Đồ Án: Thiết Kế Bộ DC-DC Buck Nạp Acquy từ Panel PV (Vin=17V, Vout=12V)

Đồ án thiết kế bộ DC DC Buck nạp acquy chi tiết. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, lựa chọn linh kiện, tính toán thông số và mô phỏng mạch hiệu quả.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2018

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Mục lục

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ SẠC ACQUY

1.1. Các thông số của acquy

1.2. Acquy chì axit

1.3. CÔNG NGHỆ SẠC ẮC QUY

1.4. Phương pháp phóng nạp.1 Phóng điện ắc quy.2 Nạp điện ắc quy

1.5. Nạp với dòng điện không đổi.2 Nạp với dòng điện giảm dần.3 Nạp với điện thế không đổi

1.6. Nạp ở chế độ ổn dòng và ổn áp

1.7. Các chế độ vận hành

1.8. Chế độ nạp thường xuyên

1.9. Chế độ phóng nạp xen kẽ

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN MẠCH LỰC

2.1. Nguyên lý hoạt động

2.2. Tính chọn các phần tử mạch lực

2.3. II Mạch Full brigde (BXMC có đảo chiều bằng phương pháp đối xứng )

2.4. Nguyên lý hoạt động

2.5. Tính chọn các phần tử mạch lực

2.5.1. Tính chọn MOSFET

2.5.2. Tính chọn DIODE

2.5.3. Tính toán máy biến áp

2.5.4. Các giá trị điện cảm rò Lleak, và Lm

2.5.5. Tính dây dẫn cho máy biến áp

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN MẠCH ĐIỀU KHIỂN

3.1. NGUYÊN LÝ CHUNG CỦA BĂM XUNG MỘT CHIỀU

3.2. ĐIỀU KHIỂN THEO PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHỈNH ĐỘ RUNG XUNG PWM

3.3. Phát xung chủ đạo và tạo điện áp răng cưa

3.4. Răng cưa tuyến tính một cực tính

3.5. Tạo răng cưa tuyến tính hai cực tính

3.6. Khuếch đại xung (Drive)

3.6.1. Khuếch đại xung điều khiển BT lực

3.6.2. Khuếch đại xung điều khiển bóng MOSFET và IGBT lực

3.7. BXMC không đảo chiều theo phương pháp PWM

3.8. BXMC có đảo chiều theo phương pháp điều khiển đối xứng

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG MẠCH SẠC ÁCQUI BẰNG PHẦN PSIM VÀ MATLAB

4.1. MÔ PHỎNG MẠCH BĂM XUNG MỘT CHIỀU CÓ ĐẢO CHIỀU FULL BRIGDE BẰNG PHẦM MỀM PSIM

4.2. Mô phỏng Kết Quả mạch full bridge

4.3. Nhận xét: Với Kết quả thấy được

4.4. II MÔ PHỎNG MẠCH BĂM XUNG MỘT CHIỀU NỐI TIẾP ( BUCK-GIẢM ÁP)

4.5. Mô phỏng Kết Quả mạch Buck

4.6. Nhận xét: Với Kết quả thấy được

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Mạch DC DC Buck Nạp Acquy Tối Ưu

Bài viết này tập trung vào thiết kế DC-DC Buck Converter để nạp acquy, một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực điện tử công suất. Mạch nạp Acquy hiệu quả là yếu tố then chốt trong nhiều ứng dụng, từ xe điện đến hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo. DC-DC Buck Converter được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng giảm điện áp một chiều một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu sạc Acquy chì-axit hoặc sạc Acquy Lithium. Mục tiêu là đạt được hiệu suất mạch Buck cao nhất, đồng thời đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho mạch nạp Acquy. Việc thiết kế PCB mạch nạp Acquy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu nhiễu. Sử dụng các linh kiện điện tử chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn là điều cần thiết. Thiết kế tối ưu bao gồm việc lựa chọn IC điều khiển Buck, MOSFET cho Buck Converter, Diode cho Buck Converter, Cuộn cảm cho Buck Converter, và Tụ điện cho Buck Converter một cách cẩn thận. Theo tài liệu gốc, "Quá trình xử lý biến đổi điện áp một chiều thành điện áp một chiều khác gọi là quá trình biến đổi DC-DC".

1.1. Giới Thiệu Nguyên Lý Hoạt Động Của Buck Converter

Buck Converter hoạt động dựa trên nguyên tắc chuyển mạch giữa hai trạng thái: van dẫn và van khóa. Khi van dẫn, năng lượng từ nguồn được truyền đến tải và cuộn cảm tích trữ năng lượng. Khi van khóa, cuộn cảm phóng năng lượng qua diode đệm, duy trì dòng điện liên tục qua tải. Việc điều chỉnh thời gian dẫn của van cho phép kiểm soát điện áp đầu ra. Đây là nguyên lý cơ bản của việc giảm áp một chiều (Điện áp Buck Converter). Theo tài liệu, mạch tương đương của acquy có một suất điện động E được cho là không đổi, nhưng điện áp trên 2 bản cực là một giá trị khác V do điện trở trong của acquy.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của Mạch Nạp Acquy Trong Thực Tế

Mạch nạp acquy đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và kéo dài tuổi thọ của acquy. Nó đảm bảo acquy được sạc đầy và đúng cách, tránh tình trạng sạc quá mức hoặc sạc không đủ. Các ứng dụng phổ biến bao gồm sạc acquy cho xe máy (Sạc Acquy xe máy), ô tô (Sạc Acquy ô tô), và các thiết bị điện tử cầm tay. Giải pháp nạp Acquy ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn nhờ sự phát triển của công nghệ điện tử và điều khiển. Việc thiết kế mạch nạp tối ưu giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Theo tài liệu, nhiều loại acquy có thể hoạt động ngay ở nhiệt độ môi trường, một số hoạt động ở nhiệt độ cao hơn, cần phải làm nóng lên mới sử dụng được và cần phải làm mát trong khi sử dụng.

II. Thách Thức Thiết Kế DC DC Buck Hiệu Quả Cho Acquy

Thiết kế DC-DC Buck Converter để nạp acquy đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên, cần đảm bảo hiệu suất mạch Buck cao để giảm thiểu tổn thất năng lượng và kéo dài thời gian hoạt động của acquy. Thứ hai, phải đảm bảo điều khiển sạc Acquy chính xác để tránh sạc quá mức hoặc sạc không đủ, gây ảnh hưởng đến tuổi thọ của acquy. Thứ ba, cần tích hợp các tính năng bảo vệ như bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá áp, và bảo vệ ngắn mạch để đảm bảo an toàn cho cả mạch và acquy. Ngoài ra, việc lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp và thiết kế PCB mạch nạp Acquy tối ưu cũng là những yếu tố quan trọng. Cuối cùng, cần xem xét các yếu tố về chi phí và kích thước để tạo ra một giải pháp thiết kế cạnh tranh.

2.1. Vấn Đề Tối Ưu Hiệu Suất Trong Mạch DC DC Buck Converter

Tối ưu hiệu suất là một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế DC-DC Buck Converter. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm tổn thất chuyển mạch, tổn thất dẫn, và tổn thất lõi từ. Việc lựa chọn MOSFET cho Buck ConverterDiode cho Buck Converter có điện trở dẫn thấp, sử dụng Cuộn cảm cho Buck Converter có tổn thất lõi nhỏ, và tối ưu hóa tần số chuyển mạch có thể giúp cải thiện hiệu suất. Các thuật toán sạc Acquy tiên tiến cũng có thể giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình sạc.

2.2. Các Yêu Cầu Về An Toàn Và Bảo Vệ Cho Mạch Nạp Acquy

An toàn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế mạch nạp Acquy. Cần tích hợp các tính năng bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá áp, và bảo vệ ngắn mạch để ngăn ngừa các sự cố có thể gây hư hỏng cho acquy hoặc các thiết bị khác. Các mạch bảo vệ này cần hoạt động nhanh chóng và chính xác để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện cũng là điều cần thiết.

III. Phương Pháp Thiết Kế DC DC Buck Tối Ưu Hiệu Suất Sạc

Để thiết kế DC-DC Buck Converter nạp acquy tối ưu, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện. Đầu tiên, cần xác định rõ các yêu cầu về điện áp đầu vào, điện áp đầu ra, dòng điện sạc, và loại acquy. Thứ hai, cần lựa chọn IC điều khiển Buck phù hợp với các yêu cầu thiết kế. Thứ ba, cần tính toán và lựa chọn các linh kiện điện tử như MOSFET cho Buck Converter, Diode cho Buck Converter, Cuộn cảm cho Buck Converter, và Tụ điện cho Buck Converter một cách cẩn thận. Thứ tư, cần thiết kế PCB mạch nạp Acquy tối ưu để giảm thiểu nhiễu và cải thiện hiệu suất. Cuối cùng, cần mô phỏng và kiểm tra mạch để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu thiết kế. Theo tài liệu gốc, "Cấu trúc mạch của bộ biến đổi vốn không phức tạp nhưng vấn đề điều khiển nhằm đạt được hiệu suất biến đổi cao và đảm bảo ổn định luôn là mục tiêu của các công trình nghiên cứu".

3.1. Lựa Chọn IC Điều Khiển Buck Các Yếu Tố Quan Trọng

Việc lựa chọn IC điều khiển Buck phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế DC-DC Buck Converter. Các yếu tố cần xem xét bao gồm tần số chuyển mạch, chế độ điều khiển (PWM, PFM), hiệu suất, tính năng bảo vệ, và giá thành. Một số IC điều khiển Buck tích hợp sẵn các tính năng như điều khiển sạc Acquy nhiều giai đoạnnạp Acquy thông minh, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và cải thiện hiệu suất sạc.

3.2. Tính Toán Và Lựa Chọn Linh Kiện Cho Mạch Buck Converter

Việc tính toán và lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của DC-DC Buck Converter. Cần tính toán các thông số như điện áp, dòng điện, và công suất để lựa chọn MOSFET cho Buck Converter, Diode cho Buck Converter, Cuộn cảm cho Buck Converter, và Tụ điện cho Buck Converter có thông số kỹ thuật phù hợp. Sử dụng Datasheet linh kiện để đảm bảo các linh kiện đáp ứng các yêu cầu thiết kế.

3.3. Ứng Dụng Thuật Toán Sạc Acquy Tối Ưu Sạc Nhiều Giai Đoạn

Sử dụng Thuật toán sạc Acquy tối ưu là yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ acquy. Sạc nhiều giai đoạn (Constant Current / Constant Voltage - CC/CV) là một phương pháp phổ biến, bao gồm giai đoạn dòng không đổi (CC) để sạc nhanh và giai đoạn áp không đổi (CV) để tránh sạc quá mức. Nạp Acquy thông minh có thể tự động điều chỉnh các thông số sạc dựa trên trạng thái của acquy và nhiệt độ môi trường.

IV. Ứng Dụng DC DC Buck Nạp Acquy Từ Năng Lượng Mặt Trời

Một ứng dụng thực tế quan trọng của DC-DC Buck Converternạp Acquy bằng năng lượng mặt trời. Trong hệ thống điện mặt trời, DC-DC Buck Converter được sử dụng để điều chỉnh điện áp từ tấm pin mặt trời xuống mức phù hợp để sạc acquy. Điều này cho phép lưu trữ năng lượng mặt trời để sử dụng khi cần thiết, ví dụ như vào ban đêm hoặc khi thời tiết xấu. Hệ thống nạp Acquy bằng năng lượng mặt trời có thể được sử dụng cho các ứng dụng gia đình, công nghiệp, và thậm chí cả các hệ thống điện lưới. Theo tài liệu gốc, "Các bộ biến đổi DC-DC trong các hệ thống năng lượng lưu trữ giúp cho các hệ thống năng lượng tái tạo khắc phục được các hạn chế của nó."

4.1. Thiết Kế Hệ Thống Nạp Acquy Năng Lượng Mặt Trời Hiệu Quả

Thiết kế hệ thống nạp Acquy bằng năng lượng mặt trời hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa DC-DC Buck Converter, tấm pin mặt trời, acquy, và các linh kiện bảo vệ. Cần tính toán kích thước tấm pin mặt trời phù hợp với nhu cầu năng lượng, lựa chọn acquy có dung lượng phù hợp, và thiết kế DC-DC Buck Converter có hiệu suất cao và tính năng nạp Acquy tự động.

4.2. Tối Ưu Hiệu Suất Hệ Thống Nạp Năng Lượng Mặt Trời

Để tối ưu hiệu suất hệ thống nạp Acquy bằng năng lượng mặt trời, cần sử dụng DC-DC Buck Converter có hiệu suất cao, lựa chọn tấm pin mặt trời có hiệu suất cao, và đảm bảo hệ thống được lắp đặt ở vị trí có ánh sáng mặt trời tối ưu. Bên cạnh đó, việc bảo trì và vệ sinh hệ thống thường xuyên cũng giúp duy trì hiệu suất cao.

V. Kết Luận Tối Ưu Hóa Thiết Kế Mạch Nạp Acquy DC DC Buck

Thiết kế DC-DC Buck Converter để nạp acquy là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điện tử công suất, thiết kế mạch điện, và thuật toán sạc Acquy. Bằng cách áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện và sử dụng các linh kiện điện tử chất lượng cao, có thể tạo ra các mạch nạp Acquy hiệu quả, an toàn, và đáng tin cậy. Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này tiếp tục mang lại những cải tiến về hiệu suất, kích thước, và tính năng của DC-DC Buck Convertermạch nạp Acquy. Theo tài liệu gốc, "Do thời gian làm đồ án có hạn và trình độ còn nhiều hạn chế nên không thể tránh khỏi những thiếu sót."

5.1. Hướng Phát Triển Mới Trong Thiết Kế Mạch Nạp Acquy

Các hướng phát triển mới trong thiết kế mạch nạp Acquy bao gồm việc sử dụng các IC điều khiển Buck tích hợp nhiều tính năng hơn, phát triển các thuật toán sạc Acquy thông minh hơn, và sử dụng các vật liệu và linh kiện mới để cải thiện hiệu suất và giảm kích thước. Mô phỏng Buck Converter cũng là một công cụ quan trọng để tối ưu thiết kế.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Lĩnh Vực Này

Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực thiết kế mạch điệnđiện tử công suất. Các nghiên cứu về DC-DC Buck Convertermạch nạp Acquy tiếp tục mang lại những cải tiến về hiệu suất, kích thước, và tính năng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng khác nhau.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ SẠC ACQUY I. Cấu tạo Ácquy được cấu tạo bởi 2 hay nhiều các ngăn acquy nhỏ được ghép lại với nhau, các ngăn này chuyển hóa năng thành điện năng. Một ngăn gồm 2 bản cực, cực dương và cưc âm được nhúng một dung dịch điện phân nên sẽ có sự tác dụng giữa các bản cực với dung dich điện phân và sinh ra dòng điện một chiều. Trong trường hợp các acquy có thể sạc, các phản ứng hóa học diễn ra ngược lại bằng cách cho dòng điện vào acquy.

Accquy chì acid là loại acquy phổ biến nhất. Các thông số của acquy  Điện áp: Mỗi ngăn acquy có một điện áp nhỏ, các ngăn sẽ được nối nối tiếp với nhau để đưa ra được một điện áp yêu cầu. acquy trên xe hơi thường là 6V hoặc 12V nên các ngăn được nối với nhau để tạo ra điện áp như trên. Khi dòng điện được đưa ra, điện áp sẽ giảm xuống, khi acquy được sạc điện áp lại tăng lên.

Mạch tương đương của acquy 8 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC Acquy có một suất điện động E được cho là không đổi, nhưng điện áp trên 2 bản cực là một giá trị khác V do điện trở trong của acquy. Phụ thuộc vào dòng điện I chảy ra 2 bản cực acquy. Điện áp trên 2 bản cực của acquy có thể tính như sau: V = E – IR Nếu như dòng điện I = 0, thì điện áp trên hai bản cực coi như bằng E. do đó E được coi là điện áp hở mạch.

Khi acquy được sạc thì điện áp sạc sẽ bị tăng lên bới IR. Vì vậy điện trở trong của acquy càng nhỏ càng tốt. Trong thực tế E không phải là một hằng số. Điện áp bị ảnh hưởng bởi trạng thái sạc và nhiều nhân tố khác như nhiệt độ.

 Khả năng tích điện. Điện tích mà một acquy có thể cung cấp là một thống số quyết đinh. Đơn vị trong hệ SI là coulomb, là số điện tích khi một amp chảy qua trong một giây. Tuy nhiên đây là một đơn vị nhỏ.

Do đó amphour được sử dụng: 1Ampe chảy qua trong một giờ. VD: dung lượng của một acquy là 10Amphours nghĩa là nó có thể cung cấp dòng 1Ampe trong 10 giờ, hay là 2Ampe trong 5 giờ, 10Ampe trong 1 giờ. Nhưng thực tế theo như thông số là 10Amphours, nếu như 10Ampe được lấy ra thì khả năng phóng của acquy sẽ không quá 1 giờ. Một ví dụ khác với một acquy 100Amphour.

Dung lượng sẽ bị ảnh hưởng khi điện tích được lấy ra nhanh hay chậm. Khi phóng điện hết trong 1 giờ thì dung lượng giảm xuống chỉ còn khoảng 70Amphours. Mặt khác nếu phóng điện càng lâu ( khoảng 20 giờ) thì dung lượng lại lên tới 110Amphours. Hiện tương này xảy ra bởi nhưng phản ứng không mong muốn trong các ngăn acquy.

Hiện tượng đễ nhận thấy nhất trong acquy chì axit, nhưng nó cũng xảy ra với tất cả các loại acquy.  Hiệu suất của năng lượng. 9 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC Đây là tỷ lệ giữa năng lượng mà một acquy có thể cung cấp cho tải với năng lượng cần thiết mà acquy nạp vào trước khi phóng điện.  Tỷ lệ tự phóng điện.

Hầu hết các loại acquy khi không sử dụng đều bị xảy ra hiện tượng này, điều này cho thấy acquy không thể để không trong một thời gian dài mà không được nạp, tỷ lệ này phụ thuộc vào loại acquy, nhiệt độ môi trường…  Nhiệt độ khi hoạt động và làm mát. Nhiều loại acquy có thể hoạt động ngay ở nhiệt độ mooit trường, một số hoạt động ở nhiệt độ cao hơn, cần phải làm nóng lên mới sử dụng được và cần phải làm mát trong khi sử dụng. Tuy nhiên, hiệu suất acquy sẽ rất kém khi làm việc ở nhiệt độ thấp. Khi chọn acquy phải cân nhắc đến các yếu tố trên.

 Tuổi thọ và số lần nạp lại. Hầu hết acquy chỉ có thể nạp lại khoảng vài tram lần, số lần nạp lại phụ loại acquy, cũng như thiết kế chi tiết, cách sử dụng của acquy, đây là thông quan trọng trong các thông số của acquy. Acquy chì axit. Đây là loại acquy được sử dụng rộng rãi nhất trong các loại xe.

Ở trong các ngăn của loại acquy này cực âm được cấu tạo từ chì, cực dương làm từ chì oxit, các cực này được ngâm vào trong một dung dịch điện phân loãng của axit sunfuric. Axit sunfuric kết hợp với chì, chì oxit, sinh ra chì sunfat và nước, năng lượng sẽ được sinh ra trong suốt quá trình này. Pb + PbO2 + H2SO4 2PbSO4 + 2H2O 10 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC Phản ứng trên được mô tả trên hình 1. Phản ứng trên mỗi cực acquy.

Phần trên của hình vẽ diễn tả quá trình phóng điện của acquy, cả 2 bản cực đều hình thành chì sunfat, dung dịch axit sunfuric bị loãng dần, Khi nạp điện, 2 bản cực trở lại thành chì và chì oxit, dung dịch điện phân tăng trở lại tính axit. Acquy chì axit này được sử dụng rất rông rãi, hoạt động tin cậy, các thành phần cấu tạo rẻ, và điện áp khoảng 2V cho mỗi ngăn. 11 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC  Đặc trưng riêng của acquy chì axit. Các phản ưng trong acquy không chỉ diễn ra như trên hình vẽ, các cực của acquy đều tác dụng với axit sunfuric mặc dù diễn ra rất chậm như sau: ở cực dương : 2PbO2 + 2H2SO4 2PbSO4 + 2H2O + O2 ở cực âm : Pb + H2SO4 PbSO4 + H2 Đây là quá trình tự phóng của acquy, tốc độ diễn ra phụ thuộc vào nhiêt độ của acquy, nhiệt độ càng cao diên ra càng nhanh, sự nguyên chất của các linh kiện, Mặt khác, sau khi đã sạc đầy nêu ta tiếp tục sạc tiếp khi đó không còn chì sunfat để nhận các electron sẽ sinh ra H2 và O2.

Làm dung dịch trong acquy bị cạn dần. Acquy Nickel Acquy này sử dụng điện cực bằng nikel được phát triển từ công trình nghiên cứu của Edison vào cuối thế kỷ 19. Các loại acquy này được làm từ kim loai nickel, nickel – kẽm, nickel-cadimi.  Acquy nicken-cadimi.

Đây là loại acquy coi là phổ biền ngang với acquy chì, nhưng nó có chỉ số năng lượng riêng gấp đôi acquy chì. Acquy nicken-cadimi sử dụng nicken oxyhidroxide để làm cực dương và cadimi làm cực âm, năng lượng điện thu được qua phản ứng sau: Cd + 2NiOOH + 2H2O  Cd(OH)2 + 2Ni(OH)2 NiCad acquy được ứng dụng khá rộng rãi, có số lần nạp lại khỏang 2500 lần, nhiệt độ hoạt động trong khoảng -40*C đến 80+*C, chỉ số tự phóng thấp, khả năng lưu trữ năng lượng dài, có thể sạc đầy trong vòng 1 giờ, và đến 60% trong 20 phút. 12 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC Mỗi ngăn acquy chỉ có điện áp khoảng 1.2V do đó để có một điện áp 12V cần có 10 ngăn, Cd là một chất gây ô nhiễm môi trường và gây ung thư, các điều này làm tăng giá thành của acquy. Loại acquy này được phát triển vào những năm 1980, sử dụng dung dịch natri để làm cực âm, điểm khác biệt của acquy này với các loại acquy khác là chúng hoạt động ở nhiệt độ cao.

Chúng có một cực làm từ natri lỏng bên trong hình dạng của một loại sứ, chúng rất độc hại nên không được ứng dụng vào trong điện thoại di động hay lapotp.  Acquy natri lưu huỳnh. Bắt đầu được phát triển vào những năm 1970, chúng hoạt động ở nhiệt độ 300*- 350*C. để giữ được nhiệt độ như vậy chúng được đóng kín vào một hộp chân không.

Cực dương gồm natri lỏng, cực âm gồm dung dịch lưu huỳnh. Năng lượng điện được giải phóng qua sự kết hợp giữa natri và lưu huỳnh tạo thành natri sulphide. 2Na + xS  Na2Sx Do yêu cầu nhiệt độ cao, nên các loại acquy nhỏ không thể chế tạo được, việc làm nóng là làm mát cho acquy cần được thiết kế cẩn thận. mặt khác sự nguy hiểm của natri và lưu huỳnh đã làm cho loại acquy này không còn xuất hiện trên thị trường.

13 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC Acquy zebra sử dụng nickel cloride để làm cực dương và natri lỏng để làm cực âm. Năng lương được tạo ra từ phản ứng giữa Natri và Nickel cloride: 2Na + NiCl2 Ni + 2NaCl Điện áp tạo ra từ phản ứng khoảng 2.5V, trong giai đoạn sau phản ứng trở lên phức tạp, các ion nhôm từ dung dịch điện phân làm hạ điện áp, rơi xuống khoảng 1. điện trở trong của acquy cũng tăng theo. Một nhược điểm lớn nữa của Zebra acquy là chúng hoạt động ở nhiệt độ 320*C.

Từ cuối năm 1980 acquy liti đã xuất hiện trên thị trường. chúng có mật độ năng lượng cao hơn hẳn so với các loại acquy khác. Chúng có ở các laptop đắt tiền, điện thoại di động nhiều hơn các loại acquy NiCad và NiHM.  Acqui Li-polymer.

li-poplymer acquy sử dụng Li làm cực âm và một oxit kim loại khác đặt ở giữa là cực dương, phản ứng hóa học giữa Li và kim oxit kim loại giải phóng năng lượng. khi acquy được sạc phản ứng hóa học được diễn ra ngược lại. xLi + MyOz LixMyOz Hình dạng của cực Liti là vấn đề lớn của loại acquy này, chúng thỉnh thoảng bị giảm hiệu suất hoạt động do sự thụ động, do đó chúng đã bị thay thế bởi acquy Li- ion.  Acqui Li-ion.

Acquy Li-ion được giới thiệu vào đầu những năm 1990, sử dụng oxit Liti để làm cực dương và Liti Cacbon để làm cực âm, dung dịch điện phân là một dung dich hữu cơ hoặc một loại polymer rắn. Năng lượng được giải phóng từ phản ứng giữa Liti cacbon và oxit liti. 14 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN MẠCH LỰC C6Lix + MyOz 6C + LixMyOz Đặc điểm quan trọng của loại acquy này là chúng cần một điện áp chính xác khi sạc, nếu cao quá sẽ làm hỏng acquy, thấp quá sẽ sẽ không đủ để sạc. Để đáp ứng điều này, các bộ sạc acquy cũng được phát triển cùng với acquy.

Acquy Li-ion có một lợi thế về trọng lượng so với các loại khác, có mật độ năng lượng cao gấp lần acquy chì. CÔNG NGHỆ SẠC ẮC QUY. Phương pháp phóng nạp.1 Phóng điện ắc quy. Phóng điện có thể tiến hành vào bất kỳ thời điểm nào và bất kỳ dòng điện nào nhỏ hơn trị số ghi trong bảng chỉ dẫn của nhà chế tạo.

Khi phóng diện bằng chế độ 3 giờ hoặc dài hơn, có thể phóng liên tục cho đến khi điện thế ở mỗi ngăn giảm xuống đến 1,8V. Khi phóng với chế độ 1,2 giờ, thì ngừng phóng khi điện thế ở mỗi ngăn xuống đến 1,75V. Khi phóng với dòng điện nhỏ thì không xác định việc kết thúc phóng theo điện thế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ