Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng May

Tìm hiểu về thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng may, đảm bảo hiệu quả và an toàn trong sản xuất. Khám phá giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

LỜI NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CUNG CẤP ĐIỆN

1.1. Tổng quan về cung cấp điện

1.2. Tổng quan về phân xưởng may

1.3. Giới thiệu phân xưởng

1.4. Thông số các thiết bị trong phân xưởng

1.5. Phân chia các nhóm phụ tải

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG

2.1. Lý thuyết tính toán chiếu sáng

2.2. Các đại lượng kỹ thuật chiếu sáng

2.3. Chọn bóng đèn và bộ đèn

2.4. Phương pháp tính

2.4.1. Xác định các thông số kỹ thuật chiếu sáng

3. CHƯƠNG 3: LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN CUNG CẤP ĐIỆN

3.1. Giới thiệu phương pháp tính toán phụ tải

3.2. Chọn CB, dây dẫn

3.3. Xác định tâm phụ tải

3.4. Xác định độ sụt áp

3.5. Tính toán dòng ngắn mạch

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG CHO PHÂN XƯỞNG

4.1. Hướng dẫn tính toán chiếu sáng theo phương pháp hệ số sử dụng

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN CUNG CẤP ĐIỆN

5.1. Tính toán phụ tải

5.2. Tính toán tâm phụ tải

6. CHƯƠNG 6: CHỌN DÂY DẪN VÀ CB CHO PHÂN XƯỞNG

6.1. Lựa chọn CB, dây dẫn cho mạch chiếu sáng

6.2. Lựa chọn CB cho phụ tải

6.3. Lựa chọn dây dẫn cho phụ tải

7. CHƯƠNG 7: TÍNH SỤT ÁP, NGẮN MẠCH

7.1. Tính toán sụt áp cho tải xưởng may

7.2. Tính toán sụt áp cho tải chiếu sáng

7.3. Tính toán ngắn mạch

7.4. Tính toán ngắn mạch cho tải chiếu sáng

8. CHƯƠNG 8: BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG

9. CHƯƠNG 9: CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG

9.1. Chọn máy biến áp cho phân xưởng

9.2. Lựa chọn máy biến phát dự phòng

10. CHƯƠNG 10: KẾT LUẬN

10.1. Kết quả đạt được

10.2. Hướng phát triển cho đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng may

Việc thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng may là một hạng mục cốt lõi trong xây dựng hệ thống điện công nghiệp, quyết định trực tiếp đến sự ổn định, an toàn và hiệu suất của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Một phương án thiết kế hợp lý phải thỏa mãn đồng thời nhiều tiêu chí quan trọng: vốn đầu tư ban đầu thấp, chi phí vận hành tiết kiệm, độ tin cậy cung cấp điện cao và đảm bảo tuyệt đối an toàn điện công nghiệp cho người lao động và thiết bị. Theo nghiên cứu của Đỗ Trung Hiếu và Hà Linh Đức (2020), quá trình thiết kế phải tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt, bắt đầu từ việc khảo sát đối tượng, tính toán chính xác phụ tải, thiết kế mạng hạ áp, và quy hoạch hệ thống chiếu sáng nhà xưởng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng và đảm bảo chất lượng điện năng luôn nằm trong giới hạn cho phép.

1.1. Vai trò của một hệ thống điện công nghiệp ổn định

Trong ngành dệt may, một hệ thống điện công nghiệp ổn định là xương sống của mọi hoạt động. Nguồn điện không ổn định, sụt áp hoặc gián đoạn đột ngột có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng: làm hỏng các bo mạch điện tử nhạy cảm trong máy may, máy vắt sổ; gây sai sót trong quá trình cắt, may hàng loạt; và làm giảm năng suất lao động do hệ thống chiếu sáng nhà xưởng không đạt chuẩn. Hơn nữa, việc sản xuất bị đình trệ dù chỉ trong thời gian ngắn cũng có thể phá vỡ kế hoạch giao hàng, ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, một hệ thống cung cấp điện được thiết kế bài bản, có dự phòng và bảo vệ đầy đủ, không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố chiến lược đảm bảo sự cạnh tranh và phát triển bền vững của phân xưởng.

1.2. Các bước chính trong một dự án thiết kế M E

Một dự án thiết kế M&E (Cơ & Điện) cho phân xưởng may thường bao gồm các bước cơ bản được chuẩn hóa. Giai đoạn đầu tiên là khảo sát mặt bằng và thu thập yêu cầu, bao gồm danh sách thiết bị, công suất, và quy trình vận hành. Bước tiếp theo, và cũng là quan trọng nhất, là tính toán phụ tải điện tổng thể và cho từng khu vực. Dựa trên kết quả này, kỹ sư sẽ tiến hành thiết kế sơ đồ nguyên lý hệ thống điện, lựa chọn các thiết bị như máy biến áp, CB, dây dẫn, và các tủ điện tổng MSB, tủ điện phân phối DB. Sau đó là giai đoạn thiết kế chi tiết hệ thống thang máng cáp, hệ thống chiếu sáng, và hệ thống tiếp địa chống sét. Cuối cùng, toàn bộ thiết kế được thể hiện qua các bản vẽ thiết kế điện chi tiết, phục vụ cho quá trình thi công điện nhà xưởng và nghiệm thu sau này.

II. Top 5 thách thức khi thiết kế điện cho phân xưởng may

Quá trình thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng may đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, mật độ máy móc cao và đa dạng (máy may, bàn ủi, máy cắt) đòi hỏi việc tính toán phụ tải điện phải cực kỳ chính xác để tránh quá tải hoặc lãng phí. Thứ hai, môi trường làm việc có nhiều bụi vải và độ ẩm, đặt ra yêu cầu cao về cấp bảo vệ của thiết bị và an toàn điện công nghiệp. Thứ ba, hệ số công suất (cosφ) của các động cơ thường thấp, gây tổn thất điện năng và có thể bị phạt tiền điện, đòi hỏi phải có giải pháp bù công suất. Thứ tư, yêu cầu về chiếu sáng rất khắt khe để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe thị giác cho công nhân. Cuối cùng, việc đảm bảo nguồn điện liên tục, kể cả khi có sự cố lưới điện, là yếuutoos sống còn, đòi hỏi phải có phương án sử dụng máy phát điện dự phòng hiệu quả.

2.1. Yêu cầu cao về tính toán phụ tải điện chính xác

Đặc thù của phân xưởng may là số lượng lớn các thiết bị có công suất nhỏ và hoạt động không đồng thời. Việc tính toán phụ tải điện nếu chỉ dựa trên tổng công suất định mức của tất cả thiết bị sẽ dẫn đến việc chọn máy biến áp và dây dẫn quá lớn, gây lãng phí vốn đầu tư. Ngược lại, nếu tính toán quá thấp, hệ thống sẽ thường xuyên bị quá tải, gây sụt áp, làm giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Vì vậy, việc áp dụng chính xác các hệ số đồng thời (ks) và hệ số sử dụng (ku) dựa trên quy trình sản xuất thực tế là cực kỳ quan trọng. Theo tài liệu tham khảo, việc phân chia thiết bị thành các nhóm phụ tải nhỏ để tính toán sẽ cho kết quả chính xác hơn, là cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp.

2.2. Đảm bảo an toàn điện công nghiệp và phòng cháy

Môi trường phân xưởng may tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn điện công nghiệp. Bụi vải tích tụ lâu ngày có thể bắt lửa khi gặp tia lửa điện từ các thiết bị không được bảo vệ tốt. Việc sử dụng nhiều thiết bị cầm tay như bàn là hơi nước làm tăng nguy cơ rò rỉ điện. Do đó, hệ thống điện phải được thiết kế với các thiết bị bảo vệ như CB chống giật (RCCB, ELCB), hệ thống nối đất bảo vệ đạt chuẩn. Toàn bộ dây dẫn phải được đi trong ống bảo vệ hoặc máng cáp kín. Các tiêu chuẩn thiết kế điện nhà xưởng về phòng cháy chữa cháy (PCCC), chẳng hạn như TCVN 9206:2012, phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn tối đa cho con người và tài sản.

III. Phương pháp tính toán phụ tải điện cho nhà xưởng may

Phương pháp tính toán phụ tải điện là bước nền tảng để xác định quy mô của toàn bộ hệ thống điện công nghiệp. Mục đích của việc tính toán là dự báo công suất sử dụng thực tế của phân xưởng để lựa chọn các thiết bị điện như máy biến áp, aptomat và dây dẫn một cách kinh tế và kỹ thuật. Tài liệu gốc của Đỗ Trung Hiếu và Hà Linh Đức đã trình bày chi tiết phương pháp tính toán theo tiêu chuẩn IEC. Quá trình này bắt đầu bằng việc thống kê toàn bộ thiết bị, xác định công suất điện (Pđiện) từ công suất cơ (Pcơ) và hiệu suất (η). Sau đó, các thiết bị được phân thành từng nhóm nhỏ để tính toán công suất biểu kiến (Snhóm) thông qua việc áp dụng hệ số đồng thời (ks) và hệ số sử dụng (ku). Cách tiếp cận này giúp phản ánh chính xác hơn nhu cầu điện thực tế, tránh được tình trạng thiết kế thừa hoặc thiếu công suất.

3.1. Thống kê công suất máy may công nghiệp và thiết bị

Bước đầu tiên là lập một bảng thống kê chi tiết toàn bộ thiết bị sử dụng điện trong phân xưởng. Theo dữ liệu từ khóa luận, một phân xưởng may điển hình bao gồm: 120 máy may (0.4 kW), 60 bàn ủi (2 kW), 60 máy đóng nút (3 kW), 10 máy giặt sấy (5 kW), 10 quạt hút (5 kW), và các máy bơm. Mỗi thiết bị có các thông số đặc trưng như công suất máy may công nghiệp, hiệu suất, và hệ số cosφ. Việc thu thập chính xác các thông số này là vô cùng quan trọng. Dựa trên bảng thống kê này, các thiết bị được phân chia thành 15 nhóm phụ tải nhỏ để tiện cho việc tính toán và bố trí tủ điện phân phối.

3.2. Áp dụng hệ số đồng thời và sử dụng theo tiêu chuẩn

Sau khi có dữ liệu từng thiết bị, công suất tính toán cho mỗi nhóm được xác định bằng công thức: Snhóm = ks * Σ(Si * kui), trong đó ks là hệ số đồng thời và ku là hệ số sử dụng. Hệ số đồng thời (ks) phản ánh khả năng các thiết bị trong nhóm hoạt động cùng một lúc, trong khi hệ số sử dụng (ku) thể hiện tỷ lệ công suất thực tế so với công suất định mức khi thiết bị vận hành. Các giá trị này thường được tra cứu từ các bảng tiêu chuẩn (ví dụ như trong hướng dẫn của Schneider Electric theo IEC) dựa trên loại hình sản xuất và số lượng thiết bị trong nhóm. Việc áp dụng đúng các hệ số này giúp mô hình hóa phụ tải một cách thực tế, là cơ sở cho việc thiết kế điện nhà xưởng hiệu quả.

3.3. Xác định tâm phụ tải để tối ưu hóa hệ thống dây

Xác định tâm phụ tải là một kỹ thuật quan trọng giúp tối ưu hóa việc bố trí các tủ điện phân phối DBhệ thống thang máng cáp. Vị trí tâm phụ tải là điểm mà tại đó, tổng chiều dài dây dẫn đến các thiết bị là ngắn nhất, qua đó giảm chi phí đầu tư dây dẫn và giảm tổn thất điện năng trên đường dây. Tọa độ của tâm phụ tải (Xo, Yo) được tính toán dựa trên công suất (Pi) và tọa độ (Xi, Yi) của từng thiết bị trên mặt bằng phân xưởng. Đặt tủ điện gần tâm phụ tải giúp sơ đồ nguyên lý hệ thống điện trở nên gọn gàng, logic và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống chiếu sáng nhà xưởng may

Một hệ thống chiếu sáng nhà xưởng được thiết kế tốt không chỉ cung cấp đủ ánh sáng mà còn phải đảm bảo chất lượng ánh sáng, giúp công nhân nhận diện màu sắc chỉ, vải một cách chính xác, tránh mỏi mắt và nâng cao năng suất. Quá trình thiết kế chiếu sáng cho phân xưởng may đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện nhà xưởng. Theo nghiên cứu tham khảo, phương pháp tính toán phổ biến và hiệu quả là 'phương pháp hệ số sử dụng'. Phương pháp này xem xét nhiều yếu tố như kích thước phòng, màu sơn tường/trần, loại đèn, và cách bố trí để xác định chính xác số lượng bộ đèn cần thiết, đảm bảo độ rọi đồng đều trên toàn bộ bề mặt làm việc. Kết quả cuối cùng là một bản vẽ thiết kế điện chi tiết về cách bố trí đèn.

4.1. Tiêu chuẩn thiết kế điện nhà xưởng về độ rọi

Ngành may mặc đòi hỏi độ chính xác cao về thị giác, do đó độ rọi (đơn vị: lux) là yếu tố quan trọng hàng đầu. Theo các tiêu chuẩn thiết kế điện nhà xưởng như TCXD 16:1989 của Việt Nam, khu vực may cần độ rọi tối thiểu từ 300-500 lux, khu vực kiểm tra sản phẩm có thể yêu cầu độ rọi cao hơn, lên tới 750 lux. Ngoài độ rọi, chỉ số hoàn màu (CRI hoặc Ra) của đèn cũng rất quan trọng, phải lớn hơn 80 để đảm bảo màu sắc của vải và chỉ được hiển thị trung thực. Lựa chọn đèn có nhiệt độ màu phù hợp (thường từ 4000K đến 5000K) cũng giúp tạo ra môi trường làm việc tỉnh táo và thoải mái.

4.2. Phương pháp tính toán chiếu sáng theo hệ số sử dụng

Phương pháp này được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc. Đầu tiên, cần xác định các thông số đầu vào như kích thước phòng, chiều cao treo đèn, và hệ số phản xạ của trần, tường, sàn. Từ đó, tính toán 'chỉ số địa điểm' (K) và tra bảng để tìm 'hệ số sử dụng' (U), là tỷ lệ quang thông từ đèn thực sự đến được bề mặt làm việc. Tổng quang thông cần thiết được tính bằng công thức: ∅tổng = (Etc * S * d) / U, trong đó Etc là độ rọi tiêu chuẩn, S là diện tích, và d là hệ số bù cho sự suy giảm quang thông theo thời gian. Từ quang thông tổng, ta tính được số lượng bộ đèn cần thiết. Đây là một phương pháp khoa học giúp thiết kế hệ thống chiếu sáng nhà xưởng một cách chính xác.

V. Bí quyết chọn máy biến áp và các thiết bị bảo vệ an toàn

Việc lựa chọn thiết bị cho hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng may phải dựa trên các kết quả tính toán kỹ thuật để đảm bảo tính kinh tế và an toàn. Các thành phần quan trọng nhất bao gồm máy biến áp, máy phát điện dự phòng, các thiết bị đóng cắt (CB), và hệ thống bảo vệ. Lựa chọn đúng công suất máy biến áp giúp tối ưu vốn đầu tư và hiệu suất vận hành. Thiết bị đóng cắt phải có dòng định mức và dòng cắt ngắn mạch phù hợp để bảo vệ an toàn cho hệ thống. Bên cạnh đó, các giải pháp như bù công suất phản kháng và xây dựng hệ thống tiếp địa chống sét là không thể thiếu để nâng cao chất lượng điện năng và phòng ngừa rủi ro.

5.1. Lựa chọn máy biến áp dựa trên công suất tính toán

Công suất của máy biến áp (kVA) phải được lựa chọn lớn hơn một chút so với công suất tính toán tổng (Stt) của toàn phân xưởng, đồng thời phải dự phòng cho khả năng mở rộng trong tương lai (thường từ 15-25%). Trong khóa luận tham khảo, công suất tính toán trước khi bù là 355 kVA. Việc lựa chọn máy biến áp 315 kVA sẽ gây quá tải, trong khi máy 400 kVA thì non tải. Sau khi áp dụng giải pháp bù công suất, công suất biểu kiến giảm xuống còn 280 kVA. Lúc này, việc chọn máy biến áp 315 kVA là một lựa chọn hợp lý, vừa đáp ứng nhu cầu, vừa có khả năng phát triển thêm tải, tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.

5.2. Tầm quan trọng của máy phát điện dự phòng

Đối với một phân xưởng sản xuất liên tục, việc trang bị máy phát điện dự phòng là bắt buộc. Khi lưới điện 3 pha cho nhà xưởng gặp sự cố, máy phát sẽ tự động khởi động để cung cấp điện cho các phụ tải quan trọng, đảm bảo dây chuyền không bị gián đoạn hoàn toàn. Công suất máy phát không nhất thiết phải bằng công suất tổng của nhà xưởng. Thay vào đó, nó được tính toán dựa trên các phụ tải ưu tiên như một phần dây chuyền may, hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, máy bơm PCCC, và hệ thống an ninh. Trong nghiên cứu, tổng công suất ưu tiên là 214 kVA, do đó việc lựa chọn máy phát 200 kVA (công suất liên tục) là hoàn toàn phù hợp.

5.3. Thiết kế hệ thống tiếp địa chống sét và tủ điện MSB DB

Hệ thống an toàn là một phần không thể tách rời của thiết kế điện nhà xưởng. Hệ thống tiếp địa chống sét có nhiệm vụ bảo vệ con người và thiết bị khỏi các sự cố do sét đánh hoặc rò rỉ điện. Hệ thống này bao gồm các cọc tiếp địa được đóng sâu xuống đất và kết nối với nhau, đảm bảo điện trở nối đất nhỏ hơn giá trị quy định. Các tủ điện tổng MSBtủ điện phân phối DB là trung tâm điều khiển và bảo vệ của hệ thống. Chúng phải được thiết kế khoa học, có đủ các thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống dòng rò, và được dán nhãn rõ ràng để thuận tiện cho vận hành và bảo trì hệ thống điện.

VI. Kết luận về giải pháp thiết kế cung cấp điện tối ưu

Tóm lại, một giải pháp thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng may tối ưu là sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết tính toán chính xác và kinh nghiệm thực tiễn. Đề tài nghiên cứu đã chứng minh rằng, thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như IEC và các quy chuẩn Việt Nam (TCVN 9206:2012), có thể xây dựng một hệ thống điện công nghiệp vừa an toàn, ổn định, vừa tiết kiệm chi phí. Các kết quả tính toán chi tiết từ phụ tải, sụt áp, ngắn mạch đến chiếu sáng đều là những cơ sở vững chắc để nhà thầu cơ điện M&E triển khai thi công. Hướng phát triển trong tương lai của đề tài có thể tập trung vào việc tích hợp các giải pháp tiết kiệm điện thông minh hơn và quy trình bảo trì hệ thống điện dự phòng để nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được trong thiết kế

Nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Cụ thể, đã thực hiện thiết kế chi tiết hệ thống chiếu sáng, đảm bảo độ rọi tiêu chuẩn cho phân xưởng. Đã tính toán chính xác phụ tải động lực và chiếu sáng, làm cơ sở lựa chọn dây dẫn, CB và máy biến áp 315 kVA một cách tối ưu. Các thông số kỹ thuật quan trọng như sụt áp trên đường dây và dòng ngắn mạch tại các điểm khác nhau trong hệ thống đã được tính toán và kiểm tra, đảm bảo hệ thống vận hành trong giới hạn an toàn. Giải pháp bù công suất phản kháng cũng được đưa ra để cải thiện hệ số công suất, giảm tổn thất và chi phí tiền điện. Cuối cùng, phương án máy phát điện dự phòng 200 kVA đã được lựa chọn để đảm bảo tính liên tục của sản xuất.

6.2. Hướng phát triển và công tác bảo trì hệ thống điện

Để hoàn thiện hơn nữa, đề tài có thể được phát triển theo hướng tích hợp các giải pháp tiết kiệm điện tiên tiến như sử dụng đèn LED hiệu suất cao có thể điều chỉnh độ sáng, lắp đặt biến tần cho các động cơ lớn, hoặc ứng dụng hệ thống giám sát năng lượng (EMS) để theo dõi và tối ưu hóa việc sử dụng điện. Bên cạnh thiết kế ban đầu, công tác bảo trì hệ thống điện định kỳ là vô cùng quan trọng. Cần xây dựng một kế hoạch bảo trì chi tiết, bao gồm việc kiểm tra cách điện của dây dẫn, siết lại các đầu nối, vệ sinh tủ điện và kiểm tra hoạt động của các thiết bị bảo vệ. Việc này giúp ngăn ngừa sự cố, kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì hiệu suất hoạt động của toàn bộ hệ thống điện nhà xưởng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CUNG CẤP ĐIỆN. 1 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 1. Tổng quan về cung cấp điện .1 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 1. Tổng quan về phân xưởng may.

1 n xuong mayThiet ke cung cap dienGiới 1. cho thiệu phanvề xuong phânmayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet xưởng. Thông số các thiết bị trong phân xưởng. Phân chia các nhóm phụ tải.

2 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG .4 n xuong mayThiet ke cung cap dien 2. cho phan Lý thuyết xuong tính toán mayThiet chiếu ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet sáng. 4 ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dienCác 2. choyêu phan đối với cầuxuong mayThiet hệ thốngkechiếu cungsáng cap.

dien cho phan xuong mayThiet 4 ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dienCác 2. chođại lượng phan kĩ thuật xuong mayThiet ke cung ánh sáng cap dien cho phan xuong mayThiet. 4 ke cun 2Thiet ke cung cap dien cho phan xuong mayMonday, June 10, 202 n xuong mayThiet ke cung cap dienChọn 2. cho phan xuong hệ chiếu sángmayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet.

Chọn bóng đèn và bộ đèn. Phương pháp tính .1 Xác định các thông số kĩ thuật chiếu sáng .8 CHƯƠNG 3 LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN CUNG CẤP ĐIỆN. n xuong mayThiet ke cung cap dien đíchphan Mục cho thiết xuong kế. mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet 12 ke cun 3.

n xuong mayThiet ke cung Giới cho cap dien phương thiệuphan pháp xuong tính toán mayThiet kephụ tảicap cung. dien cho phan xuong mayThiet 12 ke cun 3.PM92Monday, 10, 20248:43:42 PM8:43:42 chọn CB, dâyJune dẫn. 10, 20248:43:42 PM8:43:42 PM92Monday, June 10, 13 20248:43:4 3. Xác định tâm phụ tải .13 Thiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayT iii khóa luận tốt nghiệp Đỗ Trung Hiếu – Hà Linh Đức n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun ung 10, cap dien cho phan 20248:43:44 xuong mayThiet PM8:43:44 ke cung cap dien PM92Monday, Junecho phan 10, xuong mayThiet 20248:43:44 ke cung cap PM8:43:44 dien cho phan xuong PM92Monday, June may 10, 20248:43:4 3.

Xác 922410068:43:42 định độPM922410068:43:42 PM8:43:42 PM8:43:42 PM922410068:43:42 PM8:43:42 PM sụt áp. 14 10, 20248:43:46 PM8:43:46 PM92Monday, June 10, 20248:43:46 PM8:43:46 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 3. Tính toán dòng ngắn mạch. 16 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong 123docz.net mayThiet - File bi loi xin ke lienhe: cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun lethikim34079@hotmail.

Tính toán dòng ngắn mạch tại thanh cái hạ áp của máy biến áp phân n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun phối trung hạ áp. PM92Monday, Bù công suấtJune phản 10, 20248:43:43 kháng PM8:43:43 PM92Monday, June 10,. 21 20248:43:4 n xuong mayThiet ke cung cap dienÝcho 3. phan nghĩa củaxuong mayThiet bù công ke kháng suất phản cung cap dien cho phan xuong mayThiet.

21 ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dienCác 3. chocách phanlắp xuong đặt tụmayThiet ke cung bù cải thiện công cap suất.dien cho phan xuong mayThiet. 22 ke cun n xuong mayThiet ke cung cap 4dien Chương TÍNHchoTOÁN phan xuong CHIẾU mayThiet SÁNG CHOke cung capXƯỞNG PHÂN dien cho. phan xuong mayThiet 24 ke cun 4.

n xuong mayThiet ke cung Hướng cap dien chodẫn tínhxuong phan toán chiếu sángke mayThiet theo phương cung phápcho cap dien hệ số sử dụng: phan xuong. 24 mayThiet ke cun Chương 5 TÍNH TOÁN CUNG CẤP ĐIỆN. Tính toán phụ tải. Tính toán tâm phụ tải .33 Chương n xuong mayThiet ke cung cap 6dien CHỌNcho DÂY DẪN CHỌN phan xuong CBke mayThiet.

cung cap dien cho phan xuong mayThiet 38 ke cun 6. n xuong mayThiet ke cung Lựa chọn cap dien CB, dây cho phan dẫnmayThiet xuong cho mạchkechiếu cungsáng cap. dien cho phan xuong mayThiet 38 ke cun 6. n xuong mayThiet ke cung cap dienLựa chochọn phanCB cho mạch xuong chiếukesáng mayThiet cung.

cap dien cho phan xuong mayThiet 38 ke cun 2Thiet ke cung cap dien cho phan xuong mayMonday, June 10, 202 6. n xuong mayThiet ke cung cap dienLựa chochọn phandây dẫn mayThiet xuong cho mạch ke chiếu sáng cung cap. dien cho phan xuong mayThiet 38 ke cun 6. Chọn dây dẫn và CB cho phụ tải.

Lựa chọn CB cho phụ tải. Lựa chọn dây dẫn cho phụ tải. 43 Chương 7 TÍNH SỤT ÁP, NGẮN MẠCH. Tính toán sụt áp.47 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 7.

Tính toán sụt áp cho tải xưởng may .47 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 7. Tính toán sụt áp cho tải chiếu sáng .48 10, 20248:43:42 PM8:43:42 PM92Monday, June 10, 20248:43:42 PM8:43:42 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 7. Tính toán ngắn mạch .49 Thiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayT iv khóa luận tốt nghiệp Đỗ Trung Hiếu – Hà Linh Đức n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun ung 10, cap dien cho phan 20248:43:44 xuong mayThiet PM8:43:44 ke cung cap dien PM92Monday, Junecho phan 10, xuong mayThiet 20248:43:44 ke cung cap PM8:43:44 dien cho phan xuong PM92Monday, June may 10, 20248:43:4 922410068:43:42 7. PM8:43:42 Tính toánPM922410068:43:42 ngắn mạch cho tảiPM8:43:42 PM922410068:43:42 PM8:43:42 PM may.

49 10, 20248:43:46 PM8:43:46 PM92Monday, June 10, 20248:43:46 PM8:43:46 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 7. Tính toán ngắn mạch cho tải chiếu sáng .71 Chương 8 BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG .74 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong 123docz.net mayThiet - File bi loi xin ke lienhe: cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun lethikim34079@hotmail.74 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 8. 74 10, 20248:43:43 PM8:43:43 PM92Monday, June 10, 20248:43:43 PM8:43:43 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 chương 9 CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG .76 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 9. Chọn máy biến áp cho phân xưởng .76 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 9.

Lựa chọn máy biến phát dự phòng .77 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun Chương 10 KẾT LUẬN.80 n xuong mayThiet ke cung cap dien 10.1 chođạt Kết quả phan xuong được mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet .2 Hướng phát triển cho đề tài .80 Chương 11 TÀI LIỆU THAM KHẢO .82 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 2Thiet ke cung cap dien cho phan xuong mayMonday, June 10, 202 n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun 10, 20248:43:42 PM8:43:42 PM92Monday, June 10, 20248:43:42 PM8:43:42 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 Thiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayT v khóa luận tốt nghiệp Đỗ Trung Hiếu – Hà Linh Đức n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun ung 10, cap dien cho phan 20248:43:44 xuong mayThiet PM8:43:44 ke cung cap dien PM92Monday, Junecho phan 10, xuong mayThiet 20248:43:44 ke cung cap PM8:43:44 dien cho phan xuong PM92Monday, June may 10, 20248:43:4 922410068:43:42 PM8:43:42 PM922410068:43:42 PM8:43:42 PM922410068:43:42 PM8:43:42 PM Danh sách hình vẽ 10, 20248:43:46 PM8:43:46 PM92Monday, June 10, 20248:43:46 PM8:43:46 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 Hình vẽ [1]: bản vẽ phân bố đèn chiếu sáng phân xưởng. n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun Hình vẽ [2]: bản vẽ nguyên lí chiếu sáng của phân xưởng. n xuong mayThiet ke cung Hìnhcap dienbản vẽ [3]: đi dây chovẽphan xuong chiếumayThiet phân sáng củake xưởng. cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun Hình vẽPM92Monday, 10, 20248:43:43 PM8:43:43 [4]: bản vẽ nguyên June lí 10,chia phân xưởng.

pha của tảiPM8:43:43 20248:43:43 PM92Monday, June 10, 20248:43:4 Hình vẽ [5]: bản vẽ nguyên lí pha A đến các tủ MB của phân xưởng. n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun Hình vẽ [5.1]: bản vẽ nguyên lí của tủ MB pha A đến tải của phân xưởng. n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun Hình vẽ [6]: bản vẽ nguyên lí pha B đến các tủ MB của phân xưởng. n xuong mayThiet ke cung Hìnhcap dien cho vẽ [6.1]: bản phan của tủ MBkepha xuonglímayThiet vẽ nguyên B đến cung cap tải dien phân củacho xưởng.

phan xuong mayThiet ke cun Hình vẽ [7]: bản vẽ nguyên lí pha C của tải phân xưởng. n xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cung cap dien cho phan xuong mayThiet ke cun Hình vẽ [7.1]: bản vẽ nguyên lí của tủ MP pha C đến tải của phân xưởng. Hình vẽ [8]: bản vẽ phân bố tải của phân xưởng. Hình vẽ [9]: bản vẽ đi dây của tải phân xưởng Hình vẽ [10]: bản vẽ mạch điều khiển, động lực bù công suất phản kháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ