Đồ án: Thiết kế bộ điều áp xoay chiều 3 pha điều khiển nhiệt độ lò điện trở

Thiết kế bộ điều áp xoay chiều 3 pha cho lò điện trở hiệu quả. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch và ứng dụng thực tế trong công nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Điện Lực

Chuyên ngành

Điện Tử Công Suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN TRỞ VÀ BỘ ĐIỀU ÁP XOAY CHIỀU

1.1. Tổng quan về lò điện trở

1.1.1. Giới thiệu chung về lò điện

1.1.2. Giới thiệu chung về lò điện trở

1.1.3. Cấu tạo lò điện trở

1.2. Giới thiệu chung về bộ điều áp xoay chiều

1.2.1. Các đặc điểm chung về bộ điều áp xoay chiều

1.2.2. Van điều khiển thyristor

1.2.3. Phân tích và chọn sơ đồ điều áp xoay chiều ba pha

2. Chương 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MẠCH LỰC

2.1. Thiết kế mạch lực

2.2. Tính chọn van mạch lực (Van thyristor)

2.3. Tính chọn các phần tử bảo vệ van

2.3.1. Bảo vệ quá dòng

2.3.2. Bảo vệ quá áp

3. Chương 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

3.1. Yêu cầu chung của mạch điều khiển

3.2. Cấu trúc mạch điều khiển

3.3. Khâu đồng pha

3.4. Khâu tạo điện áp răng cưa

3.5. Khâu so sánh

3.6. Khâu tạo xung

3.7. Khâu khuếch đại và biến áp xung

3.8. Khâu tạo điện áp điều khiển

4. Chương 4: MÔ PHỎNG KIỂM CHỨNG

4.1. Sơ đồ mạch lực và mạch điều khiển

4.2. Mô phỏng và kiểm chứng mạch điều khiển trong các trường hợp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bộ Điều Áp Xoay Chiều 3 Pha Lò Điện Trở

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc ứng dụng các thiết bị điện tử công suất lớn ngày càng trở nên phổ biến. Đặc biệt, việc sử dụng các thiết bị này trong đời sống hàng ngày cũng đang phát triển mạnh mẽ. Để đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, các nhà máy, xí nghiệp cần nâng cao năng suất bằng cách đưa công nghệ điều khiển tự động vào sản xuất. Điều này đòi hỏi các thiết bị và máy móc phải an toàn, chính xác. Đồ án môn học Điện tử công suất là cơ hội để sinh viên tự tìm hiểu, nghiên cứu kiến thức về lĩnh vực này. Lò điện trở là một thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất thép chất lượng cao đến chế biến thực phẩm. Việc điều khiển nhiệt độ của lò một cách chính xác và hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng. Bộ điều áp xoay chiều 3 pha đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển công suất cấp cho lò điện trở, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và đáp ứng các yêu cầu công nghệ khác nhau. Theo tài liệu gốc, lò điện trở được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất thép chất lượng cao, sản xuất hợp kim, nhiệt luyện, nung vật phẩm và sản xuất đúc.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Ứng Dụng Lò Điện Trở Trong Công Nghiệp

Lò điện trở là thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng, sử dụng trong các quá trình công nghệ khác nhau như nung hoặc nấu luyện vật liệu. Lò điện được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật như: sản xuất thép chất lượng cao, sản xuất các hợp kim, nhiệt luyện và hóa nhiệt luyện, nung các vật phẩm trước khi cán, rèn dập, kéo sợi, sản xuất đúc và kim loại bột. Ưu điểm của lò điện so với các lò sử dụng nhiên liệu là có khả năng tạo ra nhiệt độ cao, đảm bảo tốc độ nung lớn và năng suất cao, nung đều và chính xác do dễ điều chỉnh chế độ điện và nhiệt độ, kín và có khả năng cơ khí hóa, tự động hóa quá trình chất dỡ nguyên liệu và vận chuyển vật phẩm. Ngoài ra, lò điện trở đảm bảo điều kiện lao động hợp vệ sinh, điều kiện thao tác tốt, thiết bị gọn nhẹ. Tuy nhiên, nhược điểm của lò điện trở là năng lượng điện đắt và yêu cầu có trình độ cao khi sử dụng.

1.2. Tổng Quan Về Bộ Điều Áp Xoay Chiều 3 Pha Khái Niệm Phân Loại

Bộ điều áp xoay chiều là thiết bị dùng để đóng ngắt hoặc thay đổi điện áp xoay chiều ra tải từ một nguồn xoay chiều cố định, trong đó tần số điện áp ra bằng tần số nguồn. Điện áp xoay chiều được phân loại theo một số cách như sau: Phân loại theo số pha nguồn cấp cho mạch van: + Điều áp xoay chiều một pha + Điều áp xoay chiều ba pha; Phân loại theo van bán dẫn trong mạch: + Mạch dùng Thyristor + Mạch dùng Triac + Mạch dùng Thyristor và diode. Bộ điều áp xoay chiều có những ưu điểm như dễ điều chỉnh và tự động hóa, làm việc ổn định, phản ứng nhanh với các đột biến điều khiển, độ tin cậy và tuổi thọ cao, kích thước gọn và dễ thay thế. Tuy nhiên, nhược điểm chung và cơ bản nhất của điều áp xoay chiều là điện áp ra tải không sin trong toàn dải điều chỉnh. Điều chỉnh càng sâu – càng giảm điện áp ra, thì độ méo càng lớn, tức là thành phần sóng hài bậc cao cũng càng lớn.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Thiết Kế Bộ Điều Áp Cho Lò Điện Trở

Việc thiết kế bộ điều áp xoay chiều 3 pha cho lò điện trở không chỉ đơn thuần là lựa chọn các linh kiện phù hợp mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề quan trọng là đảm bảo hiệu suất cao cho bộ điều áp, giảm thiểu tổn thất năng lượng và tiết kiệm chi phí vận hành. Bên cạnh đó, việc kiểm soát tổng méo hài (THD) là rất cần thiết để tránh gây nhiễu cho các thiết bị điện khác trong hệ thống. Ngoài ra, các yếu tố như bảo vệ quá dòng, quá áp, và giải nhiệt cho các linh kiện điện tử công suất như ThyristorTriac cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của bộ điều áp. Theo tài liệu gốc, nhược điểm chung và cơ bản nhất của điều áp xoay chiều là điện áp ra tải không sin trong toàn dải điều chỉnh, điều chỉnh càng sâu – càng giảm điện áp ra, thì độ méo càng lớn. Điều này đòi hỏi các giải pháp bộ lọc hài hiệu quả.

2.1. Bài Toán Hiệu Suất Tổng Méo Hài THD Trong Mạch Điều Áp

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế bộ điều áp xoay chiều 3 pha là tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tổng méo hài (THD). Hiệu suất thấp dẫn đến lãng phí năng lượng và tăng chi phí vận hành. THD cao có thể gây ra nhiễu cho các thiết bị điện khác trong hệ thống, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và tuổi thọ của chúng. Giải pháp có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật điều khiển tiên tiến, lựa chọn các linh kiện điện tử công suất có hiệu suất cao, và tích hợp các bộ lọc hài để giảm thiểu THD. Bên cạnh đó, việc tính toán chính xác các thông số của bộ điều áp và mô phỏng hệ thống trước khi triển khai thực tế cũng rất quan trọng.

2.2. Vấn Đề Bảo Vệ Quá Dòng Quá Áp Giải Nhiệt Linh Kiện

Việc bảo vệ các linh kiện điện tử công suất như ThyristorTriac khỏi các sự cố quá dòng, quá áp là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của bộ điều áp. Các sự cố này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự cố ngắn mạch trong tải, sự cố trong mạch điều khiển, và các biến động điện áp trong nguồn cung cấp. Các giải pháp bảo vệ có thể bao gồm việc sử dụng các cầu chì, các bộ ngắt mạch, và các mạch bảo vệ quá áp. Ngoài ra, việc giải nhiệt hiệu quả cho các linh kiện điện tử công suất cũng rất quan trọng để tránh quá nhiệt và hỏng hóc. Các giải pháp giải nhiệt có thể bao gồm việc sử dụng các tản nhiệt, các quạt làm mát, và các hệ thống làm mát bằng chất lỏng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Lực Bộ Điều Áp Xoay Chiều 3 Pha Hiệu Quả

Thiết kế mạch lực là một trong những bước quan trọng nhất trong thiết kế bộ điều áp xoay chiều 3 pha cho lò điện trở. Việc lựa chọn các linh kiện phù hợp, tính toán các thông số mạch điện, và thiết kế hệ thống bảo vệ là rất cần thiết để đảm bảo hiệu suất, độ tin cậy, và an toàn của bộ điều áp. Trong quá trình thiết kế, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như điện áp xoay chiều 3 pha, dòng điện, công suất tải, tần số, và các yêu cầu về bảo vệ. Sơ đồ mạch lực thường bao gồm các Thyristor hoặc Triac được mắc theo cấu hình phù hợp để điều khiển công suất cấp cho lò điện trở. Theo tài liệu gốc, sơ đồ mạch lực cần có các phần tử bảo vệ quá dòng và quá áp để bảo vệ các van bán dẫn.

3.1. Lựa Chọn Linh Kiện Điện Tử Công Suất Thyristor Triac

Việc lựa chọn linh kiện điện tử công suất như ThyristorTriac là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của bộ điều áp. Thyristor thường được sử dụng trong các ứng dụng công suất lớn, trong khi Triac thích hợp cho các ứng dụng công suất nhỏ và trung bình. Khi lựa chọn linh kiện, cần xem xét các thông số như điện áp định mức, dòng điện định mức, tần số, và khả năng giải nhiệt. Ngoài ra, cần chú ý đến các đặc tính chuyển mạch của linh kiện, bao gồm thời gian bật và tắt, để đảm bảo hoạt động ổn định của mạch điều khiển.

3.2. Tính Toán Thông Số Mạch Lực Thiết Kế Hệ Thống Bảo Vệ

Việc tính toán chính xác các thông số mạch lực là rất cần thiết để đảm bảo bộ điều áp hoạt động ổn định và hiệu quả. Các thông số cần tính toán bao gồm điện áp, dòng điện, công suất, và các giá trị của các linh kiện thụ động như điện trở, tụ điện, và cuộn cảm. Ngoài ra, cần thiết kế hệ thống bảo vệ để bảo vệ các linh kiện điện tử công suất khỏi các sự cố quá dòng, quá áp. Hệ thống bảo vệ thường bao gồm các cầu chì, các bộ ngắt mạch, và các mạch bảo vệ quá áp. Theo tài liệu gốc, cần sử dụng điện cảm phía xoay chiều để hạn chế tốc độ tăng dòng, và mạch RC mắc song song với van để bảo vệ quá áp.

IV. Thiết Kế Mạch Điều Khiển Bộ Điều Áp Xoay Chiều 3 Pha

Mạch điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển hoạt động của bộ điều áp xoay chiều 3 pha. Mạch điều khiển có nhiệm vụ tạo ra các xung điều khiển phù hợp để kích mở và khóa các Thyristor hoặc Triac trong mạch lực. Các xung điều khiển phải được đồng bộ với điện áp xoay chiều nguồn và phải có độ rộng xung và thời điểm kích mở phù hợp để điều khiển công suất cấp cho lò điện trở. Theo tài liệu gốc, mạch điều khiển cần đáp ứng các yêu cầu như phát xung điều khiển đúng thứ tự pha và góc điều khiển, đảm bảo phạm vi điều khiển tương ứng với phạm vi thay đổi điện áp ra tải, cho phép bộ điều áp làm việc bình thường với các chế độ khác nhau, và có khả năng chống nhiễu công nghiệp tốt.

4.1. Nguyên Tắc Điều Khiển Góc Kích Thiết Kế Khâu Đồng Pha

Nguyên tắc điều khiển góc kích là một trong những nguyên tắc cơ bản trong thiết kế mạch điều khiển cho bộ điều áp xoay chiều. Bằng cách thay đổi góc kích, ta có thể điều khiển thời điểm kích mở các Thyristor hoặc Triac, từ đó điều khiển công suất cấp cho lò điện trở. Khâu đồng pha có nhiệm vụ tạo ra tín hiệu đồng bộ với điện áp xoay chiều nguồn, cho phép xác định chính xác thời điểm kích mở các linh kiện. Theo tài liệu gốc, tín hiệu điện áp cung cấp cho mạch động lực chỉnh lưu được đưa đến mạch đồng pha, đầu ra của mạch đồng pha có các điện áp thường là dạng hình sin, cùng tần số và có thể lệch pha một góc xác định so với điện áp nguồn.

4.2. Tạo Xung Điều Khiển Khuếch Đại Xung Đảm Bảo Mở Chắc Chắn Van

Sau khi tạo ra tín hiệu đồng bộ, mạch điều khiển cần tạo ra các xung điều khiển phù hợp để kích mở các Thyristor hoặc Triac. Các xung điều khiển phải có độ rộng xung và biên độ đủ lớn để đảm bảo các linh kiện được mở chắc chắn. Trong nhiều trường hợp, cần sử dụng các mạch khuếch đại xung để tăng cường công suất của các xung điều khiển. Theo tài liệu gốc, xung điều khiển phát tới các van phải phù hợp để mở chắc chắn van. Khâu khuếch đại xung có nhiệm vụ khuếch đại để đảm bảo về độ lớn của xung, công suất xung điều khiển và cách ly mạch lực với mạch điều khiển.

V. Ứng Dụng Bộ Điều Áp Xoay Chiều 3 Pha Trong Tự Động Hóa Lò Điện Trở

Bộ điều áp xoay chiều 3 pha đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa lò điện trở. Nhờ khả năng điều khiển chính xác công suất cấp cho lò, bộ điều áp cho phép duy trì nhiệt độ ổn định và đáp ứng các yêu cầu công nghệ khác nhau. Trong các hệ thống tự động hóa, bộ điều áp thường được kết hợp với các bộ điều khiển vòng kín như PID controller để đảm bảo nhiệt độ lò được kiểm soát một cách chính xác và ổn định. Việc ứng dụng bộ điều áp trong tự động hóa lò điện trở giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu sai sót, và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Điều Khiển Vòng Kín Ứng Dụng PID Controller

Trong các hệ thống tự động hóa lò điện trở, việc sử dụng điều khiển vòng kín là rất quan trọng để đảm bảo nhiệt độ lò được kiểm soát một cách chính xác và ổn định. PID controller là một trong những bộ điều khiển vòng kín được sử dụng phổ biến nhất. PID controller sử dụng các thuật toán để điều chỉnh công suất cấp cho lò, dựa trên sự sai lệch giữa nhiệt độ thực tế và nhiệt độ mong muốn. Bằng cách điều chỉnh các tham số của PID controller, ta có thể tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.

5.2. Giám Sát Điều Khiển Từ Xa Nâng Cao Hiệu Quả Vận Hành

Việc tích hợp bộ điều áp vào các hệ thống giám sát và điều khiển từ xa giúp nâng cao hiệu quả vận hành của lò điện trở. Các hệ thống này cho phép người vận hành theo dõi các thông số quan trọng của lò, như nhiệt độ, công suất, và dòng điện, từ xa. Ngoài ra, người vận hành cũng có thể điều khiển công suất cấp cho lò và điều chỉnh các thông số của bộ điều áp từ xa. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chết, nâng cao năng suất, và giảm chi phí vận hành.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Bộ Điều Áp Cho Lò Điện Trở

Bộ điều áp xoay chiều 3 pha đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển nhiệt độ của lò điện trở. Việc thiết kế bộ điều áp hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc kỹ thuật điện tử công suất, các đặc tính của linh kiện điện tử công suất, và các yêu cầu của ứng dụng cụ thể. Trong tương lai, xu hướng phát triển của bộ điều áp cho lò điện trở sẽ tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, giảm thiểu THD, tích hợp các chức năng thông minh, và tăng cường khả năng kết nối mạng.

6.1. Xu Hướng Nâng Cao Hiệu Suất Giảm Thiểu Tổng Méo Hài THD

Trong tương lai, việc nâng cao hiệu suất và giảm thiểu THD sẽ tiếp tục là một trong những ưu tiên hàng đầu trong thiết kế bộ điều áp. Các kỹ thuật điều khiển tiên tiến, các linh kiện điện tử công suất có hiệu suất cao, và các bộ lọc hài hiệu quả sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.

6.2. Tích Hợp Chức Năng Thông Minh Kết Nối Mạng IoT

Xu hướng tích hợp các chức năng thông minh và kết nối mạng IoT vào bộ điều áp sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng tự động hóa của lò điện trở. Các chức năng thông minh có thể bao gồm khả năng tự động điều chỉnh các tham số điều khiển, khả năng tự chẩn đoán sự cố, và khả năng dự đoán tuổi thọ của các linh kiện. Kết nối mạng IoT cho phép giám sát và điều khiển bộ điều áp từ xa, thu thập dữ liệu vận hành, và tích hợp với các hệ thống quản lý năng lượng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN TRỞ VÀ BỘ ĐIỀU ÁP XOAY CHIỀU 1. Tổng quan về lò điện trở 1. Giới thiệu chung về lò điện a. Định nghĩa Lò điện là một thiết bị điện biến điện năng thành nhiệt năng dùng trong các quá trình công nghệ khác nhau như nung hoặc nấu luyện các vật liệu, các kim loại và các hợp kim khác nhau v.v… - Lò điện được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật: + Sản xuất thép chất lượng cao + Sản xuất các hợp kim phe-rô + Nhiệt luyện và hóa nhiệt luyện + Nung các vật phẩm trước khi cán, rèn dập, kéo sợi + Sản xuất đúc và kim loại bột - Trong các lĩnh vực công nghiệp khác: + Trong công nghiệp nhẹ và thực phẩm, lò điện được dùng để sất, mạ vật phẩm và chuẩn bị thực phẩm + Trong các lĩnh vực khác, lò điện được dùng để sản xuất các vật phẩm thuỷ tinh, gốm sứ, các loại vật liệu chịu lửa v.v… Lò điện không những có mặt trong các ngành công nghiệp mà ngày càng được dùng phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày của con người một cách phong phú và đa dạng: Bếp điện, nồi nấu cơm điện, bình đun nước điện, thiết bị nung rắn, sấy điện v.

Ưu điểm của lò điện so với các lò sử dụng nhiên liệu - Có khả năng tạo được nhiệt độ cao - Đảm bảo tốc độ nung lớn và năng suất cao - Đảm bảo nung đều và chính xác do dễ điều chỉnh chế độ điện và nhiệt độ - Kín Sinh viên thực hiện: Vũ Thị Thanh Thư 2 Thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha - Có khả năng cơ khí hoá và tự động hoá quá trình chất dỡ nguyên liệu và vận chuyển vật phẩm - Đảm bảo điều kiện lao động hợp vệ sinh, điều kiện thao tác tốt, thiết bị gọn nhẹ c. Nhược điểm của lò điện - Năng lượng điện đắt - Yêu cầu có trình độ cao khi sử dụng 1. Giới thiệu chung về lò điện trở a. Nguyên lý làm việc của lò điện trở Lò điện trở làm việc dựa trên cơ sở khi có một dòng điện chạy qua một dây dẫn hoặc vật dẫn thì ở đó sẽ tỏa ra một lượng nhiệt theo định luật Jun-Lenxơ: Q = I2RT (1.

0) Trong đó: Q - Lượng nhiệt tính bằng Jun (J) I - Dòng điện tính bằng Ampe (A) R - Điện trở tính bằng Ôm (Ω) T - Thời gian tính bằng giây (s) - Từ công thức trên ta thấy điện trở R có thể đóng vai trò: + Vật nung: Trường hợp này gọi là nung trực tiếp. + Dây nung: Khi dây nung được nung nóng nó sẽ truyền nhiệt cho vật nung bằng bức xạ, đối lưu, dẫn nhiệt hoặc phức hợp. Trường hợp này gọi là nung gián tiếp. Trường hợp thứ nhất ít gặp vì nó chỉ dùng để nung những vật có hình dạng đơn giản (tiết diện chữ nhật, vuông và tròn).

Trường hợp thứ hai thường gặp nhiều trong thực tế công nghiệp. Cho nên nói đến lò điện trở không thể không đề cập đến vật liều để làm dây nung, bộ phận phát nhiệt của lò. Những vật liệu dùng làm dây nung Yêu cầu của vật liệu dùng làm dây nung Dây nung là bộ phận phát nhiệt của lò, làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt do đó đòi hỏi phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Chịu nóng tốt, ít bị oxy hóa ở nhiệt độ cao Sinh viên thực hiện: Vũ Thị Thanh Thư 3 Thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha - Phải có độ bền cơ học cao, không bị biến dạng ở nhiệt độ cao - Điện trở suất phải lớn - Hệ số nhiệt điện trở phải nhỏ - Các tính chất điện phải cố định hoặc ít thay đổi - Các kích thước phải không thay đổi khi sử dụng - Dễ gia công, dễ hàn hoặc dễ ép khuôn Dây nung kim loại Để đảm bảo yêu cầu của dây nung, trong hầu hết các lò điện trở công nghiệp, dây nung kim loại đều được chế tạo bằng các hợp kim Crôm-Nhôm và Crôm-Niken là các hợp kim có điện trở lớn. Còn các kim loại nguyên chất được dùng để chế tạo dây nung rất hiếm vì các kim loại nguyên chất thường có những tính chất không có lợi cho việc chế tạo dây nung như: - Điện trở suất nhỏ - Hệ số nhiệt điện trở lớn - Bị oxy hóa mạnh trong môi trường khí quyển bình thường Dây nung kim loại thường được chế tạo ở dạng tròn và dạng băng.

Dây nung phi kim loại Dây nung phi kim loại dung phổ biến là SiC, Grafit và than. Cấu tạo lò điện trở a. Những yêu cầu cơ bản đối với cấu tạo lò điện Hợp lý về công nghệ Hợp lý về công nghệ có nghĩa là cấu tạo lò không những phù hợp với quá trình công nghệ yêu cầu mà còn tính đến khả năng sử dụng nó đối với quá trình công nghệ khác nếu như không làm phức tạp quá trình gia công và làm tăng giá thành một cách rõ rệt. Cấu trúc lò đảm bảo được các điều kiện như thế mới coi là hợp lý nhất.

Điều này đặc biệt quan trọng trong khi nhu cầu về lò điện vượt xa khả năng sản xuất ra nó. Hiệu quả về kỹ thuật Hiệu quả về kỹ thuật là khả năng biểu thị hiệu suất cực đại của kết cấu khi các thông số của nó xác định (kích thước ngoài, công suất, trọng lượng, giá thành, …). Đối với một thiết bị hoặc một vật phẩm sản xuất ra, năng suất trên một đơn vị công suất định mức, suất tiêu hao điện để nung… là các chỉ tiêu cơ bản của hiệu quả Sinh viên thực hiện: Vũ Thị Thanh Thư 4 Thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha kỹ thuật. Còn đối với từng phần riêng biệt của kết cấu hoặc chi tiết, hiệu quả kỹ thuật được đánh giá bằng công suất dẫn động, mô men xoắn, lực… ứng với trọng lượng, kích thước hoặc giá thành kết cấu.

Chắc chắn khi làm việc Chắc chắn khi làm việc là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của chất lượng kết cấu của các lò điện. Thường các lò điện làm việc liên tục trong một ca, hai ca và ngay cả ba ca một ngày. Nếu trong khi làm việc, một bộ phận nào đó không hoàn hảo sẽ ảnh hưởng đến quá trình sản xuất chung. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lò điện làm việc liên tục trong dây chyền sản xuất tự động.

Ngay đối với các lò điện làm việc chu kỳ, lò ngừng cũng làm thiệt hại rõ rệt cho sản xuất vì khi lò ngừng đột ngột (nghĩa là phá hủy chế độ làm việc bình thường của nó) có thể dẫn đến làm hư hỏng sản phẩm, lãng phí nguyên liệu và làm tăng giá thành sản phẩm. Một chỉ tiêu phụ về sự chắc chắn khi làm việc của một bộ phận đó của lò điện là khả năng thay thế nhanh hoặc khả năng dự trữ lớn khi lò làm việc bình thường. Theo quan điểm chắc chắn, trong thiết bị cần chú ý đến các bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự làm việc liên tục của lò. Thí dụ: dây nung, băng tải… Tiện lợi khi sử dụng Tiện lợi khi sử dụng nghĩa là yêu cầu: - Số nhân viên phục vụ tối thiểu.

- Không yêu cầu trình độ chuyên môn cao, không yêu cầu sức lực và sự dẻo dai của nhân viên phục vụ. - Số lượng các thiết bị hiếm và quí bị hao mòn nhanh yêu cầu tối thiểu. - Bảo quản dễ dàng. Kiểm tra và sửa chữa tất cả các bộ phận của thiết bị thuận lợi.

- Theo quan điểm an toàn lao động, điều kiện làm việc phải hợp vệ sinh và tuyệt đối an toàn. Rẻ và đơn giản khi chế tạo Về mặt này yêu cầu: - Tiêu hao vật liệu ít, đặc biệt là các vật liệu quí và hiếm (các kim loại màu, các hợp kim có hàm lượng niken cao…) - Công nghệ chế tạo đơn giản nghĩa là khả năng chế tạo phải sao cho ngày công ít nhất và tận dụng được các thiết bị, dụng cụ thông thường có sẵn trong các nhà máy chế tạo để gia công. Sinh viên thực hiện: Vũ Thị Thanh Thư 5 Thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha - Các loại vật liệu và thiết bị yêu cầu để chế tạo phải ít nhất. - Sử dụng đến mức tối đa các kết cấu giống nhau và cùng loại để dễ dàng đổi lẫn và thuận tiện khi lắp ráp.

- Chọn hợp lý các dạng gia công để phù hợp với điều kiện chế tạo (đúc, hàn, dập). Bỏ các chi tiết và các khâu gia công cơ khí không hợp lý. Hình dáng bề ngoài đẹp Mỗi kết cấu của thiết bị, vật phẩm, các khâu và các chi tiết phải có hình dáng và tỷ lệ các cạnh phù hợp, dễ nhìn. Tuy nhiên cũng cần chú ý rằng, độ bền của kết cấu khi trọng lượng nhỏ và hình dáng bề ngoài đẹp có quan hệ khăng khít với nhau.

Việc gia công lần chót như sơn có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hình dáng bên ngoài của lò điện. Song cũng cần tránh sự trang trí không cần thiết. Cấu tạo lò điện trở Hình 1. Hình ảnh lò điện trở dạng lò giếng Sinh viên thực hiện: Vũ Thị Thanh Thư 6 Thiết kế bộ điều áp xoay chiều ba pha Hình 1.1 thể hiện hình ảnh và kết cấu lò điện trở dạng lò giếng.

Lò điện trở thông thường gồm ba phần chính: vỏ lò, lớp lót và dây nung. Vỏ lò Vỏ lò điện trở là một khung cứng vững, chủ yếu để chịu tải trọng trong quá trình làm việc của lò. Mặt khác vỏ lò cũng dùng để giữ lớp cách nhiệt rời và đảm bảo sự kín hoàn toàn hoặc tương đối của lò. Đối với các lò làm việc với khí bảo vệ, cấn thiết vỏ lò phải hoàn toàn kín, còn đối với các lò điện trở bình thường, sự kín của vỏ lò chỉ cần giảm tổng thất nhiệt và tránh sự lùa của không khí lạnh vào lò, đặc biệt theo chiều cao lò.

Trong những trường hợp riêng, lò điện trở có thể làm vỏ lò không bọc kín. Khung vỏ lò cần cứng vững đủ để chị được tải trọng của lớp lót, phụ tải lò (vật nung) và các cơ cấu cơ khí gắn trên vỏ lò. - Vỏ lò chữ nhật thường dùng ở lò buồng, lò liên tục, lò đáy rung v.v… - Vỏ lò tròn dùng ở các lò giếng và một vài lò chụp v.v… - Vỏ lò tròn chịu lực tác dụng bên trong tốt hơn vỏ lò chữ nhật khi cùng một lượng kim loại để chế tạo vỏ lò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ