Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian đặc biệt hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận thông qua việc huy động vốn và cấp tín dụng. Hoạt động tín dụng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, song đây cũng là mảng hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng vay không thực hiện đúng hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo hợp đồng tín dụng đã ký kết.
Sự gia tăng nhanh chóng của quy mô tín dụng nếu thiếu kiểm soát chặt chẽ sẽ dẫn đến nợ xấu gia tăng, buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng lớn trở thành gánh nặng tài chính trực tiếp, làm suy giảm lợi nhuận và xói mòn vị thế vốn của ngân hàng. Đặc biệt, trong bối cảnh các biến động kinh tế vĩ mô và tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn gần đây, chi phí hoạt động và áp lực dự phòng rủi ro tăng cao đã ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả kinh doanh của toàn ngành ngân hàng. Việc nghiên cứu mối quan hệ tác động giữa rủi ro tín dụng và lợi nhuận ngân hàng có ý nghĩa thiết thực giúp các nhà quản trị nhận diện mức độ ảnh hưởng và xây dựng chiến lược quản trị rủi ro phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị đối với nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn hệ thống.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và nâng cao lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm.
Câu hỏi nghiên cứu đặt ra gồm:
- Mức độ tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam hiện nay là như thế nào?
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, định hướng giải pháp kiểm soát, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro tín dụng (đo lường qua tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng) cùng các yếu tố nội tại ngân hàng (đòn bẩy tài chính, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi, cấu trúc vốn, quy mô ngân hàng) và các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát) đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần.
- Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: 10 năm, giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021 (giai đoạn bắt đầu từ năm 2012 nhằm loại trừ các biến động bất thường của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh tế và tài chính ngân hàng:
- Lý thuyết về rủi ro tín dụng: Định nghĩa rủi ro tín dụng theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2001), Fitch (1997), Kithinji (2010) và quy định pháp lý tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Rủi ro tín dụng được đo lường bằng hai chỉ tiêu chính:
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PCL): Tỷ lệ giữa chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay bình quân.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tỷ lệ nợ xấu (các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN) trên tổng dư nợ tín dụng.
- Lý thuyết về lợi nhuận ngân hàng: Lợi nhuận ngân hàng được tiếp cận thông qua hai khung lý thuyết chủ đạo:
- Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power - MP): Tiếp cận theo hướng Cấu trúc – Thực hiện – Hiệu quả (SCP của Chamberlin 1933, Robinson 1933, Bain 1951) và Quyền lực thị trường tương đối (RMP của Berger 1995), giải thích khả năng định giá và thu lợi nhuận dựa trên mức độ tập trung thị trường hoặc thị phần và sự khác biệt hóa sản phẩm.
- Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Do Demsetz (1973) đề xuất, tiếp cận theo Hiệu quả X (X-efficiency) về năng lực quản lý cắt giảm chi phí và Hiệu quả theo quy mô (Scale-efficiency của Olweny và Shipho 2011) cho thấy các ngân hàng quy mô lớn tận dụng lợi thế chi phí thấp để gia tăng khả năng sinh lời.
- Thước đo lợi nhuận: Nghiên cứu sử dụng Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Chỉ số biên thu nhập lãi thuần (NIM) được tác giả phân tích trong cơ sở lý thuyết nhưng không dùng làm biến phụ thuộc chính vì NIM chỉ phản ánh thu nhập thuần từ lãi, chưa bao quát toàn diện các khoản thu nhập ngoài lãi của ngân hàng.
- Cơ chế tác động: Đánh giá mối quan hệ hai chiều giữa rủi ro tín dụng và lợi nhuận gồm chiều tác động cùng chiều (theo thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận) và chiều tác động ngược chiều (theo giả thuyết quản trị kém và áp lực trích lập dự phòng).
Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Nghiên cứu kế thừa khung mô hình thực nghiệm của Million, Matewos, Sujata (2015) và Abiola, Olausi (2014) để thiết lập hai phương trình hồi quy dữ liệu bảng:
$$\text{ROE}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{PCL}{it} + \alpha_2 \text{NPL}{it} + \alpha_3 \text{ETA}{it} + \alpha_4 \text{LEV}{it} + \alpha_5 \text{LDR}{it} + \alpha_6 \text{SIZE}_{it} + \alpha_7 \text{GDP}_t + \alpha_8 \text{INF}t + u{it}$$
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{PCL}{it} + \beta_2 \text{NPL}{it} + \beta_3 \text{ETA}{it} + \beta_4 \text{LEV}{it} + \beta_5 \text{LDR}{it} + \beta_6 \text{SIZE}_{it} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc: $\text{ROE}{it}$ (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu), $\text{ROA}{it}$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản).
- Biến độc lập: $\text{PCL}{it}$ (Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay), $\text{NPL}{it}$ (Nợ xấu / Tổng dư nợ).
- Biến kiểm soát: $\text{SIZE}{it}$ ($\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$), $\text{LEV}{it}$ ($\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$), $\text{LDR}{it}$ ($\text{Tổng dư nợ} / \text{Tiền gửi khách hàng}$), $\text{ETA}{it}$ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$), $\text{GDP}_t$ (Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế), $\text{INF}_t$ (Tỷ lệ lạm phát).
Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng phương pháp bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F/Chow để so sánh OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh OLS và REM; thực hiện kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Kiểm tra các khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald (lệnh
xttest3) phát hiện phương sai sai số thay đổi trong FEM; kiểm định Wooldridge (lệnh xtserial) phát hiện tự tương quan chuỗi.
- Khắc phục khuyết tật: Sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) và phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM - SGMM theo Hansen 1982, Arellano và Bond) để kiểm soát hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi, đảm bảo tính vững của các ước lượng. Kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ bằng kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định tương quan chuỗi Arellano-Bond AR(1), AR(2).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 10 năm liên tục (2012–2021), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 260 quan sát. Dữ liệu kinh tế vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank). Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel và phân tích kinh tế lượng trên phần mềm Stata 16.0.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương này đặt vấn đề về tầm quan trọng của hoạt động trung gian tài chính và vai trò của quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Tác giả chỉ rõ bối cảnh tăng trưởng tín dụng nhanh đi kèm nguy cơ nợ xấu và áp lực trích lập dự phòng rủi ro, đặc biệt là tác động tiêu cực của giai đoạn dịch Covid-19 đến lợi nhuận ngân hàng. Chương 1 làm rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, xác định 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (26 ngân hàng TMCP giai đoạn 2012–2021), tóm tắt phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 trình bày chi tiết các lý luận cơ bản về rủi ro tín dụng, trích lập dự phòng và nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế và quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Phân tích các lý thuyết nền tảng về lợi nhuận ngân hàng gồm lý thuyết Quyền lực thị trường (MP - các nhánh SCP và RMP) và lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (ES - các nhánh X-efficiency và Scale-efficiency).
Tác giả phân tích hai chiều tác động lý thuyết của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận và tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Các nghiên cứu quốc tế được lược khảo bao gồm: Athanasoglou và cộng sự (2008), Alexiou và Sofoklis (2009), Alshatti (2015), Afriyie và Akotey (2012), Bourke (1989), Ben Naceur (2003), Oluwafemi (2013), Li và Zou (2014), Awoke (2014), Trujillo-Ponce (2013), Poudel (2012), Bhattarai (2014), Mekasha (2011), Boahene và cộng sự (2012), Saeed và Zahid (2016), Hamadi và Awdeh (2012). Các nghiên cứu tại Việt Nam gồm: Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013), Phan Đình Khôi và Nguyễn Thị Ngọc Hân (2017), Đặng Hoàng Nhật Tâm và Phạm Thị Tuấn Linh (2020). Toàn bộ các nghiên cứu được tổng hợp tại Bảng 2.1 làm căn cứ khoa học cho mô hình nghiên cứu.
| Tác giả (Năm) |
Mẫu và thời gian nghiên cứu |
Biến phụ thuộc |
Kết quả tác động chính |
| Athanasoglou và cộng sự (2008) |
NHTM Hy Lạp (1985–2001) |
ROA |
Vốn chủ sở hữu (+), Tăng trưởng GDP (+), Chi phí hoạt động (-) |
| Alexiou và Sofoklis (2009) |
6 NHTM Hy Lạp (2000–2007) |
ROE |
Lạm phát (-), Quy mô (+), Tỷ lệ nợ xấu (-) |
| Alshatti (2015) |
13 NHTM Jordan (2005–2013) |
ROA, ROE |
Tỷ lệ nợ xấu (+), Tỷ lệ an toàn vốn (không ảnh hưởng) |
| Afriyie và Akotey (2012) |
NH nông thôn Ghana (2006–2010) |
ROA, ROE |
Tỷ lệ nợ xấu (+), Tỷ lệ an toàn vốn (+) |
| Trujillo-Ponce (2013) |
89 ngân hàng Tây Ban Nha (1999–2009) |
ROA, ROE |
Quy mô (+ với ROA, - với ROE), GDP (+), Lạm phát (+) |
| Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013) |
39 NHTM Việt Nam (2005–2012) |
ROA, ROE |
Tỷ lệ nợ vay/tổng tài sản (+), Nợ xấu (-), Chi phí/doanh thu (-) |
| Phan Đình Khôi và Nguyễn Thị Ngọc Hân (2017) |
24 QTDND An Giang (2010–2014) |
NIM, NPL |
Tỷ lệ nợ xấu (-), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (+), Tăng trưởng GDP (-) |
| Đặng Hoàng Nhật Tâm và Phạm Thị Tuấn Linh (2020) |
31 NHTMCP Việt Nam (2008–2019) |
ROA, ROE, NIM |
Nợ xấu (+), Quy mô (+), Tỷ lệ cho vay/tiền gửi (+), GDP (-) |
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng, xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu cụ thể ($H_1$ đến $H_8$) về chiều hướng tác động của các biến:
- Giả thuyết $H_1$: Dự phòng rủi ro tín dụng (PCL) tác động ngược chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_2$: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_3$: Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_4$: Đòn bẩy tài chính (LEV) tác động cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_5$: Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) tác động cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_6$: Cấu trúc vốn (ETA) tác động cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_7$: Tăng trưởng kinh tế (GDP) tác động cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_8$: Lạm phát (INF) tác động cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng.
Chương này cũng định nghĩa phương pháp tính toán, dấu kỳ vọng của các biến (Bảng 3.1) và thiết lập quy trình kiểm định khuyết tật, lựa chọn kỹ thuật hồi quy GMM/SGMM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman (chọn mô hình FEM là thích hợp hơn REM). Các kiểm định chẩn đoán chỉ ra mô hình FEM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi.
Để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật trên và xử lý nội sinh, tác giả ước lượng mô hình GLS và mô hình System GMM (SGMM). Kết quả hồi quy SGMM được lựa chọn là kết quả cuối cùng đáng tin cậy nhất để thảo luận về mức độ tác động của từng biến lên ROA và ROE.
Chương 5: Kết luận chung và hàm ý chính sách
Chương 5 tóm tắt các kết quả thực nghiệm đạt được từ Chương 4, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị cụ thể cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam (kiểm soát rủi ro tín dụng, quản lý nợ xấu, tối ưu hóa tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, tận dụng lợi thế quy mô) và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước. Chương 5 cũng nêu rõ các hạn chế của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả ước lượng mô hình hồi quy GMM cho thấy các phát hiện thực nghiệm chính về các nhân tố tác động đến lợi nhuận của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021:
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ngân hàng (cả ROA và ROE), phù hợp với giả thuyết $H_2$. Nợ xấu gia tăng làm giảm chất lượng tài sản sinh lời, gia tăng tổn thất tín dụng và trực tiếp làm giảm hiệu quả sinh lời của ngân hàng.
- Cấu trúc vốn (ETA): Có tác động ngược chiều đáng kể đến lợi nhuận, trái với kỳ vọng ban đầu ($H_6$). Điều này phản ánh rằng việc nắm giữ tỷ lệ vốn chủ sở hữu quá cao so với tổng tài sản có thể làm tăng chi phí sử dụng vốn và giảm hiệu quả đòn bẩy tài chính trong việc tạo ra tỷ suất sinh lời.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận, ủng hộ giả thuyết $H_3$ và lý thuyết hiệu quả theo quy mô (Scale-efficiency). Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn hơn có khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao khả năng sinh lời.
- Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận, phù hợp với giả thuyết $H_5$. Tỷ lệ LDR cao thể hiện ngân hàng đã khai thác hiệu quả nguồn vốn huy động để cấp tín dụng, tạo ra thu nhập lãi lớn.
- Tăng trưởng kinh tế (GDP): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận, ủng hộ giả thuyết $H_7$. Môi trường kinh tế vĩ mô tăng trưởng tích cực thúc đẩy nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời cải thiện khả năng trả nợ của khách hàng.
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PCL), Đòn bẩy tài chính (LEV) và Lạm phát (INF): Không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng GMM cuối cùng của nghiên cứu này.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Kỳ vọng lý thuyết |
Kết quả hồi quy SGMM |
Ý nghĩa thống kê |
| Dự phòng rủi ro tín dụng |
PCL |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Cấu trúc vốn |
ETA |
(+) |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ cho vay / tiền gửi |
LDR |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Lạm phát |
INF |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa thống kê |
Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:
- Kiểm soát rủi ro tín dụng và giảm thiểu nợ xấu:
- Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, tái cấu trúc quy trình cấp tín dụng và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro.
- Thắt chặt công tác giám sát sau cho vay nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng, chủ động xử lý nợ có vấn đề trước khi chuyển thành nợ xấu nhóm 3, 4, 5.
- Quản trị tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR):
- Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn huy động để mở rộng cho vay an toàn nhằm gia tăng thu nhập lãi thuần, đồng thời phải duy trì tỷ lệ LDR trong giới hạn an toàn thanh khoản theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
- Mở rộng quy mô ngân hàng hợp lý:
- Tăng cường quy mô tổng tài sản thông qua phát triển mạng lưới, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính và đẩy mạnh đầu tư công nghệ số để khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô (Scale-efficiency).
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước):
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý về phân loại tài sản có và trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
- Tăng cường giám sát an toàn vĩ mô và vi mô, hỗ trợ các ngân hàng thương mại xử lý nợ xấu thực chất, tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng lành mạnh.
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận (ROA, ROE) của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2012–2021).
- Đóng góp phương pháp: Áp dụng phương pháp ước lượng GMM (System GMM) để giải quyết triệt để các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi thường gặp trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng, mang lại kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy hơn so với các mô hình hồi quy truyền thống (OLS, FEM, REM).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ tập trung vào 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các định chế tài chính khác trong hệ thống ngân hàng (như các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chưa cổ phần hóa hoàn toàn, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
- Giới hạn về khung thời gian: Giai đoạn nghiên cứu dừng lại ở năm 2021, do đó chưa đo lường và phản ánh đầy đủ tác động trễ kéo dài của đại dịch Covid-19 cũng như những biến động kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2021.
- Giới hạn về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét hai biến kinh tế vĩ mô là tăng trưởng GDP và lạm phát, chưa đưa vào các biến vĩ mô khác như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, hoặc các biến đặc thù về quản trị nội bộ chi tiết hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu sang toàn bộ các tổ chức tín dụng đang hoạt động tại Việt Nam để nâng cao tính đại diện.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian cho các năm tiếp theo nhằm đánh giá tác động của các chu kỳ kinh tế mới.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và cấu trúc vi mô để kiểm định tính ổn định của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học và Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về phân tích kinh tế lượng tài chính trên dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata, từ các bước thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến đến các kiểm định lựa chọn mô hình (Chow, Breusch-Pagan LM, Hausman) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng GMM/SGMM.
- Nhà nghiên cứu về ngân hàng thương mại: Tham khảo hệ thống tổng thuật lý thuyết chuyên sâu (lý thuyết Quyền lực thị trường MP, Cấu trúc hiệu quả ES) và bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Chương 2).
- Nhà quản trị ngân hàng thương mại và chuyên viên phân tích rủi ro: Tham khảo các phát hiện thực nghiệm về mối quan hệ giữa nợ xấu, quy mô, cấu trúc vốn và tỷ lệ dư nợ/tiền gửi để ứng dụng vào công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro tín dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho rủi ro tín dụng và lợi nhuận ngân hàng?
Rủi ro tín dụng được đại diện bởi hai chỉ tiêu: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PCL = Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay bình quân) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL = Nợ xấu nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ). Lợi nhuận ngân hàng được đo lường bằng hai chỉ tiêu: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
Vì sao tác giả chuyển từ các mô hình OLS, FEM, REM sang phương pháp ước lượng GMM?
Kết quả kiểm định chẩn đoán mô hình FEM (được chọn sau kiểm định Hausman) cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (qua kiểm định Modified Wald xttest3) và tự tương quan chuỗi (qua kiểm định Wooldridge xtserial). Các khuyết tật này cùng với khả năng tồn tại yếu tố nội sinh làm ước lượng OLS, FEM, REM bị chệch và không hiệu quả. Do đó, phương pháp System GMM (SGMM theo Hansen 1982) được sử dụng để kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh thông qua hệ thống biến công cụ thích hợp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy nợ xấu (NPL) và cấu trúc vốn (ETA) tác động như thế nào đến lợi nhuận?
Theo mô hình hồi quy GMM, biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ngân hàng (ROE và ROA), nghĩa là nợ xấu tăng sẽ làm giảm lợi nhuận. Biến cấu trúc vốn (ETA) cũng có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận, cho thấy việc duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản quá cao có thể làm tăng chi phí vốn và giảm hiệu quả sinh lời từ đòn bẩy.
Tại sao tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM) không được chọn làm biến phụ thuộc chính trong mô hình?
Tác giả đã phân tích chỉ số NIM trong cơ sở lý thuyết nhưng quyết định không chọn làm biến phụ thuộc chính vì NIM chỉ đo lường thu nhập thuần từ hoạt động tín dụng và các tài sản sinh lãi, chưa bao quát được các khoản thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Trong khi đó, ROA và ROE bao quát toàn bộ các nguồn thu nhập và phản ánh tổng thể hiệu quả sinh lời của ngân hàng.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 10 năm liên tục (2012–2021), tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 260 quan sát. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát) được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã đánh giá một cách toàn diện tác động của rủi ro tín dụng và các yếu tố nội bộ, vĩ mô đến lợi nhuận của 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng System GMM. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cấu trúc vốn (ETA) có tác động ngược chiều đáng kể đến lợi nhuận (ROA, ROE), trong khi quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều. Các phát hiện này cung cấp căn cứ thực nghiệm quan trọng để các ngân hàng thương mại kiểm soát nợ xấu, tối ưu hóa tỷ lệ cho vay và mở rộng quy mô hợp lý nhằm nâng cao năng lực sinh lời bền vững.