Thiết Kế Cung Cấp Điện Trung Áp 22kV Cho Khu Đô Thị An Đồng - An Dương - Hải Phòng

Dự án cung cấp điện trung áp khu đô thị An Đồng, Hải Phòng. Giải pháp thi công hạ tầng điện an toàn, chất lượng, đảm bảo tiến độ cho toàn dự án.

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KHU ĐÔ THỊ AN ĐỒNG

1.1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN

1.1.1. Vị trí địa lý

1.2. THỰC TRẠNG KINH TẾ - XÃ HỘI

1.2.1. Hiện trạng kinh tế

1.2.2. Cơ sở hạ tầng

1.2.3. Hiện trạng dân cư

1.2.4. Phương hướng phát triển kinh tế xã hội

1.2.4.1. Phương hướng phát triển kinh tế
1.2.4.2. Phương hướng phát triển xã hội

1.3. Hiện trạng mặt bằng khu đô thị An Đồng

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN NHU CẦU PHỤ TẢI ĐIỆN CỦA KHU ĐÔ THỊ AN ĐỒNG

2.1. PHÂN VÙNG PHỤ TẢI

2.1.1. Cơ sở để phân vùng phụ tải:

2.1.2. Phân vùng cho khu đô thị An Đồng - An Dương - Hải Phòng

2.2. TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

2.2.1. Phụ tải sinh hoạt

2.2.2. Phụ tải công trình công cộng

2.2.3. Phụ tải các trung tâm thương mại của khu đô thị

2.2.4. Phụ tải chiếu sáng đường phố và các nơi công cộng

2.3. DỰ BÁO PHỤ TẢI

2.3.1. Các phương pháp dự báo phụ tải điện

2.3.2. Dự báo phụ tải khu đô thị An Đồng

2.4. TỔNG HỢP PHỤ TẢI

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN VÀ CHỌN PHƯƠNG ÁN CẤP ĐIỆN TRUNG ÁP 22kV CHO KHU ĐÔ THỊ AN ĐỒNG

3.1. THIẾT KẾ ĐƯỜNG DÂY CAO ÁP 22 KV

3.1.1. Phương pháp chung tính toán tiết diện dây dẫn theo Jkt

3.1.2. Chọn tiết diện cáp 22kV cấp điện cho khu đô thị

3.1.3. So sánh hai phương án, lựa chọn phương án cấp điện cho khu đô thị

3.2. THIẾT KẾ ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP

3.2.1. Cơ sở và phương pháp tính toán tiết diện dây dẫn theo điều kiện đốt nóng

3.2.2. Phương án đi dây mạng hạ áp khu đô thị

4. CHƯƠNG IV: KẾT CẤU TRẠM BIẾN ÁP VÀ LỰA CHỌN CÁC KHÍ CỤ ĐIỆN

4.1. XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ, SỐ LƯỢNG TRẠM BIẾN ÁP

4.1.1. Các yêu cầu về vị trí đặt trạm biến áp

4.1.2. VỊ TRÍ, SỐ LƯỢNG TRẠM BIẾN ÁP KHU ĐÔ THỊ AN ĐỒNG

4.2. CHỌN CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP

4.2.1. Tính toán ngắn mạch

4.2.1.1. Tính toán ngắn mạch phía trung áp (22kV)
4.2.1.2. Tính toán ngắn mạch phía hạ áp (0,4kV)

4.3. CHỌN VÀ KIỂM TRA CÁC KHÍ CỤ ĐIỆN TRONG TRẠM

4.3.1. Chọn tủ phân phối cao áp

4.3.2. Chọn tủ phân phối hạ áp

4.4. CHỌN CÁP DẪN ĐIỆN TỪ MÁY BIẾN ÁP ĐẾN TỦ PHÂN PHỐI HẠ ÁP

5. CHƯƠNG V: TÍNH TOÁN NỐI ĐẤT VÀ BẢO VỆ CHO CÁC TRẠM BIẾN ÁP KHU ĐÔ THỊ

5.1. Chọn máy biến dòng

5.2. Chọn các thiết bị đo đếm

5.3. THIẾT KẾ HỆ THỐNG NỐI ĐẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cung Cấp Điện Trung Áp Khu Đô Thị

Bài viết này trình bày tổng quan về thiết kế cung cấp điện trung áp cho khu đô thị An Đồng, An Dương, Hải Phòng. Mục tiêu là đảm bảo cung cấp điện an toàn, tin cậy và kinh tế cho khu đô thị đang phát triển. Cung cấp điện là yếu tố then chốt cho sinh hoạt và sản xuất. Việc tính toán cung cấp điện chính xác là vô cùng quan trọng. Khu đô thị An Đồng là một khu vực đang phát triển nhanh chóng, đòi hỏi hệ thống điện hiện đại và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Đề tài này tập trung vào thiết kế điện trung áp, bao gồm lựa chọn phương án cấp điện, tính toán phụ tải, chọn thiết bị và đảm bảo an toàn. Sự phát triển của Hải Phòng nói chung và An Dương nói riêng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng cơ sở hạ tầng điện. Chuyên đề cung cấp điện này sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật và kinh tế liên quan đến việc cung cấp điện trung áp cho khu đô thị An Đồng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Thiết Kế Điện Trung Áp Khu Đô Thị An Đồng

Thiết kế điện trung áp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cho khu đô thị An Đồng. Một hệ thống điện trung áp được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu sự cố, tiết kiệm điện và nâng cao chất lượng điện năng. Ngoài ra, việc lựa chọn thiết bị phù hợp và tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế điện trung áp cũng góp phần đảm bảo an toàn điện cho người dân và tài sản. An toàn điện phải được đặt lên hàng đầu trong mọi giai đoạn thiết kế và thi công. Việc tối ưu hóa cung cấp điện giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống.

1.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Thiết Kế Cung Cấp Điện Trung Áp

Hiệu quả của thiết kế cung cấp điện trung áp được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm: Độ tin cậy cung cấp điện, tổn thất điện năng, an toàn điện, chi phí đầu tư và vận hành, khả năng mở rộng và nâng cấp trong tương lai, và tác động đến môi trường điện. Phụ tải điện cần được tính toán chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Công suất điện cần được dự báo sát với thực tế. Một thiết kế tốt phải cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế để đạt được hiệu quả cao nhất. Điện áp phải được duy trì ổn định trong phạm vi cho phép.

II. Phân Tích Thực Trạng Lưới Điện Trung Áp Khu Đô Thị An Đồng

Để thiết kế hệ thống điện trung áp hiệu quả, cần phân tích thực trạng lưới điện trung áp hiện tại của khu đô thị An Đồng. Việc này bao gồm đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu phụ tải hiện tại và tương lai, xác định các điểm yếu và hạn chế của hệ thống, và xem xét các yếu tố ảnh hưởng như: quy hoạch điện, phát triển đô thịcơ sở hạ tầng điện. Lưới điện thông minh cần được xem xét để nâng cao hiệu quả vận hành. Việc tự động hóa lưới điện sẽ giúp giảm thiểu thời gian mất điện khi có sự cố. Năng lượng tái tạo cũng có thể được tích hợp vào hệ thống điện để giảm sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng truyền thống.

2.1. Đánh Giá Khả Năng Đáp Ứng Nhu Cầu Phụ Tải Điện Hiện Tại

Phân tích nhu cầu phụ tải điện hiện tại của các khu dân cư, khu thương mại, công nghiệp và các công trình công cộng trong khu đô thị An Đồng. Xác định các giờ cao điểm và thấp điểm tiêu thụ điện. Đánh giá khả năng đáp ứng của trạm biến áp trung áp hiện tại và các đường dây truyền tải. Việc đánh giá này sẽ giúp xác định dung lượng cần thiết cho các trạm biến áp mới và nâng cấp.

2.2. Nhận Diện Các Vấn Đề Tồn Đọng và Hạn Chế Của Lưới Điện

Xác định các điểm yếu của lưới điện trung áp, như: tổn thất điện năng cao, độ tin cậy cung cấp điện thấp, quá tải đường dây, sự cố thường xuyên xảy ra. Phân tích nguyên nhân gây ra các vấn đề này, có thể là do: thiết kế không phù hợp, thiết bị cũ kỹ, vận hành không đúng cách, hoặc bảo vệ lưới điện chưa hiệu quả. Việc bảo vệ lưới điện cần được thực hiện định kỳ để phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố.

2.3. Xem Xét Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quy Hoạch Điện Tương Lai

Dự báo nhu cầu phụ tải điện trong tương lai dựa trên quy hoạch phát triển đô thị của An Dương. Xem xét các dự án xây dựng mới, khu công nghiệp, khu dân cư. Đánh giá tác động của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Xác định các yêu cầu về cơ sở hạ tầng điện để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai.

III. Phương Pháp Tính Toán Phụ Tải Điện Chi Tiết Cho Khu Đô Thị

Việc tính toán phụ tải điện chính xác là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống điện đáp ứng nhu cầu sử dụng và tránh lãng phí. Có nhiều phương pháp tính toán phụ tải, như: phương pháp hệ số sử dụng, phương pháp suất tiêu thụ, phương pháp thống kê. Lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm của khu đô thị An Đồng và có độ chính xác cao. Tính toán cung cấp điện đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Việc dự báo phụ tải cần được thực hiện dựa trên các số liệu thực tế và các yếu tố ảnh hưởng. Kinh tế kỹ thuật điện cần được xem xét để lựa chọn phương án tối ưu.

3.1. Xác Định Các Loại Phụ Tải Điện Tiêu Thụ Trong Khu Đô Thị

Phân loại các loại phụ tải điện tiêu thụ trong khu đô thị, bao gồm: phụ tải sinh hoạt (nhà ở, chung cư), phụ tải thương mại (cửa hàng, siêu thị), phụ tải công nghiệp (nhà máy, xưởng sản xuất), phụ tải công cộng (chiếu sáng đường phố, bệnh viện, trường học). Xác định đặc điểm tiêu thụ điện của từng loại phụ tải.

3.2. Sử Dụng Phương Pháp Hệ Số Sử Dụng Để Tính Toán Phụ Tải

Áp dụng phương pháp hệ số sử dụng để tính toán phụ tải điện cho từng loại phụ tải. Xác định hệ số sử dụng phù hợp với từng loại phụ tải dựa trên số liệu thống kê hoặc kinh nghiệm thực tế. Phương pháp này đơn giản và dễ áp dụng, nhưng độ chính xác có thể không cao nếu hệ số sử dụng không được xác định chính xác.

3.3. Ứng Dụng Phương Pháp Suất Tiêu Thụ Để Tính Toán Nhu Cầu

Sử dụng phương pháp suất tiêu thụ để tính toán phụ tải điện cho các công trình công cộng, như: chiếu sáng đường phố, trường học, bệnh viện. Xác định suất tiêu thụ điện trên một đơn vị diện tích hoặc số lượng người sử dụng. Phương pháp này phù hợp với các công trình có đặc điểm tiêu thụ điện tương đối ổn định.

IV. Thiết Kế Lưới Điện Trung Áp 22kV Tối Ưu Cho An Đồng

Thiết kế lưới điện trung áp 22kV cho khu đô thị An Đồng cần đảm bảo các yêu cầu về: độ tin cậy cung cấp điện, an toàn điện, tổn thất điện năng thấp, chi phí hợp lý và khả năng mở rộng trong tương lai. Cần lựa chọn cấu hình lưới điện phù hợp, tính toán tiết diện dây dẫn, chọn thiết bị bảo vệ và điều khiển. Sơ đồ cung cấp điện cần được thiết kế hợp lý. Bảo vệ lưới điện cần được đảm bảo an toàn. Tự động hóa lưới điện giúp vận hành hiệu quả hơn.

4.1. Lựa Chọn Cấu Hình Lưới Điện Trung Áp Phù Hợp Nhất

So sánh các cấu hình lưới điện trung áp, như: mạch vòng, mạch hình tia, mạch kết hợp. Đánh giá ưu nhược điểm của từng cấu hình và lựa chọn cấu hình phù hợp với đặc điểm của khu đô thị An Đồng. Cấu hình mạch vòng có độ tin cậy cung cấp điện cao hơn, nhưng chi phí đầu tư lớn hơn. Cấu hình mạch hình tia đơn giản và chi phí thấp, nhưng độ tin cậy thấp hơn.

4.2. Tính Toán Tiết Diện Dây Dẫn và Lựa Chọn Vật Liệu Dẫn Điện

Tính toán tiết diện dây dẫn dựa trên dòng điện tải lớn nhất và yêu cầu về tổn thất điện áp. Lựa chọn vật liệu dẫn điện phù hợp, như: cáp đồng hoặc cáp nhôm. Cáp đồng có độ dẫn điện cao hơn, nhưng giá thành đắt hơn. Cáp nhôm có giá thành rẻ hơn, nhưng cần tiết diện lớn hơn để đảm bảo khả năng truyền tải.

4.3. Chọn Thiết Bị Bảo Vệ và Điều Khiển Lưới Điện Trung Áp

Lựa chọn các thiết bị bảo vệ và điều khiển, như: máy cắt, dao cách ly, biến dòng, biến áp, rơ le bảo vệ. Đảm bảo các thiết bị này đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và có khả năng bảo vệ lưới điện khỏi các sự cố, như: ngắn mạch, quá tải. Tự động hóa lưới điện giúp phát hiện và cô lập sự cố nhanh chóng, giảm thiểu thời gian mất điện.

V. Kết Cấu Trạm Biến Áp và Lựa Chọn Thiết Bị Trong Trạm Biến Áp

Việc lựa chọn vị trí và công suất trạm biến áp là một bước quan trọng trong thiết kế cung cấp điện. Số lượng trạm biến áp cần được xác định để đáp ứng nhu cầu phụ tải của khu đô thị. Các khí cụ điện cần được lựa chọn phù hợp với công suất và dòng điện của trạm biến áp. Tính toán ngắn mạch cần được thực hiện để đảm bảo an toàn cho thiết bị và con người.

5.1. Xác Định Vị Trí và Số Lượng Trạm Biến Áp Khu Đô Thị

Việc xác định vị trí và số lượng trạm biến áp cần được thực hiện dựa trên mật độ phụ tải, khoảng cách truyền tải và các yêu cầu về mỹ quan đô thị. Các trạm biến áp nên được đặt gần các khu vực có mật độ phụ tải cao để giảm tổn thất điện năng. Vị trí của trạm biến áp cũng cần đảm bảo an toàn và dễ dàng tiếp cận để bảo trì.

5.2. Chọn Công Suất Máy Biến Áp và Các Thiết Bị Đóng Cắt

Công suất của máy biến áp cần được chọn sao cho đáp ứng nhu cầu phụ tải hiện tại và có dự phòng cho tương lai. Các thiết bị đóng cắt cần được lựa chọn dựa trên dòng điện ngắn mạch và các yêu cầu về bảo vệ. Các tủ phân phối cần được lựa chọn với số lượng ngăn phù hợp để đáp ứng nhu cầu cấp điện cho các phụ tải.

5.3. Chọn Cáp Dẫn Điện Từ Máy Biến Áp Đến Tủ Phân Phối Hạ Áp

Việc lựa chọn cáp dẫn điện từ máy biến áp đến tủ phân phối hạ áp cần đảm bảo khả năng chịu tải và tổn thất điện áp trong phạm vi cho phép. Các loại cáp đồng và cáp nhôm có thể được sử dụng. Việc lựa chọn loại cáp phù hợp phụ thuộc vào giá thành, khả năng chịu tải và điều kiện môi trường.

VI. Tính Toán Nối Đất và Bảo Vệ Trạm Biến Áp Khu Đô Thị An Đồng

Hệ thống nối đấtbảo vệ là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn điện cho trạm biến áp và người sử dụng. Việc lựa chọn máy biến dòng và các thiết bị đo đếm phù hợp là rất quan trọng. An toàn điện phải được đặt lên hàng đầu. Các thiết bị đo đếm cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo độ chính xác.

6.1. Thiết Kế Hệ Thống Nối Đất An Toàn và Hiệu Quả

Hệ thống nối đất cần được thiết kế sao cho điện trở tiếp đất đạt giá trị cho phép. Các phương pháp nối đất phổ biến bao gồm: nối đất trực tiếp, nối đất qua điện trở và nối đất qua cuộn cảm. Việc lựa chọn phương pháp nối đất phụ thuộc vào đặc điểm của lưới điện và các yêu cầu về an toàn điện.

6.2. Lựa Chọn Máy Biến Dòng và Thiết Bị Đo Đếm Phù Hợp

Việc lựa chọn máy biến dòng cần đảm bảo độ chính xác và khả năng chịu tải. Các thiết bị đo đếm cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn và đảm bảo độ chính xác cao. Việc sử dụng thiết bị đo đếm hiện đại giúp tiết kiệm điện và quản lý điện năng hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KHU ĐÔ THỊ AN ĐỒNG 1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN 1. Vị trí địa lý Hải Phòng nằm ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Huyện An Dương là một huyện nằm ở phía Tây thành phố Hải Phòng, được tách ra từ huyện An Hải cũ từ năm 2002.

Huyện An Dương giáp với tỉnh Hải Dương ở phía Tây và Tây Bắc, giáp với huyện An Lão ở phía Tây Nam, giáp với quận Kiến An ở phía Nam, huyện Thuỷ Nguyên ở phía Bắc, quận Hồng Bàng và quận Lê Chân ở phía Đông Nam. THỰC TRẠNG KINH TẾ - XÃ HỘI 1. Hiện trạng kinh tế Thành phố Hải Phòng gồm 7 quận trung tâm (Lê Chân, Ngô Quyền, Kiến An, Hồng Bàng, Hải An, Dương Kinh và Đồ Sơn) và 8 huyện (Tiên Lãng, Vĩnh Bảo, Thuỷ Nguyên, An Lão, Kiến Thụy, An Dương, Cát Hải, Bạch Long Vỹ). Huyện An Dương gồm có 16 đơn vị hành chính trực thuộc, gồm thị trấn An Dương và 15 xã: Lê Thiện, Đại Bản, An Hoà, Hồng Phong, Tân Tiến, An Hưng, An Hồng, Bắc Sơn, Nam Sơn, Lê Lợi, Đặng Cương, Hồng Thái, Đồng Thái, Quốc Tuấn, An Đồng.

An Dương là một huyện ven nội thành Hải Phòng, có nền kinh tế tổng hợp với các ngành CN-TTCN, thương mại, dịch vụ và nông nghiệp đều phát triển. Tuy không có danh lam thắng cảnh tự nhiên đẹp như Đồ Sơn, Cát Bà. song An Dương lại là một cửa ngõ trọng yếu mà khách du lịch đến thành phố Hải Phòng bằng đường sắt và đường bộ hầu hết đều phải đi qua. Năm 2008, kinh tế xã hội An Dương tiếp tục giữ vững nhịp độ tăng trưởng.

Giá trị SXCN ước thực hiện là 90,2 tỷ đồng, so với kế hoạch giao năm 2008 là 202 tỷ, đạt 44,65% và so với cùng kỳ năm 2007 đạt 122,39%, giá trị xây dựng đạt 98,5 tỷ đồng, 5 Đồ án tốt nghiệp so với kế hoạch bằng 50%, tốc độ tăng trưởng đạt 16,5%. Tổng giá trị thương mại - dịch vụ ước đạt 185 tỷ đồng, tăng 20,36% so với cùng kỳ năm 2007. Cơ sở hạ tầng Do có hệ thống giao thông thuận lợi, kết cấu hạ tầng phát triển đồng bộ như điện, đường, trường, trạm, nên huyện đã sớm hình thành các KCN lớn như phía Bắc có khu công nghiệp Nomura, cụm công nghiệp Bến Kiền, phía Tây có khu công nghiệp Hải Phòng - Sài Gòn đang xây dựng, phía Nam sẽ xây dựng khu công nghiệp Đặng Cương. Với tổng diện tích đất tự nhiên là gần 10.000 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm hơn 7.500 ha, dân số của Huyện có gần 150.009 Công ty TNHH và Công ty CP đóng trên địa bàn huyện, 13 HTX, 224 hộ cá thể và hàng ngàn hộ kinh doanh cá thể khác.

An Dương tuy còn phảng phất bóng dáng một huyện nông nghiệp nhưng về cơ bản đã có nền công nghiệp, thương mại và dịch vụ rất phát triển. Với thế mạnh này, An Dương không chỉ đóng góp tích cực vào nền kinh tế Hải Phòng, mà còn làm tốt công tác an sinh xã hội, giải quyết việc làm cho rất nhiều lao động trong toàn huyện. Hiện tại, An Dương có 100% đường giao thông các xã, thị trấn được rải nhựa, các ngõ xóm từng bước được bê tông hóa, có 31/56 trường được công nhận chuẩn quốc gia, các nhà trẻ được xây dựng và sửa chữa đảm bảo tính mỹ quan, xứng đáng là môi trường trong lành cho mầm non đất nước, có 16 trạm y tế xã, thị trấn được công nhận chuẩn quốc gia. Nói đến An Dương, người ta còn ví như một chiếc áo giáp của thành phố Hải Phòng.

Vì vậy, mọi sự phát triển, tăng trưởng của An Dương đều ảnh hưởng trực tiếp đến thành phố Cảng. Sự phát triển của các khu công nghiệp và các nhà máy đã là tiền đề để ngành thương mại - dịch vụ của huyện phát triển. Các loại hình dịch vụ mới ra đời nhiều và có chiều hướng phát triển ổn định đã góp phần thúc đẩy mạng lưới dịch vụ thương mại, xây dựng, bưu chính viễn thông của huyện phát triển nhanh chóng. Toàn huyện có 15 điểm bưu điện văn hóa xã với 21.500 thuê bao cố định và 7.800 cố định không dây, bình quân 17 máy/100 dân.

Để chuẩn bị cho công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn, thì điện phải đi trước một bước. Trong những năm gần đây, hệ thống điện nông thôn của huyện được nâng cấp, cải tạo tốt, đáp ứng kịp thời về chất lượng, số lượng 6 Đồ án tốt nghiệp không chỉ với điện dùng trong sản xuất mà còn cả trong sinh hoạt, tiêu dùng. Hiện nay, 100% số hộ dân trong huyện được dùng lưới điện quốc gia, toàn huyện có 109 trạm biến áp với tổng công suất 22.190 kVA, 18 đơn vị cung ứng điện. Với “vốn liếng” này, bước đầu, ngành điện đã đáp ứng được nhu cầu hiện nay của toàn huyện.

Không những thế, An Dương còn là một huyện sớm được cấp nước sạch, với khoảng trên 80% dân số được sử dụng nước sạch, vệ sinh, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt và chế biến, bảo quản hàng hóa nông sản. Song hành cùng sự phát triển của kinh tế huyện, ngành xây dựng An Dương cũng đang đà đi lên, phấn đấu đủ năng lực xây dựng các cơ sở hạ tầng đảm bảo chất lượng như giao thông nông thôn, xây dựng các nhà công sở, trường học, nhà trẻ, mẫu giáo. đảm bảo kỹ thuật, mỹ thuật và cảnh quan quy hoạch kiến trúc. Điều này càng hỗ trợ cho các dự án lớn như đường giao thông, dự án các khu cấp đất dân cư và đặc biệt, các công trình trọng điểm của Huyện được chú trọng đầu tư hơn, làm cơ sở thúc đẩy cho sự phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương.

Hiện trạng dân cư Huyện An Dương rộng 98,3196 km2 và có gần 150 ngàn dân (năm 2008) Mật độ dân số 1526 người/km2 Tốc độ tăng trưởng dân số 1,5 % 1. Phương hướng phát triển kinh tế xã hội 1. Phương hướng phát triển kinh tế Năm 2009 và các giai đoạn tiếp theo, An Dương tiếp tục chú trọng phát triển các ngành có thế mạnh, đồng thời, phát triển kinh tế hợp tác xã kết hợp với ứng dụng khoa học công nghệ, nhằm tạo môi trường sản xuất ổn định và hiệu quả, gắn kết với phát triển các ngành nghề, làng nghề, góp phần phát triển ngành Công thương phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn, xây dựng huyện phát triển nhanh, toàn diện, vững chắc, với cơ cấu kinh tế “Công nghiệp xây dựng - Dịch vụ thương mại - Nông nghiệp” cùng phát triển. Phương hướng phát triển xã hội 7 Đồ án tốt nghiệp - Trong những năm tiếp theo huyện tiếp tục đẩy mạnh việc xây dựng hoàn thiện hệ thống đường giao thông trong thôn xóm, phấn đấu đến năm 2010 có 100% đường thôn xóm được bê tông hoá.

- Đẩy mạnh quá trình đô thị hoá tại các xã ven các quận nội thành nhằm nâng cao đời sống cho nhân dân, đáp ứng nhu cầu nhà ở, vui chơi giải trí cho nhân dân. Hiện trạng mặt bằng khu đô thị An Đồng Khu đô thị An Đồng nằm trong dự án đô thị hoá của ban quan lý dự án thành phố được quy hoạch trên một diện tích nhỏ khoảng 50 ha, thuộc địa phận xã An Đồng - An Dương - Hải Phòng. Cơ sở hạ tầng khu đô thị được xây dựng từ năm 2006 dự kiến sẽ hoàn thành và đưa vào sử dụng hoàn toàn vào năm 2011. Khu đô thị đưa vào sử dụng dự kiến sẽ đáp ứng nhu cầu nhà ở cho khoảng hơn 500 hộ dân.

Mặt bằng khu đô thị được cắt đôi bởi tỉnh lộ 188 trong đó cơ sở hạ tầng có thể được phân loại như sau: - Khu biệt thự cao cấp có tổng diện tích khoảng 6,1 ha chiếm khoảng 10,5% diện tích khu đô thị. Khu này được phân chia thành các lô đất phục vụ nhu cầu đất ở cho các hộ giàu có nhu cầu. Các biệt thự được xây dựng kiểu nhà vườn có kiến trúc hiện đại từ 3 - 4 tầng. - Khu chung cư 6 tầng được quy hoạch tập trung về phía Đông Nam khu đô thị với tổng diện tích trên mặt bằng là 4,7 ha chiếm khoảng 8,13% diện tích toàn khu đô thị.

Khu này là các dãy nhà cao tầng gồm nhiều đơn nguyên trong đó các phòng được thiết kế giống nhau. Khu chung cư đáp ứng nhu cầu nhà ở cho khoảng 360 hộ gia đình với mức sống thường từ trung bình đến khá giả. - Nhà trẻ được xây dựng phía Tây Bắc khu đô thị. Nhà trẻ được thiết kế kết hợp vườn trẻ và xây dựng trên một diện tích khoảng 5800 m2 trong đó bao gồm nhà bảo vệ, nhà trẻ thiết kế 1 tầng và khu công viên vui chơi của các cháu.

- Khu đô thị có một nhà hàng bách hoá được bố trí xen giữa các khu dân cư nhằm đáp ứng nhu cầu mua bán hàng ngày của nhân dân. Nhà hàng bách hoá được thiết kế gồm 2 tầng có tổng diện tích sử dụng khoảng 8500 m2. 8 Đồ án tốt nghiệp - Khu nhà hàng và chợ được quy hoạch gần khu chung cư cao tầng. Nhà hàng là nơi phục vụ nhu cầu ăn uống cho cán bộ, công nhân khu công nghiệp và những người dân có nhu cầu.

Nhà hàng còn là nơi phục vụ tổ chức tiệc cưới, hỏi … Khu chợ có diện tích khoảng 4000 m2 được chia thành nhiều gian hàng nhỏ có thiết kế mái che. - Khu công viên thể thao chiếm một diện tích khá lớn trên mặt bằng khu đô thị với 7,25 ha (chiếm 12,5% diện tích khu đô thị). Khu thể thao bao gồm: + Sân vận động cấp huyện với sức chứa khoảng 10. Phụ tải điện chủ yếu là chiếu sáng, ngoài ra các phòng điều hành có thêm quạt, điều hoà không khí.

+ Nhà thi đấu được xây dựng nhằm mục đích phục vụ các hoạt động thể dục thể thao cấp huyện. Nhà thi đấu được xây dựng trên một diện tích 4200 m 2. Phụ tải điện ở đây ngoài phục vụ chiếu sáng, quạt mát còn có các thiết bị âm thanh, máy lạnh trong các phòng điều hành, các thiết bị phục vụ cho công tác vệ sinh như máy hút bụi, máy thông gió… + Bể bơi và khu phục vụ bể bơi được quy hoạch trên một diện tích khoảng 2500 m2. Phụ tải điện chủ yếu là chiếu sáng và các máy bơm (công suất nhỏ).

+ Khu vực sân tennis gồm 3 sân, mỗi sân được xây dựng trên diện tích khoảng 600 m2. Sân tennis có yêu cầu về chiếu sáng rất cao để có thể phục vụ cả buổi tối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ