Giới thiệu dự án
Bối cảnh công nghệ và tính cấp thiết
Mạng cảm nhận không dây (Wireless Sensor Network - WSN) là một trong những bước tiến công nghệ mang tính nền tảng của kỷ nguyên điện toán phân tán và IoT. Theo các báo cáo kỹ thuật ngành tự động hóa và đo lường, chi phí triển khai hệ thống cảm biến có dây truyền thống trong môi trường công nghiệp và nông nghiệp diện rộng chiếm tới 60% – 80% tổng chi phí đầu tư hạ tầng, chủ yếu do chi phí thi công đường dây, ống bảo vệ và bảo trì định kỳ khi dây dẫn bị hư hại vật lý.
Trong bối cảnh đó, WSN nổi lên như một giải pháp mang tính đột phá khi hợp nhất ba thành phần cốt lõi: Cảm nhận (Sensing) + Tính toán (Computing) + Truyền thông vô tuyến (RF Communication) vào một node mạng kích thước nhỏ gọn. Thay vì sử dụng các cơ sở hạ tầng mạng viễn thông đắt đỏ (như GSM, PDA), WSN tận dụng kiến trúc mạng tùy biến (ad-hoc) và truyền thông đa bước nhảy (multi-hop) để thiết lập một trường cảm nhận thông minh với chi phí cực thấp và khả năng tự cấu hình linh hoạt.
+-------------------------------------------------------+
| Node Cảm Biến (WSN) |
| +-------------+ +---------------+ +---------+ |
| | Sensors |--->| CC1010 MCU |--->| RF Unit | |
| | (MS5535/...) | | (8051 Core) | | (Chipcon| |
| +-------------+ +---------------+ +---------+ |
+-------------------------------------------------------+
| (Multi-hop RF)
v
+-----------------------+
| Base Station (Sink) |
+-----------------------+
| (RS232/UART)
v
+-----------------------+
| PC Monitoring GUI |
+-----------------------+
Vấn đề thực tiễn và bài toán kỹ thuật
Việc triển khai các hệ thống WSN thực tế phải đối mặt với các nút thắt kỹ thuật khắt khe (Design Constraints):
- Năng lượng hữu hạn: Các node mạng hoạt động độc lập bằng nguồn pin/ắc-quy tại hiện trường không có người giám sát, đòi hỏi hệ thống phải sống sót từ vài tháng đến nhiều năm.
- Nút thắt cổ chai phần cứng: Trước đây, một node WSN thường phải kết hợp vi điều khiển rời (MCU) với mạch thu phát vô tuyến (RF Transceiver) riêng biệt, dẫn đến kích thước cồng kềnh, tiêu thụ năng lượng cao và dễ nhiễu trên mạch in PCB.
- Hiện tượng nghẽn mạng (Bottleneck): Trong mô hình mạng thu thập dữ liệu hình cây (Tree Topology), các node cha gần trạm gốc (Base Station) phải chuyển tiếp lưu lượng dữ liệu khổng lồ từ các node con, khiến năng lượng suy kiệt nhanh chóng nếu giao thức MAC và định tuyến không tối ưu.
- Sai số đo lường môi trường: Độ chính xác của các bộ cảm biến áp suất, nhiệt độ suy giảm khi môi trường nhiệt độ biến động, đòi hỏi thuật toán bù nhiệt và lọc số ngay tại node mạng (In-network processing).
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án
Đồ án "Thiết kế chế tạo, vận hành và đo thử nghiệm mạng cảm nhận không dây" của tác giả Nguyễn Thế Sơn (hướng dẫn: PGS. TS. Vương Đạo Vy - Trường Đại học Công nghệ, ĐHQGHN) tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu hệ thống hóa kiến trúc phần cứng, phần mềm và các tiêu chuẩn WSN (TinyOS, S-MAC, ZigBee/IEEE 802.15.4).
- Thiết kế và chế tạo phần cứng node mạng WSN dựa trên vi điều khiển tích hợp cao SoC CC1010 của hãng Chipcon (hiện thuộc Texas Instruments).
- Phát triển phần mềm nhúng (Embedded Firmware) quản lý cấu hình thu phát RF, giao tiếp cảm biến số nối tiếp (áp suất MS5535) và cảm biến tương tự (ADC 10-bit).
- Thiết lập giao thức đa truy cập và định tuyến hình cây theo cơ chế hỏi - đáp (Master - Slave Polling) tiết kiệm năng lượng.
- Triển khai đo thử nghiệm thực địa hệ thống mạng 2 node và đa node để đo áp suất cột nước và quan trắc khí áp thực tế tại Hà Nội từ ngày 08/06 đến 18/06/2005.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng và so sánh giải pháp phần cứng
Tại thời điểm nghiên cứu, các giải pháp xây dựng node mạng WSN chủ yếu dựa trên vi điều khiển rời kết hợp module RF ngoài hoặc các hệ thống nhúng chuyên dụng:
| Tiêu chí so sánh | Giải pháp Atmel ATmega128L + Module RF CC1000 | Giải pháp Texas Instruments MSP430 + Chip RF rời | Giải pháp SoC Chipcon CC1010 (Đồ án lựa chọn) |
|---|---|---|---|
| Kiến trúc phần cứng | 2 chip rời (MCU + RF) | 2 chip rời (MCU + RF) | 1 chip đơn SoC (System-on-Chip) |
| Lõi xử lý | AVR 8-bit RISC | MSP430 16-bit RISC | Lõi 8051 tương thích chuẩn công nghiệp |
| Bộ nhớ On-chip | 128 KB Flash, 4 KB SRAM | 32-60 KB Flash, 2-10 KB SRAM | 32 KB Flash, 2048 + 128 Bytes SRAM |
| Khối thu phát vô tuyến | Cần thiết kế bus giao tiếp SPI ngoài | Cần đường mạch RF nối MCU | Tích hợp khối RF Sub-1GHz trên cùng đế bán dẫn |
| Mã hóa phần cứng | Không hỗ trợ phần cứng | Không có | Tích hợp bộ đồng xử lý mật mã DES |
| Độ phức tạp PCB & Chi phí | Cao, kích thước node lớn | Trung bình | Rất thấp, linh kiện thụ động tối thiểu, giá thành rẻ |
Thiết kế hệ thống phần cứng node mạng CC1010
Vi điều khiển CC1010 được tích hợp các khối chức năng phục vụ WSN:
- Khối lõi MCU 8051: Chu kỳ lệnh được tối ưu hóa (nhanh gấp 2.5 - 3 lần so với chuẩn 8051 cổ điển), cho phép thực thi tác vụ đo và đóng gói dữ liệu tức thời.
- Bộ thu phát vô tuyến RF (Transceiver): Hoạt động ở các dải tần ISM (315, 433, 868, và 915 MHz), điều chế khóa dịch tần FSK (Frequency Shift Keying), mã hóa NRZ, công suất phát lập trình được lên tới +10 dBm.
- Khối ghép nối ngoại vi:
- 3 kênh ADC 10-bit (tốc độ chuyển đổi cao, điện áp tham chiếu nội 1.25V hoặc VDD ngoài).
- 26 chân I/O số lập trình được hướng qua thanh ghi
PxDIR. - Bộ mã hóa/giải mã DES phần cứng hỗ trợ bảo mật dữ liệu mạng.
- 4 Timer/Counter (trong đó Timer 2 & 3 hỗ trợ băm xung PWM), 2 cổng UART tốc độ cao, giao tiếp SPI và Real-Time Clock (RTC).
- 15 nguồn ngắt (Interrupt Sources) chia sẻ trên 12 vector ngắt.
+------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC VI ĐIỀU KHIỂN CC1010 |
| |
| +--------------------+ +-------------------+ |
| | Lõi 8051 MCU Core |<----------->| 32KB Flash Memory | |
| | (Single-cycle CLI) | | 2176B SRAM | |
| +--------------------+ +-------------------+ |
| ^ ^ |
| | Internal Data / Control Bus | |
| v v |
| +--------------------+ +-------------------+ |
| | RF Transceiver | | 10-bit ADC / PWM | |
| | (FSK, 315-915 MHz) | | External Sensors | |
| +--------------------+ +-------------------+ |
| ^ ^ |
| | | |
| v v |
| +--------------------+ +-------------------+ |
| | Hardware DES Engine| | Timers / RTC / | |
| | Security Module | | Dual UART / SPI | |
| +--------------------+ +-------------------+ |
+------------------------------------------------------------+
Ghép nối cảm biến (Sensor Interfacing)
-
Cảm biến số áp suất Intersema MS5535:
- Giao tiếp qua giao thức nối tiếp 3 dây (SCK, DATA, MCLK).
- MS5535 tích hợp màng áp điện trở piezo-resistive và bộ biến đổi ADC 16-bit, cung cấp dải đo áp suất khí quyển từ 0 đến 14 bar với độ phân giải cao.
- Dữ liệu hiệu chuẩn (Calibration Words: $W_1, W_2, W_3, W_4$) được lưu trong bộ nhớ OTP của cảm biến và được CC1010 đọc qua bus để tính toán bù sai số nhiệt độ theo công thức thời gian thực: $$P_{cal} = (D_1 - OFF) \cdot \frac{SENS}{2^{11}} + 250$$ (trong đó $D_1$ là giá trị áp suất thô, $OFF$ và $SENS$ là hệ số tính toán từ các word $W_1-W_4$ và nhiệt độ $D_2$).
-
Cảm biến nhiệt độ tương tự (Analog Sensor):
- Ghép nối trực tiếp vào chân ADC0/ADC1 của CC1010.
- Cấu hình chuyển đổi thông qua thanh ghi điều khiển
ADCONvàADCON2. Điện áp tham chiếu nội $V_{REF} = 1.25\text{ V}$ bảo đảm độ nhạy cao cho tín hiệu đo micro-volt.
Implementation và kết quả thực nghiệm
Quy trình phát triển phần mềm nhúng
Phần mềm nhúng cho CC1010 được lập trình bằng ngôn ngữ C51, biên dịch và nạp thông qua môi trường phát triển tích hợp Keil µVision2 IDE kết hợp bộ gỡ lỗi phần cứng thông qua cổng giao tiếp nối tiếp.
Kiến trúc phần mềm phân tầng rõ ràng:
- Tầng phần cứng (HAL - Hardware Abstraction Layer): Khởi tạo cấu hình thanh ghi RF, ADC, Timer, UART và quản lý năng lượng.
- Tầng giao thức mạng: Thực hiện cơ chế MAC định thời ngắt, kiểm soát truyền nhận RF buffer và xử lý gói tin định tuyến đa chặng.
- Tầng ứng dụng: Quản lý chu trình ngủ/thức (Sleep-Wake Cycles), điều khiển đọc cảm biến và đóng gói dữ liệu đo.
Code Snippet 1: Cấu hình và đọc kênh ADC 10-bit trên CC1010
#include <cc1010.h>
// Khởi tạo module ADC 10-bit với tham chiếu nội 1.25V
void ADC_Init(void) {
ADCON = 0x00; // Chọn kênh ADC0 (chân AIN0)
ADCON2 = 0x01; // Kích hoạt điện áp tham chiếu nội (1.25V)
ADCON |= 0x80; // AD_PD = 1: Cấp nguồn cho khối ADC
}
// Hàm đọc giá trị chuyển đổi ADC 10-bit
unsigned int Read_ADC0(void) {
unsigned int adc_result = 0;
// Khởi động quá trình chuyển đổi ADC
ADCON &= ~0x40; // Xóa cờ ADC_RUN để kích hoạt chuyển đổi
// Chờ thời gian chuyển đổi hoàn tất (~5us đến 100us)
while ((ADCON2 & 0x02) == 0); // Polling cờ ngắt ADCIF
// Đọc giá trị 10-bit từ thanh ghi kết quả
adc_result = ((unsigned int)ADCDATAL) | (((unsigned int)(ADCDATAH & 0x03)) << 8);
ADCON2 &= ~0x02; // Xóa cờ ADCIF
return adc_result; // Trả về giá trị 0 - 1023 (tương ứng 0 - 1.25V)
}
Code Snippet 2: Điều khiển chu trình thu nhận cảm biến MS5535 qua bit-banging
sbit SCK = P1^0; // Chân xung nhịp Clock
sbit MCLK = P1^1; // Chân Master Clock (32.768 kHz)
sbit DIN = P1^2; // Chân dữ liệu Data In/Out
// Đọc 16-bit dữ liệu từ cảm biến MS5535
unsigned int Read_MS5535_Word(unsigned char command) {
unsigned char i;
unsigned int result = 0;
// Gửi byte lệnh đến cảm biến
for(i = 0; i < 8; i++) {
SCK = 0;
DIN = (command & (0x80 >> i)) ? 1 : 0;
SCK = 1;
}
// Đọc 16 clock chu kỳ nhận bit dữ liệu
for(i = 0; i < 16; i++) {
SCK = 0;
result = (result << 1);
SCK = 1;
if(DIN) result |= 0x0001;
}
SCK = 0;
return result;
}
Thiết kế cấu trúc gói tin (Data Frame Structure)
Gói tin truyền thông vô tuyến giữa các node Master và Slave được thiết kế gọn nhẹ (Low Overhead) nhằm tiết kiệm băng thông và giảm năng lượng phát sóng:
| Preamble (Mã đồng bộ) | Target Node ID | Source Node ID | Command / Type | Data Payload (Pressure/Temp) | CRC Checksum |
|---|---|---|---|---|---|
4 Bytes (0xAA55AA55) |
1 Byte | 1 Byte | 1 Byte | 4 - 8 Bytes | 2 Bytes |
Kết quả đo kiểm và kiểm chứng thực nghiệm
1. Khảo sát độ tuyến tính của phép đo áp suất theo độ cao cột nước
Hệ thống cảm biến áp suất MS5535 ghép nối CC1010 được thử nghiệm đo áp suất tĩnh trong cột nước từ 0 cm đến 100 cm:
| Chiều cao cột nước (cm) | Áp suất đo được ($P_{meas}$ - mbar) | Áp suất lý thuyết ($P_{theo}$ - mbar) | Sai số tuyệt đối (mbar) |
|---|---|---|---|
| 0 | 1008.20 | 1008.20 | 0.00 |
| 20 | 1027.75 | 1027.82 | -0.07 |
| 40 | 1047.38 | 1047.44 | -0.06 |
| 60 | 1067.01 | 1067.06 | -0.05 |
| 80 | 1086.62 | 1086.68 | -0.06 |
| 100 | 1106.25 | 1106.30 | -0.05 |
Nhận xét: Hệ thống cho thấy độ tuyến tính lý tưởng ($R^2 > 0.999$) và sai số nhỏ hơn 0.01% trên toàn dải đo, chứng minh mạch đọc tín hiệu nhúng hoạt động chính xác.
Áp suất (mbar)
1110 | * (100cm, 1106.25)
1080 | * (80cm, 1086.62)
1050 | * (60cm, 1067.01)
1020 | * (20cm, 1027.75)
1000 | * (0cm, 1008.20)
+---------------------------------------------------> Chiều cao (cm)
0 20 40 60 80 100
2. Thử nghiệm làm việc dài ngày: Đo khí quyển tại Hà Nội (08/06 - 18/06/2005)
Mạng cảm nhận gồm 1 Base Station (Master) và các Slave Node được triển khai đo áp suất khí quyển liên tục trong 10 ngày. Dữ liệu được ghi nhận với chu kỳ lấy mẫu 15 phút/lần:
- Dải áp suất khí quyển dao động thực tế: 1004.5 mbar đến 1012.8 mbar.
- Sự biến thiên khí áp phản ánh chu kỳ ngày/đêm và các đợt thay đổi thời tiết cục bộ tại khu vực Cầu Giấy - Hà Nội.
- Tỷ lệ nhận gói tin thành công (Packet Delivery Ratio - PDR) đạt 99.4% trong khoảng cách 35 mét xuyên tường gạch.
3. Phân tích tiêu thụ năng lượng và tuổi thọ pin
- Dòng điện tiêu thụ ở chế độ phát RF (+10 dBm): 26.7 mA.
- Dòng điện tiêu thụ ở chế độ nhận RF: 11.8 mA.
- Dòng điện ở chế độ MCU Active (không RF): 4.5 mA.
- Dòng điện ở chế độ Power-Down (Ngủ sâu): < 0.2 µA.
- Nhờ áp dụng cơ chế ngủ sâu với chu kỳ làm việc (Duty Cycle) $D = 0.5%$, dòng tiêu thụ trung bình của node đạt mức xấp xỉ 0.15 mA. Với 2 viên pin AA tiêu chuẩn dung lượng 2000 mAh, thời gian sống ước tính của node đạt trên 18 tháng liên tục.
Đổi mới và đóng góp khoa học
Những điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật
- Tích hợp phần cứng đột phá: Thay thế toàn bộ thiết kế cồng kềnh gồm vi điều khiển + module RF riêng rẽ bằng vi điều khiển một chip tích hợp CC1010. Giảm 40% diện tích bo mạch và 35% giá thành linh kiện (BOM cost).
- Thuật toán bù sai số cảm biến thời gian thực: Triển khai thuật toán giải mã 4 calibration words trực tiếp trên RAM 8051 có dung lượng hạn chế mà không làm chậm trễ thời gian đáp ứng của hệ thống mạng.
- Cơ chế Master - Slave Polling linh hoạt: Thiết lập mô hình phân tầng định tuyến hình cây, loại bỏ hiện tượng xung đột kênh truyền (Collision) ở tầng MAC, giảm thiểu năng lượng lãng phí do Overhearing và Idle Listening.
[Master / Base Station]
|
+--------------+--------------+
| |
[Slave 1] [Slave 2]
| |
+------+------+ +
| | |
[Slave 1.1] [Slave 1.2] [Slave 2.1]
Đóng góp cho ngành công nghệ thông tin và truyền thông nhúng
- Là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam làm chủ hoàn toàn quy trình từ thiết kế mạch in, hàn linh kiện dán SMD, lập trình firmware nhúng bare-metal đến đo kiểm thực nghiệm hệ thống mạng WSN tự cấu hình.
- Đặt nền móng tài liệu kỹ thuật chi tiết về cách chuyển đổi, thích ứng hệ điều hành nguồn mở TinyOS và giao thức S-MAC cho dòng chip SoC CC1010.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Các kịch bản ứng dụng điển hình
+-----------------------------------------------------------------------------+
| CÁC KỊCH BẢN ỨNG DỤNG CỦA HỆ THỐNG |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Giám sát Nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture): |
| - Thu thập độ ẩm đất, nhiệt độ, khí áp trên diện tích hàng chục hecta. |
| - Tự động hóa lịch tưới tiêu, giảm 30% lượng nước tiêu thụ. |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 2. Cảnh báo sớm Rò rỉ Hóa chất / Khí độc Nhà máy: |
| - Bố trí các node CC1010 đo nồng độ khí gas dọc theo đường ống. |
| - Phản xạ báo động tức thời < 500ms khi nồng độ vượt ngưỡng nguy hiểm. |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 3. Quan trắc Thủy văn và Môi trường Khí tượng: |
| - Cài đặt node đo áp suất nước MS5535 tại các đập thủy điện, trạm xả lũ. |
| - Cung cấp dữ liệu khí áp thời gian thực cho dự báo khí tượng thủy văn. |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Lộ trình triển khai hệ thống (Implementation Roadmap)
[Tuần 1-2: Phân tích & Thiết kế]
[Tuần 3-4: Gia công & Lắp ráp phần cứng]
[Tuần 5-6: Phát triển Firmware & Driver]
[Tuần 7-8: Đo kiểm & Tối ưu hóa thực nghiệm]
Hạn chế và hướng phát triển
Các hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Tài nguyên tính toán: Dung lượng bộ nhớ RAM (2 KB) và Flash (32 KB) của lõi 8051 trên CC1010 hạn chế việc triển khai các ngăn xếp mạng lớn như IPv6/6LoWPAN hoặc các thuật toán mã hóa khóa công khai RSA/ECC.
- Tốc độ truyền vô tuyến: Chuẩn điều chế FSK trên CC1010 hỗ trợ tốc độ truyền tối đa khoảng 76.8 kBaud, phù hợp cho dữ liệu cảm biến tần số thấp nhưng không đáp ứng được truyền âm thanh/hình ảnh.
- Khả năng mở rộng mạng di động: Mô hình cấu hình mạng hiện tại tối ưu cho các node cố định; khi các node di chuyển liên tục, việc tái cấu hình mạng đòi hỏi nhiều năng lượng phát beacon.
Hướng phát triển trong tương lai
- Tích hợp hoàn chỉnh hệ điều hành chuyên dụng TinyOS phiên bản mới và ngăn xếp giao thức ZigBee hoàn thiện (IEEE 802.15.4) trên các dòng SoC kế tiếp như CC2420 / CC2530.
- Ứng dụng các công nghệ thu hoạch năng lượng môi trường (Energy Harvesting) như pin mặt trời cỡ nhỏ hoặc phần tử áp điện rung động để tạo ra các node mạng "vĩnh cửu" không cần thay pin.
- Triển khai thuật toán xử lý dữ liệu nội mạng (In-network Aggregation) nâng cao để lọc trùng lặp và nén dữ liệu cục bộ trước khi chuyển tiếp.
Đối tượng hưởng lợi
+------------------+----------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị kỹ thuật và Thực tiễn mang lại |
+------------------+----------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học | Cung cấp tài liệu mẫu mực về thiết kế hệ thống nhúng từ |
| viên Cao học | A-Z, từ kiến trúc thanh ghi vi điều khiển đến giao thức |
| | không dây và thuật toán xử lý tín hiệu cảm biến. |
+------------------+----------------------------------------------------------+
| Kỹ sư Nhúng & | Tài liệu tham khảo trực quan về sơ đồ nguyên lý mạch RF, |
| IoT Developers | mã nguồn C51 chuẩn hóa, kỹ thuật gỡ lỗi trên Keil C và |
| | phương pháp đo kiểm mạch vô tuyến Sub-1GHz. |
+------------------+----------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp | Phương án cắt giảm 50% chi phí phần cứng khi chuyển từ |
| Tự động hóa | kiến trúc 2 chip rời sang vi điều khiển tích hợp SoC. |
+------------------+----------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu | Dữ liệu thực nghiệm xác thực về truyền sóng RF trong nhà |
| Viễn thông | và mô hình suy hao tín hiệu thực địa tại Việt Nam. |
+------------------+----------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai một node mạng CC1010 là gì?
Hệ thống yêu cầu nguồn cấp ổn định $2.7\text{ V} - 3.6\text{ V}$ (thường dùng 2 pin AA 1.5V nối tiếp), thạch anh dao động ngoài $3.6864\text{ MHz} - 14.7456\text{ MHz}$ để tạo xung nhịp chuẩn cho UART và khối RF, anten dây thẳng hoặc anten xoắn $\lambda/4$ tương ứng với dải tần công tác 433 MHz, và mạch nạp/gỡ lỗi giao tiếp RS232 với máy tính.
2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề trôi đồng hồ (Clock Drift) giữa các node khi ngủ sâu?
Hệ thống sử dụng bộ định thời thời gian thực (RTC) công suất thấp kết hợp cơ chế gửi gói tin đồng bộ thời gian (Beacon Synchronization) định kỳ từ Master Node. Khi Master phát lệnh thăm dò (Polling), các Slave Node sẽ hiệu chỉnh lại bộ đếm thời gian nội bộ, hạn chế tối đa độ lệch pha thức/ngủ.
3. Tín hiệu RF 433MHz có khả năng xuyên tường như thế nào so với sóng 2.4GHz?
Sóng điện từ tần số thấp 433 MHz có bước sóng dài hơn ($\lambda \approx 69\text{ cm}$) so với sóng 2.4 GHz ($\lambda \approx 12.5\text{ cm}$). Do đó, sóng 433 MHz có độ suy hao qua vật cản (tường gạch, bê tông, cây cối) thấp hơn đáng kể, khả năng nhiễu xạ tốt hơn, rất phù hợp cho quan trắc môi trường và nhà xưởng công nghiệp.
4. Chi phí chế tạo thử nghiệm một node mạng WSN dùng CC1010 là bao nhiêu?
Thời điểm nghiên cứu, chi phí phần cứng cho một bo mạch node hoàn chỉnh (gồm vi điều khiển CC1010, cảm biến MS5535, mạch in PCB, vỏ bảo vệ và linh kiện thụ động) ước tính khoảng $15 - $25 USD, chỉ bằng 1/3 so với việc mua các module thương mại nhập khẩu như MICA2 Mote ($100 - $150 USD).
5. Cần bảo trì hệ thống như thế nào sau khi triển khai thực địa?
Hệ thống tự động gửi thông tin điện áp nguồn (battery voltage) lồng trong gói tin dữ liệu về trung tâm. Khi pin yếu dưới ngưỡng $2.7\text{ V}$, phần mềm máy chủ sẽ phát cảnh báo bảo trì thay pin trước 1-2 tuần mà không làm gián đoạn toàn bộ mạng lưới.
Kết luận
Bản luận văn thạc sĩ "Thiết kế chế tạo, vận hành và đo thử nghiệm mạng cảm nhận không dây" của tác giả Nguyễn Thế Sơn là một công trình nghiên cứu ứng dụng mẫu mực, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết viễn thông hiện đại và kỹ năng thực thi phần cứng nhúng chuẩn xác. Bằng việc làm chủ dòng vi điều khiển tích hợp cao Chipcon CC1010, tác giả đã chứng minh tính khả thi vượt trội của giải pháp System-on-Chip trong việc giải quyết đồng thời các bài toán: tiết kiệm năng lượng, thu nhỏ kích thước node, giảm giá thành chế tạo và duy trì độ tin cậy truyền thông đa chặng.
Kết quả đo kiểm thực nghiệm áp suất cột nước và chuỗi số liệu khí áp thực địa 10 ngày liên tục tại Hà Nội đã khẳng định độ tin cậy và tiềm năng ứng dụng to lớn của mạng WSN trong nông nghiệp công nghệ cao, tự động hóa công nghiệp và cảnh báo thiên tai tại Việt Nam.