Chương 1: Tổng quan: Tổng quan về đề tài, mục tiêu đặt ra của đề tài, giới hạn đề tài cũng như bố cục của đề tài. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Lý thuyết liên quan đến đề tài, những khái niệm và nội dung cần tìm hiểu khi xây dựng đề tài như vi xử lý, bộ nhớ, kiến trúc máy tính. - Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống: Mô tả yêu cầu của hệ thống, sơ đồ khối hệ thống, thiết kế chi tiết từng khối và thiết kế phần mềm. - Chương 4: Kết quả: Đánh giá chức năng từng khối, kết quả mô phỏng và đánh giá khả năng đọc/ghi bộ nhớ.
- Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. 4 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIỚI THIỆU VỀ KIẾN TRÚC RISC 2. Tổng quan về kiến trúc máy tính 2. Giới thiệu kiến trúc máy tính Kiến trúc máy tính rất quan trọng trong thiết kế hệ thống máy tính hiện đại.
Nó xác định cách các thành phần tương tác và cách thông tin được xử lý, lưu trữ. Kiến trúc này là cơ sở để phát triển và tối ưu hóa ứng dụng mới. Kiến trúc RISC và CISC là hai loại kiến trúc cung cấp các phương pháp khác nhau cho việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, cho phép sự linh hoạt trong lựa chọn kiến trúc phù hợp với dự án. Kiến trúc máy tính nghiên cứu việc chọn và lắp ráp phần cứng để xây dựng máy tính đáp ứng yêu cầu về chi phí, hiệu suất và chức năng.
Yêu cầu chức năng đòi hỏi máy tính có nhiều tính năng thực tiễn, yêu cầu hiệu suất đòi hỏi xử lý nhanh, chi phí đòi hỏi giá rẻ hơn. Đáp ứng cả ba mục tiêu này rất khó, nhưng nhờ phát triển công nghệ vi xử lý, máy tính hiện đại trở nên tính năng hơn, nhanh hơn và rẻ hơn. Kiến trúc máy tính bao gồm: Kiến trúc tập lệnh Vi kiến trúc Thiết kế hệ thống Kiến trúc tập lệnh là giao diện giữa phần cứng và phần mềm. Nó xác định các lệnh mà phần cứng có thể thực hiện, cùng với các kiểu dữ liệu, các thanh ghi, các phương thức địa chỉ, và mô hình bộ nhớ mà lập trình viên và trình biên dịch có thể sử dụng để điều khiển phần cứng.
ISA đóng vai trò như một hợp đồng, đảm bảo rằng bất kỳ chương trình nào được viết cho một ISA cụ thể sẽ chạy trên bất kỳ loại phần cứng nào tuân theo ISA đó. Một số ví dụ về ISA bao gồm x86, ARM, và MIPS. Vi kiến trúc là cách mà một bộ xử lý cụ thể được thiết kế để thực thi ISA. Cấp độ này đối phó với các quyết định thiết kế nội bộ như số lượng và loại thanh ghi, 5 số lượng và kiểu các đơn vị thực thi, cách thức triển khai kỹ thuật đường ống, quản lý bộ nhớ đệm, và tối ưu hóa cho các hoạt động đồng thời.
Các ví dụ về vi kiến trúc bao gồm Intel’s Core, AMD’s Zen, và ARM’s Cortex series. Mỗi vi kiến trúc cung cấp một cách để tối ưu hóa thực thi của ISA cụ thể trên phần cứng. Thiết kế hệ thống liên quan đến tổng thể của máy tính bao gồm không chỉ CPU mà còn các thành phần khác như bộ nhớ, các thiết bị vào ra và hệ thống giao tiếp. Thiết kế hệ thống quyết định cách các thành phần này kết nối và tương tác với nhau, từ các đường nối và kết nối mạng nội bộ đến các giải pháp như hệ thống bộ nhớ phân tán hoặc tính toán đám mây.
Thiết kế hệ thống cũng bao gồm tính toán các yêu cầu về nguồn điện, làm mát và quản lý năng lượng, đảm bảo rằng toàn bộ hệ thống có thể hoạt động hiệu quả và ổn định. Lịch sử và phát triển của kiến trúc máy tính Lịch sử và phát triển của kiến trúc máy tính bao gồm nhiều giai đoạn chuyển biến từ máy tính đầu tiên đến các thiết bị hiện đại ngày nay. Dưới đây là các mốc quan trọng và các đột phá trong lịch sử thiết kế máy tính: Thời kỳ đầu tiên của Máy Tính (1940-1950) Máy Tính Điện Tử Đầu Tiên: Máy tính ENIAC ra đời vào năm 1945 là máy tính điện tử đầu tiên. ENIAC sử dụng hàng nghìn ống điện tử, chiếm diện tích rất lớn và tiêu thụ nhiều điện năng.1: Máy tính đầu tiên ENIAC ra đời năm 1946 6 Von Neumann Architecture: John Von Neumann đề xuất mô hình kiến trúc máy tính vào năm 1945, được biết đến là kiến trúc Von Neumann, nơi mà chương trình và dữ liệu cùng được lưu trữ trong bộ nhớ.2: Mô hình kiến trúc Von Neumann Phát triển của Bộ nhớ và Lưu trữ (1950-1960) Transistor: Phát minh transistor vào năm 1947 và sự áp dụng của chúng trong máy tính vào những năm 1950 đã giúp máy tính nhỏ gọn và tiết kiệm điện hơn nhiều.
RAM Động: Phát minh RAM động vào cuối những năm 1960 đã cho phép bộ nhớ máy tính nhanh và hiệu quả hơn.3: Ram động và Transistor 7 Đổi mới trong Kiến Trúc Máy Tính (1970-1980) Kiến trúc CISC và RISC: Sự ra đời và phát triển của các kiến trúc máy tính phức hợp (CISC) và đơn giản (RISC), với RISC tập trung vào việc tối ưu hóa các lệnh đơn giản để tăng hiệu suất. Bộ xử lý đa lõi: Các nghiên cứu và phát triển về bộ xử lý đa lõi bắt đầu, đặt nền móng cho sự phát triển của các CPU hiện đại có nhiều lõi xử lý. Cấu trúc và chức năng của kiến trúc máy tính Hình 2.4: Sơ đồ khối chức năng của một hệ thống máy tính Hình 2.4 mô tả sơ đồ cấu trúc chức năng của một hệ thống máy tính, gồm các thành phần chính: CPU, bộ nhớ trong (ROM và RAM), bus hệ thống và các thiết bị đầu vào/ra. CPU, được coi là bộ não của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các lệnh từ phần mềm và liên kết với các thành phần khác qua bus hệ thống.
Bộ nhớ trong bao gồm ROM, nơi lưu trữ chương trình khởi động và các chương trình cơ bản không mất dữ liệu khi tắt máy, và RAM, nơi lưu trữ dữ liệu và chương trình đang chạy nhưng sẽ mất dữ liệu khi tắt máy. Bus hệ thống là kênh giao tiếp nội bộ giữa CPU, bộ nhớ trong và các thiết bị đầu vào/ra, bao gồm các bus dữ liệu, địa chỉ và điều khiển để truyền tải thông tin. Các thiết bị đầu vào như bàn phím, chuột cho phép người dùng nhập dữ liệu vào máy tính, trong khi các thiết bị đầu ra như màn hình, máy in giúp xuất dữ liệu ra cho người dùng. Cấu trúc này minh họa sự 8 tương tác và phối hợp giữa các thành phần chính của hệ thống máy tính để thực hiện các nhiệm vụ xử lý dữ liệu.
Khối xử lý trung tâm Hình 2.5 giới thiệu một số CPU của hãng Intel, bộ phận quan trọng nhất thường được gọi là "bộ não" của máy tính. Đây là bộ xử lý trung tâm, nơi thực hiện các tác vụ chính. Cách phổ biến để diễn đạt nhu cầu của hệ thống và người dùng là thông qua các chương trình máy tính, mỗi chương trình bao gồm một tập hợp các lệnh của CPU. CPU có trách nhiệm đọc, giải mã và thực thi các lệnh chương trình từ bộ nhớ.
Bằng cách thực hiện các lệnh này, CPU giúp máy tính cung cấp các chức năng hữu ích cho người dùng.5: CPU của hãng Intel: 8086 và Core 2 Duo CPU là một vi mạch tích hợp cao gồm bốn thành phần chính: Đơn vị điều khiển, Đơn vị luận lý số học, Thanh ghi, và Bus nội bộ. Đơn vị điều khiển chịu trách nhiệm đọc, giải mã và quản lý việc thực thi các lệnh. Ngoài việc thực hiện các phép toán số học như cộng, trừ, nhân và chia, Đơn vị luận lý số học còn có thể thực hiện các phép toán luận lý như AND, OR, NOT và các phép dịch chuyển [22]. Các không gian lưu trữ tạm thời cho dữ liệu và lệnh mà CPU xử lý được gọi là các thanh ghi.
Bus Nội bộ kết nối với hệ thống bus bên ngoài và truyền tín hiệu giữa các thành phần của CPU. 9 Bộ nhớ trong Thường được gọi là bộ nhớ chính, bộ nhớ trong là không gian lưu trữ cho dữ liệu người dùng và hệ thống cũng như các lệnh hỗ trợ hoạt động của CPU. Thường được chế tạo dựa trên chất bán dẫn, bộ nhớ trong có hai loại: Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên và Bộ nhớ chỉ đọc. Dữ liệu và lệnh hệ thống thường được lưu trữ trong ROM.
ROM được nạp thông tin trong quá trình sản xuất và thường chỉ có thể đọc được khi thiết bị đang sử dụng[22]. Hơn nữa, dữ liệu lưu trữ trong ROM vẫn tồn tại ngay cả khi không có điện. Khác với ROM, RAM thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và lệnh cho cả người dùng và hệ thống. Thông thường, RAM có dung lượng lớn hơn nhiều so với ROM.
Tuy nhiên, dữ liệu trong RAM chỉ tồn tại khi có nguồn điện. Các mạch bộ nhớ ROM và RAM được lắp đặt trên mô-đun RAM, như minh họa trong Hình 2.6: Bộ nhớ ROM và RAM Bus hệ thống Các dây dẫn kết nối CPU với các phần khác của máy tính được gọi là Bus hệ thống. Bus địa chỉ, Bus dữ liệu và Bus điều khiển là ba con bus phụ thường tạo nên Bus hệ thống. • Tín hiệu địa chỉ được gửi từ CPU đến bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi qua Bus địa chỉ.
• Tín hiệu dữ liệu được truyền đi hai chiều giữa CPU và các thành phần khác qua Bus dữ liệu. 10 • Tín hiệu trạng thái từ các thành phần khác và tín hiệu điều khiển từ CPU đến các thành phần khác đều được gửi qua Bus điều khiển. Sự phát triển của kiến trúc RISC Kiến trúc RISC xuất hiện vào những năm 1980 với mục tiêu đơn giản hóa tập lệnh để tăng hiệu suất xử lý. Các nhà nghiên cứu nhận ra rằng phần lớn các lệnh phức tạp trong máy tính CISC không được sử dụng thường xuyên, do đó, việc đơn giản hóa tập lệnh giúp cải thiện tốc độ xử lý và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Kiến trúc RISC đặc trưng bởi tập lệnh đơn giản, hỗ trợ kỹ thuật đường ống để thực hiện nhiều lệnh đồng thời, và tăng cường sử dụng các thanh ghi thay vì phụ thuộc vào bộ nhớ. Sự phát triển của RISC đã tạo ra các vi xử lý nổi tiếng như ARM, MIPS, và SPARC, được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử tiêu dùng, máy chủ, và hệ thống nhúng.