Thiết kế hệ thống chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ ứng dụng cho người khiếm thính

Khám phá thiết kế hệ thống chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ, hỗ trợ giao tiếp cho người khiếm thính hiệu quả và tiện lợi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2021

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Nội dung nghiên cứu

2. NHẬN DẠNG GIỌNG NÓI

2.1. Trích rút đặc trưng tín hiệu lời nói

2.2. Các mô hình nhận dạng giọng nói

2.3. Mô hình âm học (acoustic model)

2.4. Mô hình ngôn ngữ (language model)

2.5. Mô hình mạng nơ-ron học sâu - DeepSpeech

2.6. Mạng nơ-ron học sâu - ConvNet

2.7. Dịch vụ nhận dạng giọng nói của Google (Google speech recognition)

2.8. Giới thiệu về ngôn ngữ cử chỉ

3. THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHUYỂN ĐỔI GIỌNG NÓI SANG NGÔN NGỮ CỬ CHỈ

3.1. Thiết kế phần cứng

3.2. Thiết kế phần mềm xử lý

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG

4.1. Kết quả thực hiện mô hình

4.2. Đánh giá tốc độ đáp ứng của hệ thống

4.3. Đánh giá độ chính xác của hệ thống

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Chuyển Đổi Giọng Nói Cho Khiếm Thính

Chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, đặc biệt đối với cộng đồng người khiếm thính. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 5% dân số gặp khó khăn về thính giác, và rào cản giao tiếp là một trong những thách thức lớn nhất của họ. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện giao tiếp cho người khiếm thính thông qua nhận dạng ngôn ngữ cử chỉ. Một số nghiên cứu đề xuất phương pháp chuyển đổi từ ngôn ngữ cử chỉ sang giọng nói dựa trên thị giác máy tính, sử dụng camera để ghi lại chuyển động tay và chuyển đổi thành giọng nói. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ chính xác trên 95%. Để nâng cao độ chính xác, các phương pháp phân đoạn ảnh và mạng nơ-ron nhân tạo cũng được sử dụng. Hệ thống chuyển đổi từ giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ bao gồm hệ thống nhận dạng tiếng nói tự động, mô-đun dịch và mô-đun tạo hoạt hình. Ứng dụng di động chuyển giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ cũng được nghiên cứu, sử dụng mô-đun nhận dạng giọng nói và hiển thị ngôn ngữ cử chỉ trên màn hình. Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo như ELSA hỗ trợ dạy phát âm tiếng Anh. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu và giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hỗ trợ giao tiếp cho người khiếm thính.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Ngôn Ngữ Ký Hiệu Cho Người Khiếm Thính

Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là ngôn ngữ hình thể hỗ trợ giao tiếp, mà còn là hệ thống ký hiệu được tạo ra bằng chuyển động tay và ngón tay theo quy ước. Nó là công cụ truyền thông giúp người khiếm thính tiếp cận thế giới bên ngoài. Nghiên cứu này xây dựng hệ thống chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ, nhận dạng giọng nói và tự động chuyển sang ngôn ngữ cử chỉ hiển thị trên màn hình. Mục tiêu là phát triển thiết bị hỗ trợ giao tiếp giữa người bình thường và người khiếm thính, tự động chuyển đổi sang ngôn ngữ cử chỉ trong các kênh truyền hình.

1.2. Các Nghiên Cứu Tiên Phong Về Chuyển Đổi Ngôn Ngữ Cho Khiếm Thính

Các nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ và ngược lại. Một số nghiên cứu sử dụng thị giác máy tính để nhận dạng ngôn ngữ cử chỉ và chuyển đổi thành giọng nói. Các hệ thống chuyển đổi từ giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ thường bao gồm hệ thống nhận dạng tiếng nói tự động, mô-đun dịch và mô-đun tạo hoạt hình. Ứng dụng di động cũng được phát triển để chuyển giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ trên màn hình.

II. Thách Thức Giải Pháp Trong Thiết Kế Hệ Thống Cho Khiếm Thính

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mang lại nhiều thay đổi, với IoT và AI là những nền tảng nổi bật. Các công nghệ IoT đã được ứng dụng rộng rãi, trong khi các hệ thống ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng được đầu tư phát triển. Các ứng dụng AI cơ bản như nhận dạng ảnh trong mạng xã hội, và các ứng dụng trong y học như chuẩn đoán hình ảnh, đang dần được áp dụng. Tuy nhiên, việc thiết kế thiết bị hỗ trợ cho người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thính, vẫn là một thách thức. Sự hạn chế lớn nhất của người khiếm thính là khó khăn trong giao tiếp. Đa phần họ sử dụng ngôn ngữ cử chỉ để giao tiếp, một tập các ký hiệu được tạo ra bằng chuyển động tay và ngón tay theo quy ước. Nghiên cứu này tập trung vào xây dựng hệ thống chuyển đổi từ giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ, nhận dạng giọng nói và tự động chuyển sang ngôn ngữ cử chỉ hiển thị ra màn hình. Nghiên cứu chỉ tiến hành nhận dạng, chuyển đổi một số từ, câu đơn giản với hy vọng đây là tiền đề cho việc phát triển các thiết bị hỗ trợ cho người khiếm thính.

2.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Hỗ Trợ Người Khuyết Tật

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả y học và hỗ trợ người khuyết tật. Các ứng dụng AI trong y học như hệ thống chuẩn đoán hình ảnh có độ chính xác cao. Nhiều hướng nghiên cứu được vạch ra như điều khiển thiết bị bằng suy nghĩ, áp dụng cho người khuyết tật, hay các thiết bị hỗ trợ cho người khuyết tật, từ đơn giản đến phức tạp.

2.2. Vấn Đề Giao Tiếp Của Người Khiếm Thính Và Vai Trò Của VSL

Sự hạn chế lớn nhất của người khiếm thính là khó khăn trong giao tiếp. Đa phần họ sử dụng ngôn ngữ cử chỉ (sign language), hoặc còn gọi là thủ ngữ để giao tiếp. Ngôn ngữ cử chỉ, không chỉ đơn giản là những ngôn ngữ hình thể (body language) nhằm hỗ trợ trong quá trình giao tiếp, mà nó là một tập các ký hiệu được tạo ra bằng việc chuyển động, thay đổi của bàn tay và các ngón tay theo một quy ước nhất định. Ngôn ngữ ký hiệu được quan tâm không chỉ là một công cụ giao tiếp, mà nó còn là một công cụ truyền thông giúp người khiếm thính có thể tiếp cận được thế giới bên ngoài.

2.3. Mục Tiêu Phát Triển Hệ Thống Chuyển Đổi Giọng Nói Sang Cử Chỉ

Trong nghiên cứu này, tác giả xây dựng một hệ thống chuyển đổi từ giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ. Bước đầu, hệ thống sẽ thực hiện nhận dạng giọng nói, và tự động chuyển sang ngôn ngữ cử chỉ và hiển thị ra màn hình. Nghiên cứu chỉ tiến hành nhận dạng, chuyển đổi một số từ, câu đơn giản với hy vọng đây là tiền đề cho việc phát triển các thiết bị hỗ trợ cho người khiếm thính.

III. Phương Pháp Nhận Dạng Giọng Nói Chuyển Đổi Sang Cử Chỉ

Hệ thống nhận dạng giọng nói bao gồm khối tách đặc trưng và khối giải mã. Mặc dù một số hệ thống hiện đại có khả năng nhận dạng giọng nói thô, việc sử dụng các đặc trưng vẫn có nhiều ưu điểm. Bộ giải mã sử dụng mô hình âm học và mô hình ngôn ngữ. Mô hình âm học thể hiện mối quan hệ giữa tín hiệu lời nói và âm vị, giúp bộ giải mã xác định âm vị. Mô hình ngôn ngữ ghép các âm vị lại với nhau. Các mô hình truyền thống như Gaussian và Markov ẩn được sử dụng, hiện nay các mạng học sâu cũng được sử dụng hiệu quả. MFCC là kỹ thuật phổ biến để trích rút đặc trưng của tín hiệu lời nói, chuyển đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số để thu được các giá trị đặc trưng. MFCC rút trích các thông số tốt nhất diễn tả cho các tín hiệu âm vị.

3.1. Mô Hình Âm Học Và Mô Hình Ngôn Ngữ Trong Nhận Dạng Giọng Nói

Bộ giải mã sử dụng 2 mô hình cơ bản là mô hình âm học (acoustic model) và mô hình ngôn ngữ (language model). Một hệ thống nhận dạng giọng nói có các thành phần được mô tả trong hình 1.4 Speech Feature Recognized Decoder extraction words Acoustic Language model model Adaptation Hình 1. Sơ đồi khối hệ thống nhận dạng giọng nói [9] Tín hiệu âm thanh nhận được từ thiết bị đầu vào như microphone được đưa qua các khối xử lý tín hiệu và trích rút đặc trưng.

3.2. Kỹ Thuật MFCC Để Trích Rút Đặc Trưng Tín Hiệu Lời Nói

MFCC (Mel- Frequency Cepstral Coefficient) là kỹ thuật được sử dụng phổ biến để trích rút đặc trưng của các tín hiệu lời nói trong các hệ thống nhận dạng giọng nói hoặc chuyển giọng nói thành văn bản. MFCC là một quá trình xử lý và chuyển đổi tín hiệu lời nói từ miền thời gian sang miền tần số để thu được các giá trị đặc trưng của lời nói. Mục đích của MFCC là rút trích được các thông số tốt nhất diễn tả cho các tín hiệu âm vị.

IV. Thiết Kế Phần Cứng Phần Mềm Hệ Thống Chuyển Đổi Cử Chỉ

Hệ thống chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ bao gồm thiết kế phần cứng và phần mềm xử lý. Phần cứng có thể là thiết bị nhúng, máy tính hoặc thiết bị di động. Phần mềm xử lý bao gồm các mô-đun nhận dạng giọng nói, dịch sang ngôn ngữ cử chỉ và hiển thị. Các mô-đun này có thể sử dụng các thư viện và công cụ có sẵn hoặc được phát triển riêng. Việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện cũng rất quan trọng để người khiếm thính có thể dễ dàng sử dụng hệ thống.

4.1. Lựa Chọn Nền Tảng Phần Cứng Phù Hợp Cho Hệ Thống

Phần cứng có thể là thiết bị nhúng, máy tính hoặc thiết bị di động. Việc lựa chọn nền tảng phần cứng phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu năng, kích thước và chi phí của hệ thống. Các thiết bị nhúng có ưu điểm về kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp cho các ứng dụng di động.

4.2. Phát Triển Phần Mềm Xử Lý Ngôn Ngữ Cử Chỉ Hiệu Quả

Phần mềm xử lý bao gồm các mô-đun nhận dạng giọng nói, dịch sang ngôn ngữ cử chỉ và hiển thị. Các mô-đun này có thể sử dụng các thư viện và công cụ có sẵn hoặc được phát triển riêng. Việc phát triển phần mềm cần đảm bảo hiệu năng và độ chính xác cao.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Cử Chỉ

Kết quả nghiên cứu bao gồm việc thực hiện mô hình, đánh giá tốc độ đáp ứng và độ chính xác của hệ thống. Tốc độ đáp ứng cần đảm bảo thời gian trễ nhỏ để người dùng có thể giao tiếp một cách tự nhiên. Độ chính xác cần đạt mức cao để đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác. Các thử nghiệm thực tế với người khiếm thính cũng cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của hệ thống trong điều kiện thực tế.

5.1. Đánh Giá Tốc Độ Đáp Ứng Của Hệ Thống Chuyển Đổi

Tốc độ đáp ứng cần đảm bảo thời gian trễ nhỏ để người dùng có thể giao tiếp một cách tự nhiên. Thời gian trễ lớn có thể gây khó khăn cho người dùng trong việc theo dõi cuộc trò chuyện.

5.2. Kiểm Tra Độ Chính Xác Của Hệ Thống Nhận Dạng Cử Chỉ

Độ chính xác cần đạt mức cao để đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác. Sai sót trong nhận dạng có thể dẫn đến hiểu lầm và gây khó khăn cho người dùng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Hỗ Trợ Khiếm Thính

Nghiên cứu đã đạt được kết quả nhất định trong việc thiết kế hệ thống chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu để cải thiện hệ thống, như tăng cường khả năng nhận dạng giọng nói trong môi trường ồn ào, mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp của ngôn ngữ cử chỉ, và phát triển các giao diện người dùng thân thiện hơn. Việc hợp tác với cộng đồng người khiếm thính cũng rất quan trọng để đảm bảo hệ thống đáp ứng được nhu cầu thực tế của họ.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Để Cải Thiện Hệ Thống Chuyển Đổi

Vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu để cải thiện hệ thống, như tăng cường khả năng nhận dạng giọng nói trong môi trường ồn ào, mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp của ngôn ngữ cử chỉ, và phát triển các giao diện người dùng thân thiện hơn.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Phản Hồi Từ Cộng Đồng Người Khiếm Thính

Việc hợp tác với cộng đồng người khiếm thính cũng rất quan trọng để đảm bảo hệ thống đáp ứng được nhu cầu thực tế của họ. Phản hồi từ người dùng giúp cải thiện tính khả dụng và hiệu quả của hệ thống.

06/06/2025
Thiết kế hệ thống chuyển đổi giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ ứng dụng cho người khiếm thính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHẬN DẠNG GIỌNG NÓI 1. Giói thiệu Nhận dạng giọng nói (speech recogntion) là một tác vụ khá quan trọng trong việc phát triển các công nghệ liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống robot, các hệ thống ứng dụng trí tuệ nhân tạo luôn cố gắng thực hiện các tác vụ của bộ não sinh học. Ví dụ các mô hình thị giác máy tính (computer vision) và học sâu (deep learning) cho phép thực hiện các tác vụ như nhận dạng hình ảnh và suy luận.

Các tác vụ nhận dạng tiếng nói và chuyển tiếng nói sang văn bản cho phép bắt chước khả năng nghe và phân tích của bộ não sinh học. So với các lĩnh vực khác như thị giác máy tính, nhận dạng phân loại hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên thì nhận dạng tiếng nói có độ phức tạp cao hơn do đặc tính của tiếng nói phụ thuộc vào các yêu tố như tuổi tác, giới tính, sức khỏe, và cảm tâm trạng người nói. Hơn nữa tiếng nói luôn bị ảnh hưởng nhiều bởi nhiễu và tạp âm của môi trường xung quanh. Do đó, để các mô hình nhận dạng giọng nói có độ chính xác cao, các mô hình này cần được huấn luyện với tập dữ liệu khá đầy đủ và thời gian huấn luyện khá dài.

Mô hình nhận dạng giọng nói hay chuyển đổi gọng nói sang văn bản được mô tả như hình 1.1 Mô hình âm học Acoustic models Trích đặc trưng Giải mã Văn bản Feature extraction Decoder Mô hình ngôn ngữ Language models Hình 1.1: Mô hình một hệ thống chuyển đổi lời nói sang văn bản Một hệ thống chuyển đổi lời nói sang văn bản bao gồm trích rút đặc trưng của tín hiệu lời nói và bộ giải mã. Tín hiệu âm thanh trong miền thời gian được biểu diễn bởi mức âm lượng hay năng lượng theo thời gian được xử lý để trích ra các đặc trưng của lời nói. Thông thường, các tín hiệu sẽ được chuyển đổi qua miền tần số để phục vụ cho quá 4 trình xử lý và trích rút đặc trưng. Một trong những phương pháp trích đặc trưng của lời nói được sử dụng phổ biến là sử dụng các hệ số phổ tần số của ngôn ngữ, Mel-Frequence Cepstral Coefficient (sau đây gọi tắt là MFCC).

Bộ giải mã sử dụng mô hình âm học và mô hình ngôn ngữ để tạo ra ngõ ra văn bản tương ứng từ các đặc trưng của tín hiệu lời nói. Mô hình âm học thể hiện mối quan hệ giữa các tín hiệu lời nói và các âm vị. Mô hình âm học giúp cho bộ giải mã xác định các âm vị trong tín hiệu lời nói. Các âm vị được ghép lại với nhau nhờ các mô hình ngôn ngữ.

Một số mô hình truyền thống được sử dụng cho bộ giải mã như mô hình Gaussian (Gaussian Model), mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model). Hiện nay các mạng học sâu có thể được sử dụng hiệu quả cho các bộ giải mã trong mô hình chuyển đổi lời nói sang văn bản. Các mạng học sâu được thiết kế để thực hiện một phần hoặc cả mô hình ngôn ngữ và mô hình ngữ âm trong bộ giải mã của hệ thống chuyển đổi lời nói sang văn bản 1. Trích rút đặc trưng tín hiệu lời nói MFCC (Mel- Frequency Cepstral Coefficient) là kỹ thuật được sử dụng phổ biến để trích rút đặc trưng của các tín hiệu lời nói trong các hệ thống nhận dạng giọng nói hoặc chuyển giọng nói thành văn bản.

MFCC là một quá trình xử lý và chuyển đổi tín hiệu lời nói từ miền thời gian sang miền tần số để thu được các giá trị đặc trưng của lời nói. Mục đích của MFCC là rút trích được các thông số tốt nhất diễn tả cho các tín hiệu âm vị. MFCC được thực hiện quá trình rút trích đặc trưng thông qua một số bước xử lý được mô tả trong hình 1.2 Pre- Framming Windowing Emphasis DFT Mel Spectrum Mel Spectrum Delta Energy and Discrete Cosine Mel filter Output Spectrum Transform Bank Hình 1.2: Sơ đồi khối của quá trình tính MFCC của lời nói Bước đầu tiên là đưa các tín hiệu qua các bộ lọc để khuếch đại các tín hiệu có tần số cao (Pre-emphasis). Các bộ lọc có tác dụng cân bằng phổ của tín hiệu bởi vì tần số cao 5 thường có mức năng lượng thấp hơn so với các tần số khác trong phổ của tín hiệu lời nói.

Mặt khác, các bộ lọc còn có tác dụng cải thiện các hệ số của tín hiệu trên nhiễu (Signal- to-Noise Ratio). Các tín hiệu được đưa qua bộ lọc với phương trình sau: 𝑌[𝑛] = 𝑥 [𝑛] − 𝛼𝑋[𝑛 − 1] (1.1) Trong đó x[n], y[n] là các tín hiệu rời rạc của tín hiệu lời nói. α là hệ số tiền khuếch đại. Tiếp theo các tín hiệu được phân thành các đoạn nhỏ với thời gian cho mỗi đoạn từ 20 đến 40 ms.

Áp dụng cửa sổ hóa các đoạn nhỏ sử dụng cửa sổ Hamming để làm giảm sự không liên tục của tín hiệu ở điểm bắt đầu và kết thúc của các đoạn. Quá trình cửa sổ hóa sử dụng cửa sổ Hamming được minh họa trong phương trình 6.46𝑐𝑜𝑠 ( ) ;0 < 𝑛 ≤ 𝑁 − 1 𝑁−1 Trong đó N là số mẫu trong mỗi đoạn. Các tín hiệu trong miền thời gian được chuyển sang miền tần số sử dụng phép biến đổi Fourier. Kết quả của phép biến đổi ta thu được phổ năng lượng của tín hiệu.

Các tần số trong phổ năng lượng của quá trình chuyển đổi Fourier rất rộng, trong khi đó đặc điểm tần số của lời nói là tập trung ở dãy tần số thấp (dưới 1Khz và không tuyến tính). Một trong những giải pháp chia năng lượng trong phổ năng lượng của tín hiệu lời nói là sử dụng bộ lọc Mel.3: Các bộ lọc trong thang Mel Tín hiệu được đưa qua các bộ lọc với dãy tần khác nhau. Tại vị trí tần số thấp, chúng ta dùng các bộ lọc với dải tần số hẹp hơn vì tín hiệu lời nói tập trung nhiều ở tần số thấp. Ngược lại ở dải tần số cao, tín hiệu lời nói tập trung ít nên chúng ta có thể sử dụng các bộ lọc với dãy tần rộng hơn.

Các bộ lọc với các dải tần không tuyến tính và trùng lặp nhau 6 như trong hình 6.16 được gọi là các bộ lọc trong thang Mel. Việc chuyển các tần số sang thang tần số Mel được thực hiện bởi công thức sau: 𝐹 (𝑀𝑒𝑙) = [2595 ∗ 𝑙𝑜𝑔10[1 + 𝑓]700 (1.3) Bước cuối cùng là đi tính mức năng lượng trong dải tần số mới, sử dụng phép biến đổi Cosin và tính năng lượng để thu được các hệ số MFCC 1. Các mô hình nhận dạng giọng nói Các hệ thống nhận dạng gióng nói thường được thiết kế với 2 khối cơ bản bao gồm khối tách đặc trưng (feature extraction) và khối giải mã (decoder). Mặc dù một số hệ thống nhận dạng tiếng nói hiện đại có khả năng nhận dạng giọng nói thô mà không dựa trên các đặc trưng tách ra, tuy nhiên, sử dụng các đặc trưng thay cho việc sử dụng dữ liệu thô cho đến thời điểm hiện nay vẫn có nhiều ưu điểm.

Bộ giải mã sử dụng 2 mô hình cơ bản là mô hình âm học (acoustic model) và mô hình ngôn ngữ (language model). Một hệ thống nhận dạng giọng nói có các thành phần được mô tả trong hình 1.4 Speech Feature Recognized Decoder extraction words Acoustic Language model model Adaptation Hình 1. Sơ đồi khối hệ thống nhận dạng giọng nói [9] Tín hiệu âm thanh nhận được từ thiết bị đầu vào như microphone được đưa qua các khối xử lý tín hiệu và trích rút đặc trưng. Quá trình xử lý tín hiệu được trình bày ở phần trước.

Quá trình xử lý tín hiệu được thực hiện đơn giản hay phức tạp tuỳ thuộc vào mỗi hệ thống. Các đặc trưng được trích rút và đưa đến khối giải mã để thu được các chuỗi ký tự hoặc các chuỗi từ tương ứng với tín hiệu âm thanh nhận được. 2 mô hình quan trọng trong bộ giải mã là mô hình âm học (acoustic model) và mô hình ngôn ngữ (language). Một mô hình kênh – nguồn cho hệ thống nhận dạng tiếng nói được minh hoạ trong hình 1.

Mô hình kên truyền thông bằng giọng nói [10] Để mô hình toán cho hệ thống nhận dạng tiếng nói, chúng ta giả định hệ thống truyền nhận tiếng nói được minh hoạ bằng sơ đồ khối trong hình 1.5, người nói đưa ra quyết định chuỗi từ nối tiếp cho câu nói, W và chuỗi từ này được chuyển sang dạng âm thanh thông qua hệ thống tạo âm (speech generator). Tín hiệu âm hay dạng sóng âm được tiếp nhận ở đầu thu của thiết bị nhận, tại đây tín hiệu được xử lý và trích rút các đặc trưng biểu diễn cho tín hiệu âm thanh nhận được. Các đặc trưng của tín hiệu âm thanh, X, được đưa đến bộ giải mã âm tiếng nói (speech decoder) để tạo ra các chuỗi ̂. Trường hợp lý tưởng hệ thống nhận dạng ký tự hoặc từ tương ứng, được ký hiệu là 𝑊 khôi phục tín hiệu âm thành chuỗi ký tự hoặc từ trùng vơi chuỗi ký tự hoặc từ của nguồn ̂ = 𝑊.

phát, 𝑊 Mộ hệ thống nhận dạng tiếng nói thực tế thường bao gồm các thành phần chính như khối xử lý tín hiêu và trích rút đặc trưng, mô hình âm học và mô hình ngôn ngữ như được giơi thiệu ở hình số 1. Mô hình âm học bao gồm biểu diễn của âm học, ngữ âm, sự biến đổi của âm do môi trường, và có thể tồn tại sự khác biệt của giới tính và ngữ điệu của những người nói. Mô hình ngôn ngữ biểu diễn mối liên hệ giữa các từ nối tiếp để tạo ra ngữ nghĩa của câu hoặc cụm từ. Ngữ nghĩa và chức năng liên quan mà người nói mong muốn cũng có thể được thể hiện trong mô hình ngôn ngữ.

Như vậy có thể hiểu đơn giản là mô hình âm học cho phép nhận dạng các âm riêng lẽ thông qua việc giải mã các âm thành các ký tự hoặc các từ. Mô hình ngôn ngữ cho phép chuyển các từ hoặc các ký tự nhận dạng được thành các cụm từ hoặc các câu có nghĩa. Trong lĩnh vực nhận dạng tiếng nói tồn tại rất nhiều rũi ro làm cho quá trình nhận dạng không chính xác. Đó là các yếu tố liên quan đến đặc tính của người nói, phong cách nói và tốc độ nói, các từ không rõ nghĩa, tên riêng, nhiễu môi trường, các thay đổi về giọng điệu.

Một hệ thống nhận dạng tiếng nói tốt phải đảm bảo hạn chế ảnh hưởng của các yếu tố trên. Các yếu tố của giọng nói phải được xử lý trong mô hình âm học và mô hình ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thiết Kế Hệ Thống Chuyển Đổi Giọng Nói Sang Ngôn Ngữ Cử Chỉ Cho Người Khiếm Thính" trình bày một giải pháp công nghệ tiên tiến nhằm hỗ trợ người khiếm thính trong việc giao tiếp. Hệ thống này không chỉ giúp chuyển đổi giọng nói thành ngôn ngữ cử chỉ mà còn tạo ra một cầu nối giữa người nói và người khiếm thính, giúp họ dễ dàng hiểu và tương tác hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các ứng dụng liên quan đến công nghệ hỗ trợ người khiếm thính qua tài liệu Nghiên cứu và thiết kế ứng dụng chuyển đổi từ giọng nói sang ngôn ngữ cử chỉ, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của các ứng dụng này. Bên cạnh đó, tài liệu Nhận dạng ngôn ngữ ký hiệu tiếng việt của người khiếm thính bằng phương pháp học sâu cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ nhận diện ngôn ngữ ký hiệu, một phần quan trọng trong việc phát triển hệ thống giao tiếp cho người khiếm thính.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các giải pháp công nghệ hỗ trợ người khuyết tật.