Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực thị giác máy tính và xử lý ảnh số, bài toán tái tạo vùng ảnh bị mất (image completion hoặc image inpainting) giữ vai trò quan trọng trong việc khôi phục các bức ảnh bị hư hỏng, loại bỏ các chi tiết thừa hoặc tái thiết lập các nội dung bị che khuất. Tuy nhiên, phần lớn các phương pháp tái tạo truyền thống và các thuật toán học máy giai đoạn trước chỉ tập trung vào việc tạo ra một kết quả duy nhất mang tính xác định (deterministic) cho mỗi ảnh đầu vào. Điều này tạo nên sự hạn chế lớn về tính đa dạng ngữ nghĩa, bởi trên thực tế, một vùng ảnh bị khuyết có thể tồn tại nhiều phương án tái tạo khác nhau mà vẫn hoàn toàn hòa hợp với ngữ cảnh tổng thể của bức ảnh.
Một thách thức cốt lõi mà các mô hình tiếp cận theo hướng học sâu gặp phải là trong tập dữ liệu huấn luyện, mỗi hình ảnh đầu vào chỉ có duy nhất một ảnh gốc làm nội dung thực tế cơ bản (ground truth). Do đó, việc áp dụng các phép lấy mẫu từ các bộ mã hóa có điều kiện thông thường vẫn khiến mô hình dễ rơi vào tình trạng suy giảm tính đa dạng hoặc chỉ thay đổi nhỏ ở mức cục bộ điểm ảnh. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Khoa học Máy tính của sinh viên Trần Hoàng Huy và Nguyễn Tấn Phát (Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Tiến Dũng, đã tập trung nghiên cứu đề tài "Tái tạo vùng ảnh bị mất sử dụng mạng học sâu" (Using GANs for image completion) nhằm giải quyết bài toán sinh nhiều kết quả tái tạo hợp lý và phong phú.
Mục tiêu chính của đề tài được tác giả xác định thông qua 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định các thông tin cơ bản, thách thức và các vấn đề cần đặt ra cho bài toán.
- Tìm hiểu kỹ thuật tái tạo vùng ảnh bị mất và ứng dụng của mạng đối nghịch tạo sinh (GAN) hai đường song song vào bài toán.
- Cài đặt kỹ thuật tái tạo lại vùng ảnh bị mất từ tập dữ liệu ảnh $D$ và vùng $r$ cần tái tạo.
- Ước lượng, đánh giá độ phù hợp của nội dung vùng $r$ đã tái tạo so với nội dung tổng thể của ảnh.
- Rút ra ưu, nhược điểm của các phương pháp và định hướng cách khắc phục trong tương lai.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các mô hình học sâu sinh ảnh, bao gồm bộ mã hóa tự động biến đổi (Variational Autoencoder - VAE) và mạng đối nghịch tạo sinh (Generative Adversarial Networks - GAN), kết hợp kiến trúc mạng hai đường song song (Two-parallel path network). Phạm vi thực nghiệm của nghiên cứu được triển khai trên hai miền dữ liệu chuyên biệt: miền ảnh khuôn mặt người (tập dữ liệu CelebA-HQ) và miền ảnh cảnh quan tự nhiên đa dạng (tập dữ liệu ImageNet). Thời gian thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 22/02/2021 đến ngày 11/07/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa các kiến trúc học sâu tạo sinh hiện đại, giải quyết triệt để hạn chế của các phương pháp tái tạo nội suy truyền thống (Intra-image completion) và tìm kiếm dữ liệu lớn bên ngoài (Inter-image completion).
Khung lý thuyết và mô hình cốt lõi được tác giả khai thác bao gồm:
- Bộ mã hóa tự động (Autoencoder - AE) và Bộ mã hóa tự động biến đổi (Variational Autoencoder - VAE): AE giúp nén dữ liệu qua nút cổ chai (bottleneck) để trích xuất đặc trưng ẩn, nhưng dễ bị hiện tượng quá khớp (overfitting) do không kiểm soát phân phối không gian tiềm ẩn. VAE giải quyết hạn chế này bằng cách mô hình hóa đầu vào thành một phân bố xác suất Gaussian trong không gian ẩn thông qua độ phân kỳ Kullback-Leibler (KL Divergence).
- Mạng đối nghịch tạo sinh (Generative Adversarial Networks - GAN): Cấu trúc gồm hai thành phần cạnh tranh trực tiếp là Mạng sinh (Generator - $G$) và Mạng phân biệt (Discriminator - $D$) theo nguyên lý trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game) nhằm đạt tới điểm cân bằng Nash.
- Mô hình mạng hai đường song song (Two-parallel path network): Tác giả kế thừa và triển khai phương pháp Pluralistic Image Completion (Zheng và cộng sự, CVPR 2019), phân tách quy trình xử lý thành hai nhánh độc lập nhưng tương hỗ:
- Đường tái tạo (Reconstructive path): Sử dụng ảnh gốc đầy đủ $I_g = {I_m, I_c}$ để phân tích không gian đặc trưng ẩn và học cách tái thiết lập lại bức ảnh gốc.
- Đường sinh (Generative path): Chỉ tiếp nhận ảnh đầu vào bị che $I_m$, suy luận ra phân phối tiềm ẩn có điều kiện để sinh ra vùng ảnh bị thiếu $I_c$, cho phép lấy mẫu ngẫu nhiên để sinh ra nhiều biến thể khác nhau.
- Hàm mất mát tổng hợp: Mô hình sử dụng hàm mục tiêu kết hợp gồm 3 nhóm thành phần chính:
$$\mathcal{L} = \alpha_{KL}(\mathcal{L}{kl}^{rec} + \mathcal{L}{kl}^g) + \alpha_{app}(\mathcal{L}{app}^{rec} + \mathcal{L}{app}^g) + \alpha_{ad}(\mathcal{L}{ad}^{rec} + \mathcal{L}{ad}^g)$$
Trong đó:
- Distributive Regularization Loss ($\mathcal{L}_{kl}$): Đo lường độ lệch phân phối bằng phân kỳ KL, đồng bộ hóa không gian biểu diễn giữa đường tái tạo và đường sinh.
- Appearance Matching Loss ($\mathcal{L}_{app}$): Đảm bảo tính nhất quán về mặt thị giác và cấu trúc điểm ảnh dựa trên hàm khoảng cách $L_1$.
- Adversarial Loss ($\mathcal{L}_{ad}$): Áp dụng cấu trúc hàm mất mát bình phương tối thiểu từ mô hình LSGAN (Least Squares GAN) kết hợp cùng hai mạng phân biệt ($D_1$ và $D_2$) để nâng cao độ phân giải và tính chân thực của vùng ảnh sinh ra.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện theo 5 phương pháp đồng bộ:
- Phương pháp tổng luận: Phân tích, khảo sát các công trình liên quan đến inpainting, chỉ ra ưu khuyết điểm của các phương pháp intra-image, inter-image và CVAE.
- Phương pháp máy học: Xây dựng, tinh chỉnh kiến trúc mạng GAN hai đường song song và thiết lập các hàm mất mát tối ưu.
- Phương pháp xử lý ảnh: Tạo lớp mặt nạ (mask layer) ngẫu nhiên áp lên tập dữ liệu chuẩn để tạo tập dữ liệu huấn luyện và kiểm thử.
- Phương pháp thống kê: Đánh giá phân phối sai số và độ biến thiên của các chỉ số chất lượng ảnh.
- Phương pháp thực nghiệm: Huấn luyện mô hình trên các tập dữ liệu thực tế và đo lường thông qua các chỉ số định lượng.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm:
- Tập dữ liệu CelebA-HQ (CelebA High Quality): Gồm 30.000 ảnh chân dung chất lượng cao; được chia thành 28.000 ảnh huấn luyện (Train) và 2.000 ảnh kiểm thử (Test).
- Tập dữ liệu ImageNet: Trích xuất 20.000 ảnh huấn luyện từ tập ILSVRC 2012 và 1.000 ảnh kiểm thử từ tập ILSVRC 2017 với kích thước gốc 500x334 pixels.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ khâu tiền xử lý dữ liệu, huấn luyện mô hình học sâu cho đến đóng gói thành một ứng dụng trình diễn tương tác cho người dùng.
Môi trường và công nghệ thực nghiệm
Toàn bộ quá trình thực nghiệm được cài đặt trên nền tảng phần cứng và công cụ phần mềm sau:
- Môi trường phần cứng: Điện toán đám mây Google Colab với bộ nhớ trong 12GB RAM, trang bị bộ tăng tốc đồ họa GPU NVIDIA Tesla K80.
- Ngôn ngữ và thư viện lập trình: Python 3, PyTorch, PyTorch-gpu, CUDA, cuDNN, OpenCV, Pillow, Scikit-learn, NumPy, SciPy.
- Kiến trúc ứng dụng demo: Giao diện ứng dụng web được xây dựng bằng framework Flask (Python), chạy mô hình suy luận trực tiếp với PyTorch-cpu, hỗ trợ người dùng tải ảnh lên, chọn vùng che cần phục hồi và nhận về các kết quả tái tạo đa dạng.
Tham số cấu hình huấn luyện
Các tham số huấn luyện của mô hình LSGAN được thiết lập cụ thể cho hai bộ dữ liệu thực nghiệm:
| STT |
Tên tham số |
Giá trị (CelebA-HQ) |
Giá trị (ImageNet) |
Diễn giải chức năng |
| 1 |
batchSize |
8 |
16 |
Kích thước lô dữ liệu trong mỗi bước lặp |
| 2 |
loadSize |
266x266 |
266x266 |
Kích thước ảnh được chia/tải vào bộ nhớ |
| 3 |
fineSize |
256x256 |
256x256 |
Kích thước ảnh cắt chuẩn dùng để huấn luyện |
| 4 |
mask_type |
random |
random |
Kiểu tạo mặt nạ che vùng ảnh ngẫu nhiên |
| 5 |
nThreads |
4 |
4 |
Số luồng xử lý song song để nạp dữ liệu |
| 6 |
lr |
1e-4 |
1e-4 |
Tốc độ học ban đầu của mô hình (Learning rate) |
| 7 |
lr_policy |
Lambda |
Lambda |
Chiến lược suy giảm tỷ lệ học (Policy scheduling) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này giới thiệu toàn diện về lý do lựa chọn đề tài và đặt vấn đề nghiên cứu. Tác giả định nghĩa bài toán tái tạo vùng ảnh bị mất với đầu vào là ảnh bị che $I_m$, vùng cần tái tạo $I_c$ và tập dữ liệu $D$; đầu ra là tập hợp các ảnh hoàn chỉnh mang ý nghĩa ngữ nghĩa phù hợp với ngữ cảnh tổng thể. Chương 1 phân tích các thách thức kỹ thuật cốt lõi: đảm bảo sự liên tục tự nhiên giữa vùng tái tạo và vùng nguyên bản, kiểm soát sự đánh giá cảm tính của con người và mục tiêu gia tăng số lượng kết quả khả dĩ cho mỗi ảnh đầu vào. Cuối chương, các phương pháp nghiên cứu, 5 mục tiêu cụ thể và cấu trúc tổng quát của 5 chương trong khóa luận được hệ thống hóa chi tiết.
Chương 2: Những nghiên cứu liên quan
Chương 2 tổng thuật các nghiên cứu tiền đề trong lĩnh vực hoàn thiện hình ảnh và phân loại thành 4 nhóm phương pháp:
- Intra-Image Completion: Các phương pháp nội suy truyền thống (dựa trên sự khuếch tán chi tiết và các bản vá nền PatchMatch). Ưu điểm là phục hồi nền đồng nhất tốt nhưng thất bại khi tái tạo nội dung ngữ nghĩa mới.
- Inter-Image Completion: Phương pháp mượn thông tin từ hàng triệu bức ảnh ngoài (Hays và Efros) hoặc các mô hình dựa trên mạng nơ-ron tích chập (CNN) kết hợp hàm mất mát đối nghịch cục bộ - toàn cục. Nhược điểm là dễ sinh cấu trúc méo mó và kết cấu mờ nhạt ở các lỗ khuyết lớn.
- Combined Intra and Inter-Image Completion: Các công trình kết hợp như PatchMatch đa quy mô (Yang và cộng sự) hoặc cơ chế chú ý theo ngữ cảnh (Yu và cộng sự). Hạn chế là chi phí tính toán cao và khó liên kết thông tin ở khoảng cách xa.
- Image Generation: Các mô hình sinh có điều kiện như CVAE, CVAE-GAN, pix2pix. Các mô hình này chủ yếu hoạt động tốt với các nhãn điều kiện rời rạc, hạn chế khi xử lý dữ liệu chỉ có duy nhất một ảnh gốc cho mỗi vùng khuyết.
Chương 3: Hướng tiếp cận trong khóa luận
Chương này đi sâu vào chi tiết cơ sở toán học và kiến trúc mô hình đề xuất:
- Trình bày cấu trúc hoạt động của Autoencoder (Encoder, Latent Representation, Decoder) và phân tích nguyên nhân gây hiện tượng quá khớp cùng việc sinh ra các mẫu bất hợp lý.
- Giới thiệu VAE, cách thức mô hình hóa đặc trưng thành phân bố xác suất $p(z|x)$ và cấu trúc hàm mất mát VAE kết hợp độ lỗi khôi phục và phân kỳ KL.
- Trình bày bản chất của mạng GAN, nguyên lý tối ưu hàm mục tiêu minimax giữa Generator và Discriminator hướng đến trạng thái cân bằng Nash.
- Phân tích chi tiết kiến trúc mạng hai đường song song (Two-parallel path network): tích hợp mạng biểu diễn (Representation Network), mạng suy luận (Inference Network), mạng sinh (Generation Network) có kết hợp khối chú ý ngắn hạn và dài hạn (Short+Long Term Attention), cùng mạng phân biệt kép ($D_1$ và $D_2$).
- Thiết lập chi tiết 3 thành phần hàm mất mát trong quá trình huấn luyện: Distributive Regularization Loss, Appearance Matching Loss và Adversarial Loss kế thừa từ LSGAN.
Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá
Chương 4 mô tả toàn bộ môi trường phần cứng, các thư viện mã nguồn mở và cấu hình tham số huấn luyện trên hai tập dữ liệu CelebA-HQ và ImageNet. Tác giả trình bày chi tiết công thức và ý nghĩa của 3 độ đo đánh giá:
- Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu (PSNR): Đo lường tỷ lệ năng lượng tín hiệu cực đại trên sai số toàn phương trung bình (MSE).
- Chỉ số tương đồng cấu trúc (SSIM): Đo lường độ tương đồng nhận thức dựa trên độ chói, độ tương phản và cấu trúc bề mặt giữa ảnh sinh và ảnh gốc.
- Độ lỗi L1 ($L_1$ loss): Tính tổng chênh lệch giá trị tuyệt đối giữa các điểm ảnh dự đoán và điểm ảnh thực tế.
Chương này ghi nhận chi tiết tiến trình biến thiên của các hàm độ lỗi ($\mathcal{L}{kl}$, $\mathcal{L}{app}$, $\mathcal{L}_{ad}$ và độ lỗi tổng) qua 50 epoch huấn luyện cho cả hai tập dữ liệu. Đồng thời, tác giả đưa ra các minh chứng thực nghiệm trực quan trên các ảnh cụ thể (ảnh khuôn mặt CelebA-HQ mã số 15356 và ảnh ImageNet mã số ILSVRC2017_test_00000092), minh họa các kết quả sinh đa dạng ở các mẫu lấy ngẫu nhiên khác nhau.
Chương 5: Kết luận
Chương cuối tóm tắt lại toàn bộ các kết quả đạt được của khóa luận, thẳng thắn chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại của mô hình thực nghiệm và đề xuất các hướng phát triển kỹ thuật trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các kết quả cụ thể thông qua quá trình huấn luyện và kiểm thử định lượng:
- Diễn biến hàm mất mát thực nghiệm: Quá trình huấn luyện qua 50 epoch trên tập CelebA-HQ và ImageNet cho thấy sự hội tụ ổn định của các nhánh độ lỗi. Nhóm mất mát phân phối ($\mathcal{L}{kl}^{rec}, \mathcal{L}{kl}^g$), mất mát hình quan ($\mathcal{L}{app}^{rec}, \mathcal{L}{app}^g$) và mất mát đối nghịch ($\mathcal{L}{ad}^{rec}, \mathcal{L}{ad}^g$) đều giảm dần và tiệm cận mức ổn định, khẳng định khả năng kiểm soát việc lấy mẫu không gian tiềm ẩn của mô hình hai đường song song.
- Khả năng sinh kết quả đa dạng: Trên ảnh thử nghiệm CelebA-HQ #15356 (vùng khuôn mặt bị che), mô hình tạo ra nhiều biến thể hợp lý về biểu cảm, chi tiết mắt, mũi, miệng (như các kết quả thứ 01, 04, 51) với các giá trị SSIM và PSNR phản ánh độ tương đồng cấu trúc cao so với ảnh gốc. Tương tự, trên ảnh ImageNet
ILSVRC2017_test_00000092, mô hình chứng minh khả năng điền đầy kết cấu bối cảnh tự nhiên với nhiều phương án kết cấu hợp lý (như kết quả thứ 31, 32).
- Các giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả kiến nghị việc áp dụng hàm mất mát bình phương tối thiểu LSGAN thay thế cho hàm mất mát GAN nguyên bản nhằm nâng cao tính ổn định khi tối ưu; đồng thời khẳng định việc tích hợp khối chú ý kết hợp ngắn hạn và dài hạn (Short+Long Term Attention) giúp mô hình kết nối ngữ cảnh từ các vùng ảnh xa một cách tự nhiên.
- Đóng góp học thuật tự ghi nhận: Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc giải quyết bài toán thiếu hụt mẫu huấn luyện đa dạng (chỉ có một ground truth duy nhất) thông qua kiến trúc hai đường song song; triển khai thành công mô hình từ lý thuyết đến một hệ thống ứng dụng web demo hoàn chỉnh.
Các chỉ số định lượng chính dùng trong nghiên cứu được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Độ đo |
Công thức toán học sử dụng |
Ý nghĩa đánh giá trong khóa luận |
| PSNR |
$\text{PSNR} = 10 \log_{10}\left(\frac{L^2}{\text{MSE}}\right)$ |
Đánh giá chất lượng khôi phục tín hiệu điểm ảnh so với tín hiệu gốc; giá trị càng cao thể hiện mức độ phục hồi càng tốt |
| SSIM |
$\text{SSIM}(x, y) = \frac{(2\mu_x\mu_y + C_1)(2\sigma_{xy} + C_2)}{(\mu_x^2 + \mu_y^2 + C_1)(\sigma_x^2 + \sigma_y^2 + C_2)}$ |
Đo lường mức độ tương đồng nhận thức về cấu trúc, độ chói và độ tương phản giữa ảnh sinh và ảnh gốc |
| L1 Loss |
$\text{L1} = \frac{1}{N} \sum |I_{true} - I_{predicted}|$ |
Kiểm tra sai số chênh lệch tuyệt đối trung bình giữa các giá trị pixel dự đoán và pixel thực tế |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể dựa trên điều kiện thực nghiệm thực tế:
- Quá trình huấn luyện bị ràng buộc bởi giới hạn phần cứng (sử dụng tài nguyên GPU Tesla K80 với 12GB RAM trên Google Colab), dẫn đến kích thước lô huấn luyện (
batchSize) phải giữ ở mức nhỏ (8 trên CelebA-HQ và 16 trên ImageNet) và kích thước ảnh bị giới hạn ở độ phân giải cắt mẫu 256x256 pixels, chưa thể tận dụng tối đa độ phân giải gốc 1024x1024 của tập CelebA-HQ.
- Đối với tập dữ liệu ImageNet có ngữ cảnh cảnh quan tự nhiên phức tạp và đa dạng về góc nhìn, độ đồng nhất cấu trúc của các ảnh sinh ra đôi khi còn chưa đạt được độ sắc nét lý tưởng như trên tập ảnh khuôn mặt CelebA-HQ.
Các hướng mở rộng được tác giả đề cập bao gồm:
- Mở rộng quy mô thực nghiệm trên các hệ thống tính toán có cấu hình phần cứng và dung lượng bộ nhớ lớn hơn nhằm huấn luyện trên độ phân giải cao hơn.
- Cải tiến cấu trúc mạng nơ-ron và cơ chế chú ý (attention mechanism) để nâng cao chất lượng phục hồi đối với các cảnh tự nhiên có cấu trúc phức tạp.
- Tối ưu hóa thuật toán suy luận để gia tăng tốc độ tạo ảnh trong ứng dụng thực tế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và kỹ thuật thực hành rõ ràng:
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án hoặc nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình học sâu sinh ảnh (Generative Models), kiến trúc mạng GAN và VAE.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Chương 2 và Chương 3 cung cấp bản tổng hợp lý thuyết toàn diện, rõ ràng về sự phát triển từ Autoencoder sang VAE, GAN và cơ chế hoạt động của mô hình hai đường song song cùng kỹ thuật thiết kế hàm mất mát đa thành phần.
- Chương 4 cung cấp bảng tham số huấn luyện chi tiết, quy trình tiền xử lý phân tách tập dữ liệu và cách thức xây dựng ứng dụng web demo bằng Flask tích hợp với PyTorch, rất hữu ích cho các dự án nghiên cứu mang tính thực nghiệm và triển khai mẫu thử.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận giải quyết thách thức chỉ có một ảnh gốc (ground truth) duy nhất cho mỗi ảnh huấn luyện bằng cách nào?
Nhóm tác giả sử dụng kiến trúc mạng hai đường song song (Two-parallel path network). Đường tái tạo sử dụng toàn bộ ảnh gốc $I_g$ để học phân phối không gian tiềm ẩn và tái thiết lập lại bức ảnh. Đường sinh chỉ tiếp nhận ảnh bị che $I_m$ và điều chỉnh phân phối tiềm ẩn của nó khớp với phân phối học được từ đường tái tạo thông qua độ đo phân kỳ Kullback-Leibler (KL Divergence). Nhờ đó, tại giai đoạn suy luận, mô hình có thể lấy mẫu ngẫu nhiên từ không gian tiềm ẩn này để sinh ra nhiều kết quả tái tạo khác nhau mà không cần nhiều ảnh ground truth cho cùng một hình ảnh.
2. Hàm mất mát tổng hợp của mô hình gồm những thành phần nào và vai trò của từng thành phần là gì?
Hàm mất mát tổng thể $\mathcal{L}$ gồm 3 nhóm thành phần chính:
- Distributive Regularization Loss: Sử dụng phân kỳ KL nhằm kiểm soát và điều chỉnh tính nhất quán giữa các cặp phân phối xác suất trong không gian tiềm ẩn của đường tái tạo và đường sinh, tránh hiện tượng quá khớp.
- Appearance Matching Loss: Tính khoảng cách $L_1$ giữa ảnh sinh và ảnh gốc, đảm bảo tính khớp nối chính xác về mặt thị giác tại các điểm ảnh nhìn thấy được ($I_m$) và nội dung ngữ nghĩa tổng thể.
- Adversarial Loss: Áp dụng công thức mất mát bình phương tối thiểu từ LSGAN thông qua hai mạng phân biệt ($D_1$ và $D_2$), giúp phân biệt tính chân thực của ảnh và buộc mạng sinh tạo ra các chi tiết sắc nét, tự nhiên.
3. Tập dữ liệu thực nghiệm CelebA-HQ và ImageNet được phân chia với quy mô như thế nào?
- Tập CelebA-HQ: Gồm tổng cộng 30.000 ảnh chân dung độ phân giải cao 1024x1024, được chia thành 28.000 ảnh cho tập huấn luyện (Train) và 2.000 ảnh cho tập kiểm thử (Test).
- Tập ImageNet: Sử dụng tập ILSVRC 2012 với 20.000 ảnh trích xuất phục vụ huấn luyện, và tập kiểm thử ILSVRC 2017 gồm 1.000 ảnh; các ảnh có độ phân giải gốc 500x334 pixels và được cắt chuẩn về kích thước 256x256 trong quá trình huấn luyện.
4. Ứng dụng demo của khóa luận được xây dựng dựa trên công nghệ nào?
Chương trình ứng dụng demo được phát triển dưới dạng ứng dụng web, sử dụng framework Flask (Python) ở phía backend để điều phối, kết hợp cùng thư viện PyTorch (chạy trên môi trường CPU) để thực hiện suy luận mô hình, cùng các thư viện xử lý ảnh phụ trợ bao gồm OpenCV, Pillow, Scikit-learn, NumPy và SciPy.
5. Khóa luận sử dụng các độ đo định lượng nào để đánh giá chất lượng ảnh tái tạo?
Nghiên cứu sử dụng 3 độ đo tiêu chuẩn trong xử lý ảnh số:
- PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio): Đo tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu thông qua hàm sai số toàn phương trung bình (MSE).
- SSIM (Structural Similarity Index Measure): Đánh giá độ tương đồng nhận thức về mặt cấu trúc, độ chói và độ tương phản giữa ảnh phục hồi và ảnh gốc.
- L1 Loss: Đo tổng độ lệch tuyệt đối giữa các giá trị điểm ảnh của ảnh dự đoán và ảnh thực tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Hoàng Huy và Nguyễn Tấn Phát đã nghiên cứu và triển khai thành công mô hình học sâu sử dụng mạng GAN hai đường song song cho bài toán tái tạo vùng ảnh bị mất. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa VAE và GAN cùng hàm mất mát bình phương tối thiểu LSGAN, mô hình đã khắc phục được hạn chế sinh kết quả đơn lẻ của các phương pháp truyền thống, tạo ra nhiều biến thể tái tạo hợp lý về mặt ngữ nghĩa trên hai tập dữ liệu CelebA-HQ và ImageNet. Mặc dù còn chịu một số giới hạn về mặt phần cứng thực nghiệm và độ phân giải hình ảnh, công trình đã thể hiện phương pháp tiếp cận khoa học chặt chẽ, đóng góp một giải pháp khả thi và hoàn thiện một ứng dụng web demo có tính tương tác cao.