa để theo dõi trạng thái hoạt động, tra cứu lịch sử nhiệt độ theo mốc thời gian và tổng hợp báo cáo số lượng xe đẩy đã được làm sạch trong ngày.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan
Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc xe đẩy siêu thị là vật trung gian tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn cao nhưng chưa được vệ sinh đúng mức. Tác giả phân tích các nghiên cứu đi trước và xác định sự cần thiết của một hệ thống rửa tự động tại Việt Nam. Nội dung chương công bố mục tiêu rửa sạch tối đa 4 xe/lượt, sấy khô tức thì, cho phép cấu hình thông số và xác định rõ giới hạn nghiên cứu: thiết kế theo quy mô công nghiệp thực tế nhưng chế tạo kiểm chứng dưới dạng mô hình vật lý thu nhỏ.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết
Trình bày các số liệu y tế từ EMLab P&K chứng minh mức độ nhiễm khuẩn nghiêm trọng trên tay cầm xe đẩy siêu thị (chứa vi khuẩn gram âm, gram dương, E. Coli, Salmonella, nấm mốc). Khảo sát ưu - nhược điểm của 3 giải pháp vệ sinh hiện hữu (thủ công, máy công nghiệp cố định, máy rửa di động dạng trailer). Đánh giá tính chất hóa học của các dung dịch khử khuẩn (cồn, Chlorhexidine, Iodine, xà phòng kháng khuẩn XYZ). Trình bày cơ sở lý thuyết điều khiển nhiệt độ buồng sấy, so sánh các giải pháp ON/OFF, PWM, Fuzzy Logic và đi sâu vào cấu trúc toán học của bộ điều khiển PID cùng bảng tác động tham số $K_p, K_i, K_d$.
Chương 3. Tính toán và thiết kế
Xác định các tiêu chuẩn kỹ thuật cho phần cơ khí (buồng rửa chịu nước, chịu nhiệt, dài 6,5 - 7 m) và phần điện (điều khiển tự động, hai chế độ Auto/Manual, giám sát HMI). Xây dựng lưu đồ thuật toán vận hành tổng quát, lưu đồ chế độ Manual và Auto. Lập bảng tính chọn chi tiết toàn bộ chuỗi thiết bị công nghiệp (PLC S7-1200 CPU 1214C, biến tần G120, động cơ SIMOTICS SD100, bơm TT36, van Festo VZWP, cảm biến BM3M-TDT2, PT100, SCR Aoyi 25A, quạt gió TTC-TF3). Thiết lập bảng chuyển đổi sang các linh kiện mô hình thực nghiệm và sơ đồ đấu nối dây I/O chi tiết của PLC và module mở rộng.
Chương 4. Thi công hệ thống
Trình bày các bước gia công cơ khí và tích hợp hệ thống phần cứng thực nghiệm bao gồm: khung băng tải nạp có gắn xy lanh khí nén, khoang rửa bố trí đường ống béc phun và trục chổi cọ xoay, buồng sấy lắp que gia nhiệt và quạt tản gió. Triển khai phần mềm: cấu hình kết nối truyền thông phần cứng, lập trình khối hàm điều khiển trên TIA Portal, thiết kế giao diện vận hành SCADA/HMI và thiết lập cơ sở dữ liệu trên SQL Server để ghi nhận dữ liệu nhiệt độ, trạng thái thiết bị và cảnh báo.
Chương 5. Kết quả thực hiện
Trưng bày hình ảnh hoàn thiện của mô hình cơ khí phần cứng và kết quả kiểm thử các khâu công nghệ (xy lanh đẩy xe, phun dung dịch sát khuẩn, chổi cọ quay làm sạch, xịt tráng nước sạch, sấy nhiệt độ cao và đưa xe ra ngoài). Giới thiệu hệ thống giao diện SCADA trên WinCC và hệ thống Web Server trực tuyến hiển thị các màn hình Dashboard, tra cứu dữ liệu cảm biến nhiệt độ theo thời gian thực, bảng lịch sử thiết bị và lịch sử báo lỗi.
Chương 6. Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ theo đề cương: hệ thống vận hành đúng nguyên lý, tự động hóa đầy đủ các bước rửa và sấy khô, giao diện điều khiển trực quan, dữ liệu được đồng bộ lên cơ sở dữ liệu và website. Xác định các thiếu sót cần hoàn thiện và định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Chế tạo thành công mô hình vật lý: Hoàn thiện mô hình rửa xe đẩy hàng tự động hoạt động đồng bộ với kích thước khung vỏ 65 x 16 x 20 cm, khoang sấy 13 x 16 x 10 cm, băng chuyền chính 60 x 10 x 4 cm và băng chuyền phụ 30 x 15 x 4 cm.
- Tự động hóa hoàn toàn quy trình vệ sinh: Mô hình thực hiện chuỗi vận hành khép kín bao gồm: cấp xe tự động bằng xy lanh, phun hóa chất khử trùng đa góc độ, cọ rửa hai bên thân xe bằng chổi xoay, rửa tráng áp lực cao và sấy khô cưỡng bức bằng khí nóng.
- Ứng dụng thuật toán điều khiển nhiệt độ PID: Điều khiển ổn định nhiệt độ buồng sấy theo thông số đặt, duy trì môi trường nhiệt thích hợp giúp xe khô ráo ngay tại cửa ra.
- Tích hợp giám sát đa nền tảng: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống SCADA tại chỗ kết hợp cổng thông tin Web Server quản lý từ xa, số hóa dữ liệu vận hành vào cơ sở dữ liệu SQL Server với 4 bảng quản trị độc lập.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Giải quyết bài toán vệ sinh xe đẩy hàng số lượng lớn ngay tại khuôn viên siêu thị mà không làm gián đoạn chuỗi cung ứng xe cho khách hàng như các trạm rửa công nghiệp bên ngoài.
- Giảm thiểu chi phí nhân công và hạn chế việc sử dụng nước lãng phí so với phương pháp xịt rửa thủ công truyền thống.
- Đưa ra tài liệu thiết kế cơ sở hoàn chỉnh cho một hệ thống công nghiệp thực tế (tính chọn thiết bị từ động cơ, máy bơm cao áp, cảm biến đến biến tần và PLC), đồng thời chứng minh tính khả thi của giải pháp thông qua mô hình thực nghiệm chi phí thấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Do hạn chế về ngân sách và thời gian nhập khẩu thiết bị, nhóm tác giả chưa thể chế tạo hệ thống ở quy mô thực tế 1:1 mà phải dùng mô hình thu nhỏ; toàn bộ thiết bị công nghiệp 3 pha và thiết bị áp lực cao trong tính toán thiết kế phải thay bằng động cơ DC và bơm mini 12V - 24V.
- Khả năng xử lý của mô hình bị giới hạn ở kích thước xe đẩy giả lập (10 x 8 x 11 cm); cơ cấu rửa chỉ mới tập trung xử lý hai mặt bên và bề mặt thông qua béc xịt, chưa tích hợp chổi cọ đáy xe chuyên dụng.
- Chưa có số liệu xét nghiệm vi sinh thực tế trước và sau khi rửa trên mô hình để định lượng chính xác hiệu quả diệt khuẩn.
Hướng phát triển tiếp theo
- Triển khai thi công và lắp đặt thử nghiệm hệ thống ở quy mô thực tế (chiều dài băng tải 6,5 - 7 m, xử lý đồng thời 4 xe đẩy thật loại 30 - 40 kg).
- Nghiên cứu cơ cấu thu gom, lọc và tuần hoàn nước rửa nhằm tối ưu hóa lượng nước tiêu thụ và bảo vệ môi trường.
- Bổ sung cụm chổi cọ đáy và cơ cấu làm sạch bánh xe đẩy – vị trí tích tụ nhiều bùn đất và rác thải sàn nhà.
- Nâng cấp hệ thống thị giác máy tính (Camera/AI) để tự động nhận dạng chủng loại xe đẩy hoặc phát hiện các dị vật sót lại trong giỏ hàng trước khi đưa vào khoang rửa.
Giá trị tham khảo
Bản đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên và kỹ sư thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Công nghiệp.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:
- Quy trình tính toán truyền động cơ khí - điện: Phương pháp tính chọn công suất động cơ băng tải công nghiệp chịu tải lớn trong môi trường độ ẩm cao.
- Tài liệu thiết kế hệ thống điều khiển PLC Siemens: Sơ đồ kết nối phần cứng chi tiết của PLC S7-1200 kết hợp các module mở rộng Analog (SM1231 RTD, SM1232 AQ) và bộ điều khiển công suất SCR phục vụ vòng lặp PID nhiệt độ.
- Phương pháp chuyển đổi thiết kế sang mô hình thực nghiệm: Bảng đối chiếu và giải pháp thay thế linh kiện công nghiệp đắt tiền bằng các linh kiện cơ bản để xây dựng đồ án kiểm chứng nguyên lý hoạt động.
- Giải pháp chuyển đổi số trong tự động hóa: Phương thức kết nối dữ liệu từ PLC/SCADA lên hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server và trích xuất dữ liệu phục vụ giám sát vận hành qua giao diện Website.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu của EMLab P&K được tác giả trích dẫn đưa ra những con số nào về mức độ ô nhiễm vi khuẩn trên xe đẩy siêu thị?
Nghiên cứu của EMLab P&K chỉ ra rằng xe đẩy trong siêu thị chứa lượng vi khuẩn gấp 361 lần so với tay nắm cửa nhà vệ sinh. Có tới 3/4 số xe được kiểm tra chứa vi khuẩn gram âm gây hại (bao gồm E. Coli và Salmonella), hơn 90% vi khuẩn tìm thấy là gram âm, 24% mầm bệnh trên tay cầm là vi khuẩn gram dương, và vi khuẩn Staphylococci chiếm 1/3 trong số các ca nhiễm trùng ở người.
2. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn bộ điều khiển PID để điều khiển nhiệt độ buồng sấy thay vì các phương pháp khác?
Qua phân tích 4 phương pháp (ON/OFF, PWM, Fuzzy, PID), nhóm nhận thấy phương pháp ON/OFF tạo ra sai số xác lập và dao động nhiệt lớn; Fuzzy Logic khó xác định tập luật mờ tối ưu do mang tính ước lượng; trong khi PID có cấu trúc đơn giản, độ tin cậy và tính ổn định cao, đáp ứng tốt yêu cầu công nghệ sấy và được hỗ trợ sẵn trong tập lệnh của bộ điều khiển PLC Siemens.
3. Nhóm tác giả đã giải quyết bài toán kinh phí khi thi công mô hình thực nghiệm như thế nào?
Do các thiết bị công nghiệp theo thiết kế gốc (như PLC S7-1200 CPU 1214C, biến tần Sinamics G120, động cơ SIMOTICS SD100 3HP, bơm TT36, SCR Aoyi 25A) có giá thành cao và thời gian đặt mua dài, nhóm đã lập bảng thay thế tương đương bằng các thiết bị mô hình: sử dụng PLC S7-1500 1512C sẵn có, động cơ DC 24V 1634G, bơm áp mini 12V, rơ-le bán dẫn SSR Fotek 40-LA và que nhiệt 220V để kiểm chứng đúng nguyên lý hoạt động với chi phí phù hợp.
4. Quy trình xử lý xe trong khoang rửa tự động diễn ra theo trình tự kỹ thuật nào?
Quy trình tự động gồm 5 bước: (1) Xy lanh và cơ cấu kẹp kéo xe từ băng tải chờ vào khoang nạp, cảm biến quang xác nhận có xe; (2) Hệ thống phun dung dịch xà phòng kháng khuẩn từ nhiều hướng; (3) Cụm chổi quay hai bên cọ rửa cơ học thành xe; (4) Vòi phun cao áp xịt tráng bằng nước sạch; (5) Hệ thống gia nhiệt PID kết hợp quạt thổi luồng khí nóng làm khô xe trước khi đưa ra cửa thoát.
5. Cơ sở dữ liệu SQL Server trong hệ thống được cấu trúc để lưu trữ những thông tin gì?
Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành 4 bảng dữ liệu chính: Bảng tài khoản quản trị hệ thống; Bảng lưu trữ giá trị nhiệt độ theo thời gian thực đọc từ cảm biến PT100; Bảng lưu trạng thái hoạt động (bật/tắt/lỗi) của từng cơ cấu chấp hành (bơm, quạt, chổi, băng tải); và Bảng lưu trữ các cảnh báo sự cố rơ-le nhiệt và quá nhiệt hệ thống.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống rửa xe đẩy hàng tự động" của sinh viên Trần Ngọc Hoài và Dương Quang Hoàng Long (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu công nghệ tự động hóa vệ sinh và khử khuẩn xe đẩy siêu thị nhằm thay thế phương pháp rửa thủ công năng suất thấp. Nghiên cứu hoàn thành bản thiết kế kỹ thuật công nghiệp đồng bộ với đầy đủ thông số tính chọn từ hệ thống cơ khí, điện lực đến mạng điều khiển PLC và truyền thông dữ liệu. Dù mới dừng lại ở việc kiểm chứng trên mô hình thực nghiệm thu nhỏ do giới hạn về kinh phí, đồ án đã chứng minh tính khả thi của giải pháp điều khiển nhiệt độ sấy bằng PID cũng như khả năng quản trị tập trung thông qua SCADA và Web Server. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao trong việc ứng dụng PLC và IoT công nghiệp vào các hệ thống tự động hóa phục vụ đời sống đô thị.