Tính toán thiết kế bộ nguồn 1.5kW cho lò nấu thép trung tần - ĐH Công Nghệ Đông Á

Tài liệu nghiên cứu Tính toán thiết kế bộ nguồn 1 5kw cho lò nấu thép trung tần, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU CÔNG NGHỆ LÕ CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ

1.1. ĐẶC ĐIỂM CHỦ YẾU CỦA PHƢƠNG PHÁP LÕ ĐIỆN

1.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ LÕ CẢM ỨNG KHÔNG LÕI THÉP

1.3. ĐẶC ĐIỂM NGUYÊN LÝ CẢM ỨNG ĐIỆN TRONG LÕ CẢM ỨNG KHÔNG LÕI SẮT

2. CHƯƠNG 2 : Giới thiệu lò cảm ứng và một số loại lò khác

3. Chuơng 3 : Thiết kế tính toán mạch lực

4. Chuơng 4 : Khảo sát bảng mạch điều khiển lò trung tần nấu thép

5. Chương 5: Thiết kế tủ điều khiển và giới thiệu bảng đấu dây

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Bộ Nguồn 1

Bài viết này đi sâu vào quá trình tính toán thiết kế bộ nguồn 1.5kW cho lò nấu thép trung tần, một thành phần quan trọng trong ngành luyện kim hiện đại. Sự phát triển của kỹ thuật điện tử công suất đã mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho các thiết bị này, bao gồm khả năng điều khiển linh hoạt, hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn và độ tin cậy cao. Việc ứng dụng các thiết bị điện tử công suất vào biến đổi và điều khiển điện áp, dòng điện xoay chiều thành một chiều và ngược lại ngày càng phổ biến. Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc sử dụng các kiến thức về điện tử công suất để thiết kế một bộ nguồn hiệu quả cho lò nấu thép trung tần. Các nội dung chính bao gồm tìm hiểu công nghệ lò cảm ứng điện từ, giới thiệu lò cảm ứng và các loại lò khác, thiết kế tính toán mạch lực, khảo sát bảng mạch điều khiển lò trung tần nấu thép và thiết kế tủ điều khiển. Bài viết hy vọng mang đến cái nhìn tổng quan và chi tiết về quy trình thiết kế, góp phần vào sự phát triển của ngành luyện kim và điện tử công suất. Sự phát triển mạnh mẽ của lò trung tần trong các xưởng đúc, xưởng cơ khí, xưởng luyện thép và luyện gang đã thúc đẩy nhu cầu về các bộ nguồn hiệu quả và tin cậy. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp thiết kế tối ưu là vô cùng quan trọng. Các kiến thức chuyên môn sâu rộng và sự tỉ mỉ trong từng bước thiết kế là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao nhất trong quá trình vận hành lò nấu thép trung tần.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Lò Cảm Ứng Không Lõi Sắt

Đầu thế kỷ 20 chứng kiến những nỗ lực đầu tiên trong việc sử dụng lò cảm ứng không lõi sắt cho luyện kim và hợp kim, đặc biệt là nhờ công của nhà phát minh đèn điện A.N Lô-đư-gin. Sau Thế chiến thứ nhất, lò không lõi sắt bắt đầu được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Ở Mỹ, công ty Ajax Electrothermic corporation thống trị thị trường với sơ đồ Noóc-trúp từ năm 1920. Tại Châu Âu, các thí nghiệm độc lập của Ri-bơ cũng đóng góp vào sự phát triển của lò tần số cao. Sự ra đời của kỹ thuật radio tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều loại máy phát dòng điện tần số cao, từ đó giảm giá thành năng lượng cao tần và mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Đến năm 1937, công suất của thiết bị lò tần số cao trên toàn thế giới đã đạt 100.000 kW. Những nghiên cứu tiên phong của P. vôlôgđin (Nga) vào năm 1932 đã đặt nền móng cho việc sản xuất lò luyện cảm ứng không lõi sắt tại Nga. Sau Thế chiến thứ hai, lò điện tiếp tục được xây dựng và phát triển trên toàn thế giới, đóng góp quan trọng vào ngành luyện kim hiện đại. Ngày nay, lò điện hồ quang vẫn chiếm ưu thế trong sản xuất thép, nhưng lò cảm ứng cao tần, trung tần và tần số công nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong luyện các loại thép và hợp kim đặc biệt.

1.2. Đặc Điểm Chủ Yếu Của Phương Pháp Lò Điện

Phương pháp lò điện sử dụng năng lượng điện chuyển hóa thành nhiệt năng, cho phép tập trung năng lượng lớn để nung chảy kim loại một cách nhanh chóng, đặc biệt là các kim loại khó nóng chảy. Nhiệt độ cao trong lò điện tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng luyện kim, tăng tốc độ phản ứng hóa học và thúc đẩy quá trình oxy hóa và hoàn nguyên kim loại. Việc điều chỉnh chính xác thành phần hóa học của thép lỏng và xỉ trở nên dễ dàng, cho phép nấu luyện được tất cả các loại thép carbon chất lượng cao, cũng như các loại thép hợp kim đặc biệt với hàm lượng phospho và lưu huỳnh rất thấp. Tuy nhiên, giá thành của thép lò điện thường cao do tiêu tốn điện năng và điện cực lớn. Vì vậy, cần áp dụng các biện pháp cải tiến thiết bị và cường hóa quá trình luyện thép để nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm. Việc chọn và tính toán hợp lý nguyên liệu, kích thước phù hợp với dung lượng lò, cũng như sử dụng và khống chế chế độ điện tối ưu, là những yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành lò hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Các công nghệ mới như tạo xỉ đơn, tạo xỉ bọt, thổi oxy nguyên chất và thổi khí trơ vào lò giúp tăng tốc độ phản ứng luyện kim, loại bỏ tạp chất và khí có hại trong thép một cách triệt để. Điều này dẫn đến sản phẩm thép chất lượng cao với giá thành cạnh tranh.

II. Thách Thức Ổn Định Công Suất Bộ Nguồn 1

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế bộ nguồn cho lò nấu thép trung tần là đảm bảo ổn định công suất. Sự biến động của điện áp nguồn, thay đổi trong tải, và các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của bộ nguồn. Để giải quyết vấn đề này, cần có các biện pháp kiểm soát và điều chỉnh điện áp, dòng điện, và tần số một cách chính xác. Việc sử dụng các linh kiện chất lượng cao, thiết kế mạch bảo vệ, và hệ thống làm mát hiệu quả là rất quan trọng. Ngoài ra, việc tích hợp các thuật toán điều khiển thông minh có thể giúp bộ nguồn tự động điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của lò nấu thép. Sự phức tạp trong điều khiển lò trung tần đòi hỏi các kỹ sư phải có kiến thức chuyên sâu về điện tử công suất, điều khiển tự động, và vật liệu luyện kim. Việc nắm vững các nguyên lý hoạt động của lò nấu thép, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm, là điều kiện tiên quyết để thiết kế một bộ nguồn hiệu quả và tin cậy.

2.1. Cơ Sở Lý Thuyết Về Lò Cảm Ứng Không Lõi Thép

Lò cảm ứng không lõi thép hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi đặt một khối kim loại vào trong một từ trường biến thiên, các dòng điện xoáy (dòng Foucault) sẽ xuất hiện trong khối kim loại, tạo ra nhiệt năng để đốt nóng kim loại. Lò cảm ứng được cấu tạo dựa trên nguyên lý của một máy biến áp không khí, với cuộn cảm ứng được chế tạo bằng đồng theo dạng xoắn ốc bọc xung quanh tường lò. Cuộn cảm ứng đóng vai trò cuộn sơ cấp, còn khối kim loại chứa đựng trong lò được xem như cuộn thứ cấp. Khi dòng điện xoay chiều đi qua cuộn cảm ứng, từ thông biến thiên được sinh ra, tạo ra sức điện động cảm ứng trong kim loại. Do kim loại được coi là một dây dẫn khép kín, một dòng điện cảm ứng sẽ xuất hiện và tạo ra nhiệt lượng lớn để nung chảy kim loại. Giá trị của sức điện động cảm ứng trong cuộn cảm ứng (E1) và trong kim loại (E2) có thể được tính toán bằng các công thức cụ thể. Do sự ngăn cách giữa cuộn cảm ứng và kim loại bởi nồi lò và các khoảng cách giữa các vòng cuộn cảm ứng, từ thông biến thiên bị mất mát lớn. Do đó, cần cung cấp một năng lượng điện lớn vào cuộn cảm ứng để tạo ra E1 cao, phù hợp với dung lượng lò và tạo ra E2 đủ lớn để làm nóng chảy kim loại.

2.2. Đặc Điểm Nguyên Lý Cảm Ứng Điện Trong Lò Không Lõi Sắt

Mức độ cảm ứng của khối kim loại trong lò không đồng đều, phụ thuộc vào từng vùng, tính chất của nguyên liệu và tần số làm việc. Mật độ dòng điện cảm ứng phân bố không đều, với mật độ lớn nhất ở kim loại sát tường lò và giảm dần về tâm lò. Điều này dẫn đến việc kim loại chảy nhanh nhất ở sát tường lò và chậm hơn ở giữa lò. Để xác định mật độ dòng điện tại một điểm bất kỳ trong nồi lò, có thể sử dụng công thức cụ thể. Bảng số liệu về chỉ tiêu sản xuất thép ở lò cảm ứng không lõi sắt cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa tần số làm việc và đường kính liệu. Công suất điện phải được tận dụng tối đa cho quá trình nấu, do đó cần nối tụ điện bù cosφ vào tải. Tuy nhiên, do cấu tạo lò và cuộn cảm ứng, từ thông biến thiên bị rò ra ngoài không khí, dẫn đến hệ số tận dụng công suất điện thấp. Để khắc phục điều này, hệ thống tụ điện bù có thể được mắc nối tiếp hoặc song song với cuộn cảm ứng lò. Việc lựa chọn phương pháp ghép nối phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống.

III. Giải Pháp Thiết Kế Mạch Lực Hiệu Quả Cho Bộ Nguồn 1

Thiết kế mạch lực là một bước quan trọng trong quá trình phát triển bộ nguồn cho lò nấu thép trung tần. Mạch lực phải đảm bảo cung cấp đủ công suất cho lò, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về điện áp, dòng điện, và tần số. Việc lựa chọn các linh kiện phù hợp, thiết kế mạch bảo vệ, và tối ưu hóa hiệu suất là những yếu tố then chốt. Các thành phần chính của mạch lực bao gồm bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu, bộ lọc, và các mạch bảo vệ. Việc sử dụng các công nghệ chuyển mạch mềm, điều khiển số, và giám sát từ xa có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của bộ nguồn. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm thiết kế và các công cụ mô phỏng hiện đại giúp các kỹ sư có thể đánh giá và tối ưu hóa mạch lực trước khi triển khai thực tế. Các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất quốc tế cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

3.1. Sơ Đồ Chức Năng Của Lò Cảm Ứng Dùng Bộ Biến Tần

Sơ đồ chức năng của lò cảm ứng dùng bộ biến tần bao gồm các khối chính: bộ chỉnh lưu (CL), bộ nghịch lưu (NL), bộ lọc (CKL), lò trung tần và mạch điều khiển. Bộ chỉnh lưu có điều khiển dùng Thyristor biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều. Bộ nghịch lưu cộng hưởng biến điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều cung cấp cho vòng cảm ứng của lò. Bộ lọc điện áp một chiều sử dụng cuộn kháng lọc với trị số điện cảm L lớn. Lò trung tần có vòng cảm ứng cuốn xung quanh nồi của lò và một bộ tụ điện. Mạch điều khiển bao gồm các khối: nguồn một chiều (KNg), điều chỉnh công suất (KĐCS), điều khiển bộ chỉnh lưu (KĐK-2), điều khiển bộ nghịch lưu (KĐK-1) và điều khiển công nghệ (KĐK-3). Sơ đồ này cho phép điều khiển linh hoạt và chính xác quá trình nấu luyện thép. Các thông số công nghệ như dung tích mỗi mẻ nấu và công suất tiêu thụ định mức của lò có thể thay đổi tùy theo yêu cầu sản xuất. Mặc dù có sự khác biệt về sản xuất, nhưng về cơ bản, cấu tạo, nguyên lý hoạt động và sơ đồ khối chức năng của các lò trung tần nấu thép là tương tự nhau.

3.2. Đặc Điểm Nguyên Lý Lò Trung Tần Nấu Thép Phần Chỉnh Lưu

Phần chỉnh lưu có nhiệm vụ biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều. Thường sử dụng bộ chỉnh lưu cầu ba pha đối xứng gồm 6 diode hoặc 6 Thyristor có góc mở nhỏ. Ưu điểm của bộ chỉnh lưu này là điện áp chỉnh lưu cao (Ud = 2,34 U2), hệ số đập mạch nhỏ và công suất đầu ra xấp xỉ công suất đầu vào (S ≈ 1,05. PNCBA). Trong sơ đồ cầu ba pha có điều khiển, các van điều khiển là các thyristor. Mạch chỉnh lưu được lấy nguồn từ nguồn điện áp xoay chiều ba pha 380V và có nhiệm vụ biến đổi nguồn điện áp xoay chiều thành nguồn điện một chiều cung cấp cho mạch nghịch lưu. Thứ tự cấp xung điều khiển cần tuân thủ theo đúng thứ tự pha. Khi cấp đúng các xung điều khiển, dòng điện sẽ chạy từ pha có điện áp dương hơn về pha có điện áp âm hơn. Sự phức tạp của chỉnh lưu cầu ba pha điều khiển đối xứng là cần phải mở đồng thời hai van theo đúng thứ tự pha, gây khó khăn trong chế tạo, vận hành và sửa chữa. Để đơn giản hơn, có thể sử dụng điều khiển không đối xứng.

IV. Giải Pháp Thiết Kế Mạch Điều Khiển và Giám Sát Tối Ưu

Mạch điều khiển và giám sát đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển hoạt động của bộ nguồn và lò nấu thép trung tần. Mạch này phải đảm bảo điều khiển chính xác các thông số điện áp, dòng điện, tần số, và nhiệt độ. Việc sử dụng các vi điều khiển, bộ xử lý tín hiệu số, và các cảm biến có độ chính xác cao là rất quan trọng. Các thuật toán điều khiển thông minh, hệ thống giám sát từ xa, và giao diện người dùng thân thiện có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Khả năng thu thập, xử lý, và hiển thị dữ liệu thời gian thực giúp người vận hành có thể giám sát và điều khiển quá trình nấu luyện thép một cách hiệu quả. Việc tích hợp các chức năng bảo vệ, chẩn đoán lỗi, và ghi nhật ký hoạt động giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao tuổi thọ của thiết bị.

4.1. Đặc Điểm Nguyên Lý Lò Trung Tần Nấu Thép Phần Nghịch Lưu

Nghịch lưu độc lập là thiết bị biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều có tần số ra có thể thay đổi được và làm việc với phụ tải độc lập. Nguồn điện một chiều ở đây được cung cấp bởi bộ chỉnh lưu cầu ba pha có điều khiển. Nghịch lưu dòng là thiết bị biến đổi nguồn dòng một chiều thành nguồn dòng xoay chiều có tấn số tuỳ ý. Đặc điểm cơ bản của nghịch lưu dòng là nguồn một chiều cung cấp cho bộ biến đổi phải là nguồn dòng, do đó điện cảm đầu vào phải có giá trị lớn vô cùng để đảm bảo dòng là liên tục. Mạch điều khiển đơn giản do quá trình chuyển mạch đơn giản và việc điều chỉnh công suất của biến tần nguồn dòng chủ yếu được thực hiện phía chỉnh lưu. Thường ứng dụng đối với lò công suất nhỏ vì vậy được sử dụng khá phổ biến. Tuy nhiên, điện áp van phụ thuộc vào điện áp trên tải nếu lò công suất lớn thì điện áp rất lớn vì vậy nghịch lưu nguồn dòng không được cho lò công suất lớn.

4.2. Thiết Kế Mạch Lực Cho Lò Nấu Thép Trung Tần 1.5kW

Sơ đồ mạch lực bao gồm: bộ chỉnh lưu (biến đổi nguồn điện xoay chiều thành một chiều), cuộn kháng một chiều (san phẳng dòng điện một chiều), biến dòng cao/hạ (biến đổi dòng điện theo yêu cầu), mạch R-C (bảo vệ quá áp), cuộn kháng không khí (hạn chế tốc độ tăng trưởng dòng điện), bộ nghịch lưu (biến đổi nguồn điện áp một chiều thành xoay chiều), điện trở shunt (đo dòng điện), giàn tụ (bù hệ số công suất), lò (nấu thép), các đồng hồ đo (dòng điện một chiều, điện áp nguồn, điện áp một chiều, tần số, lưu lượng nước), máy biến áp (thay đổi điện áp theo yêu cầu). Như vậy, bộ biến tần gồm có bộ chỉnh lưu cầu 3 pha có điều khiển (biến điện áp xoay chiều tần số 50 Hz thành điện áp một chiều) và bộ nghịch lưu cầu một pha nguồn dòng (biến điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều tần số cao). Các số liệu tính toán cần thiết bao gồm điện áp vào/ra, tần số, công suất.

V. Ứng Dụng Triển Khai Thực Tế Bộ Nguồn 1

Việc triển khai thực tế bộ nguồn 1.5kW cho lò nấu thép trung tần đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí, và các chuyên gia luyện kim. Quá trình triển khai bao gồm lắp đặt, kiểm tra, và chạy thử. Việc sử dụng các thiết bị đo kiểm chính xác, tuân thủ các quy trình an toàn, và đào tạo kỹ thuật viên vận hành là rất quan trọng. Sau khi triển khai, cần tiến hành đánh giá hiệu suất, độ tin cậy, và khả năng đáp ứng các yêu cầu sản xuất. Việc thu thập và phân tích dữ liệu vận hành giúp các kỹ sư có thể tinh chỉnh và tối ưu hóa hệ thống. Các bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai thực tế có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế và quy trình sản xuất trong tương lai.

5.1. Tính Toán Thiết Kế Mạch Chỉnh Lưu Cho Lò Nấu Thép

Để chọn van bán dẫn, cần dựa vào hai thông số cơ bản: giá trị dòng lớn nhất của van (Ivmax) và giá trị biên độ điện áp lớn nhất cho phép đặt lên van (Ungmax). Điện áp chỉnh lưu không tải được tính bằng công thức U2 = Uf = U d = 380 / √3 = 220 (V). Điện áp ngược lớn nhất mà van chịu được là Ungmax = 2,45 U2 = 2,45 * 220 = 539 (V). Do điều kiện làm việc của van có ảnh hưởng lớn đến việc xác định điện áp ngược lớn nhất, cần chọn van có điện áp ngược lớn nhất là Ung max van chọn ≈ 1,5 * 539 = 808,5 (V). Các thông số này cần được tính toán và xem xét kỹ lưỡng để lựa chọn van phù hợp.

5.2. Lựa Chọn Phương Pháp Bảo Vệ Van Chỉnh Lưu trong mạch điện

Tổn thất công suất lớn nhất trên một van được tính bằng P = Umax * Imax. Vì vậy, khi làm việc với dòng điện tải lớn, công suất phát nhiệt bản thân van rất lớn. Nếu không có biện pháp làm mát, nhiệt độ tinh thể bán dẫn có thể vượt quá trị số cho phép (120-140°C) dẫn đến cháy hỏng van. Có nhiều phương pháp làm mát cho van như làm mát tự nhiên, làm mát bằng quạt gió, làm mát bằng nước tuần hoàn. Phương pháp làm mát tự nhiên thường được áp dụng cho van có cỡ dòng nhỏ dưới 100A. Cách tốt nhất là dùng cánh tản nhiệt chuẩn cho van nhưng thực tế lại khó thực hiện được. Hiện nay, người ta thường dùng phép tản nhiệt cho van bằng nước tuần hoàn với lưu lượng nước từ 3-10 lít/phút và nhiệt độ nước khoảng 25°C. Máy cắt được bố trí ở đầu vào của mạch chỉnh lưu để bảo vệ quá dòng. Máy cắt phải cắt được trị số dòng ngắn mạch lớn và đảm bảo làm việc tốt ở trị số dòng điện định mức.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Bộ Nguồn 1

Thiết kế bộ nguồn 1.5kW cho lò nấu thép trung tần là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Các xu hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc sử dụng các linh kiện bán dẫn mới, thiết kế mạch lực hiệu quả hơn, tích hợp các thuật toán điều khiển thông minh, và ứng dụng các công nghệ giám sát từ xa. Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, các phương pháp làm mát hiệu quả hơn, và các giải pháp tích hợp năng lượng tái tạo có thể giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tác động môi trường. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất, và người sử dụng là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ lò nấu thép trung tần.

6.1. Tính Toán Thiết Kế Phần Mạch Nghịch Lưu

Đặt C1 = C2 = C; XL=ωL; Xc = 1/(ωC) = XC1 = XC2. Tổng trở của toàn mạch được tính bằng công thức phức tạp. Mạch cộng hưởng khi XC[R^2 - XC(XL-XC)(XL-2XC)] = 0. Từ thực tế chế tạo và sản xuất lò, ta chọn trường hợp XL=2XC. Điện áp ra nghịch lưu có dạng “hình sin chữ nhật” đối xứng. Từ trên, ta có: Dòng hiệu dụng It = P/Ut = 1250000/1600 = 781.25 (A). Điện trở tải: R = Ut/It = 1600/781.25 = 2.048 (Ω). Điện kháng của cuộn cảm được tính bằng công thức XL = √(Ut/It)^2 - R^2 = √(1600/781.25)^2 - 2.048^2 = 2.556 (Ω). Điện cảm của cuộn cảm ứng: L = XL/ω = 2.556/(2π*500) = 0.000814 (H) = 0.814 (mH).

6.2. Tính Toán Giá Trị Điện Dung Của Giàn Tụ và Chọn Tụ Xoay Chiều

Để mạch cộng hưởng, cần tính toán giá trị điện dung của giàn tụ. Ta có: XL=2.556 (Ω). Như đã phân tích ở trên, dòng điện đạt giá trị cực đại khi: XL = 2XC => XC = XL/2 = 2.556/2 = 1.278 (Ω). Giá trị điện dung là: C = 1/(ωXC) = 1/(2π500*1.278) = 2.495 * 10^-4 (F) = 249.5 (µF). Từ giá trị điện dung đã tính toán, ta lựa chọn giàn tụ do Trung Quốc chế tạo và sản xuất có tên là RFMO750 – 2000 – 1S với các thông số kỹ thuật cụ thể.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tìm hiểu công nghệ lò cảm ứng điện từ Chương 2 : Giới thiệu lò cảm ứng và một số loại lò khác Chuơng 3 : Thiết kế tính toán mạch lực Chuơng 4 : Khảo sát bảng mạch điều khiển lò trung tần nấu thép Chương 5: Thiết kế tủ điều khiển và giới thiệu bảng đấu dây Trong quá làm đồ án chúng em vô cùng cảm ơn sự hướng dẫn tận tình của thầy giáo Nguyễn Quang Hùng đã giúp đỡ chúng em hoàn thành đồ án tốt nghiệp. Vì quá trình hoàn thành đồ án tốt nghiệp không được dài nên chắc chắn còn rất nhiều thiếu sót em rất mong được sự góp ý của các thầy cô giáo. Em xin chân thành cảm ơn. 1 CHUƠNG 1 TÌM HIỂU CÔNG NGHỆ LÕ CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ 1.

Đến thế kỷ 20, nhất là sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất, nền công nghiệp ngày càng phát triển mạnh. Trên thế giới lúc bấy giờ các ngành công nghiệp, nhất là ngành luyện thép và hợp kim, ngành đúc chi tiết, ngành chế tạo máy, ngành điện lực, ngành điện tử … đang đà phát triển về sản lượng và chất lượng sản phẩm. Do yêu cầu và điều kiện kĩ thuật mới, sắt thép thông thường như trước không thỏa mãn với các dụng cụ, máy móc thiết bị tối tân, vì ở đây đòi hỏi chúng phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, chống được ăn mòn hóa học và điện hóa, chống bào mòn cơ học, chống nóng, chống rỉ…. do đó phải sản xuất ra các loại thép và hợp kim có tính năng đặc biệt như độ bền cơ học cao, độ bền chống ăn mòn của môi trường axít, nước sông, nước biển, chống mài mòn do va đập … Đặc biệt cần phải sản xuất ra các loại thép có tính đàn hồi cao, có tính nhiễm từ tốt, có tính chống nhiễm từ cao.

Do các tính chất đặc biệt trên nên thép đựơc sản xuất ra từ lò thổi không khí không thể đáp ứng được nữa, mà phải nấu luyện trong các loại lò điện. Vậy phương pháp luyện thép trong lò điện là một công nghệ mới hiện đại. Để luyện thép và hợp kim trong lò điện người ta tận dụng điện năng biến thành nhiệt năng dưới dạng hồ quang, cảm ứng điện từ, điện trở và dạng plasma. Thường sử dụng lò điện hồ quang xoay chiều hoặc lò điện hồ quang một chiều để sản xuất thép cácbon chất lượng, thép hợp kim thấp, trung bình và cao với sản lượng lớn.

Để luyện một số thép hợp kim chuyên dùng, hoặc các thép hợp kim cao ít cácbon người ta sử dụng các loại lò điện cảm ứng cao tần, trung tần và tần số công nghiệp. Để nấu loại thép và hợp kim, tinh luyện kim loại và thép đạt chất lượng cao hơn nữa người ta sử dụng lò điện xỉ, lò điện 2 cảm ứng chân không, lò hồ quang chân không, lò điện từ chân không sâu, lò plasma … Để nung nguyên liệu các loại vật liệu, các dụng cụ, chi tiết máy người ta sử dụng lò điện trở nung trực tiếp hoặc gián tiếp. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA LÕ CẢM ỨNG KHÔNG LÕI SẮT. Đầu thế kỷ 20 đã có những đề nghị đầu tiên về hợp kim và luyện kim trong lò cảm ứng không lõi sắt bằng dòng điện tần số cao.

Nhà phát minh đèn điện A.N Lô-đư-gin trong thời gian 1905 – 1907 đã đề nghị nhiều kết cấu dây nung cảm ứng. Sau khi kết thúc chiến tranh thế giới lần thứ nhất lò không lõi sắt bắt đầu được dùng rộng rãi hơn trong công nghiệp. Ở Mỹ việc sản xuất các lò theo sơ đồ Noóc- trúp bắt đầu chiếm vai trò chủ yếu trong công ty Ajax Electrothemic corporation năm 1920. Ở Châu Âu độc lập với Noóc-trúp năm 1920 bắt đầu các thí nghiệm về việc tạo ra lò tần số cao có thiết bị phóng tia lửa điện tự quay Ri-bơ.

Sự phát triển của kỹ thuật rađio đã sinh ra máy phát dòng điện tần số cao khác nhau, máy phát hồ quang, máy phát tia lửa điện, máy phát có các đèn điện tử. Do đó đến đầu những năm 30, thế kỷ 20 giá thành năng lượng các dòng cao tần đã giảm chỉ còn bằng 2 – 4 lần giá thành năng lượng dòng điện công nghiệp. Đó là một trong những sơ đồ tốt để sử dụng rỗng rãi trong công nghiệp lò tấn số cao và tần số cao hơn. Năm 1937 công suất của thiết bị lò tần số cao trên toàn thế giới đã tăng đến 100.000 kW và dung tích của các lò này lần đầu tiên là vài Kg nay đã lên đến 12 tấn ( Các nhà máy luyện thép Bofooc Thụy Điển năm 1951).

Nguồn cơ bản cho tần số cao để cung cấp cho thiết bị điện nhiệt hiện nay đối với tần số 10000 Hz máy phát cảm ứng và đối với tần số lớn hơn là máy phát bằng đèn.P vôlôgđin (Nga) cùng với những người cộng tác của mình đã bắt đầu nghiên cứu lò luyện cảm ứng không lõi sắt, năm 1932 đã xây dựng 3 các lò luyện 10 và 200 Kg thép, công nghiệp Nga đã bắt đầu sản xuất được toàn bộ lò cùng với các trang bị điện của chúng như máy phát môtơ, các tụ điện …giáo sư V.P vôlôgđin đã phát minh ra lò điện cảm ứng đầu tiên không có lõi sắt ở nước Nga với máy phát bằng đèn năm 1939. Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai lò điện đã được xây dựng và phát triển rộng khắp thế giới. Như ở Đức đã ứng dụng lò điện hồ quang 10 60 tấn/mẻ để sản xuất thép công cụ và thép hợp kim, ở Tiệp Khắc đã sử dụng lò điện hồ quang 20 30 tấn/ mẻ để nấu tất cả các loại thép cácbon và hợp kim thấp. Ngày nay người ta sử dụng phổ biến các loại lò điện hồ quang với dung lượng 100 400 tấn/ mẻ dung lượng biến áp 35000 165000 kVA.

Đặc biệt ở Mỹ người ta đã chạy thường xuyên loại lò 360 tấn /mẻ với chế độ siêu công suất 160000 kW để sản xuất thép cacbon chất lượng, đảm bảo năng suất 100 120 tấn thép/ giờ. Từ năm 1990 đến nay đã thiết kế xây dựng các loại lò điện hồ quang hiện đại như loại hồ quang một chiều siêu công suất ( 150tấn/ mẻ ) lò hồ quang thân cột có dung lượng lò 100 300 tấn/mẻ. Sản lượng lò điện hồ quang chiếm 80 90% tổng lượng thép lò điện. Số lượng thép còn lại được sản xuất ra từ lò cảm ứng cao tần, trung tần và tần số công nghiệp.

Lò cảm ứng cao tần có dung lương 50 100 kg/mẻ với tấn số làm việc f = 35000 55000 Hz được sử dụng để sản xuất loại thép hợp kim chuyên dùng. Hiện nay loại lò này ít được sử dụng để nấu thép mà chủ yếu để tôi bề mặt chi tiết máy. Lò cảm ứng trung tần có dung lương 100, 200, 500, 900, và 1000 kg/mẻ với tần số làm việc từ 1000 đến 3000 Hz được sử dụng để nấu thép hợp kim cao có hàm lượng cacbon thấp ( C 0,10% ). Loại lò được ứng dụng phổ biến khắp nơi như ở xưởng đúc, xương cơ khí, xưởng luyện thép, luyện gang … Ngày nay nền công nghiệp điện tử đang đà phát triển thì lò 4 điện cảm ứng trung tần được trang bị thiết bị tối tân để vận hành lò thuận lợi nhanh chóng và chính xác.

ĐẶC ĐIỂM CHỦ YẾU CỦA PHƢƠNG PHÁP LÕ ĐIỆN. - Để nấu luyện thép và hợp kim trong lò điện người ta sử dụng năng lượng điện biến thành nhiệt năng, do đó tập trung được năng lượng nhiệt lớn để nung chảy kim loại nhanh đặc biệt các kim loại khó chảy như volfram, molipden… - Ở lò điện có nhiệt độ cao 1700 0 nên tạo điều kiện hòa tan các nguyên tố hợp kim nhiều trong thép, thỏa mãn đầy đủ cho các phản ứng luyện kim tạo điều kiện tăng tốc độ phản ứng hóa học, thúc đẩy quá trình phản ứng oxi hóa và hoàn nguyên kim loại xảy ra nhanh chóng và triệt để. - Trong quá trình nấu luyện thép ở lò điện, dễ dàng nâng nhiệt độ cho bể kim loại và đồng thời tiến hành điều chỉnh chính xác thành phần hóa học của thép lỏng và xỉ. - Nấu luyện được tất cả các loại thép cácbon cao, thấp có chất lượng tốt, luyện được tất cả các loại thép hợp kim cao hoặc đặc biệt mà đảm bảo cháy hao các nguyên tố hợp kim rất thấp.

Đặc biệt luyện được các mác thép có hàm lượng phospho và lưu huỳnh rất thấp. - Giá thành các loại thép lò điện cao còn vì tiêu tốn điện năng và điện cực lớn. - Vì vậy cần phải áp dụng các biện pháp cải tiến thiết bị và cường hóa quá trình luyện thép trong lò điện để nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm. - Chọn và tính toán hợp lý đảm bảo ít phospho và lưu huỳnh, kích thước nguyên liệu phải phù hợp với dung lượng lò và phương pháp chất liệu vào lò để đảm bảo vận hành lò tốt.

5 - Sử dụng và khống chế chế độ điện một cách tối ưu trong quá trình nấu luyện thép, đảm bảo thời gian nấu một mẻ thép thấp nhất năng suất lò cao nhất. - Áp dụng các biện pháp cường hóa trong giai đoạn nấu chảy oxi hóa và hoàn nguyên. - Áp dụng các công nghệ mới như tạo xỉ đơn, tạo xỉ bọt, thổi oxi nguyên chất, thổi các chất khử và khí trơ vào lò để đảm bảo tốc độ phản ứng luyện kim xảy ra nhanh do đó khử bỏ được các tạp chất và các khí có hại trong thép một cách triệt để. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ LÕ CẢM ỨNG KHÔNG LÕI THÉP.

Là dựa vào hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi đặt một khối kim loại vào trong một từ trường biến thiên thì trong khối kim loại sẽ xuất hiện( cảm ứng ) các dòng điện xoáy ( dòng Foucault ). Nhiệt năng của dòng điện xoáy sẽ đốt nóng khối kim loại. Lò cảm ứng được cấu tạo dựa trên nguyên lý của một máy biến áp không khí cuộn cảm ứng được chế tạo bằng đồng theo dạng xoắn ốc bọc xung quang tường lò.

Cuộn cảm ứng được coi như là cuộn sơ cấp, cuộn kim loại chứa đựng trong lò được coi như là cuộn thứ cấp máy biến áp. Khi ta cho dòng điện xoay chiều đi qua cuộn cảm ứng thì sẽ sinh ra từ thông biến thiên. Từ thông đi qua kim loại sản sinh ra một sức điện động cảm ứng là E 2. Kim loại ở đây coi như là một dây dẫn, khép kín và thẳng góc với từ thông biến thiên.

Xuất hiện trong kim loại một dòng điện cảm ứng và năng lương của dòng điện cảm ứng sinh ra một lượng nhiệt lớn để nung chảy kim loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ