Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần quân đội

Bài viết phân tích hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2018

238
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại

1.2. Thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp và bài học rút ra

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI

2.1. Mô hình nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI

3.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

3.2. Thực trạng thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

3.3. Đánh giá thực trạng thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI

4.1. Định hướng hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

4.2. Giải pháp hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

4.3. Kết luận chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thẩm Định Năng Lực Tài Chính DNNVV Cho Vay

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập và Cách mạng Công nghiệp 4.0, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng, chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam và đóng góp đáng kể vào GDP. Tuy nhiên, các DNNVV thường gặp khó khăn trong tiếp cận vốn tín dụng. Ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn lực tài chính cho khu vực này. Việc thẩm định năng lực tài chính DNNVV một cách chính xác và hiệu quả là vô cùng quan trọng để giảm thiểu rủi ro tín dụng và đảm bảo an toàn cho hoạt động cho vay. Theo thống kê năm 2003, các DNNVV đóng góp hơn 40% GDP của cả nước. Con số này cho thấy tầm quan trọng không thể phủ nhận của các doanh nghiệp này đối với nền kinh tế. Do đó, việc hỗ trợ và tạo điều kiện cho DNNVV phát triển là một nhiệm vụ quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của việc thẩm định năng lực tài chính DNNVV trong hoạt động cho vay ngân hàng, từ lý thuyết đến thực tiễn và các giải pháp hoàn thiện.

1.1. Vai trò của DNNVV trong nền kinh tế Việt Nam

DNNVV không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào nguồn thu ngân sách. Các doanh nghiệp này chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp hoạt động, sử dụng một lượng lớn lao động xã hội và tạo ra hàng triệu việc làm mới mỗi năm. Khu vực DNNVV luôn giữ vững nhịp độ tăng trưởng kinh tế dù khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng.

1.2. Tầm quan trọng của cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với NHTM

Hoạt động cho vay DNNVV là một trong những hoạt động kinh doanh quan trọng của ngân hàng thương mại, mang lại nguồn thu nhập lớn và góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc mở rộng hoạt động cho vay đối với DNNVV giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục đầu tư và tiếp cận một thị trường tiềm năng.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Năng Lực Tài Chính Doanh Nghiệp

Thẩm định năng lực tài chính của DNNVV không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Do đặc thù về quy mô, cơ cấu tổ chức và thông tin tài chính hạn chế, việc phân tích báo cáo tài chínhđánh giá rủi ro tín dụng trở nên phức tạp hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố như uy tín doanh nghiệp, kinh nghiệm quản lý, và khả năng thích ứng với thị trường cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Theo nghiên cứu, nợ xấu của nhóm DNNVV luôn giữ ở mức cao trong cơ cấu nợ xấu của các ngân hàng. Điều này cho thấy những thách thức trong việc thẩm định năng lực tài chính và quản lý rủi ro tín dụng đối với nhóm doanh nghiệp này.

2.1. Hạn chế về báo cáo tài chính doanh nghiệp của DNNVV

Báo cáo tài chính của DNNVV thường thiếu minh bạch, không đầy đủ hoặc không được kiểm toán độc lập, gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá chính xác năng lực tài chính. Sự thiếu hụt thông tin này có thể dẫn đến những đánh giá sai lệch và quyết định cho vay không hợp lý.

2.2. Khó khăn trong đánh giá rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Việc đánh giá rủi ro tín dụng đối với DNNVV phức tạp hơn do thiếu lịch sử tín dụng, biến động kinh doanh lớn và khả năng quản lý rủi ro còn hạn chế. Các yếu tố này làm tăng khả năng rủi ro tín dụng và đòi hỏi các ngân hàng phải có phương pháp đánh giá rủi ro phù hợp.

2.3. Ảnh hưởng của yếu tố phi tài chính đến năng lực tài chính

Các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm quản lý, uy tín doanh nghiệp, và khả năng thích ứng với thị trường có ảnh hưởng lớn đến năng lực tài chính của DNNVV. Việc bỏ qua các yếu tố này có thể dẫn đến đánh giá không đầy đủ và bỏ sót các dấu hiệu cảnh báo sớm về khả năng thanh toán.

III. Phương Pháp Thẩm Định Năng Lực Tài Chính DNNVV Hiệu Quả

Để thẩm định năng lực tài chính DNNVV hiệu quả, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân tích báo cáo tài chính, đánh giá dòng tiền, và xem xét các yếu tố phi tài chính. Phân tích báo cáo tài chính giúp đánh giá khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đánh giá dòng tiền giúp xác định khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Ngoài ra, cần xem xét kinh nghiệm quản lý, uy tín doanh nghiệp, và tài sản đảm bảo để có cái nhìn toàn diện. Các công cụ phân tích tài chính hiện đại cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình thẩm định.

3.1. Phân tích báo cáo tài chính để đánh giá khả năng thanh toán

Phân tích báo cáo tài chính, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, giúp đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn và dài hạn của DNNVV. Các chỉ số như hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cần được phân tích kỹ lưỡng.

3.2. Đánh giá dòng tiền để xác định nguồn trả nợ

Đánh giá dòng tiền là một yếu tố quan trọng trong việc thẩm định năng lực tài chính. Dòng tiền ổn định và dương cho thấy doanh nghiệp có khả năng tạo ra đủ tiền để trả nợ. Cần phân tích cả dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.

3.3. Xem xét các yếu tố phi tài chính kinh nghiệm quản lý uy tín doanh nghiệp

Kinh nghiệm quản lýuy tín doanh nghiệp là những yếu tố phi tài chính quan trọng có thể ảnh hưởng đến năng lực tài chínhkhả năng trả nợ của DNNVV. Cần tìm hiểu về lịch sử hoạt động, đội ngũ quản lý và các mối quan hệ kinh doanh của doanh nghiệp.

IV. Tiêu Chí Thẩm Định Năng Lực Tài Chính Quan Trọng Nhất

Các tiêu chí thẩm định năng lực tài chính cần được lựa chọn một cách cẩn thận và phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề và quy mô của DNNVV. Các tiêu chí quan trọng bao gồm: khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động, đòn bẩy tài chính, và khả năng thanh toán. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố đặc thù của ngành nghề kinh doanh và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành để có đánh giá khách quan. Cần có sự kết hợp giữa các hệ số tài chính định lượng và đánh giá định tính về các yếu tố phi tài chính.

4.1. Khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động

Khả năng sinh lời thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Hiệu quả hoạt động thể hiện khả năng sử dụng tài sản và nguồn vốn một cách hiệu quả. Các chỉ số như ROA, ROE, ROS và vòng quay tài sản cần được phân tích kỹ lưỡng.

4.2. Đòn bẩy tài chính và khả năng thanh toán nợ

Đòn bẩy tài chính thể hiện mức độ sử dụng nợ trong cơ cấu nguồn vốn. Khả năng thanh toán nợ thể hiện khả năng trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Các chỉ số như hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số khả năng trả lãi và hệ số trả nợ cần được xem xét.

4.3. Yếu tố ngành và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành

Việc so sánh năng lực tài chính của DNNVV với các doanh nghiệp cùng ngành giúp đánh giá vị thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Cần xem xét các yếu tố đặc thù của ngành nghề kinh doanh có ảnh hưởng đến khả năng sinh lờikhả năng thanh toán.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Thẩm Định Năng Lực Tài Chính Tại MB Bank

Để hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính DNNVV tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB), cần có các giải pháp đồng bộ về nội dung thẩm định, quy trình thẩm định, tổ chức công tác thẩm định, và phương pháp thẩm định. Cụ thể, cần hoàn thiện nội dung thẩm định bằng cách bổ sung các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng và các yếu tố phi tài chính. Đồng thời, cần cải tiến quy trình thẩm định để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và hiệu quả. Ngoài ra, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thẩm định và ứng dụng các công nghệ phân tích tài chính hiện đại. Việc hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính sẽ giúp MB giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay DNNVV.

5.1. Hoàn thiện nội dung thẩm định tín dụng

Nội dung thẩm định tín dụng cần được hoàn thiện bằng cách bổ sung các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng và các yếu tố phi tài chính. Cần xem xét các yếu tố như môi trường kinh doanh, năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng với thị trường của doanh nghiệp.

5.2. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng

Quy trình thẩm định tín dụng cần được cải tiến để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và hiệu quả. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và cán bộ tham gia vào quy trình thẩm định. Đồng thời, cần rút ngắn thời gian thẩm định và giảm thiểu thủ tục hành chính.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ thẩm định tín dụng

Đội ngũ cán bộ thẩm định tín dụng cần được đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn. Cần cập nhật kiến thức về phân tích tài chính, đánh giá rủi ro và các quy định pháp luật liên quan. Đồng thời, cần khuyến khích cán bộ thẩm định tín dụng học hỏi kinh nghiệm từ các tổ chức tài chính tiên tiến.

VI. Thẩm Định Năng Lực Tài Chính Kết Luận và Tương Lai

Thẩm định năng lực tài chính DNNVV là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và công cụ hỗ trợ hiện đại. Việc hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính không chỉ giúp ngân hàng thương mại giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của DNNVV và nền kinh tế. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, các phương pháp thẩm định năng lực tài chính sẽ ngày càng trở nên hiệu quả và chính xác hơn. Các ngân hàng cần chủ động ứng dụng công nghệ và đổi mới quy trình để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tóm tắt các giải pháp quan trọng

Các giải pháp quan trọng để hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính DNNVV bao gồm: hoàn thiện nội dung thẩm định, cải tiến quy trình thẩm định, nâng cao năng lực cán bộ thẩm định, và ứng dụng công nghệ phân tích tài chính hiện đại.

6.2. Triển vọng của thẩm định tín dụng trong tương lai

Trong tương lai, thẩm định tín dụng sẽ ngày càng trở nên tự động hóa và chính xác hơn nhờ vào sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data). Các ngân hàng cần chủ động ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 78 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Cơ sở phương pháp luận. Phương thức và quy trình tiếp cận của luận án. Thiết kế nghiên cứu. 82 Kết luận chương 2.

88 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội………………. Cơ cấu tổ chức hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội.

Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội (2012 –2016). THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Thực trạng hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Thực trạng thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội.

Thực trạng thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của MB theo kết quả khảo sát. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Kết quả đạt được. Những hạn chế.

152 Kết luận chương 3. 157 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2025.

Định hướng trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2025. Định hướng hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2025. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Hoàn thiện nội dung thẩm định.

Hoàn thiện quy trình thẩm định. Hoàn thiện tổ chức công tác thẩm định. Hoàn thiện phương pháp thẩm định. Các giải pháp khác.

Kiến nghị với Chính phủ và Bộ ngành có liên quan. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Kiến nghị đối với Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Kiến nghị đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn tại Ngân hàng Quân đội…………………………………………………………………………………198 Kết luận chương 4.

202 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 210 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính BCĐKT Bảng cân đối kế toán CIC Trung tâm thông tin tín dụng CMCN 4.0 Cách mạng công nghệ 4.0 CVTĐ Chuyên viên thẩm định CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DTT Doanh thu thuần DSCR Hệ số trả nợ EBITDA Thu nhập trước thuế, trả lãi và khấu hao GDP Tổng sản phẩm quốc nội HSBC The Hongkong and Shanghai Banking Corporation HTK Hàng tồn kho KHCN Khách hàng cá nhân LCTT Lưu chuyển tiền tệ LNST Lợi nhuận sau thuế MB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương NLTC Năng lực tài chính ROA Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản ROE Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu ROS Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần SME Khối khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa SXKD Sản xuất kinh doanh TCTD Tổ chức tín dụng TSCĐ Tài sản cố định TSLĐ Tài sản lưu động TSNH Tài sản ngắn hạn VLĐ Vốn lưu động DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng Bảng 1.1: Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số nước trên thế giới.2: Phân loại DNNVV tại Việt Nam .1: Tình hình huy động vốn của MB giai đoạn 2012 – 2016 .2: Dư nợ cho vay của MB giai đoạn 2012 – 2016 .3: Cơ cấu nợ xấu của MB giai đoạn 2012 - 2016 .4: Cơ cấu thu nhập từ hoạt động kinh doanh khác của MB giai đoạn 2012 – 2016 .5: Kết quả kinh doanh của MB giai đoạn 2012 – 2016 .6: Quy trình cho vay DNNVV của MB .7: Kết quả kinh doanh của khối SME (giai đoạn 2012 – 2016) .8: Dư nợ cho vay DNNVV giai đoạn 2012 – 2016 .9: Tình hình thẩm định khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa của MB giai đoạn 2014 - 2016 .10: Kết quả phân tích đánh giá về nguồn thông tin .11: Kết quả phân tích đánh giá về tổ chức công tác thẩm định .12: Kết quả phân tích đánh giá về quy trình thẩm định .13: Kết quả phân tích đánh giá về tiêu chí thẩm định .14: Kết quả phân tích đánh giá về phương pháp thẩm định .15: Kết quả phân tích đánh giá về phương tiện thẩm định .1: Các bước chính trong mỗi giai đoạn trong chuỗi giá trị dịch vụ ngân hàng DNNVV .1: Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của MB .1: Mô hình nghiên cứu của luận án.2: Quy trình tiếp cận của luận án .1: Mô hình cơ cấu tổ chức Ngân hàng Quân đội .1: Mô hình phân loại thông tin. Tính cấp thiết của đề tài luận án Ở các quốc gia trên thế giới, DNNVV có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế, xã hội và đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê năm 2003, các DNNVV đóng góp hơn 40% GDP của cả nước, nếu tính cả hợp tác xã, trang tại và hộ kinh doanh cá thể thì khu vực này đóng góp đến tăng trưởng GDP là 60%.

Đến năm 2016, mức đóng góp của doanh nghiệp dân doanh, khu vực tư nhân và hộ cá thể vẫn duy trì ở mức 43,2% của GDP. Không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, DNNVV hiện nay còn chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp hoạt động trong cả nước, sử dụng tới 59,3% lao động xã hội, tạo ra hơn 1 triệu lao động mới hằng năm và đóng góp 14,8% nguồn thu ngân sách [11]. Khu vực DNNVV luôn giữ vững nhịp độ tăng trưởng kinh tế dù khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng. Sự đóng góp này của các DNNVV là đáng kể, và các nhà nghiên cứu kinh tế cũng như các nhà quản lý đều thống nhất cần phải trợ giúp khu vực DNNVV là nền tảng để phát triển kinh tế và ổn định xã hội.

Tuy nhiên, trong quá trình hội nhập và CMCN 4.0 diễn ra ngày càng mạnh mẽ, DNNVV gặp phải nhiều khó khăn từ môi trường kinh doanh, khả năng tiếp cận công nghệ, sự thiếu linh hoạt trong môi trường pháp lý cho đến những khó khăn về tín dụng và tài chính. Vì vậy để hỗ trợ, thúc đẩy các DNNVV phát triển thì cần phải có sự hỗ trợ từ nhiều nguồn lực trong nền kinh tế, trong đó ngân hàng là một trong những nguồn lực thiết yếu và quan trọng nhất. Đối với các NHTM, DNNVV là một trong những nhóm đối tượng rất quan trọng do tỷ lệ đóng góp vào doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng khá lớn. Trong đó, hoạt động cho vay vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, đem lại thu nhập lớn nhất cho các NHTM, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế của quốc gia.

Đổi mới hoạt động kinh doanh là xu thế tất yếu mà các NHTM đang vận động theo sự phát triển kinh tế của từng quốc gia, trong khu vực và trên phạm vi toàn cầu. Hiện nay, hoạt động cho vay của các NHTM luôn đối mặt với nhiều rủi ro, cũng như đứng trước những yêu cầu mới về nâng cao an toàn, chất lượng, hiệu quả và phát triển bền vững. Đứng trước yêu cầu đó, thẩm 1 định NLTC doanh nghiệp là yếu tố quan trọng nhất giúp đảm bảo tính an toàn, hiệu quả trong hoạt động cho vay của các NHTM. Tại MB, cho vay đối với DNNVV luôn chiếm một tỷ trọng cao, chiếm gần 40% dư nợ của ngân hàng trong 5 năm trở lại đây [35].

Do đó, việc giám sát hoạt động của nhóm doanh nghiệp này, đặc biệt trong hoạt động cho vay luôn được MB chú trọng nhằm đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn của doanh nghiệp cũng như trong việc quyết định có giải ngân hay không. Để đánh giá sức khỏe của DNNVV, công tác thẩm định NLTC doanh nghiệp có vai trò rất quan trọng. Việc chú trọng nâng cao công tác thẩm định NLTC doanh nghiệp trong những năm gần đây đã góp phần giảm tỷ lệ nợ xấu của MB (năm 2016 đã giảm 7,5% so với năm 2013), tuy nhiên nợ xấu của nhóm DNNVV vẫn luôn giữ ở mức cao trong cơ cấu nợ xấu của MB (luôn chiếm 50% Nợ xấu của MB giai đoạn 2012 – 2016), vì vậy thẩm định NLTC của nhóm doanh nghiệp này cần phải được chú trọng và nâng cao hơn nữa. Với những lý do trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài “Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội” làm luận án tiến sỹ nhằm góp phần đáp ứng nhu cầu thực tiễn khách quan về thẩm định NLTC DNNVV trong hoạt động cho vay của MB.

Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ cung cấp cơ sở lý luận, thực trạng và giải pháp về hoàn thiện thẩm định NLTC DNNVV trong hoạt động cho vay của MB, góp phần giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của phân khúc doanh nghiệp này tại MB trước những khó khăn của môi trường kinh doanh hiện nay. Tổng quan nghiên cứu Hiện nay, trên thế giới và Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến thẩm định NLTC doanh nghiệp nói chung và DNNVV nói riêng. Kết quả của các công trình nghiên cứu đã được ứng dụng rộng rãi. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, NCS xin giới thiệu tổng quan những công trình nghiên cứu chuyên sâu và các bài nghiên cứu chuyên đề, bài báo về thẩm định NLTC doanh nghiệp; từ đó tìm ra khoảng trống cần nghiên cứu cho luận án.

Tình hình nghiên cứu trong nước 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thẩm Định Năng Lực Tài Chính Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Trong Hoạt Động Cho Vay Ngân Hàng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình đánh giá khả năng tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong bối cảnh cho vay ngân hàng. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thẩm định chính xác để đảm bảo rằng các DNNVV có đủ khả năng trả nợ, từ đó giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những phương pháp và tiêu chí cụ thể để thực hiện thẩm định, cũng như lợi ích của việc này đối với cả ngân hàng và doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của DNNVV, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai - Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng, nơi phân tích các yếu tố tác động đến việc tuân thủ thuế của DNNVV. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý thuế cho DNNVV. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu chi nhánh Hà Nội, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược cho vay dành riêng cho DNNVV. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực tài chính và ngân hàng liên quan đến DNNVV.