Đồ án: Thiết kế bộ nguồn 1 chiều cho lò điện trở sử dụng Thyristor

Thiết kế bộ nguồn 1 chiều cho lò điện trở dùng Thyristor. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch & ứng dụng thực tế. Giải pháp hiệu quả, tối ưu chi phí.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Điện Tử Công Suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2022 - 2023

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bộ nguồn 1 chiều cho lò điện trở sử dụng Thyristor

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, lò điện trở đóng vai trò thiết yếu trong các quy trình như nung, nhiệt luyện, và nấu chảy kim loại. Để vận hành hiệu quả, việc kiểm soát chính xác nhiệt độ và công suất là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp thiết kế bộ nguồn 1 chiều cho lò điện trở sử dụng Thyristor ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này. Thyristor, hay còn gọi là linh kiện chỉnh lưu silic có điều khiển (SCR), cho phép biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) có thể điều chỉnh được. Bằng cách thay đổi góc kích mở của Thyristor, công suất cấp cho lò được kiểm soát một cách linh hoạt và chính xác, từ đó ổn định nhiệt độ làm việc. Thiết kế này không chỉ nâng cao hiệu suất năng lượng mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực điện tử công suất.

1.1. Khái niệm và phân loại lò điện trở trong ứng dụng công nghiệp

Lò điện trở là thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng dựa trên hiệu ứng Joule-Lenz. Khi dòng điện chạy qua một vật dẫn có điện trở (gọi là dây đốt), nhiệt lượng sẽ được sinh ra và truyền tới vật cần gia nhiệt. Cấu tạo cơ bản của lò bao gồm ba phần chính: vỏ lò, lớp lót cách nhiệt và dây nung. Dựa trên mục đích sử dụng và đặc tính làm việc, lò điện trở được phân loại đa dạng. Phân loại theo nhiệt độ gồm có: lò nhiệt độ thấp (<650°C), trung bình (650°C - 1200°C) và cao (>1200°C). Theo đặc tính làm việc, có lò làm việc liên tục, nơi nhiệt độ được giữ ổn định, và lò làm việc gián đoạn theo chu kỳ. Việc hiểu rõ từng loại lò giúp xác định yêu cầu về bộ nguồn một chiều phù hợp, đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và hiệu quả cho từng ứng dụng cụ thể.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Thyristor và bộ chỉnh lưu 3 pha

Thyristor là một linh kiện bán dẫn công suất có cấu trúc bốn lớp P-N-P-N, hoạt động như một công tắc điện tử có điều khiển. Nó có ba cực: Anode (A), Cathode (K) và cực điều khiển (G). Điều kiện để Thyristor dẫn điện là UAK > 0 và phải có một xung dòng điện dương kích vào cực G. Một khi đã dẫn, nó sẽ tiếp tục duy trì trạng thái này ngay cả khi xung kích đã ngắt, cho đến khi dòng điện qua nó giảm xuống dưới mức dòng duy trì. Trong thiết kế bộ nguồn 1 chiều, bộ chỉnh lưu cầu 3 pha sử dụng sáu Thyristor là một cấu hình phổ biến. Sơ đồ này cho phép biến đổi nguồn điện xoay chiều 3 pha thành nguồn một chiều có độ gợn sóng thấp, cung cấp công suất lớn và ổn định cho các tải điện trở như lò nung công nghiệp.

II. Thách thức chính khi điều khiển công suất lò điện trở công nghiệp

Việc điều khiển lò điện trở trong môi trường công nghiệp đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Yêu cầu cốt lõi là duy trì một nhiệt độ làm việc ổn định và chính xác trong một dải rộng, từ 450°C đến 650°C theo yêu cầu của đề tài. Tuy nhiên, các yếu tố như sự biến động của điện áp lưới, sự thay đổi đặc tính của vật liệu nung, và tổn hao nhiệt ra môi trường liên tục tác động đến sự ổn định này. Các phương pháp điều khiển truyền thống sử dụng công tắc cơ khí hoặc cấp nguồn trực tiếp thường không đáp ứng được độ chính xác và linh hoạt cần thiết. Điều này dẫn đến tình trạng nhiệt độ dao động lớn, tiêu tốn năng lượng và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Do đó, việc thiết kế một bộ nguồn 1 chiều có khả năng điều chỉnh công suất nhanh và chính xác là một bài toán cấp thiết.

2.1. Yêu cầu về độ ổn định nhiệt độ và dải điều chỉnh công suất

Một trong những yêu cầu khắt khe nhất đối với lò điện trở là khả năng duy trì nhiệt độ trong một biên độ sai lệch rất nhỏ. Mỗi quy trình công nghệ (tôi, ủ, ram) đòi hỏi một biểu đồ nhiệt độ riêng. Bất kỳ sự sai khác nào cũng có thể làm hỏng cả một mẻ sản phẩm. Điều này đòi hỏi bộ nguồn một chiều phải có khả năng điều chỉnh công suất một cách vô cấp và mượt mà. Với công suất định mức 30kW và tổn hao nhiệt 4.5kW, bộ nguồn phải bù đắp chính xác lượng tổn hao này và cung cấp thêm năng lượng để gia nhiệt cho vật liệu. Việc sử dụng Thyristor cho phép điều chỉnh điện áp ra bằng cách thay đổi góc điều khiển α, từ đó thay đổi công suất cấp cho lò một cách linh hoạt, đáp ứng dải điều chỉnh rộng và độ chính xác cao.

2.2. Ảnh hưởng của dao động lưới điện và các loại nhiễu công nghiệp

Môi trường công nghiệp thường tồn tại nhiều nhiễu điện từ và sự dao động của điện áp lưới. Nguồn cấp 3 pha 380V/50Hz có thể biến động về cả biên độ và tần số. Những dao động này ảnh hưởng trực tiếp đến công suất ra của lò nếu không có một cơ cấu điều khiển hiệu quả. Bộ chỉnh lưu Thyristor nếu không được thiết kế tốt có thể nhạy cảm với các loại nhiễu này, dẫn đến việc kích mở sai thời điểm và gây ra sự mất ổn định. Do đó, mạch điều khiển phải được thiết kế với khả năng chống nhiễu tốt, đảm bảo hoạt động tin cậy. Các khâu như khâu đồng pha phải hoạt động chính xác để xác định đúng thời điểm bắt đầu của mỗi chu kỳ điện áp lưới, làm cơ sở cho việc phát xung điều khiển ổn định bất chấp sự biến động của nguồn cấp.

III. Phương pháp thiết kế mạch động lực cho bộ nguồn 1 chiều tối ưu

Mạch động lực là trái tim của bộ nguồn, chịu trách nhiệm trực tiếp biến đổi và truyền tải công suất lớn từ lưới điện đến lò điện trở. Việc thiết kế mạch này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận để đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn. Cấu trúc được lựa chọn là chỉnh lưu cầu 3 pha điều khiển hoàn toàn, sử dụng sáu van Thyristor. Thiết kế bắt đầu bằng việc xác định các thông số điện áp và dòng điện yêu cầu của tải. Từ đó, tiến hành lựa chọn loại Thyristor phù hợp, tính toán biến áp lực và thiết kế các mạch bảo vệ cần thiết. Một mạch động lực được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu tổn hao công suất, chịu được các điều kiện vận hành khắc nghiệt và bảo vệ an toàn cho các linh kiện bán dẫn đắt tiền.

3.1. Hướng dẫn tính toán và lựa chọn van Thyristor phù hợp

Việc lựa chọn van Thyristor là bước quan trọng nhất trong thiết kế mạch động lực. Các thông số chính cần xem xét là dòng điện trung bình qua van (Itbv) và điện áp ngược lớn nhất mà van phải chịu (Ung.max). Dựa trên công suất lò 30kW và nguồn cấp 380V, dòng điện qua tải được tính toán. Dòng trung bình qua mỗi van trong mạch chỉnh lưu cầu 3 pha bằng khoảng 1/3 dòng tải. Theo tài liệu, dòng điện pha của tải là I = Pđm / (3 * Upha) = 30000 / (3 * 220) ≈ 45.45A. Dòng trung bình qua van là Itbv = Itải / 3 ≈ 15.15A. Để đảm bảo an toàn, cần chọn van có dòng định mức cao hơn, ví dụ loại T10-20 với dòng 20A. Về điện áp, điện áp ngược lớn nhất đặt lên van là Ung.max = √6 * U2 ≈ 2.45 * 380 = 931V. Do đó, cần chọn van có điện áp ngược tối thiểu 1200V để có độ dự trữ an toàn.

3.2. Quy trình tính chọn biến áp lực và các thành phần bảo vệ

Biến áp lực có nhiệm vụ hạ áp từ 380V của lưới xuống một mức điện áp phù hợp với yêu cầu của lò và bộ chỉnh lưu. Công suất biểu kiến của biến áp được tính toán dựa trên công suất tải và sơ đồ chỉnh lưu. Với sơ đồ cầu 3 pha, Sba ≈ 1.05 * Pđm = 1.05 * 30kW = 31.5 kVA. Bên cạnh đó, các phần tử bảo vệ là không thể thiếu. Mạch bảo vệ quá áp thường sử dụng mạch RC (snubber) mắc song song với mỗi Thyristor. Mạch này có tác dụng hạn chế tốc độ tăng điện áp (dU/dt), tránh hiện tượng tự kích mở van. Bảo vệ quá dòng thường dùng các cuộn kháng nhỏ mắc nối tiếp để hạn chế tốc độ tăng dòng điện (di/dt) khi van bắt đầu mở, bảo vệ tinh thể bán dẫn khỏi hư hỏng do mật độ dòng cục bộ quá cao.

IV. Bí quyết xây dựng mạch điều khiển Thyristor chính xác và ổn định

Nếu mạch động lực là cơ bắp, thì mạch điều khiển chính là bộ não của bộ nguồn 1 chiều. Nhiệm vụ của nó là tạo ra các xung điện áp (xung kích) chính xác về thời điểm và đủ mạnh về năng lượng để kích mở các Thyristor theo đúng trình tự. Thời điểm phát xung quyết định góc điều khiển α, từ đó điều chỉnh điện áp và công suất ra tải. Một mạch điều khiển hiệu quả phải đảm bảo các xung được phát ra đồng bộ với điện áp lưới, có phạm vi điều chỉnh góc α rộng, và hoạt động ổn định trước nhiễu. Nguyên tắc được lựa chọn trong thiết kế này là nguyên tắc điều khiển dọc, so sánh một điện áp tựa dạng răng cưa với một điện áp điều khiển DC để xác định thời điểm phát xung.

4.1. Thiết kế khâu đồng pha và khâu tạo điện áp răng cưa

Khâu đồng pha là khối chức năng đầu tiên, có nhiệm vụ tạo ra một tín hiệu tham chiếu đồng bộ với pha của điện áp lưới. Tín hiệu này thường là một chuỗi xung vuông, có sườn xung trùng với thời điểm điện áp pha vượt qua điểm 0. Điều này rất quan trọng để xác định gốc thời gian cho việc tính toán góc điều khiển α. Tiếp theo, khâu tạo điện áp răng cưa sử dụng tín hiệu đồng bộ này để khởi tạo và reset một mạch tích phân. Kết quả là tạo ra một điện áp có dạng răng cưa, bắt đầu từ 0 và tăng tuyến tính trong mỗi nửa chu kỳ dương của điện áp lưới. Điện áp răng cưa này đóng vai trò là điện áp tựa (Utựa) cho khâu so sánh.

4.2. Nguyên lý hoạt động của khâu so sánh và khâu tạo xung

Khâu so sánh là nơi quyết định thời điểm phát xung. Nó nhận hai đầu vào: điện áp răng cưa (Utựa) từ khâu trước và một điện áp một chiều có thể điều chỉnh được (Uđk). Khâu so sánh (thường dùng Op-Amp) sẽ thay đổi trạng thái đầu ra tại thời điểm Utựa = Uđk. Bằng cách thay đổi giá trị của Uđk, thời điểm này sẽ dịch chuyển, qua đó thay đổi góc điều khiển α. Tín hiệu đầu ra từ khâu so sánh sẽ kích hoạt khâu tạo xung. Khâu này có nhiệm vụ tạo ra một chuỗi xung ngắn (xung đơn hoặc xung chùm) có tần số cao (ví dụ 10kHz) trong suốt thời gian khâu so sánh cho phép. Xung chùm đảm bảo Thyristor được kích mở một cách chắc chắn, ngay cả với tải có tính cảm.

4.3. Tầm quan trọng của khâu khuếch đại và biến áp xung

Xung điện tạo ra từ các cổng logic trong mạch điều khiển có công suất rất nhỏ, không đủ để kích mở một Thyristor công suất lớn. Do đó, cần phải có khâu khuếch đại xung. Khâu này thường sử dụng transistor để tăng cường dòng điện và điện áp của xung. Tín hiệu sau khi khuếch đại sẽ được đưa tới biến áp xung. Biến áp xung thực hiện hai chức năng quan trọng: một là cách ly điện áp giữa mạch điều khiển (điện áp thấp, an toàn) và mạch động lực (điện áp cao, nguy hiểm); hai là phối hợp trở kháng và cung cấp xung kích đủ năng lượng tới cực G của Thyristor, đảm bảo van được mở một cách dứt khoát và đáng tin cậy.

V. Kiểm chứng bộ nguồn 1 chiều cho lò điện trở qua mô phỏng PSIM

Trước khi triển khai trên thực tế, việc mô phỏng là một bước không thể thiếu để kiểm chứng tính đúng đắn của thiết kế lý thuyết. Phần mềm PSIM là một công cụ chuyên dụng và mạnh mẽ cho việc mô phỏng các mạch điện tử công suất và hệ thống truyền động điện. Nó cho phép xây dựng sơ đồ mạch lực và mạch điều khiển một cách trực quan, sau đó thực thi mô phỏng để phân tích các dạng sóng điện áp và dòng điện tại mọi điểm trong mạch. Quá trình này giúp phát hiện sớm các sai sót trong tính toán, tối ưu hóa thông số linh kiện và xác nhận rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Kết quả mô phỏng cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu quả của thiết kế bộ nguồn 1 chiều.

5.1. Xây dựng sơ đồ mạch lực và mạch điều khiển trên PSIM

Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng lại toàn bộ hệ thống trên giao diện của PSIM. Mạch động lực được thiết kế với nguồn xoay chiều 3 pha, 6 van Thyristor được bố trí theo sơ đồ cầu 3 pha, và tải điện trở R đại diện cho lò điện. Các thông số như điện áp nguồn, tần số, và giá trị điện trở tải được thiết lập đúng với yêu cầu đề tài. Song song đó, mạch điều khiển được xây dựng chi tiết từng khâu: từ khâu đồng pha, tạo răng cưa, so sánh, cho đến tạo xung và khuếch đại. Các khối chức năng này được hiện thực hóa bằng các linh kiện tương đương có trong thư viện của PSIM như Op-Amp, cổng logic, transistor. Việc kết nối chính xác giữa mạch điều khiển và các cực G của Thyristor là yếu tố quyết định sự thành công của mô phỏng.

5.2. Phân tích dạng sóng và kết quả mô phỏng của các khâu

Sau khi chạy mô phỏng, PSIM cho phép hiển thị và phân tích các dạng sóng. Kết quả mô phỏng từ tài liệu gốc cho thấy sự hoạt động chính xác của từng khâu. Dạng sóng ở khâu đồng phakhâu tạo điện áp răng cưa khớp với lý thuyết. Tại khâu so sánh, có thể quan sát rõ thời điểm điện áp răng cưa cắt điện áp điều khiển, tạo ra xung điều khiển. Đặc biệt, dạng sóng điện áp ra tải thể hiện rõ ảnh hưởng của góc điều khiển α. Khi α nhỏ, điện áp ra lớn và công suất cao. Khi tăng α, điện áp ra giảm, chứng tỏ khả năng điều chỉnh công suất của bộ nguồn. Các dạng sóng này là minh chứng trực quan, xác nhận rằng các tính toán lý thuyết và thiết kế mạch là hoàn toàn chính xác.

VI. Kết luận hướng phát triển cho bộ nguồn 1 chiều Thyristor

Đồ án thiết kế bộ nguồn 1 chiều cho lò điện trở sử dụng Thyristor đã đạt được các mục tiêu đề ra. Một hệ thống hoàn chỉnh từ lý thuyết, tính toán, thiết kế chi tiết đến mô phỏng kiểm chứng đã được thực hiện. Kết quả cho thấy bộ nguồn có khả năng biến đổi và điều chỉnh công suất cho lò điện trở một cách hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu về dải nhiệt độ và công suất. Việc sử dụng Thyristor và nguyên tắc điều khiển dọc đã chứng tỏ là một giải pháp tin cậy và linh hoạt. Tuy nhiên, như mọi hệ thống kỹ thuật, luôn có những hướng đi để cải tiến và phát triển, nâng cao hơn nữa hiệu suất và tính tự động hóa của hệ thống.

6.1. Tổng kết các kết quả chính đã đạt được trong thiết kế

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân tích và thiết kế một bộ nguồn một chiều hoàn chỉnh. Các thành tựu chính bao gồm: lựa chọn và tính toán thành công các thông số cho mạch động lực, bao gồm van Thyristor và biến áp. Xây dựng một mạch điều khiển hoạt động ổn định theo nguyên tắc điều khiển dọc, với các khâu chức năng rõ ràng. Quan trọng nhất, hệ thống đã được kiểm chứng thông qua mô phỏng trên phần mềm PSIM, với các dạng sóng đầu ra phù hợp với lý thuyết, xác nhận khả năng điều chỉnh điện áp tải bằng cách thay đổi góc điều khiển α. Đây là nền tảng vững chắc cho việc chế tạo và ứng dụng thực tế.

6.2. Triển vọng phát triển hệ thống điều khiển vòng kín tự động

Hệ thống hiện tại được thiết kế theo cấu trúc điều khiển vòng hở, nghĩa là việc điều chỉnh công suất dựa trên tín hiệu đặt trước mà không có sự phản hồi từ nhiệt độ thực tế của lò. Hướng phát triển tiềm năng và quan trọng nhất là nâng cấp lên hệ thống điều khiển vòng kín. Trong hệ thống này, một cảm biến nhiệt độ sẽ liên tục đo nhiệt độ trong lò và gửi tín hiệu phản hồi về bộ điều khiển. Bộ điều khiển (có thể là bộ điều chỉnh PID) sẽ so sánh nhiệt độ thực tế với nhiệt độ mong muốn và tự động điều chỉnh góc điều khiển α của Thyristor để giảm thiểu sai số. Hệ thống vòng kín sẽ giúp tự động hóa hoàn toàn quá trình, nâng cao độ chính xác, tiết kiệm năng lượng và tăng cường khả năng thích ứng với các thay đổi của tải và môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LÒ ĐIỆN TRỞ 1.1 Khái niệm lò điện trở Hình 1. Lò điện trở Lò điện trở là thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng thông qua dây đốt (dây điện trở). Từ dây đốt, qua bức xạ, đối lưu và truyền dẫn nhiệt, nhiệt năng được truyền tới vật cần gia nhiệt. Lò điện trở thường được dùng để nung, nhiệt luyện, nấu chảy kim loại màu và hợp kim màu… 1.2 Phân loại lò điện trở Phân loại theo nhiệt độ: - Lò nhiệt độ thấp (to < 650oC) - Lò nhiệt độ trung bình (to = 650oC đến 1200oC) - Lò nhiệt độ cao (t0 > 1200oC) Phân loại theo nơi dùng - Lò dùng trong công nghiệp - Lò dùng trong phòng thí nghiệm 7 - Lò dùng trong gia đình… Phân loại theo đặc tính làm việc: - Lò làm việc liên tục - Lò làm việc gián đoạn Lò làm việc liên tục được cấp điện liên tục và nhiệt độ được giữ ổn định ở một giá trị nào đó sao quá trình khởi động Khi khống chế nhiệt độ bằng cách đóng cắt nguồn thì nhiệt độ sẽ dao động quanh giá trị nhiệt độ cần ổn định Hình 1.

Đồ thị nhiệt độ và công suất lò làm việc liên tục Lò làm việc gián đoạn thì đồ thU và nhiệt độ, công suất được thể hiện: Hình 1. Đồ thị nhiệt độ và công suất lò làm việc gián đoạn 8 Theo mục đích sử dụng: - Lò tôi - Lò ram, lò ủ, lò nung….3 Yêu cầu đối với vật liệu làm dây đốt Trong lò điện trở, dây đốt là phần tử chính biến đổi điện năng thành nhiệt năng thông qua hiệu ứng Joule.Vì vậy, dây đốt cần phải làm từ các vật liệu thỏa mãn yêu cầu sau: - Chịu được nhiệt độ cao - Độ bền cơ khí lớn - Có điện trở suất lớn - Hệ số nhiệt điện trở nhỏ - Chậm hóa già 1.4 Cấu tạo của lò điện trở Lò điện trở thông thường gồm ba phần chính: - Vỏ lò, - Lớp lót - Đây nung. Vỏ lò Vỏ lò điện trở là một khung cứng vững, chủ yếu để chị tải trọng trong quá trình làm việc của lò.Mặt khác vỏ lò cũng dùng để giữ lớp cách nhiệt rời và đảm bảo sự kín hoàn toàn hoặc tương đối của lò. Đối với các lò làm việc với khí bảo vệ, cần thiết vỏ lò phải hoàn toàn kín, còn đối với các lò điện trở bình thường, sự kín của vỏ lò chỉ cần giảm tổng thất nhiệt và tránh sự lùa của không khí lạnh vào lò, đặc biệt theo chiều cao lò.

9 Khung vỏ lò cần cứng vững đủ để chị được tải trọng của lớp lót, phụ tải lò (vật nung) và các cơ cấu cơ khí gắn trên vỏ lò. Vỏ lò chữ nhật thường dùng ở lò buồng, lò liên tục, lò đáy rung v. Vỏ lò tròn chịu lực tác dụng bên trong tốt hơn vỏ lò chữ nhật khi cùng một lượng kim loại để chế tạo vỏ lò. Khi kết cấu vỏ lò tròn, người ta thường dùng thép tấm dày 3 - 6 mm khi đường kính vỏ lò là 1000 - 2000 mm và 8 - 12 mm khi đường kính vỏ lò là 2500 - 4000 mm và 14 - 20 mm khi đường kính vỏ lò khoảng 4500 - 6500 mm.

Lớp lót Lớp lót lò điện trở thường gồm hai phần: vật liệu chịu lửa và cách nhiệt. Phần vật liệu chịu lửa có thể xây bằng gạch tiêu chuẩn, gạch hình và gạch hình đặc biệt tuỳ theo hình dáng và kích thước đã cho của buồng lò. Cũng có khi người ta đầm bằng các loại bột chịu lửa và các chất dính dết gọi là các khối đầm. Khối đầm có thể tiến hành ngay trong lò và cũng có thể tiến hành ở ngoài nhờ các khuôn.

Phần cách nhiệt thường nằm giữa vỏ lò và phần vật liệu chịu lửa. Mục đích chủ yếu của phần này là để giảm tổn thất nhiệt. Riêng đối với đáy, phần cách nhiệt đòi hỏi phải có độ bền cơ học nhất định còn các phần khác nói chung không yêu cầu Dây nung: Theo đặc tính của vật liệu dùng làm dây nung, chia dây nung làm hai loại : dây nung kim loại và dây nung phi kim loại. Trong công nghiệp, các lò điện trở dùng phổ biến là dây nung kim loại.5 Nguyên lí làm việc của lò điện trở Lò điện trở làm việc dựa trên cơ sở khi có một dòng điện chạy qua một dây dẫn hoặc vật dẫn thì ở đó sẽ toả ra một lượng nhiệt theo định luật Jun-Lenxơ: 2 Q=I RT Q: Lượng nhiệt tính bằng Jun (J) 10 I: Dòng điện tính bằng Ampe (A) R: Điện trở tính bằng Ôm (Ω) T: Thời gian tính bằng (T) 1.2: Giới thiệu chung về bộ chỉnh lưu Bộ chỉnh lưu là bộ biến đổi biến đổi dòng điện xoay chiều sang dòng điện một chiều.

Cấu trúc của bộ chỉnh lưu Hình 1. 4 Cấu trúc mạch chỉnh lưu BiSn áp: chuyển từ cấp điện áp quy chuẩn của lưới điện xoay chiều U 1 sang điện áp U2 thích hợp với yêu cầu của tải.Tùy theo tải mà máy biến áp có thể là tăng áp hoặc giảm áp. Biến đổi số pha của nguồn lưới sang số pha theo yêu cầu của mạch van.Thông thường số pha lớn nhất của lưới là 3, hoặc có thể cần số pha là 6,12 … Mạch van: là các van bán dẫn được mắc với nhau theo cách nào đó để tiến hành quá trình chỉnh lưu. Mạch lọc: nhằm đảm bảo điện áp (hoặc dòng điện) một chiều cấp cho tải là bằng phẳng theo yêu cầu.

Phân loại mạch chỉnh lưu Phân loại theo số pha nguồn cấp cho van 1 pha, 2 pha , 3 pha, 6 pha… Phân loại theo van bán dẫn trong mạch Mạch van dùng diot là chỉnh lưu không điều khiển Mạch van dùng thyristor là chỉnh lưu có điều khiển Mạch van kết hợp diot và thyristor là chỉnh lưu bán điều khiển. 11 Phân loại theo sơ đồ mắc van trong mạch Sơ đồ hình tia: ở sơ đồ này số lượng van sẽ bằng số pha nguồn cấp cho mạch van.Tất cả các van đều đấu chung một đầu nào đó với nhau.(anot chung hoặc catot chung) Sơ đồ cầu: ở sơ đồ này số lượng van nhiều gấp đôi số pha nguồn cấp cho mạch van.Trong đó một nửa số van mắc chung catot, nửa kia lại mắc anot chung.3 Giới thiệu về Thyristor Thyristor là phần tử bán dẫn cấu tạo từ bốn lớp bán dẫn p-n-p-n, tạo ra ba tiếp giáp p-n: J1, J2, J3. Thyristor có ba cực Anode (A), Cathode (K), cực điều khiển (G – Gate) Hình 1. Kí hiệu thyristor Hình 1.

Cấu tạo thyristor.4 Đặc tính Vôn-Ampe của Thyristor Hình 1. Đặc tính vôn-ampe của thyristor Đặc tính Vôn-Ampe của một Thyristor gồm hai phần: Phần thứ nhất nằm trong góc phần tư thứ I là đặc tính thuận tương ứng với trường hợp điện áp UAK > 0; phần thứ hai nằm trong góc phần tư thứ III, gọi là đặc tính ngược, tương ứng với trường hợp: UAK < 0. Trường hợp dòng điện vào cực điều khiển bằng không (IG = 0) Khi dòng vào cực điều khiển của Thyristor bằng 0 hay khi hở mạch cực điều khiển Thyristor sẽ cản trở dòng điện ứng với cả hai trường hợp phân cực điện áp giữa Anode-Cathode. Khi điện áp UAK < 0, theo cấu tạo bán dẫn của Thyristor, hai tiếp giáp J 1, J3 đều phân cực ngược, lớp J2 phân cực thuận, như vậy Thyristor sẽ giống như hai diode mắc nối tiếp bị phân cực ngược.

Qua Thyristor sẽ chỉ có một dòng điện rất nhỏ chạy qua, gọi là dòng rò. Khi UAK tăng đạt đến một giá trị điện áp lớn nhất Ung.max sẽ xảy ra hiện tượng Thyristor bị đánh thủng, dòng điện có thể tăng lên rất lớn. Giống như ở đoạn đặc tính ngược của diode, lúc này nếu có giảm điện áp U AK xuống dưới mức Ung.max thì dòng điện cũng không giảm được về mức dòng rò. Thyristor đã bị hỏng.

13 Khi tăng điện áp Anode-Cathode theo chiều thuận, U AK > 0, lúc đầu cũng chỉ có một dòng điện rất nhỏ chạy qua, gọi là dòng rò. Điện trở tương đương mạch Anode- Cathode vẫn có giá trị rất lớn. Khi đó tiếp giáp J1, J3 phân cực thuận, J2 phân cực ngược. Cho đến khi UAK tăng đạt đến giá trị điện áp thuận lớn nhất, U th.max, sẽ xảy ra hiện tượng điện trở tương đương mạch Anode-Cathode đột ngột giảm, dòng điện chạy qua Thyristor sẽ chỉ bị giới hạn bởi điện trở mạch ngoài.

Nếu khi đó dòng qua Thyristor lớn hơn một mức dòng tối thiểu, gọi là dòng duy trì Idt, thì khi đó Thyristor sẽ dẫn dòng trên đường đặc tính thuận. Đoạn đặc tính thuận được đặc trưng bởi tính chất dẫn dòng và phụ thuộc vào giá trị của phụ tải nhưng điện áp rơi trên AnodeCathode nhỏ và hầu như không phụ thuộc vào giá trị của dòng điện. Trường hợp có dòng điện vào cực điều khiển (I G > 0) Nếu có dòng điều khiển đưa vào giữa cực điều khiển (G) và Cathode, quá trình chuyển điểm làm việc trên đường đặc tính thuận sẽ xảy ra sớm hơn, có Uth < Uth. Điều này được mô tả trên hình 1.2 bằng những đường nét đứt, ứng với giá trị dòng điều khiển khác nhau I G1, IG2, IG3,.

nếu dòng điều khiển lớn hơn thì điểm chuyển đặc tính làm việc sẽ xảy ra với U AK nhỏ hơn. Trong thực tế đối với mỗi loại Thyristor sẽ được chế tạo bởi một dòng điều khiển định mức I đk đm .5 Điều kiện mở khóa van Thyristor. Thyristor chỉ cho phép dòng chạy qua theo một chiều, từ Anode đến Cathode, và không được chạy theo chiều ngược lại. Điều kiện để Thyristor có thể dẫn dòng, ngoài điều kiện phải có điện áp U AK > 0 còn phải thỏa mãn điều kiện là điện áp điều khiển dương.

Do đó Thyristor được coi là phần tử bán dẫn có điều khiển. Mở van Thyristor Khi được phân cực thuận, UAK > 0, Thyristor có thể mở bằng hai cách. Thứ nhất, có thể tăng điện áp Anode-Cathode cho đến khi đạt đến giá trị điện áp thuận lớn nhất, Uth.max, điện trở tương đương trong mạch Anode-Cathode sẽ giảm đột ngột và dòng qua 14 Thyristor sẽ hoàn toàn do mạch ngoài xác định. Phương pháp này trên thực tế không được áp dụng do nguyên nhân mở không mong muốn.

Phương pháp thứ hai là đưa một xung dòng điện có giá trị nhất định vào giữa cực điều khiển và Cathode. Xung dòng điện điều khiển sẽ chuyển trạng thái của Thyristor từ trở kháng cao sang trở kháng thấp ở mức điện áp Anode-Cathode nhỏ. Khi đó nếu dòng qua Anode-Cathode lớn hơn một giá trị nhất định, gọi là dòng duy trì (I dt) thì Thyristor sẽ tiếp tục ở trong trạng thái mở dẫn dòng mà không cần đến sự tồn tại của xung dòng điểu khiển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ