Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học (chuyên sâu về Lịch sử Triết học và Đạo đức học) với đề tài "Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay" tập trung nghiên cứu hệ thống chuẩn mực đạo đức Nho giáo dành cho nữ giới và sự tác động nhiều chiều của các quy phạm này trong bối cảnh xã hội Việt Nam truyền thống cũng như đương đại.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Nho giáo hình thành từ thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc tại Trung Quốc, bản chất là học thuyết chính trị - đạo đức nhằm thiết lập trật tự xã hội từ "loạn" sang "trị" thông qua việc giáo dục các phạm trù Tam cương, Ngũ thường, Chính danh. Riêng đối với phụ nữ, khuôn mẫu đạo đức được định hình qua thuyết tam tòng và tứ đức. Du nhập vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc, Nho giáo đã được cải biến để tương thích với văn hóa bản địa và được giai cấp phong kiến sử dụng làm công cụ duy trì trật tự xã hội. Thuyết tam tòng, tứ đức đã góp phần tạo dựng nên những nét tính cách, phẩm chất truyền thống của người phụ nữ Việt Nam, nhưng đồng thời cũng để lại những ràng buộc khắt khe, tư tưởng trọng nam khinh nữ, hôn nhân áp đặt và định kiến giới.

    Từ Đại hội Đảng lần thứ VI (1986), công cuộc Đổi mới toàn diện đã đặt ra yêu cầu giải phóng con người và nâng cao vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Tuy nhiên, các tàn dư tiêu cực của đạo đức phong kiến Nho gia vẫn tồn tại dai dẳng, dẫn đến tình trạng bất bình đẳng giới và bạo lực gia đình. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: trước đây chưa có công trình nào phân tích thuyết tam tòng, tứ đức cùng ảnh hưởng hai mặt của nó đối với phụ nữ Việt Nam một cách độc lập, hệ thống, toàn diện và đề xuất các giải pháp xử lý đồng bộ trong giai đoạn hiện nay.

  • Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ nội dung chủ yếu của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc và Nho giáo Việt Nam, phân tích thực trạng ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của học thuyết; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm phát huy các giá trị phù hợp và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay.
    • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):
      1. Làm rõ những nội dung cơ bản của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc và Nho giáo Việt Nam.
      2. Làm rõ thực trạng ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo đối với người phụ nữ Việt Nam xưa và nay.
      3. Đề xuất quan điểm và một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy những ảnh hưởng tích cực và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung cơ bản của thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo và sự ảnh hưởng của học thuyết này đối với phụ nữ Việt Nam.
    • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào không gian xã hội Việt Nam và phạm vi thời gian từ truyền thống đến giai đoạn hiện nay (đặc biệt nhấn mạnh thời kỳ đổi mới và công nghiệp hóa, hiện đại hóa).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả hệ thống hóa tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài thông qua ba nhóm công trình chính:

  1. Nhóm công trình về đạo đức Nho giáo và thuyết tam tòng, tứ đức:

    • Nghiên cứu về đạo đức Nho giáo: Trần Trọng Kim trong Nho giáo (quyển Thượng và Hạ) khái quát lịch sử hình thành, các quan điểm cơ bản và nội dung tam tòng, tứ đức qua các thời kỳ; Phan Bội Châu (Khổng học đăng) đề cao vai trò giáo dục nhân cách của Nho giáo; Đào Duy Anh (Khổng giáo phê bình tiểu luận) khẳng định giá trị lịch sử khách quan của Nho học; Quang Đạm (Nho giáo xưa và nay) nhìn nhận hai mặt tích cực và hạn chế; Trần Văn Giàu ("Đạo đức Nho giáo và đạo đức truyền thống Việt Nam") phân tích sự khác biệt và chỉ ra các tàn dư cần khắc phục như chủ nghĩa gia đình, đồng tộc, thân thân; Nguyễn Thị Nga và Hồ Trọng Hoài (Quan niệm của Nho giáo về giáo dục con người) nghiên cứu mẫu hình quân tử và kẻ sĩ; Phan Mạnh Toàn ("Những nhân tố chủ yếu làm biến đổi Nho giáo ở Việt Nam") chỉ ra ba nhân tố: lịch sử dựng nước - giữ nước, sự giao thoa tam giáo và vai trò tiếp thu của tầng lớp nho sĩ.
    • Nghiên cứu cụ thể về tam tòng, tứ đức: Nguyễn Xuân Diện (Tổng quan tài liệu Nho giáo và Nho học) và Lê Thu Hương khảo sát kho tàng gia huấn, nữ huấn Hán Nôm tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm (như cuốn Cùng đạt gia huấn năm 1733 của Hồ Sĩ Tích, Hành tham gia huấn, Nữ huấn tam tự thư, Xuân Đình gia huấn); Nguyễn Tài Thư (Nho học và Nho học Việt Nam, bài viết về Nho giáo triều Nguyễn) phân tích việc áp đặt chữ trinh và đạo nhẫn nhục dưới thời Nguyễn; Lê Sĩ Thắng (chủ biên Nho giáo tại Việt Nam); Nguyễn Đức Sự luận giải cơ sở kinh tế tiểu nông thế kỷ XIV - XV giúp Nho giáo xác lập vị trí độc tôn; Vũ Khiêu (chủ biên Nho giáo và gia đình, Nho giáo và phát triển ở Việt Nam) chỉ ra thân phận phụ thuộc và định kiến coi phụ nữ là tiểu nhân; Nguyễn Đăng Duy (Nho giáo với văn hóa Việt Nam) nêu rõ tính chất phụ quyền gia trưởng; Phan Đại Doãn (chủ biên Một số vấn đề Nho giáo ở Việt Nam) dẫn luận điểm của Insun Yu về quy mô gia đình nhỏ của người Việt làm giảm bớt tính gia trưởng cực đoan; Đỗ Thị Hảo ("Sách gia huấn và vấn đề giáo dục gia đình theo quan niệm của các nhà Nho Việt Nam"); Đào Duy Anh (Việt Nam văn hóa sử cương); Phan Ngọc (Bản sắc văn hóa Việt Nam) phân tích hiện tượng khúc xạ văn hóa; Tú Hoan ("Nho giáo với gia đình Việt Nam truyền thống") đánh giá sự dung hợp bản địa hóa.
  2. Nhóm công trình nghiên cứu ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức đối với phụ nữ Việt Nam hiện nay:

    • Về tàn dư phong kiến và định kiến giới: Nguyễn Thế Kiệt (chủ biên Ảnh hưởng của đạo đức phong kiến trong cán bộ lãnh đạo quản lý của Việt Nam hiện nay); Nguyễn Bình Yên (Luận án tiến sĩ về ảnh hưởng tiêu cực của tư tưởng phong kiến); Nguyễn Đức Quỳ ("Ảnh hưởng của Nho giáo trong lịch sử tư tưởng Việt Nam"); Vũ Duy Mền (Hương ước cổ làng xã đồng bằng Bắc Bộ) và Đinh Khắc Thuân ("Sự thâm nhập của Nho giáo vào làng xã Việt Nam qua tư liệu hương ước" dẫn chứng khoán ước làng Quỳnh Đôi 1638, làng Hoàng 1898); Nguyễn Thị Kim Loan ("Nho giáo và văn hóa ứng xử của người Việt bình dân trong quan hệ hôn nhân và gia đình"); Tôn Diễn Phong ("Sự truyền bá, phát triển và biến đổi của tư tưởng Nho giáo ở Việt Nam" chỉ ra ba điểm khác biệt giữa phụ nữ Việt Nam và Trung Quốc); Lê Thị Nhâm Tuyết (Những hủ tục bất công trong vòng đời người phụ nữ Việt Nam).
    • Về vai trò phụ nữ hiện đại: Ban Tuyên huấn Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (Nhiệm vụ phụ nữ trong cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa); Nguyễn Thị Thọ (Xây dựng đạo đức gia đình ở nước ta hiện nay); Dương Thị Minh (Gia đình Việt Nam và vai trò của người phụ nữ trong giai đoạn hiện nay); Đỗ Thị Bình, Lê Ngọc Văn, Nguyễn Linh Khiếu (Gia đình Việt Nam và người phụ nữ trong gia đình thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước) cung cấp dữ liệu điều tra xã hội học; Lê Văn Quán ("Lễ giáo Nho gia phong kiến kìm hãm bước tiến của phụ nữ Việt Nam hiện nay"); Vân Chi ("Phan Bội Châu với vấn đề phụ nữ").
  3. Nhóm công trình về định hướng và giải pháp:

    • Bộ Giáo dục và Đào tạo (Đề án 343 về tuyên truyền giáo dục phẩm chất đạo đức phụ nữ); Lê Thị Bừng và Nguyễn Thị Vân Hương (Công, dung, ngôn, hạnh thời nay); Lê Thi (Gia đình, phụ nữ với dân số, văn hóa và sự phát triển bền vững); Bùi Nhật Hương (Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tại đồng bằng sông Hồng); Hoàng Thị Thuận (Đề tài cấp trường tại Đại học Sư phạm).
  • Khoảng trống luận án giải quyết: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở từng khía cạnh riêng lẻ (lịch sử tư tưởng, xã hội học gia đình, hoặc nghiên cứu giới hạn theo địa bàn hẹp). Luận án này định vị là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện từ nguồn gốc lý luận, quá trình bản địa hóa, thực trạng tác động đa chiều đến việc xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ trên phạm vi cả nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở lý luận và khung khái niệm:

    • Cơ sở lý luận nền tảng: Thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách, pháp luật của Nhà nước về giải phóng phụ nữ, bình đẳng giới.
    • Hệ thống khái niệm Nho giáo: Khung lý thuyết đạo đức học Nho gia bao gồm Tam cương (quân - thần, phụ - tử, phu - phụ), Ngũ thường (nhân, lễ, nghĩa, trí, tín), Ngũ luân, Chính danh, và trọng tâm là Thuyết Tam tòng (tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử) kết hợp Thuyết Tứ đức (công, dung, ngôn, hạnh).
    • Khung phân tích sự biến đổi tư tưởng: Lý thuyết tiếp biến văn hóa, sự tương tác giữa hệ tư tưởng ngoại nhập và truyền thống văn hóa bản địa (tín ngưỡng thờ Mẫu, cấu trúc gia đình hạt nhân).
  • Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn thông qua các phương pháp cụ thể:

    • Phương pháp văn bản học: Khảo cứu, phân tích, trích dẫn trực tiếp các tài liệu Hán Nôm gốc, kinh điển Nho gia, sách gia huấn, nữ huấn, luật tục phong kiến và hương ước cổ.
    • Phương pháp lịch sử và lôgic: Xem xét sự vận động của tư tưởng Nho giáo qua các triều đại lịch sử Trung Quốc và Việt Nam, gắn với bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp, đối chiếu và so sánh: So sánh chuẩn mực Nho giáo nguyên thủy với Hán Nho và Tống Nho; so sánh biểu hiện của tam tòng, tứ đức tại Trung Quốc và Việt Nam.
    • Phương pháp thống kê và tổng kết thực tiễn: Tổng hợp, kế thừa các chỉ số, bảng số liệu điều tra xã hội học về vai trò kinh tế, phân công lao động gia đình và vị trí của phụ nữ trong thời kỳ đổi mới.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu:

    • Các tác phẩm kinh điển: Tứ Thư (Đại Học, Trung Dung, Luận Ngữ, Mạnh Tử), Ngũ Kinh (Kinh Dịch, Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Xuân Thu).
    • Văn bản pháp luật và quy phạm phong kiến: Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức 1483), Hoàng triều luật lệ (Luật Gia Long 1812), các bài huấn dụ của vua Lê Thánh Tông (Anh Hoa hiếu trị).
    • Tư liệu gia huấn, văn học đạo đức: Giáo huấn diễn ca bình dân thư quán (Nguyễn Trãi), Nữ Huân (Bùi Huy Tiến), Nữ học luân lý tập đọc (Phan Đình Giáp), Tiết - Hạnh (Chi Thanh), Phong hóa Tân Biên (Nguyễn Quang Minh).
    • Dữ liệu điều tra xã hội học từ các đề tài, dự án nghiên cứu gia đình của Viện Xã hội học và các chuyên gia đầu ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 phân tích bức tranh tổng thể các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đạo đức Nho giáo, thuyết tam tòng, tứ đức và vai trò của phụ nữ. Tác giả chỉ ra rằng các học giả đã làm rõ tiến trình phát triển của Nho giáo qua các thời kỳ (Xuân Thu, Lưỡng Hán, Tống, Thanh và du nhập vào Việt Nam), đồng thời ghi nhận sự cải biến của Nho giáo khi tiếp xúc với văn hóa bản địa. Tuy nhiên, các công trình trước đây thường chỉ tiếp cận đơn lẻ: hoặc thiên về khảo cứu thư tịch cổ, hoặc phân tích hạn chế phong kiến, hoặc khảo sát giới hạn ở một vùng miền cụ thể. Do đó, chương 1 xác lập tính cần thiết và định hình 3 nhiệm vụ trọng tâm cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo

Chương 2 trình bày chi tiết bản chất, nguồn gốc và sự biến đổi của thuyết tam tòng, tứ đức tại Trung Quốc và Việt Nam:

  1. Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Trung Quốc:

    • Cơ sở hình thành: Điều kiện kinh tế - xã hội thời Xuân Thu - Chiến Quốc (sự xuất hiện đồ sắt, trâu bò kéo, thương nghiệp phát triển, phân rã chế độ tông pháp nhà Chu) và các tiền đề tư tưởng ("kính Trời", chữ "đức", chữ "hiếu"). Khổng Tử sáng lập Nho giáo nhằm tái lập trật tự xã hội ổn định.
    • Vị trí và mối quan hệ: Tam tòng (tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử) xác lập vị trí phụ thuộc tuyệt đối của phụ nữ vào nam giới; Tứ đức (công, dung, ngôn, hạnh) là chuẩn mực rèn luyện cá nhân để phụng sự tam tòng.
    • Sự biến đổi qua các giai đoạn:
      • Nho giáo nguyên thủy (Khổng - Mạnh): Bàn nhiều về đạo làm người, chưa cực đoan hóa vai trò phụ nữ.
      • Hán Nho (Đổng Trọng Thư): Đưa thuyết "Âm dương - Ngũ hành" vào luân lý, quy định chồng là dương (chủ động, dẫn đầu), vợ là âm (thụ động, phục tùng) với nguyên tắc "phu xướng phụ tòng".
      • Tống Nho (Chu Đôn Di, Trình Di, Chu Hy): Cực đoan hóa đạo đức phụ nữ, tuyệt đối hóa chữ trinh tiết với quan niệm nghiệt ngã của Trình Di: "Chết đói là chuyện nhỏ, thất tiết là chuyện lớn", đề cao hình mẫu liệt nữ tuẫn tiết.
  2. Thuyết tam tòng, tứ đức trong Nho giáo Việt Nam:

    • Tiến trình du nhập: Mờ nhạt thời Ngô - Đinh - Tiền Lê; tồn tại trong trạng thái "Tam giáo đồng nguyên" thời Lý - Trần (nhà Lý dựng Văn Miếu 1070, mở khoa thi tam giáo 1074, lập Quốc Tử Giám 1076); đạt vị trí độc tôn vào thời Lê sơ (Lê Thánh Tông ban 24 điều giáo hóa); tiếp tục tam giáo hòa đồng thời Lê Trung Hưng; và phục hồi tính khắt khe thời Nguyễn (Hoàng triều luật lệ).
    • Năm nhân tố làm biến đổi (Việt hóa) thuyết tam tòng, tứ đức:
      1. Truyền thống tôn trọng phụ nữ và tín ngưỡng thờ Mẫu (Âu Cơ, Liễu Hạnh, Thiên Y A Na, Bà Chúa Xứ...), vai trò chủ động của phụ nữ thời cổ (Tiên Dung, truyền thuyết Trầu Cau) và các quy định tiến bộ trong Luật Hồng Đức 1483 (con gái có quyền thừa kế ngang hàng, giữ tài sản riêng khi lấy chồng, có quyền từ hôn).
      2. Thực tiễn dựng nước, giữ nước và truyền thống văn hóa trọng tình nghĩa ("uống nước nhớ nguồn", "đức năng thắng số").
      3. Sự tiếp thu, lý giải linh hoạt của tầng lớp trí thức, nhà nho Việt Nam theo nhu cầu thực tiễn.
      4. Sự dung hợp và giao thoa với Phật giáo, Đạo giáo.
      5. Cấu trúc gia đình nhỏ (gia đình hạt nhân nông dân) chiếm ưu thế, người phụ nữ tham gia trực tiếp vào lao động sản xuất ("Chồng cày vợ cấy con trâu đi bừa"), khác với cấu trúc gia đình phụ quyền gia trưởng lớn tại Trung Quốc (theo phân tích của Insun Yu và Trần Đình Hượu).
    • Nội dung chuẩn mực trong văn bản giáo huấn: Được phản ánh qua thơ văn dạy con của Nguyễn Trãi, Nữ Huân của Bùi Huy Tiến, Nữ học luân lý tập đọc của Phan Đình Giáp, Tiết - Hạnh của Chi Thanh, Phong hóa Tân Biên của Nguyễn Quang Minh. Văn bản cũng phản ánh các hình phạt tàn khốc mà lễ giáo áp đặt lên phụ nữ (gọt gáy bôi vôi, bè chuối trôi sông, voi giày, ngựa xé).

Chương 3: Ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay - Thực trạng và một số vấn đề đặt ra

Chương 3 đánh giá thực trạng tác động hai mặt của học thuyết trong đời sống xã hội đương đại:

  1. Ảnh hưởng tiêu cực: Tư tưởng "trọng nam khinh nữ", "nam ngoại nữ nội", "nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô" vẫn tồn tại dưới dạng tâm lý muốn có con trai nối dõi; gánh nặng định kiến về đức hạnh và trinh tiết tạo áp lực tâm lý; tình trạng bạo lực gia đình; tỷ lệ phụ nữ tham gia lãnh đạo, quản lý và tỷ lệ phụ nữ đứng tên sở hữu tài sản (nhà đất, sổ đỏ, cơ sở sản xuất) còn thấp so với nam giới.

  2. Ảnh hưởng tích cực: Kế thừa các giá trị đạo đức truyền thống giúp phụ nữ giữ gìn nền nếp gia đình, nuôi dạy con cái, phát huy đức tính chịu thương chịu khó, chung thủy, hiếu thảo và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

  3. Tổng hợp dữ liệu khảo sát thực tế qua hệ thống bảng biểu:

Ký hiệu bảng Tên bảng số liệu trong luận án (Chương 3) Trang Nội dung/Ý nghĩa phản ánh
Bảng 3.1 Người làm chính các việc chăm sóc con, chăm sóc người già - người ốm, dạy bảo con 94 Phản ánh gánh nặng lao động nội trợ, chăm sóc gia đình vẫn do phụ nữ đảm nhận chính.
Bảng 3.2 Vai trò kinh tế giữa nam - nữ trong gia đình 95 Thể hiện mức độ đóng góp kinh tế thực tế của người vợ tương đương hoặc đóng vai trò trụ cột cùng chồng.
Bảng 3.3 Người đóng góp nhiều công sức nhất cho kinh tế gia đình giới tính người trả lời 95 Xác nhận sự ghi nhận công sức lao động của người phụ nữ trong kinh tế hộ gia đình.
Bảng 3.4 Người làm chính trong sản xuất - kinh doanh 96 Chỉ ra sự tham gia tích cực của phụ nữ trong các hoạt động sản xuất, buôn bán, tiểu thủ công nghiệp.
Bảng 3.5 Bảng tham khảo người quản lý tài chính gia đình theo vùng điều tra 96 Chứng minh truyền thống "tay hòm chìa khóa", phụ nữ là người nắm quyền quản lý chi tiêu ngân sách gia đình tại các vùng miền.
  1. Nhân tố biến đổi và các vấn đề đặt ra: Quá trình Đổi mới, phát triển kinh tế thị trường, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đã làm thay đổi vị thế người phụ nữ. Từ đó nảy sinh mâu thuẫn giữa đòi hỏi bình đẳng giới hiện đại với tàn dư đạo đức gia trưởng Nho giáo; áp lực kép "giỏi việc nước, đảm việc nhà".

Chương 4: Quan điểm và một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay

Chương 4 xây dựng phương hướng hành động nhằm nâng cao địa vị phụ nữ:

  1. Một số quan điểm chủ yếu:

    • Quán triệt quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng về giải phóng phụ nữ, bình đẳng giới.
    • Kế thừa có chọn lọc các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp (tứ đức cách tân) gắn với việc phê phán, xóa bỏ các tàn dư lạc hậu của tam tòng và tư tưởng trọng nam khinh nữ.
    • Kết hợp hài hòa giữa nghĩa vụ gia đình và trách nhiệm xã hội, phát triển toàn diện nhân cách, trí tuệ và năng lực của phụ nữ trong thời kỳ mới.
  2. Một số giải pháp chủ yếu:

    • Giải pháp tuyên truyền, giáo dục: Đổi mới nội dung tuyên truyền về bình đẳng giới; giáo dục chuẩn mực đạo đức mới "Tự tin, tự trọng, trung hậu, đảm đang" (kế thừa tinh thần Đề án 343).
    • Giải pháp kinh tế - xã hội: Tạo cơ hội việc làm, nâng cao thu nhập, đảm bảo quyền bình đẳng trong sở hữu tài sản (đứng tên quyền sử dụng đất, nhà ở) và cơ hội tiếp cận nguồn vốn sản xuất.
    • Giải pháp chính sách và pháp luật: Thực hiện nghiêm Luật Bình đẳng giới, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình; tăng cường tỷ lệ cán bộ nữ tham gia vào hệ thống chính trị và quản lý nhà nước.
    • Giải pháp nâng cao trình độ học vấn, chuyên môn: Thúc đẩy phụ nữ học tập, nâng cao tay nghề, tiếp cận khoa học công nghệ để không bị tụt hậu trong nền kinh tế tri thức.
    • Phát huy vai trò của tổ chức Hội Phụ nữ: Xây dựng các mô hình gia đình văn hóa, gia đình tiến bộ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hội viên.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp mới về mặt lý luận:

    • Luận án hệ thống hóa một cách hoàn chỉnh tiến trình hình thành và phát triển của thuyết tam tòng, tứ đức từ Nho giáo nguyên thủy (Khổng - Mạnh), qua Hán Nho (Đổng Trọng Thư) đến Tống Nho (Trình Di, Chu Hy), chỉ rõ bản chất giai cấp và chức năng công cụ của học thuyết trong chế độ phong kiến chuyên chế.
    • Luận chứng thuyết phục 5 nhân tố chi phối quá trình "Việt hóa" thuyết tam tòng, tứ đức; khẳng định người Việt tiếp thu Nho giáo có chọn lọc dựa trên nền tảng văn hóa bản địa (tín ngưỡng thờ Mẫu, truyền thống tôn trọng phụ nữ, mô hình gia đình hạt nhân và các điều luật tiến bộ của Luật Hồng Đức).
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn:

    • Phân tích rõ nét tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn hiện nay trên cơ sở số liệu xã hội học cụ thể về phân công lao động, quản lý tài chính và sở hữu tài sản gia đình.
    • Đề xuất hệ thống quan điểm mang tính định hướng và 5 nhóm giải pháp thực tiễn đồng bộ nhằm xóa bỏ định kiến giới, phòng chống bạo lực gia đình, đồng thời kế thừa các giá trị tứ đức phù hợp để xây dựng chuẩn mực người phụ nữ Việt Nam thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của thuyết tam tòng, tứ đức chủ yếu trên bình diện triết học văn hóa và đạo đức học; các số liệu xã hội học tại chương 3 mang tính chất tổng hợp, kế thừa từ các cuộc điều tra chuyên ngành có sẵn nên chưa trực tiếp mở rộng điều tra chọn mẫu quy mô lớn trên tất cả các nhóm tiểu vùng văn hóa đặc thù.
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào đối tượng phụ nữ người Kinh tại các vùng đồng bằng và nông thôn truyền thống đang trong quá trình chuyển đổi đô thị hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm định lượng sâu rộng về sự biến đổi giá trị gia đình và vai trò của phụ nữ tại các cộng đồng dân tộc thiểu số chịu ảnh hưởng gián tiếp của Nho giáo.
    • So sánh đối chiếu sự biến đổi của chuẩn mực tam tòng, tứ đức ở Việt Nam với các quốc gia đồng văn trong khu vực Đông Á (như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Chuyên ngành Triết học, Lịch sử Triết học, Văn hóa học, Xã hội học, Giới và Phát triển.
    • Giảng viên, nhà nghiên cứu: Sử dụng làm giáo trình, tài liệu tham khảo cho các học phần Lịch sử tư tưởng Việt Nam, Tư tưởng Nho giáo và Đạo đức học ứng dụng.
    • Các nhà hoạch định chính sách, cán bộ Hội Phụ nữ: Vận dụng trong việc xây dựng chương trình hành động bình đẳng giới, hoàn thiện pháp luật về gia đình và xây dựng tiêu chí người phụ nữ Việt Nam thời kỳ mới.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất:

    • Phần phân tích 5 nhân tố làm biến đổi Nho giáo tại Việt Nam và sự so sánh các điều khoản tiến bộ về quyền phụ nữ trong Luật Hồng Đức đối chiếu với pháp luật phong kiến Trung Hoa (Chương 2).
    • Hệ thống tư liệu trích dẫn phong phú từ các tác phẩm gia huấn, nữ huấn Hán Nôm và ca dao, tục ngữ dân gian (Chương 1 và Chương 2).
    • Bộ bảng số liệu tổng hợp về phân công lao động nội trợ, đóng góp kinh tế và quản lý tài chính gia đình (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Thuyết tam tòng và thuyết tứ đức trong Nho giáo có mối quan hệ với nhau như thế nào? Trả lời: Tam tòng (ở nhà theo cha, lấy chồng theo chồng, chồng chết theo con) quy định trật tự quan hệ phục tùng một chiều của phụ nữ đối với nam giới nhằm duy trì tôn ty gia đình. Tứ đức (công, dung, ngôn, hạnh) là hệ chuẩn mực rèn luyện nhân phẩm và kỹ năng cá nhân. Tứ đức đóng vai trò là phương tiện, điều kiện tu dưỡng để người phụ nữ thực hiện trọn vẹn đạo tam tòng; ngược lại, việc thực hiện tam tòng là thước đo minh chứng cho phẩm hạnh tứ đức.

2. Vì sao thuyết tam tòng, tứ đức khi du nhập vào Việt Nam lại không khắt khe, cực đoan như ở Trung Quốc? Trả lời: Quá trình "Việt hóa" diễn ra do 5 nhân tố: (1) Truyền thống tôn trọng phụ nữ và tín ngưỡng thờ Mẫu bản địa; (2) Truyền thống dựng nước, giữ nước trọng tình nghĩa; (3) Sự tiếp biến có chọn lọc của các nhà nho Việt Nam; (4) Sự dung hợp của hiện tượng Tam giáo đồng nguyên (Nho - Phật - Đạo); (5) Cấu trúc gia đình hạt nhân (gia đình nhỏ) gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước, nơi phụ nữ trực tiếp tham gia sản xuất và giữ vai trò kinh tế ngang hàng với nam giới.

3. Pháp luật phong kiến Việt Nam (cụ thể là Luật Hồng Đức) đã ghi nhận những quyền lợi tiến bộ nào của phụ nữ trái ngược với Nho giáo Trung Hoa? Trả lời: Luật Hồng Đức (1483) thời Lê sơ quy định con gái được hưởng quyền chia tài sản hương hỏa và thừa kế bình đẳng như con trai; tài sản của người vợ trước khi cưới không bị sáp nhập vào nhà chồng mà vẫn thuộc sở hữu riêng; người phụ nữ có quyền từ hôn (trả lại sính lễ) nếu người chồng chưa cưới phạm tội, tàn tật hoặc phá sản.

4. Khảo sát thực tế trong luận án chỉ ra những nghịch lý nào về vai trò của phụ nữ trong gia đình Việt Nam hiện nay? Trả lời: Dữ liệu tại Chương 3 (Bảng 3.1 - 3.5) cho thấy phụ nữ vừa là người gánh vác chính công việc nội trợ, chăm sóc người già, nuôi dạy con cái, vừa tham gia trực tiếp sản xuất kinh doanh và đóng góp lớn vào kinh tế, đồng thời là người nắm quyền quản lý tài chính gia đình. Tuy nhiên, tỷ lệ phụ nữ đứng tên sở hữu tài sản (nhà đất, sổ đỏ) và tỷ lệ tham gia quản lý, lãnh đạo xã hội vẫn thấp hơn nhiều so với nam giới do tàn dư định kiến gia trưởng.

5. Luận án đề xuất định hướng tiếp thu tứ đức (công, dung, ngôn, hạnh) trong thời đại mới như thế nào? Trả lời: Luận án chủ trương kế thừa hạt nhân hợp lý của tứ đức nhưng bổ sung nội hàm văn minh hiện đại: "Công" không chỉ bó hẹp trong nội trợ mà mở rộng thành kỹ năng nghề nghiệp, năng lực lao động xã hội; "Dung" là vẻ đẹp khỏe mạnh, trang nhã, tự tin; "Ngôn" là giao tiếp lịch thiệp, thẳng thắn, trí tuệ; "Hạnh" là lòng nhân hậu, vị tha gắn với ý thức trách nhiệm công dân và tinh thần độc lập tự chủ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả là một công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm túc về lịch sử tư tưởng đạo đức Nho giáo và sự tương tác của nó với văn hóa xã hội Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại. Tác phẩm đã phân tích rõ nét cơ chế tiếp biến văn hóa bản địa, chỉ ra tính chất hai mặt của thuyết tam tòng, tứ đức đối với người phụ nữ trong bối cảnh chuyển đổi xã hội đương thời. Hệ thống quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp những luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác hoạch định chính sách bình đẳng giới và nghiên cứu lý luận văn hóa tại Việt Nam.