Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy Luyện Kim Đen

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Bài tập lớn hệ thống cung cấp điện thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế hệ thống cung cấp điện nhà máy thép

Việc thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và độ tin cậy vận hành. Một hệ thống điện được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo nguồn năng lượng ổn định cho các phụ tải công suất lớn như lò hồ quang điện (EAF), mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Các thành phần chính của hệ thống bao gồm trạm biến áp trung gian, hệ thống phân phối điện cao áp, các trạm biến áp phân xưởng, và mạng lưới hạ áp. Toàn bộ thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVNtiêu chuẩn IEC để đảm bảo an toàn điện trong nhà máy. Theo nghiên cứu điển hình trong đề tài "Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen" của trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, việc phân tích và lựa chọn phương án cấp điện ngay từ đầu có ảnh hưởng quyết định đến hiệu quả lâu dài của toàn bộ nhà máy. Do đặc thù sản xuất liên tục và yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm, độ tin cậy cung cấp điện được đặt lên hàng đầu, đặc biệt với các phân xưởng được xếp vào nhóm hộ tiêu thụ loại I.

1.1. Tầm quan trọng của giải pháp cấp điện ổn định

Trong ngành luyện kim, một giải pháp cấp điện ổn định là yếu tố sống còn. Bất kỳ sự cố ngắt điện nào, dù chỉ trong thời gian ngắn, cũng có thể gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Sự cố có thể làm đông đặc kim loại lỏng trong lò, phá hủy lớp lót chịu lửa, và gây ngừng trệ toàn bộ dây chuyền sản xuất. Do đó, hệ thống điện phải được thiết kế với độ dự phòng cao, thường sử dụng sơ đồ hai nguồn hoặc lộ kép để đảm bảo nguồn cung cấp liên tục. Hầu hết các phụ tải trong nhà máy thép, từ phân xưởng luyện gang, lò Martin đến các dây chuyền cán, đều được xếp vào nhóm hộ tiêu thụ loại I, yêu cầu mức độ tin cậy cao nhất.

1.2. Các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và IEC cốt lõi

Mọi hạng mục trong thiết kế cung cấp điện công nghiệp phải tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật. Các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN của Việt Nam và tiêu chuẩn IEC quốc tế là kim chỉ nam cho việc lựa chọn thiết bị, tính toán tiết diện dây dẫn, thiết lập khoảng cách an toàn và phương pháp bảo vệ. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, hiệu quả mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc, giúp hệ thống dễ dàng kết nối với lưới điện quốc gia và được các cơ quan chức năng phê duyệt. Các tiêu chuẩn này bao quát từ hệ thống tiếp địa, hệ thống chống sét cho đến các yêu cầu kỹ thuật cho tủ điện trung thế và hạ thế.

II. Thách thức khi cấp điện cho phụ tải lò hồ quang điện

Các nhà máy luyện kim đen có những đặc thù phụ tải rất khác biệt so với các ngành công nghiệp khác. Thách thức lớn nhất đến từ phụ tải điện nhà máy luyện kim, đặc biệt là các lò hồ quang điện (EAF). Đây là loại phụ tải phi tuyến, công suất cực lớn và có tính biến thiên đột ngột, gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho lưới điện. Các vấn đề này bao gồm sụt áp, nhấp nháy điện áp (flicker), và phát sinh sóng hài bậc cao. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điện năng, không chỉ trong nội bộ nhà máy mà còn có thể lan ra lưới điện khu vực. Việc không kiểm soát tốt các yếu-tố-này sẽ làm giảm tuổi thọ thiết bị, tăng tổn thất năng lượng và có thể bị phạt từ đơn vị cung cấp điện. Do đó, quá trình thiết kế phải tích hợp các giải pháp kỹ thuật tiên tiến để xử lý các vấn đề này.

2.1. Phân tích đặc tính phụ tải điện nhà máy luyện kim

Đặc tính của phụ tải điện nhà máy luyện kim là không ổn định và mang tính xung. Giai đoạn đầu của quá trình nấu chảy phế liệu trong lò hồ quang điện (EAF) thường gây ra ngắn mạch ngẫu nhiên, tạo ra các đỉnh dòng điện rất lớn và sụt áp nghiêm trọng. Công suất tác dụng và công suất phản kháng biến đổi liên tục trong một chu kỳ nấu chảy. Việc xác định chính xác phụ tải tính toán (Ptt) là bước đầu tiên và quan trọng nhất, như được trình bày chi tiết trong tài liệu nghiên cứu, sử dụng các phương pháp theo hệ số nhu cầu (Knc) hoặc theo công suất trung bình và hệ số cực đại (Kmax) để lựa chọn thiết bị phù hợp, tránh quá tải hoặc đầu tư lãng phí.

2.2. Vấn đề về chất lượng điện năng và lọc sóng hài

Chất lượng điện năng là một chỉ tiêu quan trọng. Lò hồ quang là nguồn phát sóng hài bậc lẻ (3, 5, 7,...) chính, gây méo dạng sóng sin của điện áp và dòng điện. Sóng hài gây phát nóng quá mức cho máy biến áp lò, động cơ, tụ bù và dây dẫn, làm tăng tổn thất năng lượng và gây nhiễu cho các thiết bị điều khiển nhạy cảm. Vì vậy, các giải pháp như lọc sóng hài (bộ lọc thụ động hoặc chủ động) và bù công suất phản kháng (SVC, STATCOM) là bắt buộc phải có trong thiết kế hệ thống điện cho nhà máy luyện kim để cải thiện hệ số công suất và giảm thiểu tác động tiêu cực lên lưới điện.

2.3. Các rủi ro về an toàn điện trong nhà máy sản xuất

Môi trường làm việc trong nhà máy luyện kim tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn điện trong nhà máy. Mức độ nguy hiểm cao do sự hiện diện của các thiết bị điện cao áp, công suất lớn, cùng với môi trường nhiệt độ cao, nhiều bụi kim loại. Các nguy cơ bao gồm điện giật, hồ quang điện, cháy nổ do ngắn mạch. Để giảm thiểu rủi ro, thiết kế phải bao gồm một hệ thống tiếp địa an toàn hiệu quả, hệ thống chống sét toàn diện cho các công trình, và các quy trình vận hành, bảo trì nghiêm ngặt. Việc lựa chọn thiết bị đóng cắt có khả năng dập hồ quang tốt và tuân thủ khoảng cách an toàn là yếu tố then chốt.

III. Phương pháp xác định phụ tải điện nhà máy luyện kim đen

Xác định chính xác phụ tải điện nhà máy luyện kim là nền tảng cho mọi quyết định thiết kế sau này. Một tính toán sai lệch, dù là nhỏ, cũng có thể dẫn đến việc lựa chọn sai công suất máy biến áp lò, tiết diện dây dẫn, và các thiết bị bảo vệ, gây ra hậu quả nghiêm trọng về kỹ thuật và tài chính. Tài liệu "Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen" đã trình bày chi tiết hai phương pháp chính để xác định phụ tải tính toán (Ptt). Phương pháp thứ nhất dựa trên công suất đặt (Pđ) và hệ số nhu cầu (Knc), phù hợp cho giai đoạn thiết kế sơ bộ. Phương pháp thứ hai, chi tiết hơn, dựa trên công suất trung bình (Ptb) và hệ số cực đại (Kmax), được áp dụng khi đã có đầy đủ thông tin về thiết bị và quy trình công nghệ của từng phân xưởng. Việc tính toán này không chỉ áp dụng cho phụ tải động lực mà còn cho cả phụ tải chiếu sáng, sau đó tổng hợp lại để có được phụ tải toàn nhà máy.

3.1. Cách tính toán phụ tải động lực và chiếu sáng

Phụ tải động lực, chiếm phần lớn tổng công suất, được xác định bằng cách phân nhóm các thiết bị có cùng chế độ làm việc. Theo tài liệu, đối với các nhóm có nhiều thiết bị (n ≥ 4), công thức Ptt = Kmax * Ksd * ∑Pđm được sử dụng, trong đó Kmax là hệ số cực đại phụ thuộc vào số thiết bị hiệu quả (nhq). Phụ tải chiếu sáng được tính toán đơn giản hơn dựa trên suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (Pcs = P0 * S), với P0 được tra cứu theo tiêu chuẩn cho từng loại hình phân xưởng. Cả hai loại phụ tải này sau đó được tổng hợp để ra công suất tính toán toàn phần của từng phân xưởng.

3.2. Xác định công suất tính toán toàn nhà máy chuẩn xác

Sau khi có phụ tải tính toán của từng phân xưởng riêng lẻ, phụ tải tính toán toàn nhà máy được xác định bằng cách nhân tổng phụ tải của các phân xưởng với hệ số đồng thời (Kđt). Hệ số này phản ánh thực tế rằng không phải tất cả các phân xưởng đều hoạt động ở công suất cực đại cùng một lúc. Theo kinh nghiệm thiết kế, giá trị của Kđt thường nằm trong khoảng 0.8 đến 0.95, tùy thuộc vào số lượng phân xưởng. Công thức được áp dụng là Pttnm = Kđt * ∑Pttpx. Việc lựa chọn Kđt hợp lý giúp tối ưu hóa công suất của trạm biến áp 110kV hoặc trạm trung gian, tránh lãng phí vốn đầu tư.

IV. Hướng dẫn chọn sơ đồ cung cấp điện cho nhà máy tối ưu

Lựa chọn sơ đồ cung cấp điện cho nhà máy là bước thiết kế mang tính chiến lược, ảnh hưởng đến độ tin cậy cung cấp điện và chi phí tổng thể. Đối với một nhà máy luyện kim với các hộ tiêu thụ loại I, sơ đồ cung cấp điện phải đảm bảo tính liên tục và linh hoạt trong vận hành. Tài liệu nghiên cứu đã phân tích và so sánh bốn phương án thiết kế mạng cao áp khác nhau, kết hợp giữa việc sử dụng trạm biến áp trung gian hoặc trạm phân phối trung tâm, cấp điện áp 10kV hoặc 35kV, và cấu trúc mạng hình tia hoặc liên thông. Sơ đồ hình tia lộ kép được ưu tiên lựa chọn cho mạng nội bộ nhà máy nhờ ưu điểm về độ tin cậy cao, vận hành rõ ràng và dễ dàng triển khai các biện pháp bảo vệ. Quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên bài toán so sánh kinh tế - kỹ thuật, xem xét tổng chi phí tính toán bao gồm vốn đầu tư và tổn thất điện năng.

4.1. So sánh các phương án thiết kế hệ thống phân phối điện

Một hệ thống phân phối điện hiệu quả phải được lựa chọn qua việc phân tích đa tiêu chí. Các phương án thường được xem xét bao gồm: sử dụng trạm biến áp trung gian 35/10kV với mạng 10kV hình tia (Phương án 1) hoặc liên thông (Phương án 2); hoặc sử dụng trạm phân phối trung tâm cấp điện trực tiếp ở điện áp 35kV với mạng hình tia (Phương án 3) hoặc liên thông (Phương án 4). Mỗi phương án có ưu nhược điểm riêng về vốn đầu tư cho máy biến áp, dây dẫn, máy cắt, và tổn thất công suất trên lưới. Phương án sử dụng điện áp phân phối cao hơn (35kV) thường có tổn thất thấp hơn nhưng chi phí thiết bị ban đầu cao hơn.

4.2. Lựa chọn cấp điện áp và máy biến áp lò phù hợp

Việc chọn cấp điện áp phân phối trong nhà máy (ví dụ 10kV, 22kV, hay 35kV) phụ thuộc vào công suất và khoảng cách truyền tải. Với các nhà máy luyện kim quy mô lớn, điện áp 35kV thường là lựa chọn kinh tế hơn do giảm được tổn thất và tiết diện dây dẫn. Việc lựa chọn công suất máy biến áp lò và máy biến áp phân xưởng phải dựa trên phụ tải tính toán và có xét đến hệ số quá tải cho phép trong trường hợp sự cố. Ví dụ, trạm biến áp cho hộ loại I thường có hai máy biến áp, mỗi máy có khả năng chịu tải 140% công suất định mức khi một máy gặp sự cố.

4.3. Thiết kế tủ điện trung thế và tủ điện hạ thế

Các tủ điện trung thếtủ điện hạ thế là các nút phân phối năng lượng quan trọng. Thiết kế các tủ này phải đảm bảo tính module, dễ dàng vận hành, bảo trì và mở rộng trong tương lai. Tủ trung thế thường sử dụng máy cắt chân không (VCB) hoặc máy cắt khí SF6, được trang bị đầy đủ các rơ le bảo vệ quá dòng, chạm đất, so lệch. Tủ hạ thế (tủ phân phối tổng MSB) sử dụng máy cắt không khí (ACB) và các aptomat nhánh (MCCB) để cấp điện cho các tủ động lực và chiếu sáng, đảm bảo phân phối điện an toàn và hiệu quả đến từng thiết bị.

V. Case study Lựa chọn phương án cấp điện cho nhà máy thép

Phân tích kinh tế - kỹ thuật là công cụ quyết định để lựa chọn phương án thiết kế tối ưu nhất. Dựa trên tài liệu gốc, một phân tích chi tiết đã được thực hiện cho bốn phương án thiết kế điện công nghiệp khác nhau. Hàm chi phí tính toán Z được sử dụng làm tiêu chí so sánh, với công thức: Z = (avh + atc)K + c.ΔA. Trong đó, K là tổng vốn đầu tư (bao gồm chi phí máy biến áp, dây dẫn, máy cắt), ΔA là tổng tổn thất điện năng hàng năm, và các hệ số avh, atc, c là các định mức kinh tế. Kết quả phân tích cho thấy Phương án IV (sử dụng trạm phân phối trung tâm 35kV, mạng hình tia) và Phương án III có chi phí tính toán thấp nhất và tương đương nhau. Tuy nhiên, Phương án IV được lựa chọn cuối cùng vì có tổng tổn thất điện năng thấp hơn, mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn trong dài hạn.

5.1. Phân tích kinh tế kỹ thuật và dự toán chi phí

Quá trình phân tích bao gồm việc lập dự toán chi phí hệ thống điện chi tiết cho từng phương án. Chi phí đầu tư (K) được bóc tách thành các hạng mục: chi phí mua sắm toàn bộ máy biến áp, chi phí dây cáp cao áp và hạ áp, và chi phí cho các máy cắt. Tổn thất điện năng (ΔA) được tính toán riêng cho tổn thất trong máy biến áp (tổn thất không tải và ngắn mạch) và tổn thất trên đường dây. Bằng cách so sánh hàm chi phí Z, nhà thiết kế có thể đưa ra lựa chọn khách quan, dựa trên số liệu thay vì cảm tính, đảm bảo hiệu quả đầu tư cao nhất.

5.2. Kết quả lựa chọn máy biến áp và tiết diện dây dẫn

Từ phương án được chọn (Phương án IV), các thông số thiết bị được xác định cụ thể. Các trạm biến áp phân xưởng sử dụng các máy biến áp 35/0.4kV với công suất từ 400kVA đến 2000kVA. Dây dẫn cao áp từ trạm phân phối trung tâm đến các phân xưởng là cáp ngầm XLPE 3 lõi, tiết diện được chọn dựa trên mật độ dòng kinh tế (Jkt) và kiểm tra lại theo điều kiện phát nóng khi sự cố. Ví dụ, tuyến cáp đến phân xưởng luyện gang có dòng tính toán lớn, đòi hỏi tiết diện cáp phù hợp để đảm bảo vận hành an toàn và giảm thiểu tổn thất.

5.3. Sơ đồ chi tiết mạng cao áp và trạm phân phối trung tâm

Sơ đồ chi tiết của phương án tối ưu thể hiện rõ cấu trúc cung cấp điện. Trạm phân phối trung tâm (TPPTT) 35kV được thiết kế theo sơ đồ một hệ thống thanh góp có phân đoạn, sử dụng máy cắt liên lạc để tăng cường độ linh hoạt. Mỗi phân đoạn thanh góp được bảo vệ bởi chống sét van và trang bị máy biến áp đo lường riêng. Từ TPPTT, các đường dây cáp ngầm 35kV lộ kép được kéo đến từng trạm biến áp phân xưởng. Sơ đồ cung cấp điện cho nhà máy này đảm bảo rằng mỗi phân xưởng đều được cấp điện từ hai nguồn độc lập, đáp ứng yêu cầu của hộ tiêu thụ loại I.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN 1.1 Các phương pháp xác định phụ tải tính toán Phụ tải tính toán (𝑃𝑡𝑡 ) là đại lượng đặc trưng cho khả năng sử dụng công suất của một hay nhiều nhóm thiết bị dùng điện. Đó là công suất giả định không đổi trong suốt quá trình làm việc, nó gây ra hậu quả phát nhiệt hoặc phá hủy cách điện đúng bằng công suất thực tế đã gây ra cho thiết bị trong quá trình làm việc. Vì vậy trong thực tế thiết kế cung cấp điện nhiệm vụ đầu tiên là xác định 𝑃𝑡𝑡 của hệ thống cần cung cấp điện. Tùy theo quy mô mà phụ tải điện phải được xác định theo thực tế hoặc phải tính đến khả năng phát triển của hệ thống trong nhiều năm sau đó.

Phụ tải tính toán sử dụng để lựa chọn và kiểm tra các thiết bị trong hệ thống như: MBA, dây dẫn, các thiết bị đóng cắt …, tính toán tổn thất công suất điện năng, lựa chọn bù …Phụ tải tính toán phụ thuộc vào các yếu tố như: công suất, số lượng máy, chế độ vận hành… ⇒ Phụ tải tính toán nhỏ hơn phụ tải thực tế sẽ làm giảm tuổi thọ của thiết bị, ảnh hưởng đến chất lượng, độ tin cậy của hệ thống cung cấp điện. Do đó việc lựa chọn phụ tải tính toán một cách phù hợp đóng phần quan trọng đến thành công của bản thiết kế. Phương pháp xác định 𝐏𝐭𝐭 theo hệ số 𝐊 𝐧𝐜 và 𝐏đ Phương pháp này được sử dụng khi đã có thiết kế nhà xưởng của nhà máy nhưng chưa thiết kế chi tiết.1) Trong đó: 𝐾𝑛𝑐 : Hệ số nhu cầu tra từ sổ tay theo số liệu của các phân xưởng 𝑃đ : Công suất đặt của các phân xưởng: 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑡𝑡 .2) Trong đó: 𝑡𝑔𝜑: Hệ số công suất tính toán ra sổ tay, từ 𝑐𝑜𝑠𝜑 𝑄𝑡𝑡 : Công suất phản kháng tính toán.2 Xác định 𝐏𝐭𝐭 theo công suất trung bình 𝐏𝐭𝐛 và hệ số cực đại 𝐊 𝐦𝐚𝐱 Sau khi nhà máy đã có thiết kế chi tiết cho từng PX, có thông tin chính xác về mặt bằng bố trí thiết bị, biết được công suất và quá trình công nghệ của từng máy. Tiến hành thiết kế mạng hạ áp của PX, số liệu đầu tiên cần xác định là 𝑃𝑡𝑡 cùa từng thiết bị và từng nhóm thiết bị trong PX.

Với một động cơ 𝑃𝑡𝑡 = 𝑃đ𝑚 (1.3) Với nhóm động cơ có 𝑛 ≤ 3 𝑃𝑡𝑡 = ∑ 𝑛𝑖=1 𝑃đ𝑚𝑖 (1.4) Với nhóm động cơ có 𝑛 ≥ 4 𝑃𝑡𝑡 = 𝐾𝑚𝑎𝑥 .5) Trong đó : 𝐾𝑠𝑑 là hệ số sử dụng của nhóm (tra sổ tay) 𝐾𝑚𝑎𝑥 là hệ số cực đại tra bảng từ Ksd và nhq (số thiết bị dùng điện hiệu quả) Trình tự xác định 𝑛ℎ𝑞 : Xác định 𝑛1 : Số động cơ có công suất ≥ 1/2 công suất của động cơ có công suất max trong nhóm. Xác định 𝑃1 : Tổng công suất của các động cơ có công suất ≥ 1/2 công suất của động cơ có công suất max trong nhóm.8) Trong đó: P: Tổng công suất nhóm n: Tổng số thiết bị trong nhóm Từ 𝑛∗ và 𝑃∗ tra bảng PL I.5[1,255] được 𝑛ℎ𝑞 ∗ Xác định 𝑛ℎ𝑞 theo công thức: 𝑛ℎ𝑞 = 𝑛.9) Chú ý: Khi tra bảng 𝑘𝑚𝑎𝑥 chỉ bắt đầu từ 𝑛ℎ𝑞 = 4. Khi 𝑛ℎ𝑞 < 4, 𝑃𝑡𝑡 được tính như sau: 𝑃𝑡𝑡 = ∑ 𝑛1𝐾𝑡𝑖 .10) Trong đó: 𝐾𝑡𝑖 : Hệ số tải (ở chế độ dài hạn = 0,9, ở chế độ ngắn hạn = 0,75) Nếu trong nhóm có thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại thì phải quy đổi về chế độ dài hạn trước khi tính 𝑛ℎ𝑞 .11) Trong đó: 𝐾đ là hệ số đóng điện Ngoài việc quy đổi chế độ cũng cần quy đổi công suất một pha về 3 pha. Đối với điện áp pha: 𝑃𝑞đ = 3.

𝑃đ𝑚 • Phụ tải phản kháng của động lực và chiếu sáng: 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑐𝑠. Phương pháp xác định phụ tải tính toán cho tải chiếu sáng Phụ tải chiếu sáng được tính theo công suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (𝑚2 ).13) Trong đó: P0: Suất chiếu sáng trên đơn vị S (𝑊/𝑚2 ) S: Diện tích cần chiếu sáng (𝑚2 ) Lưu ý: Cần phải cân nhắc xem sử dụng loại bóng đèn nào cho phù hợp. Tính phụ tải tính toán toàn phầ n của mỗi phân xưởng 𝑆𝑡𝑝 = √(𝑃𝑡𝑡 + 𝑃𝑐𝑠 )2 + (𝑄𝑡𝑡 + 𝑄𝑐𝑠 )2 (1. Phụ tải tính toán toàn nhà máy PTTT bằng tổng phụ tải của các phân xưởng có kể đến hệ số sử dụng đồng thời 𝑃𝑡𝑡𝑛𝑚 = 𝐾đ𝑡 .18) Hệ số 𝐾đ𝑡 được xác định theo từng trường hợp sau: 𝐾đ𝑡 = 0,9 đến 0,95 khi số lượng PX là 2→ 4 𝐾đ𝑡 = 0,8 đến 0,85 khi số lượng PX là 5→10 1.

Xác định phụ tải tính toán cho phân xưởng sửa chữa cơ khí 1. Xác định phụ tải động lực cho phân xưởng cơ khí Do các thiết bị trong phân xưởng có công suất và chế độ làm việc khác nhau nên ta cần phải phân nhóm phụ tải để xác định phụ tải tính toán được chính xác. Nguyên tắc phân nhóm phụ tải :  Việc thiết bị cùng nhóm cần phải ở gần nhau để giảm chiều dài dây dẫn (giảm đầu tư và tổn thất).  Chế độ làm việc của các thiết bị cùng nhóm nên giống nhau để thuận lợi cho phương thức cấp điện.

 Tổng công suất của các nhóm nên xấp xỉ nhau để giảm chủng loại tải động lực.  Số lượng thiết bị trong nhóm không quá nhiều vì đầu ra của tải động lực là: 8 đến 12. Tuy nhiên khi phân nhóm ta cần chuyển các thiết bị một pha về thiết bị 3 pha. Ở đây có máy biến áp hàn là thiết bị 1 pha làm việc ngắn hạn.

Do vậy ta cần quy đổi phụ tải này về phụ tải 3 pha làm việc dài hạn theo công thức: 𝑃𝑞𝑑 𝐵𝐴 = 3.0,35 =13,13 kW Dựa theo các nguyên tắc và vị trí , công suất của thiết bị bố trí trên mặt bẳng phân xưởng sửa chữa cơ khí ( bản vẽ số 3 ) , ta chia các thiết bị của phân xưởng thành 5 nhóm : Bảng 1.Bảng phụ tải tính toán nhóm I Ký hiệu trên 𝑃đ𝑚 (kW)/ 1 Tổng công STT Tên thiết bị Số lượng sơ đồ máy suất 1 Máy tiện rê vôn nê 6 2 1 2 2 Máy phay vạn năng 7 3 2 6 3 Máy phay ngang 8 2 1 2 4 Máy phay đứng 9 14 2 28 5 Máy xọc 13 8 1 8 6 Máy mài phẳng 18 9 2 18 7 Máy mài tròn 19 6 1 6 8 Máy mài trong 20 3 1 3 9 Cưa máy 29 2 1 2 Tổng 12 75 Sử dụng hệ số nhu cầu để tính phụ tải tính toán cho phân xưởng sửa chữa cơ khí Hệ số nhu cầu được lựa chọn: 𝐾𝑛𝑐 = 0,3 và 𝑐𝑜𝑠𝜑 = 0,6 ( 𝑡𝑔𝜑 = 1.75 = 22,5(𝑘𝑊) Trong đó: 𝑃đ1 : Công suất đặt của nhóm 1 (kW) 𝑃đ𝑚1𝑖 : Công suất định mức của thiết bị thứ i trong nhóm 1 (kW) 𝑛1𝑖 : Số lượng thiết bị thứ i trong nhóm 1 ⇒ 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑡𝑡. Bảng phụ tải tính toán nhóm II 𝑃đ𝑚 (kW)/ 1 máy Ký hiệu trên Tổng công STT Tên thiết bị Số lượng suất (kW) sơ đồ 1 Máy tiện ren 1 5 1 5 2 Máy tiện tự động 2 5 3 15 Máy tiện tự động 3 14 2 28 3 Máy tiện tự động 4 6 2 12 4 5 Máy tiện tự động 5 2 1 2 6 Máy xọc 14 3 1 3 Máy doa ngang 16 5 1 5 7 11 70 Tổng Hệ số nhu cầu được lựa chọn: 𝐾𝑛𝑐 = 0,3 𝑃𝑡𝑡2 = 𝐾𝑛𝑐 .70 = 21(𝑘𝑊 ) Trong đó: 𝑃đ2 : Công suất đặt của nhóm 2 (kW) 𝑃đ𝑚2𝑖 : Công suất định mức của thiết bị thứ i trong nhóm 2 (kW) 𝑛2𝑖 : Số lượng thiết bị thứ i trong nhóm 2 Từ 𝑐𝑜𝑠𝜑 = 0,6 ⇒ 𝑡𝑔𝜑 = 1,33 ⇒ 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑡𝑡. Bảng phụ tải tính toán nhóm III Ký hiệu trên sơ 𝑃đ𝑚 (kW)/ 1 Tổng công STT Tên thiết bị Số lượng suất (kW) đồ máy 1 Máy phay đứng 10 7 1 7 2 Máy phay ngang 12 9 2 18 Máy phay xọc 13 8 3 24 3 Máy khoan vạn 5 4 15 5 1 năng Máy khoan hướng 2 5 17 2 1 tâm Máy khoan bàn 23 1 1 1 6 Máy ép kiểu trục 2 7 24 2 1 khuỷu 8 Máy mài phá 27 3 1 3 11 62 Tổng Hệ số nhu cầu được lựa chọn: 𝐾𝑛𝑐 = 0,3 𝑃𝑡𝑡3 = 𝐾𝑛𝑐 .62 = 18,6(𝑘𝑊) Trong đó: 𝑃đ3 : Công suất đặt của nhóm 3 (kW) 𝑃đ𝑚3𝑖 : Công suất định mức của thiết bị thứ i trong nhóm 3 (kW) 𝑛3𝑖 : Số lượng thiết bị thứ i trong nhóm 3 Từ 𝑐𝑜𝑠𝜑 = 0,6 ⇒ 𝑡𝑔𝜑 = 1,33 ⇒ 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑡𝑡. Bảng phụ tải tính toán nhóm IV Ký hiệu 𝑃đ𝑚 (kW)/ Tổng công STT Tên thiết bị Số lượng suất trên sơ đồ 1 máy 1 Máy mài 11 2 1 2 2 Máy mài dao sắc nhọn 21 3 1 3 3 Máy mài sắc vạn năng 22 1 1 1 4 Cưa tay 28 1 1 1 5 Lò điện kiểu đứng 32 25 1 25 6 Lò điện kiểu bể 33 30 1 30 7 Máy mài mòn 51 7 1 7 8 Máy cắt 52 2 1 2 Tổng 8 71 Hệ số nhu cầu được lựa chọn: 𝐾𝑛𝑐 = 0,3 𝑃𝑡𝑡4 = 𝐾𝑛𝑐 .71 = 21,3(𝑘𝑊) Trong đó: 𝑃đ4 : Công suất đặt của nhóm 4 (kW) 𝑃đ𝑚4𝑖 : Công suất định mức của thiết bị thứ i trong nhóm 4 (kW) 𝑛4𝑖 : Số lượng thiết bị thứ i trong nhóm 4 Từ 𝑐𝑜𝑠𝜑 = 0,6 ⇒ 𝑡𝑔𝜑 = 1,33 ⇒ 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑡𝑡.

Bảng phụ tải tính toán nhóm V Kí hiệu trên 𝑃đ𝑚 Tổng công STT Tên thiết bị Số lượng sơ đồ (kW)/ 1 máy suất (kW) 1 31 30 1 30 Lò điện kiểu buồng 2 Bể điện phân 34 10 1 10 3 Máy tiện ren 45 5 1 5 4 Máy phay răng 48 3 1 3 5 Bàn nguộ i 65 1 3 3 6 Máy cuốn dây 66 1 1 1 7 67 15 1 15 Bàn thí nghiệm 8 68 4 1 4 Bể tẩm có đốt nóng 9 69 2 1 2 Tủ sấy 10 Khoan bàn 70 1 1 1 Tổng 12 74 Hệ số nhu cầu được lựa chọn: 𝐾𝑛𝑐 = 0,3 𝑃𝑡𝑡5 = 𝐾𝑛𝑐 .74 = 22,2(𝑘𝑊) Trong đó: 𝑃đ5 : Công suất đặt của nhóm 5 (kW) 𝑃đ𝑚5𝑖 : Công suất định mức của thiết bị thứ i trong nhóm 5 (kW) 𝑛5𝑖 : Số lượng thiết bị thứ i trong nhóm 5 Từ 𝑐𝑜𝑠𝜑 = 0,6 ⇒ 𝑡𝑔𝜑 = 1,33 ⇒ 𝑄𝑡𝑡 = 𝑃𝑡𝑡 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ